Luận án tiến sĩ: Rủi ro cảm nhận và ý định sử dụng thẻ tín dụng tại Việt Nam - Trịnh Hoàng Nam

Nghiên cứu đánh giá rủi ro cảm nhận và ý định sử dụng thẻ tín dụng tại Việt Nam, cung cấp giải pháp nâng cao hành vi tài chính người tiêu dùng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

247

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu rủi ro cảm nhận và ý định dùng thẻ tín dụng
Số trang:
247 trang
Trường:
Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu rủi ro cảm nhận và ý định dùng thẻ tín dụng

Thị trường tài chính cá nhân tại Việt Nam phát triển nhanh chóng. Thẻ tín dụng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống thanh toán hiện đại. Sản phẩm này cung cấp tính năng chi tiêu trước trả tiền sau tiện lợi. Tuy nhiên, tỷ lệ phát hành và sử dụng thẻ tín dụng vẫn đối mặt nhiều rào cản tâm lý. Người tiêu dùng thường lo ngại về các nguy cơ tiềm ẩn khi giao dịch trực tuyến. Rủi ro cảm nhận trở thành yếu tố then chốt cản trở ý định sử dụng thẻ tín dụng. Đề tài luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh làm rõ mối quan hệ giữa chất lượng hệ thống thông tin, rủi ro cảm nhận và ý định hành vi. Nghiên cứu mang tính thực tiễn cao đối với ngành ngân hàng bán lẻ Việt Nam. Việc hiểu rõ rào cản giúp ngân hàng đưa ra chiến lược tiếp thị phù hợp. Đây là cơ sở khoa học thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu hành vi thanh toán không dùng tiền mặt

Chính phủ Việt Nam đang tích cực đẩy mạnh hành vi thanh toán không dùng tiền mặt. Các phương thức thanh toán điện tử dần thay thế tiền mặt truyền thống. Ngân hàng thương mại mở rộng dịch vụ ngân hàng số và tiện ích thẻ. Thẻ tín dụng mang lại nhiều lợi ích cho quá trình lưu thông tiền tệ. Người dùng tiếp cận nguồn vốn tiêu dùng linh hoạt và nhanh chóng. Dù vậy, thị trường vẫn ghi nhận tâm lý e ngại từ một bộ phận lớn dân cư. Nhiều người chưa sẵn sàng đón nhận các công nghệ tài chính mới. Mối bận tâm về an toàn thông tin và tính minh bạch lãi suất vẫn hiện hữu. Luận án phân tích sâu bối cảnh này nhằm tìm kiếm giải pháp thực tế. Việc thay đổi thói quen tiền mặt đòi hỏi sự thấu hiểu rào cản tâm lý người dùng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu rủi ro cảm nhận và ý định sử dụng thẻ

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là khám phá cấu trúc đa chiều của rủi ro cảm nhận. Đề tài tiếp cận rủi ro theo quan điểm nguồn gốc phát sinh. Luận án kiểm định vai trò trung gian của rủi ro cảm nhận trong mô hình hành vi. Mối liên hệ giữa chất lượng hệ thống thông tin và ý định sử dụng thẻ tín dụng được làm rõ. Nghiên cứu xây dựng và kiểm định hệ thống thang đo phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực cho hệ thống ngân hàng thương mại. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu nỗi sợ rủi ro và gia tăng tỷ lệ chấp nhận thẻ tín dụng.

II. Khung lý thuyết và mô hình rủi ro cảm nhận người dùng

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng từ các mô hình hành vi tiêu dùng kinh điển. Sự kết hợp giữa các học thuyết giúp giải thích toàn diện quyết định của khách hàng. Nghiên cứu tích hợp yếu tố công nghệ và yếu tố tâm lý rủi ro. Các giả thuyết khoa học được phát triển chặt chẽ dựa trên nền tảng học thuật vững chắc. Cấu trúc mô hình thể hiện tác động trực tiếp và gián tiếp của nhiều biến số. Chất lượng hệ thống thông tin tác động trực tiếp đến mức độ rủi ro cảm nhận. Tiếp đó, rủi ro cảm nhận chi phối nhận thức về sự hữu dụng và tính dễ sử dụng. Cuối cùng, các trạng thái nhận thức này quyết định ý định sử dụng thẻ tín dụng. Mô hình tạo nên cái nhìn đa chiều về hành vi khách hàng trong kỷ nguyên số.

2.1. Nền tảng mô hình chấp nhận công nghệ TAM và lý thuyết TPB

Nghiên cứu ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ TAM làm khung phân tích cốt lõi. Mô hình TAM nhấn mạnh hai yếu tố: nhận thức hữu dụng và nhận thức dễ sử dụng. Hai biến số này quyết định thái độ và ý định tiếp nhận công nghệ mới. Bên cạnh đó, luận án kết hợp lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB để bổ sung chuẩn chủ quan. Sự tích hợp này giúp giải thích áp lực xã hội và kiểm soát hành vi cảm nhận. Khách hàng cân nhắc lợi ích công nghệ song song với ảnh hưởng từ môi trường xung quanh. Thẻ tín dụng vừa là công cụ tài chính vừa là sản phẩm công nghệ thanh toán. Vì vậy, kết hợp TAM và TPB mang lại độ bao quát cao cho mô hình nghiên cứu.

2.2. Khái quát lý thuyết rủi ro cảm nhận PRT theo nguồn gốc

Luận án đào sâu lý thuyết rủi ro cảm nhận PRT để phân tích tâm lý khách hàng. Thay vì phân chia rủi ro theo hậu quả, nghiên cứu tiếp cận theo nguồn gốc tạo ra rủi ro. Cách tiếp cận này giúp xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ gây ra sự ngần ngại. Ba nguồn gốc rủi ro chính được xác định gồm: rủi ro do công nghệ, rủi ro do nhà cung cấp và rủi ro do bản thân người dùng. Lý thuyết rủi ro cảm nhận PRT cung cấp cơ sở để đo lường nỗi lo sợ mất kiểm soát. Khi rủi ro cảm nhận tăng, niềm tin người tiêu dùng sẽ sụt giảm nghiêm trọng. Ngược lại, việc kiểm soát tốt rủi ro giúp giải phóng tâm lý e dè của khách hàng.

2.3. Tác động từ rủi ro bảo mật thông tin và rủi ro tài chính

Trong giao dịch thẻ tín dụng, rủi ro bảo mật thông tin luôn là mối lo hàng đầu. Người dùng lo ngại về nguy cơ rò rỉ dữ liệu cá nhân hoặc bị đánh cắp mã CVV. Sự cố an ninh mạng gây tâm lý hoang mang và làm suy giảm ý định sử dụng thẻ. Bên cạnh bảo mật, rủi ro tài chính cá nhân cũng tác động mạnh mẽ đến quyết định mở thẻ. Khách hàng sợ phát sinh lãi suất cao, phí phạt quá hạn hoặc các loại phí ẩn. Thêm vào đó, rủi ro tâm lý xã hội phát sinh khi người dùng sợ bị đánh giá là tiêu xài hoang phí. Việc nhận diện đầy đủ các loại rủi ro giúp ngân hàng thiết lập rào chắn an toàn cho người tiêu dùng.

III. Phương pháp nghiên cứu và quy trình đánh giá thang đo

Luận án áp dụng quy trình nghiên cứu khoa học chuẩn mực kết hợp định tính và định lượng. Phương pháp hỗn hợp đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy cao của dữ liệu. Nghiên cứu thực hiện qua nhiều giai đoạn nối tiếp nhau từ khảo sát chuyên gia đến khảo sát khách hàng thực tế. Hệ thống câu hỏi được thiết kế khoa học nhằm đo lường chính xác các khái niệm ẩn. Các biến quan sát được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nghiên cứu quốc tế uy tín. Sau đó, nội dung được bản địa hóa để phù hợp với văn hóa tiêu dùng tại Việt Nam. Quy trình phân tích dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thống kê trong nghiên cứu kinh doanh.

3.1. Thiết kế nghiên cứu định tính và hiệu chỉnh hệ thống thang đo

Giai đoạn nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia tài chính ngân hàng. Mục tiêu là hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với thực tiễn thị trường Việt Nam. Các chuyên gia đóng góp ý kiến về thuật ngữ chuyên môn và cách diễn đạt câu hỏi. Kết quả phỏng vấn giúp hoàn thiện thang đo chất lượng hệ thống thông tin và rủi ro cảm nhận. Bảng câu hỏi sơ bộ được rà soát tỉ mỉ để tránh gây hiểu nhầm cho người trả lời. Nghiên cứu định tính đóng vai trò nền móng, đảm bảo giá trị nội dung cho các bước khảo sát tiếp theo.

3.2. Đánh giá sơ bộ và kiểm định độ tin cậy biến quan sát

Sau nghiên cứu định tính, một cuộc điều tra định lượng sơ bộ được thực hiện trên mẫu 224 khách hàng. Dữ liệu sơ bộ dùng để kiểm tra độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Các biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến tổng bị loại bỏ. Kết quả cho thấy thang đo đạt độ tin cậy cao và cấu trúc nhân tố rõ ràng. Tiếp theo, mẫu khảo sát chính thức gồm 538 khách hàng được thu thập để kiểm định mô hình đo lường. Tổng cộng 38 biến quan sát đo lường 9 khái niệm nghiên cứu đều đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Hệ thống thang đo này là đóng góp học thuật quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo.

IV. Kết quả kiểm định mô hình ý định sử dụng thẻ tín dụng

Kết quả kiểm định mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM mang lại nhiều phát hiện có giá trị. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận sự phù hợp cao của mô hình lý thuyết với thực tế thị trường. Phần lớn các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất ban đầu đều được chấp nhận. Cụ thể, 19 trong tổng số 21 giả thuyết đạt mức ý nghĩa thống kê. Kết quả khẳng định mối quan hệ mật thiết giữa chất lượng hệ thống thông tin, rủi ro cảm nhận và ý định sử dụng thẻ tín dụng. Rủi ro cảm nhận đóng vai trò trung gian chi phối toàn bộ tiến trình nhận thức công nghệ của người tiêu dùng.

4.1. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và các giả thuyết

Phân tích SEM chỉ ra chất lượng hệ thống thông tin có tác động ngược chiều mạnh mẽ lên rủi ro cảm nhận. Khi hệ thống ngân hàng vận hành ổn định, chính xác và an toàn, rủi ro cảm nhận sẽ giảm mạnh. Ngược lại, các lỗi kỹ thuật làm gia tăng sự lo sợ của người dùng. Rủi ro cảm nhận sau đó tác động tiêu cực đến tính dễ sử dụng và sự hữu dụng cảm nhận. Khi cảm thấy quá nhiều rủi ro, người dùng sẽ đánh giá thẻ tín dụng phức tạp và kém hữu ích. Nhận thức hữu dụng và tính dễ sử dụng là hai động lực trực tiếp thúc đẩy ý định dùng thẻ. Kết quả kiểm định làm sáng tỏ cơ chế tác động đa tầng trong tâm lý người tiêu dùng.

4.2. Vai trò trung gian của nhận thức rủi ro và niềm tin tiêu dùng

Nghiên cứu chứng minh rủi ro cảm nhận là biến trung gian trọng yếu trong mô hình. Nhận thức rủi ro trực tiếp làm suy giảm niềm tin người tiêu dùng đối với dịch vụ ngân hàng. Nếu niềm tin bị xói mòn, người dùng sẽ từ chối mở thẻ hoặc ngừng chi tiêu qua thẻ. Giảm thiểu rủi ro là điều kiện tiên quyết để xây dựng và duy trì niềm tin bền vững. Niềm tin cao giúp khách hàng sẵn sàng bỏ qua những bất tiện nhỏ để trải nghiệm dịch vụ. Do đó, kiểm soát rủi ro cảm nhận chính là chìa khóa mở đường cho việc gia tăng ý định sử dụng thẻ tín dụng.

V. Đề xuất giải pháp gia tăng ý định sử dụng thẻ tín dụng

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận án đề xuất nhiều hàm ý quản trị thiết thực cho các ngân hàng thương mại. Các ngân hàng cần xây dựng chiến lược đồng bộ để giải tỏa nỗi lo của khách hàng. Mục tiêu là vừa nâng cao trải nghiệm công nghệ vừa củng cố sự an tâm về tài chính. Việc triển khai các giải pháp cụ thể sẽ giúp mở rộng thị phần thẻ tín dụng hiệu quả. Đồng thời, các giải pháp này đóng góp tích cực vào mục tiêu thúc đẩy hành vi thanh toán không dùng tiền mặt của quốc gia. Các tổ chức tín dụng cần chuyển dịch từ bán hàng thuần túy sang đồng hành và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

5.1. Nâng cao niềm tin người tiêu dùng qua kiểm soát rủi ro

Ngân hàng cần tăng cường minh bạch thông tin về biểu phí, lãi suất và các điều khoản thanh toán. Việc giải thích rõ ràng giúp giảm thiểu triệt để rủi ro tài chính cá nhân cho khách hàng. Hệ thống bảo mật cần được nâng cấp liên tục với xác thực sinh trắc học và mã OTP nâng cao. Điều này trực tiếp ngăn chặn rủi ro bảo mật thông tin trong các giao dịch trực tuyến. Ngoài ra, ngân hàng cần thiết lập kênh hỗ trợ khẩn cấp 24/7 để xử lý nhanh các sự cố khóa thẻ khi có nghi vấn gian lận. Khi người tiêu dùng cảm thấy an toàn tuyệt đối, niềm tin người tiêu dùng sẽ tăng cao và thúc đẩy ý định sử dụng thẻ tín dụng.

5.2. Hoàn thiện chất lượng hệ thống thông tin ngân hàng số

Chất lượng hệ thống thông tin là nền tảng cốt lõi định hình nhận thức của người dùng. Ngân hàng cần tối ưu hóa giao diện ứng dụng ngân hàng số theo hướng trực quan và thân thiện. Tốc độ xử lý giao dịch cần được cải thiện để giảm thiểu tình trạng treo lệnh hoặc lỗi đường truyền. Bên cạnh đó, các chương trình truyền thông giáo dục tài chính số cần được đẩy mạnh sâu rộng. Việc trang bị kiến thức giúp khách hàng loại bỏ rủi ro tâm lý xã hội và tự tin hơn khi thanh toán. Hệ thống thông tin chất lượng cao kết hợp dịch vụ chăm sóc tận tâm sẽ tạo động lực lớn nhất để khách hàng đón nhận thẻ tín dụng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Vấn đề nghiên cứu
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.6. Điểm mới của luận án
1.7. Ý nghĩa của luận án
1.7.1. Đóng góp về mặt lý thuyết
1.7.2. Đóng góp về mặt thực tiễn
1.8. Kết cấu của nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Hành vi tiêu dùng và ý định sử dụng
2.1.1. Mô hình kích thích chủ thể phản hồi
2.1.2. Các lý thuyết về ý định sử dụng
2.1.3. Lý thuyết rủi ro cảm nhận
2.1.4. Chất lượng hệ thống thông tin
2.2. Tổng quan các nghiên cứu
2.2.1. Nghiên cứu về ý định sử dụng thẻ tín dụng
2.2.2. Nghiên cứu về rủi ro cảm nhận
2.2.3. Nghiên cứu về chất lượng cảm nhận
2.3. Khoảng trống lý thuyết cho nghiên cứu
2.4. Mô hình nghiên cứu
2.4.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất
2.4.2. Các giả thuyết nghiên cứu
2.5. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Phương pháp phân tích dữ liệu
3.2.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo CR’s alpha
3.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA
3.2.3. Phân tích nhân tố khẳng định CFA
3.2.4. Phân tích mô hình phương trình cấu trúc SEM
3.2.5. Kỹ thuật Bootstrap
3.2.6. Phân tích phương sai
3.3. Thang đo tham khảo
3.3.1. Thang đo chất lượng hệ thống thông tin
3.3.2. Thang đo rủi ro cảm nhận
3.3.3. Thang đo hữu dụng cảm nhận
3.3.4. Thang đo dễ sử dụng cảm nhận
3.3.5. Thang đo ý định sử dụng
3.4. Nghiên cứu định tính
3.4.1. Thiết kế nghiên cứu
3.4.2. Kết quả nghiên cứu định tính
3.5. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.5.1. Thiết kế nghiên cứu
3.5.2. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo
3.6. Nghiên cứu định lượng chính thức
3.6.1. Thiết kế nghiên cứu
3.6.2. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.7. Tóm tắt chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Kết quả nghiên cứu
4.1.1. Mô tả mẫu nghiên cứu chính thức
4.1.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo CR’s alpha
4.1.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA
4.1.4. Phân tích nhân tố khẳng định CFA
4.1.5. Phân tích mô hình phương trình cấu trúc SEM
4.1.6. Ước lượng mô hình bằng Bootstrap
4.1.7. Phân tích phương sai một chiều ANOVA
4.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu
4.2.1. Chất lượng hệ thống thông tin
4.2.2. Rủi ro cảm nhận
4.2.3. Hữu dụng cảmn nhận
4.2.4. Dễ sử dụng cảm nhận
4.3. Tóm tắt chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
5.1. Hàm ý quản trị
5.1.1. Nhóm kiến nghị liên quan đến hữu dụng cảm nhận
5.1.2. Nhóm kiến nghị liên quan đến dễ sử dụng cảm nhận
5.1.3. Nhóm kiến nghị liên quan đến rủi ro giao dịch điện tử
5.1.4. Nhóm kiến nghị liên quan đến rủi ro thanh toán
5.1.5. Nhóm kiến nghị liên quan đến rủi ro tín dụng
5.1.6. Nhóm kiến nghị liên quan đến chất lượng thông tin
5.1.7. Nhóm kiến nghị liên quan đến chất lượng hệ thống
5.1.8. Nhóm kiến nghị liên quan đến chất lượng dịch vụ
5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
5.2.1. Hạn chế của luận án
5.2.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ rủi ro cảm nhận và ý định sử dụng thẻ tín dụng tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (247 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Trịnh Hoàng Nam RỦI RO CẢM NHẬN VÀ Ý ĐỊNH SỬ DỤNG THẺ TÍN DỤNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Trịnh Hoàng Nam RỦI RO CẢM NHẬN VÀ Ý ĐỊNH SỬ DỤNG THẺ TÍN DỤNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 62 34 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học PGS. VƯƠNG ĐỨC HOÀNG QUÂN Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021 luan an luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án “Rủi ro cảm nhận và ý định sử dụng thẻ tín dụng tại Việt Nam” là bài nghiên cứu của chính tôi. Ngoại trừ những tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận án này, tôi cam đoan rằng toàn phần hay những phần nhỏ của luận án này chưa từng được công bố hoặc sử dụng để nhận bằng cấp ở những nơi khác. Không có sản phẩm/nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận án này mà không được trích dẫn đúng quy định.

Luận án này chưa bao giờ được nộp để nhận bất kỳ bằng cấp nào tại các trường đại học hoặc cơ sở đào tạo khác. Hồ Chí Minh, tháng 07 năm 2021 Người thực hiện TRỊNH HOÀNG NAM TRỊNH HOÀNG NAM i luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS. Vương Đức Hoàng Quân, người hướng dẫn khoa học của Luận án, đã hướng dẫn tận tình, tâm huyết và rất trách nhiệm giúp tôi các quy chuẩn về kiến thức và nội dung để hoàn thành Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến trường Đại học Mở TP.

Hồ Chí Minh, Khoa đào tạo sau đại học cùng các quý Thầy, Cô tham gia chương trình giảng dạy nghiên cứu sinh đã truyền đạt những kiến thức, phương pháp nghiên cứu mới giúp tôi hoàn thành Luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi luôn trân trọng và cảm ơn những chia sẻ, đóng góp của các chuyên gia, các khách hàng đã hỗ trợ tôi trong quá trình nghiên cứu và thu thập dữ liệu. Cuối cùng, tôi xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm và tình yêu thương của những người thân và gia đình, đây là động lực to lớn để tôi hoàn thành Luận án này.

Hồ Chí Minh, tháng 07 năm 2021 Người thực hiện TRỊNH HOÀNG NAM TRỊNH HOÀNG NAM ii luan an TÓM TẮT Luận án nhằm khám phá cấu trúc đa chiều của rủi ro cảm nhận theo quan điểm nguồn gốc cũng như vai trò trung tâm của nó trong mối quan hệ giữa chất lượng hệ thống thông tin và ý định sử dụng trong lĩnh vực thẻ tín dụng tại Việt Nam. Luận án đã phát triển và kiểm định thang đo lường các khái niệm dựa trên chức năng thanh toán điện tử và vay tiêu dùng của thẻ tín dụng. Luận án đã xây dựng một mô hình lý thuyết thể hiện sự tác động của chất lượng hệ thống thông tin đối với rủi ro cảm nhận, sau đó là ảnh hưởng của rủi ro cảm nhận đến sự hữu dụng, tính dễ sử dụng và ý định sử dụng, ba khái niệm quan trọng trong nghiên cứu hành vi sử dụng sản phẩm, dịch vụ công nghệ. Luận án thực hiện nghiên cứu tổng quan các lý thuyết về hành vi tiêu dùng và lược khảo các nghiên cứu trước về ý định sử dụng thẻ tín dụng.

Từ đó, Luận án đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết về vai trò trung gian của rủi ro cảm nhận đa chiều theo quan điểm nguồn gốc trong mối quan hệ giữa chất lượng hệ thống thông tin với sự hữu dụng, tính dễ sử dụng và ý định sử dụng. Mô hình đo lường các khái niệm nghiên cứu được kế thừa từ một số nghiên cứu trước trong lĩnh vực hành vi tiêu dùng các sản phẩm, dịch vụ công nghệ. Thang đo được điều chỉnh, bổ sung trong nghiên cứu định tính với sự tham gia của các chuyên gia trong lĩnh vực thẻ tín dụng. Sau đó, một nghiên cứu định lượng sơ bộ với sự tham gia của 224 khách hàng được thực hiện để đánh giá sơ bộ thang đo.

Cuối cùng, nghiên cứu định lượng chính thức với mẫu có kích thước 538 khách hàng để kiểm định mô hình đo lường, mô hình cấu trúc và các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả kiểm định mô hình đo lường cho thấy 9 khái niệm nghiên cứu được xác định bởi 38 biến quan sát; các biến này đạt giá trị hội tụ và độ tin cậy. Điều này sẽ góp phần vào hệ thống thang đo chất lượng hệ thống thông tin, các trạng thái nhận thức và ý định sử dụng của người tiêu dùng đã có trên thế giới bằng cách bổ sung một hệ thống thang đo tại thị trường Việt Nam. Điều này giúp cho các nhà nghiên cứu có được hệ thống thang đo phù hợp để thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm về hành vi sử dụng thẻ tín dụng và các sản phẩm, dịch vụ tài chính, ngân hàng, công nghệ.

iii luan an Mô hình cấu trúc với sự hiện diện của ba khía cạnh rủi ro cảm nhận theo quan điểm nguồn gốc được xác định là phù hợp với dữ liệu thị trường. Kết quả phân tích mô hình phương trình cấu trúc SEM chỉ ra rằng 19 trong số 21 giả thuyết đề xuất trong nghiên cứu được chấp nhận, bao gồm tất cả các giả thuyết về mối liên hệ giữa chất lượng hệ thống thông tin, rủi ro cảm nhận và ý định sử dụng. Kết quả này góp phần hoàn thiện khung nghiên cứu hành vi tiêu dùng theo hướng tiếp cận rủi ro cảm nhận. Trước tiên, nghiên cứu này củng cố quan điểm nguồn gốc của rủi ro cảm nhận với ba thành phần rủi ro giao dịch, rủi ro thanh toán và rủi ro tín dụng.

Sau đó, nghiên cứu này chứng minh được vai trò quan trọng của rủi ro cảm nhận đối với ý định sử dụng, điều chưa được khẳng định trong các nghiên cứu trước về thẻ tín dụng. Cuối cùng, nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thuyết phục về sự tác động của chất lượng hệ thống thông tin đối với rủi ro cảm nhận. Các kết quả này có giá trị tham khảo tốt trong các nghiên cứu thực nghiệm về hành vi sử dụng thẻ tín dụng cũng như các sản phẩm, dịch vụ tài chính, ngân hàng, công nghệ. Trên cơ sở kết quả đạt được, Luận án đề xuất tám nhóm kiến nghị cho các ngân hàng nhằm cải thiện ý định sử dụng thẻ tín dụng của người tiêu dùng.

Các đề xuất chủ yếu tập trung vào việc nâng cao chất lượng hệ thống thông tin ngân hàng và giảm mức độ đánh giá của người tiêu dùng Việt Nam về các thiệt hại có thể xảy ra trong quá trình sử dụng thẻ tín dụng. Nhờ đó, người tiêu dùng Việt Nam có động lực để gia tăng ý định sử dụng thẻ tín dụng trong tiêu dùng hằng ngày. iv luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii MỤC LỤC.

v DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH VẼ. x DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xi CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU .1 Vấn đề nghiên cứu .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .6 Điểm mới của luận án .7 Ý nghĩa của luận án .1 Đóng góp về mặt lý thuyết .2 Đóng góp về mặt thực tiễn .8 Kết cấu của nghiên cứu.

10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Hành vi tiêu dùng và ý định sử dụng .2 Mô hình kích thích chủ thể phản hồi .3 Các lý thuyết về ý định sử dụng .4 Lý thuyết rủi ro cảm nhận .5 Chất lượng hệ thống thông tin .2 Tổng quan các nghiên cứu .1 Nghiên cứu về ý định sử dụng thẻ tín dụng.2 Nghiên cứu về rủi ro cảm nhận .3 Nghiên cứu về chất lượng cảm nhận .3 Khoảng trống lý thuyết cho nghiên cứu .4 Mô hình nghiên cứu.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất .2 Các giả thuyết nghiên cứu .5 Tóm tắt chương 2. 61 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Phương pháp phân tích dữ liệu .1 Kiểm định độ tin cậy thang đo CR’s alpha .2 Phân tích nhân tố khám phá EFA .3 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .4 Phân tích mô hình phương trình cấu trúc SEM .5 Kỹ thuật Bootstrap .6 Phân tích phương sai .3 Thang đo tham khảo .1 Thang đo chất lượng hệ thống thông tin .2 Thang đo rủi ro cảm nhận.3 Thang đo hữu dụng cảm nhận .4 Thang đo dễ sử dụng cảm nhận .5 Thang đo ý định sử dụng .4 Nghiên cứu định tính .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Kết quả nghiên cứu định tính .5 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo. 84 vi luan an 3.6 Nghiên cứu định lượng chính thức .1 Thiết kế nghiên cứu .3 Phương pháp thu thập dữ liệu.7 Tóm tắt chương 3. 86 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Kết quả nghiên cứu .1 Mô tả mẫu nghiên cứu chính thức .2 Kiểm định độ tin cậy thang đo CR’s alpha .3 Phân tích nhân tố khám phá EFA .4 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .5 Phân tích mô hình phương trình cấu trúc SEM .6 Ước lượng mô hình bằng Bootstrap .7 Phân tích phương sai một chiều ANOVA .2 Thảo luận kết quả nghiên cứu .1 Chất lượng hệ thống thông tin .2 Rủi ro cảm nhận.3 Hữu dụng cảmn nhận.4 Dễ sử dụng cảm nhận .5 Tóm tắt chương 4.

116 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .2 Hàm ý quản trị .1 Nhóm kiến nghị liên quan đến hữu dụng cảm nhận .2 Nhóm kiến nghị liên quan đến dễ sử dụng cảm nhận .3 Nhóm kiến nghị liên quan đến rủi ro giao dịch điện tử .4 Nhóm kiến nghị liên quan đến rủi ro thanh toán .5 Nhóm kiến nghị liên quan đến rủi ro tín dụng .6 Nhóm kiến nghị liên quan đến chất lượng thông tin. 123 vii luan an 5.7 Nhóm kiến nghị liên quan đến chất lượng hệ thống .8 Nhóm kiến nghị liên quan đến chất lượng dịch vụ .3 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Hạn chế của luận án .2 Hướng nghiên cứu tiếp theo. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 129 viii luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.

Các thành phần rủi ro cảm nhận. Một số thành phần rủi ro cảm trong thương mại điện tử .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trịnh Hoàng Nam (2021). Luận án tiến sĩ rủi ro cảm nhận và ý định dùng thẻ tín dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/luan-an-tien-si-rui-ro-cam-nhan-va-y-dinh-su-dung-the-tin-dung-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ rủi ro cảm nhận và ý định dùng thẻ tín dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá rủi ro cảm nhận và ý định sử dụng thẻ tín dụng tại Việt Nam, cung cấp giải pháp nâng cao hành vi tài chính người tiêu dùng.

Luận án "Luận án tiến sĩ rủi ro cảm nhận và ý định dùng thẻ tín dụng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ rủi ro cảm nhận và ý định dùng thẻ tín dụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ rủi ro cảm nhận và ý định dùng thẻ tín dụng" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ rủi ro cảm nhận và ý định dùng thẻ tín dụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ rủi ro cảm nhận và ý định dùng thẻ tín dụng" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ rủi ro cảm nhận và ý định dùng thẻ tín dụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter