Ảnh hưởng lãnh đạo nữ và sở hữu gia đình đến rủi ro công ty niêm yết Việt Nam
Khám phá chuyên ngành Tài chính Ngân hàng: cơ hội nghề nghiệp, kiến thức chuyên sâu về thị trường, đầu tư, quản lý rủi ro và các nghiệp vụ ngân hàng hiện đại.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
261
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý thuyết về lãnh đạo nữ và chấp nhận rủi ro
- Số trang:
- 261 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Hồ Phương Thảo
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý thuyết về lãnh đạo nữ và chấp nhận rủi ro
Nghiên cứu về hành vi quản trị doanh nghiệp đòi hỏi một nền tảng lý thuyết kinh tế học vững chắc và toàn diện. Mối quan hệ giữa đặc điểm ban điều hành và mức độ chấp nhận rủi ro công ty (corporate risk-taking) được giải thích qua nhiều góc nhìn học thuật khác nhau. Các lý thuyết kinh điển giúp phân tích sâu sắc động cơ hành vi của từng nhà quản lý cấp cao. Chúng làm sáng tỏ cách thức các quyết định đầu tư, tài trợ và phân bổ vốn được thông qua trong thực tế vận hành. Sự tham gia của các nữ lãnh đạo doanh nghiệp mang lại những thay đổi căn bản trong văn hóa quản trị và hành vi chiến lược. Đồng thời, cấu trúc sở hữu vốn cũng định hình mức độ thận trọng trong từng quyết định tài chính của doanh nghiệp niêm yết.
1.1. Lý thuyết đại diện và lý thuyết phụ thuộc nguồn lực
Lý thuyết đại diện (Agency Theory) giải thích xung đột lợi ích cốt lõi giữa cổ đông và ban giám đốc điều hành. Nhà quản trị thường có xu hướng né tránh rủi ro để bảo vệ vị trí công tác và thu nhập cá nhân. Ngược lại, các cổ đông luôn kỳ vọng tối đa hóa giá trị tài sản qua những dự án đầu tư có tỷ suất sinh lời vượt trội. Trong khi đó, lý thuyết phụ thuộc nguồn lực nhấn mạnh tầm quan trọng của việc huy động nguồn lực từ môi trường bên ngoài. Việc bổ nhiệm nữ lãnh đạo doanh nghiệp giúp mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội và tiếp cận các nguồn lực tài chính quý giá. Nữ giới nâng cao năng lực kết nối, bổ sung góc nhìn chuyên môn đa chiều và gia tăng tính khách quan trong quản trị. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng quản trị rủi ro tài chính và giảm thiểu đáng kể chi phí đại diện trong tổ chức.
1.2. Lý thuyết tài sản kinh tế xã hội trong quản trị
Lý thuyết tài sản kinh tế - xã hội (Socioemotional Wealth - SEW) là khung phân tích trọng tâm đối với các mô hình doanh nghiệp gia đình. Tài sản phi tài chính bao gồm danh tiếng dòng tộc, quyền kiểm soát độc quyền doanh nghiệp và sự gắn kết truyền thống qua nhiều thế hệ. Các nhà quản lý thuộc gia đình sáng lập luôn đặt ưu tiên bảo tồn nguồn vốn xã hội này lên hàng đầu. Quyết định đầu tư thường thiên về tính an toàn tuyệt đối thay vì chạy theo các dự án mạo hiểm ngắn hạn. Khung lý thuyết SEW chứng minh rằng động cơ bảo vệ di sản gia đình tác động trực tiếp đến mức độ chấp nhận rủi ro công ty (corporate risk-taking). Nó giải thích rõ nguyên nhân vì sao các doanh nghiệp gia đình luôn duy trì sự cẩn trọng cao độ trong cấu trúc vốn và chiến lược mở rộng kinh doanh.
II. Tác động của nữ CEO đến mức chấp nhận rủi ro công ty
Giới tính của người đứng đầu tác động rõ nét đến chính sách tài chính và định hướng chiến lược của các công ty niêm yết. Các bằng chứng thực nghiệm tại thị trường Việt Nam cho thấy sự khác biệt đáng kể về phong cách điều hành giữa nam giới và nữ giới. Nữ lãnh đạo có xu hướng quản lý thận trọng, chú trọng bảo vệ giá trị nội tại và duy trì thanh khoản an toàn cho doanh nghiệp. Mọi quyết định mở rộng sản xuất, chi tiêu vốn hay gia tăng nợ vay đều được cân nhắc kỹ lưỡng qua nhiều bước đánh giá. Mức độ chấp nhận rủi ro công ty (corporate risk-taking) có xu hướng giảm rõ rệt khi doanh nghiệp được dẫn dắt bởi phụ nữ. Sự thận trọng này mang lại tính ổn định cao và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế vĩ mô.
2.1. Tác động của nữ giám đốc điều hành đến quyết định rủi ro
Sự hiện diện của nữ giám đốc điều hành (nữ CEO) dẫn đến các quyết định sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức vừa phải và an toàn. Nữ CEO thường duy trì lượng tiền mặt dự trữ dồi dào nhằm chủ động ứng phó với biến động thị trường bất ngờ. Họ ưu tiên lựa chọn các dự án đầu tư có dòng tiền ổn định, minh bạch và khả năng sinh lời bền vững trong dài hạn. Những hoạt động nghiên cứu phát triển (R&D) có tính chất đầu cơ hoặc độ bất định cao thường bị xem xét nghiêm ngặt trước khi giải ngân. Nữ giám đốc điều hành (nữ CEO) luôn chú trọng bảo toàn nguồn vốn chủ sở hữu và tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực đạo đức kinh doanh. Phong cách lãnh đạo này giúp doanh nghiệp hạn chế tối đa nguy cơ vỡ nợ, mất khả năng thanh toán hoặc rơi vào khủng hoảng tài chính.
2.2. Đa dạng giới trong hội đồng quản trị và kiểm soát vốn
Đa dạng giới trong hội đồng quản trị đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao hiệu quả giám sát ban điều hành công ty. Sự tham gia của các nữ thành viên HĐQT giúp gia tăng tính minh bạch thông tin và cải thiện chất lượng báo cáo tài chính. Các cuộc họp hội đồng quản trị có đại diện nữ giới thường diễn ra với tinh thần phản biện độc lập, khách quan và chi tiết hơn. Việc giám sát các quyết định phân bổ vốn đầu tư lớn và các hợp đồng vay nợ phức tạp trở nên chặt chẽ và chuẩn xác. Đa dạng giới trong hội đồng quản trị giúp hạn chế các hành vi trục lợi cá nhân hoặc ra quyết định liều lĩnh của các nhà điều hành. Đồng thời, cơ cấu lãnh đạo đa dạng giúp tổ chức cân bằng hoàn hảo giữa mục tiêu tăng trưởng và quản trị rủi ro tài chính.
III. Vai trò điều tiết từ cấu trúc sở hữu gia đình của CEO
Cấu trúc sở hữu là yếu tố then chốt chi phối quyền lực thực tế và động cơ hành động của người điều hành doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa lãnh đạo nữ và mức độ chấp nhận rủi ro chịu sự tác động điều tiết mạnh mẽ từ tỷ lệ sở hữu cổ phần. Tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán, sự phân bổ sở hữu tạo nên những động lực kinh tế rất khác nhau giữa các nhóm cổ đông. Doanh nghiệp gia đình thường thiết lập cơ chế kiểm soát đặc thù nhằm bảo đảm quyền kiểm soát tuyệt đối và bảo tồn giá trị di sản. Phân tích chi tiết cấu trúc sở hữu gia đình giúp làm sáng tỏ tính phức tạp trong các hành vi tài chính và quyết định đầu tư của doanh nghiệp hiện đại.
3.1. Đặc trưng sở hữu gia đình và xu hướng bảo toàn tài sản
Tại mô hình doanh nghiệp gia đình, phần lớn tài sản của các thành viên sáng lập gắn liền trực tiếp với sự sống còn của công ty. Các cổ đông gia đình thường không đa dạng hóa danh mục đầu tư như các quỹ đầu tư tài chính chuyên nghiệp bên ngoài. Do đó, họ đặc biệt nhạy cảm với các rủi ro làm suy giảm giá trị vốn chủ sở hữu. Doanh nghiệp gia đình luôn đặt mục tiêu bảo toàn tài sản kinh tế - xã hội (Socioemotional Wealth - SEW) và danh tiếng gia tộc lên hàng đầu. Các kế hoạch huy động vốn vay quy mô lớn hay những thương vụ mua bán sáp nhập mạo hiểm đều bị kiểm soát khắt khe. Mục tiêu xuyên suốt là duy trì sự kiểm soát bền vững và bàn giao quyền lực an toàn cho các thế hệ con cháu kế nghiệp.
3.2. Tác động điều tiết của sở hữu gia đình đến nữ CEO
Khi nữ giám đốc điều hành (nữ CEO) xuất thân từ gia đình sáng lập hoặc nắm giữ tỷ lệ vốn lớn, mức độ thận trọng tăng lên rõ rệt. Cấu trúc sở hữu gia đình thúc đẩy người lãnh đạo bảo vệ lợi ích dài hạn của dòng họ thay vì tìm kiếm lợi ích ngắn hạn. Nữ CEO gia đình vừa chịu áp lực giữ gìn truyền thống gia tộc, vừa phải chịu trách nhiệm trực tiếp với nguồn vốn tự có của bản thân. Trái lại, ở các công ty không thuộc sở hữu gia đình, nữ CEO có xu hướng linh hoạt hơn trong việc triển khai các cơ hội kinh doanh mới. Tỷ lệ sở hữu gia đình đóng vai trò như một cơ chế điều tiết làm giảm mức độ chấp nhận rủi ro công ty (corporate risk-taking) của các nhà lãnh đạo nữ.
IV. Ảnh hưởng từ kiêm nhiệm và chuyển đổi giới tính CEO
Sự tập trung quyền lực quản trị và những thay đổi nhân sự cấp cao tác động sâu sắc đến định hướng chiến lược doanh nghiệp. Hiện tượng kiêm nhiệm chức danh Chủ tịch Hội đồng quản trị và Tổng giám đốc tạo ra sự thay đổi lớn trong quy trình phê duyệt quyết định. Bên cạnh đó, việc chuyển giao quyền lực giữa các thế hệ lãnh đạo khác giới tính cũng làm thay đổi mức độ biến động tài chính. Các mô hình kinh tế lượng chứng minh rằng sự thay đổi giới tính của người đứng đầu kéo theo việc tái cơ cấu toàn diện các chính sách kinh doanh. Phân tích tác động của quyền lực kiêm nhiệm giúp hiểu rõ hơn bức tranh quản trị tại các công ty niêm yết.
4.1. Sự kiêm nhiệm quyền lực của nữ CEO và hành vi mạo hiểm
Khi nữ CEO kiêm nhiệm vị trí Chủ tịch Hội đồng quản trị, quyền lực điều hành và giám sát được tập trung vào một cá nhân duy nhất. Dưới góc nhìn của lý thuyết đại diện (Agency Theory), sự kiêm nhiệm này có thể làm giảm tính độc lập của hoạt động giám sát nội bộ. Tuy nhiên, trong thực tế quản trị của nữ lãnh đạo doanh nghiệp, quyền lực tập trung không dẫn đến các quyết định đầu tư liều lĩnh. Ngược lại, quyền lực kiêm nhiệm trao cho nữ CEO khả năng thực thi nhanh chóng và triệt để các biện pháp phòng ngừa rủi ro tài chính. Họ có toàn quyền cắt giảm các khoản nợ vay nguy hiểm, tái cấu trúc chi phí và tăng cường kỷ luật kiểm soát dòng tiền trong toàn hệ thống tổ chức.
4.2. Biến động rủi ro khi chuyển đổi từ nam CEO sang nữ CEO
Sự kiện chuyển đổi vị trí lãnh đạo cao nhất từ nam CEO sang nữ CEO tạo ra bước ngoặt chiến lược trong điều hành doanh nghiệp. Mức độ biến động của tỷ suất sinh lời trên tài sản và giá cổ phiếu có xu hướng giảm dần sau giai đoạn chuyển giao quyền lực. Nữ lãnh đạo mới thường rà soát lại toàn bộ danh mục dự án, chủ động thoái vốn khỏi các lĩnh vực tiềm ẩn nguy cơ cao. Họ tập trung củng cố tỷ lệ an toàn vốn, chuẩn hóa quy trình kế toán và xây dựng hệ thống quản trị rủi ro tài chính vững chắc. Việc chuyển đổi sang lãnh đạo nữ gửi đi tín hiệu rõ ràng về định hướng phát triển bền vững và giảm thiểu rủi ro cho thị trường đầu tư.
V. Khuyến nghị nâng cao năng lực quản trị rủi ro công ty
Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm mang lại nhiều hàm ý chính sách sâu sắc cho các chủ thể tham gia thị trường chứng khoán Việt Nam. Thấu hiểu mối liên hệ giữa giới tính ban điều hành, cơ cấu sở hữu và mức độ chấp nhận rủi ro giúp hoàn thiện hệ thống quản trị công ty. Các cơ quan quản lý nhà nước, ban lãnh đạo doanh nghiệp và cộng đồng nhà đầu tư cần có những giải pháp hành động cụ thể và kịp thời. Việc xây dựng một cơ chế quản trị dung hòa giữa khát vọng tăng trưởng và kiểm soát rủi ro là yêu cầu sống còn. Đây chính là nền tảng vững chắc để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thu hút dòng vốn quốc tế.
5.1. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý và thị trường vốn
Cơ quan quản lý nhà nước và các Sở giao dịch chứng khoán cần ban hành các hướng dẫn khuyến khích đa dạng giới trong hội đồng quản trị. Việc gia tăng tỷ lệ nữ lãnh đạo doanh nghiệp giúp cải thiện tính minh bạch thông tin và giảm thiểu rủi ro hệ thống cho thị trường vốn. Đồng thời, cơ quan thanh tra cần xây dựng khung pháp lý chặt chẽ để giám sát các giao dịch nội bộ tại các doanh nghiệp gia đình. Quy định công khai cấu trúc sở hữu gia đình và các mối quan hệ liên kết là công cụ hữu hiệu để bảo vệ cổ đông thiểu số. Những chính sách này sẽ thúc đẩy thị trường chứng khoán Việt Nam tiệm cận các thông lệ quản trị quốc tế tốt nhất.
5.2. Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro cho doanh nghiệp
Các công ty niêm yết cần chủ động thiết kế cơ cấu ban điều hành phù hợp để tối ưu hóa mức độ chấp nhận rủi ro công ty (corporate risk-taking). Doanh nghiệp nên cân nhắc bổ nhiệm nữ giám đốc điều hành (nữ CEO) trong các giai đoạn tái cấu trúc, xử lý khủng hoảng hoặc cần củng cố thanh khoản. Song song với đó, các doanh nghiệp gia đình cần tách bạch rõ ràng giữa quyền sở hữu vốn và quyền quản lý điều hành hàng ngày. Doanh nghiệp cần thành lập ủy ban kiểm toán độc lập và áp dụng các mô hình quản trị rủi ro tài chính hiện đại. Sự kết hợp giữa năng lực điều hành chuyên nghiệp và kiểm soát rủi ro chặt chẽ sẽ tạo dựng giá trị cổ đông dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (261 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ------------ NGUYỄN HỒ PHƢƠNG THẢO NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA LÃNH ĐẠO NỮ VÀ SỞ HỮU GIA ĐÌNH ĐẾN SỰ CHẤP NHẬN RỦI RO CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Đà Nẵng - 2024 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ------------ NGUYỄN HỒ PHƢƠNG THẢO NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA LÃNH ĐẠO NỮ VÀ SỞ HỮU GIA ĐÌNH ĐẾN SỰ CHẤP NHẬN RỦI RO CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. VÕ THỊ THUÝ ANH Đà Nẵng - 2024 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa của luận án.
Kết cấu luận án. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC NGHIỆM VỀ ẢNH HƢỞNG CỦA LÃNH ĐẠO NỮ VÀ SỞ HỮU GIA ĐÌNH ĐẾN SỰ CHẤP NHẬN RỦI RO CỦA CÔNG TY. Những vấn đề chung về lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro. Lãnh đạo nữ.
Sở hữu gia đình. Chấp nhận rủi ro. Lý thuyết về mối quan hệ giữa lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro. Các lý thuyết về mối quan hệ giữa lãnh đạo nữ, tỷ lệ sở hữu của CEO, sự kiêm nhiệm CEO và chấp nhận rủi ro.
Các lý thuyết về mối quan hệ giữa sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro. Các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của sở hữu CEO, sở hữu gia đình CEO, CEO kiêm nhiệm và chấp nhận rủi ro của công ty.
Khoảng trống nghiên cứu. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Các giả thuyết về tác động của lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình đến chấp nhận rủi ro của các công ty. Giả thuyết về tác động của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro của công ty.
Vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu của CEO đến mối quan hệ giữa nữ CEO và chấp nhận rủi ro công ty. Vai trò điều tiết của sở hữu gia đình của CEO đến mối quan hệ giữa nữ CEO và chấp nhận rủi ro của công ty. Giới tính của CEO, quyền lực từ sự kiêm nhiệm và chấp nhận rủi ro công ty. Đo lường các biến nghiên cứu.
Biến phụ thuộc. Biến độc lập chính. Biến độc lập khác. Mô hình nghiên cứu.
Mô hình phân tích tác động của của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro và vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu của CEO. Mô hình phân tích vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO đến mối quan hệ giữa nữ CEO và chấp nhận rủi ro của công ty. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA LÃNH ĐẠO NỮ VÀ SỞ HỮU GIA ĐÌNH ĐẾN CHẤP NHẬN RỦI RO CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM. Tình hình về lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Lãnh đạo nữ trong các công ty tại Việt Nam. Sở hữu gia đình của CEO trong các công ty niêm yết tại Việt Nam.
Chấp nhận rủi ro của các công ty tại Việt Nam. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu. Thống kê mô tả chung dữ liệu của các công ty niêm yết. Thống kê mô tả dữ liệu 2 nhóm công ty có nam CEO và nữ CEO .3 Ma trận hệ số tương quan của các biến nghiên cứu.
Tác động của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro của các công ty niêm yết tại Việt Nam và vai trò điều tiết của sở hữu CEO, sở hữu gia đình CEO. Tác động của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro và vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu của CEO. Tác động của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro và vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO. Ảnh hưởng của nữ CEO đến chấp nhận rủi ro của công ty trong trường hợp CEO kiêm nhiệm.
Ảnh hưởng của nữ CEO đến chấp nhận rủi ro của công ty trong trường hợp có chuyển đổi từ nam CEO sang nữ CEO. Kiểm tra tính vững của mô hình nghiên cứu. Kiểm tra tính bền vững của các kết quả nghiên cứu. Kiểm tra nội sinh trong các mô hình nghiên cứu.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Tác động của lãnh đạo nữ đến chấp nhận rủi ro của công ty và vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu của CEO, tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO. Tác động của nữ CEO đến chấp nhận rủi ro của công ty trong trường hợp CEO kiêm nhiệm.
Khuyến nghị đối với các bên liên quan. Đối với các nhà hoạch định chính sách và các cơ quan quản lý Nhà nước. Đối với các công ty. Đối với nhà đầu tư .154 TÀI LIỆU THAM KHẢO.157 PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 CEO Chief Executive Officer Giám đốc điều hành 2 FEM Fixed effect method Hồi quy ảnh hưởng cố định 3 GMM Generalized Method of Hồi quy moment tổng quát Moment 4 HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội 5 HĐQT Hội đồng quản trị 6 HOSE Sở giao dịch chứng khoán Hồ Chí Minh 7 ICB Industry Classification Hệ thống phân ngành chuẩn Benchmark quốc tế 8 MLR Multiple Logistic Hồi quy logistic đa thức Regression 9 OLS Ordinary least squares Hồi quy bình phương bé nhất 10 PCSE Panel Corrected Standard Hồi quy sai số chuẩn hiệu Error chỉnh dữ liệu bảng 11 R&D Research and Development Nghiên cứu và phát triển 12 REM Random effect method Hồi quy ảnh hưởng ngẫu nhiên 13 SEW Socioemotional Wealth Tài sản tình cảm xã hội 14 TMT Top Management Teams Đội ngũ quản lý cao nhất 15 UET Upper echelons theory Lý thuyết lãnh đạo cấp cao DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.
Tỷ lệ nữ CEO qua các năm ở các công ty. Tỷ lệ nữ CEO theo ngành ở các công ty. Tỷ lệ nữ CEO theo từng ngành qua các năm ở các công ty. Tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO theo ngành.
Tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO theo năm. So sánh chấp nhận rủi ro giữa hai nhóm công ty có sở hữu gia đình CEO và công ty không có sở hữu gia đình của CEO. Tình hình chấp nhận rủi ro theo năm của các công ty. Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu.
Thống kê mô tả dữ liệu của 2 nhóm công ty có nam CEO và nữ CEO. Kiểm định t-test giữa 2 nhóm công ty có nam CEO và có nữ CEO. Ma trận hệ số tương quan giữa các biến. Lãnh đạo nữ tác động đến biến động lợi nhuận của các công ty và vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu.
Lãnh đạo nữ tác động đến tỷ lệ nợ của các công ty và vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu. Lãnh đạo nữ tác động đến biến động lợi nhuận và vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO. Lãnh đạo nữ tác động đến tỷ lệ nợ và vai trò điều tiết của tỷ lệ sở hữu gia đình của CEO. Tác động của nữ CEO đến biến động lợi nhuận của công ty trong 2 nhóm công ty có CEO kiêm nhiệm và CEO không kiêm nhiệm.
Tác động của nữ CEO đến tỷ lệ nợ của công ty trong 2 nhóm công ty có CEO kiêm nhiệm và CEO không kiêm nhiệm. Tác động của nữ CEO đến chấp nhận rủi ro của công ty trong trường hợp chuyển đổi từ nam CEO sang nữ CEO. Kiểm tra tính bền của kết quả nghiên cứu. Kiểm tra tính bền của kết quả nghiên cứu.
Kiểm tra nội sinh trong mô hình nghiên cứu. Kiểm tra nội sinh trong mô hình .134 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Hình 3. Giá trị trung bình của BIẾN ĐỘNG LỢI NHUẬN và TỶ LỆ NỢ của các công ty theo ngành. Tình hình tỷ lệ nợ của các công ty theo ngành qua từng năm.
Tình hình biến động lợi nhuận theo ngành qua từng năm. Tính cấp thiết của đề tài Rủi ro là vấn đề mà các công ty đối mặt hàng ngày và có ảnh hưởng lớn đến kết quả hoạt động của công ty (Gustafsson và Uysal, 2018; John và cộng sự, 2008), mức độ chấp nhận rủi ro là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của công ty vì nó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động, đầu tư, tăng trưởng và tính bền vững, phát triển lâu dài của công ty (Hiebl, 2012). Chính vì vậy, dòng nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận rủi ro đã trở thành một chủ đề quan trọng đối với các nhà nghiên cứu trong thời gian gần đây. Gustafsson và Uysal (2018) cho rằng đội ngũ quản lý cao nhất ảnh hưởng đến chấp nhận rủi ro ở cấp độ công ty vì họ là những người đưa ra các quyết định tối cao về việc sử dụng chiến lược của doanh nghiệp.
Do đó, các đặc điểm của họ đóng một vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến việc ra quyết định. Yung và Chen (2018) khẳng định tính không đồng nhất giữa các nhà quản lý đóng một vai trò quan trọng trong các quyết định của công ty. Một số tài liệu đã khai thác ảnh hưởng của đặc điểm CEO đến các kết quả khác nhau của công ty như nắm giữ tiền mặt (Sah và cộng sự, 2022), hoạt động quốc tế hóa (Saeed và Ziaulhaq, 2019) và hiệu quả doanh nghiệp (Nguyen và cộng sự, 2018). Gần đây ngày càng có nhiều tài liệu tập trung vào đặc điểm cá nhân của CEO ảnh hưởng đến việc chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp.
Các tác giả tập trung khai thác đặc điểm cá nhân của CEO đến rủi ro của các công ty tại thị trường Hoa Kỳ (Chu và cộng sự, 2023), Úc (Nguyen và cộng sự, 2018), Anh (Zia-Ul-Haq và Ameer, 2021), Trung Quốc (Zhang và cộng sự, 2023).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồ Phương Thảo (2024). Lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro công ty [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/anh-huong-lanh-dao-nu-va-so-huu-gia-dinh-den-rui-ro-cong-ty-niem-yet-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro công ty" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá chuyên ngành Tài chính Ngân hàng: cơ hội nghề nghiệp, kiến thức chuyên sâu về thị trường, đầu tư, quản lý rủi ro và các nghiệp vụ ngân hàng hiện đại.
Luận án "Lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro công ty" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro công ty" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro công ty" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro công ty" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro công ty" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lãnh đạo nữ, sở hữu gia đình và chấp nhận rủi ro công ty" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.