Luận án Tiến sĩ: Phát triển kinh tế bền vững tỉnh Bắc Ninh đến 2030 - Nguyễn Thị Xuân

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển kinh tế bền vững tại Bắc Ninh, hướng đến mục tiêu phát triển đến năm 2030 với các giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

KINH TẾ PHÁT TRIỂN

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Phát triển kinh tế bền vững Bắc Ninh 2030 Tổng quan

Phát triển bền vững là xu thế toàn cầu. Nó đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của thế hệ tương lai. Khái niệm này bao gồm ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Tại Bắc Ninh, phát triển kinh tế bền vững là trọng tâm. Nó đảm bảo tăng trưởng kinh tế đồng thời cải thiện chất lượng sống. Môi trường tự nhiên được bảo vệ. Bắc Ninh đối mặt nhiều thách thức. Tốc độ đô thị hóa nhanh tạo áp lực. Tài nguyên thiên nhiên bị suy thoái. Ô nhiễm môi trường gia tăng. Phát triển kinh tế bền vững Bắc Ninh tìm cách giải quyết những vấn đề này. Nó tạo ra một tương lai thịnh vượng. Các chính sách phát triển bền vững được ưu tiên. Phát triển bền vững không chỉ là tăng trưởng GDP. Nó là tăng cường phúc lợi cho mọi người dân. Nó bao gồm tài sản vật chất, tài chính, con người. Tài sản môi trường được quan tâm. Tài sản xã hội cũng được phát triển. Sự tin cậy, liên kết cộng đồng, an ninh được đảm bảo. Đây là thông điệp chính cho tư duy phát triển thế kỷ XXI. Bắc Ninh đang nỗ lực thực hiện điều này. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp Bắc Ninh xây dựng chiến lược. Các hoạt động kinh tế phải hài hòa với xã hội và môi trường. Mục tiêu là phát triển toàn diện. Điều này đặt nền móng cho Quy hoạch tỉnh Bắc Ninh 2030.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng kinh tế bền vững Bắc Ninh

Phát triển kinh tế bền vững là mục tiêu cốt lõi của Bắc Ninh. Nó hướng đến tăng trưởng kinh tế chất lượng cao. Đồng thời, bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng xã hội. Khái niệm này nhấn mạnh sự cân bằng giữa các yếu tố. Nó là nền tảng cho sự thịnh vượng lâu dài. Bắc Ninh cần một cách tiếp cận toàn diện. Tỉnh phải đối phó với áp lực từ công nghiệp hóa. Tài nguyên thiên nhiên đang suy giảm. Ô nhiễm môi trường gia tăng. Việc này đòi hỏi các giải pháp bền vững. Tầm quan trọng của phát triển bền vững là không thể phủ nhận. Nó đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Nó duy trì sự cân bằng sinh thái. Nó tạo cơ hội cho các thế hệ tương lai. Bắc Ninh cam kết thực hiện lộ trình này. Nâng cao nhận thức về phát triển bền vững là cần thiết. Điều này áp dụng cho mọi cấp độ. Từ chính quyền đến doanh nghiệp và người dân.

1.2. Mục tiêu phát triển bền vững Bắc Ninh đến 2030

Đến năm 2030, Bắc Ninh đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Tỉnh phấn đấu duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao. Chất lượng tăng trưởng được cải thiện rõ rệt. Năng suất lao động tăng. Hiệu quả sử dụng tài nguyên được tối ưu hóa. Các mục tiêu xã hội cũng được ưu tiên. Đó là giảm nghèo bền vững. Các dịch vụ cơ bản được đảm bảo. Đặc biệt là y tế và giáo dục. Chất lượng nguồn nhân lực được nâng cao. Về môi trường, Bắc Ninh cam kết giảm ô nhiễm. Tăng cường Bảo vệ môi trường Bắc Ninh. Tỷ lệ xử lý chất thải đạt chuẩn cao. Phát triển kinh tế xanh Bắc Ninh là trọng tâm. Kinh tế tuần hoàn Bắc Ninh được áp dụng rộng rãi. Quy hoạch tỉnh Bắc Ninh 2030 tích hợp các mục tiêu này. Nó định hình một lộ trình rõ ràng. Đảm bảo Bắc Ninh phát triển hài hòa. Mục tiêu là trở thành tỉnh công nghiệp hiện đại.

II. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Ninh Hướng bền vững

Bắc Ninh đang tập trung chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Mục tiêu là từ mô hình thâm dụng tài nguyên. Tỉnh chuyển sang mô hình tăng trưởng chất lượng. Các ngành công nghiệp công nghệ cao Bắc Ninh được ưu tiên. Dịch vụ chất lượng cao được phát triển mạnh. Nông nghiệp giá trị gia tăng được khuyến khích. Sự chuyển dịch này là cần thiết. Nó giúp Bắc Ninh nâng cao năng lực cạnh tranh. Tỉnh giảm bớt phụ thuộc vào các ngành truyền thống. Tỉnh tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế. Quy hoạch tỉnh Bắc Ninh 2030 làm rõ lộ trình. Các khu công nghiệp mới tập trung vào công nghệ sạch. Các doanh nghiệp đầu tư vào R&D. Khoa học công nghệ là động lực chính. Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ trong GRDP sẽ tăng. Tỷ trọng nông nghiệp giảm. Tuy nhiên, nông nghiệp bền vững Bắc Ninh vẫn giữ vai trò quan trọng. Nông nghiệp được hiện đại hóa. Nó cung cấp sản phẩm sạch và an toàn. Việc chuyển dịch này không chỉ là số liệu. Nó là sự thay đổi về tư duy. Các doanh nghiệp được khuyến khích đổi mới. Người dân được đào tạo kỹ năng mới. Mục tiêu là tạo ra một nền kinh tế năng động và linh hoạt. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Ninh hướng tới mục tiêu kép. Vừa tăng trưởng, vừa đảm bảo tính bền vững. Điều này là chìa khóa cho sự phát triển lâu dài.

2.1. Định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Ninh

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Bắc Ninh là trọng tâm chiến lược. Tỉnh tập trung vào các ngành có hàm lượng tri thức cao. Công nghiệp công nghệ cao Bắc Ninh được ưu tiên hàng đầu. Các dịch vụ chất lượng cao cũng được phát triển. Nông nghiệp được tái cơ cấu theo hướng bền vững. Giảm dần tỷ trọng ngành thâm dụng tài nguyên. Tăng cường hiệu quả sử dụng đất. Nâng cao năng suất lao động. Định hướng này phù hợp với Quy hoạch tỉnh Bắc Ninh 2030. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế xanh Bắc Ninh. Tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là lộ trình cho một nền kinh tế hiện đại. Nó đảm bảo khả năng cạnh tranh trong khu vực. Bắc Ninh chú trọng thu hút đầu tư bền vững. Các dự án công nghệ sạch được khuyến khích.

2.2. Ưu tiên kinh tế xanh Bắc Ninh kinh tế tuần hoàn Bắc Ninh

Kinh tế xanh Bắc Ninh là một định hướng quan trọng. Nó tập trung vào sử dụng hiệu quả tài nguyên. Phát triển các nguồn năng lượng tái tạo. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Các ngành công nghiệp xanh được khuyến khích. Kinh tế tuần hoàn Bắc Ninh cũng được chú trọng. Mô hình này tối đa hóa giá trị nguyên vật liệu. Tái sử dụng, tái chế và giảm thiểu chất thải là cốt lõi. Các doanh nghiệp được khuyến khích áp dụng. Bắc Ninh xây dựng các chính sách hỗ trợ. Các doanh nghiệp chuyển đổi sang sản xuất sạch hơn. Đầu tư vào công nghệ thân thiện môi trường. Các khu công nghiệp được yêu cầu có hệ thống xử lý chất thải hiện đại. Kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn mang lại nhiều lợi ích. Chúng giảm áp lực lên tài nguyên. Chúng cải thiện chất lượng môi trường. Đồng thời, chúng tạo ra cơ hội kinh doanh mới. Chúng tăng cường sức cạnh tranh cho Bắc Ninh.

III. Phát triển ngành kinh tế xanh công nghệ cao Bắc Ninh

Bắc Ninh tập trung vào phát triển các ngành kinh tế xanh. Công nghệ cao là động lực chính. Tỉnh hướng đến một nền kinh tế tri thức. Các ngành công nghiệp công nghệ cao Bắc Ninh được ưu tiên. Điều này bao gồm điện tử, bán dẫn, công nghệ thông tin. Các khu công nghiệp hiện có được nâng cấp. Các khu công nghiệp mới được quy hoạch. Chúng thu hút các dự án đầu tư chất lượng cao. Nông nghiệp cũng được phát triển theo hướng bền vững. Ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất. Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Bảo vệ đất đai và nguồn nước. Phát triển du lịch bền vững Bắc Ninh cũng được đẩy mạnh. Tỉnh khai thác tiềm năng văn hóa, lịch sử. Các làng nghề truyền thống được bảo tồn. Du lịch tâm linh và trải nghiệm được phát triển. Mô hình kinh tế tuần hoàn Bắc Ninh được áp dụng. Nó tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên. Giảm thiểu chất thải đến mức tối đa. Các doanh nghiệp được khuyến khích liên kết. Chất thải của ngành này là đầu vào của ngành khác. Điều này tạo ra chuỗi giá trị mới. Giảm chi phí sản xuất. Tăng cường hiệu quả kinh tế. Đây là các trụ cột chính cho sự phát triển bền vững của Bắc Ninh.

3.1. Thúc đẩy công nghiệp công nghệ cao Bắc Ninh

Công nghiệp công nghệ cao là động lực chính của Bắc Ninh. Tỉnh tập trung vào các ngành như điện tử, bán dẫn, công nghệ thông tin. Các khu công nghiệp hiện có được nâng cấp. Các khu công nghiệp mới được quy hoạch. Chúng thu hút các dự án đầu tư chất lượng cao. Việc thúc đẩy công nghiệp công nghệ cao Bắc Ninh mang lại nhiều lợi ích. Nó tạo ra giá trị gia tăng cao. Nó thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Chính sách ưu đãi được áp dụng. Hỗ trợ các doanh nghiệp công nghệ cao. Đầu tư vào R&D được khuyến khích. Các trung tâm nghiên cứu và phát triển được thành lập. Liên kết giữa doanh nghiệp và viện nghiên cứu được tăng cường. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật được đầu tư đồng bộ. Thu hút đầu tư bền vững Bắc Ninh là ưu tiên.

3.2. Nông nghiệp bền vững Bắc Ninh và dịch vụ du lịch bền vững

Nông nghiệp bền vững Bắc Ninh là một trụ cột. Nó tập trung vào sản xuất sạch, hữu cơ, công nghệ cao. Ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Bảo vệ đất đai và nguồn nước. Các mô hình nông nghiệp đô thị được khuyến khích. Phát triển chuỗi giá trị nông sản. Liên kết sản xuất với tiêu thụ. Song song đó, phát triển du lịch bền vững Bắc Ninh cũng được đẩy mạnh. Tỉnh có nhiều tiềm năng văn hóa, lịch sử. Các làng nghề truyền thống được bảo tồn. Các di tích lịch sử được khai thác. Du lịch tâm linh và du lịch trải nghiệm được phát triển. Du lịch bền vững đảm bảo bảo tồn giá trị văn hóa. Bảo vệ môi trường tự nhiên. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Đồng thời, nó tạo ra việc làm và thu nhập cho người dân địa phương.

3.3. Phát triển kinh tế tuần hoàn Bắc Ninh

Kinh tế tuần hoàn là một mô hình thiết yếu. Nó giúp Bắc Ninh tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Sản phẩm, vật liệu được tái sử dụng. Tái chế và phục hồi năng lượng là trọng tâm. Mục đích là giảm thiểu chất thải đến mức tối đa. Các doanh nghiệp trong khu công nghiệp được khuyến khích liên kết. Chất thải của ngành này là đầu vào của ngành khác. Điều này tạo ra chuỗi giá trị mới. Giảm chi phí sản xuất. Tăng cường hiệu quả kinh tế. Bắc Ninh ban hành các chính sách hỗ trợ. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ tái chế. Phát triển các hệ thống thu gom và xử lý chất thải hiện đại. Nâng cao ý thức cộng đồng về tái chế. Kinh tế tuần hoàn Bắc Ninh đóng góp vào Bảo vệ môi trường Bắc Ninh. Mô hình này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Nó còn cải thiện chất lượng môi trường.

IV. Thu hút đầu tư nguồn nhân lực cho Bắc Ninh bền vững

Bắc Ninh ưu tiên thu hút đầu tư bền vững. Các dự án công nghệ cao được chào đón. Các ngành công nghiệp sạch được khuyến khích. Đầu tư vào các dự án có giá trị gia tăng cao. Các dự án sử dụng ít tài nguyên, ít phát thải. Chính sách ưu đãi đầu tư được xây dựng. Các nhà đầu tư được hỗ trợ về đất đai. Thủ tục hành chính được đơn giản hóa. Môi trường kinh doanh được cải thiện. Tạo điều kiện thuận lợi nhất cho doanh nghiệp. Bắc Ninh không chạy theo số lượng. Tỉnh tập trung vào chất lượng dự án. Các dự án có công nghệ tiên tiến được ưu tiên. Các dự án thân thiện với môi trường được khuyến khích. Các tiêu chuẩn về môi trường được áp dụng nghiêm ngặt. Các nhà đầu tư phải cam kết Bảo vệ môi trường Bắc Ninh. Điều này đảm bảo sự phát triển hài hòa. Tránh lặp lại các vấn đề môi trường của quá khứ. Thu hút đầu tư bền vững Bắc Ninh cũng bao gồm đầu tư vào xã hội. Các dự án tạo việc làm chất lượng. Cải thiện đời sống người dân. Góp phần vào sự phát triển toàn diện. Việc này giúp Bắc Ninh xây dựng một nền kinh tế vững chắc. Nó có khả năng chống chịu cao. Nó tạo ra giá trị lâu dài cho tỉnh. Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Bắc Ninh tập trung đào tạo và phát triển. Các chương trình giáo dục nghề nghiệp được nâng cao. Liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp được tăng cường. Chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu thị trường. Đặc biệt là các ngành công nghiệp công nghệ cao Bắc Ninh. Các kỹ năng số được chú trọng.

4.1. Chính sách thu hút đầu tư bền vững Bắc Ninh

Bắc Ninh xây dựng chính sách thu hút đầu tư bền vững. Các dự án công nghệ cao là ưu tiên hàng đầu. Tỉnh khuyến khích các ngành công nghiệp xanh. Các dự án có giá trị gia tăng cao được chào đón. Tiêu chí môi trường được đặt lên hàng đầu. Các nhà đầu tư cam kết Bảo vệ môi trường Bắc Ninh. Chính sách ưu đãi được thiết kế linh hoạt. Hỗ trợ về đất đai, thủ tục hành chính. Môi trường kinh doanh minh bạch được đảm bảo. Thu hút đầu tư bền vững Bắc Ninh không chỉ là kinh tế. Nó còn là đóng góp vào xã hội. Các dự án tạo việc làm chất lượng. Cải thiện đời sống người dân. Chính sách này nằm trong Quy hoạch tỉnh Bắc Ninh 2030. Nó định hướng một dòng vốn chất lượng. Tạo động lực cho tăng trưởng bền vững.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao Bắc Ninh

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Bắc Ninh tập trung đào tạo và phát triển. Các chương trình giáo dục nghề nghiệp được nâng cao. Liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp được tăng cường. Chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu thị trường. Đặc biệt là các ngành công nghiệp công nghệ cao Bắc Ninh. Các kỹ năng số được chú trọng. Năng lực sáng tạo và đổi mới được khuyến khích. Chính sách thu hút nhân tài được triển khai. Các chuyên gia, nhà khoa học được mời về làm việc. Tạo môi trường làm việc hấp dẫn. Đảm bảo điều kiện sống tốt cho người lao động. Bắc Ninh cũng chú trọng đào tạo lại. Nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động hiện có. Giúp họ thích ứng với những thay đổi công nghệ. Nguồn nhân lực chất lượng cao Bắc Ninh là tài sản quý giá. Phát triển nguồn nhân lực là đầu tư dài hạn. Nó đảm bảo Bắc Ninh có đủ năng lực. Thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2030.

V. Bảo vệ môi trường Bắc Ninh Nền tảng phát triển bền vững

Bắc Ninh đối mặt nhiều thách thức môi trường. Tốc độ công nghiệp hóa, đô thị hóa nhanh. Việc này gây áp lực lớn lên môi trường. Nước thải từ các khu công nghiệp chưa được xử lý triệt để. Nguồn nước mặt bị ô nhiễm. Chất lượng không khí ở một số khu vực giảm sút. Bụi và khí thải công nghiệp là nguyên nhân chính. Rác thải sinh hoạt và công nghiệp ngày càng tăng. Khả năng xử lý chưa theo kịp tốc độ phát sinh. Tình trạng suy thoái tài nguyên đất, nước cũng đáng lo ngại. Việc khai thác cát sỏi quá mức. Sử dụng hóa chất trong nông nghiệp. Điều này ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Các thách thức này đe dọa trực tiếp. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Nó cản trở sự phát triển bền vững. Bảo vệ môi trường Bắc Ninh là nhiệm vụ cấp bách. Cần có những giải pháp đồng bộ. Từ chính sách đến hành động cụ thể. Nâng cao ý thức của doanh nghiệp và người dân. Bắc Ninh triển khai nhiều giải pháp. Mục tiêu là Bảo vệ môi trường Bắc Ninh hiệu quả. Các quy định pháp luật được siết chặt. Thanh tra, kiểm tra môi trường được tăng cường. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải hiện đại. Hệ thống quan trắc môi trường được nâng cấp. Giám sát chặt chẽ chất lượng không khí, nước. Các khu công nghiệp được yêu cầu có hệ thống xử lý tập trung.

5.1. Các thách thức môi trường tại Bắc Ninh

Bắc Ninh phải đối mặt với nhiều thách thức môi trường nghiêm trọng. Công nghiệp hóa nhanh gây ô nhiễm nguồn nước. Nước thải từ các khu công nghiệp chưa được xử lý đúng mức. Nguồn nước mặt và nước ngầm bị ảnh hưởng. Chất lượng không khí đô thị suy giảm. Khí thải công nghiệp và phương tiện giao thông là nguyên nhân chính. Lượng rác thải sinh hoạt và công nghiệp ngày càng tăng. Khả năng xử lý chưa đáp ứng kịp. Suy thoái đất đai do khai thác quá mức. Sử dụng hóa chất trong nông nghiệp cũng là vấn đề. Những thách thức này đe dọa sức khỏe cộng đồng. Nó ảnh hưởng đến chất lượng sống. Bảo vệ môi trường Bắc Ninh là nhiệm vụ cấp bách. Cần có những giải pháp toàn diện. Phù hợp với Quy hoạch tỉnh Bắc Ninh 2030.

5.2. Giải pháp bảo vệ môi trường Bắc Ninh hiệu quả

Bắc Ninh triển khai các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là Bảo vệ môi trường Bắc Ninh hiệu quả. Quy định pháp luật về môi trường được siết chặt. Tăng cường thanh tra, kiểm tra. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải hiện đại. Nâng cấp hệ thống quan trắc môi trường. Giám sát chất lượng không khí và nước. Khuyến khích Kinh tế xanh Bắc Ninh và Kinh tế tuần hoàn Bắc Ninh. Giảm thiểu phát thải từ nguồn. Tái sử dụng, tái chế chất thải. Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Phát triển không gian xanh. Trồng cây xanh đô thị. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực môi trường. Ứng dụng các giải pháp tiên tiến. Các giải pháp này tạo nền tảng vững chắc. Chúng đảm bảo Bắc Ninh phát triển hài hòa. Hướng tới một môi trường sống trong lành.

VI. Giải pháp chiến lược phát triển bền vững Bắc Ninh 2030

Bắc Ninh cần tiếp tục hoàn thiện thể chế. Các chính sách phải đồng bộ. Chúng hỗ trợ mục tiêu Phát triển kinh tế bền vững Bắc Ninh đến 2030. Các văn bản quy phạm pháp luật được rà soát. Đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Quy hoạch tỉnh Bắc Ninh 2030 là kim chỉ nam. Nó cần được triển khai mạnh mẽ. Các quy định về đất đai, đầu tư, môi trường được cụ thể hóa. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Chính sách thu hút đầu tư bền vững Bắc Ninh được điều chỉnh. Ưu tiên các dự án thân thiện môi trường. Các dự án công nghệ cao được khuyến khích. Hạn chế các dự án thâm dụng tài nguyên, gây ô nhiễm. Cơ chế phối hợp giữa các sở, ban, ngành được tăng cường. Đảm bảo sự đồng bộ trong triển khai. Tránh chồng chéo, lãng phí nguồn lực. Tạo hành lang pháp lý thuận lợi. Hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh. Khuyến khích áp dụng kinh tế tuần hoàn Bắc Ninh. Việc hoàn thiện thể chế là tiền đề quan trọng. Nó giúp Bắc Ninh đạt được các mục tiêu đã đề ra. Nó xây dựng một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa bền vững. Năng lực quản lý nhà nước cần được nâng cao. Cán bộ công chức được đào tạo chuyên sâu. Nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng quản lý. Đặc biệt trong lĩnh vực môi trường, kinh tế số.

6.1. Hoàn thiện thể chế chính sách Quy hoạch tỉnh Bắc Ninh 2030

Hoàn thiện thể chế, chính sách là bước đi chiến lược. Bắc Ninh cần rà soát các quy định hiện hành. Đảm bảo chúng phù hợp với mục tiêu Phát triển kinh tế bền vững Bắc Ninh đến 2030. Quy hoạch tỉnh Bắc Ninh 2030 phải được cụ thể hóa. Các quy định về đất đai, đầu tư, và môi trường được tích hợp. Tạo môi trường pháp lý minh bạch. Nó thu hút đầu tư bền vững Bắc Ninh. Khuyến khích các dự án công nghệ cao và thân thiện môi trường. Cơ chế phối hợp liên ngành được tăng cường. Điều này đảm bảo hiệu quả triển khai. Tránh sự chồng chéo và lãng phí nguồn lực. Việc hoàn thiện thể chế tạo nền tảng vững chắc. Nó thúc đẩy sự phát triển hài hòa. Đảm bảo công bằng xã hội và Bảo vệ môi trường Bắc Ninh.

6.2. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước

Nâng cao năng lực quản lý nhà nước là yếu tố quyết định. Cán bộ công chức cần được đào tạo chuyên sâu. Nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng quản lý. Đặc biệt trong các lĩnh vực mới. Ví dụ như kinh tế xanh Bắc Ninh và kinh tế số. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Xây dựng chính quyền điện tử. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Minh bạch hóa thông tin. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Đặc biệt là quy định về Bảo vệ môi trường Bắc Ninh. Tham vấn ý kiến chuyên gia. Lắng nghe phản hồi từ doanh nghiệp và người dân. Điều chỉnh chính sách kịp thời. Nguồn nhân lực chất lượng cao Bắc Ninh trong khu vực công. Đây là đội ngũ thực thi chính sách. Họ đóng vai trò quan trọng. Đảm bảo thành công của các chiến lược phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển kinh tế bền vững trên địa bàn tỉnh bắc ninh thời kỳ đến năm 2030

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN =============== NGUYỄN THỊ XUÂN PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN VỮNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH THỜI KỲ ĐẾN NĂM 2030 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ 2 HÀ NỘI ­ 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN NGUYỄN THỊ XUÂN PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN VỮNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH THỜI KỲ ĐẾN NĂM 2030 Chuyên ngành: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 9 31 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. BÙI TẤT THẮNG 2 HÀ NỘI ­ 2020 4 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả, mọi trích dẫn, tài liệu sử dụng trong luận án đều minh bạch. Các kết quả phân tích ở đây chưa được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào. Những số liệu, tư liệu phục vụ cho việc phân tích, nhận xét, đánh giá được thu thập từ các nguồn khác nhau của các tác phẩm đã được công bố rộng rãi, có ghi rõ nguồn gốc xuất xứ trong phần tài liệu tham khảo.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Xuân 5 LỜI CÁM ƠN Tác giả xin chân thành cám ơn Viện Chiến lược phát triển, Bộ KH&ĐT đã giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Bùi Tất Thắng, giáo viên hướng dẫn, cùng các thầy, các cô giáo trong và ngoài Viện Chiến lược phát triển, Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất, góp nhiều ý kiến đóng góp, sửa chữa quý báu, để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả cũng xin cám ơn sự nhiệt tình và hữu ích trong suốt quá trình tác giả thu thập tư liệu, đi thực tế và phỏng vấn xin ý kiến tư vấn từ các lãnh đạo và cán bộ của các cơ quan thực tế, trước hết là Văn phòng Phát triển bền vững, Bộ KH&ĐT; Viện Chiến lược phát triển, Bộ KH&ĐT; UBND, Sở KH&ĐT, Cục Thống kê tỉnh Bắc Ninh.

Cuối cùng tác giả xin gửi lời tri ân sâu sắc tới gia đình, bạn bè, những người đã luôn quan tâm động viên, giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình làm việc, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Trong quá trình thực hiện, tuy bản thân đã rất cố gắng, song do còn nhiều hạn chế về cả trình độ hiểu biết, cũng như kinh nghiệm thực tế, kinh nghiệm nghiên cứu khoa học nên luận án không tránh khỏi còn nhiều thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các nhà nghiên cứu, của các thầy, cô giáo, của các bạn đọc để luận án được hoàn thiện hơn cả về lý luận khoa học lẫn thực tiễn. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án 6 Nguyễn Thị Xuân 7 MỤC LỤC 8 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Bộ KH&ĐT Bộ Kế hoạch và Đầu tư BVMT Bảo vệ môi trường CHXHCN Việt Nam Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam CIEM Viện Nghiên cứu quản lý Trung ương CNH Công nghiệp hóa CTHĐ Chương trình hành động CTNS Chương trình Nghị sự ĐBSH Đồng bằng sông Hồng DN Doanh nghiệp FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Tổng sản phẩm quốc nội GRDP Tổng sản phẩm quốc nội trên địa bàn GTGT Giá trị gia tang GTSX Giá trị sản xuất HĐH Hiện đại hóa HDI Chỉ số phát triển con người KCN, CCN Khu công nghiệp, Cụm công nghiệp KHCN Khoa học công nghệ KHHĐ Kế hoạch hành động KTTĐ Kinh tế trọng điểm KTX, TTX Kinh tế xanh, Tăng trưởng xanh KT­XH Kinh tế­Xã hội LHQ Liên Hiệp quốc NSLĐ Năng suất lao động PTBV Phát triển bền vững PTKTBV Phát triển kinh tế bền vững TFP Năng suất yếu tố tổng hợp UBND Ủy ban nhân dân USD Đô la Mỹ 9 WB Ngân hàng Thế giới DANH MỤC BẢNG, HÌNH 10 LỜI MỞ ĐẦU 1.

Lý do lựa chọn đề tài Khái niệm phát triển bền vững (PTBV) được xuất hiện từ những năm đầu thập kỷ 80 của thế kỷ XX và nhanh chóng được phổ biến rộng rãi, với hàm ý tổng quát là sự phát triển để đáp ứng những yêu cầu của cuộc sống hiện tại, nhưng không gây trở ngại đến nhu cầu của tương lai. Ngay từ khi mới xuất hiện, PTBV đã được toàn cầu hưởng ứng. Các tổ chức, các quốc gia, tuỳ theo những mục tiêu khác nhau của mình, đã đưa ra sự cần thiết phải PTBV và các nội dung khác nhau, song đều khẳng định PTBV là một nhiệm vụ cấp bách, hàng đầu cho toàn thế giới và cho mỗi quốc gia. Từ đó PTBV là nhu cầu cấp thiết và là xu thế tất yếu trong tiến trình phát triển của xã hội loài người.

PTBV mang tính tổng hợp với mục tiêu rõ ràng vì con người, không chỉ là sự mở rộng cơ hội lựa chọn cho hôm nay , mà còn không được làm tổn hại đến những khả năng sinh tồn của các thế hệ mai sau. Sự bền vững của phát triển được thể hiện cả ở các khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Đó là quá trình gia tăng phúc lợi cho các thế hệ con người bằng cách gia tăng tài sản, bao gồm tài sản vật chất, tài sản tài chính, tài sản con người, tài sản môi trường (nước sạch, không khí sạch, đất đai, rừng cây, vùng biển, .) và tài sản xã hội (sự tin cậy lẫn nhau, khả năng liên kết, sự đảm bảo an ninh cho người và tài sản ,. Đó cũng chính là thông điệp chủ yếu của t ư duy mới về phát triển cho thế kỷ XXI của loài người, trong đó có Việt Nam.

Tuy nhiên, để thực hiện được PTBV thì không hề đơn giản. Trong các nội dung của PTBV thì phát triển kinh tế đóng vai trò là trung tâm, là trụ cột thứ nhất, là hạt nhân cho PTBV. Vì vậy, con người luôn mong muốn nền kinh tế phát triển không ngừng để phục vụ cuộc sống của mình ngày càng được hoàn thiện hơn, tốt đẹp hơn. Nhưng quá trình phát triển kinh tế lại đòi hỏi phải sử dụng các nguồn lực mà thực tế các nguồn lực luôn là hữu hạn nên nếu không có những 11 định hướng phát triển phù hợp thì sớm hay muộn các nguồn lực cũng sẽ bị cạn kiệt dần, các điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên, khí hậu,…sẽ biến đổi, ngày một khắc nghiệt hơn, các điều kiện khác cho phát triển cũng sẽ ngày một thay đổi, gây ra nhiều khó khăn, trở ngại hơn.

Vì vậy, vấn đề đặt ra là làm như thế nào để phát triển kinh tế bền vững? Đây là một chủ đề đã được nghiên cứu khá nhiều nhưng đến nay vẫn luôn được các nhà nghiên cứu và các nhà quan lý kinh tế quan tâm. Ở Việt Nam, vấn đề PTBV nói chung và trong đó có khía cạnh phát triển kinh tế bền vững (PTKTBV) đã được Chính phủ cam kết thực hiện, thể hiện qua việc ban hành Chương trình Nghị sự 21. Để hoàn thành các mục tiêu đã được đưa ra, Chính phủ, các địa phương cần phải có sự tham gia tích cực, thông qua việc nghiên cứu tại các địa phương, xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá và đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy PTBV trên địa bàn các tỉnh từ đó góp phần thực hiện PTBV trên phạm vi cả nước. Là một tỉnh thuộc vùng Thủ đô, vùng KTTĐ Bắc Bộ, nằm sát thủ đô Hà Nội, Bắc Ninh có nhiều điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế.

Từ một tỉnh thuần nông, Bắc Ninh đã cơ bản trở thành tỉnh công nghiệp với sự đồng bộ trong phát triển các khu công nghiệp (KCN) gắn với đô thị, cụm công nghiệp (CCN) và phát huy lợi thế trong phát triển làng nghề. Hiện nay, Bắc Ninh đã trở thành địa phương đứng thứ 7 cả nước về quy mô GRDP, đứng thứ 6 cả nước về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) (số liệu năm 2018). Tuy nhiên, trên thực tế, có nhiều dấu hiệu cho thấy phát triển kinh tế của Bắc Ninh chưa thực sự bền vững, đó là xuất hiện những mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế nhanh với bảo vệ môi trường, phát triển làng nghề; mâu thuẫn giữa đô thị hóa một cách ồ ạt với sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa,… đặc biệt tình trạng ô nhiễm của các khu Công nghiệp, các cụm công nghiệp, các làng nghề ngày một gia tăng không ngừng. Ngoài ra một số chỉ tiêu về phát triển xã hội đã và đang xuất hiện những hướng tiêu cực như; tệ nạn xã hội… Sự phát triển thái quá, chạy theo thị trường 12 bằng mọi giá cũng tiềm ẩn những nguy cơ cao cho việc phát triển có tính bền vững của nền kinh tế tỉnh.

Điều đó đò hỏi phải có những giải pháp cụ thể, đồng bộ, hợp lý và hữu hiệu để thúc đẩy phát triển kinh tế một cách bền vững. Từ những lý do trên, nghiên cứu sinh chọn đề tài “Phát triển kinh tế bền vững trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh thời kỳ đến năm 2030” làm luận án tiến sỹ của mình, nhằm cung cấp thêm tư liệu và nghiên cứu hướng ứng dụng vào thực tiễn hoạt động của một tỉnh, để đẩy nhanh công cuộc PTBV ở mức độ địa phương, góp phần thực hiện thành công Chương trình Nghị sự quốc gia ở cấp tỉnh. Kết quả nghiên cứu luận án sẽ là những tư liệu tốt, làm cơ sở cho tỉnh Bắc Ninh nói riêng và các địa phương trong cả nước nói chung hoàn thành các mục tiêu của Chương trình Nghị sự 21 cũng như những mục tiêu của Chương trình Nghị sự 2030. Mục tiêu nghiên cứu 2.

Mục tiêu chung Mục tiêu tổng quát của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về PTKTBV trên địa bàn một địa phương (một tỉnh) từ đó vận dụng vào nghiên cứu PTKTBV ở tỉnh Bắc Ninh chỉ ra các kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân của hạn chế làm cơ sở đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy PTKTBV của một tỉnh. Mục tiêu cụ thể Từ mục tiêu chung trên, các mục tiêu cụ thể của luận án là: 1. Xây dựng được khung lý thuyết nghiên cứu PTKTBV trên địa bàn một tỉnh, gồm: nội hàm của PTKTBV trên địa bàn tỉnh, các tiêu chí đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng đến PTKTBV trên địa bàn tỉnh. Chỉ ra được các kết quả và các hạn chế trong PTKTBV trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh và những nguyên nhân của các hạn chế đó.

Đưa ra được quan điểm, định hướng PTKTBV trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh và các giải pháp để PTKTBV trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh đến năm 2030.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển kinh tế bền vững tại Bắc Ninh đến năm 2030" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển kinh tế bền vững tại Bắc Ninh, hướng đến mục tiêu phát triển đến năm 2030 với các giải pháp hiệu quả.

Luận án "Phát triển kinh tế bền vững tại Bắc Ninh đến năm 2030" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chiến lược phát triển. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phát triển kinh tế bền vững tại Bắc Ninh đến năm 2030" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển kinh tế bền vững tại Bắc Ninh đến năm 2030" thuộc chuyên ngành KINH TẾ PHÁT TRIỂN. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Phát triển kinh tế bền vững tại Bắc Ninh đến năm 2030" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển kinh tế bền vững tại Bắc Ninh đến năm 2030" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển kinh tế bền vững tại Bắc Ninh đến năm 2030" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter