Luận án tiến sĩ về phát triển nông nghiệp miền núi Thanh Hóa - Lương Tất Thắng
Luận án nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp miền núi tỉnh Thanh Hóa, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương.
Kinh tế phát triển
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giải pháp nâng cao hiệu quả nông nghiệp bền vững miền núi
Nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp miền núi là nhiệm vụ then chốt. Khu vực này sở hữu tiềm năng lớn với đất đai, khí hậu đặc thù. Tuy nhiên, hiệu quả sản xuất chưa tương xứng. Nhiều thách thức tồn tại, bao gồm điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, cơ sở hạ tầng hạn chế. Người dân cần tiếp cận khoa học công nghệ mới. Mục tiêu là xây dựng nền nông nghiệp bền vững miền núi. Điều này đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, nó cải thiện sinh kế cho cộng đồng. Phát triển nông nghiệp bền vững miền núi đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau. Các giải pháp phải tính đến đặc điểm riêng của từng tiểu vùng. Sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân là cực kỳ quan trọng. Nâng cao hiệu quả sản xuất sẽ đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội. Nó còn bảo vệ môi trường sinh thái vùng núi.
1.1. Đánh giá thực trạng và tiềm năng nông nghiệp miền núi
Nông nghiệp miền núi đối mặt nhiều thách thức. Điều kiện tự nhiên khó khăn, địa hình phức tạp. Khí hậu biến đổi ảnh hưởng sản xuất. Cơ sở hạ tầng kém phát triển. Hệ thống thủy lợi, giao thông còn hạn chế. Nguồn lực đầu tư còn phân tán. Trình độ sản xuất của người dân chưa cao. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển nông nghiệp miền núi rất lớn. Vùng núi có đa dạng sinh học. Nhiều loại cây trồng vật nuôi đặc thù vùng cao. Khí hậu mát mẻ thích hợp cho cây ăn quả ôn đới, cây dược liệu. Tài nguyên đất rừng phong phú. Cảnh quan thiên nhiên đẹp. Điều này tạo cơ hội cho du lịch nông nghiệp cộng đồng. Đánh giá đúng thực trạng giúp xác định điểm mạnh. Nó còn chỉ ra điểm yếu, cơ hội và thách thức. Thông tin chính xác là nền tảng cho mọi chiến lược.
1.2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả phát triển
Hiệu quả phát triển nông nghiệp miền núi chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố tự nhiên bao gồm đất đai, khí hậu, nguồn nước. Sự biến đổi khí hậu đang tạo ra thách thức lớn. Các yếu tố kinh tế xã hội cũng rất quan trọng. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp miền núi tác động trực tiếp. Khả năng tiếp cận thị trường ảnh hưởng đến đầu ra. Vốn đầu tư, công nghệ sản xuất là yếu tố then chốt. Trình độ học vấn, năng lực của nông dân quyết định hiệu quả. Liên kết chuỗi giá trị nông sản miền núi còn yếu. Thiếu liên kết giữa sản xuất và chế biến nông sản địa phương. Hạ tầng giao thông, thông tin liên lạc cũng là rào cản. Phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp đưa ra giải pháp phù hợp.
1.3. Lộ trình phát triển nông nghiệp bền vững
Lộ trình phát triển nông nghiệp bền vững miền núi cần cụ thể. Bước đầu là quy hoạch vùng sản xuất chuyên biệt. Tập trung vào các sản phẩm chủ lực, có lợi thế cạnh tranh. Tiếp theo, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp miền núi. Áp dụng giống cây trồng vật nuôi đặc thù vùng cao. Phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp sinh thái. Quản lý tài nguyên đất và rừng vùng núi chặt chẽ. Đảm bảo sử dụng tài nguyên hiệu quả, bền vững. Nâng cao năng lực cho nông dân miền núi thông qua đào tạo. Xây dựng các mô hình hợp tác xã kiểu mới. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị nông sản miền núi. Phát triển chế biến nông sản địa phương. Thích ứng biến đổi khí hậu trong nông nghiệp là ưu tiên. Mục tiêu là cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
II.Phát triển cây trồng vật nuôi đặc thù vùng cao hiệu quả
Khu vực miền núi có lợi thế về đa dạng sinh học. Phát triển cây trồng vật nuôi đặc thù vùng cao là hướng đi chiến lược. Những sản phẩm này có giá trị kinh tế cao. Chúng phù hợp với điều kiện tự nhiên, khí hậu. Các sản phẩm đặc thù bao gồm cây dược liệu, cây ăn quả ôn đới. Chăn nuôi gia súc, gia cầm bản địa cũng rất tiềm năng. Việc chọn lựa giống phù hợp là yếu tố quyết định. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng về thổ nhưỡng, khí hậu địa phương. Phát triển các vùng nguyên liệu tập trung. Đảm bảo chất lượng và quy mô sản xuất. Liên kết chuỗi giá trị nông sản miền núi cần được thúc đẩy. Điều này giúp ổn định đầu ra, nâng cao giá trị. Chế biến nông sản địa phương là bước quan trọng. Nó giúp tăng thêm giá trị, kéo dài thời gian bảo quản.
2.1. Lựa chọn giống cây trồng vật nuôi phù hợp điều kiện
Lựa chọn giống là yếu tố tiên quyết. Cây trồng vật nuôi đặc thù vùng cao cần thích nghi tốt. Khả năng chống chịu sâu bệnh, thời tiết khắc nghiệt là cần thiết. Nghiên cứu, khảo nghiệm các giống cây dược liệu quý. Tìm hiểu các giống cây ăn quả ôn đới phù hợp. Phát triển giống vật nuôi bản địa có năng suất, chất lượng cao. Các giống này phải có khả năng chống chịu bệnh tốt. Chúng ít phụ thuộc vào thức ăn công nghiệp. Hỗ trợ nông dân tiếp cận giống chất lượng. Chuyển giao quy trình kỹ thuật gieo trồng, chăn nuôi tiên tiến. Đảm bảo nguồn gốc giống rõ ràng. Tránh sử dụng giống trôi nổi, kém chất lượng. Việc này giúp giảm rủi ro sản xuất. Đồng thời tăng năng suất, chất lượng sản phẩm.
2.2. Phát triển mô hình sản xuất chuyên canh thâm canh
Phát triển mô hình sản xuất chuyên canh là cần thiết. Tập trung vào các loại cây trồng, vật nuôi chủ lực. Áp dụng kỹ thuật thâm canh để tăng năng suất. Sử dụng công nghệ tưới tiết kiệm nước. Tối ưu hóa việc sử dụng đất, phân bón. Tránh lãng phí tài nguyên. Xây dựng các vùng sản xuất tập trung theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP. Điều này đảm bảo an toàn thực phẩm. Nó cũng nâng cao uy tín sản phẩm. Liên kết các hộ nông dân thành hợp tác xã. Tạo ra quy mô sản xuất lớn hơn. Giúp dễ dàng tiếp cận thị trường. Thúc đẩy ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp miền núi. Ví dụ, hệ thống giám sát môi trường thông minh. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất.
2.3. Đẩy mạnh chế biến sâu tạo giá trị gia tăng
Chế biến nông sản địa phương là giải pháp tăng giá trị. Nông sản tươi thường có giá trị thấp. Chế biến sâu tạo ra nhiều sản phẩm đa dạng. Ví dụ, từ cây ăn quả có thể làm mứt, nước ép, sấy khô. Từ dược liệu có thể chiết xuất, sản xuất thuốc, mỹ phẩm. Đầu tư công nghệ chế biến hiện đại. Nâng cao chất lượng sản phẩm sau chế biến. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Xây dựng thương hiệu cho nông sản miền núi. Quảng bá sản phẩm rộng rãi. Kết nối với các kênh phân phối lớn. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong chế biến. Điều này giúp tăng thu nhập cho nông dân. Nó còn thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Đồng thời giảm rủi ro về giá cả thị trường cho nông sản tươi.
III.Ứng dụng khoa học công nghệ vào nông nghiệp miền núi
Ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp miền núi là yếu tố đột phá. Nó giúp khắc phục khó khăn về địa hình, khí hậu. Công nghệ mới tăng năng suất, giảm chi phí. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm. Việc chuyển giao công nghệ là cần thiết. Từ giống cây trồng vật nuôi mới đến kỹ thuật canh tác tiên tiến. Công nghệ thông tin cũng đóng vai trò quan trọng. Giúp nông dân tiếp cận thông tin thị trường. Quản lý sản xuất hiệu quả hơn. Đặc biệt, công nghệ chế biến nông sản địa phương giúp tăng giá trị. Nâng cao năng lực cho nông dân miền núi là yêu cầu cấp thiết. Họ cần được đào tạo để sử dụng công nghệ. Khoa học công nghệ giúp nông nghiệp bền vững miền núi phát triển. Nó tạo ra các sản phẩm nông nghiệp sạch, an toàn.
3.1. Chuyển giao công nghệ sản xuất hiện đại
Chuyển giao công nghệ sản xuất hiện đại là ưu tiên hàng đầu. Tập trung vào công nghệ giống cây trồng vật nuôi đặc thù vùng cao. Giống mới có năng suất cao, khả năng chống chịu tốt. Áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến. Ví dụ, nông nghiệp thông minh, nông nghiệp hữu cơ. Hệ thống tưới tiêu tự động, cảm biến độ ẩm đất. Sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật sinh học. Hạn chế hóa chất độc hại. Các mô hình nhà kính, nhà lưới phù hợp vùng cao. Giúp kiểm soát môi trường trồng trọt. Giảm thiểu tác động của thời tiết bất lợi. Hỗ trợ nông dân tiếp cận máy móc nông nghiệp nhỏ, gọn. Các thiết bị phù hợp với địa hình dốc. Điều này giúp giảm sức lao động. Nó tăng năng suất, giảm chi phí sản xuất.
3.2. Số hóa tự động hóa quy trình sản xuất nông nghiệp
Số hóa và tự động hóa mang lại nhiều lợi ích. Sử dụng các ứng dụng di động để quản lý nông trại. Giám sát sâu bệnh, dinh dưỡng cây trồng từ xa. Áp dụng công nghệ IoT (Internet of Things) trong nông nghiệp. Cảm biến thu thập dữ liệu về môi trường. Hệ thống tưới tiêu tự động, điều khiển từ xa. Drone khảo sát đồng ruộng, phun thuốc. Dữ liệu lớn (Big Data) giúp phân tích xu hướng. Nó dự báo sản lượng, giá cả thị trường. Hỗ trợ quyết định sản xuất. Điều này giúp nông dân tối ưu hóa nguồn lực. Nó giảm thiểu rủi ro. Tăng cường khả năng thích ứng biến đổi khí hậu trong nông nghiệp. Việc số hóa còn giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng. Truy xuất nguồn gốc sản phẩm dễ dàng hơn.
3.3. Đào tạo nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ cho nông dân
Nâng cao năng lực cho nông dân miền núi là cốt lõi. Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng cần người sử dụng. Tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn định kỳ. Hướng dẫn nông dân sử dụng công nghệ mới. Từ cách vận hành máy móc đến đọc hiểu dữ liệu. Xây dựng các mô hình trình diễn công nghệ tại chỗ. Giúp nông dân học hỏi kinh nghiệm thực tế. Khuyến khích sự tham gia của các chuyên gia nông nghiệp. Họ hướng dẫn kỹ thuật trực tiếp. Phát triển mạng lưới tư vấn kỹ thuật. Giải đáp thắc mắc kịp thời cho nông dân. Điều này giúp họ tự tin áp dụng công nghệ. Từ đó, họ cải thiện hiệu quả sản xuất. Nông dân trở thành những người tiên phong. Họ góp phần xây dựng nông nghiệp bền vững miền núi.
IV.Chính sách hỗ trợ liên kết chuỗi giá trị nông sản
Chính sách hỗ trợ nông nghiệp miền núi đóng vai trò then chốt. Nó tạo động lực cho sự phát triển. Các chính sách cần đa dạng và phù hợp. Hỗ trợ vốn, khoa học công nghệ, thị trường. Đặc biệt, cần thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị nông sản miền núi. Điều này giúp sản phẩm từ nông trại đến tay người tiêu dùng. Nó giảm bớt khâu trung gian, tăng lợi nhuận. Chế biến nông sản địa phương cần được ưu tiên. Nó tạo ra sản phẩm đa dạng, giá trị cao. Chính sách cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào miền núi. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Hỗ trợ xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại. Điều này giúp nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp miền núi.
4.1. Hoàn thiện chính sách khuyến khích đầu tư
Chính sách khuyến khích đầu tư cần rõ ràng, hấp dẫn. Cung cấp ưu đãi về thuế, đất đai. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ chế biến nông sản địa phương. Đầu tư vào hạ tầng nông nghiệp. Đặc biệt là hạ tầng giao thông, thủy lợi. Các chính sách tín dụng ưu đãi cho nông dân, hợp tác xã. Hỗ trợ vay vốn để mua sắm máy móc, vật tư. Đầu tư vào cây trồng vật nuôi đặc thù vùng cao. Giảm bớt thủ tục hành chính. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Điều này thu hút các nhà đầu tư. Từ đó, nguồn vốn đổ vào nông nghiệp miền núi tăng lên. Nó thúc đẩy phát triển nhanh chóng.
4.2. Xây dựng và mở rộng liên kết chuỗi giá trị
Liên kết chuỗi giá trị nông sản miền núi là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo đầu ra ổn định cho nông sản. Kết nối nông dân với doanh nghiệp chế biến, phân phối. Xây dựng các hợp đồng liên kết sản xuất và tiêu thụ. Đảm bảo công bằng, minh bạch trong giao dịch. Hỗ trợ thành lập các hợp tác xã nông nghiệp. Hợp tác xã đóng vai trò trung gian quan trọng. Nó tập hợp sản phẩm, đàm phán giá. Tổ chức chế biến nông sản địa phương theo yêu cầu thị trường. Phát triển các kênh phân phối đa dạng. Bao gồm siêu thị, cửa hàng tiện lợi, thương mại điện tử. Điều này giúp nông sản miền núi tiếp cận thị trường lớn hơn. Nó tăng khả năng cạnh tranh.
4.3. Hỗ trợ tiêu thụ quảng bá thương hiệu nông sản
Tiêu thụ và quảng bá là khâu cuối cùng, quan trọng. Hỗ trợ nông dân, doanh nghiệp tham gia hội chợ thương mại. Giới thiệu sản phẩm nông sản miền núi. Xây dựng thương hiệu mạnh cho các sản phẩm đặc thù. Sử dụng tem nhãn truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Đảm bảo niềm tin cho người tiêu dùng. Khuyến khích ứng dụng công nghệ thông tin trong quảng bá. Tiếp thị qua mạng xã hội, các nền tảng trực tuyến. Xây dựng câu chuyện về sản phẩm. Nhấn mạnh yếu tố sạch, an toàn, bản địa. Kết hợp với phát triển du lịch nông nghiệp cộng đồng. Đưa sản phẩm trực tiếp đến du khách. Việc này giúp nâng cao giá trị thương hiệu. Nó mở rộng thị trường tiêu thụ.
V.Quản lý tài nguyên thích ứng biến đổi khí hậu nông nghiệp
Quản lý tài nguyên đất và rừng vùng núi là nền tảng. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững. Biến đổi khí hậu đang tác động nghiêm trọng. Các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu trong nông nghiệp là cấp thiết. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro, bảo vệ môi trường. Đồng thời duy trì năng suất sản xuất. Nông nghiệp bền vững miền núi không thể tách rời yếu tố này. Cần có chiến lược tổng thể. Bao gồm cả quản lý nguồn nước, bảo tồn đa dạng sinh học. Sự tham gia của cộng đồng là quan trọng. Giúp thực hiện hiệu quả các chính sách. Nâng cao ý thức của người dân về bảo vệ môi trường.
5.1. Quản lý bền vững tài nguyên đất và rừng
Quản lý tài nguyên đất và rừng vùng núi cần nghiêm túc. Ngăn chặn nạn phá rừng, khai thác trái phép. Áp dụng các biện pháp bảo vệ đất dốc. Chống xói mòn, rửa trôi đất. Phát triển mô hình nông lâm kết hợp hiệu quả. Vừa sản xuất nông nghiệp, vừa bảo vệ rừng. Trồng rừng phòng hộ đầu nguồn. Tái tạo rừng tự nhiên. Quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp hợp lý. Xác định vùng sản xuất cây trồng vật nuôi đặc thù vùng cao. Đảm bảo không xâm phạm đến rừng phòng hộ. Tăng cường kiểm soát ô nhiễm môi trường. Từ chất thải nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật. Việc này giúp duy trì cân bằng sinh thái. Nó đảm bảo nguồn tài nguyên cho thế hệ tương lai.
5.2. Các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu
Thích ứng biến đổi khí hậu trong nông nghiệp là ưu tiên. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm thiên tai. Thông báo kịp thời cho nông dân. Áp dụng giống cây trồng vật nuôi có khả năng chống chịu cao. Chịu hạn, chịu úng, chịu rét. Phát triển các công nghệ tưới tiêu tiết kiệm nước. Ví dụ, tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa. Xây dựng hồ chứa nước, kênh mương dẫn nước. Đảm bảo nguồn nước tưới trong mùa khô. Thiết kế công trình bảo vệ đồng ruộng. Chống lũ lụt, sạt lở đất. Đa dạng hóa cây trồng vật nuôi. Giảm thiểu rủi ro khi một loại cây/con bị ảnh hưởng. Nâng cao năng lực cho nông dân miền núi về kỹ thuật canh tác thích ứng.
5.3. Phát triển nông nghiệp sinh thái hữu cơ
Phát triển nông nghiệp sinh thái, hữu cơ là xu hướng. Hướng tới nông nghiệp bền vững miền núi. Giảm sử dụng hóa chất tổng hợp. Thay bằng phân bón hữu cơ, thuốc trừ sâu sinh học. Xây dựng các vùng sản xuất hữu cơ được chứng nhận. Tạo ra sản phẩm an toàn, chất lượng cao. Khuyến khích luân canh cây trồng. Giúp cải tạo đất, giảm sâu bệnh. Bảo tồn đa dạng sinh học trong nông nghiệp. Trồng xen canh các loài cây khác nhau. Nuôi thả vật nuôi theo phương pháp tự nhiên. Phát triển chu trình khép kín trong nông nghiệp. Tận dụng phế phụ phẩm. Điều này không chỉ bảo vệ môi trường. Nó còn tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế cao. Đồng thời, nó phục vụ phát triển du lịch nông nghiệp cộng đồng.
VI.Nâng cao năng lực phát triển du lịch nông nghiệp miền núi
Nâng cao năng lực cho nông dân miền núi là yếu tố cốt lõi. Người nông dân cần được trang bị kiến thức, kỹ năng mới. Điều này giúp họ thích ứng với những thay đổi. Phát triển du lịch nông nghiệp cộng đồng là hướng đi tiềm năng. Nó giúp đa dạng hóa sinh kế, tăng thu nhập. Đồng thời, nó quảng bá văn hóa địa phương. Du lịch nông nghiệp còn tạo cơ hội tiêu thụ nông sản trực tiếp. Nông nghiệp bền vững miền núi cần gắn với con người và văn hóa. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo là đầu tư vào tương lai. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
6.1. Đào tạo kỹ năng quản lý sản xuất cho nông dân
Đào tạo kỹ năng quản lý, sản xuất cho nông dân rất quan trọng. Các khóa tập huấn về kỹ thuật canh tác mới. Giúp họ ứng dụng khoa học công nghệ trong nông nghiệp miền núi. Dạy về quản lý tài chính, lập kế hoạch sản xuất. Kỹ năng tiếp thị, bán hàng nông sản. Đặc biệt là cách tạo ra các sản phẩm chế biến nông sản địa phương. Hướng dẫn về tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm (VietGAP, GlobalGAP). Nâng cao kiến thức về an toàn thực phẩm. Tổ chức các chuyến tham quan học tập mô hình thành công. Trao đổi kinh nghiệm giữa các nông dân. Giúp họ tự tin hơn trong sản xuất kinh doanh. Từ đó, họ có thể tự chủ phát triển kinh tế gia đình.
6.2. Phát triển mô hình du lịch nông nghiệp cộng đồng
Phát triển du lịch nông nghiệp cộng đồng là xu hướng. Tận dụng cảnh quan thiên nhiên, văn hóa bản địa. Xây dựng các trang trại kiểu mẫu, điểm đến du lịch. Cho phép du khách trải nghiệm các hoạt động nông nghiệp. Ví dụ, trồng rau, hái quả, chăm sóc vật nuôi. Khám phá quy trình chế biến nông sản địa phương. Thưởng thức ẩm thực đặc sản vùng cao. Lưu trú tại các homestay truyền thống. Điều này tạo thêm nguồn thu cho người dân. Nó quảng bá sản phẩm nông sản miền núi. Đồng thời, nó bảo tồn giá trị văn hóa. Liên kết với các công ty du lịch. Phát triển các tour du lịch độc đáo. Đảm bảo phát triển du lịch bền vững.
6.3. Đa dạng hóa sinh kế tăng thu nhập cho người dân
Đa dạng hóa sinh kế là cần thiết cho nông dân miền núi. Không chỉ dựa vào sản xuất nông nghiệp thuần túy. Khuyến khích phát triển ngành nghề phụ. Ví dụ, sản xuất thủ công mỹ nghệ. Chế biến nông sản địa phương quy mô nhỏ. Cung cấp dịch vụ du lịch nông nghiệp cộng đồng. Hỗ trợ đào tạo nghề ngoài nông nghiệp. Giúp người dân có thêm lựa chọn công việc. Tăng cường liên kết với các doanh nghiệp. Tạo cơ hội việc làm tại chỗ. Điều này giúp giảm áp lực cho đất đai. Nó tăng cường khả năng chống chịu rủi ro. Nâng cao thu nhập bền vững cho người dân. Góp phần xóa đói giảm nghèo vùng núi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƢ VIỆN CHIẾN LƢỢC PHÁT TRIỂN Lƣơng Tất Thắng NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP Ở MIỀN NÚI TỈNH THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI- Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƢ VIỆN CHIẾN LƢỢC PHÁT TRIỂN Lƣơng Tất Thắng NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP Ở MIỀN NÚI TỈNH THANH HÓA Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TSKH Lê Du Phong 2. TS Kim Quốc Chính HÀ NỘI- Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi tỉnh Thanh Hóa là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của cá nhân tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là do tác giả thực hiện.
Các tài liệu, số liệu, kết quả nghiên cứu của các tổ chức, cá nhân khác được tham khảo, sử dụng, trích dẫn trong luận án đều đã được ghi rõ nguồn gốc một cách trung thực. Tôi xin chịu trách nhiệm về những nội dung đã cam đoan ở trên. Tác giả luận án Lƣơng Tất Thắng ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến cố GS. Lê Du Phong và TS.
Kim Quốc Chính đã trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi tận tình trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn ông Viện trưởng Viện Chiến lược phát triển, Ban lãnh đạo Viện, các đơn vị hữu trách cùng tất cả các nhà khoa học, bạn đồng nghiệp đã ủng hộ, giúp đỡ tôi về mọi mặt trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các cơ quan, đơn vị ở tỉnh Thanh Hóa đã ủng hộ, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè đã động viên, chia sẻ và khuyến khích tôi hoàn thành luận án.
Tác giả luận án Lƣơng Tất Thắng iii DANH MỤC CHỮ VẾT TẮT CN : Công nghiệp CHDCND : Cộng hòa dan chủ nhân dân GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GTSX : Giá trị sản xuất GTGT : Giá trị gia tăng GRDP : Tổng sản phẩm trên địa bàn OECD : Tổ chức hợ tác và phát triển kinh tế NCKH : Nghiên cứu khoa học HQ : hiệu quả KKT : Khu kinh tế EU : Liên minh châu Âu ICOR : Chỉ số suất đầu tư cần thiết để tạo ra một đơn vị giá trị tăng thêm HTX : Hợp tác xã HQ : Hiệu quả MNTH : miền núi Thanh Hóa QLNN : Quản lý nhà nước PA : Phương án SX : Sản xuất SWOT : Mô hình phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức TS : Tổng số Tp : Thành phố iv DANH MỤC BẢNG, BIỂU, HÌNH VẼ Danh mục bảng Bảng 1.1: Phân biệt hệ sinh thái tự nhiên và hệ sinh thái nông nghiệp.2: Một số chỉ tiêu hiệu quả phát triển một số hệ thống nông lâm kết hợp ở huyện Võ Nhai tỉnh Thái Nguyên. 28 Danh mục biểu Biểu 1.4: Tiếp cận phân tích hiệu quả phát triển chăn nuôi bò thịt ở Việt Nam .5: Một số chỉ tiêu của các doanh nghiệp sản xuất đường ở các tỉnh Bắc Trung Bộ và bình quân cả nước .6: ICOR của Việt Nam qua các giai đoạn .1: Dự báo nhu cầu nông sản thực phẩm vào 2025* .2: So sánh một số chỉ tiêu về cây trồng của Thanh Hóa so với các tỉnh trong cả nước vào năm 2018 .3: Tổng hợp các hiện tượng thời tiết, khí hậu chủ yếu và thiệt hại qua các năm .4: Dân số nông nghiệp ở miền núi tỉnh Thanh Hóa .5: Một số chỉ tiêu về phát triển nông nghiệp ở miền núi Thanh Hóa .6: Một số nông sản chính của miền núi tỉnh Thanh Hóa .7: Tỷ lệ hộ nghèo ở miền núi tỉnh Thanh Hóa .8: Một số chỉ tiêu chủ yếu về hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi tỉnh Thanh Hóa .9: Hiệu quả trồng trọt theo tiểu vùng ở miền núi Thanh Hóa .10: Hiệu quả trồng một số cây trồng ở miền núi tỉnh Thanh Hóa .11: Cơ cấu sử dụng đất ở miền núi tỉnh Thanh Hóa .12: Tỷ trọng nông nghiệp trong tổng nền kinh tế ở miền núi Thanh Hóa .14: Tỷ trọng giá trị gia tăng trong tổng giá trị sản xuất nông nghiệp ở miền núi Thanh Hóa .14: Đóng góp của các ngành vào gia tăng gía trị sản xuất nông nghiệp ở miền núi tỉnh Thanh Hóa trong giai đoạn 2011-2018 .15: Tỷ trọng giá trị nông sản hàng hóa của nông nghiệp ở miền núi tỉnh Thanh Hóa .16: Đầu tư phát triển nông nghiệp giai đoạn 2011-2018 ở miền núi Thanh Hóa.1: Tổng hợp các hiện tượng biến đổi khí hậu và thiên tai qua các năm .2: Một số mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của miền núi Thanh Hóa .3: Dự báo một số nông sản chủ yếu ở miền núi Thanh Hóa .4: Dự báo gía trị sản xuất nông nghiệp nông nghiệp ở miền núi tỉnh Thanh Hóa.5: Dự báo giá trị gia tăng nông nghiệp ở miền núi tỉnh Thanh Hóa .6: Cơ cấu sử dụng đất của 3 tiểu vùng năm 2025 .7: Dự báo cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp ở miền núi Thanh Hóa .8: Dự báo cơ cấu sử dụng lao động nông nghiệp ở miền núi Thanh Hóa .9: Dự kiến đối tác đầu tư phát triển nông nghiệp Thu hút vào miền núi tỉnh Thanh Hóa .10: Dự báo đầu tư phát triển nông nghiệp ở miền núi Thanh Hóa .11: Dự báo phát triển doanh nghiệp và doanh nhân ngoài khu vực nông nghiệp .12: Dự báo nhu cầu đào tạo của miền núi Thanh Hóa .13: Dự báo nhu cầu đào tạo nhân lực theo ngành của miền núi .14 Dự báo phát triển các hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp theo lãnh thổ ở miền núi tỉnh Thanh Hóa .15: Dự báo một số chỉ tiêu hiệu quả phát triển nông nghiệp đến 2025 ở miền núi tỉnh Thanh Hóa. 145 Danh mục hình vẽ Hình 1: Sơ đồ Khung nghiên cứu của luận án .1: Quan hệ tương tác giữa ba khối ngành trong nền kinh tế .2: Phân bố các hệ thống sinh thái nông-lâm nghiệp theo địa hình .3: Chuỗi giá trị sản xuất đường mía .1: Cấu trúc sản xuất nông nghiệp miền núi .2: Sơ đồ chuỗi giá trị sản xuất nông nghiệp sẽ ứng dụng ở miền núi tỉnh Thanh Hóa .3: Sơ đồ Tổ hợp nông – công nghiệp sẽ ứng dụng vàonghiên cứu phát triển nông nghiệp ở miền núi tỉnh Thanh Hóa .4: Quan hệ hữu cơ giữa các khía cạnh của hiệu quả phát triển nông nghiệp .5: Hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi và chia sẻ lợi ích cho những người liên quan trực tiếp.6: Quan hệ giữa hiệu quả phát triển nông nghiệp với hiệu quả của các ngành và của cả nền kinh tế.7: Các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi .8: Sơ đồ tổ chức lãnh thổ nông nghiệp .9: Sơ đồ hợp tác xã nông nghiệp trong hệ thống hợp tác xã .1: Lựa chọn thị trường tiêu thụ nông sản của miền núi Thanh Hóa. 118 Bản đồ hành chính tỉnh Thanh Hóa.
80 vii MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu chủ yếu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Khung nghiên cứu. Quan điểm, phƣơng pháp tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu. Quan điểm nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án. 10 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN HIỆU QUẢ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP.
Tổng quan về phát triển nông nghiệp trong bối cảnh toàn cầu hóa và kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa. Tổng quan về hiệu quả phát triển nông nghiệp .Về hiệu quả phát triển kinh tế - xã hội. Về hiệu quả phát triển nông nghiệp. Tổng quan về các yếu tố ảnh hƣởng đến hiệu quả phát triển nông nghiệp 37 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP Ở MIỀN NÚI VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN.
Cơ sở lý luận về nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi. Nông nghiệp miền núi trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu. Nông nghiệp miền núi. Phát triển nông nghiệp miền núi trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ ngh , to n uh v iến đổi khí hậu.
Hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi. Quan niệm, bản chất v ý ngh hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi. Nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi. Quan hệ giữa hiệu quả phát triển nông nghiệp và hiệu quả phát triển kinh tế- xã hội ở miền núi.
Yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi. Đánh gía hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi. Ý ngh ủa việ đánh giá hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi. Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi.
Phân tích nguyên nhân của tình trạng hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi. Kinh nghiệm thực tiễn về nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi. Từ thực tiễn trong nước. Từ thực tiễn nước ngoài.
76 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP Ở MIỀN NÚI TỈNH THANH HÓA GIAI ĐOẠN 2010-2018. Một số thuận lợi và khó khăn ảnh hƣởng đến hiệu quả phát triển nông nghiệp miền núi tỉnh Thanh Hóa. Khái quát địa bàn nghiên cứu. Yếu tố thuận lợi và khó khăn, hạn chế ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp ở miền núi tỉnh Thanh Hóa.
Yếu tố thuận lợi để phát triển nông nghiệp. Yếu tố h h n, hạn chế chủ yếu đối với phát triển nông nghiệp ở miền núi tỉnh Thanh Hóa. Thực trạng hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi tỉnh Thanh Hóa 87 3. Khái quát tình hình phát triển nông nghiệp ở miền núi tỉnh Thanh Hóa.
Đánh giá hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi tỉnh Thanh Hóa. Nhận định tổng quát về hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi Thanh Háo. Đánh giá ụ thể hiệu quả phát triển nông nghiệp ở miền núi tỉnh Thanh Hóa. Nguyên nhân của thành công và của hạn chế, yếu kém .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp miền núi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp miền núi tỉnh Thanh Hóa, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương.
Luận án "Nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp miền núi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chiến lược phát triển. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp miền núi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp miền núi" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp miền núi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp miền núi" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả phát triển nông nghiệp miền núi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.