Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉ

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả kinh tế đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về hiệu quả kinh tế của FDI và đầu tư phát triển

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế toàn cầu. Luận án này cung cấp cái nhìn tổng quan về các công trình nghiên cứu liên quan đến hiệu quả kinh tế của FDI. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc hiểu rõ tác động kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các khái niệm cơ bản về đầu tư phát triển được xem xét kỹ lưỡng. Hiệu quả kinh tế của đầu tư được định nghĩa và phân tích bản chất. Từ đó, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả này. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế của FDI là cần thiết. Đây là một nhiệm vụ phức tạp. Luận án tổng hợp các quan điểm khác nhau về đánh giá. Các điểm kế thừa và những vấn đề chưa thỏa đáng trong các nghiên cứu trước được làm rõ. Mục tiêu là phát triển một khung phân tích toàn diện. Khung này giúp đánh giá hiệu quả kinh tế của FDI một cách khách quan. Nghiên cứu sâu hơn được thực hiện để làm sáng tỏ những khía cạnh còn bỏ ngỏ. Các LSI keywords như "hiệu quả kinh tế của FDI" và "tác động kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài" được sử dụng xuyên suốt để nhấn mạnh trọng tâm nghiên cứu.

1.1. Khái niệm và bản chất của đầu tư trực tiếp nước ngoài

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một hình thức đầu tư quan trọng. Nó liên quan đến việc một nhà đầu tư từ một quốc gia kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể đến một doanh nghiệp tại một quốc gia khác. Bản chất của FDI là sự di chuyển vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý xuyên quốc gia. Mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận và mở rộng thị trường. FDI không chỉ mang lại vốn mà còn thúc đẩy chuyển giao công nghệ từ FDI. Điều này tạo ra nhiều cơ hội. FDI đóng góp vào sự phát triển kinh tế. Nó thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm. Việc hiểu rõ khái niệm và bản chất giúp phân tích hiệu quả đầu tư FDI. Các nghiên cứu trước đây đã định nghĩa FDI theo nhiều cách. Luận án tổng hợp các quan điểm này. Nó làm rõ vai trò của FDI trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Việc nắm vững khái niệm là tiền đề để đánh giá chính xác tác động kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài.

1.2. Nhận thức về hiệu quả kinh tế của FDI

Nhận thức về hiệu quả kinh tế của FDI có sự đa dạng. Một số quan điểm tập trung vào đóng góp của FDI vào tăng trưởng GDP. Quan điểm khác xem xét tác động lan tỏa đến các ngành kinh tế khác. Hiệu quả kinh tế của FDI không chỉ là lợi nhuận. Nó bao gồm cả tác động xã hội và môi trường. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế FDI cần xem xét toàn diện. Các yếu tố như tạo việc làm, chuyển giao công nghệ từ FDI, và phát triển kỹ năng lao động đều quan trọng. Tác động kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài có thể tích cực hoặc tiêu cực. Điều này phụ thuộc vào cách quản lý và môi trường đầu tư. Một số nghiên cứu nhấn mạnh lợi ích về thuế và xuất khẩu. Một số khác cảnh báo về sự phụ thuộc kinh tế. Luận án phân tích các nhận thức này. Mục tiêu là xây dựng một cái nhìn cân bằng. Điều này hỗ trợ việc đánh giá khách quan về hiệu quả kinh tế của FDI.

1.3. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế của đầu tư

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế của đầu tư yêu cầu các phương pháp khoa học. Nhiều chỉ tiêu và mô hình được sử dụng. Các phương pháp định lượng thường dựa vào các chỉ số tài chính. Ví dụ, tỷ suất lợi nhuận, doanh thu, và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Phương pháp định tính xem xét các yếu tố như chất lượng môi trường đầu tư. Nó cũng đánh giá mức độ chuyển giao công nghệ từ FDI. Để phân tích hiệu quả đầu tư FDI, cần sử dụng cả hai cách tiếp cận. Luận án xem xét các phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế của FDI phổ biến. Điều này bao gồm phân tích chi phí-lợi ích và phân tích đa tiêu chí. Các phương pháp này giúp định lượng tác động kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Chúng cũng giúp xác định những yếu tố ảnh hưởng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo kết quả đánh giá chính xác và đáng tin cậy. Các công cụ này hỗ trợ việc ra quyết định chính sách thu hút FDI hiệu quả.

II.Cơ sở lý luận đánh giá hiệu quả kinh tế của FDI địa phương

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho việc đánh giá hiệu quả kinh tế của FDI tại cấp địa phương. Nó tập trung vào các đặc thù của địa bàn tỉnh. Luận án làm rõ các khái niệm về hiệu quả phát triển kinh tế - xã hội. Điều này đặc biệt áp dụng cho một tỉnh. Mối quan hệ giữa hiệu quả kinh tế của FDI và tăng trưởng kinh tế địa phương được phân tích sâu sắc. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài tại một tỉnh được xác định. Các yếu tố này bao gồm vai trò của nhà nước và quản lý nhà nước. Đội ngũ doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước cũng có tác động. Yếu tố thị trường, toàn cầu hóa và FDI thế hệ mới được xem xét. Vị trí địa lý, kết cấu hạ tầng kỹ thuật và tài nguyên thiên nhiên cũng quan trọng. Luận án đặt ra các yêu cầu đối với việc đánh giá. Nó cũng đề xuất các chỉ tiêu cụ thể. Việc này nhằm cung cấp công cụ đáng tin cậy để phân tích hiệu quả đầu tư FDI. Các LSI keywords như "đánh giá hiệu quả kinh tế FDI" và "tăng trưởng kinh tế và FDI" được tích hợp để làm nổi bật trọng tâm nghiên cứu.

2.1. Khung lý thuyết hiệu quả kinh tế của FDI cấp tỉnh

Khung lý thuyết về hiệu quả kinh tế của FDI cấp tỉnh cần được phát triển. Nó phải phản ánh đặc điểm kinh tế - xã hội cụ thể của địa phương. Hiệu quả không chỉ là tăng trưởng GDP. Nó còn bao gồm chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Khung lý thuyết này tích hợp các chỉ tiêu định lượng và định tính. Điều này nhằm đánh giá tác động kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các mô hình kinh tế vĩ mô và vi mô được sử dụng. Chúng giúp phân tích ảnh hưởng của FDI đến thu nhập, việc làm, và ngân sách. Việc xem xét mối quan hệ giữa FDI và phát triển bền vững cũng là yếu tố cốt lõi. Khung này cung cấp một cơ sở vững chắc. Nó cho phép phân tích hiệu quả đầu tư FDI tại Vĩnh Phúc. Mục tiêu là tạo ra một công cụ toàn diện. Công cụ này giúp hiểu rõ hơn về lợi ích và thách thức của FDI đối với một tỉnh.

2.2. Quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế địa phương

Mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế địa phương rất phức tạp. FDI có thể thúc đẩy tăng trưởng thông qua nhiều kênh. Nó cung cấp vốn đầu tư, công nghệ hiện đại và kỹ năng quản lý. FDI cũng tạo việc làm, tăng thu ngân sách và kích thích xuất khẩu. Tuy nhiên, tác động này không phải lúc nào cũng tích cực. Nó phụ thuộc vào khả năng hấp thụ của nền kinh tế địa phương. Chính sách thu hút FDI đóng vai trò quyết định. Sự cạnh tranh không lành mạnh và tác động môi trường tiêu cực có thể xảy ra. Do đó, cần có sự cân bằng. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế FDI cần xem xét các tác động này. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng FDI thường gắn liền với tăng trưởng kinh tế và FDI. Tuy nhiên, mức độ và hình thức tác động khác nhau tùy thuộc vào từng địa phương.

2.3. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế FDI

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế FDI cần được xây dựng rõ ràng. Nó phải bao gồm các chỉ tiêu kinh tế, xã hội và môi trường. Các chỉ tiêu kinh tế định lượng bao gồm tăng trưởng GDP, đóng góp vào ngân sách. Nó cũng bao gồm kim ngạch xuất khẩu, tạo việc làm và thu nhập bình quân đầu người. Các chỉ tiêu định tính tập trung vào chuyển giao công nghệ từ FDI, phát triển chuỗi giá trị. Nó cũng đánh giá cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và môi trường. Việc lựa chọn chỉ tiêu cần đảm bảo tính khả thi và phù hợp với dữ liệu. Điều này giúp đánh giá chính xác tác động kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Hệ thống chỉ tiêu này hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Nó giúp họ theo dõi và điều chỉnh chính sách thu hút FDI. Mục tiêu là đảm bảo FDI đóng góp hiệu quả vào sự phát triển bền vững của địa phương.

III.Thực trạng hiệu quả kinh tế của FDI tại tỉnh Vĩnh Phúc

Phần này trình bày thực trạng hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Vĩnh Phúc. Giai đoạn nghiên cứu từ 2006 đến 2017. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của FDI được phân tích. Cả yếu tố nội tại của tỉnh và yếu tố bên ngoài đều được xem xét. Tình hình đầu tư và phát triển kinh tế tỉnh Vĩnh Phúc được tổng quan. Việc này cung cấp bối cảnh cho các đánh giá sau. Luận án phân tích thực trạng thu hút vốn FDI vào Vĩnh Phúc. Các số liệu cụ thể được trình bày. Hiệu quả kinh tế của bản thân khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài được đánh giá. Đóng góp của khu vực này cho nền kinh tế tỉnh Vĩnh Phúc cũng được làm rõ. Điều này bao gồm tăng trưởng kinh tế và FDI, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, và tạo việc làm. Việc phân tích hiệu quả đầu tư FDI tại Vĩnh Phúc cung cấp cái nhìn thực tế. Nó cho thấy những thành công và hạn chế. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế của FDI trong tương lai.

3.1. Tổng quan tình hình thu hút và đầu tư FDI Vĩnh Phúc

Tỉnh Vĩnh Phúc đã có những nỗ lực đáng kể trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Giai đoạn 2006-2017 chứng kiến sự tăng trưởng về số lượng dự án và vốn đăng ký. Các chính sách thu hút FDI đã tạo môi trường thuận lợi. Tỉnh đã ưu tiên các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Nhiều doanh nghiệp FDI lớn đã lựa chọn Vĩnh Phúc làm điểm đến. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế của tỉnh. Tuy nhiên, việc thu hút FDI cũng đối mặt với thách thức. Sự cạnh tranh từ các địa phương khác rất gay gắt. Chất lượng và quy mô các dự án FDI cần được nâng cao. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng thể về dòng vốn FDI. Nó cũng đánh giá tác động ban đầu của dòng vốn này. Từ đó, có thể đánh giá hiệu quả kinh tế của FDI một cách toàn diện hơn.

3.2. Hiệu quả kinh tế nội tại của khu vực FDI

Hiệu quả kinh tế nội tại của khu vực FDI tại Vĩnh Phúc được xem xét. Điều này bao gồm hiệu suất sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp FDI. Các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận, và năng suất lao động được phân tích. Các doanh nghiệp FDI thường có công nghệ hiện đại hơn. Họ cũng có kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Điều này giúp họ đạt hiệu quả cao hơn so với doanh nghiệp trong nước. Tuy nhiên, mức độ lan tỏa của hiệu quả này cần được đánh giá. Việc chuyển giao công nghệ từ FDI vẫn còn hạn chế ở một số lĩnh vực. Hiệu quả kinh tế của FDI cũng phản ánh khả năng tạo ra giá trị gia tăng. Nó cũng đánh giá đóng góp vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Phân tích này giúp nhận diện những điểm mạnh. Nó cũng chỉ ra những hạn chế của khu vực FDI. Từ đó, có thể đề xuất các giải pháp cụ thể. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài.

3.3. Đóng góp của FDI vào tăng trưởng kinh tế tỉnh

Đầu tư trực tiếp nước ngoài có vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế của tỉnh Vĩnh Phúc. FDI đã đóng góp đáng kể vào GDP, kim ngạch xuất khẩu và thu ngân sách. Khu vực FDI tạo ra nhiều việc làm. Điều này giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp và tăng thu nhập cho người lao động. Tác động kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng thể hiện qua chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tỉnh Vĩnh Phúc đã chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. FDI thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nó cũng cải thiện cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, đóng góp này cũng cần được đánh giá khách quan. Một số thách thức vẫn tồn tại. Ví dụ, sự phụ thuộc vào FDI và tác động môi trường. Việc phân tích hiệu quả đầu tư FDI giúp lượng hóa những đóng góp này. Từ đó, định hình chính sách thu hút FDI hiệu quả hơn. Mục tiêu là đảm bảo tăng trưởng kinh tế và FDI đi đôi với phát triển bền vững.

IV.Yếu tố ảnh hưởng đến tác động kinh tế của đầu tư trực tiếp

Chương này tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến tác động kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Nhiều yếu tố khác nhau quyết định mức độ hiệu quả. Chúng bao gồm cả yếu tố nội tại của địa phương và yếu tố bên ngoài. Vai trò của quản lý nhà nước rất quan trọng. Chính sách thu hút FDI cần phải rõ ràng và nhất quán. Đội ngũ doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI cũng ảnh hưởng lớn. Mức độ liên kết giữa hai khu vực này quyết định hiệu quả lan tỏa. Yếu tố thị trường, cả trong nước và quốc tế, cũng tác động mạnh mẽ. Xu hướng toàn cầu hóa và sự xuất hiện của FDI thế hệ mới đặt ra yêu cầu mới. Vị trí địa kinh tế, kết cấu hạ tầng kỹ thuật và tài nguyên thiên nhiên là những lợi thế cạnh tranh. Các yếu tố này cần được khai thác hiệu quả. Việc phân tích sâu các yếu tố giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu. Điều này hỗ trợ việc xây dựng chính sách thu hút FDI hiệu quả. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả kinh tế của FDI. Đồng thời, cần đảm bảo tăng trưởng kinh tế và FDI theo hướng bền vững.

4.1. Vai trò của quản lý nhà nước và chính sách thu hút FDI

Quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc định hình hiệu quả kinh tế của FDI. Các chính sách thu hút FDI phải được thiết kế thông minh. Chúng cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và ổn định. Chính sách ưu đãi đầu tư cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Điều này nhằm tránh lãng phí và đảm bảo công bằng. Cải cách thủ tục hành chính là cần thiết. Nó giúp giảm thời gian và chi phí cho nhà đầu tư. Cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả kinh tế FDI cũng phải được tăng cường. Điều này giúp phát hiện và điều chỉnh kịp thời các vấn đề phát sinh. Quản lý nhà nước cũng cần xây dựng chiến lược rõ ràng. Chiến lược này giúp thu hút các dự án FDI chất lượng cao. Nó ưu tiên các dự án có khả năng chuyển giao công nghệ từ FDI. Đồng thời, nó ưu tiên các dự án tạo việc làm chất lượng. Vai trò điều tiết của nhà nước đảm bảo FDI đóng góp tích cực vào phát triển bền vững.

4.2. Ảnh hưởng từ doanh nghiệp thị trường và hạ tầng

Hoạt động của doanh nghiệp, cả FDI và trong nước, ảnh hưởng lớn đến hiệu quả. Năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của doanh nghiệp quyết định thành công. Thị trường tiêu thụ và thị trường cung ứng cũng là yếu tố quan trọng. Thị trường nội địa rộng lớn và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế là lợi thế. Hạ tầng kỹ thuật đồng bộ và hiện đại là điều kiện tiên quyết. Điện, nước, giao thông, viễn thông phải đáp ứng nhu cầu sản xuất. Thiếu hụt hoặc yếu kém về hạ tầng có thể cản trở tác động kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Chất lượng nguồn nhân lực cũng là một phần của hạ tầng mềm. Nguồn nhân lực có kỹ năng cao sẽ thu hút FDI công nghệ cao. Các yếu tố này tương tác với nhau. Chúng tạo ra môi trường đầu tư tổng thể. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp nâng cao hiệu quả kinh tế của FDI.

4.3. Các yếu tố tác động đến FDI và phát triển bền vững

FDI và phát triển bền vững có mối liên hệ chặt chẽ. Các yếu tố như bảo vệ môi trường, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp rất quan trọng. FDI cần tuân thủ các quy định về môi trường. Nó cũng cần đóng góp vào cộng đồng địa phương. Chính sách xanh và phát triển bền vững của chính phủ ảnh hưởng đến loại hình FDI thu hút. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến tính bền vững. Họ tìm kiếm các địa điểm có chính sách thân thiện môi trường. Khả năng tích hợp FDI vào chuỗi giá trị toàn cầu cũng ảnh hưởng. Điều này liên quan đến việc nâng cao năng lực cạnh tranh của địa phương. Việc chuyển giao công nghệ từ FDI cần đi đôi với bảo vệ tài nguyên. Nó cũng cần đi đôi với sử dụng hiệu quả năng lượng. Tất cả các yếu tố này định hình tác động tổng thể của FDI. Chúng giúp đảm bảo FDI không chỉ mang lại tăng trưởng. Nó còn góp phần vào một tương lai bền vững.

V.Khuyến nghị chính sách nâng cao hiệu quả kinh tế FDI

Để nâng cao hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài, cần có các khuyến nghị chính sách cụ thể. Các giải pháp phải toàn diện. Chúng cần bao gồm cải thiện môi trường đầu tư, phát triển hạ tầng và nguồn nhân lực. Chính sách thu hút FDI cần định hướng rõ ràng. Mục tiêu là thu hút các dự án có công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn. Cần tăng cường liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước. Điều này giúp tối đa hóa tác động lan tỏa. Đặc biệt, cần chú trọng chuyển giao công nghệ từ FDI. Các cơ chế khuyến khích đổi mới sáng tạo phải được xây dựng. Việc này nhằm thúc đẩy FDI và phát triển bền vững. Chính sách cũng cần hướng tới việc tạo việc làm chất lượng cao. Các biện pháp hỗ trợ đào tạo và phát triển kỹ năng lao động là cần thiết. Luận án đề xuất một lộ trình chính sách. Lộ trình này giúp Vĩnh Phúc và các địa phương khác tối ưu hóa lợi ích từ FDI. Đồng thời, nó giảm thiểu các rủi ro. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo tăng trưởng kinh tế và FDI hài hòa. Điều này hướng tới phát triển bền vững và thịnh vượng.

5.1. Giải pháp cải thiện môi trường đầu tư và chính sách FDI

Cải thiện môi trường đầu tư là ưu tiên hàng đầu. Điều này bao gồm đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nó cũng bao gồm nâng cao tính minh bạch và ổn định của chính sách. Chính sách thu hút FDI cần được rà soát định kỳ. Mục tiêu là phù hợp với xu thế phát triển mới. Việc xây dựng chính sách ưu đãi cần có chọn lọc. Ưu tiên các dự án công nghệ cao và thân thiện môi trường. Cơ chế giải quyết tranh chấp cần được tăng cường. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Công tác xúc tiến đầu tư cần đổi mới. Nó cần tập trung vào các thị trường mục tiêu và ngành nghề chiến lược. Việc này nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng. Các giải pháp này không chỉ thu hút vốn. Chúng còn giúp giữ chân các nhà đầu tư. Điều này đảm bảo hiệu quả kinh tế của FDI được duy trì lâu dài.

5.2. Tăng cường liên kết và chuyển giao công nghệ từ FDI

Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước rất quan trọng. Điều này giúp thúc đẩy chuyển giao công nghệ từ FDI. Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp địa phương cần được phát triển. Mục tiêu là tham gia vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Chính sách khuyến khích hợp tác R&D giữa hai khu vực là cần thiết. Nó giúp nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên. Điều này giúp hấp thụ và làm chủ công nghệ mới. Các trung tâm nghiên cứu và phát triển cần được hỗ trợ. Chúng đóng vai trò cầu nối trong chuyển giao công nghệ. Mục tiêu là tạo ra tác động lan tỏa tích cực. Điều này giúp tối đa hóa tác động kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

5.3. Định hướng FDI cho phát triển kinh tế bền vững địa phương

Định hướng FDI cho phát triển kinh tế bền vững là chiến lược dài hạn. Chính sách cần ưu tiên thu hút FDI vào các ngành xanh và công nghệ cao. Các dự án thân thiện môi trường cần được khuyến khích. Việc này đảm bảo FDI và phát triển bền vững. Cần xây dựng các khu công nghiệp sinh thái. Điều này nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Chính sách cũng cần chú trọng đến việc tạo việc làm chất lượng. Nó cần tăng cường quyền lợi cho người lao động. Các chương trình hỗ trợ phát triển cộng đồng cần được lồng ghép. Điều này giúp FDI đóng góp vào sự phát triển toàn diện của địa phương. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế FDI cần tích hợp các chỉ tiêu bền vững. Điều này đảm bảo rằng sự tăng trưởng là cân bằng và hài hòa. Chính sách cần hướng tới một tương lai nơi FDI không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh vĩnh phúc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN ______________ LÂM THÙY DƯƠNG HIỆU QUẢ KINH TẾ CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH VĨNH PHÚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN ______________ LÂM THÙY DƯƠNG HIỆU QUẢ KINH TẾ CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH VĨNH PHÚC CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN MÃ SỐ: 9 31 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. BÙI TẤT THẮNG 2. TS PHAN THỊ THÙY TRÂM HÀ NỘI – 2019 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. TS Bùi Tất Thắng và TS.

Ph n Th Thùy Trâm, 02 người hướng dẫn kho học đã trực tiếp chỉ đạo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án này. Nhân d p này, tôi xin trân trọng cảm ơn B n lãnh đạo Viện Chiến lược phát triển, Trung tâm Tư vấn phát triển và Đào tạo, các thầy cô trong Tổ bộ môn chuyên ngành kinh tế phát triển và các đơn v củ Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng như củ Viện Chiến lược phát triển đã tận tình giúp đỡ tôi về mọi mặt trong quá trình học tập, nghiên cứu luận án. Trong quá trình hoàn thiện luận án, tôi đã nhận được nhiều ý kiến góp ý quý báu củ các nhà kho học, các chuyên gi kinh tế, các nhà quản lý mà tôi đã có d p tr o đổi. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn gi đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp ở các cơ qu n Trung ương và đ phương đã ủng hộ, động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án củ mình.

Tác giả luận án L T D ng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lâm Thùy Dương, nghiên cứu sinh khó 11 tại Viện Chiến lược phát triển, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, xin c m đo n luận án "Hiệu quả i đầu ư rự i p ướ goài r đ à ỉ Vĩ P ú " là công trình nghiên cứu kho học độc lập củ cá nhân tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là do tôi thực hiện. Các tài liệu, số liệu kế thừ và sử dụng trong luận án là trung thực. Tôi xin ch u trách nhiệm hoàn toàn về những nội dung đã c m đo n trên.

Tác giả luận án L T D ng i. vi H TỪ VI T TẮT .vii PHẦ Ở ĐẦU. 1 HƢƠ G 1: TỔ G QU Á Ô G TR H GHIÊ ỨU Ó IÊ QU Đ HIỆU QUẢ KI H T ĐẦU TƢ TR TI P Ƣ G I. Tổng quan về đầu tư phát triển và đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Về đầu tư phát triển. Về đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tổng quan về hiệu quả kinh tế của đầu tư phát triển và hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tổng quan về hiệu quả kinh tế của đầu tư phát triển.

Quan niệm và bản chất của hiệu quả kinh tế của đầu tư phát triển. Về yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của đầu tư phát triển. Tổng quan về hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Về nhận thức và quan niệm về hiệu quả kinh tế của FDI.

Về đánh giá hiệu quả kinh tế của FDI. Tổng quan về yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đánh giá tổng quát phần tổng quan. Những điểm có thể kế thừa cho luận án.

Những điểm các học giả đã đề cập nhưng chưa thỏa đáng. Những vấn đề luận án phải đi sâu nghiên cứu làm rõ. 43 HƢƠ G 2: Ơ SỞ Ý UẬ VỀ HIỆU QUẢ KI H T ĐẦU TƢ TR TI P Ƣ G I TRÊ ĐỊ B TỈ H. Hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài tr n đ a bàn t nh.

Nhận thức về hiệu quả phát triển kinh tế - xã hội trên đ a àn một tỉnh. Hiệu quả kinh tế của FDI trên đ a àn tỉnh. Quan hệ giữa hiệu quả kinh tế của FDI với tăng trưởng kinh tế của quốc gia hay của đ a phương. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài tr n đ a bàn t nh.

Nhà nước và quản lý nhà nước. Nhận thức chung. Đối với Việt Nam. Đội ngũ doanh nghiệp (cả doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước) trên đ a àn tỉnh.

Yếu tố th trường (cả th trường trong nước và th trường ngoài nước), toàn cầu hóa và FDI thế hệ mới. Yếu tố v trí đ a kinh tế, kết cấu hạ tầng kỹ thuật và tài nguyên thiên nhiên. Ch ti u đánh giá hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài tr n đ a bàn t nh. Yêu cầu đối với việc đánh giá hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài trên đ a àn tỉnh.

Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài. 68 Tiểu kết chương 2:. 74 HƢƠ G 3: TH TR G HIỆU QUẢ KI H T ĐẦU TƢ TR TI P Ƣ G I TRÊ ĐỊ B TỈ H VĨ H PHÚ GI I Đ 2006-2017. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài tr n đ a bàn t nh Vĩnh Phúc.

Các yếu tố của ản thân tỉnh Vĩnh Phúc. Các yếu tố ên ngoài ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của FDI trên đ a àn tỉnh. T nh h nh đầu tư và phát triển kinh tế t nh Vĩnh Phúc. T nh h nh đầu tư phát triển ở tỉnh Vĩnh Phúc giai đoạn 2006-2017.

Tình hình chuyển d ch cơ cấu và phát triển kinh tế tỉnh Vĩnh Phúc trong giai đoạn 2006-2017. Thực tr ng hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài tr n đ a bàn t nh Vĩnh Phúc. T nh h nh thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên đ a àn tỉnh Vĩnh Phúc trong giai đoạn 2006-2017. Thực trạng hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài trên đ a àn tỉnh Vĩnh Phúc.

Hiệu quả kinh tế của bản thân khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đ ng g p của khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài cho nền kinh tế t nh Vĩnh Phúc. Đánh giá tổng hợp về hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài tr n đ a bàn t nh Vĩnh Phúc. Nguyên nhân của những thành c ng và của hạn chế, yếu kém đối với hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài ở tỉnh Vĩnh Phúc.

Nguy n nhân của thành công. Nguy n nhân của nh ng h n chế, yếu k m đối với hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài tr n đ a bàn t nh Vĩnh Phúc. 105 Tiểu kết chương 3:. 110 CHƢƠ G 4: GIẢI PHÁP Â G HIỆU QUẢ KI H T ĐẦU TƢ TR TI P Ƣ G I TRÊ ĐỊ B TỈ H VĨ H PHÚ GI I Đ 2018-2025.

C n cứ xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài tr n đ a bàn t nh Vĩnh Phúc. Căn cứ thứ nhất: Th trường, toàn cầu hóa, chiến lược phát triển quốc gia và đ nh hướng phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Vĩnh Phúc đến 2025. Căn cứ thứ hai: được xác đ nh từ yêu cầu khắc phục hạn chế, yếu kém và nguyên nhân của nó đã đề cập ở chương 3 và kinh nghiệm của một số nơi trong việc nâng cao hiệu quả kinh tế của FDI. Căn cứ thứ a: Đ nh hướng thu hút vốn FDI vào tỉnh Vĩnh Phúc đến 2025.

Quan điểm thu hút FDI. Đ nh hướng thu hút vốn FDI vào t nh Vĩnh Phúc. Căn cứ thứ tư: phát huy ài học thành c ng và quyết tâm của tỉnh trong thời gian tới. Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài tr n đ a bàn t nh Vĩnh Phúc đến n m 2025.

Giải pháp số 1: C ng khai cam kết mạnh mẽ của chính quyền tỉnh Vĩnh Phúc đối với các nhà đầu tư đầu tư trực tiếp nước ngoài. Cam kết của chính quyền t nh Vĩnh Phúc về quyền lợi của các nhà đầu tư FDI. Cam kết t o lợi thế c nh tranh. Giải pháp số 2: Lựa chọn các nhà đầu tư chiến lược.

Giải pháp số 3: Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với FDI trên đ a àn tỉnh Vĩnh Phúc. Giải pháp số 4: Hoàn chỉnh hệ thống kết cấu hạ tầng kỹ thuật. Phát triển m ng lưới giao thông hoàn ch nh. Hoàn ch nh hệ thống cung cấp điện.

Phát triển hệ thống cấp thoát nước. Xây dựng kết cấu h tầng du l ch. Giải pháp số 5: Tổ chức lãnh thổ hợp lý đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư FDI138 4. Giải pháp số 6: Phát triển nhân lực chất lượng cao.

Giải pháp số 7: Phát triển đội ngũ doanh nghiệp trong nước trên đ a àn tỉnh. Phát triển th m doanh nghiệp cỡ lớn. H nh thành hiệp hội doanh nghiệp. Đánh giá khả n ng hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước ngoài tr n đ a bàn t nh Vĩnh Phúc giai đo n 2018- 2025.

Về sự phát triển của khu vực FDI. Về đóng góp của khu vực FDI đối với kinh tế của tỉnh. Về hiệu quả phát triển kinh tế của tỉnh Vĩnh Phúc. Một số kiến ngh.

148 Tiểu kết chương 4:. 150 H T I IỆU TH KHẢ. I H Á Ô G TR H KH HỌ ĐÃ Ô G BỐ. VIII PH SỐ IỆU.

IX iv H BIỂU Biểu 1.1: Một số ch ti u về t ng trưởng kinh tế và đầu tư của một số quốc gia giai đo n 2000- 2017.2: Một số ch ti u hiệu quả của doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.1: Tổng hợp tiềm n ng, lợi thế của t nh Vĩnh Phúc.2: Quỹ đất và cơ cấu sử dụng đất.3: Tổng hợp về tài nguy n du l ch của t nh Vĩnh Phúc.4: Một số ch ti u về phát triển dân số của t nh, thời kỳ 2006 - 2017.5: Tổng hợp kết quả đánh giá các yếu tố phát triển kinh tế của t nh Vĩnh Phúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước n" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả kinh tế đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam.

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước n" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chiến lược Phát triển. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước n" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước n" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước n" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước n" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hiệu quả kinh tế của đầu tư trực tiếp nước n" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter