Luận án: Tác động của Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) đến hiệu quả hoạt động các NHTM Việt Nam

Luận án FDI tác động hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích định lượng, đề xuất giải pháp tăng cường sức cạnh tranh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Hoạt động OFDI của các NHTM trên thế giới và cả tại Việt Nam đang ngày càng phát triển mạnh mẽ. Dòng vốn OFDI quốc tế trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tăng đều hàng năm và ở mức khá cao trong giai đoạn 2009-2020. Các ngân hàng toàn cầu vẫn không ngừng mở rộng cả về quy mô và phạm vi. Tại Việt Nam, hoạt động OFDI của các NHTM Việt nam từ năm 2009 có sự đột phá. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam, tốc độ tăng trưởng vốn đăng ký trong lĩnh vực ngân hàng tài chính giai đoạn 2009-2019 đạt mức bình quân 22,3%/năm. Số lượng ngân hàng có OFDI cũng tăng từ 4 ngân hàng năm 2009 lên 7 ngân hàng đến cuối năm 2019. Điển hình các NHTM thực hiện OFDI có thể kể đến như NHTMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam (BIDV), Sài gòn Hà nội (SHB), Sài gòn Thương tín (sacombank). Những ngân hàng này đang có tổ hợp hiện diện tại nước ngoài khá đa dạng và hoạt động bài bản. Đặc biệt, trong giai đoạn từ năm 2012 đến 2015, hoạt động OFDI của các ngân hàng mặc dù gặp rất nhiều khó khăn do nền kinh tế trong nước biến động, tình hình kinh tế các quốc gia nhận đầu tư cũng khó khăn… nhưng vốn đăng kỳ hàng năm vẫn đều đặn tăng. Từ năm 2018, hoạt động OFDI có tín hiệu lạc quan khi NHTMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) đã mở ngân hàng con tại Lào. Điều này cho thấy sức hấp dẫn của hoạt động OFDI đối với nhiều ngân hàng Việt Nam. Mặc dù vậy, về mặt học thuật, các nghiên cứu về quan

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
OFDI ngân hàng Việt Nam: Xu hướng và tăng trưởng đáng kể
Số trang:
177 trang
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.OFDI ngân hàng Việt Nam Xu hướng và tăng trưởng đáng kể

Hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của ngân hàng (OFDI) tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Dòng vốn OFDI quốc tế trong lĩnh vực tài chính ngân hàng liên tục tăng. Các ngân hàng toàn cầu mở rộng quy mô và phạm vi hoạt động. Tại Việt Nam, hoạt động OFDI của các ngân hàng thương mại Việt Nam chứng kiến sự đột phá từ năm 2009. Nghiên cứu này phân tích tác động của xu hướng này đến hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại.

1.1. Tăng trưởng mạnh mẽ dòng vốn OFDI ngân hàng Việt Nam

Vốn đăng ký trong lĩnh vực ngân hàng tài chính tăng trung bình 22.3%/năm giai đoạn 2009-2019. Số lượng ngân hàng có OFDI cũng tăng từ 4 lên 7 đến cuối năm 2019. Điều này khẳng định sự hấp dẫn của outward foreign direct investment OFDI banking. OFDI được coi là một chiến lược quan trọng để mở rộng thị trường và tối ưu hóa lợi nhuận. Sự tăng trưởng này đặt ra nhiều câu hỏi về hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại trong bối cảnh toàn cầu hóa.

1.2. Các ngân hàng tiên phong trong hoạt động OFDI

Nhiều ngân hàng thương mại Việt Nam đã tiên phong thực hiện OFDI. Ví dụ như BIDV, SHB, và Sacombank. Các ngân hàng này thiết lập sự hiện diện đa dạng tại nước ngoài và vận hành bài bản. Vietcombank cũng mở ngân hàng con tại Lào từ năm 2018, cho thấy tiềm năng mở rộng. Những động thái này phản ánh chiến lược tìm kiếm lợi thế cạnh tranh và đa dạng hóa rủi ro thông qua đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của ngân hàng.

1.3. Vượt qua khó khăn tiếp tục mở rộng OFDI

Giai đoạn 2012-2015, hoạt động OFDI đối mặt nhiều khó khăn. Kinh tế trong nước và các quốc gia nhận đầu tư đều biến động. Tuy nhiên, vốn đăng ký hàng năm vẫn đều đặn tăng. Điều này cho thấy sự kiên trì và niềm tin vào lợi ích lâu dài của OFDI banking. Việc tiếp tục mở rộng khẳng định tầm quan trọng của hoạt động này đối với sự phát triển của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

II.Thách thức đánh giá hiệu quả OFDI ngân hàng thương mại

Nghiên cứu về tác động của OFDI đến hiệu quả ngân hàng còn nhiều khoảng trống. Các nghiên cứu hiện tại thường sử dụng chỉ tiêu tài chính hạn chế. Chúng chưa phản ánh đầy đủ lợi ích đa dạng mà OFDI mang lại. Cần một cách tiếp cận toàn diện hơn để đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại, đặc biệt là hiệu quả kỹ thuật ngân hàng và hiệu quả chi phí và lợi nhuận.

2.1. Hạn chế chỉ tiêu tài chính ROA ROE ROS

Hầu hết các nghiên cứu chỉ dùng ROA, ROE, ROS làm chỉ tiêu đánh giá kết quả OFDI. Tuy nhiên, lý thuyết công ty đa quốc gia chỉ ra OFDI mang lại nhiều lợi ích khác. Chúng bao gồm giảm chi phí nhờ lợi thế quy mô/phạm vi, tăng lợi thế cạnh tranh, đa dạng hóa và giảm rủi ro. Những lợi ích này được thể hiện tốt hơn qua hiệu quả hoạt động, thay vì chỉ các chỉ số tài chính. Cần một phương pháp đánh giá toàn diện hơn về hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại.

2.2. Kết quả nghiên cứu về OFDI thiếu sự thống nhất

Mối quan hệ giữa mức độ OFDI và hiệu quả tài chính chưa có kết luận thống nhất. Các nghiên cứu chỉ ra nhiều dạng đường biểu diễn: tuyến tính thuận/ngược chiều, chữ U, chữ U ngược, chữ S. Sự thiếu nhất quán này tạo ra thách thức trong việc xác định chiến lược. Ngoài ra, nhiều nghiên cứu tập trung vào các ngân hàng toàn cầu lớn, bỏ qua các ngân hàng trong giai đoạn đầu của outward foreign direct investment OFDI banking. Điều này làm hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả.

2.3. Thiếu nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam

Các nghiên cứu về OFDI tại Việt Nam còn rất hạn chế. Hầu hết chỉ tập trung vào dòng vốn OFDI tổng thể, ít đi sâu vào cấp độ doanh nghiệp. Đặc biệt, mối quan hệ giữa OFDI và hiệu quả hoạt động nói chung hoặc hiệu quả kỹ thuật ngân hàng nói riêng chưa được khám phá đầy đủ. Thực tiễn cho thấy hiệu quả kinh doanh tại thị trường nước ngoài của các ngân hàng Việt Nam còn hạn chế, đặt ra câu hỏi về định hướng chiến lược.

III.Phương pháp nghiên cứu hiệu quả hoạt động ngân hàng

Để đánh giá toàn diện tác động của OFDI đến hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam, cần áp dụng các phương pháp định lượng tiên tiến. Nghiên cứu này tập trung vào các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động. Các phương pháp này giúp vượt qua hạn chế của các chỉ tiêu tài chính đơn thuần, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về hiệu quả kỹ thuật ngân hàng và hiệu quả chi phí và lợi nhuận.

3.1. Phân tích hiệu quả kỹ thuật ngân hàng technical efficiency

Hiệu quả kỹ thuật ngân hàng đo lường khả năng của một ngân hàng chuyển đổi các yếu tố đầu vào thành đầu ra tối đa. OFDI có thể giúp ngân hàng đạt được lợi thế theo quy mô và phạm vi. Điều này dẫn đến cải thiện hiệu quả kỹ thuật ngân hàng. Việc phân tích chỉ số này cung cấp một thước đo chính xác về năng lực vận hành. Nó giúp đánh giá cách ngân hàng tối ưu hóa quy trình sản xuất dịch vụ tài chính.

3.2. Đánh giá hiệu quả chi phí và lợi nhuận ngân hàng

Hiệu quả chi phí và lợi nhuận đánh giá khả năng của ngân hàng trong việc tối thiểu hóa chi phí và tối đa hóa lợi nhuận. OFDI có thể ảnh hưởng đến các yếu tố này thông qua tiếp cận thị trường mới, tối ưu hóa nguồn lực, và quản lý rủi ro. Việc đo lường các chỉ số này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ tác động kinh tế thực sự của outward foreign direct investment OFDI banking đến khả năng sinh lời của ngân hàng.

3.3. Sử dụng phương pháp DEA và SFA

Nghiên cứu áp dụng phương pháp bao dữ liệu (DEA) và phương pháp biên ngẫu nhiên (SFA) để đo lường hiệu quả. DEA là một phương pháp phi tham số, đánh giá hiệu quả tương đối của các đơn vị. SFA là phương pháp tham số, cho phép phân tách sai số thành thành phần ngẫu nhiên và thành phần hiệu quả. Cả hai phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả kỹ thuật ngân hàng, hiệu quả chi phí và lợi nhuận, vượt trội so với các chỉ số tài chính truyền thống.

IV.OFDI tác động hiệu quả kỹ thuật chi phí ngân hàng

Nghiên cứu này kỳ vọng làm rõ cách đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của ngân hàng ảnh hưởng đến các khía cạnh hiệu quả khác nhau. Tác động của OFDI không chỉ dừng lại ở các chỉ số tài chính mà còn bao gồm hiệu quả kỹ thuật ngân hàng và hiệu quả chi phí và lợi nhuận. Việc phân tích sâu sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ phức tạp này.

4.1. Tác động của OFDI đến tỷ suất sinh lời ROA ROE

OFDI có thể tác động đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các thị trường nước ngoài mang lại cơ hội tăng trưởng doanh thu và đa dạng hóa nguồn lợi nhuận. Tuy nhiên, chúng cũng tiềm ẩn rủi ro và chi phí ban đầu cao. Việc cân bằng giữa lợi ích và rủi ro sẽ quyết định ảnh hưởng ròng đến các chỉ số này. Nghiên cứu sẽ phân tích cụ thể tác động của outward foreign direct investment OFDI banking đến khả năng sinh lời.

4.2. Ảnh hưởng đến biên lãi thuần NIM

Biên lãi thuần (NIM) cũng chịu ảnh hưởng từ hoạt động OFDI. Ngân hàng có thể tìm kiếm các thị trường có biên độ lãi suất hấp dẫn hơn. Đồng thời, họ đối mặt với cạnh tranh gay gắt và chi phí hoạt động cao hơn tại nước ngoài. Phân tích tác động của OFDI đến NIM sẽ làm rõ khả năng sinh lời từ hoạt động cốt lõi của ngân hàng thương mại Việt Nam trên phạm vi quốc tế. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả chi phí và lợi nhuận.

4.3. OFDI và hiệu quả kỹ thuật chi phí ngân hàng

Lợi ích từ đa dạng hóa, giảm rủi ro, và tích lũy kinh nghiệm quản lý thông qua OFDI có thể nâng cao hiệu quả kỹ thuật ngân hàng. OFDI cũng tạo cơ hội giảm chi phí nhờ lợi thế theo quy mô và phạm vi, từ đó cải thiện hiệu quả chi phí và lợi nhuận. Nghiên cứu sử dụng phương pháp bao dữ liệu (DEA) và phương pháp biên ngẫu nhiên (SFA) để đo lường những cải thiện này, cung cấp bằng chứng định lượng về tác động của outward foreign direct investment OFDI banking.

V.Ý nghĩa thực tiễn định hướng chiến lược OFDI ngân hàng

Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam có cái nhìn toàn diện về tác động của OFDI. Từ đó, họ có thể đưa ra các quyết định chiến lược sáng suốt hơn. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển bền vững cho đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của ngân hàng.

5.1. Định hướng chiến lược cho các NHTM Việt Nam

Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nó giúp họ xác định định hướng chiến lược rõ ràng cho mảng kinh doanh quốc tế. Thông tin này hỗ trợ việc đánh giá các cơ hội và thách thức khi tham gia outward foreign direct investment OFDI banking. Các ngân hàng có thể đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu dài hạn, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại.

5.2. Quyết định tái cấu trúc hoặc mở rộng OFDI

Đối với các ngân hàng đã có hoạt động OFDI, kết quả nghiên cứu là nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ các quyết định quan trọng như tái cấu trúc, duy trì, rút lui, hay tiếp tục mở rộng. Những quyết định này cần dựa trên phân tích hiệu quả kỹ thuật ngân hàng và hiệu quả chi phí và lợi nhuận thực tế. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của ngân hàng.

5.3. Góp phần xây dựng chính sách phát triển OFDI

Nghiên cứu này cũng đóng góp vào việc xây dựng chính sách quốc gia. Nó cung cấp thông tin cho các nhà hoạch định chính sách về quản lý và hỗ trợ hoạt động OFDI. Một khung chính sách hiệu quả có thể thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của outward foreign direct investment OFDI banking. Điều này đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại và tăng cường vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ TÁC ĐỘNG GIỮA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
1.1. Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các ngân hàng thương mại
1.1.1. Khái quát về hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
1.1.2. Các hình thức đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
1.1.2.1. Chi nhánh
1.1.2.2. Liên doanh
1.1.2.3. Ngân hàng 100% vốn nước ngoài
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đến hiệu quả hoạt động các ngân hàng thương mại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hoạt động OFDI của các NHTM trên thế giới và cả tại Việt Nam đang ngày càng phát triển mạnh mẽ. Dòng vốn OFDI quốc tế trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tăng đều hàng năm và ở mức khá cao trong giai đoạn 2009-2020. Các ngân hàng toàn cầu vẫn không ngừng mở rộng cả về quy mô và phạm vi.

Tại Việt Nam, hoạt động OFDI của các NHTM Việt nam từ năm 2009 có sự đột phá. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam, tốc độ tăng trưởng vốn đăng ký trong lĩnh vực ngân hàng tài chính giai đoạn 2009-2019 đạt mức bình quân 22,3%/năm. Số lượng ngân hàng có OFDI cũng tăng từ 4 ngân hàng năm 2009 lên 7 ngân hàng đến cuối năm 2019. Điển hình các NHTM thực hiện OFDI có thể kể đến như NHTMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam (BIDV), Sài gòn Hà nội (SHB), Sài gòn Thương tín (sacombank).

Những ngân hàng này đang có tổ hợp hiện diện tại nước ngoài khá đa dạng và hoạt động bài bản. Đặc biệt, trong giai đoạn từ năm 2012 đến 2015, hoạt động OFDI của các ngân hàng mặc dù gặp rất nhiều khó khăn do nền kinh tế trong nước biến động, tình hình kinh tế các quốc gia nhận đầu tư cũng khó khăn… nhưng vốn đăng kỳ hàng năm vẫn đều đặn tăng. Từ năm 2018, hoạt động OFDI có tín hiệu lạc quan khi NHTMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) đã mở ngân hàng con tại Lào. Điều này cho thấy sức hấp dẫn của hoạt động OFDI đối với nhiều ngân hàng Việt Nam.

Mặc dù vậy, về mặt học thuật, các nghiên cứu về quan hệ giữa OFDI và hiệu quả mang lại từ hoạt động này đối với các NHTM cả trên thế giới và tại Việt nam vẫn còn nhiều câu hỏi cần trả lời. Trên phạm vi thế giới, (1) hầu hết các nghiên cứu đều chỉ sử dụng các chỉ tiêu kết quả tài chính làm biến đại diện cho kết quả OFDI mang lại như ROA, ROE, ROS, P/E…Trong khi đó lý thuyết về công ty đa quốc gia cho thấy những lợi ích chính hoạt động OFDI mang lại là: cơ hội giảm chi phí nhờ lợi thế theo quy mô và lợi thế theo phạm vi, cơ hội đạt được lợi thế trong cạnh tranh, lợi ích từ đa dạng hóa, giảm rủi ro và thúc đẩy tích lũy kinh nghiệm, nâng cao năng lực quản lý. Những lợi ích này được đại diện bởi chỉ tiêu hiệu quả hoạt động sẽ chính xác và phù hợp hơn so với chỉ tiêu kết quả tài chính. Cũng vì vậy nên (2) kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa OFDI và hiệu quả tài chính mang lại của hoạt động này đến nay chưa được xác định thống nhất.

Cụ thể là các nghiên cứu về mối quan hệ giữa mức độ OFDI và kết quả hoạt động kinh doanh của các NHTM cho thấy có đến 5 dạng đường biểu diễn gồm: dạng tuyến tính thuận chiều, dạng tuyến tính ngược chiều, dạng chữ U, dạng chữ U ngược 2 và dạng chữ S nằm ngang. Hơn nữa, (3) do hạn chế về thông tin công bố nên các nghiên cứu thường sử dụng mẫu là các ngân hàng toàn cầu có tỷ trọng tài sản tại thị trường nước ngoài lên đến trên 20% như HSBC, CitiBank mà bỏ qua các NHTM đang trong giai đoạn đầu của quá trình OFDI với tỷ trọng tài sản tại thị trường nước ngoài hạn chế. Tại Việt Nam, những nghiên cứu về chủ đề này khá hạn chế. Hầu hết các nghiên cứu tại Việt nam chỉ tập trung vào giác độ tổng thể dòng vốn OFDI của Việt nam.

Nghiên cứu trên giác độ công ty rất ít và chỉ tập trung vào phân tích hoạt động OFDI chung của các doanh nghiệp Việt nam. Những nghiên cứu mối quan hệ giữa hoạt động OFDI với kết quả nói chung và hiệu quả hoạt động nói riêng, hiệu quả chưa có. Về mặt thực tiễn tại Việt nam, trái với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô vốn OFDI, hiệu quả kinh doanh tại thị trường nước ngoài của các NHTM Việt Nam lại khá hạn chế. Cụ thể trong giai đoạn từ 2013-2018, số lượng dự án giảm, tỷ lệ nợ xấu tại thị trường nước ngoài của các ngân hàng tăng lên và lợi nhuận biến động.

Ví dụ như tại thị trường Campuchia, vị thế thị trường của các ngân hàng Việt Nam đều sụt giảm từ vị trí top 5 xuống ngoài top 10. Tăng trưởng tín dụng trung bình các ngân hàng chỉ dưới 5%/năm trong khi đó trung bình các ngân hàng Campuchia lên đến 23- 40%/năm. Vậy đâu là cở sở để các ngân hàng Việt nam vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu mở rộng hoạt động kinh doanh tại nước ngoài. Quan trọng hơn, việc kiên trì theo đuổi chiến lược mở rộng hoạt động OFDI của các NHTM Việt Nam hiện nay có thực sự là chính xác, phù hợp ? Vấn đề mấu chốt để trả lời câu hỏi này là tác động của hoạt động OFDI đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng ra sao ? Đây là những câu hỏi mang tính định hướng chiến lược quan trọng đang được các NHTM Việt Nam đặt ra.

Vì vậy, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa OFDI với hiệu quả hoạt động tổng thể của các ngân hàng sẽ giúp đánh giá đầy đủ, toàn diện hơn tác động của OFDI đến kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể của các ngân hàng. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu sẽ giúp các NHTM Việt nam xác định định hướng chiến lược đối với mảng kinh doanh tại thị trường nước ngoài trong thời gian tới. Đối với các ngân hàng đang có hoạt động kinh doanh tại thị trường nước ngoài, kết quả nghiên cứu sẽ giúp các quyết định tái cấu trúc, rút lui, duy trì hay tiếp tục mở rộng được xác định trên cơ sở chắc chắn hơn. Đối với các ngân hàng chưa có hoạt động kinh doanh tại thị trường nước ngoài nhưng đang có nghiên cứu, xem xét tham gia, kết quả nghiên cứu sẽ giúp 3 các ngân hàng này có thêm thông tin tốt hơn để đánh giá khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Với lý do trên, đề tài “Tác động hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đến hiệu quả hoạt động tại các NHTM Việt Nam” được lựa chọn để nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu Xác định được mối quan hệ tác động của OFDI đến hoạt động kinh doanh tổng thể của các NHTM Việt Nam (là những ngân hàng đang trong giai đoạn đầu của quá trình đầu tư trực tiếp ra nước ngoài) thông qua chỉ tiêu hiệu quả hoạt động. Từ đó đưa ra khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao tác động tích cực của OFDI đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện được mục tiêu trên, nhiệm vụ nghiên cứu của tác giả sẽ tập trung vào các vấn đề sau đây: - Hệ thống các lý thuyết về tác động của OFDI tới hiệu quả các công ty nhằm hiểu rõ về cơ chế tác động.

- Rà soát thực trạng OFDI của các NHTM VN giai đoạn 2009-2020 nhằm xác định chỉ tiêu phù hợp sử dụng trong mô hình đánh giá tác động của OFDI đến hiệu quả hoạt động các NHTM Việt Nam. - Phân tích, đánh giá tác động của OFDI tới chỉ tiêu hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt nam có hoạt động OFDI. - Đưa ra các khuyến nghị chính sách đối với các NHTM Việt Nam. Câu hỏi nghiên cứu Đề tài nghiên cứu này trả lời câu hỏi sau: - Thực trạng hoạt động OFDI của các NHTM Việt Nam hiện nay ? - Có mối quan hệ thuận chiều giữa mức độ OFDI với hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam có hoạt động OFDI ? 4.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa OFDI đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt nam 4 Phạm vi nghiên cứu: Về không gian: là toàn bộ các NHTM Việt nam có hoạt động OFDI. Trong đó hoạt động OFDI được xác định trên tiêu chí là có hình thức hiện diện dưới dạng chi nhánh ngân hàng tại nước ngoài, thành lập liên doanh tại nước ngoài và ngân hàng con tại nước ngoài. Về thời gian: Từ quý 2/2009 đến quý 2/2020. Về nội dung: - Do không có quy định bắt buộc các NHTM phải công bố thông tin về hoạt động, kết quả kinh doanh tại thị trường nước ngoài nên những số liệu thông tin liên quan đến hoạt động này thường rất khan hiếm.

Những thông tin được công bố do chủ quan của các NHTM. Vì vậy những số liệu, thông tin được trình bày trong luận án bị giới hạn trong phạm vi những thông tin được công bố của các NHTM. Tương tự, những tình huống, nội dung được trình bày trong luận án cũng bị giới hạn trong phạm vi được sự cho phép của người cung cấp. Hệ quả là một số nội dung luận án có những số liệu chưa được cập nhật đến thời điểm gần nhất.

Tuy nhiên đây là những số liệu mới nhất được công bố và có thể sử dụng được. - Bên cạnh đó luận án cũng giới hạn: (1) hiệu quả hoạt động sử dụng để đánh giá là hiệu quả tổng thể của ngân hàng và được giới hạn trong các chỉ số hiệu quả Färe-Primon index; (2) mức độ OFDI được giới hạn đo lường bởi chỉ tiêu đơn là chỉ tiêu dư nợ tại thị trường nước ngoài trên tổng dư nợ của ngân hàng. Nguyên nhân do hạn chế về dữ liệu được các NHTM công bố. Phương pháp nghiên cứu Để giải quyết được câu hỏi nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu đã xác định, luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp cả định tính và định lượng.

Trong đó: Phương pháp định lượng: luận án sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến và dữ liệu bảng cho các NHTM Việt Nam có thực hiện OFDI với sự hỗ trợ của phần mềm stata.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tác động của OFDI đến hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tac-dong-ofdi-hieu-qua-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của OFDI đến hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án FDI tác động hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích định lượng, đề xuất giải pháp tăng cường sức cạnh tranh.

Luận án "Tác động của OFDI đến hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của OFDI đến hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Tác động của OFDI đến hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của OFDI đến hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của OFDI đến hiệu quả ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter