Sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh đắk nông luận án tiến sĩ k

Sinh kế hộ nông dân di cư tự do tỉnh Đắk Nông: khó khăn, thách thức và giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Thực trạng sinh kế hộ nông dân Đắk Nông

Tỉnh Đắk Nông đối mặt với tình trạng di cư tự do. Các hộ nông dân di cư đến đây tìm kiếm cơ hội mới. Họ thường thiếu đất sản xuất, vốn và kỹ năng. Đời sống người di cư còn nhiều khó khăn, thiếu ổn định. Nhiều hộ sống trong điều kiện không đảm bảo. Nông nghiệp là sinh kế chính. Cà phê, hồ tiêu là cây trồng chủ lực. Tuy nhiên, giá cả nông sản biến động mạnh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập. Hộ gia đình thường phụ thuộc hoàn toàn vào nông nghiệp. Khả năng đa dạng hóa sinh kế còn hạn chế. Nhiều hộ thuộc nhóm hộ nghèo vùng sâu. Họ khó tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Vấn đề di cư không quy hoạch gây áp lực lên tài nguyên. Hạ tầng xã hội khu vực này còn yếu kém. Tình trạng này đòi hỏi giải pháp tổng thể. Cần hỗ trợ để ổn định sinh kế nông thôn. Các chính sách cần hướng đến nhóm dễ bị tổn thương. Giúp họ hòa nhập, phát triển bền vững. Nghiên cứu tập trung đánh giá sâu thực trạng này. Nó chỉ ra những thách thức, cơ hội hiện hữu. Mục tiêu là cải thiện đời sống người di cư tại Đắk Nông.

1.1. Bối cảnh di cư tự do tại Tây Nguyên

Di cư tự do là hiện tượng phổ biến ở Tây Nguyên. Tỉnh Đắk Nông là điểm đến của nhiều hộ nông dân. Người dân từ các tỉnh miền núi phía Bắc, miền Trung di chuyển. Họ tìm kiếm đất đai, việc làm. Áp lực dân số, thiếu đất ở quê nhà là nguyên nhân chính. Đắk Nông có tiềm năng đất nông nghiệp lớn. Điều này thu hút lượng lớn người di cư tự do Tây Nguyên. Tuy nhiên, việc di cư thường không theo kế hoạch. Nó gây ra nhiều hệ lụy cho cả người di cư và địa phương. Cơ sở hạ tầng không đủ đáp ứng. Các dịch vụ xã hội bị quá tải. Quản lý dân cư trở nên phức tạp. Người di cư thường không có giấy tờ hợp pháp. Quyền lợi của họ không được đảm bảo đầy đủ. Cộng đồng địa phương cũng gặp khó khăn. Các xung đột về đất đai có thể phát sinh. Di cư tự do là thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Cần có chính sách quản lý, hỗ trợ hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực. Đồng thời, tối ưu hóa lợi ích từ nguồn lao động này. Giúp hộ nông dân Đắk Nông ổn định cuộc sống.

1.2. Các hoạt động sinh kế chính của hộ nông dân

Sinh kế của hộ nông dân Đắk Nông chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Cây công nghiệp dài ngày chiếm ưu thế. Cà phê, hồ tiêu, cao su là cây trồng chính. Các cây trồng này mang lại thu nhập cao. Tuy nhiên, giá cả thị trường bấp bênh. Nó tạo ra rủi ro lớn cho kinh tế hộ gia đình nông thôn. Nhiều hộ nông dân tự phát khai hoang. Họ canh tác trên đất không có giấy tờ. Điều này tiềm ẩn nhiều tranh chấp, rủi ro pháp lý. Một số hộ kết hợp chăn nuôi nhỏ lẻ. Gia súc, gia cầm cung cấp thực phẩm, thu nhập phụ. Lao động làm thuê là nguồn thu nhập quan trọng khác. Đặc biệt trong những mùa thấp điểm nông nghiệp. Lao động phổ thông, làm thuê cho các nông trường. Hoặc làm thuê cho các hộ kinh doanh khác. Đa dạng hóa cây trồng vật nuôi còn hạn chế. Việc tiếp cận thị trường đầu ra khó khăn. Người dân thiếu kiến thức, kỹ thuật canh tác bền vững. Điều này ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng sản phẩm. Các hoạt động sinh kế thường dễ bị tổn thương. Đặc biệt trước biến đổi khí hậu, dịch bệnh. Cần hỗ trợ kỹ thuật, tài chính cho hộ nông dân. Giúp họ cải thiện và đa dạng hóa sinh kế nông thôn.

1.3. Mô hình sinh kế và chiến lược thích ứng

Hộ nông dân di cư tự do thường áp dụng nhiều mô hình sinh kế. Họ dựa vào nguồn lực sẵn có. Nhiều hộ tập trung vào độc canh cây công nghiệp. Đây là chiến lược mang tính rủi ro cao. Khi giá thị trường giảm, thu nhập giảm mạnh. Một số hộ cố gắng đa dạng hóa. Họ trồng xen canh, nuôi thêm gia súc. Đây là cách giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ. Hiệu quả kinh tế chưa cao. Các hộ nông dân tự phát thường thiếu vốn đầu tư. Họ khó áp dụng công nghệ mới. Chiến lược thích ứng bao gồm việc làm thuê. Họ chấp nhận công việc thời vụ, thu nhập thấp. Mục đích là để duy trì cuộc sống hàng ngày. Một số hộ cố gắng tích lũy. Họ mua thêm đất sản xuất hoặc mở rộng quy mô. Tuy nhiên, quá trình này rất chậm. Đời sống người di cư vẫn còn bấp bênh. Cộng đồng người di cư cũng có sự hỗ trợ lẫn nhau. Họ giúp đỡ trong công việc, chia sẻ kinh nghiệm. Mạng lưới xã hội này quan trọng. Nó giúp họ vượt qua khó khăn ban đầu. Tuy nhiên, sự hỗ trợ chính thức còn hạn chế. Cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững. Giúp hộ nông dân Đắk Nông có tương lai ổn định.

II. Đặc điểm hộ nông dân di cư tự do Tây Nguyên

Các hộ nông dân di cư tự do Tây Nguyên mang nhiều đặc điểm chung. Phần lớn họ đến từ vùng nông thôn nghèo. Trình độ học vấn thường thấp. Số lượng thành viên trong gia đình đông. Sức khỏe người lao động không luôn đảm bảo. Đây là những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực sản xuất. Nhiều hộ thiếu kinh nghiệm canh tác cây công nghiệp. Họ phải học hỏi từ đầu khi đến Đắk Nông nông nghiệp. Tài sản ban đầu rất ít. Vốn tích lũy không đáng kể. Điều này làm tăng tính dễ bị tổn thương. Họ dễ rơi vào cảnh hộ nghèo vùng sâu. Mục đích di cư chính là tìm kiếm đất. Họ mong muốn thoát khỏi nghèo đói. Mong có cuộc sống tốt đẹp hơn. Tuy nhiên, hiện thực thường khó khăn. Việc hòa nhập vào cộng đồng địa phương mất nhiều thời gian. Ngôn ngữ, phong tục tập quán khác biệt. Điều này tạo ra rào cản xã hội. Đa số hộ di cư không có hộ khẩu thường trú. Họ khó tiếp cận các dịch vụ công. Y tế, giáo dục, an sinh xã hội bị hạn chế. Cần có sự quan tâm đặc biệt. Tạo điều kiện để họ ổn định cuộc sống. Hỗ trợ pháp lý là rất cần thiết.

2.1. Đặc điểm nhân khẩu học và kinh tế xã hội

Hộ nông dân di cư tự do thường có quy mô lớn. Số lượng thành viên trong gia đình đông. Tuổi trung bình của chủ hộ còn trẻ. Tuy nhiên, trình độ học vấn thấp. Đa số chỉ học hết cấp tiểu học hoặc THCS. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật. Sức khỏe là tài sản quý giá. Nhưng nhiều người lao động còn hạn chế về thể lực. Thu nhập bình quân đầu người rất thấp. Họ thường sống dưới mức chuẩn nghèo. Tài sản cố định của hộ rất ít. Chủ yếu là nhà tạm, vật dụng sinh hoạt. Hầu hết các hộ không có sổ đỏ đất đai. Điều này khiến họ thiếu tài sản thế chấp. Khó tiếp cận các nguồn vốn vay. Kinh tế hộ gia đình nông thôn gặp nhiều trở ngại. Họ thiếu nguồn lực để đầu tư sản xuất. Các dịch vụ xã hội cơ bản còn hạn chế. Nước sạch, điện, đường giao thông không đảm bảo. Điều kiện vệ sinh môi trường kém. Sức khỏe cộng đồng bị ảnh hưởng. Tình trạng này đặc biệt rõ rệt. Nó thường xảy ra ở các vùng sâu, vùng xa. Khu vực tập trung nhiều người di cư tự phát.

2.2. Lý do và quá trình di chuyển của hộ gia đình

Lý do di cư của hộ nông dân rất đa dạng. Động lực chính là tìm kiếm cơ hội kinh tế. Ở quê hương, đất đai ít, năng suất thấp. Lao động dư thừa, việc làm khan hiếm. Thu nhập không đủ trang trải cuộc sống. Di cư là lựa chọn để thoát nghèo. Nhiều người nghe tin về Đắk Nông. Họ tin rằng ở đây có đất đai màu mỡ. Có thể trồng cây công nghiệp cho thu nhập cao. Quá trình di chuyển thường tự phát. Họ di chuyển theo nhóm bạn bè, người thân. Không có sự hướng dẫn hay hỗ trợ chính thức. Phương tiện di chuyển thô sơ, mang theo ít đồ đạc. Họ thường dừng chân ở các khu vực mới khai hoang. Hoặc những vùng đất trống chưa sử dụng. Việc ổn định cuộc sống ban đầu rất khó khăn. Họ phải đối mặt với thiếu thốn mọi mặt. Nhà ở tạm bợ, thiếu nước, điện. Việc canh tác ban đầu gặp nhiều trở ngại. Thiếu vốn, thiếu kinh nghiệm, thiếu thông tin thị trường. Đây là cuộc hành trình đầy gian nan. Nó đòi hỏi sự kiên cường của người di cư Tây Nguyên. Nhiều hộ phải vay nóng để sinh sống. Họ rơi vào vòng luẩn quẩn của nợ nần. Vấn đề di cư không quy hoạch gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.

III. Yếu tố ảnh hưởng sinh kế nông thôn Đắk Nông

Sinh kế nông thôn Đắk Nông bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Môi trường tự nhiên đóng vai trò quan trọng. Khí hậu, đất đai ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, các yếu tố kinh tế xã hội cũng rất đáng kể. Chính sách nhà nước có tác động lớn. Chính sách đất đai, tín dụng, khuyến nông. Chúng định hình hướng phát triển của hộ nông dân. Các yếu tố rủi ro bên ngoài luôn hiện hữu. Biến đổi khí hậu gây hạn hán, lũ lụt. Dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi lan rộng. Giá cả nông sản thị trường biến động khó lường. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập. Năng lực thích ứng của hộ gia đình còn thấp. Họ thiếu vốn, kỹ thuật, thông tin. Điều này làm tăng tính dễ bị tổn thương. Đặc biệt đối với hộ nghèo vùng sâu. Di cư không quy hoạch tạo ra các vấn đề xã hội. Thiếu cơ sở hạ tầng, dịch vụ y tế, giáo dục. Xung đột đất đai cũng là một rủi ro. Các yếu tố này tạo thành một bức tranh phức tạp. Chúng tác động đan xen lên đời sống người di cư. Cần có sự can thiệp đồng bộ từ nhiều phía. Giúp họ xây dựng sinh kế bền vững. Nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc.

3.1. Tác động của môi trường chính sách

Môi trường chính sách ảnh hưởng mạnh mẽ đến sinh kế. Chính sách đất đai là yếu tố then chốt. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chậm trễ. Điều này khiến hộ nông dân di cư tự do khó ổn định. Họ không có tài sản thế chấp để vay vốn. Chính sách tín dụng chưa thực sự tiếp cận được. Nhiều hộ không đủ điều kiện vay ngân hàng. Họ phải tìm đến tín dụng đen với lãi suất cao. Các chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp còn hạn chế. Hướng dẫn kỹ thuật, giống cây trồng chất lượng thấp. Chính sách đào tạo nghề, chuyển đổi việc làm chưa hiệu quả. Điều này cản trở việc đa dạng hóa sinh kế nông thôn. Các chính sách xã hội cũng chưa bao phủ hết. Bảo hiểm y tế, giáo dục cho con em người di cư còn khó khăn. Thiếu sự phối hợp giữa các cấp chính quyền. Việc thực thi chính sách chưa đồng bộ. Chính sách quản lý di cư tự do còn nhiều bất cập. Điều này làm cho vấn đề thêm phức tạp. Cần rà soát, điều chỉnh chính sách hiện hành. Tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hộ nông dân Đắk Nông. Đặc biệt là những hộ di cư, hộ nghèo. Giúp họ được hưởng đầy đủ quyền lợi.

3.2. Rủi ro tự nhiên và thị trường nông sản

Rủi ro tự nhiên là thách thức lớn. Biến đổi khí hậu gây ra những hình thái thời tiết cực đoan. Hạn hán kéo dài ảnh hưởng đến cà phê, hồ tiêu. Lũ lụt bất thường phá hủy mùa màng. Sạt lở đất cũng là mối đe dọa. Dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi thường xuyên xảy ra. Chúng gây thiệt hại nặng nề cho Đắk Nông nông nghiệp. Người dân thiếu kiến thức phòng trừ dịch bệnh. Thiếu nguồn lực để đối phó hiệu quả. Rủi ro thị trường nông sản cũng rất cao. Giá cà phê, hồ tiêu biến động thất thường. Điều này làm cho thu nhập của hộ không ổn định. Người dân khó dự báo thị trường. Họ thường bị ép giá bởi thương lái. Thông tin thị trường không đầy đủ, kịp thời. Chuỗi giá trị nông sản còn yếu. Việc chế biến sâu còn hạn chế. Sản phẩm chủ yếu bán thô. Điều này làm giảm giá trị gia tăng. Hộ nông dân di cư tự do không có nhiều lựa chọn. Họ buộc phải chấp nhận giá thị trường. Khả năng tích lũy vốn bị ảnh hưởng. Nó làm tăng tính dễ bị tổn thương của kinh tế hộ gia đình nông thôn. Cần có giải pháp ổn định thị trường. Hỗ trợ người dân tiếp cận thông tin.

IV. Kinh nghiệm tăng cường sinh kế cho người di cư

Nhiều quốc gia, địa phương đã có kinh nghiệm. Họ tăng cường sinh kế cho người di cư. Các bài học này rất giá trị cho Đắk Nông. Việc quản lý di cư cần đồng bộ. Phải có quy hoạch rõ ràng, chính sách hỗ trợ kịp thời. Tạo cơ hội tiếp cận đất đai hợp pháp. Cung cấp tín dụng ưu đãi, đào tạo nghề. Giúp hộ nông dân di cư tự do ổn định cuộc sống. Chính sách cần hướng đến đa dạng hóa sinh kế. Khuyến khích phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp độc canh. Tăng cường khả năng chống chịu của hộ gia đình. Các chương trình hỗ trợ sinh kế cần cụ thể. Chúng phải phù hợp với điều kiện địa phương. Cần nâng cao năng lực cho cán bộ địa phương. Giúp họ triển khai chính sách hiệu quả. Hợp tác quốc tế, liên vùng cũng quan trọng. Chia sẻ kinh nghiệm, huy động nguồn lực. Các tổ chức phi chính phủ có thể hỗ trợ. Họ cung cấp kỹ thuật, vốn cho người di cư. Tăng cường truyền thông, nâng cao nhận thức. Giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ. Giảm thiểu rủi ro từ di cư tự phát. Mục tiêu là xây dựng sinh kế bền vững cho người di cư Tây Nguyên. Giúp họ hòa nhập vào xã hội.

4.1. Bài học từ quốc tế và trong nước

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của quy hoạch. Nhiều nước đã xây dựng các khu định cư có tổ chức. Họ cung cấp hạ tầng cơ bản cho người di cư. Các chương trình hỗ trợ đào tạo nghề hiệu quả. Giúp người di cư chuyển đổi sang các ngành phi nông nghiệp. Chính sách tín dụng vi mô được triển khai rộng rãi. Nó giúp các hộ nghèo tiếp cận vốn. Đồng thời khuyến khích tiết kiệm, đầu tư nhỏ. Việc bảo đảm quyền lợi pháp lý cũng rất quan trọng. Cấp giấy tờ tùy thân, đất đai. Giúp người di cư được hưởng dịch vụ xã hội. Trong nước, một số địa phương đã thành công. Họ thực hiện các dự án hỗ trợ sinh kế cho hộ di cư. Ví dụ như mô hình kinh tế tổng hợp. Kết hợp trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản. Các chương trình khuyến nông, khuyến lâm được đẩy mạnh. Nó cung cấp kiến thức, kỹ thuật cho nông dân. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Việc thiếu vốn, thiếu đất là vấn đề chung. Các chính sách chưa đủ mạnh để giải quyết gốc rễ. Bài học quý giá là cần sự phối hợp đồng bộ. Từ chính quyền trung ương đến địa phương. Cần có sự tham gia của cộng đồng. Giúp các hộ nông dân Đắk Nông nâng cao đời sống.

4.2. Các chính sách hỗ trợ sinh kế hiện hành

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách. Chúng nhằm hỗ trợ người di cư. Các chính sách đất đai, cấp giấy chứng nhận. Tuy nhiên, việc thực hiện còn chậm. Đặc biệt đối với di cư không quy hoạch. Các chương trình xóa đói giảm nghèo quốc gia. Chúng bao gồm hỗ trợ vốn, giống cây, vật nuôi. Giúp hộ nghèo vùng sâu cải thiện sản xuất. Các chính sách tín dụng ưu đãi của Ngân hàng Chính sách Xã hội. Chúng cung cấp khoản vay nhỏ cho hộ gia đình. Để đầu tư vào nông nghiệp hoặc kinh doanh nhỏ. Chương trình khuyến nông quốc gia. Nó cung cấp kiến thức, kỹ thuật canh tác. Giúp người dân nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Chính sách về y tế, giáo dục cũng được chú trọng. Hỗ trợ bảo hiểm y tế cho người nghèo. Xây dựng trường học ở vùng khó khăn. Tuy nhiên, các chính sách này chưa đủ mạnh. Việc tiếp cận còn hạn chế. Đặc biệt đối với hộ nông dân di cư tự do. Họ thường không có giấy tờ hợp lệ. Điều này cản trở việc hưởng các quyền lợi. Cần có sự điều chỉnh, hoàn thiện chính sách. Đảm bảo tất cả người dân đều được hưởng lợi. Tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ công.

V. Giải pháp ổn định đời sống người di cư tại Đắk Nông

Để ổn định đời sống người di cư tại Đắk Nông, cần nhiều giải pháp. Các giải pháp phải toàn diện, bền vững. Đầu tiên, cần hợp pháp hóa đất đai cho hộ nông dân. Cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Điều này giúp họ an tâm sản xuất, đầu tư. Tiếp theo, hỗ trợ đa dạng hóa sinh kế. Không chỉ dựa vào nông nghiệp độc canh. Khuyến khích phát triển nghề phụ, dịch vụ. Nâng cao năng lực cho người lao động. Đào tạo nghề phù hợp với nhu cầu thị trường. Tăng cường khả năng tiếp cận tín dụng. Xây dựng các quỹ hỗ trợ vốn nhỏ. Giúp hộ gia đình đầu tư sản xuất, kinh doanh. Cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn. Xây dựng đường sá, điện, nước sạch. Đảm bảo dịch vụ y tế, giáo dục đầy đủ. Xây dựng cộng đồng đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau. Nâng cao nhận thức về pháp luật, chính sách. Quản lý di cư theo quy hoạch. Giảm thiểu tình trạng di cư không quy hoạch. Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, môi trường. Đảm bảo phát triển bền vững cho Đắk Nông nông nghiệp. Các giải pháp này cần sự phối hợp chặt chẽ. Từ chính quyền, người dân và các tổ chức xã hội.

5.1. Nâng cao năng lực sản xuất nông nghiệp

Nâng cao năng lực sản xuất nông nghiệp là trọng tâm. Giúp hộ nông dân Đắk Nông cải thiện thu nhập. Cần tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật. Hướng dẫn canh tác bền vững, hiệu quả. Giới thiệu giống cây trồng, vật nuôi mới. Những loại có năng suất cao, chống chịu tốt. Hỗ trợ áp dụng khoa học công nghệ. Sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hợp lý. Tăng cường quản lý dịch bệnh. Giúp người dân giảm thiểu rủi ro. Khuyến khích liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Kết nối nông dân với doanh nghiệp. Đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Hỗ trợ xây dựng thương hiệu nông sản địa phương. Nâng cao giá trị sản phẩm. Giúp hộ gia đình tiếp cận thông tin thị trường. Họ có thể đưa ra quyết định sản xuất tốt hơn. Hướng dẫn sử dụng hiệu quả nguồn vốn. Tránh lãng phí, đầu tư không hiệu quả. Cần có các chính sách khuyến khích rõ ràng. Đặc biệt cho các hộ nghèo vùng sâu. Giúp họ tiếp cận được các nguồn lực. Góp phần ổn định kinh tế hộ gia đình nông thôn. Tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

5.2. Đa dạng hóa nguồn thu nhập gia đình

Đa dạng hóa nguồn thu nhập là giải pháp quan trọng. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào một loại cây trồng. Giảm thiểu rủi ro từ biến động thị trường. Khuyến khích phát triển các mô hình kinh tế tổng hợp. Kết hợp trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản. Tạo ra nguồn thu nhập ổn định hơn. Hỗ trợ phát triển ngành nghề phi nông nghiệp. Đào tạo các kỹ năng như may vá, đan lát. Chế biến nông sản, dịch vụ du lịch cộng đồng. Đây là những cơ hội mới cho người di cư. Đặc biệt là phụ nữ và thanh niên. Cần có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp. Đầu tư vào các khu vực nông thôn. Tạo ra nhiều việc làm cho người dân địa phương. Hỗ trợ khởi nghiệp cho các hộ gia đình. Cung cấp vốn, kiến thức kinh doanh. Giúp họ tự tạo việc làm, tăng thu nhập. Đẩy mạnh liên kết giữa nông nghiệp và dịch vụ. Phát triển du lịch nông nghiệp, sinh thái. Nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp. Đa dạng hóa sẽ giúp cải thiện đáng kể. Nó góp phần ổn định đời sống người di cư. Giúp họ có nhiều lựa chọn hơn cho tương lai. Giảm áp lực lên sinh kế nông thôn.

5.3. Hỗ trợ tiếp cận dịch vụ và nguồn vốn

Tiếp cận dịch vụ và nguồn vốn là yếu tố thiết yếu. Nó giúp ổn định và phát triển sinh kế. Cần có chính sách hỗ trợ pháp lý rõ ràng. Giúp hộ nông dân di cư tự do hoàn thiện giấy tờ. Đảm bảo quyền tiếp cận các dịch vụ công. Bao gồm y tế, giáo dục, an sinh xã hội. Cải thiện chất lượng dịch vụ ở vùng sâu. Xây dựng thêm trường học, trạm y tế. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ y tế, giáo dục. Đảm bảo mọi trẻ em được đi học. Mọi người dân đều được chăm sóc sức khỏe. Tiếp cận nguồn vốn ưu đãi là rất quan trọng. Mở rộng các chương trình tín dụng vi mô. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn. Giúp hộ nghèo vùng sâu, hộ di cư có thể vay. Hỗ trợ xây dựng các quỹ cộng đồng. Giúp người dân tự huy động vốn, hỗ trợ lẫn nhau. Cần có sự giám sát chặt chẽ. Đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả. Tránh tình trạng lạm dụng, thất thoát. Nâng cao nhận thức về quản lý tài chính. Giúp hộ gia đình sử dụng vốn đúng mục đích. Đem lại hiệu quả kinh tế cao. Mục tiêu là giúp kinh tế hộ gia đình nông thôn phát triển bền vững. Tăng cường khả năng tự chủ của người di cư Tây Nguyên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh đắk nông luận án tiến sĩ kinh tế phát triển 62 31 01 05

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐÀM THỊ HỆ SINH KẾ CỦA HỘ NÔNG DÂN DI CƯ TỰ DO TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH ĐẮK NÔNG Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 62 31 01 05 Người hướng dẫn khoa học: 1. Bùi Bằng Đoàn NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Đàm Thị Hệ i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Văn Tuấn, PGS. Bùi Bằng Đoàn, đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, các thầy cô trong Bộ môn Phát triển nông thôn thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo, cán bộ, công chức, viên chức Sở Khoa học và Công nghệ Đắk Nông, Ủy ban nhân dân thị xã Gia Nghĩa và Ủy ban nhân dân phường Nghĩa Phú (nơi tôi công tác), cám ơn các cơ quan, ban, ngành có liên quan của tỉnh Đắk Nông, đồng thời, cám ơn các tổ chức, cá nhân và người dân các huyện Đăk Song, Đăk G’long, huyện Tuy Đức (nơi thực hiện điều tra số liệu, thu thập thông tin) đã tận tình cung cấp thông tin, tài liệu, số liệu nghiên cứu, để tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã điều kiện thuận lợi, giúp đỡ, động viên, khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Đàm Thị Hệ ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Danh mục chữ viết tắt.

iii Danh mục bảng. viii Danh mục hình. x Trích yếu luận án. xi Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của để tài. Cơ sở lý luận và thực tiễn về sinh kế của hộ nông dân di cư tự do. Một số khái niệm liên quan.

Đặc điểm và sự cần thiết phải phát triển sinh kế cho hộ nông dân di cư tự do. Nội dung nghiên cứu sinh kế của hộ nông dân di cư tự do. Các yếu tố ảnh hưởng tới sinh kế của hộ nông dân di cư tự do. Cơ sở thực tiễn.

Kinh nghiệm của một số nước trên thế giới về tăng cường sinh kế của hộ nông dân di cư tự do. Kinh nghiệm của một số địa phương trong nước về tăng cường sinh kế của hộ nông dân di cư tự do. Một số chính sách của nhà nước về vấn đề sinh kế cho hộ nông dân di cư tự do. Bài học kinh nghiệm cho tỉnh Đắk Nông trong tăng cường sinh kế của các hộ nông dân di cư tự do.

Một số công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm cơ bản của tỉnh Đắk Nông. Các đặc điểm tự nhiên của tỉnh Đắk Nông.

Đặc điểm kinh tế - xã hội của tỉnh Đắk Nông. Những thuận lợi và khó khăn trong phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Đắk Nông. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp tiếp cận.

Khung phân tích. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu và thu thập thông tin. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin.

Phương pháp xử lý và phân tích thông tin. Phương pháp thống kê mô tả. Phương pháp thống kê so sánh. Phương pháp đánh giá chỉ số năng lực thích ứng (ACI) và tính dễ bị tổn thương (VI).

Phương pháp phân tích SWOT. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA). Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Nhóm chỉ tiêu về thực trạng di cư và đặc điểm của hộ di cư.

Nhóm chỉ tiêu phản ánh hoạt động sinh kế và kết quả sinh kế của hộ. Nhóm các chỉ tiêu về yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế của hộ nông dân di cư tự do. Thực trạng sinh kế và các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Thực trạng sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh Đắk Nông.

Thực trạng di cư tự do của hộ nông dân đến tỉnh Đắk Nông. Thực trạng các hoạt động sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Các mô hình và chiến lược sinh kế của các hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Kết quả sinh kế của các hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh Đắk Nông.

Đánh giá chung về sinh kế của các hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh kế của các hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Ảnh hưởng của môi trường chính sách đến sinh kế của hộ nông dân di cư tự do. Ảnh hưởng của các yếu tố rủi ro bên ngoài đến sinh kế của hộ nông dân di cư tự do.

Ảnh hưởng của các nguồn lực sinh kế đến sinh kế của hộ nông dân di cư tự do. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của các hộ nông dân di cư tự do đối với cuộc sống. Định hướng và giải pháp tăng cường sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Căn cứ đề xuất định hướng và giải pháp tăng cường sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh Đắk Nông.

Định hướng về tăng cường sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Tiếp tục đẩy mạnh thực hiện chương trình giải quyết vấn đề di cư tự do trên địa bàn tỉnh và làm tốt công tác quản lý xã hội. Tăng cường áp dụng các chính sách hỗ trợ ổn định đời sống và phát triển sản xuất của hộ nông dân di cư tự do. Tăng cường hoạt động tuyên truyền, vận động để giảm hiện tượng di cư tự phát.

Giải pháp tăng cường sinh kế của các hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh Đắk Nông. Tăng cường công tác tuyên truyền, vận động và nâng cao nhận thức cho các hộ nông dân di cư tự do trong tham gia các hoạt động xã hội và phát triển kinh tế tại địa phương. Hoàn thiện công tác quy hoạch, kế hoạch gắn với việc giải quyết vấn đề di cư tự do. Tăng cường đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội nhằm cải thiện điều kiện phát triển sản xuất và đời sống của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn.

Tăng cường công tác tập huấn chuyển giao tiến bộ kỹ thuật nhằm thúc đẩy phát triển sản xuất nông lâm nghiệp cho các hộ nông dân di cư tự do. Tăng cường nguồn vốn tín dụng cho các hộ nông dân di cư tự do tiếp cận và phát triển sản xuất góp phần cải thiện sinh kế. Tăng cường liên kết và thúc đẩy phát triển thị trường tiêu thụ các sản phẩm nông sản chủ lực cho các hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn. Tăng cường hoạt động hỗ trợ phát triển giáo dục và đào tạo nghề cho các hộ nông dân di cư tự do.

Phát triển đa dạng hóa các hoạt động sinh kế của hộ nông dân di cư tự do. Tăng cường sự phối hợp giữa chính quyền nơi đi và nơi đến của hộ nông dân di cư tự do nhằm giảm lực lượng dân di cư tự do. Kết luận và kiến nghị. Đối với nhà nước.

Đối với các tỉnh có người đi di cư tự do. 146 Danh mục các công trình công bố có liên quan đến luận án. 147 Tài liệu tham khảo. 153 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ACI Chỉ số năng lực thích ứng (Adaptability Index of Capability) BQ Bình quân CN Công nghiệp CSXH Chính sách xã hội CHN Cây hàng năm DCTD Di cư tự do DFID Cơ quan Phát triển Anh quốc (Department for International Development) DV Dịch vụ ĐVT Đơn vị tính EFA Phương pháp phân tích nhân tố khám phá (Explatory Factor Analysis) IFAD Cơ quan tài trợ quốc tế về Phát triển nông nghiệp (International Fund for Agricultural Development) KCN Khu công nghiệp KTXH Kinh tế xã hội LĐ Lao động MHSK Mô hình sinh kế NLSK Nguồn lực sinh kế NN Nông nghiệp NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NH Ngân hàng PRA Đánh giá nhanh có sự tham gia (Participatory Rural Appraisal) SH Sinh hoạt SWOT Phương pháp phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hộ và thách thức (Strength, weakness, opportunities, threats) SX Sản xuất SXKD Sản xuất kinh doanh SXLN Sản xuất lâm nghiệp TD Tín dụng TMDV Thương mại dịch vụ TTCN Tiểu thủ công nghiệp UBND Ủy ban nhân dân VI Chỉ số tính dễ tổn thương (Vulnerability index) vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3.

Cơ cấu sử dụng đất tỉnh Đắk Nông năm 2015. Một số chỉ tiêu kinh tế - xã hội chủ yếu của tỉnh Đắk Nông năm 2015. Nguồn thu thập thông tin thứ cấp. Cơ cấu mẫu điều tra.

Các nhân tố ảnh hưởng đến mức hài lòng với cuộc sống của các hộ di cư tự do trên địa bàn nghiên cứu. Thực trạng di cư tự do của hộ nông dân đến Đắk Nông theo giai đoạn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh đắk nô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Sinh kế hộ nông dân di cư tự do tỉnh Đắk Nông: khó khăn, thách thức và giải pháp phát triển bền vững.

Luận án "Sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh đắk nô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh đắk nô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh đắk nô" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh đắk nô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh đắk nô" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sinh kế của hộ nông dân di cư tự do trên địa bàn tỉnh đắk nô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter