Luận án tiến sĩ lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên giữa các thị trường chứng

Luận án tiến sĩ phân tích suất sinh lợi và độ biến thiên, khám phá mối quan hệ và ảnh hưởng trong lĩnh vực tài chính.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phân tích suất sinh lợi và độ biến thiên thị trường
Số trang:
163 trang
Trường:
Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phân tích suất sinh lợi và độ biến thiên thị trường

Quản trị tài chính đóng vai trò then chốt trong quản trị doanh nghiệp. Quyết định đầu tư đặc biệt quan trọng. Thị trường chứng khoán (TTCK) là kênh đầu tư phổ biến cho cả doanh nghiệp và cá nhân. TTCK là thành phần thiết yếu của thị trường tài chính, có vị trí quan trọng trong nền kinh tế. Nhà đầu tư trên TTCK đặc biệt quan tâm đến suất sinh lợi và rủi ro. Suất sinh lợi (SSL) được đo lường qua biến động giá cổ phiếu. Rủi ro tài chính được định lượng qua độ biến thiên của SSL. Độ biến thiên này thường được đo bằng độ lệch chuẩn có điều kiện của chuỗi SSL. Mô hình GARCH (Bollerslev, 1986) là công cụ hữu hiệu để ước lượng độ biến thiên. Toàn cầu hóa hiện nay tạo ra sự phụ thuộc và tác động qua lại giữa các hệ thống tài chính quốc gia. Sự lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên giữa các thị trường là hiện tượng phổ biến. Hiểu rõ điều này hỗ trợ nhà đầu tư ra quyết định chính xác hơn. Nó giúp dự báo suất sinh lợi và rủi ro tài chính. Một chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư phù hợp cũng được hình thành.

1.1. Khái niệm suất sinh lợi và rủi ro tài chính

Suất sinh lợi (SSL) phản ánh sự biến đổi giá cổ phiếu. Nó là lợi nhuận kỳ vọng từ một khoản đầu tư. Rủi ro tài chính là khả năng xảy ra tổn thất. Độ biến thiên là thước đo định lượng rủi ro. Độ lệch chuẩn có điều kiện của SSL là chỉ số quan trọng cho hiệu suất đầu tư.

1.2. Đo lường độ biến thiên trong đầu tư chứng khoán

Độ biến thiên (volatility) định lượng mức độ biến động. Nó là chỉ báo về rủi ro tài chính của một tài sản. Mô hình GARCH ước lượng độ biến thiên này. GARCH giúp dự báo biến động thị trường trong tương lai. Phân tích định lượng này cung cấp cái nhìn sâu sắc.

1.3. Vai trò của thị trường chứng khoán toàn cầu

Các hệ thống tài chính toàn cầu có sự phụ thuộc lẫn nhau. Sự kiện kinh tế hoặc chính trị ở một quốc gia có thể lan truyền. Hiện tượng lan tỏa này ảnh hưởng đến suất sinh lợi và độ biến thiên. Nghiên cứu mối quan hệ này là cần thiết cho quản lý danh mục đầu tư.

II. Tầm quan trọng lan tỏa rủi ro tài chính lợi nhuận đầu tư

Toàn cầu hóa thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế. Lan tỏa (spillover) là khái niệm đánh giá sự phụ thuộc này. Các sự kiện, biến động dù toàn cầu hay từng quốc gia, đều có thể lan truyền. Điều này xảy ra do các nền kinh tế có mối quan hệ tài chính chặt chẽ. Nghiên cứu lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên giúp nhà đầu tư. Nó cung cấp thêm thông tin để dự báo suất sinh lợi. Đồng thời, giúp nhận diện rủi ro tài chính có thể gặp phải khi đầu tư. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ xây dựng chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư phù hợp. Việc này nâng cao hiệu suất đầu tư. Giảm thiểu rủi ro tài chính. Thông tin này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh biến động thị trường ngày càng phức tạp.

2.1. Sự phụ thuộc giữa các nền kinh tế tài chính

Sự phụ thuộc lẫn nhau (interdependence) là đặc điểm nổi bật của tài chính toàn cầu. Mối quan hệ này cho phép các cú sốc lan truyền. Từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận đầu tư và độ biến thiên của các thị trường. Kinh tế lượng giúp định lượng mối quan hệ này.

2.2. Ảnh hưởng lan tỏa đến lợi nhuận đầu tư

Lan tỏa suất sinh lợi từ thị trường này sang thị trường khác. Nó tạo ra các cơ hội hoặc thách thức mới cho lợi nhuận đầu tư. Nhà đầu tư cần nắm bắt để điều chỉnh chiến lược. Điều này cải thiện hiệu suất đầu tư.

2.3. Cung cấp thông tin dự báo rủi ro tài chính

Lan tỏa độ biến thiên cung cấp cái nhìn về rủi ro tài chính. Nó giúp dự báo biến động thị trường. Từ đó, nhà đầu tư có thể chủ động phòng ngừa rủi ro. Quản lý danh mục đầu tư hiệu quả hơn.

III. Luận án tiến sĩ Đánh giá biến động thị trường Việt Nam

Nhiều nghiên cứu đã kiểm định tác động lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên. Các nghiên cứu này diễn ra tại nhiều thị trường chứng khoán khác nhau trên thế giới. Tuy nhiên, theo tìm hiểu của luận án tiến sĩ này, chưa có nghiên cứu nào kiểm định tác động này tại TTCK Việt Nam. Việc nghiên cứu tác động lan tỏa từ các TTCK thế giới và khu vực lên TTCK Việt Nam là cần thiết. Nó giúp nhà đầu tư và nhà quản lý có thêm thông tin để ra quyết định. Nghiên cứu này phân tích lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên. Đối tượng là TTCK Mỹ, Nhật và Hàn Quốc lên TTCK Việt Nam. Các nhà đầu tư ngắn hạn và dài hạn có mục tiêu khác nhau. Việc phân tích tương quan độ biến thiên giữa các thị trường trong ngắn hạn và dài hạn một cách độc lập rất cần thiết. Nó cung cấp cơ sở để phân tích tốt hơn trong quản trị rủi ro và đa dạng hóa danh mục đầu tư. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực kinh tế lượng.

3.1. Khoảng trống nghiên cứu trên TTCK Việt Nam

Mặc dù tầm quan trọng của lan tỏa đã được công nhận. Nhưng nghiên cứu thực nghiệm tại TTCK Việt Nam còn hạn chế. Luận án tiến sĩ này hướng tới việc lấp đầy khoảng trống này. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho biến động thị trường trong nước.

3.2. Mục tiêu nghiên cứu lan tỏa biến động thị trường

Nghiên cứu phân tích cách suất sinh lợi và độ biến thiên lan tỏa. Nó đi từ các thị trường phát triển sang TTCK Việt Nam. Mục tiêu là giúp nhà đầu tư Việt Nam hiểu rõ hơn rủi ro tài chính và lợi nhuận đầu tư. Từ đó đưa ra quyết định thông minh.

3.3. Đối tượng nghiên cứu Mỹ Nhật Hàn Việt Nam

Luận án tập trung vào mối quan hệ giữa TTCK Mỹ, Nhật, Hàn Quốc và Việt Nam. Các thị trường này có ảnh hưởng lớn đến kinh tế toàn cầu. Việc phân tích tác động lan tỏa của chúng rất có giá trị. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất đầu tư tại Việt Nam.

IV. Phương pháp phân tích định lượng hiệu suất đầu tư

Công trình này sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng tiên tiến. Phân tích sự tương quan của độ biến thiên giữa các thị trường trong ngắn hạn và dài hạn là mục tiêu. Điều này thực hiện thông qua kỹ thuật phân tích dữ liệu trong miền tần số (frequency domain). Kỹ thuật miền tần số đã có từ lâu, đóng vai trò quan trọng trong phân tích dữ liệu. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực kinh tế, tài chính sử dụng kỹ thuật này vẫn còn tương đối ít gặp (Gradojevic, 2013). Cho đến nay, rất ít nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích trong miền tần số để đánh giá tác động lan tỏa giữa các TTCK. Công trình này là một trong số ít đó. Mô hình GARCH tiếp tục được sử dụng để ước lượng độ biến thiên. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp nhà đầu tư có thêm cơ sở vững chắc cho quản lý danh mục đầu tư.

4.1. Kỹ thuật phân tích dữ liệu miền tần số

Kỹ thuật miền tần số cho phép tách biệt các mối quan hệ. Nó phân tích các chuỗi dữ liệu trong các khung thời gian khác nhau. Từ ngắn hạn đến dài hạn. Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết về biến động thị trường và rủi ro tài chính. Nó hỗ trợ phân tích định lượng.

4.2. Ứng dụng mô hình GARCH ước lượng độ biến thiên

Mô hình GARCH là công cụ chuẩn trong kinh tế lượng. Nó dùng để ước lượng độ biến thiên có điều kiện. Ứng dụng GARCH giúp đo lường rủi ro tài chính một cách chính xác. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho phân tích lan tỏa suất sinh lợi.

4.3. Giá trị thực tiễn cho nhà đầu tư

Phân tích miền tần số và GARCH mang lại giá trị lớn. Nhà đầu tư ngắn hạn và dài hạn có thêm cơ sở dữ liệu. Từ đó phân tích tốt hơn trong quản trị rủi ro. Đa dạng hóa danh mục đầu tư hiệu quả. Nâng cao hiệu suất đầu tư.

V. Quản lý danh mục đầu tư giảm thiểu rủi ro tài chính

Thông tin về lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên là yếu tố then chốt cho quản lý danh mục đầu tư. Các nhà đầu tư cần thông tin này để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Việc dự báo suất sinh lợi và rủi ro tài chính có thể gặp phải là rất quan trọng. Nghiên cứu cung cấp cơ sở để xây dựng chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư phù hợp. Đa dạng hóa giúp giảm thiểu rủi ro tài chính tổng thể của danh mục. Đặc biệt, việc phân tích sự tương quan của độ biến thiên giữa các thị trường trong ngắn hạn và dài hạn một cách độc lập là cần thiết. Nó giúp nhà đầu tư ngắn hạn và dài hạn có thêm cơ sở để phân tích tốt hơn. Từ đó, họ có thể quản trị rủi ro hiệu quả hơn. Nâng cao lợi nhuận đầu tư và hiệu suất đầu tư chung. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định trong bối cảnh biến động thị trường phức tạp.

5.1. Cơ sở cho chiến lược đa dạng hóa danh mục

Hiểu biết về sự lan tỏa giúp nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục. Điều này bao gồm việc lựa chọn tài sản từ các thị trường khác nhau. Đa dạng hóa có thể làm giảm rủi ro tài chính. Nó ổn định lợi nhuận đầu tư trong dài hạn. Đây là chiến lược quản lý danh mục đầu tư hiệu quả.

5.2. Hỗ trợ quyết định đầu tư ngắn hạn dài hạn

Phân tích mối quan hệ động học theo miền tần số. Nó cung cấp thông tin cho nhà đầu tư ở mọi khung thời gian. Nhà đầu tư ngắn hạn có thể phản ứng nhanh với biến động thị trường. Nhà đầu tư dài hạn có thể xây dựng chiến lược bền vững hơn.

5.3. Nâng cao hiệu suất đầu tư cá nhân doanh nghiệp

Áp dụng kết quả nghiên cứu giúp tối ưu hóa hiệu suất đầu tư. Nhà đầu tư cá nhân và doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực từ rủi ro tài chính. Tối đa hóa lợi nhuận đầu tư tiềm năng.

VI. Kinh tế lượng Phân tích ngắn hạn dài hạn TTCK

Lĩnh vực kinh tế lượng đóng vai trò quan trọng trong phân tích tài chính. Đặc biệt là trong việc đánh giá suất sinh lợi và độ biến thiên. Mặc dù đã có từ rất lâu và đóng góp vai trò quan trọng trong phân tích dữ liệu, các nghiên cứu về phân tích dữ liệu trong miền tần số vẫn còn tương đối ít gặp trong các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến kinh tế, tài chính (Gradojevic, 2013). Luận án tiến sĩ này sử dụng kỹ thuật phân tích định lượng trong miền tần số. Nó giúp đánh giá tác động lan tỏa giữa các thị trường chứng khoán. Điều này cho phép phân tích sự tương quan của độ biến thiên giữa các thị trường trong ngắn hạn và dài hạn một cách độc lập. Sự phân tích này rất cần thiết cho các nhà đầu tư. Nó cung cấp cơ sở để phân tích tốt hơn trong việc quản trị rủi ro. Đồng thời hỗ trợ đa dạng hóa danh mục đầu tư. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hiểu rõ biến động thị trường và tối ưu hóa lợi nhuận đầu tư.

6.1. Tầm quan trọng phân tích theo miền tần số

Phân tích miền tần số cung cấp cái nhìn đa chiều. Nó cho phép nhà nghiên cứu xem xét mối quan hệ động học của các chuỗi dữ liệu. Điều này ở các tần số (chu kỳ) khác nhau. Nó giúp phân biệt rõ ràng tác động ngắn hạn và dài hạn lên suất sinh lợi và độ biến thiên.

6.2. Phân biệt tương quan biến động thị trường

Kỹ thuật này giúp nhận diện rõ ràng. Nó phân biệt tương quan giữa các thị trường trong ngắn hạn và dài hạn. Thông tin này rất quý giá. Nó cho phép nhà đầu tư hiểu sâu hơn về biến động thị trường. Từ đó, quản lý rủi ro tài chính hiệu quả hơn.

6.3. Công cụ quản trị rủi ro tối ưu

Kết quả từ phân tích miền tần số là một công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ các chiến lược quản trị rủi ro tài chính. Nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định tốt hơn. Điều này dựa trên hiểu biết sâu sắc về cấu trúc tương quan của suất sinh lợi và độ biến thiên. Tối ưu hóa hiệu suất đầu tư.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên giữa các thị trường chứng khoán

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ ĐÌNH NGHI LAN TỎA SUẤT SINH LỢI VÀ ĐỘ BIẾN THIÊN GIỮA CÁC THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ ĐÌNH NGHI LAN TỎA SUẤT SINH LỢI VÀ ĐỘ BIẾN THIÊN GIỮA CÁC THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN Chuyên ngành : Quản trị kinh doanh Mã số chuyên ngành : 62 34 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN MINH KIỀU Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án “Lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên giữa các thị trường chứng khoán” là bài nghiên cứu của chính tôi. Ngoại trừ những tài liệu tham khảo được trích dẫn trong luận án này, tôi cam đoan rằng toàn phần hay những phần nhỏ của luận án này chưa từng được công bố hoặc được sử dụng để nhận bằng cấp ở những nơi khác. Không có sản phẩm/nghiên cứu nào của người khác được sử dụng trong luận án này mà không được trích dẫn theo đúng quy định.

Luận án này chưa bao giờ được nộp để nhận bất kỳ bằng cấp nào tại các trường đại học hoặc cơ sở đào tạo khác. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2019 LÊ ĐÌNH NGHI LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô giảng dạy tại trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh đã tận tình chỉ bảo, cung cấp các kiến thức bổ ích trong suốt thời gian em học tiến sĩ tại đây. Đặc biệt, xin cảm ơn thầy Nguyễn Minh Kiều đã tận tình hướng dẫn, đưa ra những góp ý có giá trị, giúp em hoàn thành luận án Tiến sĩ này. Xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, chia sẻ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập cũng như hoàn thiện luận án này.

Hồ Chí Minh, năm 2019 Lê Đình Nghi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii TÓM TẮT Một trong những yếu tố then chốt trong quản trị doanh nghiệp là quản trị tài chính, trong đó có các quyết định đầu tư. Thị trường chứng khoán (TTCK) là một kênh đầu tư phổ biến của các doanh nghiệp và cá nhân. Vì vậy, TTCK là một thành phần quan trọng của thị trường tài chính và có vị trí quan trọng trong nền kinh tế. Suất sinh lợi và rủi ro là những thành tố quan trọng cần quan tâm đối với các nhà đầu tư (NĐT) trên TTCK.

Suất sinh lợi (SSL) có thể được đo lường thông qua sự biến đổi của giá cổ phiếu. Rủi ro có thể được định lượng thông qua độ biến thiên (volatility) của SSL, đo bằng độ lệch chuẩn có điều kiện của chuỗi SSL. GARCH (Bollerslev, 1986) là mô hình có thể được sử dụng để ước lượng độ biến thiên. Trong điều kiện toàn cầu hóa hiện nay, các hệ thống tài chính tại các quốc gia trên thế giới sẽ có sự phụ thuộc và tác động qua lại lẫn nhau.

Lan tỏa (spillover) là khái niệm được sử dụng để đánh giá sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế. Sự phụ thuộc lẫn nhau (interdependence) này có nghĩa là các các sự kiện hay các biến động dù là của toàn cầu hay từng quốc gia, có thể lan truyền sang các nước khác bởi vì các nền kinh tế thường có các mối quan hệ về tài chính với nhau. Vì vậy, nghiên cứu về lan tỏa SSL và độ biến thiên giữa các TTCK sẽ giúp NĐT có thêm thông tin để dự báo SSL và rủi ro có thể gặp phải khi đầu tư cũng như có được chiến lược đa dạng hóa danh mục đầu tư (porfolio diversification) phù hợp. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu kiểm định tác động lan tỏa SSL và độ biến thiên tại nhiều TTCK khác nhau trên thế giới, nhưng theo tìm hiểu của tác giả thì vẫn chưa có nghiên cứu nào kiểm định tác động này tại TTCK Việt Nam.

Việc nghiên cứu tác động lan tỏa từ các TTCK thế giới và khu vực lên TTCK Việt Nam là cần LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv thiết, giúp NĐT cũng như nhà quản lý có thêm thông tin để ra quyết định. Vì vậy, nghiên cứu sẽ phân tích lan tỏa SSL và độ biến thiên tại TTCK Mỹ, Nhật và Hàn Quốc lên TTCK Việt Nam. Trong thực tế, các NĐT ngắn hạn và dài hạn có thể có các mục tiêu đầu tư khác nhau. Như vậy việc phân tích sự tương quan của độ biến thiên giữa các thị trường trong ngắn hạn và dài hạn một cách độc lập sẽ rất cần thiết cho các NĐT ngắn hạn và dài hạn có thêm cơ sở để phân tích tốt hơn trong việc quản trị rủi ro và đa dạng hóa danh mục đầu tư.

Việc phân tích tương quan giữa các chuỗi dữ liệu trong ngắn hạn và dài hạn có thể được thực hiện thông qua kỹ thuật phân tích dữ liệu trong miền tần số (frequency domain). Mặc dù đã có từ rất lâu và đóng góp vai trò quan trọng trong việc phân tích dữ liệu, tuy nhiên các nghiên cứu về phân tích dữ liệu trong miền tần số vẫn còn tương đối ít gặp trong các nghiên cứu thực nghiệm trong lĩnh vực liên quan đến kinh tế, tài chính (Gradojevic, 2013). Cho đến nay, có rất ít nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích trong miền tần số để đánh giá tác động lan tỏa giữa các TTCK. Cho đến nay, tác giả chỉ tìm thấy Gradojevic (2013) sử dụng kỹ thuật phân tích nhân quả trong miền tần số để phân tích lan tỏa SSL giữa năm thị trường khu vực bao gồm Serbia, Croatia, Slovenia, Hungary và Đức.

Như vậy, theo tìm hiểu của tác giả thì chưa có nghiên cứu nào đánh giá lan tỏa độ biến thiên (volatility spillover) giữa các TTCK, dựa trên phân tích nhân quả trên miền tần số. Vì vậy, luận án sẽ mở rộng các kết quả nghiên cứu lan tỏa SSL và độ biến thiên từ TTCK Mỹ, Nhật và Hàn Quốc sang TTCK Việt Nam bằng phân tích trong miền tần số. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v Luận án được thực hiện bằng phương pháp định lượng. Cụ thể hơn, với số liệu thứ cấp là các chỉ số chứng khoán tại các TTCK Mỹ, Nhật, Hàn Quốc và Việt Nam, nghiên cứu thực hiện tính toán SSL, ước lượng độ biến thiên bằng mô hình GARCH (Bollerslev, 1986), phân tích lan tỏa SSL và độ biến thiên bằng bằng kiểm định nhân quả Granger (Granger, 1969) và mở rộng tác động này sang miền tần số bằng phương pháp kiểm định nhân quả trong miền tần số (Breitung & Candelon, 2006).

Kết quả nghiên cứu cho thấy tồn tại tác động lan tỏa SSL và độ biến thiên biến thiên từ TTCK Mỹ sang TTCK Việt Nam ở tất cả tần số khác nhau. Ngoài ra, ở mức ý nghĩa 10%, tác động lan tỏa SSL từ TTCK Nhật sang TTCK Việt Nam chỉ có ý nghĩa ở các thành phần tần số cao (chu kỳ đầu tư dưới 3 ngày), và chưa có bằng chứng về tác động lan tỏa độ biến thiên từ TTCK Nhật sang TTCK Việt Nam. Cuối cùng, luận án cũng chỉ ra ở mức ý nghĩa 5%, tác động lan tỏa SSL và độ biến thiên từ TTCK Hàn Quốc sang TTCK Việt Nam chỉ có ý nghĩa ở các thành phần tần số cao, cụ thể là các thành phần có chu kỳ từ 4 ngày trở xuống với trường hợp lan tỏa SSL và 9 ngày trở xuống với trường hợp lan tỏa độ biến thiên. Như vậy, so với các thị trường Nhật và Hàn Quốc, thị trường TTCK Mỹ có tác động lan tỏa lên TTCK Việt Nam rõ ràng hơn, và các NĐT và các nhà hoạnh định chính sách nên chú trọng vào các thông tin từ TTCK Mỹ để có thông tin hỗ trợ việc ra quyết định.

Ngoài ra, các NĐT ngắn hạn và các nhà quản lý cũng có thể dựa vào các thay đổi ngắn hạn trên TTCK Nhật và Hàn Quốc để bổ sung thông tin cho các quyết định đầu tư và quản lý của mình. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi MỤC LỤC CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Bối cảnh nghiên cứu và lý do chọn đề tài.

Nền kinh tế và thị trường chứng khoán Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu. Lý do nghiên cứu. Vấn đề nghiên cứu.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu.

Những đóng góp về khoa học và thực tiễn của đề tài. Đóng góp về khoa học. Đóng góp về thực tiễn. Kết cấu của đề tài.

Tóm tắt chương 1. Suất sinh lợi. Khái niệm về độ biến thiên. Độ biến thiên không đổi và thay đổi theo thời gian.

Mô hình hóa độ biến thiên. Mô hình ARCH (AutoRegressive Conditional Heteroscedasticity). Mô hình GARCH .35 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các nghiên cứu trước về độ biến thiên và lan tỏa SSL và độ biến thiên.

Miền thời gian và miền tần số. Biểu diễn dữ liệu trong miền tần số. Biến đổi Fourier. Phân tích dữ liệu trong miền tần số.

Các nghiên cứu dựa trên phân tích trong miền tần số trong lĩnh vực kinh tế - tài chính. Tóm tắt chương 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình nghiên cứu.

Thu thập dữ liệu. Phân tích tác động lan tỏa SSL giữa các thị trường. Kiểm định nhân quả Granger. Phân tích tác động lan tỏa bằng kiểm định nhân quả Granger.

Phân tích tác động lan tỏa độ biến thiên giữa các thị trường. Ước lượng độ biến thiên bằng mô hình GARCH. Phân tích tác động lan tỏa độ biến thiên giữa các thị trường. Phân tích tác động lan tỏa SSL và độ biến thiên trong miền tần số.

Phân tích nhân quả trong miền tần số. Phân tích lan tỏa SSL trong miền tần số. Phân tích lan tỏa độ biến thiên trong miền tần số. Tóm tắt chương 3.

PHÂN TÍCH DỮ LIỆU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các chỉ số thị trường trong thời kì nghiên cứu. SSL tại các thị trường và thống kê mô tả. 81 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Kiểm định tác động lan tỏa SSL giữa các TTCK. Kiểm định tính dừng. Kiểm định lan tỏa SSL giữa các TTCK. Kiểm định lan tỏa độ biến thiên giữa các TTCK.

Kết quả ước lượng GARCH tại các thị trường. Kiểm định lan tỏa độ biến thiên giữa các TTCK. Lan tỏa SSL trong miền tần số .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Đình Nghi (2019). Luận án tiến sĩ lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên giữa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/khoan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên giữa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích suất sinh lợi và độ biến thiên, khám phá mối quan hệ và ảnh hưởng trong lĩnh vực tài chính.

Luận án "Luận án tiến sĩ lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên giữa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên giữa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên giữa" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên giữa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên giữa" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ lan tỏa suất sinh lợi và độ biến thiên giữa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter