Luận án TS Kinh tế: Phát huy vốn tự nhiên phát triển KTXH ĐBSH (Nguyễn Văn Huy)

Luận án tiến sĩ kinh tế tập trung phát huy vốn tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng. Đề xuất giải pháp phát triển kinh tế xã hội hiệu quả, bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

275

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phát huy vốn tự nhiên Tầm quan trọng và thách thức

Tài nguyên thiên nhiên là những của cải vật chất có sẵn trong tự nhiên. Con người khai thác, chế biến, sử dụng chúng cho cuộc sống. Tuy nhiên, tài nguyên ngày càng bị khai thác cạn kiệt, trở nên khan hiếm. Điều này ảnh hưởng mạnh tới phát triển kinh tế – xã hội (KTXH). Thế giới đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Nguồn cung nguyên liệu cạn kiệt. Khủng hoảng do tranh chấp tài nguyên phát sinh. Thất nghiệp gia tăng, ô nhiễm, suy thoái môi trường phổ biến. Nhiều vấn đề an ninh phi truyền thống như di dân, an ninh tài nguyên nước cũng xuất hiện. Biến đổi khí hậu là một mối lo lớn. Nguyên nhân sâu xa từ mô hình phát triển lấy tăng trưởng kinh tế làm trọng. Mô hình này khuyến khích sản xuất dựa trên tiết kiệm chi phí. Đầu vào miễn phí là tài nguyên sẵn có, hàng hóa, dịch vụ tự nhiên cung cấp. Việc không nhận thức tài nguyên thiên nhiên như một “nguồn vốn” gây ra hệ lụy. Nguồn vốn này cần chi phí “đầu tư”. Khi sử dụng, giá trị cần được bảo tồn, thậm chí “sinh lãi”. Nếu không, nguồn đầu vào sản xuất quan trọng này sẽ cạn kiệt. Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh suy giảm. Sự phát triển KTXH của quốc gia bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

1.1. Khái niệm và giá trị của vốn tự nhiên trong KTXH

Vốn tự nhiên bao gồm toàn bộ tài nguyên thiên nhiên. Chúng là đất, nước, khoáng sản, đa dạng sinh học và các hệ sinh thái. Chúng cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cuộc sống. Nước sạch, không khí trong lành, điều hòa khí hậu là những ví dụ. Vốn tự nhiên là nền tảng cho mọi hoạt động kinh tế. Nó cung cấp nguyên liệu thô cho sản xuất. Nó hấp thụ chất thải, điều tiết môi trường. Giá trị của vốn tự nhiên thường bị đánh giá thấp. Chúng được coi là miễn phí, dễ dàng tái tạo. Nhận thức này dẫn đến khai thác quá mức. Điều đó gây ra suy thoái môi trường. Khái niệm vốn tự nhiên nhấn mạnh giá trị kinh tế. Nó đòi hỏi chi phí đầu tư, bảo tồn, và phát triển. Việc quản lý vốn tự nhiên hiệu quả là chìa khóa. Nó đảm bảo phát triển bền vững và tăng trưởng xanh. Các nguồn tài nguyên như tài nguyên đất, tài nguyên nước và tài nguyên biển mang lại giá trị to lớn cho vùng Đồng bằng sông Hồng.

1.2. Thách thức từ khai thác tài nguyên thiếu bền vững và biến đổi khí hậu

Khai thác tài nguyên thiếu bền vững gây ra nhiều hậu quả. Vấn đề lợi nhuận, lợi ích cá nhân thường đặt lên trên lợi ích cộng đồng. Sự độc quyền và vấn đề sở hữu tài sản công cũng góp phần. Nguồn tài nguyên không thể tái tạo bị khai thác quá nhanh. Tài nguyên có thể tái tạo không kịp phục hồi. Ví dụ điển hình là việc khai thác cát, sỏi quá mức. Hoặc ô nhiễm nguồn nước do chất thải công nghiệp. Điều này làm suy thoái đa dạng sinh học và các hệ sinh thái. Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tình hình. Mực nước biển dâng, hạn hán, lũ lụt gia tăng. Các hiện tượng thời tiết cực đoan ảnh hưởng trực tiếp. Nông nghiệp và đời sống dân cư bị đe dọa. Vùng Đồng bằng sông Hồng đặc biệt nhạy cảm. Đây là vùng thấp, chịu ảnh hưởng lớn từ biến đổi khí hậu. Cần có giải pháp cấp bách. Các giải pháp này phải bảo tồn, sử dụng hiệu quả tài nguyên. Đồng thời, chúng phải ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu.

II. Phát triển KTXH vùng Đồng bằng sông Hồng Tiềm năng và hiện trạng

Vùng Đồng bằng sông Hồng có vai trò và ý nghĩa quan trọng trong phát triển KTXH. Vùng này là một khu vực địa lý được phân định rõ ràng. Nó có yếu tố đồng nhất về tự nhiên như địa hình, địa mạo. Điều này tạo nên sự khác biệt so với các vùng xung quanh. Vùng này có vị trí chiến lược, là cửa ngõ phía Bắc Việt Nam. Dân số đông, nguồn nhân lực dồi dào. Cơ sở hạ tầng tương đối phát triển. Vùng có tiềm năng lớn về nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ. Tuy nhiên, việc khai thác vốn tự nhiên vẫn còn nhiều hạn chế. Mô hình tăng trưởng truyền thống gây áp lực lớn. Nguồn tài nguyên đất, tài nguyên nước, tài nguyên biển bị sử dụng chưa hiệu quả. Các hệ sinh thái tự nhiên đang bị suy thoái. Cần một cách tiếp cận mới để phát huy tối đa tiềm năng. Phát triển KTXH vùng cần gắn liền với bảo vệ môi trường. Đặc biệt chú trọng đến phát triển bền vững. Điều này đảm bảo cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội.

2.1. Tiềm năng vốn tự nhiên đa dạng vùng Đồng bằng sông Hồng

Vùng Đồng bằng sông Hồng sở hữu vốn tự nhiên phong phú. Tài nguyên đất màu mỡ, phù sa bồi đắp. Điều này thuận lợi cho phát triển nông nghiệp. Đặc biệt là sản xuất lúa, cây công nghiệp ngắn ngày. Tài nguyên nước dồi dào từ hệ thống sông Hồng. Nguồn nước này phục vụ tưới tiêu, sinh hoạt, giao thông thủy. Nó cũng có tiềm năng phát triển thủy điện nhỏ. Vùng có bờ biển dài, tài nguyên biển phong phú. Khu vực này bao gồm hải sản, dầu khí, du lịch biển. Đa dạng sinh học tại vùng rất cao. Nhiều loài động thực vật quý hiếm sinh sống. Các hệ sinh thái đất ngập nước, rừng ngập mặn là điển hình. Chúng đóng vai trò quan trọng trong điều hòa khí hậu. Chúng cũng bảo vệ bờ biển, duy trì cân bằng sinh thái. Đây là những nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế. Tuy nhiên, việc khai thác cần được quy hoạch. Sử dụng cần có trách nhiệm để đảm bảo tính bền vững.

2.2. Hiện trạng và thách thức quản lý tài nguyên vùng

Quản lý tài nguyên tại Đồng bằng sông Hồng đối mặt nhiều thách thức. Tốc độ đô thị hóa, công nghiệp hóa nhanh. Điều này gây áp lực lớn lên tài nguyên đất. Đất nông nghiệp bị thu hẹp, chuyển đổi mục đích. Ô nhiễm môi trường nước từ các khu công nghiệp gia tăng. Rác thải sinh hoạt chưa được xử lý triệt để. Việc khai thác tài nguyên biển đôi khi thiếu kiểm soát. Nguồn lợi thủy sản suy giảm. Hệ thống quản lý hiện hành còn phân tán, thiếu đồng bộ. Sự phối hợp giữa các địa phương chưa chặt chẽ. Nhận thức về giá trị vốn tự nhiên chưa đầy đủ. Cộng đồng chưa tham gia tích cực vào bảo vệ tài nguyên. Biến đổi khí hậu làm tăng thêm gánh nặng. Xâm nhập mặn, sạt lở bờ biển đe dọa. Phát triển KTXH vùng cần một chiến lược mới. Chiến lược này phải tích hợp, bền vững. Nó cần vượt qua những hạn chế hiện tại trong quản lý tài nguyên.

III. Giải pháp phát triển bền vững vùng Đồng bằng sông Hồng

Phát huy hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên là mục tiêu cấp thiết. Nguồn tài nguyên cần được coi là “vốn tự nhiên”. Yêu cầu đặt ra là nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác quản lý nhà nước. Phát huy vai trò của hệ thống chính trị là cần thiết. Đặc biệt là sự tham gia của cộng đồng và toàn xã hội. Điều này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Quá trình này bao gồm bảo tồn, sử dụng và đầu tư phát triển vốn tự nhiên. Nỗ lực này góp phần thúc đẩy tăng trưởng xanh. Đồng thời, nó giúp ứng phó với biến đổi khí hậu tại các địa phương. Các giải pháp cần toàn diện, đồng bộ. Chúng phải tích hợp kinh tế, xã hội, môi trường. Cần xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư xanh. Áp dụng công nghệ tiên tiến vào sản xuất. Nâng cao năng lực quản lý của các cấp chính quyền. Đẩy mạnh giáo dục, nâng cao nhận thức cộng đồng. Các giải pháp này đảm bảo tương lai bền vững cho vùng.

3.1. Thúc đẩy kinh tế xanh và tuần hoàn tại vùng

Phát triển kinh tế xanh là hướng đi chiến lược. Mô hình này tập trung vào hiệu quả sử dụng tài nguyên. Nó giảm thiểu chất thải, ô nhiễm. Kinh tế tuần hoàn là một phần của kinh tế xanh. Nó khuyến khích tái sử dụng, tái chế sản phẩm. Mục tiêu là kéo dài vòng đời vật liệu. Áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn. Đầu tư vào năng lượng tái tạo. Phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp thông minh. Các ngành này giúp giảm phụ thuộc vào tài nguyên hóa thạch. Chúng cũng giảm phát thải khí nhà kính. Việc chuyển đổi sang kinh tế xanh mang lại nhiều lợi ích. Nó tạo ra việc làm xanh. Nó nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế. Vùng Đồng bằng sông Hồng có tiềm năng lớn. Phát triển các khu công nghiệp sinh thái. Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn xanh. Nâng cao nhận thức về tiêu dùng bền vững trong cộng đồng.

3.2. Ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu và bảo vệ hệ sinh thái

Vùng Đồng bằng sông Hồng là một trong những khu vực dễ tổn thương. Biến đổi khí hậu gây ra nhiều thách thức nghiêm trọng. Cần xây dựng và triển khai các chiến lược ứng phó. Các chiến lược này bao gồm cả giảm nhẹ và thích ứng. Giảm nhẹ tập trung vào giảm phát thải khí nhà kính. Thích ứng bao gồm xây dựng đê điều, hệ thống thủy lợi linh hoạt. Phát triển rừng ngập mặn ven biển. Bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên là thiết yếu. Rừng ngập mặn, đất ngập nước đóng vai trò quan trọng. Chúng bảo vệ bờ biển, chống xói lở, lọc nước. Chúng cũng là nơi trú ngụ của đa dạng sinh học. Cần có quy hoạch vùng tích hợp. Quy hoạch này xem xét các kịch bản biến đổi khí hậu. Đầu tư vào nghiên cứu khoa học. Phát triển các giống cây trồng, vật nuôi chịu mặn, chịu hạn. Nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo thiên tai. Cộng đồng cần được trang bị kiến thức để ứng phó hiệu quả hơn.

IV. Nâng cao quản lý vốn tự nhiên quy hoạch vùng Đồng bằng

Phát huy nguồn vốn tự nhiên nhằm nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn. Mục tiêu là sử dụng và không ngừng thúc đẩy. Đầu tư phát triển nguồn vốn tự nhiên là cần thiết. Qua đó góp phần quan trọng đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Thúc đẩy tăng trưởng xanh và ứng phó với biến đổi khí hậu. Việc này cần thực hiện tại các địa phương, quốc gia, khu vực và trên toàn cầu. Quá trình thúc đẩy phát triển kinh tế thị trường trong thời gian qua đã bộc lộ hạn chế. Vấn đề lợi nhuận, lợi ích kinh tế cá nhân thường được đặt lên trên. Lợi ích cộng đồng và xã hội bị bỏ qua. Hậu quả của sự độc quyền và vấn đề sở hữu tài sản công cũng ảnh hưởng. Chúng làm cho việc khai thác, sử dụng nguồn vốn tự nhiên thiếu bền vững. Nguồn tài nguyên không thể tái tạo bị khai thác quá nhanh. Tài nguyên có thể tái tạo không kịp phục hồi. Cần một hệ thống quản lý toàn diện. Hệ thống này đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và công bằng. Quy hoạch vùng là công cụ quan trọng để đạt được điều này.

4.1. Vai trò của quản lý nhà nước và sự tham gia cộng đồng

Nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác quản lý nhà nước là ưu tiên. Cơ quan quản lý cần có chính sách rõ ràng, minh bạch. Cần tăng cường năng lực thực thi pháp luật về tài nguyên môi trường. Phát huy vai trò của hệ thống chính trị. Điều này đảm bảo sự lãnh đạo, chỉ đạo thống nhất. Đặc biệt, sự tham gia của cộng đồng và toàn xã hội rất quan trọng. Người dân địa phương là những người chịu ảnh hưởng trực tiếp. Họ có vai trò giám sát, bảo vệ tài nguyên. Cần tạo cơ chế khuyến khích sự tham gia này. Tổ chức các buổi tham vấn cộng đồng. Nâng cao nhận thức thông qua giáo dục, truyền thông. Xây dựng các mô hình quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng. Điều này giúp phát huy sức mạnh tổng hợp. Nó đảm bảo việc sử dụng tài nguyên hiệu quả và công bằng. Quản lý tài nguyên đất, tài nguyên nước cần sự đồng thuận cao.

4.2. Định hướng quy hoạch vùng và nông nghiệp thông minh

Quy hoạch vùng là công cụ chiến lược. Nó định hướng sử dụng đất, phân bổ tài nguyên hợp lý. Quy hoạch cần tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và kinh tế. Đặc biệt quan tâm đến biến đổi khí hậu. Xây dựng một quy hoạch vùng Đồng bằng sông Hồng tổng thể, dài hạn. Quy hoạch này cần cân bằng giữa phát triển công nghiệp, dịch vụ và nông nghiệp. Phát triển nông nghiệp thông minh là một hướng đi quan trọng. Nó sử dụng công nghệ cao (IoT, AI, Big Data) vào sản xuất. Điều này tối ưu hóa sử dụng tài nguyên đất, tài nguyên nước. Nó giảm thiểu chi phí, tăng năng suất. Giúp nông dân thích ứng với biến đổi khí hậu. Ví dụ như hệ thống tưới tiêu tự động. Cảm biến giám sát độ ẩm đất, sâu bệnh. Phát triển các chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững. Nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp địa phương. Đảm bảo an ninh lương thực và an sinh xã hội cho vùng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế phát huy vốn tự nhiên để phát triển kinh tế xã hội vùng đồng bằng sông hồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (275 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN  NGUYỄN VĂN HUY PHÁT HUY VỐN TỰ NHIÊN ĐỂ PHÁT TRIỂN KINH TẾ ­ XÃ HỘI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ 2 HÀ NỘI ­ NĂM 2020 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN  NGUYỄN VĂN HUY PHÁT HUY VỐN TỰ NHIÊN ĐỂ PHÁT TRIỂN KINH TẾ ­ XÃ HỘI VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Chuyên ngành: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 62310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. TẠ ĐÌNH THI 4 HÀ NỘI ­ NĂM 2020 4 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Văn Huy 5 LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Viện Chiến lược phát triển cùng các thầy cô giáo tham gia giảng dạy đã cung cấp những kiến thức cơ bản, chuyên môn sâu và đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập nghiên cứu.

Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Danh Sơn và TS. Tạ Đình Thi ­ những người hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ và chỉ dẫn cho tôi những kiến thức cũng như phương pháp luận trong suốt thời gian hướng dẫn nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Sở, Ban, Ngành có liên quan đã cung cấp tài liệu, các bạn đồng nghiệp, những người thân, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày …… tháng …… năm 2020 Tác giả Nguyễn Văn Huy 6 MỤC LỤC 7 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từviêt́ tăt́ Nghĩa của từ viết tắt BĐKH Biến đổi khí hậu ĐBSH Đồng bằng sông Hồng CNH­HĐH Công nghiệp hoá ­ hiện đại hoá GDP Tổng sản phẩm quốc nội HST Hệ sinh thái KCN Khu công nghiệp KT­XH Kinh tế ­ xã hội KTTĐ Kinh tế trọng điểm 8 DANH MỤC HÌNH VẼ 9 DANH MỤC BẢNG BIỂU 10 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của Đề tài Tài nguyên thiên nhiên là những của cải vật chất có sẵn trong tự nhiên mà con người có thể khai thác, chế biến, sử dụng, phục vụ cuộc sống của con người. Tài nguyên thiên nhiên ngày càng bị khai thác cạn kiệt và trở nên khan hiếm, đã ảnh hưởng mạnh tới quá trình phát triển kinh tế ­ xã hội (KTXH) ở nhiều quốc gia. Nếu tài nguyên thiên nhiên vẫn tiếp tục bị khai thác thiếu bền vững với tốc độ đáng báo động như hiện nay, chắc chắn thế giới sẽ đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đó là: cạn nguồn cung nguyên liệu cho sản xuất, khủng hoảng phát sinh do tranh chấp tài nguyên, thất nghiệp gia tăng, ô nhiễm, suy thoái môi trường và nhiều vấn đề an ninh phi truyến thống như di dân, an ninh tài nguyên nước, biến đổi khí hậu. Một trong các nguyên nhân sâu xa của các vấn đề trên bắt nguồn từ mô hình phát triển lấy tăng trưởng kinh tế làm trọng, khuyến khích sản xuất dựa trên nền tảng tiết kiệm chi phí bằng cách sử dụng những đầu vào miễn phí, đó là nguồn tài nguyên sẵn có của tự nhiên và các hang ̀ hoa, ̣ vụ được nguồn đầu vào tự nhien̂ cung câp.

́ dich ́ Nếu chúng ta không nhận thức được tài nguyên thiên nhiên như một “nguồn vốn”, phải bỏ chi phí “đầu tư” và khi sử dụng, giá trị phải được bảo tồn, thậm chí “sinh lãi” thì nguồn đầu vào sản xuất quan trọng này sẽ ngày càng cạn kiệt. Điều này sẽ ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nói riêng và sự phát triển KTXH của một quốc gia nói chung. Trong thời gian qua, quá trình thúc đẩy phát triển kinh tế thị trường tại nhiều nơi, vấn đề lợi nhuận, lợi ích kinh tế cá nhân, doanh nghiệp thường được đặt lên trên lợi ích cộng đồng và xã hội, bên cạnh đó là hậu quả của sự độc quyền, vấn đề sở hữu với tài sản công cộng…cũng đã làm cho việc khai thác, sử dụng nguồn vốn tự nhiên thiếu bền vững; nguồn tài nguyên không thể tái tạo có thể bị khai thác và sử dụng với tốc độ quá nhanh còn tài nguyên có thể tái tạo lại chưa kịp phục hồi. Phát huy nguồn vốn tự nhiên là nhằm nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn, sử dung ̣ và không ngừng thúc đẩy, đầu tư phát triển nguôǹ vốn tự nhiên, qua đó góp phần quan trọng đạt được các muc̣ tieû phat́ triên ̉ bên ̀ vững, thúc đẩy tăng trưởng xanh và ứng phó với biến đổi khí hậu tại các địa phương, quốc gia, khu vực và trên toàn cầu.

Việc phát huy hiệu quả nguồn tài nguyên thiên nhiên với tư cách là “vốn tự nhiên” đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác quản lý nhà nước, phát huy vai trò của hệ thống chính trị, đặc biệt là sự tham gia của cộng đồng và toàn xã hội. 11 Ở nước ta, phát triển KTXH vùng có vai trò và ý nghĩa quan trọng. Vùng là một khu vực địa lý được phân định trong quản lý phát triển dựa trên những yếu tố nhất định, trong đó có yếu tố đồng nhất (tương đối) về tự nhiên như địa hình, địa mạo… làm nên sự khác biệt của vùng này so với các khu vực/vùng xung quanh. Phát triển vùng có một nội dung cơ bản, cốt lõi là huy động và sử dụng hiệu quả và bền vững các nguồn lực, trong đó có tài nguyên tự nhiên với tư cách là một nguồn vốn cho phát triển.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy, đặc trưng cơ bản của quá trình phát triển kinh tế của vùng vẫn chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên thiên nhiên. Việc khai thác quá mức trong thời gian qua cũng chính là nguyên nhân dẫn đến sự cạn kiệt tài nguyên, suy thoái môi trường, phá hủy các hệ sinh thái quan trọng, tác động nghiêm trọng đến nguồn vốn tự nhiên tại nước ta. Trong những năm qua, trên cơ sở phát huy tiềm năng, thế mạnh của vùng, việc phát triển KTXH vùng ĐBSH (ĐBSH) đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, đáng ghi nhận. Tốc độ tăng trưởng cao, cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, tỷ lệ đói nghèo giảm nhanh, đời sống nhân dân không ngừng được cải thiện.

tuy nhiên, để tiếp tục duy trì và phát triển bền vững vùng, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng vấn đề phát huy nguồn vốn tự nhiên sẽ là một vấn đề hệ trọng, có ý nghĩa to lớn cho tương lai phát triển KTXH của vùng ĐBSH. Với mục tiêu những năm tới là trở thành một khu vực thịnh vượng theo hướng hiện đại, không đói nghèo và đa dạng sinh học. Nhiều nhiệm vụ, giải pháp được đặt ra trong chính sách, quy hoạch phát triển KTXH. Tuy nhiên, nội dung vẫn chủ yếu đề cập nhiều đến các mục tiêu tăng trưởng, chú trọng vào các nguồn lực kinh tế như lao động, vốn, công nghệ… mà chưa xem xét đẩy đủ vấn đề về tài nguyên thiên nhiên ngang tầm nhiệm vụ, tài nguyên thiên nhiên vẫn chưa được xem là một nguồn vốn đặc biệt cần phải phát huy và để có những giải pháp phát huy phù hợp.

Để phát huy vốn tự nhiên cho phát triển KTXH vùng ĐBSH hiệu quả hơn cần phải đánh giá đúng hiện trạng về nguồn vốn tự nhiên, tìm ra các tồn tại, hạn chế trong phát huy nguồn vốn tự nhiên và chỉ ra nguyên nhân của các tồn tại, hạn chế, để từ đó kiến nghị, đề ra các giải pháp phát huy các kết quả đạt được; đồng thời, khắc phục tồn tại, hạn chế hiện này. Do đó, cần thiết phải nghiên cứu một cách toàn diện việc phát huy vốn tự nhiên trong phát triển KTXH vùng về cả về lý luận và thực tiễn. Về lý luận, trước hết phải phân định rõ về vốn tự nhiên. Vốn (capital) cho phát triển nói chung có vai trò quan trọng như là yếu tố cơ bản, trong đó vốn tự nhiên (natural capital) được xác định như một thành tố cấu thành quan trọng của tự nhiên ­ nguồn cung cấp đầu vào (input) quan trọng cho hệ thống kinh tế cũng như là nơi thu nhận và hấp thụ (lưu giữ và chuyển hóa) các thải bỏ (chất thải) từ hệ thống kinh tế.

12 Trong phát triển bền vững, vốn tự nhiên được yêu cầu được đối xử như là một nguồn lực kinh tế, cụ thể là cần được lượng giá và đối xử như là các loại vốn khác (tài chính, lao động. Đây là một vấn đề còn mới mẻ cả trong lý thuyết phát triển kinh tế cả trong khoa học kinh tế và chưa có nhiều nghiên cứu tại nước ta. Thứ hai, phải chỉ ra sự cần thiết phát huy vốn tự nhiên để phát triển KTXH vùng, đánh giá được hiệu quả phát huy vốn tự nhiên. Thứ ba, cần khẳng định việc phát huy vốn tự nhiên để phát triển KTXH vùng là trách nhiệm của Nhà nước nhằm xác lập chủ thể hoạt động một cách rõ ràng.

Thứ tư, xây dựng khung lý luận về nội dung phát huy vốn tự nhiên cũng như các yếu tố tác động đến phát huy vốn tự nhiên trong phát triển KTXH vùng. Về thực tiễn, cần xem xét vai trò Nhà nước trong phát huy vốn tự nhiên vùng ĐBSH để phát triển KTXH vùng. Những hạn chế, bất cập trong phát huy vốn tự nhiên là do đâu. Câu trả lời chính là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả phát huy vốn tự nhiên để phát triển KTXH vùng ĐBSH bền vững trong giai đoạn tới.

Để góp phần làm sáng rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn ở trên, nghiên cứu sinh đã chọn đề tài luận án là: “Phát huy vốn tự nhiên để phát triển kinh tế ­ xã hội vùng Đồng bằng sông Hồng” làm đề tài nghiên cứu cho luận án của mình. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát huy vốn tự nhiên, phát triển KTXH vùng Đồng bằng sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế tập trung phát huy vốn tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng. Đề xuất giải pháp phát triển kinh tế xã hội hiệu quả, bền vững.

Luận án "Phát huy vốn tự nhiên, phát triển KTXH vùng Đồng bằng sông Hồng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chiến lược Phát triển. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phát huy vốn tự nhiên, phát triển KTXH vùng Đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát huy vốn tự nhiên, phát triển KTXH vùng Đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phát huy vốn tự nhiên, phát triển KTXH vùng Đồng bằng sông Hồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát huy vốn tự nhiên, phát triển KTXH vùng Đồng bằng sông Hồng" có 275 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát huy vốn tự nhiên, phát triển KTXH vùng Đồng bằng sông Hồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter