Luận án tiến sĩ kinh tế: Nâng cao hiệu quả kinh doanh Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Tác giả Tạ Thị Kim Dung

Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Techcombank qua phân tích và tối ưu hóa quy trình, sản phẩm và dịch vụ ngân hàng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Techcombank
Số trang:
196 trang
Trường:
Viện Chiến lược Phát triển
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Techcombank

Hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại phản ánh năng lực sử dụng nguồn lực để tối đa hóa lợi nhuận. Chỉ tiêu này gắn liền với khả năng kiểm soát chi phí và tối thiểu hóa rủi ro. Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam luôn coi trọng việc đo lường hiệu quả tổng thể. Giai đoạn 2010-2014 ghi nhận nhiều biến động của thị trường tài chính trong nước. Môi trường lãi suất cao và thị trường bất động sản đóng băng đã tác động mạnh. Do đó, việc đánh giá hiệu quả kinh doanh đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Hệ thống đánh giá phải kết hợp cả chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Năng lực sinh lời, an toàn vốn và chất lượng dịch vụ là ba trụ cột cốt lõi. Ngân hàng cần cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng quy mô và duy trì an toàn thanh khoản. Quá trình chuyển đổi mô hình kinh doanh giúp tổ chức thích ứng linh hoạt trước các cú sốc vĩ mô. Việc nâng cao hiệu quả giúp gia tăng giá trị thương hiệu và củng cố niềm tin của khách hàng.

1.1. Khái niệm và bản chất hiệu quả kinh doanh ngân hàng

Hiệu quả kinh doanh là mối tương quan giữa kết quả đầu ra và chi phí đầu vào. Trong lĩnh vực tài chính, chỉ tiêu này thể hiện qua mức sinh lời trên tổng tài sản và vốn chủ sở hữu. Hiệu quả cao đồng nghĩa với việc tối ưu hóa chi phí vận hành và phân bổ vốn chính xác. Ngân hàng không chỉ tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn. Mục tiêu dài hạn là bảo đảm an toàn hệ thống và gia tăng giá trị cổ đông. Hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại chịu tác động từ môi trường kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ. Năng lực quản trị nội bộ cũng đóng vai trò quyết định. Đơn vị cần duy trì dòng tiền ổn định, giảm thiểu tổn thất tín dụng và tối ưu hóa năng suất lao động. Sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận là thước đo chuẩn xác nhất cho bản chất kinh doanh tiền tệ.

1.2. Hệ thống tiêu chí đo lường hiệu quả tài chính chuẩn hóa

Hệ thống đo lường hiệu quả ngân hàng bao gồm các nhóm chỉ số định lượng then chốt. Nhóm chỉ tiêu sinh lời tập trung vào ROA, ROE và biên lãi thuần NIM. Nhóm chỉ tiêu năng lực hoạt động đánh giá tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR và năng suất lao động bình quân. Bên cạnh đó, nhóm chỉ số an toàn vốn xem xét tỷ lệ nợ xấu NPL và hệ số an toàn vốn CAR. Sự kết hợp các chỉ tiêu này mang lại bức tranh đa chiều về sức khỏe tài chính. Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II để nâng cao độ chính xác trong thẩm định. Việc theo dõi liên tục giúp ban điều hành phát hiện sớm các điểm nghẽn chi phí. Từ đó, nhà quản trị đưa ra quyết sách kịp thời nhằm duy trì đà tăng trưởng bền vững.

II. Tăng trưởng tín dụng Techcombank 2010 2014 và nguồn vốn

Tăng trưởng tín dụng Techcombank 2010-2014 diễn ra trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt nhiều thách thức. Ngân hàng đã chủ động tái cơ cấu danh mục tài sản sinh lời để giảm thiểu rủi ro. Quy mô tổng tài sản duy trì xu hướng mở rộng vững chắc qua từng năm. Điểm nhấn nổi bật là sự chuyển dịch mạnh mẽ sang phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chiến lược này giúp phân tán rủi ro tập trung và mở rộng biên lợi nhuận. Song song với đó, hoạt động huy động vốn được đẩy mạnh với nhiều sản phẩm tiết kiệm đa dạng. Nguồn vốn dồi dào tạo tiền đề vững chắc cho việc cấp tín dụng an toàn. Ngân hàng luôn tuân thủ các quy định về trần lãi suất và tỷ lệ cấp tín dụng trên nguồn vốn huy động.

2.1. Diễn biến hoạt động huy động vốn và mở rộng thanh khoản

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cốt lõi cho mọi hoạt động kinh doanh ngân hàng. Giai đoạn 2010-2014, Techcombank liên tục cải tiến danh mục sản phẩm tiền gửi để thu hút dòng tiền nhàn rỗi. Tiền gửi từ khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng chủ đạo và tăng trưởng đều đặn. Ngân hàng tập trung phát triển các gói tiết kiệm linh hoạt kèm tiện ích số hóa. Chiến lược này giúp tối ưu hóa chi phí trả lãi và gia tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn CASA. Thanh khoản toàn hệ thống luôn duy trì ở mức an toàn cao. Nguồn vốn dồi dào cho phép ngân hàng chủ động đón đầu các cơ hội cho vay sinh lời. Việc kiểm soát tốt chi phí huy động vốn đã tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội trên thị trường.

2.2. Cơ cấu phân bổ và tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay

Tăng trưởng tín dụng Techcombank 2010-2014 ghi nhận sự thay đổi rõ nét trong cơ cấu danh mục cho vay. Dư nợ tín dụng hướng mạnh vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh ưu tiên và tiêu dùng cá nhân. Ngân hàng giảm tỷ trọng cho vay các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao như bất động sản đầu cơ. Quy trình phê duyệt tín dụng được siết chặt qua từng cấp thẩm quyền. Nhờ đó, chất lượng dư nợ mới được kiểm soát chặt chẽ ngay từ khâu tiếp nhận hồ sơ. Số lượng khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ tăng trưởng ấn tượng qua từng năm. Sự chuyển dịch cơ cấu này vừa nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, vừa giảm thiểu rủi ro mất vốn trên diện rộng.

III. Kết quả kinh doanh Techcombank qua chỉ số ROA và ROE

Kết quả kinh doanh Techcombank phản ánh nỗ lực vượt qua chu kỳ khó khăn của ngành ngân hàng Việt Nam. Lợi nhuận trước thuế và sau thuế biến động phản ánh sự thận trọng trong chính sách trích lập dự phòng. Ngân hàng chấp nhận hy sinh lợi nhuận ngắn hạn để làm sạch bảng cân đối kế toán. Việc tập trung nguồn lực xử lý nợ xấu giúp nền tảng tài chính trở nên lành mạnh hơn. Mặc dù vậy, các nguồn thu từ dịch vụ phi tín dụng vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực. Ngân hàng từng bước giảm bớt sự phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần truyền thống. Các dịch vụ thanh toán số, kinh doanh ngoại hối và bảo hiểm đóng góp ngày càng lớn vào tổng doanh thu.

3.1. Phân tích biên lãi thuần NIM và tỷ lệ CIR vận hành

Biên lãi thuần NIM chịu áp lực thu hẹp do biến động lãi suất huy động và chính sách hỗ trợ lãi suất cho vay. Ngân hàng đã áp dụng các biện pháp linh hoạt để duy trì biên lợi nhuận hợp lý. Việc tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn giá rẻ giúp giảm áp lực chi phí đầu vào. Đồng thời, tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR được kiểm soát nghiêm ngặt qua từng năm. Techcombank đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị quy trình nội bộ. Tự động hóa giao dịch giúp tiết giảm chi phí vận hành tại các chi nhánh. Năng suất lao động của đội ngũ nhân viên tăng lên đáng kể. Việc duy trì chỉ số CIR ở mức tối ưu tạo dư địa gia tăng lợi nhuận thuần cho ngân hàng.

3.2. Đánh giá chỉ số ROA ROE Techcombank và mức sinh lời

Chỉ số ROA ROE Techcombank giai đoạn 2010-2014 phản ánh sự điều chỉnh chiến lược theo hướng an toàn bền vững. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA và vốn chủ sở hữu ROE có sự suy giảm trong các năm trích lập dự phòng lớn. Tuy nhiên, mức suy giảm này nằm trong tầm kiểm soát và phản ánh đúng thực trạng thị trường. Ngân hàng duy trì nguồn vốn chủ sở hữu lớn để bảo đảm hệ số an toàn vốn. Lợi nhuận tích lũy được giữ lại nhằm gia tăng tiềm lực tài chính thay vì chi trả cổ tức cao. Khi danh mục tài sản xấu được xử lý dứt điểm, tỷ suất sinh lời nhanh chóng phục hồi mạnh mẽ. Nền tảng vốn vững chắc tạo đòn bẩy thúc đẩy hiệu quả kinh doanh giai đoạn tiếp theo.

IV. Quản trị rủi ro tín dụng và nợ xấu NPL Techcombank

Quản trị rủi ro tín dụng là trọng tâm hàng đầu trong chiến lược vận hành của ngân hàng. Thị trường tài chính giai đoạn 2010-2014 bộc lộ nhiều điểm nghẽn thanh khoản và nợ xấu gia tăng. Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam đã chủ động tái cấu trúc toàn diện hệ thống quản trị rủi ro. Ngân hàng xây dựng mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ hiện đại theo chuẩn quốc tế. Mọi quy trình thẩm định, giải ngân và giám sát sau vay đều được phân tách độc lập. Đội ngũ kiểm soát rủi ro độc lập giúp loại bỏ các xung đột lợi ích kinh doanh. Nhờ đó, ngân hàng kịp thời nhận diện các khoản vay có dấu hiệu suy giảm chất lượng để xử lý sớm.

4.1. Thực trạng tỷ lệ nợ xấu NPL Techcombank giai đoạn 2010 2014

Tỷ lệ nợ xấu NPL Techcombank tăng cao trong giai đoạn 2011-2013 do tác động tiêu cực từ thị trường bất động sản. Nhiều doanh nghiệp vay vốn gặp khó khăn trong việc thanh toán gốc và lãi đúng hạn. Trước tình hình đó, ban lãnh đạo ngân hàng đã thực hiện phân loại nợ một cách minh bạch và trung thực. Ngân hàng không che giấu nợ xấu mà tích cực bán nợ cho VAMC để xử lý dứt điểm. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ và kéo giảm dần về ngưỡng an toàn vào cuối năm 2014. Việc làm sạch bảng cân đối kế toán giúp ngân hàng khơi thông dòng vốn tín dụng. Chất lượng tài sản được cải thiện rõ rệt, củng cố vị thế an toàn thanh khoản trên toàn hệ thống.

4.2. Cơ chế trích lập dự phòng và giám sát rủi ro tín dụng

Ngân hàng thực hiện chính sách trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đầy đủ và thận trọng. Chi phí dự phòng tăng mạnh trong giai đoạn này nhằm tạo tấm đệm tài chính an toàn. Tấm đệm này giúp ngân hàng hấp thụ triệt để các cú sốc tổn thất tín dụng tiềm tàng. Đồng thời, hệ thống cảnh báo sớm rủi ro được triển khai đồng bộ tại mọi chi nhánh. Quy trình giám sát sau cho vay được thực hiện định kỳ và đột xuất. Đơn vị chủ động thu hồi nợ trước hạn đối với các dự án có dấu hiệu rủi ro cao. Cơ chế quản trị rủi ro tín dụng chặt chẽ giúp bảo toàn nguồn vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại.

V. Giải pháp phát triển ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam

Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ từ chiến lược đến thực thi. Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam xác định mục tiêu trở thành ngân hàng dẫn đầu về trải nghiệm khách hàng. Định hướng đến năm 2020 tập trung vào việc đẩy mạnh số hóa toàn diện dịch vụ tài chính. Ngân hàng chuyển dịch mạnh mẽ mô hình kinh doanh sang thu phí dịch vụ thay vì phụ thuộc tín dụng thuần túy. Việc tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh và nâng cao năng lực nhân sự là ưu tiên hàng đầu. Song song với đó, văn hóa tuân thủ và quản trị rủi ro được lan tỏa sâu rộng trong toàn thể cán bộ nhân viên.

5.1. Định hướng chuyển đổi số và đa dạng hóa nguồn thu dịch vụ

Chuyển đổi số là chìa khóa then chốt để nâng cao biên lãi thuần NIM và giảm tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR. Techcombank đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ thông tin và ngân hàng số. Các kênh giao dịch điện tử giúp tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và giảm áp lực tại quầy. Ngân hàng đẩy mạnh phát triển các sản phẩm dịch vụ thanh toán, thẻ tín dụng và bảo hiểm liên kết. Việc đa dạng hóa nguồn thu phi tín dụng giúp ổn định kết quả kinh doanh trước các biến động thị trường. Doanh thu dịch vụ tăng trưởng ổn định tạo nền tảng vững chắc cho việc cải thiện chỉ số ROA ROE Techcombank. Tự động hóa quy trình giúp tối ưu hóa chi phí và gia tăng năng lực cạnh tranh.

5.2. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro và kiện toàn nhân lực

Hoàn thiện khung quản trị rủi ro theo chuẩn mực Basel II là nhiệm vụ trọng tâm đến năm 2020. Ngân hàng nâng cấp hệ thống đánh giá rủi ro tín dụng tự động dựa trên dữ liệu lớn. Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao được thực hiện liên tục. Đội ngũ nhân viên được trang bị kiến thức chuyên sâu về quản trị rủi ro tín dụng và kỹ năng tư vấn hiện đại. Cơ chế đãi ngộ gắn liền với hiệu suất công việc KPI khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo. Việc kết hợp chặt chẽ giữa quản trị rủi ro và phát triển nguồn nhân lực giúp duy trì chất lượng tăng trưởng tín dụng Techcombank 2010-2014 và các giai đoạn tiếp theo.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
LỜI MỞ ĐẦU
Lý do lựa chọn đề tài
Mục đích nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI
1.1. Tổng quan lại quan niệm về ngân hàng thương mại trong bối cảnh toàn cầu hóa
1.1.1. Quan niệm về ngân hàng thương mại
1.1.2. Các loại hình ngân hàng thương mại và bản chất hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại
1.2. Tổng quan về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại
1.2.1. Tài liệu trong nước
1.2.2. Tài liệu nước ngoài
1.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.1. Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại
2.1.1. Quan niệm về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại
2.1.2. Bản chất hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại
2.1.3. Các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại
2.1.4. Cơ sở phân tích hiệu quả kinh doanh của NHTM
2.1.5. Thu nhập, chi phí của NHTM
2.1.6. Đề xuất bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần ở Việt Nam
2.2. Thực tiễn nâng cao hiệu quả kinh doanh của một số ngân hàng trên thế giới và bài học kinh nghiệm rút ra cho NHTM cổ phần Việt Nam
2.2.1. Kinh nghiệm của một số ngân hàng trên thế giới
2.2.2. Bài học cho ngân hàng TMCP Việt Nam
2.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2010 – 2014
3.1. Giới thiệu tổng quan về Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
3.1.1. Thông tin chung về Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
3.1.2. Sản phẩm dịch vụ và địa bàn kinh doanh
3.1.3. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
3.2. Thực trạng hoạt động và hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam giai đoạn 2010 – 2014
3.2.1. Tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010 - 2014
3.2.2. Thực trạng hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam
3.2.3. Đánh giá chung về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam
3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG VIỆT NAM
4.1. Định hướng nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam đến 2020
4.1.1. Những vấn đề đặt ra từ sự phát triển kinh tế - xã hội quốc gia
4.1.2. Định hướng nâng cao hiệu quả kinh doanh của Techcombank đến năm 2020
4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam
4.3. Đánh giá hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam đến năm 2020
4.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƢ VIỆN CHIẾN LƢỢC PHÁT TRIỂN =============== TẠ THỊ KIM DUNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƢ VIỆN CHIẾN LƢỢC PHÁT TRIỂN =============== TẠ THỊ KIM DUNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG VIỆT NAM Chuyên ngành : Kinh tế phát triển Mã số 62 31 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Mai Văn Bạn HÀ NỘI - 2016 i LỜI CẢM ƠN Em xin gửi lời cảm ơn đến giáo viên hƣớng dẫn cùng các các thầy cô của Viện Chiến lƣợc phát triển đã tạo điều kiện mọi mặt cho NCS hoàn thành luận án này. Trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu, tuy bản thân em đã có nhiều cố gắng nhƣng do giới hạn về trình độ hiểu biết, kinh nghiệm thực tế, kinh nghiệm nghiên cứu khoa học nên luận án không tránh khỏi những thiếu sót. Em rất mong nhận đƣợc đƣợc sự đóng góp ý kiến của các nhà nghiên cứu, của các thầy, cô giáo, các bạn đọc để luận án đƣợc hoàn thiện hơn cả về lý luận khoa học lẫn thực tiễn.

Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Tạ Thị Kim Dung ii LỜI CAM ĐOAN Luận án là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả, mọi trích dẫn, tài liệu sử dụng đều minh bạch. Các kết quả phân tích chƣa đƣợc công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Tạ Thị Kim Dung iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. viii LỜI MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI.

Tổng quan lại quan niệm về ngân hàng thƣơng mại trong bối cảnh toàn cầu hóa 5 1. Quan niệm về ngân hàng thƣơng mại. Các loại hình ngân hàng thƣơng mại .chất hoạt động kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại 9 1. Tổng quan về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại.

Tài liệu trong nƣớc. Tài liệu nƣớc ngoài. 27 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1. 33 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI.

Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại. Quan niệm về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại. Bản chất hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại. Các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại.

Cơ sở phân tích hiệu quả kinh doanh của NHTM. Thu nhập, chi phí của NHTM. Đề xuất bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại cổ phần ở Việt Nam. Thực tiễn nâng cao hiệu quả kinh doanh của một số ngân hàng trên thế giới và bài học kinh nghiệm rút ra cho NHTM cổ phần Việt Nam.

Kinh nghiệm của một số ngân hàng trên thế giới. Bài học cho ngân hàng TMCP Việt Nam. 58 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. 60 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN KỸ THƢƠNG VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2010 – 2014.

Giới thiệu tổng quan về Ngân hàng TMCP Kỹ thƣơng Việt Nam. Thông tin chung về Ngân hàng TMCP Kỹ thƣơng Việt Nam. Sản phẩm dịch vụ và địa bàn kinh doanh. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng TMCP Kỹ thƣơng Việt Nam.

Thực trạng hoạt động và hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng TMCP Kỹ Thƣơng Việt Nam giai đoạn 2010 – 2014. Tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010 - 2014. Thực trạng hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại cổ phần Kỹ thƣơng Việt Nam. Đánh giá chung về hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại cổ phần Kỹ thƣơng Việt Nam.

106 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. 112 CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI CỔ PHẦN KỸ THƢƠNG VIỆT NAM. Định hƣớng nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thƣơng mại cổ phần Kỹ thƣơng Việt Nam đến 2020. Những vấn đề đặt ra từ sự phát triển kinh tế - xã hội quốc gia.

Định hƣớng nâng cao hiệu quả kinh doanh của Techcombank đến năm 2020 124 4. Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Kỹ thƣơng Việt Nam. Đánh giá hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Kỹ thƣơng Việt Nam đến năm 2020. 144 TIỂU KẾT CHƢƠNG 4.

145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 PHỤ LỤC vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Vốn chủ sở hữu,vốn điều lệ của Techcombank .2: Huy động từ khách hàng của Techcombank .3: Tổng tài sản của Techcombank .4: Dƣ nợ cho vay của Techcombank .5: Dƣ nợ cho vay doanh nghiệp theo ngành nghề kinh doanh .6: Dƣ nợ cho vay doanh nghiệp (tổ chức kinh tế) của Techcombank .7: Dƣ nợ cho vay khách hàng cá nhân của Techcombank .8: Số lƣợng khách hàng cá nhân của Techcombank .9: Số lƣợng khách hàng doanh nghiệp của Techcombank .10: Lợi nhuận trƣớc thuế của Techcombank .11: Lợi nhuận sau thuế của các NHTM Việt Nam.12: Tỷ suất sinh lời của Techcombank .13: Năng suất lao động của Techcombank .14: Năng suất lao động của các NHTM .15: Số lƣợng nhân viên của Techcombank .16: Tỷ trọng đóng góp việc làm của Techcombank.17: Tỷ lệ chi phí hoạt động/Tổng thu nhập thuần hoạt động .18: Nợ xấu, nợ quá hạn của Techcombank.19: Nợ xấu của các ngân hàng Việt Nam .20: Thị phần cho vay của Techcombank .21: Dƣ nợ cho vay nền kinh tế của các ngân hàng.

100 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Công thức tính các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh của NHTM .1: Huy động vốn của Techcombank .2: Dƣ nợ cho vay của Techcombank .3: Sản phẩm cho vay khách hàng cá nhân của Techcombank .4: Mạng lƣới hoạt động của Techcombank .5: Kết quả hoạt động kinh doanh của Techcombank .6: Cơ cấu thu nhập của Techcombank .7: Cơ cấu chi phí hoạt động của Techcombank .8: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của các ngân hàng.9: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) các NHTM Việt Nam .10: Tỷ lệ lãi ròng cận biên (NIM) của các NHTM Việt Nam .11: Tỷ trọng thu nhập ngoài lãi (NII) của các NHTM Việt Nam .12: Tỷ trọng nộp thuế thu nhập doanh nghiệp của Techcombank .13: Thứ tự xếp hạng nộp thuế TNDN của các ngân hàng .14: Thu nhập bình quân đầu ngƣời của các ngân hàng.15: Hệ số an toàn vốn của các NHTM Việt Nam .16: Tỷ lệ dự trữ thanh khoản của Techcombank.17: Hiệu suất sử dụng vốn huy động để cho vay của các ngân hàng .18: Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản của các NHTM Việt Nam .19: Danh sách giải thƣởng thƣơng hiệu của Techcombank .1: Một số chỉ tiêu phát triển của cả nƣớc .2: Dự báo nhu cầu đầu tƣ giai đoạn 2015-2020 .3: Dự báo nhu cầu đào tạo nhân lực cho Techcombank. 144 viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. Tiếng Việt ACB : Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Á Châu BIDV : Ngân hàng Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam EIB : Ngân hàng thƣơng mại cổ phần xuất nhập khẩu HSBC : Ngân hàng Hongkong và Thƣợng Hải NHNN : Ngân hàng Nhà nƣớc NHTM : Ngân hàng thƣơng mại TMCP : Thƣơng mại cổ phần Sacombank : Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Sài Gòn Thƣơng Tín Eximbank : Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Xuất nhập khẩu TCTD : Tổ chức tín dụng Techcombank : Ngân hàng thƣơng mại cổ phần kỹ thƣơng VCB : Ngân hàng Ngoại thƣơng Việt Nam VIB : Ngân hàng thƣơng mại cổ phẩn quốc tế SHB : Ngân hàng Sài Gòn – Hà Nội Vietcombank : Ngân hàng thƣơng mại cổ phần ngoại thƣơng Việt Nam Vietinbank : Ngân hàng thƣơng mại cổ phần công thƣơng Việt Nam Vpbank : Ngân hàng thƣơng mại cổ phần Việt Nam Thịnh Vƣợng TNDN : Thu nhập doanh nghiệp 2.Tiếng Anh ATM : Máy rút tiền tự động CAR : Hệ số an toàn vốn FDI : Vốn đầu tƣ trực tiếp GATS : Hiệp định chung về thƣơng mại dịch vụ GDP : Tổng sản phẩm quốc nội IMF : Quỹ tiền tệ quốc tế ROA : Suất sinh lợi trên tổng tài sản ROE : Suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu WB : Ngân hàng thế giới WTO : Tổ chức thƣơng mại thế giới. 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.

Lý do lựa chọn đề tài Trong những năm gần đây, hệ thống ngân hàng Việt Nam đang từng bƣớc đổi mới mạnh mẽ cả về quy mô lẫn chất lƣợng dịch vụ cũng nhƣ các sản phẩm, công nghệ ngân hàng không ngừng đƣợc nâng cao. Đồng thời, trong bối cảnh toàn cầu hóa, ngân hàng nƣớc ngoài cũng hoạt động ở Việt Nam, có ảnh hƣởng cả tích cực và tiêu cực tới sự phát triển kinh tế nói chung và phát triển hệ thống ngân hàng trong nƣớc nói riêng. Các ngân hàng nƣớc ngoài thƣờng có vốn lớn, trình độ quản trị tốt hơn và hoạt động kinh doanh cũng hiệu quả hơn. Vì thế, ngay trên sân nhà các ngân hàng thƣơng mại của Việt Nam phải cạnh tranh gay gắt với các ngân hàng nƣớc ngoài.

Theo đánh giá của các tổ chức quốc tế uy tín nhƣ Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ quốc tế, về cơ bản hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng thƣơng mại Việt Nam vẫn còn kém xa so với ngân hàng thƣơng mại các nƣớc phát triển. Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Kỹ thƣơng Việt Nam (Techcombank) từ khi thành lập (1993) đến nay đã dần khẳng định là một trong những ngân hàng thƣơng mại cổ phần (100% cổ phần) lớn với thƣơng hiệu mạnh, ƣu thế về lĩnh vực bán lẻ. Trong giai đoạn vừa qua, Techcombank đã đạt đƣợc nhiều thành tựu về kết quả kinh doanh cũng nhƣ đóng góp cho sự phát triển kinh tế, xã hội, tuy nhiên hiệu quả hoạt động chƣa cao và thiếu bền vững. Trong điều kiện nền kinh tế Việt Nam cũng nhƣ bối cảnh hệ thống ngân hàng đang tái cơ cấu mạnh mẽ, việc nghiên cứu hiệu quả kinh doanh của Techcombank có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tạ Thị Kim Dung (2016). Nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank giai đoạn 2010-2014 [Luận án tiến sĩ, Viện Chiến lược phát triển]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nang-cao-hieu-qua-kinh-doanh-ngan-hang-ky-thuong-viet-nam-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank giai đoạn 2010-2014" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của Techcombank qua phân tích và tối ưu hóa quy trình, sản phẩm và dịch vụ ngân hàng.

Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank giai đoạn 2010-2014" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chiến lược phát triển. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank giai đoạn 2010-2014" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank giai đoạn 2010-2014" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank giai đoạn 2010-2014" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank giai đoạn 2010-2014" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả kinh doanh ngân hàng Techcombank giai đoạn 2010-2014" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter