Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tỉnh Phú Thọ - Luận án Tiến sĩ Kinh tế Trần Quyết Chiến

Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại tỉnh Phú Thọ, đề xuất giải pháp nâng cao giá trị kinh tế.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Phú Thọ

Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp là vấn đề trọng tâm, then chốt trong phát triển nông nghiệp. Đất nông nghiệp đóng vai trò nền tảng. Luận án nghiên cứu sâu sắc vấn đề này tại tỉnh Phú Thọ. Các phân tích chỉ rõ sự cần thiết của một khung lý luận vững chắc. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng đất nông nghiệp cần được hệ thống hóa. Nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam, đang đối mặt với thách thức sử dụng bền vững đất. Vấn đề chuyển đổi cơ cấu, tối ưu hóa diện tích canh tác đòi hỏi giải pháp khoa học. Đặc biệt, tại vùng trung du miền núi, như Phú Thọ, tiềm năng và hạn chế đan xen. GRDP bình quân đầu người của tỉnh còn thấp. Khu vực nông thôn có GRDP thấp hơn nhiều so với mặt bằng chung. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đang thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, phát triển nông thôn và nâng cao thu nhập nông hộ từ đất nông nghiệp vẫn là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận, thực tiễn để đề xuất các giải pháp khả thi. Nâng cao năng suất cây trồng và giá trị gia tăng là mục tiêu quan trọng. Quản lý đất đai hiệu quả sẽ góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh.

1.1. Luận giải về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp được hiểu đa chiều. Nó không chỉ là năng suất đơn thuần. Luận án xem xét hiệu quả trên ba khía cạnh chính: kinh tế, xã hội, môi trường. Hiệu quả kinh tế tập trung vào thu nhập nông hộ, lợi nhuận, và năng suất cây trồng. Các chỉ số tài chính, giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích được sử dụng. Hiệu quả xã hội liên quan đến tạo việc làm, an sinh xã hội, phân phối thu nhập công bằng. Giảm nghèo, cải thiện đời sống người dân nông thôn là mục tiêu. Hiệu quả môi trường nhấn mạnh sử dụng bền vững đất. Bảo vệ tài nguyên đất, nước, đa dạng sinh học là yếu tố then chốt. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường do hoạt động nông nghiệp cũng được quan tâm. Một hệ thống chỉ tiêu đánh giá tổng thể được xây dựng. Các tiêu chí này giúp lượng hóa hiệu quả một cách khách quan. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình sử dụng đất nông nghiệp. Luận án làm rõ các khái niệm, nội hàm liên quan. Điều này đặt nền móng cho việc phân tích thực trạng.

1.2. Tính cấp thiết nghiên cứu tại Phú Thọ

Phú Thọ là tỉnh trung du miền núi. Tỉnh có diện tích đất nông nghiệp lớn. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng chưa tương xứng tiềm năng. GRDP bình quân đầu người của tỉnh chỉ bằng khoảng 78% mức trung bình cả nước. Khu vực nông thôn đóng góp lớn vào diện tích, nhưng GRDP chỉ bằng 55% mức trung bình toàn tỉnh. Công nghiệp và dịch vụ chiếm 72-73% tổng GRDP. Tuy nhiên, chúng tập trung chủ yếu ở ven đô, ven đường giao thông. Khu vực nông thôn chưa có sự phát triển nông thôn mạnh mẽ. Nâng cao hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp là giải pháp quan trọng. Điều này giúp gia tăng GRDP khu vực nông thôn. Phú Thọ đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Áp lực chuyển đổi đất nông nghiệp sang phi nông nghiệp ngày càng tăng. Việc sử dụng bền vững đất trở nên cấp bách. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp Phú Thọ đạt được mục tiêu tăng trưởng, phát triển bền vững. Đảm bảo an ninh lương thực, nâng cao thu nhập nông hộ là ưu tiên hàng đầu.

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chi tiết

Mục tiêu tổng quát của luận án là làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn. Nghiên cứu đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phú Thọ. Từ đó, đề xuất các giải pháp, chính sách đất nông nghiệp phù hợp. Mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Đánh giá khách quan thực trạng, hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp của tỉnh. Phân tích các yếu tố tác động đến hiệu quả. Đề xuất nhóm giải pháp, chính sách đất nông nghiệp vĩ mô, vi mô. Các giải pháp này nhằm nâng cao năng suất cây trồng, thu nhập nông hộ. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đất nông nghiệp tỉnh Phú Thọ. Dữ liệu được thu thập từ năm 2010 đến 2018, với định hướng đến năm 2030. Phương pháp nghiên cứu bao gồm phương pháp duy vật biện chứng, lịch sử. Các phương pháp thống kê, phân tích định lượng và định tính được sử dụng. Thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp là cần thiết. Phương pháp chuyên gia và khảo sát thực tế cũng được áp dụng. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về quản lý đất đaiPhú Thọ.

II. Thực trạng hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Phú Thọ

Tình hình sử dụng đất nông nghiệp tại Phú Thọ phản ánh nhiều điểm mạnh và hạn chế. Tổng diện tích đất nông nghiệp của tỉnh khá lớn. Tuy nhiên, việc khai thác chưa đạt hiệu quả tối ưu. Đất đai bị chia cắt, manh mún. Điều này cản trở áp dụng cơ giới hóa, thâm canh. Năng suất cây trồng trung bình ở một số loại cây còn thấp so với tiềm năng. Giá trị sản xuất trên một hecta đất cũng chưa cao. Thu nhập nông hộ vẫn còn khiêm tốn. Tỷ lệ hộ nghèo nông thôn còn đáng kể. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi diễn ra chậm. Việc áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất còn hạn chế. Sản phẩm nông nghiệp chủ yếu là thô, ít được chế biến sâu. Phát triển nông thôn chưa đồng đều giữa các vùng. Khu vực đồng bằng có điều kiện tốt hơn. Khu vực đồi núi đối mặt nhiều thách thức. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Nâng cao hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp là trọng tâm. Cần có chính sách đất nông nghiệp hỗ trợ mạnh mẽ. Quản lý đất đai cần được tăng cường, minh bạch. Chỉ khi đó, Phú Thọ mới khai thác hết tiềm năng đất đai.

2.1. Phân tích hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp

Phú Thọ có tổng diện tích đất nông nghiệp khoảng 177.000 ha. Đất trồng cây hàng năm chiếm ưu thế. Đất trồng lúa là chủ yếu, sau đó là ngô, sắn. Đất trồng cây lâu năm gồm chè, cây ăn quả. Diện tích đất rừng sản xuất cũng đáng kể. Tuy nhiên, quy hoạch sử dụng đất chưa thực sự đồng bộ. Tình trạng đất bỏ hoang, đất kém hiệu quả vẫn tồn tại. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa làm giảm diện tích đất lúa. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi diễn ra cục bộ. Một số địa phương đã thành công với mô hình cây ăn quả, rau an toàn. Tuy nhiên, sự lan tỏa chưa rộng khắp. Hệ thống thủy lợi, giao thông nội đồng còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc thâm canh, tăng vụ. Các hộ nông hộ nhỏ lẻ chiếm đa số. Việc tích tụ đất đai để sản xuất quy mô lớn còn gặp khó khăn. Nguồn lao động nông nghiệp có xu hướng giảm. Người trẻ rời nông thôn tìm việc làm ở thành thị. Tỉnh cần có tầm nhìn chiến lược về quản lý đất đaiphát triển nông thôn.

2.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế từ đất nông nghiệp

Đánh giá hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp dựa trên nhiều chỉ tiêu. Năng suất cây trồng là một trong số đó. Năng suất lúa của Phú Thọ đạt mức trung bình của vùng. Tuy nhiên, so với các tỉnh đồng bằng sông Hồng, còn thấp hơn. Năng suất chè, cây ăn quả có dấu hiệu tăng. Tuy nhiên, chưa thực sự ổn định. Giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích đất còn khiêm tốn. Chi phí sản xuất vẫn ở mức cao. Điều này làm giảm lợi nhuận. Thu nhập nông hộ chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp. Thu nhập bình quân của hộ nông dân còn thấp. Khoảng cách thu nhập giữa nông thôn và thành thị vẫn lớn. Hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp chưa phản ánh đúng tiềm năng. Việc đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi chậm. Khả năng cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp còn yếu. Phú Thọ cần tập trung vào nâng cao giá trị gia tăng. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi theo hướng thị trường là cần thiết. Điều này góp phần tăng thu nhập nông hộhiệu quả kinh tế chung.

2.3. Hạn chế và thách thức tồn tại trong sử dụng đất

Hạn chế lớn nhất là đất nông nghiệp manh mún, phân tán. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ. Điều này cản trở áp dụng khoa học công nghệ, cơ giới hóa. Cơ sở hạ tầng nông thôn chưa đồng bộ. Hệ thống thủy lợi xuống cấp ở nhiều nơi. Giao thông nông thôn còn khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến vận chuyển nông sản. Chính sách đất nông nghiệp có nhiều đổi mới. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi còn chậm. Năng lực quản lý đất đai cấp cơ sở còn yếu. Kiến thức sản xuất, kinh doanh của nông hộ chưa cao. Khó khăn trong tiếp cận vốn, thị trường. Sản phẩm nông nghiệp thiếu liên kết chuỗi giá trị. Tình trạng được mùa mất giá vẫn xảy ra. Biến đổi khí hậu gây ra nhiều rủi ro. Hạn hán, lũ lụt, dịch bệnh gia tăng. Đe dọa trực tiếp đến năng suất cây trồng. Sức ép từ đô thị hóa làm giảm diện tích đất. Ô nhiễm môi trường từ hoạt động sản xuất nông nghiệp cũng là thách thức. Tất cả đòi hỏi Phú Thọ phải có những giải pháp căn cơ. Đảm bảo sử dụng bền vững đất cho tương lai.

III. Các yếu tố tác động hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phú Thọ chịu tác động từ nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm cả nội tại và ngoại sinh. Chúng tương tác lẫn nhau, tạo nên bức tranh phức tạp. Chính sách vĩ mô của nhà nước có vai trò định hướng. Chính sách đất nông nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến quyền sử dụng đất. Công nghệ và tiến bộ khoa học giúp nâng cao năng suất cây trồng. Cơ cấu cây trồng, vật nuôi quyết định giá trị sản xuất. Yếu tố thị trường ảnh hưởng đến đầu ra sản phẩm. Thu nhập nông hộ phụ thuộc vào giá cả, tiêu thụ. Quản lý đất đai của địa phương cũng rất quan trọng. Năng lực của người nông dân quyết định sự thành công. Hạ tầng kỹ thuật, tín dụng, thông tin cũng góp phần. Môi trường tự nhiên, biến đổi khí hậu là thách thức lớn. Việc phân tích rõ các yếu tố này là cần thiết. Điều này giúp xác định đúng điểm nghẽn. Từ đó, Phú Thọ có thể đưa ra giải pháp phù hợp. Đảm bảo sử dụng bền vững đấtphát triển nông thôn.

3.1. Ảnh hưởng của chính sách và quản lý đất đai

Chính sách đất nông nghiệp có vai trò quyết định. Luật Đất đai và các văn bản dưới luật tạo hành lang pháp lý. Các quy định về hạn mức giao đất, thừa kế, chuyển nhượng tác động lớn. Chính sách tích tụ, tập trung đất đai còn chưa mạnh. Điều này khiến đất nông nghiệp khó hình thành quy mô lớn. Quản lý đất đai cấp địa phương còn nhiều bất cập. Hồ sơ địa chính chưa hoàn thiện ở một số nơi. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất còn chậm. Điều này gây khó khăn cho nông hộ trong việc thế chấp, vay vốn. Thanh tra, kiểm tra việc sử dụng đất chưa thường xuyên. Tình trạng lấn chiếm, sử dụng sai mục đích vẫn xảy ra. Quy hoạch sử dụng đất chưa được thực hiện nghiêm túc. Một số quy hoạch thiếu tính khả thi, không phù hợp thực tế. Điều này dẫn đến lãng phí tài nguyên. Chính sách hỗ trợ đầu tư vào nông nghiệp chưa đủ mạnh. Thu hút doanh nghiệp vào lĩnh vực này còn hạn chế. Cần hoàn thiện hệ thống chính sách và nâng cao năng lực quản lý để đạt hiệu quả kinh tế cao hơn.

3.2. Vai trò của công nghệ và cơ cấu cây trồng

Công nghệ là động lực chính tăng năng suất cây trồng. Việc ứng dụng giống mới, kỹ thuật canh tác tiên tiến còn hạn chế. Nhiều nông hộ vẫn canh tác theo phương pháp truyền thống. Công nghệ tưới tiêu hiện đại chưa phổ biến. Cơ giới hóa trong sản xuất nông nghiệp còn yếu. Công nghệ sau thu hoạch, chế biến còn thiếu. Điều này làm giảm giá trị nông sản. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi là yếu tố quan trọng. Các loại cây trồng có giá trị kinh tế cao, phù hợp với khí hậu Phú Thọ cần được ưu tiên. Ví dụ: cây ăn quả đặc sản, cây dược liệu. Tuy nhiên, việc chuyển đổi còn chậm. Thiếu thông tin thị trường, rào cản về vốn. Người dân ngại rủi ro khi thay đổi. Cơ cấu cây trồng hiện tại chưa tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Nhiều diện tích lúa kém hiệu quả chưa được chuyển đổi. Tỉnh cần đầu tư vào nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Khuyến khích chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi theo hướng sản xuất hàng hóa. Điều này sẽ nâng cao năng suất cây trồngthu nhập nông hộ.

3.3. Tác động của thị trường và thu nhập nông hộ

Thị trường đóng vai trò quyết định đầu ra sản phẩm. Khả năng tiếp cận thị trường của nông hộ còn hạn chế. Thông tin thị trường thiếu minh bạch, không kịp thời. Giá cả nông sản thường xuyên biến động. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập nông hộ. Liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị chưa phát triển mạnh. Người nông dân thường bán sản phẩm thô qua các thương lái trung gian. Giá trị gia tăng của sản phẩm thấp. Các kênh tiêu thụ truyền thống chiếm ưu thế. Thị trường xuất khẩu chưa được khai thác hiệu quả. Thu nhập nông hộ thấp là rào cản lớn. Nó hạn chế khả năng tái đầu tư vào sản xuất. Nông hộ khó tích lũy vốn để đổi mới công nghệ. Thu nhập không ổn định gây khó khăn trong đời sống. Điều này cũng làm giảm động lực sản xuất. Cần xây dựng các hợp tác xã kiểu mới. Tạo điều kiện cho nông hộ tiếp cận thị trường. Hỗ trợ xây dựng thương hiệu nông sản Phú Thọ. Việc này giúp tăng cường hiệu quả kinh tế và cải thiện thu nhập nông hộ bền vững.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả đất nông nghiệp Phú Thọ

Phú Thọ cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Các giải pháp phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Chúng cần phát huy lợi thế địa phương. Đồng thời, khắc phục các hạn chế hiện có. Ưu tiên chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi phù hợp. Ứng dụng khoa học công nghệ là yếu tố then chốt. Cần đẩy mạnh liên kết sản xuất và tiêu thụ. Điều này giúp tăng năng suất cây trồng và giá trị gia tăng. Nâng cao thu nhập nông hộ là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp phải đảm bảo sử dụng bền vững đất. Chính sách đất nông nghiệp cần được điều chỉnh. Quản lý đất đai phải chặt chẽ hơn. Phát triển nông thôn toàn diện là định hướng. Các cấp chính quyền cần vào cuộc. Sự tham gia của doanh nghiệp và người dân là không thể thiếu. Kết hợp các giải pháp sẽ tạo ra sức bật mới. Giúp Phú Thọ khai thác tối đa tiềm năng đất nông nghiệp.

4.1. Đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi

Cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp. Chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả sang cây trồng khác. Ưu tiên cây ăn quả có giá trị cao, cây công nghiệp ngắn ngày. Ví dụ: bưởi Đoan Hùng, chè. Phát triển cây dược liệu, rau màu an toàn theo hướng sản xuất hàng hóa. Đa dạng hóa vật nuôi. Tập trung vào chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô trang trại. Áp dụng công nghệ cao trong chăn nuôi. Hỗ trợ nông hộ về giống, kỹ thuật, vốn. Khuyến khích liên kết giữa sản xuất và chế biến. Xây dựng các vùng sản xuất chuyên canh tập trung. Áp dụng tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP. Điều này nâng cao chất lượng sản phẩm. Tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi phải theo tín hiệu thị trường. Tránh tình trạng sản xuất ồ ạt. Đảm bảo sử dụng bền vững đất. Chính sách đất nông nghiệp cần khuyến khích chuyển đổi. Nâng cao năng suất cây trồnghiệu quả kinh tế là mục tiêu. Điều này góp phần tăng thu nhập nông hộ.

4.2. Ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất nông nghiệp

Khoa học công nghệ là chìa khóa để tăng năng suất cây trồng. Phú Thọ cần đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Giới thiệu các giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao, kháng bệnh tốt. Áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến, tiết kiệm nước. Ví dụ: tưới nhỏ giọt, nhà màng. Khuyến khích sử dụng phân bón hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật sinh học. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Cơ giới hóa các khâu sản xuất: làm đất, gieo trồng, thu hoạch. Giảm sức lao động, tăng hiệu quả. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý sản xuất. Theo dõi điều kiện thời tiết, dịch bệnh. Cung cấp thông tin thị trường cho nông hộ. Phát triển công nghệ chế biến, bảo quản nông sản. Tăng thời gian lưu trữ, nâng cao giá trị sản phẩm. Đào tạo, tập huấn cho nông hộ về kỹ thuật mới. Nâng cao trình độ sản xuất. Điều này sẽ tác động tích cực đến hiệu quả kinh tếthu nhập nông hộ.

4.3. Phát triển liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm

Liên kết là giải pháp thiết yếu cho phát triển nông thôn. Cần hình thành các chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp Phú Thọ. Ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm với nông hộ. Đảm bảo đầu ra ổn định, giá cả hợp lý. Xây dựng các hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới. Hợp tác xã đóng vai trò cầu nối giữa nông hộ và thị trường. Hỗ trợ nông hộ trong việc tiếp cận thông tin, vốn, kỹ thuật. Tổ chức các hội chợ, sự kiện quảng bá nông sản Phú Thọ. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc trưng. Ví dụ: bưởi Đoan Hùng, chè xanh. Đẩy mạnh thương mại điện tử cho nông sản. Mở rộng kênh phân phối, cả trong nước và xuất khẩu. Tăng cường hợp tác với các tỉnh, thành phố lớn. Tìm kiếm thị trường mới cho sản phẩm. Liên kết chặt chẽ sẽ giảm thiểu rủi ro cho nông hộ. Nâng cao thu nhập nông hộ, cải thiện hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp. Điều này góp phần vào sử dụng bền vững đất lâu dài.

V. Chính sách phát triển đất nông nghiệp bền vững Phú Thọ

Để đất nông nghiệp Phú Thọ phát triển bền vững, chính sách đất nông nghiệp cần hoàn thiện. Các chính sách phải tạo môi trường thuận lợi. Khuyến khích đầu tư, đổi mới sản xuất. Tăng cường quản lý đất đai là yếu tố then chốt. Đảm bảo công bằng, minh bạch trong sử dụng đất. Chính sách hỗ trợ nông hộ cần cụ thể, hiệu quả. Giúp nông hộ tiếp cận vốn, kỹ thuật, thị trường. Tập trung vào sử dụng bền vững đất. Bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế xanh. Chính sách cần linh hoạt. Phù hợp với đặc thù từng vùng của Phú Thọ. Đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, doanh nghiệp, và người dân. Các chính sách cũng phải thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi. Nâng cao năng suất cây trồngthu nhập nông hộ. Kết hợp chính sách với các chương trình phát triển nông thôn khác. Điều này tạo sức mạnh tổng hợp. Giúp Phú Thọ đạt được mục tiêu phát triển hiệu quả kinh tế từ đất.

5.1. Hoàn thiện chính sách đất nông nghiệp địa phương

Cần rà soát, bổ sung các quy định về đất nông nghiệp tỉnh Phú Thọ. Xây dựng chính sách khuyến khích tích tụ, tập trung đất đai. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp, hợp tác xã lớn thuê đất. Điều này giúp hình thành vùng sản xuất hàng hóa. Phát triển thị trường quyền sử dụng đất nông nghiệp. Đảm bảo công khai, minh bạch. Giảm thiểu tình trạng đất bỏ hoang, sử dụng kém hiệu quả. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Ưu tiên các dự án nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ. Chính sách bồi thường, hỗ trợ tái định cư cần hợp lý. Khi thu hồi đất cho các dự án phát triển. Đảm bảo quyền lợi chính đáng của nông hộ. Chính sách thu hút đầu tư vào lĩnh vực chế biến nông sản. Tạo việc làm, nâng cao giá trị sản phẩm. Điều này giúp nâng cao hiệu quả kinh tế tổng thể. Nâng cao thu nhập nông hộ và đóng góp vào phát triển nông thôn bền vững. Sử dụng bền vững đất là nguyên tắc cốt lõi của mọi chính sách.

5.2. Tăng cường quản lý đất đai hiệu quả và minh bạch

Quản lý đất đai là xương sống của sử dụng bền vững đất. Phú Thọ cần tăng cường năng lực cán bộ quản lý đất đai. Cả ở cấp tỉnh và cấp huyện, xã. Hoàn thiện hồ sơ địa chính, bản đồ địa chính số hóa. Xây dựng cơ sở dữ liệu đất nông nghiệp thống nhất. Điều này giúp theo dõi, kiểm soát sử dụng đất dễ dàng hơn. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm Luật Đất đai. Ngăn chặn tình trạng lấn chiếm, chuyển đổi trái phép. Rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất định kỳ. Đảm bảo quy hoạch phù hợp với tình hình thực tế. Công khai thông tin quy hoạch để người dân nắm rõ. Nâng cao vai trò của cộng đồng trong giám sát quản lý đất đai. Giải quyết kịp thời các tranh chấp, khiếu nại về đất đai. Đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân. Quản lý đất đai minh bạch, hiệu quả sẽ tạo niềm tin. Khuyến khích nông hộ đầu tư vào sản xuất. Góp phần nâng cao năng suất cây trồnghiệu quả kinh tế.

5.3. Hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho nông hộ

Chính sách hỗ trợ nông hộ là yếu tố quan trọng. Phú Thọ cần đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ tài chính. Tạo điều kiện cho nông hộ tiếp cận các khoản vay ưu đãi. Đặc biệt cho các dự án chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi. Hỗ trợ chi phí mua giống mới, vật tư nông nghiệp. Giảm gánh nặng tài chính ban đầu cho nông hộ. Tăng cường đầu tư vào hạ tầng nông nghiệp. Xây dựng, nâng cấp hệ thống thủy lợi, giao thông nội đồng. Cung cấp điện, nước sạch cho khu vực nông thôn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất. Phát triển các dịch vụ khuyến nông, khuyến lâm, khuyến ngư. Chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật cho nông hộ. Tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo định kỳ. Nâng cao kiến thức về canh tác, chăn nuôi, quản lý kinh doanh. Hỗ trợ nông hộ trong việc tìm kiếm thị trường. Quảng bá sản phẩm, xây dựng thương hiệu. Những hỗ trợ này giúp nông hộ tăng năng suất cây trồng. Nâng cao thu nhập nông hộhiệu quả kinh tế tổng thể. Góp phần vào phát triển nông thôn bền vững.

VI. Định hướng sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả lâu dài

Định hướng sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả lâu dài đòi hỏi tầm nhìn chiến lược. Phú Thọ cần xây dựng một kế hoạch tổng thể. Tập trung vào sử dụng bền vững đấtphát triển nông thôn. Các giải pháp không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt. Chúng cần tạo nền tảng cho sự phát triển tương lai. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông nghiệp. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại. Xây dựng một nền nông nghiệp thông minh, thích ứng biến đổi khí hậu. Chính sách đất nông nghiệp phải linh hoạt, khuyến khích đầu tư. Quản lý đất đai cần chặt chẽ, minh bạch. Đảm bảo an ninh lương thực. Đồng thời, nâng cao hiệu quả kinh tếthu nhập nông hộ. Các định hướng này sẽ giúp Phú Thọ khai thác tối đa tiềm năng đất đai. Góp phần vào sự phát triển nông thôn phồn thịnh. Xây dựng một nông thôn mới văn minh, hiện đại. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân.

6.1. Xây dựng kế hoạch sử dụng đất bền vững

Kế hoạch sử dụng đất nông nghiệp cần được xây dựng dài hạn. Tầm nhìn đến năm 2045. Kế hoạch phải tích hợp các mục tiêu kinh tế, xã hội, môi trường. Đảm bảo sử dụng bền vững đất tài nguyên. Ưu tiên bảo vệ đất nông nghiệp có giá trị cao. Ngăn chặn tình trạng đất đai bị thoái hóa, ô nhiễm. Quy hoạch các vùng sản xuất chuyên canh tập trung. Phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu của Phú Thọ. Xác định các khu vực cần bảo tồn đất. Ví dụ: đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng. Tăng cường quỹ đất nông nghiệp dành cho các dự án công nghệ cao. Chính sách khuyến khích các mô hình nông nghiệp sinh thái. Hữu cơ, tuần hoàn, ít phát thải. Đảm bảo an ninh lương thực địa phương. Đồng thời, tạo ra sản phẩm nông nghiệp sạch, chất lượng cao. Kế hoạch phải có tính khả thi. Có lộ trình thực hiện rõ ràng. Quản lý đất đai theo đúng quy hoạch. Điều này góp phần vào phát triển nông thôn và tăng hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp.

6.2. Nâng cao năng lực cho người nông dân Phú Thọ

Người nông dân là chủ thể quan trọng nhất. Phú Thọ cần đầu tư vào giáo dục, đào tạo cho nông hộ. Cung cấp kiến thức về khoa học kỹ thuật hiện đại. Các khóa học về quản lý sản xuất, kinh doanh nông nghiệp. Nâng cao kỹ năng tiếp thị, kết nối thị trường. Dạy nông hộ cách sử dụng công nghệ thông tin. Giúp họ tiếp cận thông tin, giao dịch trực tuyến. Khuyến khích nông hộ tham gia các tổ chức, hiệp hội ngành nghề. Tạo cơ hội giao lưu, học hỏi kinh nghiệm. Phát triển đội ngũ cán bộ khuyến nông đủ mạnh. Có chuyên môn cao, tâm huyết. Trực tiếp hỗ trợ nông hộ tại cơ sở. Xây dựng mô hình trình diễn sản xuất hiệu quả. Để nông hộ học tập, làm theo. Nâng cao năng lực cho nông dân giúp họ chủ động. Thích ứng tốt hơn với những thay đổi của thị trường. Góp phần tăng năng suất cây trồng, thu nhập nông hộ. Đảm bảo hiệu quả kinh tế từ đất nông nghiệp bền vững.

6.3. Đẩy mạnh phát triển nông thôn toàn diện

Phát triển nông thôn không chỉ là nông nghiệp. Nó là sự phát triển đồng bộ về kinh tế, văn hóa, xã hội. Phú Thọ cần đầu tư vào hạ tầng nông thôn. Đường giao thông, điện, nước sạch, trường học, trạm y tế. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Đa dạng hóa ngành nghề ở nông thôn. Tạo ra việc làm phi nông nghiệp. Giảm sự phụ thuộc vào đất nông nghiệp thuần túy. Khuyến khích các làng nghề truyền thống. Phát triển du lịch nông nghiệp, du lịch cộng đồng. Tăng nguồn thu nhập nông hộ từ các hoạt động dịch vụ. Nâng cao chất lượng giáo dục và y tế ở nông thôn. Giữ chân người trẻ, thu hút lao động có trình độ. Xây dựng đời sống văn hóa phong phú. Giữ gìn bản sắc văn hóa địa phương. Phát triển nông thôn toàn diện tạo ra môi trường sống tốt. Giúp nông hộ an tâm sản xuất. Góp phần vào sử dụng bền vững đấthiệu quả kinh tế lâu dài cho Phú Thọ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tỉnh phú thọ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN ˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉ TRẦN QUYẾT CHIẾN HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP TỈNH PHÚ THỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI­ 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN ˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉˉ TRẦN QUYẾT CHIẾN 2 HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP TỈNH PHÚ THỌ Chuyên ngành : Kinh tế phát triển Mã số : 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGÔ THẮNG LỢI 2. CAO NGỌC LÂN HÀ NỘI­2020 2 3 LƠÌ CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng luận án là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các nhận định và kết luận trong luận án này là của riêng tôi, chưa được công bố tại các công trình nghiên cứu khoa học khác.

Tác giả Trần Quyết Chiến 4 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các tổ chức và cá nhân. Từ đáy lòng mình, tôi trân trọng biết ơn những giúp đỡ chân tình và quý báu của họ. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai thầy hướng dẫn khoa học: GS. Ngô Thắng Lợi và TS.

Cao Ngọc Lân đã trực tiếp hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo và các thầy cô của Viện Chiến lược phát triển, đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Bộ Giáo dục và Đào tạo đã hướng dẫn, tạo điều kiện cho các nghiên cứu sinh hoàn thành tốt luận án tiến sĩ. Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo và đồng nghiệp thuộc Sở Ngoại Vụ và các Sở ban ngành của tỉnh Phú Thọ đã ủng hộ, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp ở trung ương và địa phương đã động viên, giúp đỡ, chia sẻ và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án của mình. Do thời gian cũng như kiến thức có hạn, đề tài khó tránh khỏi những hạn chế và thiếu sót, vì vậy tôi rất mong được sự đóng góp của bạn đọc. Tôi xin chân thành cảm ơn. Tác giả 5 Trần Quyết Chiến MUC ̣ LUC ̣ 6 DANH MUC ̣ BIÊU ̉ DANH MỤC HÌNH 7 DANH MỤC CHỮVIÊT ́ TĂT ́ Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CPSX Chi phí sản xuất CCN Cụm công nghiệp GO Tổng giá trị sản xuất GTGT Giá trị gia tăng GTXK Giá trị xuất khẩu GTSX Giá trị sản xuất GTSL Giá trị sản lượng GRDP Tổng sản phẩm nội địa tỉnh GTHHNS Giá trị hàng hóa nông sản KCN Khu công nghiệp HTX Hợp tác xã HTXNN Hợp tác xã nông nghiệp NKNN Nhân khẩu nông nghiệp NN Nông nghiệp NS Năng suất FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài TT Thị trường TDMN Trung du miền núi TDMNBB Trung du miền núi Bắc Bộ Tp Thành phố PCI Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PAPI Hiệu quả quản trị công và hành chính công SWOT Mô hình phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức EU Liên minh Châu Âu VCCI Phòng công nghiệp và thương mại Việt Nam 8 PHẦN MỞ ĐÂU ̀ 1.

Lýdo chon ̣ đềtaì Hiện nay, còn nhiều vấn đề về lý luận xung quanh hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp cần được làm sáng tỏ. Nhiều vấn đề về đất nông nghiệp, đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ở Việt Nam còn chưa được thực sự rõ ràng. Tuy đã có sự thống nhất tương đối hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp là một trong những bộ phận hợp thành hiệu quả phát triển nông nghiệp nhưng cụ thể hiểu về vấn đề này ra sao, nội hàm như thế nào và đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp bằng những chỉ tiêu gì. thì vẫn chưa được nghiên cứu thỏa đáng rõ ràng.

̣ vi quốc gia, việc sử dụng đất nông nghiệp sao cho có hiệu quả và Trên pham bền vững cũng đang gặp phải nhiều vấn đề vướng mắc. Ở đồng bằng sông Cửu Long đất nào dành cho trồng lúa và nên dành cho trồng lúa bao nhiêu là vừa, đất nào dành cho trồng cây ăn trái, đất nào dành cho trồng mía, đất nào dành cho nuôi tôm. mới đem lại hiệu quả hoặc như ở vùng Tây Nguyên, dành bao nhiêu diện tích để trồng cây cao su, cây cà phê là hợp lý. Việc sử dụng hiệu quả khoảng hơn 10 triệu ha đất nông nghiệp đối với Việt Nam đang đặt ra nhiều vấn đề tổng thể cần giải quyết nhưng chưa có công trinh ̣ cung ̀ khoa hoc, ̃ như chưa có luân ̣ an ́ tiên ́ sĩ nao ̀ nghiên cưú một cách đầy đủ, hệ thống toàn diện vềchủ đềnay.

̀ Thực tiễn ở Phú Thọ đang cần nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. GRDP/ngươì đâu ̀ ngươì của toàn tỉnh mơí chỉ băng ̉ 78% so mưć ̀ khoang ̀ cuả cả nươc. trung binh ̣ vàdich ́ Công nghiêp ̣ vụ chiêm ̉ 72­73% tông ́ khoang ̉ GRDP cuả tinh ̉ (trong khi chỉ số này cuả cả nươć vaò khoang ̉ 84%) nhưng chủ yêu ̣ trung ́ tâp ở khu vực ven đô và ven đường giao thông coǹ taị khu vực nông thôn chưa phat́ ̉ GRDP/ngươì cuả khu vực nông thôn chỉ băng triên. ̉ 55% mưć trung binh ̀ khoang ̀ cuả ̉ toaǹ tinh.

̣ lam Vây ̀ để nâng cao GRDP/ngươì cuả tinh ̀ thế nao ̉ trong quátrinh ̀ thực hiêṇ công nghiêp ̣ hóa, hiên ̣ đaị hoá (CNH, HĐH) vàđăc̣ biêṭ làlam ̀ để gia tăng ̀ thếnao GRDP/ngươì ở khu vực nông thôn, nông nghiêp ̣ đang làvân ́ đề rất được quan tâm 9 đôí vơí tinh ̉ Phú Thọ. Song cho tơí nay, ở PhúThọ vân ̃ chưa cólơì giaỉ đap ́ cho câu hoỉ đo.́ Trên điạ baǹ tinh ̉ PhúTho,̣ dân sốsông ́ ở nông thôn chiêm ́ tới khoang ̉ 80% dân sốcuả tinh, ̉ trong đócótơí khoang ̉ 87­88% nhân khâu ̉ nông nghiêp. ̣ Sốdân nông nghiêp̣ sông ́ chủ yêu ̀ san̉ xuât́ nông nghiêp ́ băng ̣ (nhưng GRDP nông nghiêp ̣ chỉ chiêm ́ ̉ 28­29% tông khoang ̉ GRDP toaǹ tinh) ̉ màchủ yêu ̃ nhờtrông ́ cung ̀ troṭ (giátrị trông ̀ troṭ chiêm ̉ 75% san̉ lượng nông nghiêp). ́ khoang ̣ Đời sông ́ cuả ngươì nông dân cung ̃ đang còn có nhiều khókhăn (coǹ khoang ̉ 7% ngươì ngheo, ̀ cận nghèo làmôṭ trong nhưng ̉ cótỷ lệ ngươì ngheò khá cao trong cả nươc).

̃ tinh ́ Một trong những nguyên nhân cơ bản của tình hình đó là viêc̣ sử dung ̣ đât́ nông nghiêp ̣ hiên ̣ nay đaṭ hiêu ̣ quả thâp. ́ Điêu ̀ thôi thuć phaỉ tim ̀ đócang ́ sử dung ̀ cach ̣ hiêu ̣ quả quỹđât́ nông nghiêp ̣ cuả ̉ tinh, nhưng lam ̀ để nâng cao hiêu ̀ thếnao ̣ quả sử dung ̣ đât́ nông nghiêp ̣ cuả PhúThọ laị làcâu hoỉ đang chưa được nghiên cưú lam ́ to.̉ Làngươì PhúTho,̣ tać giả luân ̀ sang ̣ ań rât́ quan tâm tơí vân ́ đềnay. ́ nghiên cứu thanh ̀ Nêu ̀ công vân ̣ quả ́ đềnâng cao hiêu sử dung ̣ đât́ nông nghiêp ̣ ở tinh ̉ PhúThọ sẽlàtaì liêu ̣ tham khaỏ hưũ ich ́ không chỉ cho tỉnh Phú Thọ mà còn cho cać tinh ̉ miên ̀ nuí ở phiá Băć vàcác tỉnh khác trong cả nươc. ̀ thơi, ́ Đông ̀ coǹ cung câp ̣ tham khaỏ cho cać cơ quan nghiên cứu phat́ ́ taì liêu triên̉ vàcho cać cơ sở đao ̣ bâc̣ đaị hoc̣ vềlinh ̀ tao ̃ vực phat́ triên ̉ nông nghiêp ̣ ở Viêṭ Nam.

Trươć tinh ̣ tać giả choṇ vâń đề “Hiêu ̀ như vây, ̀ hinh ̣ quả sử dung ̣ đât́ nông nghiêp ̣ tinh ̉ PhúTho”̣ lam ̀ đề taì luâṇ ań tiêń sĩ chuyên nganh ̉ ̀ Kinh tếphat́ triên. Muc̣ tiêu vànhiêm ̣ vụ nghiên cưu ́ 2. Muc̣ tiêu nghiên cưu ́ Luâṇ ań hương ́ tơí muc̣ tiêu làđềxuât́ giaỉ phap ̣ quả sử dung ́ nâng cao hiêu ̣ đât́ nông nghiêp̣ ở tỉnh PhúThọ môṭ cach ́ cócăn cứkhoa hoc, ̣ góp phần làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trong bối cảnh Việt Nam. Xây dựng cơ sở lýluận và đúc rút kinh nghiệm thực tiễn về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp để vận dụng vào việc nghiên cứu vấn đề này ở Việt Nam.

Để hoàn thành nhiệm vụ đó tác giả luận án sẽ tiến hành tổng quan các công trình khoa học đã công bố và có liên quan đến yêu cầu xây dựng cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ở một tỉnh trong điều kiện tổng thể của Việt Nam. ́ giá thực trang (2). Đanh ̣ hiêu ̣ quả sử dung ̣ đât́ nông nghiêp ̣ ở tinh ̉ Phú Thọ trong giai đoaṇ 2011 ­ 2018 để phat́ hiên ̣ măṭ được, măṭ chưa được vànguyên nhân cuả nhưng ̃ haṇ chê,́ yêu ́ kem. Đề xuất giaỉ phaṕ nâng cao hiêu ̣ quả sử dung ̣ đât́ nông nghiêp ̣ ở PhúThọ tơí năm 2030.

Đôí tượng vàpham ̣ vi nghiên cứu 3. Đôí tượng nghiên cưu ́ Đối tượng nghiên cưú là hiêu ̣ quả sử dung ̣ đât́ nông nghiêp ̣ ở PhúTho,̣ cụ thể lànghiên cưú đât́ nông nghiêp ̣ vàhiêu ̣ quả sử dung ̣ đât́ nông nghiêp ̣ của tinh ̉ đặt trong mối quan hệ với hiệu quả phát triển nông nghiệp. Pham ̣ vi nghiên cưu ́ a). Vềmăṭ khoa hoc: ̣ Nghiên cưú cả lý thuyết và thực tiễn, cả hiện trạng và tương lai hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp; lam ̀ rõmôṭ sốvân ̣ như quan ́ đềlýluân ̣ nôị ham niêm, ̀ cuả hiêu ̣ quả sử dung ̣ đât́ nông nghiêp, ̣ cać yêu ̉ hưởng tơí hiêu ́ tốanh ̣ quả sử dung ̣ đât́ nông nghiêp ̣ vàchỉ tiêu đanh ̣ quả sử dung ́ giáhiêu ̣ đât́ nông nghiêp.

̣ ̀ thơi, Đông ̣ rõthực trang, ̀ xać đinh ̣ định hướng sử dụng đất nông nghiệp, hiêu ̣ quả sử ̣ đât́ nông nghiêp dung ̣ ở PhúTho;̣ rôì từđókiên ́ nghị giaỉ phaṕ nâng cao hiêu ̣ quả sử ̣ đât́ nông nghiêp dung ̣ đên ́ năm 2030 của tinh ̉ Phú Thọ. Vềmăṭ thơì gian: Hiêṇ trang ̣ nghiên cưú từ năm 2010 đến năm 2018 vàdự baó tơí năm 2030. Viêc̣ dự baó cho giai đoan ̣ 12 năm (2019 ­2030) làcân ̀ thiêt. ́ Vìtheo lýthuyêt́ chu kỳsinh hoc̣ cuả cać giông ̀ cóthơì gian khoang ́ cây trông ̉ 7 ­ 8 năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phú Thọ: Luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại tỉnh Phú Thọ, đề xuất giải pháp nâng cao giá trị kinh tế.

Luận án "Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phú Thọ: Luận án" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chiến lược phát triển. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phú Thọ: Luận án" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phú Thọ: Luận án" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phú Thọ: Luận án" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phú Thọ: Luận án" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phú Thọ: Luận án" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter