Luận án tiến sĩ: Tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam - Nguyễn Thị Thành Vinh
Luận án tiến sĩ: Tác động cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Phân tích chuyên sâu.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu cấu trúc vốn: Chìa khóa sinh lời doanh nghiệp
- Số trang:
- 148 trang
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thành Vinh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu cấu trúc vốn Chìa khóa sinh lời doanh nghiệp
Cấu trúc vốn đóng vai trò cốt yếu đối với khả năng sinh lời doanh nghiệp. Quyết định về cơ cấu vốn chủ sở hữu và nợ vay ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu này khám phá mối quan hệ phức tạp đó. Nó tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường. Cấu trúc vốn tối ưu không chỉ giảm chi phí vốn. Nó còn tăng cường lợi nhuận ròng và giá trị doanh nghiệp. Điều này là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần cân bằng giữa lợi ích và rủi ro tài chính. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn toàn diện. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tối ưu. Từ đó nâng cao tỷ suất lợi nhuận ROA ROE và hiệu quả hoạt động kinh doanh chung. Tối ưu hóa cấu trúc vốn là một chiến lược quan trọng. Nó định hình tương lai tài chính của doanh nghiệp.
1.1. Khái niệm cấu trúc vốn và các yếu tố ảnh hưởng.
Cấu trúc vốn là sự kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay. Nó dùng để tài trợ cho tài sản và hoạt động của doanh nghiệp. Nợ vay bao gồm cả nợ ngắn hạn và dài hạn. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc này. Đó là quy mô doanh nghiệp, đặc điểm ngành nghề. Tốc độ tăng trưởng, tính chất tài sản cũng quan trọng. Chính sách thuế và môi trường kinh tế vĩ mô có tác động lớn. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được chi phí vốn thấp nhất. Đồng thời duy trì mức rủi ro tài chính chấp nhận được. Quyết định này tác động trực tiếp đến khả năng thu hút vốn. Nó ảnh hưởng đến định giá thị trường của doanh nghiệp.
1.2. Mối liên hệ cấu trúc vốn và tỷ suất lợi nhuận.
Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và khả năng sinh lời là trọng tâm của nghiên cứu. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính có thể khuếch đại tỷ suất lợi nhuận ROE. Tuy nhiên, đòn bẩy quá mức sẽ làm tăng rủi ro tài chính. Nó cũng làm tăng chi phí vốn, ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng. Doanh nghiệp cần tìm điểm cân bằng phù hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh tối đa. Các chỉ số ROA (Return on Assets) và ROE (Return on Equity) là thước đo chính. Chúng phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu. Tối ưu hóa cấu trúc vốn giúp cải thiện các chỉ số này. Nó góp phần vào sự thành công tài chính của doanh nghiệp.
1.3. Lợi ích tối ưu hóa cấu trúc vốn cho doanh nghiệp.
Tối ưu hóa cấu trúc vốn mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Đầu tiên, nó giúp giảm thiểu chi phí vốn tổng thể. Điều này trực tiếp làm tăng lợi nhuận ròng của doanh nghiệp. Thứ hai, nó cải thiện khả năng sinh lời. Đặc biệt là tỷ suất lợi nhuận ROA ROE. Thứ ba, doanh nghiệp sẽ có khả năng cạnh tranh tốt hơn. Nó dễ dàng thu hút đầu tư và mở rộng hoạt động. Cuối cùng, việc quản lý rủi ro tài chính hiệu quả hơn. Điều này tăng cường sự ổn định và bền vững. Quản trị tài chính doanh nghiệp chủ động là cần thiết. Nó giúp xây dựng một cấu trúc vốn tối ưu. Từ đó đạt được mục tiêu tăng trưởng và phát triển lâu dài.
II.Đòn bẩy tài chính cấu trúc vốn Tăng lợi nhuận ROA ROE
Đòn bẩy tài chính là công cụ mạnh mẽ trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Nó có thể gia tăng đáng kể lợi nhuận ròng và tỷ suất lợi nhuận ROE. Tuy nhiên, việc sử dụng không hợp lý sẽ làm tăng rủi ro tài chính. Nghiên cứu này phân tích chi tiết tác động của đòn bẩy. Nó xem xét tác động của nợ ngắn hạn và dài hạn lên khả năng sinh lời doanh nghiệp niêm yết. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Giúp nhà quản lý hiểu rõ hơn về cách cân bằng giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay. Đồng thời đưa ra quyết định tài chính sáng suốt. Cấu trúc vốn tối ưu đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về chi phí vốn và rủi ro đi kèm. Nó đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh cao nhất.
2.1. Đòn bẩy tài chính Cơ hội và rủi ro sinh lời.
Đòn bẩy tài chính là việc sử dụng nợ vay. Nó nhằm tài trợ cho các hoạt động kinh doanh. Khi tỷ suất lợi nhuận của tài sản cao hơn chi phí vốn vay, lợi nhuận ròng tăng. ROE cũng được khuếch đại. Đây là cơ hội để tăng giá trị cho vốn chủ sở hữu. Tuy nhiên, đòn bẩy cũng tiềm ẩn rủi ro tài chính. Đặc biệt khi hiệu quả hoạt động kinh doanh giảm sút. Khả năng không thể trả nợ là một mối đe dọa. Doanh nghiệp cần đánh giá cẩn trọng. Cần xác định mức độ đòn bẩy phù hợp. Điều này đảm bảo cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn tài chính.
2.2. Vốn chủ sở hữu nợ vay và hiệu quả hoạt động.
Sự kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay tạo nên cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Vốn chủ sở hữu mang lại sự ổn định và ít rủi ro tài chính hơn. Nợ vay có thể có chi phí vốn thấp hơn (do lợi ích thuế). Tuy nhiên, nó đi kèm với nghĩa vụ trả nợ định kỳ. Quyết định về tỷ lệ này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn tổng thể. Nó cũng tác động đến khả năng tạo ra lợi nhuận ròng. Hiệu quả hoạt động kinh doanh được đo lường qua tỷ suất lợi nhuận ROA ROE. Các quyết định quản trị tài chính doanh nghiệp cần xem xét. Cần tối đa hóa lợi ích từ cả hai nguồn vốn này.
2.3. Chi phí vốn và quyết định tài trợ của doanh nghiệp.
Chi phí vốn là yếu tố then chốt trong quyết định tài trợ. Nó bao gồm chi phí của vốn chủ sở hữu và nợ vay. Mục tiêu của quản trị tài chính doanh nghiệp là giảm thiểu chi phí vốn bình quân. Điều này tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Quyết định về việc huy động vốn cần dựa trên nhiều yếu tố. Đó là điều kiện thị trường, ngành nghề hoạt động, và rủi ro tài chính. Lý thuyết cấu trúc vốn cung cấp các khuôn khổ. Nó giúp hiểu rõ hơn cách chi phí vốn ảnh hưởng đến lựa chọn nguồn tài trợ. Từ đó hình thành một cấu trúc vốn tối ưu.
III.Phân tích tác động cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời
Nghiên cứu này thực hiện phân tích định lượng chuyên sâu. Nó nhằm xác định tác động cụ thể của cấu trúc vốn lên khả năng sinh lời doanh nghiệp niêm yết. Dữ liệu từ các doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam được sử dụng. Mô hình nghiên cứu được xây dựng để kiểm định các giả thuyết. Các biến đại diện cho cấu trúc vốn được phân tích kỹ lưỡng. Chúng bao gồm tỷ lệ nợ ngắn hạn và dài hạn. Tỷ suất lợi nhuận ROA ROE là chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời. Phân tích này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Nó làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp này. Hỗ trợ các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp trong việc ra quyết định. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết cấu trúc vốn trong bối cảnh địa phương.
3.1. Phương pháp nghiên cứu và mô hình đề xuất.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng hiện đại. Dữ liệu bảng (panel data) của doanh nghiệp niêm yết được thu thập. Mô hình nghiên cứu đề xuất tập trung vào. Nó đánh giá đồng thời tác động của nợ ngắn hạn và dài hạn. Tác động của chúng lên tỷ suất lợi nhuận ROA ROE. Các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp cũng được đưa vào. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác của kết quả. Mục tiêu là phân lập tác động riêng biệt của cấu trúc vốn. Phương pháp này giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy. Nó đóng góp vào lý thuyết cấu trúc vốn thực tiễn.
3.2. Kết quả phân tích tác động nợ ngắn hạn dài hạn.
Kết quả hồi quy cho thấy các phát hiện quan trọng. Tỷ lệ nợ ngắn hạn và dài hạn có tác động khác biệt. Chúng ảnh hưởng lên khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Đòn bẩy tài chính từ nợ ngắn hạn có thể có ảnh hưởng tức thời hơn. Nợ dài hạn lại tác động đến chi phí vốn và rủi ro tài chính trong dài hạn. Phân tích định lượng làm rõ mức độ ảnh hưởng. Mức độ này thay đổi tùy theo chỉ số ROA hay ROE. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Giúp quản trị tài chính doanh nghiệp điều chỉnh cấu trúc vốn hợp lý. Từ đó tối đa hóa lợi nhuận ròng.
3.3. So sánh kết quả với các lý thuyết cấu trúc vốn.
Kết quả thực nghiệm của nghiên cứu được đối chiếu. Nó so sánh với các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển. Ví dụ như lý thuyết Modigliani-Miller, lý thuyết trade-off, và lý thuyết trật tự phân hạng. Sự so sánh này giúp xác định. Nó giúp xác định mức độ phù hợp của các lý thuyết này. Điều này trong bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Những điểm tương đồng và khác biệt đều có ý nghĩa. Chúng làm phong phú thêm kho tàng kiến thức. Nó hỗ trợ các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp đưa ra quyết sách. Đặc biệt trong việc tìm kiếm cấu trúc vốn tối ưu.
IV.Thực trạng cấu trúc vốn Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp
Chương này đi sâu vào thực trạng cấu trúc vốn của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Nó cũng đánh giá khả năng sinh lời của họ. Thống kê mô tả được trình bày chi tiết. Dữ liệu được phân loại theo từng ngành nghề cụ thể. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện. Hiểu rõ bức tranh tài chính đa dạng của các doanh nghiệp. Từ đó, nhận diện những khó khăn và tồn tại. Những yếu tố này ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Phân tích thực trạng là cơ sở quan trọng. Nó hỗ trợ cho việc đưa ra các khuyến nghị quản trị tài chính doanh nghiệp phù hợp. Nó cũng giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về bối cảnh thị trường.
4.1. Tổng quan cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết.
Các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam có cấu trúc vốn đa dạng. Sự đa dạng này phản ánh đặc thù ngành, quy mô và chiến lược. Thống kê mô tả cho thấy xu hướng chung. Xu hướng trong việc sử dụng vốn chủ sở hữu và nợ vay. Mức độ đòn bẩy tài chính trung bình cũng được chỉ ra. Dữ liệu này cung cấp bức tranh tổng thể. Nó giúp xác định các nhóm doanh nghiệp. Nhóm doanh nghiệp có cấu trúc vốn tương tự nhau. Từ đó dễ dàng hơn trong việc đánh giá. Đánh giá rủi ro tài chính và chi phí vốn tiềm ẩn.
4.2. Khả năng sinh lời ROA ROE theo từng ngành.
Khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết được phân tích. Phân tích này dựa trên các chỉ số ROA ROE theo từng ngành. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể. Sự khác biệt này giữa các ngành về hiệu quả hoạt động kinh doanh. Một số ngành có tỷ suất lợi nhuận cao hơn. Trong khi đó, các ngành khác có thể gặp khó khăn hơn. Điều này có thể do đặc điểm cạnh tranh. Nó cũng có thể do cấu trúc vốn chưa được tối ưu. Phân tích này giúp nhận diện các yếu tố. Các yếu tố ảnh hưởng cụ thể đến lợi nhuận ròng từng ngành.
4.3. Những thách thức trong quản trị cấu trúc vốn.
Các doanh nghiệp niêm yết đối mặt nhiều thách thức. Thách thức trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Họ cần duy trì cấu trúc vốn tối ưu trong môi trường biến động. Việc cân bằng giữa chi phí vốn và rủi ro tài chính luôn khó khăn. Biến động thị trường, chính sách vĩ mô tác động liên tục. Áp lực cạnh tranh cũng đòi hỏi sự linh hoạt. Quyết định điều chỉnh vốn chủ sở hữu và nợ vay cần dựa trên phân tích sâu sắc. Nó cần đảm bảo lợi nhuận ròng bền vững. Đồng thời tăng cường hiệu quả hoạt động kinh doanh trong dài hạn.
V.Quản trị tài chính Khuyến nghị cấu trúc vốn tối ưu
Phần này trình bày thảo luận sâu rộng về kết quả nghiên cứu. Nó đưa ra các khuyến nghị thực tiễn cho doanh nghiệp niêm yết. Mục tiêu là giúp họ đạt được cấu trúc vốn tối ưu. Từ đó nâng cao khả năng sinh lời. Các khuyến nghị dựa trên phân tích định lượng. Nó dựa trên những phát hiện về tác động của nợ. Tác động của nợ ngắn hạn và dài hạn lên tỷ suất lợi nhuận ROA ROE. Quản trị tài chính doanh nghiệp cần áp dụng linh hoạt các giải pháp. Nó cần phù hợp với đặc thù của từng doanh nghiệp. Điều này đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh tối đa. Đồng thời kiểm soát rủi ro tài chính hiệu quả.
5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu chính và ý nghĩa.
Nghiên cứu đã xác nhận mối quan hệ quan trọng. Cấu trúc vốn có tác động đáng kể đến khả năng sinh lời. Cụ thể, tỷ lệ nợ ngắn hạn và dài hạn ảnh hưởng khác nhau. Chúng tác động lên ROA và ROE. Phát hiện này củng cố lý thuyết cấu trúc vốn hiện có. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị. Ý nghĩa là các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp cần xem xét. Cần xem xét chi tiết loại hình nợ khi ra quyết định. Việc này giúp tối đa hóa lợi nhuận ròng. Đồng thời hạn chế rủi ro tài chính cho doanh nghiệp.
5.2. Giải pháp tối ưu cấu trúc vốn cho doanh nghiệp.
Để đạt được cấu trúc vốn tối ưu, doanh nghiệp cần triển khai các giải pháp sau: 1. Đánh giá định kỳ chi phí vốn của cả vốn chủ sở hữu và nợ vay. 2. Quản lý đòn bẩy tài chính một cách thận trọng. Tránh gánh nặng nợ quá mức. 3. Cân đối tỷ lệ nợ ngắn hạn và dài hạn phù hợp. Điều này dựa trên dòng tiền và chu kỳ kinh doanh. 4. Xem xét đặc thù ngành, giai đoạn phát triển doanh nghiệp. 5. Đa dạng hóa nguồn vốn. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào một kênh duy nhất. Các giải pháp này giúp tăng lợi nhuận ròng. Đồng thời cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh tổng thể.
5.3. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển.
Nghiên cứu này có một số hạn chế nhất định. Hạn chế về phạm vi mẫu và khung thời gian nghiên cứu. Một số biến kiểm soát chưa được xem xét đầy đủ. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng. Mở rộng mẫu, bổ sung thêm biến vĩ mô và vi mô. Điều này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nghiên cứu sâu hơn về lý thuyết cấu trúc vốn cũng cần thiết. Nó cần xem xét các yếu tố định tính. Điều này hỗ trợ tốt hơn cho quản trị tài chính doanh nghiệp. Từ đó giúp tìm ra cấu trúc vốn tối ưu trong các bối cảnh khác nhau.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thành Vinh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC HÌNH. viii PHỤ LỤC TÍNH TOÁN.ix PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC VỐN ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA DOANH NGHIỆP.
Tổng quan nghiên cứu tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Các nghiên cứu vận dụng dạng hàm tuyến tính trong phân tích. Các nghiên cứu vận dụng dạng hàm phi tuyến tính trong phân tích. Khoảng trống nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết về tác động của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Các vấn đề cơ bản về cấu trúc vốn trong doanh nghiệp. Các chỉ tiêu phản ánh cấu trúc vốn và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và khả năng sinh lời của doanh nghiệp.50 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
53 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu đề xuất, các biến và thang đo. Khái quát mẫu nghiên cứu và dữ liệu.
Phương pháp phân tích dữ liệu.60 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 62 iii CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG CẤU TRÚC VỐN VÀ KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Khái quát doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Khái niệm và đặc điểm doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Lịch sử hình thành thị trường chứng khoán. Tình hình hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Những khó khăn, tồn tại trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam. Thống kê mô tả cấu trúc vốn và khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Ngành công nghệ thông tin. Ngành dịch vụ chuyên môn, khoa học và công nghệ. Ngành dịch vụ hỗ trợ (hành chính, du lịch, an ninh, kiểm định.) và xử lý rác thải. Ngành dịch vụ lưu trú và ăn uống.
Ngành khai khoáng. Ngành nghệ thuật, vui chơi & giải trí. Ngành sản xuất phi nông nghiệp. Ngành sản xuất nông nghiệp.
Ngành tiện ích. Ngành vận tải và kho bãi. Ngành xây dựng và bất động sản. 81 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
82 iv CHƯƠNG 4 PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC VỐN ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Ma trận hệ số tương quan. Mô hình nghiên cứu chính của luận án: Xem xét đồng thời tác động của nợ ngắn hạn và dài hạn lên khả năng sinh lời. Xem xét đồng thời tác động của nợ ngắn hạn và dài hạn lên ROA.
Xem xét đồng thời tác động của nợ ngắn hạn và dài hạn lên ROE. Ảnh hưởng của việc hồi quy phân tích tác động của từng biến đại diện cho cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời trong lịch sử nghiên cứu. Thực hiện hồi quy theo các mô hình trong lịch sử nghiên cứu. So sánh kết quả của mô hình chính đủ biến của luận án với các mô hình trong lịch sử nghiên cứu.96 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
100 CHƯƠNG 5 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Một số khuyến nghị. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.
108 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 111 PHỤ LỤC TÍNH TOÁN. 123 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CPH: Cổ phần hóa CTNY: Công ty niêm yết DNNN : Doanh nghiệp nhà nước DNNY: Doanh nghiệp niêm yết GDCK: Giao dịch chứng khoán NCS: Nghiên cứu sinh TTCK : Thị trường chứng khoán TTGDCK: Thị trường giao dịch chứng khoán vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.
Tổng hợp cách đo lường cho các biến nghiên cứu. Chi tiết các biến của mô hình 1. Thống kê mô tả phân theo ngành. Mô tả chung cho tất cả các doanh nghiệp.
Thống kê mô tả các biến nghiên cứu cho ngành bán buôn. Thống kê mô tả cho ngành bán lẻ. Thống kê mô tả cho ngành công nghệ thông tin. Thống kê mô tả cho ngành dịch vụ chuyên môn, KH&CN.
Thống kê mô tả cho ngành dịch vụ hỗ trợ. Thống kê mô tả cho ngành dịch vụ lưu trú và ăn uống. Thống kê mô tả cho ngành khai khoáng. Thống kê mô tả cho ngành nghệ thuật, vui chơi và giải trí.
Thống kê mô tả cho ngành sản xuất phi nông nghiệp. Thống kê mô tả cho ngành sản xuất nông nghiệp. Thống kê mô tả cho ngành tiện ích. Thống kê mô tả cho ngành vận tải và kho bãi.
Thống kê mô tả cho ngành xây dựng và bất động sản. Bảng hệ số tương quan 1. Hệ số tương quan 2. Bảng hệ số tương quan 3.
Bảng hệ số tương quan 4. Kiểm định đa cộng tuyến 1. Kiểm định tự tương quan 1. Kiểm định phương sai không đồng đều 1.
Kiểm định Hausman 1. Kiểm định phương sai không đồng đều 2. Kết quả hồi quy tác động của cả tỷ lệ nợ ngắn hạn và dài hạn lên ROA 87 vii Bảng 4. Kiểm định tự tương quan 2.
Kiểm định phương sai không đồng đều 3. Kiểm định Hausman2. Kiểm định phương sai không đồng đều 4. Kết quả hồi quy tác động của cả tỷ lệ nợ ngắn hạn và dài hạn lên ROE.
Tương quan giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn. Kết quả hồi quy GLS của 6 mô hình ở trên.95 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp. Đồ thị hàm bậc hai có điểm cực tiểu nằm bên trái trục tung. Đồ thị hàm bậc hai có điểm cực tiểu nằm bên phải trục tung.89 ix PHỤ LỤC TÍNH TOÁN Phụ lục 1: Hồi quy OLS tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn và dài hạn lên ROA.
123 Phụ lục 2: Hồi quy REM tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn và dài hạn lên ROA 123 Phụ lục 3: Hồi quy FEM tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn và dài hạn lên ROA 124 Phụ lục 4: Hồi quy GLS tác động của tỷ lệ nợ ngắn và dài hạn lên ROA có hiệu chỉnh 124 Phụ lục 5: Hồi quy OLS tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn và dài hạn lên ROE. 125 Phụ lục 6: Hồi quy REM tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn và dài hạn lên ROE 125 Phụ lục 7: Hồi quy FEM tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn và dài hạn lên ROE. 126 Phụ lục 8: Hồi quy GLS tác động của tỷ lệ nợ ngắn và dài hạn lên ROE có hiệu chỉnh 126 Phụ lục 9: Hồi quy OLS tác động của tỷ lệ nợ lên ROA.127 Phụ lục 10: Hồi quy REM tác động của tỷ lệ nợ lên ROA.127 Phụ lục 11: Hồi quy FEM tác động của tỷ lệ nợ lên ROA. 128 Phụ lục 12: Hồi quy GLS tác động của tỷ lệ nợ lên ROA có hiệu chỉnh.128 Phụ lục 13: Hồi quy OLS tác động của tỷ lệ nợ lên ROE.129 Phụ lục 14: Hồi quy REM tác động của tỷ lệ nợ lên ROE.
129 Phụ lục 15: Hồi quy FEM tác động của tỷ lệ nợ lên ROE. 130 Phụ lục 16: Hồi quy GLS tác động của tỷ lệ nợ lên ROE có hiệu chỉnh.130 Phụ lục 17: Hồi quy OLS tác động của tỷ lệ nợ dài hạn lên ROA. 131 Phụ lục 18: Hồi quy REM tác động của tỷ lệ nợ dài hạn lên ROA. 131 Phụ lục 19: Hồi quy FEM tác động của tỷ lệ nợ dài hạn lên ROA.
132 Phụ lục 20: Hồi quy GLS tác động của tỷ lệ nợ dài hạn lên ROA có hiệu chỉnh. 132 Phụ lục 21: Hồi quy OLS tác động của tỷ lệ nợ dài hạn lên ROE. 133 Phụ lục 22: Hồi quy REM tác động của tỷ lệ nợ dài hạn lên ROE. 133 Phụ lục 23: Hồi quy FEM tác động của tỷ lệ nợ dài hạn lên ROE.134 Phụ lục 24: Hồi quy GLS tác động của tỷ lệ nợ dài hạn lên ROE có hiệu chỉnh.
134 Phụ lục 25: Hồi quy OLS tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn lên ROA. 135 x Phụ lục 26: Hồi quy REM tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn lên ROA.135 Phụ lục 27: Hồi quy FEM tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn lên ROA.136 Phụ lục 28: Hồi quy GLS tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn lên ROA có hiệu chỉnh. 136 Phụ lục 29: Hồi quy OLS tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn lên ROE.137 Phụ lục 30: Hồi quy REM tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn lên ROE.137 Phụ lục 31: Hồi quy FEM tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn lên ROE.138 Phụ lục 32: Hồi quy GLS tác động của tỷ lệ nợ ngắn hạn lên ROE có hiệu chỉnh .138 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Xuất phát từ tầm quan trọng của cấu trúc vốn đối với khả năng sinh lời Trong môi trường kinh doanh, các doanh nghiệp luôn luôn phải đối mặt với các chính sách về nhu cầu vốn đề mở rộng hay duy trì hoạt động kinh doanh nhằm mang lại khả năng sinh lời tốt hơn (Moeinaddin, Nayebzadeh, & Ghasemi, 2013).
Đối với các doanh nghiệp kinh doanh có khả năng sinh lời kém (không hiệu quả trong kinh doanh), khả năng cạnh tranh thấp, các khoản nợ ngày càng tăng dẫn tới nguy cơ phá sản sẽ bắt buộc các doanh nghiệp phải giảm tỷ lệ nợ nhằm giảm các khoản tiền phải trả hàng kì (Scott, 1976). Với các doanh nghiệp khả năng sinh lời cao (hoạt động hiệu quả cao) thì việc sử dụng đòn bẩy tài chính hay tăng vốn vay làm cho kết quả kinh doanh hiệu quả hơn khi tận dụng được lá chắn thuế. Do đó, các doanh nghiệp ở các tình huống khác nhau có những chiến lược về cấu trúc vốn khác nhau. Trong giai đoạn hội nhập quốc tế với hàng loạt các khối kinh tế lớn như CPTPP, AEC, FTA làm cho mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trở lên gay gắt hơn.
Các doanh nghiệp không những cạnh tranh với các doanh nghiệp trong nước mà còn phải đối diện cạnh tranh với các doanh nghiệp nước ngoài. Do đó, doanh nghiệp cần quan tâm nhiều hơn trong việc nâng cao khả năng sinh lời của mình (Nguyen Van Duy, Dao Trung Kien, Nguyen Thi Hang & Dao Thi Huong, 2014).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thành Vinh (2021). Tác động cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời doanh nghiệp niêm yết [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tac-dong-cua-cau-truc-von-den-kha-nang-sinh-loi-cua-doanh-nghiep-niem-yet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời doanh nghiệp niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Tác động cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Phân tích chuyên sâu.
Luận án "Tác động cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời doanh nghiệp niêm yết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời doanh nghiệp niêm yết" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời doanh nghiệp niêm yết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.