Luận án tiến sĩ phát triển du lịch Hải Phòng trong liên kết vùng ĐBSH và duyên hải Đông Bắc
Luận án TS địa lý: Phát triển du lịch Hải Phòng trong liên kết vùng Đồng bằng sông Hồng & Duyên hải Đông Bắc.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tiềm năng du lịch Hải Phòng: Cơ hội phát triển
- Số trang:
- 272 trang
- Trường:
- Viện Chiến lược Phát triển
- Chuyên ngành:
- Địa lí học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng Hải
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tiềm năng du lịch Hải Phòng Cơ hội phát triển
Hải Phòng có tiềm năng du lịch vượt trội. Vị trí cửa ngõ chiến lược tạo lợi thế lớn. Thành phố sở hữu tài nguyên thiên nhiên, văn hóa phong phú. Đây là nền tảng vững chắc cho phát triển du lịch Hải Phòng. Khai thác tiềm năng này đòi hỏi chiến lược toàn diện. Phát triển du lịch bền vững Hải Phòng là mục tiêu then chốt. Thành phố thu hút du khách bởi sự đa dạng của trải nghiệm. Du lịch biển, du lịch văn hóa, du lịch ẩm thực đều mạnh mẽ. Tiềm năng du lịch Hải Phòng cần được kích hoạt tối đa. Điều này giúp nâng cao vị thế du lịch đô thị. Việc đầu tư vào hạ tầng, dịch vụ là cần thiết. Chính sách hỗ trợ cũng đóng vai trò quan trọng. Hải Phòng có thể trở thành trung tâm du lịch lớn. Thành phố cần khai thác hiệu quả các giá trị sẵn có.
1.1. Vị trí địa lý và tài nguyên du lịch tự nhiên
Hải Phòng nằm ở vị trí chiến lược. Thành phố là cửa ngõ biển quan trọng của miền Bắc. Sở hữu bờ biển dài, nhiều bãi tắm đẹp. Đảo Cát Bà nổi bật với Vườn Quốc gia. Cát Bà là di sản thiên nhiên thế giới UNESCO. Vịnh Lan Hạ cũng là điểm đến hấp dẫn. Du lịch Đồ Sơn mang vẻ đẹp truyền thống. Các khu du lịch sinh thái đang được phát triển. Tiềm năng du lịch Hải Phòng từ thiên nhiên là vô hạn. Cần bảo vệ tài nguyên này. Phát triển du lịch bền vững Hải Phòng gắn liền với môi trường.
1.2. Giá trị văn hóa lịch sử và ẩm thực độc đáo
Hải Phòng giàu di sản văn hóa. Nhiều lễ hội truyền thống diễn ra quanh năm. Các ngôi chùa, đền thờ có kiến trúc cổ kính. Kiến trúc Pháp cổ cũng tạo nên nét đặc trưng. Ẩm thực Hải Phòng nổi tiếng gần xa. Các món ăn như bánh đa cua, nem cua bể thu hút thực khách. Du lịch ẩm thực Hải Phòng là thế mạnh. Cần quảng bá rộng rãi các giá trị này. Văn hóa và lịch sử làm phong phú sản phẩm du lịch Hải Phòng.
II. Liên kết vùng du lịch Đòn bẩy cho Hải Phòng
Liên kết vùng du lịch là yếu tố sống còn. Hải Phòng không thể phát triển đơn lẻ. Vùng Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc có nhiều tiềm năng. Liên kết giúp tạo chuỗi sản phẩm hấp dẫn. Kết nối du lịch Hà Nội Quảng Ninh với Hải Phòng là trọng tâm. Các tỉnh khác như Ninh Bình, Thái Bình cũng cần tham gia. Điều này mở rộng không gian du lịch. Phát triển du lịch bền vững Hải Phòng cần sự hợp tác. Hợp tác giảm cạnh tranh, tăng cường hiệu quả. Các địa phương cùng quảng bá, chia sẻ kinh nghiệm. Liên kết vùng du lịch tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn vùng. Hải Phòng hưởng lợi từ dòng khách lớn hơn.
2.1. Tầm quan trọng của liên kết vùng trong phát triển du lịch
Liên kết vùng mang lại nhiều lợi ích. Nó tối ưu hóa khai thác tài nguyên. Du khách có nhiều lựa chọn trải nghiệm hơn. Các tour du lịch liên vùng sẽ hấp dẫn hơn. Chia sẻ hạ tầng, nguồn lực giúp tiết kiệm chi phí. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch toàn khu vực. Liên kết vùng du lịch tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Phát triển du lịch bền vững Hải Phòng cần tư duy liên kết.
2.2. Kết nối du lịch Hải Phòng với Hà Nội Quảng Ninh
Hà Nội là trung tâm phân phối khách quốc tế. Quảng Ninh sở hữu vịnh Hạ Long nổi tiếng. Hải Phòng nằm giữa hai trung tâm này. Kết nối du lịch Hà Nội Quảng Ninh là chiến lược ưu tiên. Cần phát triển các tuyến đường bộ, đường biển thuận tiện. Các sản phẩm du lịch chung cần được xây dựng. Ví dụ: "Hà Nội - Hải Phòng - Hạ Long". Điều này thu hút lượng lớn du khách. Tăng cường quảng bá chung, xúc tiến điểm đến. Du lịch Cát Bà có thể hưởng lợi lớn.
III. Sản phẩm du lịch Hải Phòng Đa dạng độc đáo
Sản phẩm du lịch Hải Phòng cần đa dạng hóa. Du khách tìm kiếm trải nghiệm độc đáo. Phát triển các loại hình du lịch khác nhau là cần thiết. Du lịch biển đảo vẫn là chủ đạo. Tuy nhiên, du lịch văn hóa, ẩm thực đang nổi lên. Cần tạo ra sự khác biệt cho từng sản phẩm. Đầu tư vào chất lượng dịch vụ là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng thương hiệu riêng cho sản phẩm. Phát triển du lịch bền vững Hải Phòng dựa trên sản phẩm chất lượng. Sản phẩm mới cần phù hợp với xu hướng. Cần có sự sáng tạo liên tục. Quảng bá hiệu quả các sản phẩm này. Giúp thu hút nhiều du khách hơn. Đẩy mạnh các chương trình khuyến mại.
3.1. Du lịch biển đảo Cát Bà Đồ Sơn
Cát Bà là điểm nhấn của du lịch Hải Phòng. Vịnh Lan Hạ có vẻ đẹp hoang sơ. Du lịch sinh thái, mạo hiểm phát triển mạnh ở Cát Bà. Đồ Sơn mang nét truyền thống, lịch sử. Các lễ hội như Đọi Đèn thu hút khách. Cần nâng cấp hạ tầng du lịch Đồ Sơn. Phát triển các dịch vụ nghỉ dưỡng cao cấp. Bảo vệ môi trường biển đảo là tối quan trọng. Phát triển du lịch bền vững Hải Phòng ở khu vực này cần chú trọng.
3.2. Du lịch văn hóa lịch sử và đô thị
Hải Phòng có nhiều điểm tham quan lịch sử. Nhà hát lớn, Ga Hải Phòng mang kiến trúc Pháp. Các bảo tàng lưu giữ hiện vật giá trị. Du lịch tâm linh tại các chùa, đền. Phố cổ Hải Phòng đang được phục dựng. Cần tổ chức các tour tham quan đô thị. Giới thiệu sâu hơn về văn hóa địa phương. Phát triển sản phẩm du lịch Hải Phòng gắn với lịch sử.
3.3. Phát triển du lịch ẩm thực Hải Phòng
Ẩm thực là một phần quan trọng của du lịch. Hải Phòng nổi tiếng với nhiều món ăn ngon. Bánh đa cua, nem cua bể, bún cá là đặc sản. Cần xây dựng các tuyến phố ẩm thực chuyên biệt. Tổ chức lễ hội ẩm thực định kỳ. Đào tạo đầu bếp địa phương chuyên nghiệp. Quảng bá ẩm thực Hải Phòng ra quốc tế. Điều này thu hút du khách yêu thích ẩm thực. Phát triển du lịch bền vững Hải Phòng thông qua ẩm thực.
IV. Giải pháp phát triển du lịch bền vững Hải Phòng
Phát triển du lịch bền vững Hải Phòng là mục tiêu. Cần có các giải pháp đồng bộ, dài hạn. Điều này đảm bảo sự hài hòa giữa kinh tế, xã hội, môi trường. Nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố cốt lõi. Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, văn hóa là ưu tiên. Áp dụng công nghệ số trong quản lý, quảng bá. Thúc đẩy liên kết vùng du lịch mạnh mẽ hơn. Các chính sách cần khuyến khích cộng đồng tham gia. Phát triển du lịch cộng đồng mang lại lợi ích lâu dài. Giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch. Xây dựng hình ảnh điểm đến thân thiện, an toàn.
4.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ nguồn nhân lực du lịch
Chất lượng dịch vụ quyết định sự hài lòng. Cần đào tạo chuyên nghiệp cho nhân sự du lịch. Từ hướng dẫn viên đến nhân viên khách sạn. Nâng cao kỹ năng ngoại ngữ, giao tiếp. Khuyến khích thái độ phục vụ tận tình. Kiểm soát chất lượng dịch vụ thường xuyên. Đảm bảo trải nghiệm tốt nhất cho du khách. Điều này củng cố phát triển du lịch bền vững Hải Phòng.
4.2. Bảo tồn tài nguyên phát triển du lịch xanh
Bảo vệ môi trường là cấp thiết. Đặc biệt là khu vực du lịch Cát Bà, Đồ Sơn. Phát triển các mô hình du lịch sinh thái. Giảm thiểu rác thải nhựa, ô nhiễm. Tăng cường giáo dục ý thức bảo vệ môi trường. Du lịch xanh là xu hướng toàn cầu. Hải Phòng cần đi đầu trong xu hướng này. Điều này đảm bảo tiềm năng du lịch Hải Phòng được duy trì.
V. Quy hoạch du lịch Hải Phòng Tầm nhìn dài hạn
Quy hoạch du lịch Hải Phòng định hình tương lai. Cần có tầm nhìn chiến lược, dài hạn. Quy hoạch phải đồng bộ với quy hoạch tổng thể thành phố. Phân vùng chức năng du lịch rõ ràng. Xác định các dự án trọng điểm, ưu tiên đầu tư. Quy hoạch cần tính đến yếu tố liên kết vùng du lịch. Đảm bảo sử dụng tài nguyên hiệu quả. Hạn chế xung đột lợi ích. Thu hút đầu tư vào các khu du lịch trọng điểm. Đồ Sơn, Cát Bà cần được ưu tiên. Quy hoạch phát triển du lịch bền vững Hải Phòng. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc.
5.1. Định hướng quy hoạch không gian du lịch chiến lược
Quy hoạch cần xác định các vùng du lịch. Vùng du lịch biển đảo, vùng du lịch đô thị. Vùng du lịch sinh thái, văn hóa. Mỗi vùng có định hướng phát triển riêng. Liên kết các vùng này thành một hệ thống. Tạo ra các tuyến du lịch hấp dẫn. Quy hoạch du lịch Hải Phòng phải tận dụng tối đa lợi thế.
5.2. Kêu gọi đầu tư nâng cấp hạ tầng du lịch
Cần thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước. Đặc biệt là các dự án cơ sở hạ tầng. Nâng cấp đường giao thông, cảng biển, sân bay. Xây dựng thêm khách sạn, resort chất lượng cao. Phát triển hệ thống dịch vụ tiện ích. Các chính sách ưu đãi đầu tư là cần thiết. Điều này hỗ trợ phát triển du lịch bền vững Hải Phòng.
5.3. Phát triển du lịch cộng đồng bền vững
Quy hoạch cần khuyến khích du lịch cộng đồng. Người dân địa phương tham gia vào hoạt động du lịch. Tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng. Phát triển các làng nghề truyền thống. Giữ gìn bản sắc văn hóa địa phương. Du lịch cộng đồng giúp bảo tồn giá trị. Nó cũng tăng cường ý thức bảo vệ môi trường. Quy hoạch du lịch Hải Phòng cần sự tham gia của người dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ Địa lý học này tiên phong nghiên cứu về “Phát triển du lịch thành phố Hải Phòng trong liên kết vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc”, tập trung vào giai đoạn 2005-2015 và định hướng đến năm 2030. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh khoa học về tái cơ cấu kinh tế và chuyển đổi mô hình tăng trưởng ở Việt Nam, nơi "Vấn đề kinh tế vùng và liên kết vùng đã được Đảng và Nhà nước Việt Nam nhận thức rất sớm, ngay từ Đại hội Đảng lần thứ VIII" [3]. Sự phát triển của du lịch Hải Phòng, một trong những cực kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, đặc biệt là thiếu tính liên kết chặt chẽ với các địa phương khác trong vùng ĐBSH như Hà Nội và Quảng Ninh.
Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu khoa học quy mô và bài bản trực tiếp về phát triển du lịch Hải Phòng trong liên kết vùng ĐBSH. Như đã nhận định, "Tuy nhiên, hiện nay, những tài liệu trực tiếp về phát triển du lịch Hải Ph ng trong liên kết vùng ĐBSH chƣa có." (p.3). Các nghiên cứu trước đây về du lịch Hải Phòng thường tập trung vào một khía cạnh cụ thể hoặc chưa bao quát đầy đủ giai đoạn 2005-2015, cũng như không tích hợp một cách hệ thống yếu tố liên kết vùng ở quy mô tổng thể. Phần lớn các công trình về liên kết vùng du lịch ở Việt Nam có phạm vi hẹp và chưa đi sâu vào lý luận liên kết vùng, đặc biệt là trong bối cảnh ĐBSH.
Các research questions chính của luận án bao gồm:
- Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển du lịch và liên kết vùng du lịch là gì, và làm thế nào để vận dụng chúng vào bối cảnh Hải Phòng?
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự phát triển du lịch của Hải Phòng trong liên kết vùng ĐBSH?
- Thực trạng phát triển du lịch thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 2005-2015 theo ngành và theo lãnh thổ diễn ra như thế nào?
- Thực trạng liên kết phát triển du lịch của Hải Phòng với các địa phương trọng điểm trong vùng ĐBSH (Hà Nội, Quảng Ninh, Ninh Bình) đang ở mức độ nào và hiệu quả ra sao?
- Những định hướng và giải pháp nào cần thiết để phát triển du lịch Hải Phòng một cách hiệu quả và bền vững trong liên kết vùng ĐBSH đến năm 2030?
Hypotheses của luận án có thể bao gồm: H1: Phát triển du lịch của Hải Phòng vẫn chưa khai thác hết tiềm năng do thiếu tính liên kết vùng hiệu quả với các địa phương khác trong ĐBSH. H2: Sự kết hợp giữa quản lý Nhà nước và hoạt động kinh doanh du lịch trong khung khổ liên kết vùng sẽ mang lại hiệu quả vượt trội so với phát triển đơn lẻ. H3: Việc xây dựng các tiêu chí đánh giá phát triển du lịch theo lãnh thổ và mức độ liên kết vùng sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện và cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách.
Theoretical framework của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của lý luận về Phát triển Kinh tế (với các khái niệm về tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, và các yếu tố xã hội), Phát triển Du lịch (khái niệm, các nhân tố ảnh hưởng, tiêu chí đánh giá), và Liên kết Vùng (khái niệm, nguyên tắc, ý nghĩa, các nhân tố ảnh hưởng, điều kiện cơ bản, nội dung liên kết). Luận án kế thừa các lý thuyết về vai trò của tài nguyên (tự nhiên và văn hóa), dân cư/lao động, cơ sở hạ tầng, chính sách, vốn đầu tư, an ninh chính trị, và sự phát triển kinh tế tổng thể như các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch, được các học giả như Nguyễn Minh Tuệ [72, 73], Trần Đức Thanh [53], Trần Thị Minh Ha [15] và các nhà kinh tế [24, 41, 89] đề cập. Đặc biệt, nghiên cứu này còn tích hợp lý thuyết về lợi thế so sánh trong liên kết vùng để phát huy thế mạnh riêng của từng địa phương, như được Lê Văn Minh [33] đề xuất trong bối cảnh Tây Nguyên.
Đóng góp đột phá của luận án là việc xây dựng một cách tiếp cận mới mẻ để "đánh giá đƣợc mức độ liên kết du lịch cấp vùng, từ các góc độ quản lý Nhà nƣớc và kinh doanh du lịch. Kết quả này khá mới mẻ bởi cách tiếp cận kết hợp giữa quản lý và kinh doanh, thích hợp với phân tích của ngành Du lịch." (p.6-7). Điều này mang lại một công cụ phân tích độc đáo, vượt ra khỏi các nghiên cứu đơn lẻ trước đây. Hơn nữa, luận án định lượng hóa được tác động của liên kết thông qua việc đề xuất các giải pháp cụ thể, hướng đến việc tăng trưởng khách du lịch và tổng thu từ du lịch. Ví dụ, Hải Phòng đã đạt được tốc độ tăng trưởng tổng thu du lịch trung bình năm là 15,3% trong giai đoạn 2005-2015, và luận án dự kiến các mục tiêu tăng trưởng tiếp theo (Dự báo khách du lịch và chỉ tiêu hiệu quả đến năm 2030, Bảng 3, p.147).
Scope của luận án tập trung vào thành phố Hải Phòng trong mối liên kết với vùng Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc, đặc biệt là các địa bàn trọng điểm như Hà Nội, Quảng Ninh, và Ninh Bình. Giai đoạn nghiên cứu chính là 2005-2015, với định hướng đến năm 2030. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát 250 khách du lịch quốc tế và 370 khách du lịch nội địa, cùng với phỏng vấn chuyên gia từ các cơ quan quản lý và doanh nghiệp du lịch. Significance của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách và chiến lược phát triển du lịch bền vững, tăng cường liên kết vùng, không chỉ cho Hải Phòng mà còn cho cả vùng ĐBSH, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của khu vực.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện tổng quan chuyên sâu các công trình nghiên cứu về phát triển du lịch và liên kết vùng du lịch trên thế giới và ở Việt Nam, bao gồm các nghiên cứu kinh điển và đương đại.
Synthesis của major streams cho thấy, về phát triển du lịch, các công trình đã đi sâu vào các khía cạnh tài nguyên, khách du lịch, nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, điểm đến và sức chứa. Các tác phẩm tiêu biểu ở Việt Nam bao gồm "Địa lý du lịch" (1996) [72] và "Địa lý du lịch Việt Nam" (2010) [73] của Nguyễn Minh Tuệ (chủ biên), "Kinh tế du lịch" của Trần Thị Minh Ha (đồng tác giả) [15], và các đề tài về phát triển du lịch ở các địa phương như TP.HCM (Đỗ Quốc Thông, 2004) [57], An Giang (Mai Thị Ánh Tuyết, 2007) [76], Tây Nguyên (Nguyễn Duy Mậu, 2012) [31]. Về liên kết vùng du lịch, các nghiên cứu quốc tế đã khẳng định vai trò của liên kết trong việc kích thích hợp tác và đổi mới, tăng cường khả năng cạnh tranh và tối ưu hóa nguồn lực. Chẳng hạn, Lindemberg Medeiros de Araujo và Bill Bramwell trong "Partnership and regional tourism in Brazil" (Annals of Tourism Research) đã chỉ ra rằng "Việc liên kết trong phát triển du lịch ở một khu vực có thể tận dụng lẫn nhau vốn kiến thức, kinh nghiệm, nguồn vốn hay sự phối hợp các chính sách liên quan có thể tốt hơn…Sự ra đời của những liên hiệp phát triển du lịch có thể thúc đẩy du lịch phát triển bền vững." (p.12). Tương tự, Cathy Hsu và Zheng Gu (2009) đã nghiên cứu "Regional tourism collaboration in the Pearl River Delta, China" và nhấn mạnh rằng thiếu phối hợp có thể dẫn đến "tình trạng dƣ thừa, cạnh tranh và phát triển không lành mạnh" (p.13). Các nghiên cứu cũng ghi nhận sự ra đời của các tổ chức như Tiểu ban Du lịch ASEAN (1967) và Diễn đàn Du lịch ASEAN (1981) nhằm thúc đẩy hợp tác khu vực. Ở Việt Nam, các đề án như "Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030" [63] và "Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030" [64] đã nhấn mạnh giải pháp liên kết. Lê Văn Minh (2015) cũng đã phân tích "Liên kết hợp tác trong phát triển du lịch vùng Tây Nguyên" [33], chỉ ra nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, cùng có lợi.
Contradictions/debates trong literature chủ yếu xoay quanh hiệu quả và thách thức của liên kết vùng. Một số học giả như Thompson (1997) và Aranjo & Bramwell (2002) nêu bật rằng mức độ phát triển không đồng đều giữa các địa điểm có thể tạo ra rào cản, khiến các nơi phát triển hơn e ngại hợp tác vì lo ngại chỉ có lợi cho các nơi kém phát triển. Sự thiếu tự tin hoặc không tin tưởng đối tác cũng là một yếu tố cản trở (Aranjo và Bramwell, 2002; Hall và Jenkins, 1995). Megwi (2003) và Pretty (1995) lại ủng hộ liên kết như một chiến lược để tăng khả năng cạnh tranh, điều phối chính sách và tạo ra sức mạnh tổng hợp. Tuy nhiên, Pretty (1995) cũng nhấn mạnh rằng "Điều này cần phải đƣợc cân bằng lợi ích và quyền lợi, và đ i hỏi sự hy sinh cái tôi cá nhân của các bên tham gia" (p.14).
Positioning của luận án trong literature được xác định bởi việc giải quyết một specific gap: thiếu một nghiên cứu toàn diện, quy mô và bài bản về phát triển du lịch Hải Phòng trong liên kết vùng ĐBSH. Trong khi có nhiều nghiên cứu về phát triển du lịch các địa phương và một số về liên kết vùng ở các khu vực khác (như Tây Nguyên, ĐBSCL), chưa có công trình nào tập trung sâu vào Hải Phòng trong mối quan hệ liên kết toàn diện với ĐBSH, đặc biệt là tích hợp cả góc độ quản lý Nhà nước và kinh doanh du lịch. Luận án khẳng định: "Tuy nhiên, hiện nay, những tài liệu trực tiếp về phát triển du lịch Hải Ph ng trong liên kết vùng ĐBSH chƣa có." (p.3), và "luận án “Phát triển du lịch thành phố Hải Phòng trong liên kết vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc” là hoàn toàn mới và phù hợp với bối cảnh hiện nay." (p.26).
How this advances field: Luận án không chỉ làm rõ thực trạng mà còn xây dựng một khung lý luận và phương pháp mới để đánh giá mức độ liên kết, cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp cụ thể. Nó mở rộng hiểu biết về dynamic của liên kết vùng du lịch trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi. Các contributions cụ thể bao gồm việc phát triển hệ thống các tiêu chí đánh giá phát triển du lịch theo lãnh thổ và đánh giá hiệu quả liên kết dựa trên các chỉ tiêu cơ bản, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện đầy đủ.
So sánh với ít nhất 2 international studies, luận án này khác biệt ở chỗ tập trung vào bối cảnh một thành phố (Hải Phòng) trong liên kết vùng ở một quốc gia đang phát triển (Việt Nam), trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế thường xem xét các khu vực rộng lớn hơn hoặc các quốc gia đã phát triển. Ví dụ, nghiên cứu của Lindemberg Medeiros de Araujo và Bill Bramwell về Đông Bắc Brazil [Annals of Tourism Research] và Cathy Hsu, Zheng Gu về Pearl River Delta, Trung Quốc [The Hong Kong Polytechnic University, 2009] cũng đều nhấn mạnh sự cần thiết của liên kết nhưng thường xem xét ở cấp độ rộng hơn về chính sách và đối tác. Luận án này của tác giả đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng, thực trạng và đề xuất giải pháp chi tiết cho một địa phương cụ thể trong một vùng đặc thù, đồng thời tích hợp quan điểm quản lý và kinh doanh, mang tính ứng dụng cao hơn cho việc hoạch định chính sách cục bộ. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế cũng đề cập đến rào cản từ sự phát triển không đồng đều, luận án này sẽ đề xuất các giải pháp vượt qua rào cản đó trong bối cảnh ĐBSH.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này extend/challenge các lý thuyết hiện có về phát triển du lịch và liên kết vùng bằng cách áp dụng một cách tiếp cận tổng hợp. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết về liên kết vùng được đề xuất bởi các nhà kinh tế như L. Mukhina (1973) và N. Kandaxkia (1973) về vai trò của tài nguyên trong tổ chức lãnh thổ du lịch, bằng cách đưa thêm yếu tố "mức độ liên kết" vào hệ thống đánh giá. Luận án cũng thách thức quan điểm rằng các lý thuyết về liên kết vùng chỉ mang tính khái quát mà thiếu các công cụ đo lường cụ thể cho bối cảnh địa phương đang phát triển. Bằng việc xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá và chỉ tiêu hiệu quả, luận án làm sáng tỏ cách thức liên kết vùng có thể được định lượng và phân tích sâu sắc hơn. Luận án cũng tiếp nối và mở rộng công trình của Lê Văn Minh (2015) về liên kết hợp tác trong phát triển du lịch vùng Tây Nguyên [33], đặc biệt trong việc phân tích nội dung liên kết nội vùng và liên vùng, nhưng áp dụng cho bối cảnh ĐBSH và tập trung vào vai trò của một thành phố cụ thể.
Conceptual framework của luận án bao gồm các thành phần chính:
- Các nhân tố ảnh hưởng: Vị trí địa lý, tài nguyên du lịch (tự nhiên, văn hóa), dân cư và nguồn lao động, cơ sở hạ tầng, chính sách phát triển du lịch, vốn đầu tư, an ninh chính trị và an toàn xã hội, sự phát triển kinh tế tổng thể, điều kiện sống và thời gian rỗi, và đặc biệt là liên kết và hợp tác.
- Hoạt động du lịch của Hải Phòng: Được đánh giá theo ngành (khách du lịch, tổng thu du lịch, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, lĩnh vực kinh doanh) và theo lãnh thổ (sản phẩm du lịch, điểm du lịch, khu du lịch, tuyến du lịch).
- Liên kết vùng ĐBSH: Được phân tích thông qua các điều kiện và nội dung liên kết, bao gồm sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý Nhà nước và đơn vị cung ứng dịch vụ.
- Hiệu quả phát triển du lịch: Đánh giá dựa trên các chỉ tiêu cơ bản (ví dụ: tổng thu du lịch, giá trị gia tăng du lịch trong GRDP, nộp ngân sách).
- Định hướng và giải pháp: Đề xuất dựa trên phân tích thực trạng và dự báo bối cảnh.
Các relationships giữa các components là biện chứng và tương tác. Các nhân tố ảnh hưởng tạo nền tảng cho sự phát triển du lịch. Hoạt động du lịch được cải thiện thông qua liên kết vùng, và liên kết vùng tác động ngược lại đến các nhân tố ảnh hưởng (ví dụ, chính sách phát triển). Hiệu quả phát triển là kết quả của sự tương tác này, và từ đó đề xuất định hướng, giải pháp.
Theoretical model của luận án có thể được trình bày thông qua các propositions/hypotheses: P1: Mức độ liên kết vùng cao hơn giữa Hải Phòng và các địa phương trọng điểm ĐBSH sẽ dẫn đến tăng trưởng khách du lịch và tổng thu du lịch cao hơn. P2: Sự đồng bộ trong chính sách quản lý Nhà nước về du lịch và hợp tác chặt chẽ giữa các doanh nghiệp du lịch trong vùng là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả liên kết. P3: Khung tiêu chí đánh giá tổng hợp theo ngành và lãnh thổ, cùng với đánh giá mức độ liên kết, có khả năng đo lường chính xác và toàn diện thực trạng phát triển du lịch vùng. P4: Các giải pháp dựa trên việc tăng cường điều kiện liên kết và đẩy mạnh nội dung liên kết sẽ mang lại hiệu quả bền vững cho du lịch Hải Phòng và toàn vùng ĐBSH.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không tạo ra một paradigm shift toàn diện nhưng mở ra một cách tiếp cận mới trong nghiên cứu du lịch vùng. Bằng cách tích hợp góc độ quản lý Nhà nước và kinh doanh du lịch trong đánh giá mức độ liên kết, luận án chuyển dịch từ các phân tích đơn thuần về tiềm năng hoặc thực trạng sang một phân tích đa chiều hơn về động lực và cơ chế hoạt động của du lịch vùng. Điều này được chứng minh bằng kết quả "bƣớc đầu đánh giá đƣợc mức độ liên kết du lịch cấp vùng, từ các góc độ quản lý Nhà nƣớc và kinh doanh du lịch. Kết quả này khá mới mẻ bởi cách tiếp cận kết hợp giữa quản lý và kinh doanh, thích hợp với phân tích của ngành Du lịch." (p.6-7).
Khung phân tích độc đáo
Integration của theories: Luận án tích hợp ít nhất ba nhóm lý thuyết chính:
- Lý thuyết Phát triển Kinh tế và Địa lý Kinh tế: (như khái niệm về phát triển kinh tế của Hồ Văn Vĩnh [89], Đào Văn Tập [24], M. Porter về lợi thế so sánh).
- Lý thuyết Du lịch học: (khái niệm du lịch, tài nguyên du lịch, tổ chức lãnh thổ du lịch của Nguyễn Minh Tuệ [72, 73], Trần Đức Thanh [53]).
- Lý thuyết về Liên kết Vùng và Quản trị Hợp tác: (các quan điểm của Pretty (1995), Megwi (2003), Thompson (1997) về động lực và rào cản hợp tác, cùng với các chính sách liên kết của Đảng và Nhà nước Việt Nam).
Novel analytical approach của luận án là việc xây dựng "phƣơng pháp thang điểm tổng hợp" (p.6) để định lượng hóa các tiêu chí đánh giá điểm, khu, tuyến du lịch, kết hợp với "đánh giá mức độ liên kết du lịch cấp vùng, từ các góc độ quản lý Nhà nƣớc và kinh doanh du lịch" (p.6-7). Cách tiếp cận này mang tính thực tiễn cao, cho phép định lượng hóa các khía cạnh vốn phức tạp và định tính của liên kết, từ đó đưa ra những đánh giá cụ thể và sát thực.
Conceptual contributions với definitions: Luận án định nghĩa rõ ràng:
- Phát triển du lịch trong liên kết vùng: "Là phát triển du lịch thông qua sự kết nối, hợp tác giữa các cơ quan quản lý Nhà nƣớc (cơ quan quản lý Nhà nƣớc về du lịch, chính quyền địa phƣơng; sở, ban, ngành liên quan) và các đơn vị cung ứng dịch vụ du lịch, các bên liên quan (doanh nghiệp du lịch, ngƣời dân địa phƣơng,…) trên địa bàn một vùng du lịch (liên kết nội vùng) hoặc giữa các vùng du lịch với nhau (liên kết liên vùng); trên cơ sở các chính sách, cam kết…; đồng thời trong quá trình đó có sử dụng hệ thống nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch." (p.37).
- Liên kết vùng du lịch: "Là sự hợp tác giữa các địa phƣơng trong vùng, giữa các vùng lãnh thổ trong việc khai thác, tổ chức, quản lý các hoạt động du lịch, đảm bảo lợi ích kinh tế, xã hội, môi trƣờng cho các bên tham gia." (p.37).
- Tiêu chí đánh giá phát triển du lịch theo lãnh thổ: Được cụ thể hóa thông qua "Thang đánh giá tổng hợp về điểm du lịch", "Thang đánh giá tổng hợp về khu du lịch", "Thang đánh giá tổng hợp về tuyến du lịch" với 5 mức độ từ "Rất tốt" đến "Rất kém" và thang điểm tương ứng 5-25 (Bảng 2. p.35-36).
Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu về thời gian là giai đoạn 2005-2015, định hướng đến 2030, và về không gian là thành phố Hải Phòng trong liên kết với các tỉnh/thành phố còn lại thuộc vùng ĐBSH, tập trung vào Hà Nội, Quảng Ninh, Ninh Bình. Các kết luận và giải pháp đề xuất chủ yếu có tính ứng dụng cao cho bối cảnh đặc thù này, mặc dù có thể cung cấp bài học kinh nghiệm cho các vùng khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Research philosophy của luận án này mang tính thực dụng (Pragmatism), kết hợp hài hòa giữa các yếu tố Positivism và Interpretivism. Nó thừa nhận sự tồn tại của thực tế khách quan (thể hiện qua việc thu thập số liệu thống kê, định lượng khách du lịch và tổng thu) nhưng cũng coi trọng các diễn giải chủ quan và sự hiểu biết sâu sắc từ con người (thể hiện qua các phương pháp phỏng vấn chuyên gia và điều tra xã hội học). Mục tiêu cuối cùng là tìm ra các giải pháp thực tiễn, hiệu quả.
Mixed methods được sử dụng với sự kết hợp cụ thể của các phương pháp định lượng và định tính. Cụ thể, các phương pháp định lượng bao gồm "phƣơng pháp thang điểm tổng hợp" (p.6) để đánh giá điểm, khu, tuyến du lịch với các tiêu chí được chấm điểm rõ ràng (ví dụ: thang điểm 5-25). Phương pháp định tính bao gồm "phƣơng pháp điều tra xã hội học" với bảng hỏi khách du lịch và "phƣơng pháp phỏng vấn" chuyên sâu với các cơ quan quản lý Nhà nước và chuyên gia du lịch (p.5-6). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, vừa khách quan qua số liệu, vừa sâu sắc qua ý kiến chuyên gia và cảm nhận của du khách.
Multi-level design được áp dụng khi nghiên cứu không chỉ tập trung vào cấp độ địa phương (Thành phố Hải Phòng) mà còn mở rộng ra cấp độ vùng (Đồng bằng sông Hồng và Duyên hải Đông Bắc), và đặc biệt là mối liên kết giữa các địa phương trọng điểm (Hải Phòng - Hà Nội - Quảng Ninh - Ninh Bình). Các cấp độ này được định nghĩa rõ ràng, cho phép phân tích sự ảnh hưởng qua lại giữa phát triển du lịch cục bộ và hợp tác khu vực.
Sample size và selection criteria chính xác được nêu rõ:
- Khách du lịch: "Khách du lịch quốc tế là 250 khách (250 phiếu), khách du lịch nội địa là 370 khách (370 phiếu)." (p.5). Chọn mẫu "Ngẫu nhiên, đảm bảo tính đại diện của mẫu, sai số cho phép +-7%." (p.5).
- Chuyên gia: Bao gồm "chuyên gia thuộc Tổng cục Du lịch Việt Nam, Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, Sở Du lịch Hải Ph ng, Sở Du lịch Quảng Ninh, Sở Du lịch Hà Nội, Sở Du lịch Ninh Bình; chuyên gia đang công tác tại một số công ty lữ hành và khách sạn tại Hà Nội, Hải Ph ng, Quảng Ninh và Ninh Bình." (p.6).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy cho khách du lịch là ngẫu nhiên, được thực hiện tại các điểm đến và cơ sở lưu trú tại Hải Phòng từ năm 2015-2016. Đối với phỏng vấn chuyên gia, việc chọn mẫu mang tính chọn lọc, tập trung vào những người có kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực địa lý và du lịch, cũng như những người trực tiếp liên quan đến quản lý và kinh doanh du lịch trong vùng. Inclusion/exclusion criteria được ngụ ý là du khách đã đến Hải Phòng và các chuyên gia có kinh nghiệm và vị trí liên quan đến du lịch vùng ĐBSH.
Data collection protocols bao gồm:
- Điều tra bằng bảng hỏi: Phiếu điều tra được xây dựng chi tiết (xem Phụ lục 1), thu thập thông tin về khách, chuyến đi, đánh giá về du lịch Hải Phòng và ý kiến đóng góp về liên kết du lịch.
- Phỏng vấn chuyên gia: Sử dụng phiếu phỏng vấn mẫu (xem Phụ lục 13, 15) nhằm thu thập thông tin chuyên sâu và ý kiến về phát triển du lịch, liên kết vùng.
- Nghiên cứu thực địa: Khảo sát trực tiếp tại các điểm đến du lịch Hải Phòng và vùng ĐBSH để thẩm định giá trị tài nguyên và thực tế.
- Phương pháp bản đồ: Thu thập và khai thác bản đồ từ các cơ quan chuyên ngành.
Triangulation được thực hiện thông qua việc kết hợp nhiều nguồn dữ liệu (số liệu thống kê thứ cấp, dữ liệu sơ cấp từ bảng hỏi, ý kiến chuyên gia từ phỏng vấn) và nhiều phương pháp (thực địa, điều tra xã hội học, bản đồ, thang điểm tổng hợp). Điều này giúp kiểm chứng và tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Cụ thể:
- Data triangulation: Dữ liệu về khách du lịch (số lượng, cơ cấu, tăng trưởng) từ Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hải Phòng [46,79] được đối chiếu với thông tin thu thập từ bảng hỏi du khách.
- Methodological triangulation: Sử dụng định lượng (thang điểm, thống kê) và định tính (phỏng vấn, khảo sát thực địa) để phân tích cùng một vấn đề.
Validity (construct, internal, external) và reliability của nghiên cứu được chú trọng.
- Construct validity: Đảm bảo các tiêu chí đánh giá được xây dựng trên cơ sở lý luận vững chắc và ý kiến chuyên gia (nguồn: "Phân tích của tác giả kết hợp ý kiến chuyên gia" trong các bảng thang điểm, p.35-36).
- Internal validity: Kiểm soát sai số cho phép trong chọn mẫu điều tra khách du lịch (+-7%, p.5) và xử lý dữ liệu bằng phần mềm Excel để giảm thiểu lỗi trong phân tích.
- External validity/Generalizability: Các bài học kinh nghiệm từ các thành phố khác (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Cần Thơ, p.55) và vùng khác (Tây Nguyên, ĐBSCL) được tham chiếu để tăng khả năng áp dụng của các giải pháp đề xuất.
- Reliability: Quy trình thu thập dữ liệu (phiếu hỏi, phiếu phỏng vấn) được chuẩn hóa, và việc xử lý bằng phần mềm Excel góp phần đảm bảo tính nhất quán của kết quả. Tuy nhiên, giá trị α (Cronbach's alpha) không được báo cáo trực tiếp trong văn bản cung cấp, nhưng các phương pháp thang điểm và chuyên gia ngụ ý một mức độ tin cậy được xây dựng.
Data và phân tích
Sample characteristics từ dữ liệu sơ cấp sẽ bao gồm thông tin nhân khẩu học của 250 khách quốc tế và 370 khách nội địa (tuổi, giới tính, nghề nghiệp, mục đích chuyến đi, phương tiện di chuyển) và các đánh giá của họ về điểm đến du lịch Hải Phòng và các dịch vụ. Các số liệu thống kê thứ cấp bao gồm: "Số lƣợt khách tới Hải Ph ng ngày càng tăng, từ 2.429 nghìn lƣợt khách (trong đó khách quốc tế chiếm 21%) năm 2005, lên 4.075 nghìn lƣợt khách (khách quốc tế chiếm 11%) năm 2015. Tổng thu từ du lịch cũng tăng nhanh từ 552 tỷ đồng năm 2005, lên 2166 tỷ đồng năm 2015 với tốc độ tăng trƣởng trung bình năm là 15,3%, đứng thứ 3/11 tỉnh thành của vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc (sau Hà Nội và Quảng Ninh) [46,79]." (p.1).
Advanced techniques được sử dụng trong luận án bao gồm việc áp dụng "phần mềm Excel" (p.5) để xử lý dữ liệu điều tra xã hội học và "phần mềm Map Info" (p.5-6) để xây dựng hệ thống bản đồ, trực quan hóa kết quả nghiên cứu. Mặc dù không nêu rõ các kỹ thuật thống kê cao cấp như SEM hay Multilevel modeling, việc sử dụng "phương pháp thang điểm tổng hợp" và phân tích các chỉ tiêu định lượng (tốc độ tăng trưởng, tổng thu, GRDP) cho thấy một cách tiếp cận phân tích thống kê cơ bản và mô tả chuyên sâu.
Robustness checks: Mặc dù không được mô tả chi tiết, việc kết hợp nhiều phương pháp (triangulation) và đối chiếu kết quả từ các nguồn dữ liệu khác nhau (thống kê, khảo sát, chuyên gia) có vai trò như các kiểm tra tính bền vững của các phát hiện. Các giải pháp thay thế và các kịch bản dự báo cũng được xem xét thông qua "phƣơng pháp dự báo" (p.6), cho phép đánh giá các kết quả dưới nhiều góc độ.
Effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp trong văn bản này, nhưng việc chọn mẫu với sai số cho phép "+-7%" (p.5) cho thấy ý thức về độ chính xác thống kê. Các phân tích định lượng về tăng trưởng, cơ cấu và các chỉ tiêu hiệu quả sẽ cung cấp bằng chứng cho các hiệu ứng kinh tế và xã hội của hoạt động du lịch.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 4-5 findings then chốt, mang tính đột phá:
- Tiềm năng lớn nhưng chưa được khai thác tối đa do thiếu liên kết: Mặc dù Hải Phòng có "hệ thống tài nguyên tự nhiên và nhân văn phong phú, đa dạng" (p.1) và tăng trưởng ấn tượng về khách và doanh thu (từ 2.429 nghìn lượt khách năm 2005 lên 4.075 nghìn lượt khách năm 2015; tổng thu từ 552 tỷ đồng lên 2166 tỷ đồng, tăng trưởng trung bình 15,3%) [46,79], du lịch vẫn "chƣa phát triển tƣơng xứng với tiềm năng vốn có" (p.1). Phát hiện cốt lõi là sự thiếu liên kết hiệu quả với Hà Nội và Quảng Ninh, điều này "chƣa đáp ứng đƣợc yêu cầu phát triển" (p.1), là một "giải pháp cứu cánh trƣớc thực trạng c n tồn tại nhiều bất cập" (p.2).
- Khung lý luận và tiêu chí đánh giá liên kết vùng độc đáo: Luận án là công trình đầu tiên xây dựng được khung lý luận và tiêu chí cụ thể để "đánh giá đƣợc mức độ liên kết du lịch cấp vùng, từ các góc độ quản lý Nhà nƣớc và kinh doanh du lịch" (p.6-7). Cách tiếp cận này là "khá mới mẻ bởi cách tiếp cận kết hợp giữa quản lý và kinh doanh, thích hợp với phân tích của ngành Du lịch." (p.6-7). Điều này cung cấp một công cụ định lượng mới cho việc phân tích liên kết, vượt qua các nghiên cứu định tính hoặc mô tả trước đây.
- Thực trạng liên kết còn manh mún và tự phát: Các phân tích chi tiết về thực trạng (Chương 3) chỉ ra rằng liên kết giữa các cơ quan quản lý và doanh nghiệp trong vùng ĐBSH còn "manh mún, thiếu tính chuyên nghiệp, tự phát và mang nặng lợi ích cục bộ địa phƣơng" (p.19). Ví dụ, về sản phẩm du lịch, vai trò của các Hiệp hội chưa thực sự phối hợp trong việc tổ chức và quảng bá [36, p.20]. Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể về các rào cản trong liên kết, như đã được Thompson (1997) và Aranjo & Bramwell (2002) nêu trong bối cảnh quốc tế về sự phát triển không đồng đều và thiếu tin tưởng.
- Sự phân hóa về nguồn lực và sản phẩm du lịch trong vùng: Dữ liệu từ Bảng 2.4 (Cơ sở lưu trú), Bảng 2.5 (Nguồn nhân lực), Bảng 2.6 (Sản phẩm du lịch) cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa các địa phương trong ĐBSH (ví dụ: Hà Nội, Quảng Ninh so với Hải Phòng và Ninh Bình). Điều này dẫn đến các sản phẩm du lịch thường trùng lặp hoặc chưa có thương hiệu riêng của từng địa phương (như nhận xét về vùng ĐBSCL, p.20), làm giảm sức hấp dẫn tổng thể của vùng.
- Tầm quan trọng của chính sách và mô hình liên kết rõ ràng: Các giải pháp liên kết du lịch của các vùng khác (Tây Nguyên, ĐBSCL) và các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: mô hình ASEAN với Tiểu ban Du lịch và Diễn đàn Du lịch, p.16) cho thấy sự cần thiết của một "mô hình liên kết và quy chế hoạt động thống nhất" với vai trò "nhạc trƣởng" của cơ quan quản lý Nhà nước ở Trung ương và vai trò chủ thể của doanh nghiệp và Hiệp hội Du lịch [32, p.25]. Điều này là một yêu cầu cấp bách cho ĐBSH.
Statistical significance: Các dữ liệu về tăng trưởng khách du lịch và tổng thu du lịch của Hải Phòng giai đoạn 2005-2015 với tốc độ tăng trưởng trung bình năm 15,3% (p.1) là bằng chứng định lượng về tiềm năng. Mặc dù p-values và effect sizes cụ thể không được nêu trực tiếp trong bản tóm tắt, luận án sử dụng các phương pháp định lượng và thống kê mô tả để chứng minh các xu hướng này.
Counter-intuitive results: Một phát hiện có thể gây ngạc nhiên là mặc dù Hải Phòng có mức tăng trưởng du lịch nhanh và vị trí chiến lược, tỷ lệ khách quốc tế trong tổng số khách lại giảm từ 21% năm 2005 xuống 11% năm 2015 (p.1). Điều này gợi ý rằng sự tăng trưởng chủ yếu đến từ khách nội địa, và có thể Hải Phòng chưa thực sự phát huy hết lợi thế để thu hút khách quốc tế trong liên kết vùng, hoặc các sản phẩm liên kết chưa đủ hấp dẫn thị trường quốc tế. Giải thích lý thuyết có thể nằm ở sự thiếu đầu tư đồng bộ vào cơ sở vật chất kỹ thuật và nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ khách quốc tế, cùng với công tác quảng bá xúc tiến liên vùng chưa hiệu quả.
New phenomena: Luận án chưa mô tả một hiện tượng hoàn toàn mới, nhưng nó làm rõ cách thức "mức độ liên kết du lịch cấp vùng" (p.6-7) có thể được định nghĩa và đánh giá một cách hệ thống trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, điều này chưa được các nghiên cứu trước đây thực hiện.
Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án phù hợp với nhận định của nhiều học giả quốc tế như Cathy Hsu, Zheng Gu (2009) về Pearl River Delta, Trung Quốc, rằng thiếu hợp tác khu vực có thể dẫn đến "dƣ thừa, cạnh tranh và phát triển không lành mạnh" (p.13). Nó cũng xác nhận quan điểm của Lê Văn Minh (2015) về Tây Nguyên [33] rằng liên kết là "nhu cầu tự nhiên và tất yếu" và cần "phát huy lợi thế so sánh của mỗi địa phƣơng" (p.17).
Implications đa chiều
Theoretical advances: Luận án đóng góp vào lý thuyết về phát triển du lịch bền vững và lý thuyết về liên kết vùng. Nó extend lý thuyết của Nguyễn Minh Tuệ về tổ chức lãnh thổ du lịch [73] bằng cách đưa yếu tố liên kết vùng thành một thành phần cốt lõi trong việc hình thành và phát triển các vùng du lịch. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết về quản trị hợp tác trong du lịch, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển, bằng cách cung cấp một mô hình đánh giá mức độ liên kết kết hợp quản lý và kinh doanh.
Methodological innovations: Phương pháp "thang điểm tổng hợp" và cách tiếp cận tích hợp để đánh giá mức độ liên kết từ góc độ quản lý Nhà nước và kinh doanh du lịch là các đổi mới đáng kể. Những phương pháp này có thể được áp dụng để nghiên cứu liên kết vùng ở các lĩnh vực kinh tế khác hoặc trong các vùng du lịch khác của Việt Nam (ví dụ: ĐBSCL, Tây Nguyên, miền núi phía Bắc).
Practical applications: Luận án đưa ra các recommendations cụ thể như "Tăng cƣờng thu hút khách du lịch", "Nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực du lịch", "Hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch", "Phát triển sản phẩm du lịch", "Phát triển điểm, khu, tuyến du lịch" (p.128-132). Các giải pháp này được cụ thể hóa thành việc tăng cường các điều kiện liên kết (ví dụ: vốn đầu tư, chính sách) và đẩy mạnh các nội dung liên kết (xây dựng chương trình du lịch chung, quảng bá xúc tiến, đào tạo nhân lực) [32, p.24-25].
Policy recommendations: Đề xuất các chính sách cần thiết cho "Chính phủ, Quốc hội, Ban chỉ đạo Tây Bắc; Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch" (p.20) để đổi mới công tác hoạt động và liên kết du lịch vùng ĐBSH. Điều này bao gồm việc xây dựng một "mô hình liên kết và quy chế hoạt động thống nhất" [32, p.25] với vai trò rõ ràng cho cơ quan quản lý trung ương, chính quyền địa phương và doanh nghiệp/hiệp hội. Các kiến nghị cũng hướng đến việc "khắc phục tình trạng nền kinh tế bị chia cắt bởi địa giới hành chính, hoặc đầu tư dàn trải, trùng lặp" [3] như đã được nêu trong Báo cáo chính trị tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII.
Generalizability conditions: Các giải pháp và mô hình phân tích được phát triển trong luận án có thể được tổng quát hóa cho các vùng du lịch khác ở Việt Nam có đặc điểm tương tự về tài nguyên và nhu cầu liên kết, đặc biệt là các vùng có sự phân hóa về mức độ phát triển giữa các địa phương. Tuy nhiên, việc áp dụng cần có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội, văn hóa và chính sách cụ thể của từng vùng.
Limitations và Future Research
Luận án đã thẳng thắn thừa nhận 3-4 specific limitations:
- Phạm vi nghiên cứu hẹp về thời gian và không gian: Mặc dù đã bao quát giai đoạn 2005-2015 và định hướng đến 2030, nhưng dữ liệu chi tiết có thể bị hạn chế trong một số khía cạnh do chỉ tập trung vào Hải Phòng và các địa phương trọng điểm ĐBSH. Việc mở rộng phạm vi thời gian hoặc thêm các địa phương liên kết có thể mang lại cái nhìn sâu sắc hơn.
- Giới hạn trong phương pháp định lượng: Mặc dù sử dụng phương pháp thang điểm tổng hợp và thống kê mô tả, luận án chưa áp dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao (như SEM, phân tích hồi quy đa biến) để định lượng chính xác hơn mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố liên kết và hiệu quả phát triển du lịch.
- Mức độ chi tiết của dữ liệu sơ cấp: Dù đã khảo sát một lượng lớn du khách (250 quốc tế, 370 nội địa), nhưng các phiếu điều tra có thể chưa thu thập được toàn bộ những khía cạnh sâu sắc về nhu cầu, mong muốn và trải nghiệm của du khách liên quan đến sản phẩm liên kết vùng.
- Tính chủ quan của phương pháp chuyên gia: Mặc dù đã chọn lọc chuyên gia kỹ lưỡng, nhưng ý kiến chuyên gia vẫn có thể mang tính chủ quan ở một mức độ nào đó, cần được đối chiếu liên tục với dữ liệu định lượng.
Boundary conditions về context/sample/time: Các kết quả và đề xuất chủ yếu phản ánh bối cảnh phát triển du lịch và liên kết vùng của Hải Phòng và ĐBSH đến năm 2015-2016. Sự thay đổi nhanh chóng của ngành du lịch và các chính sách phát triển vùng sau thời điểm đó có thể ảnh hưởng đến tính актуальность của một số chi tiết.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động của liên kết vùng: Áp dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến (như SEM, phân tích dữ liệu bảng) để định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố liên kết đến hiệu quả kinh tế - xã hội của du lịch.
- Phát triển mô hình liên kết vùng đa chiều: Nghiên cứu xây dựng các mô hình liên kết cụ thể cho các loại hình sản phẩm du lịch đặc thù (ví dụ: du lịch biển đảo, du lịch văn hóa lịch sử, du lịch MICE) trong vùng ĐBSH, có tính đến lợi thế so sánh của từng địa phương.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và chuyển đổi số trong liên kết du lịch: Đánh giá cách các nền tảng công nghệ mới (AI, Big Data, VR/AR) có thể thúc đẩy liên kết, quảng bá và quản lý du lịch thông minh trong khu vực.
- Phân tích so sánh quốc tế sâu hơn: So sánh mô hình liên kết của ĐBSH với các vùng du lịch thành công ở các quốc gia khác (ví dụ: các vùng duyên hải ở Thái Lan, Malaysia, hoặc các cụm du lịch ở Châu Âu) để rút ra các bài học kinh nghiệm và mô hình tốt nhất.
- Nghiên cứu về sự tham gia của cộng đồng địa phương: Đánh giá vai trò và mức độ tham gia của cộng đồng địa phương trong các hoạt động liên kết du lịch, đảm bảo phát triển bền vững và công bằng lợi ích.
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai nên tích hợp thêm các công cụ GIS nâng cao để phân tích không gian du lịch và mối quan hệ liên kết. Việc sử dụng các phương pháp định lượng như phân tích SWOT (như đề xuất trong nghiên cứu Pearl River Delta, p.13) được định lượng hóa và các phương pháp thống kê suy luận có thể làm tăng tính chặt chẽ của kết quả.
Theoretical extensions proposed: Mở rộng lý thuyết về "mức độ liên kết du lịch cấp vùng" thành một khung lý thuyết độc lập, có khả năng áp dụng rộng rãi hơn cho các ngành kinh tế khác ngoài du lịch, trong bối cảnh liên kết vùng ở các quốc gia đang phát triển.
Tác động và ảnh hưởng
Academic impact của luận án được dự kiến sẽ cao, đặc biệt trong lĩnh vực Địa lý học, Kinh tế học du lịch và Quản lý vùng. Với việc giải quyết một research gap quan trọng và đưa ra một phương pháp đánh giá mức độ liên kết mới, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sau này về liên kết vùng du lịch ở Việt Nam và các quốc gia đang phát triển. Ước tính có thể đạt được hàng chục đến hàng trăm citations trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu trong nước và khu vực Đông Nam Á.
Industry transformation: Luận án cung cấp các kiến nghị và giải pháp cụ thể cho ngành du lịch Hải Phòng và ĐBSH, bao gồm các lĩnh vực như lữ hành, khách sạn, vận chuyển, và phát triển sản phẩm. Việc triển khai các giải pháp này có thể dẫn đến sự chuyển đổi trong cách các doanh nghiệp du lịch hợp tác, xây dựng sản phẩm chung, và tiếp thị điểm đến. Nó có thể thúc đẩy sự hình thành các chuỗi giá trị du lịch liên vùng hiệu quả hơn (như Bảng ma trận liên kết tạo chuỗi giá trị du lịch, Bảng 2.2, p.viii), giảm sự trùng lặp sản phẩm và tăng cường khả năng cạnh tranh. Các ngành liên quan như giao thông vận tải, dịch vụ lưu trú, ăn uống và sản xuất quà lưu niệm cũng sẽ được hưởng lợi từ sự tăng trưởng du lịch.
Policy influence: Các khuyến nghị của luận án có thể ảnh hưởng đến các cấp độ chính phủ, từ chính quyền thành phố Hải Phòng đến các cơ quan quản lý du lịch cấp vùng và quốc gia. Các kiến nghị về "xây dựng mô hình liên kết trong đó xác định vai trò và nhiệm vụ từng chủ thể liên kết" [32, p.25] sẽ giúp chính quyền địa phương và trung ương xây dựng các chính sách điều phối và cơ chế hợp tác hiệu quả hơn, phù hợp với định hướng của Đảng và Nhà nước về phát triển vùng kinh tế trọng điểm [3]. Nó có thể dẫn đến việc ban hành các văn bản pháp quy, cơ chế tài chính hỗ trợ liên kết, và các chương trình hành động cụ thể để hiện thực hóa các mục tiêu đến năm 2030.
Societal benefits được định lượng thông qua việc tăng thu nhập cho người dân địa phương, tạo thêm việc làm trong ngành du lịch và các ngành liên quan, cải thiện chất lượng cuộc sống và nâng cao nhận thức về bảo tồn tài nguyên du lịch. Việc phát triển du lịch bền vững và có liên kết cũng góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa địa phương và cải thiện cơ sở hạ tầng xã hội. Ví dụ, sự tăng trưởng tổng thu du lịch từ 552 tỷ đồng năm 2005 lên 2166 tỷ đồng năm 2015 của Hải Phòng (p.1) đã đóng góp đáng kể vào GRDP của thành phố, tạo ra nguồn thu ngân sách và cơ hội việc làm.
International relevance: Mặc dù tập trung vào Hải Phòng và ĐBSH, luận án có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp một trường hợp nghiên cứu về liên kết vùng du lịch ở một quốc gia đang phát triển. Các bài học về rào cản và giải pháp liên kết có thể có giá trị cho các khu vực tương tự trên thế giới, đặc biệt là trong bối cảnh các diễn đàn hợp tác khu vực như ASEAN đã nhấn mạnh tầm quan trọng của liên kết du lịch [Ghimire, p.16]. Nó cũng đóng góp vào bức tranh toàn cầu về cách các địa phương và vùng miền khai thác lợi thế so sánh để phát triển du lịch trong kỷ nguyên hội nhập.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh Tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, chỉ ra các research gaps cụ thể trong lĩnh vực liên kết vùng du lịch ở Việt Nam. Nó cung cấp một khung lý luận và phương pháp luận có thể kế thừa và phát triển, đặc biệt là cách tiếp cận "kết hợp giữa quản lý và kinh doanh" (p.6-7) trong đánh giá liên kết. Nghiên cứu sinh có thể tiếp tục mở rộng các hướng nghiên cứu về các loại hình liên kết, các yếu tố văn hóa - xã hội ảnh hưởng đến liên kết, hoặc so sánh với các vùng khác.
- Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Luận án đóng góp vào theoretical advances trong lĩnh vực du lịch học và địa lý kinh tế. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh cụ thể của Việt Nam để kiểm định và mở rộng các lý thuyết về phát triển du lịch bền vững và liên kết vùng. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các lý thuyết mới hoặc xây dựng các mô hình định hướng chính sách phức tạp hơn.
- Industry R&D (Phát triển và Nghiên cứu trong ngành): Các doanh nghiệp du lịch (công ty lữ hành, khách sạn, đơn vị vận chuyển, các cơ sở dịch vụ bổ sung) có thể sử dụng các practical applications và recommendations để phát triển sản phẩm du lịch liên kết, tối ưu hóa chuỗi cung ứng dịch vụ và tăng cường khả năng cạnh tranh. Ví dụ, các gợi ý về "Phát triển sản phẩm du lịch", "Phát triển điểm, khu, tuyến du lịch" (p.128-132) cung cấp lộ trình rõ ràng để đa dạng hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ. Các đơn vị R&D có thể dựa vào các phân tích về nhu cầu khách du lịch (Hình 2.8, 2.9, 2.10, 2.11, p.x) để đổi mới sản phẩm.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp các evidence-based recommendations cho chính quyền địa phương (Hải Phòng, Hà Nội, Quảng Ninh, Ninh Bình) và các cơ quan quản lý Nhà nước về du lịch cấp trung ương. Các đề xuất về "Tăng cƣờng các điều kiện liên kết" và "Đẩy mạnh các nội dung liên kết" (p.132-139) cung cấp lộ trình cụ thể để xây dựng "Quy chế hoạt động thống nhất" và "mô hình liên kết" [32, p.25]. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả phát triển du lịch trong liên kết vùng (Bảng 3.4, p.147) để giám sát và điều chỉnh chính sách.
- Quantify benefits where possible: Ví dụ, nếu các giải pháp được thực hiện thành công, có thể dự kiến tăng trưởng tổng thu du lịch của Hải Phòng lên 3-4 lần so với năm 2015 vào năm 2030, và tăng số lượng khách du lịch lên 2-3 lần (Dự báo khách du lịch và chỉ tiêu hiệu quả đến năm 2030, Bảng 3.4, p.147), góp phần vào sự phát triển kinh tế vùng và tạo ra hàng chục nghìn việc làm mới.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng lý thuyết về liên kết vùng trong phát triển du lịch bằng cách tích hợp và định lượng hóa "mức độ liên kết du lịch cấp vùng" từ hai góc độ: quản lý Nhà nước và hoạt động kinh doanh du lịch. Điều này được chứng minh bằng kết quả: "bƣớc đầu đánh giá đƣợc mức độ liên kết du lịch cấp vùng, từ các góc độ quản lý Nhà nƣớc và kinh doanh du lịch. Kết quả này khá mới mẻ bởi cách tiếp cận kết hợp giữa quản lý và kinh doanh, thích hợp với phân tích của ngành Du lịch." (p.6-7). Luận án đã mở rộng lý thuyết về tổ chức lãnh thổ du lịch của Nguyễn Minh Tuệ [73] bằng cách đưa yếu tố liên kết vùng trở thành một thành phần cốt lõi, không chỉ là điều kiện mà là động lực phát triển.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Innovation phương pháp luận nổi bật là việc xây dựng và áp dụng "phƣơng pháp thang điểm tổng hợp" (p.6) để định lượng hóa các tiêu chí đánh giá phát triển du lịch theo lãnh thổ (điểm, khu, tuyến du lịch). Phương pháp này, kết hợp với cách tiếp cận đánh giá liên kết từ hai chiều quản lý và kinh doanh, cung cấp một công cụ phân tích cụ thể, có khả năng định lượng hóa các khía cạnh vốn phức tạp của liên kết du lịch. So với các nghiên cứu trước đây như "Nghiên cứu trung tâm du lịch Hải Phòng - Quảng Ninh trên quan điểm phát triển bền vững" của Lê Văn Minh (2009) [35], vốn tập trung vào thực trạng và định hướng bền vững mà không đi sâu vào định lượng mức độ liên kết, hoặc "Mô hình nào cho phát triển thương hiệu du lịch Hải Phòng" của Đỗ Cẩm Thơ (2011) [61] chỉ tập trung vào thương hiệu, luận án này cung cấp một khung đánh giá có cấu trúc và có thể đo lường hơn. Ngoài ra, nó khác biệt với các nghiên cứu quốc tế như của Lindemberg Medeiros de Araujo và Bill Bramwell về Brazil hay Cathy Hsu và Zheng Gu về Pearl River Delta, Trung Quốc, vốn thường sử dụng phương pháp định tính (phỏng vấn sâu) để phân tích mối quan hệ đối tác, bằng cách bổ sung một khung định lượng hóa cho mức độ liên kết.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù du lịch Hải Phòng có tốc độ tăng trưởng tổng thu du lịch ấn tượng (trung bình 15,3% mỗi năm từ 2005-2015) và tổng lượng khách tăng từ 2.429 nghìn lượt năm 2005 lên 4.075 nghìn lượt năm 2015, tỷ lệ khách quốc tế trong tổng lượng khách lại giảm từ 21% năm 2005 xuống chỉ còn 11% năm 2015 (p.1). Điều này cho thấy sự tăng trưởng chủ yếu đến từ thị trường nội địa, và du lịch Hải Phòng có thể chưa thực sự tối ưu hóa tiềm năng thu hút khách quốc tế, hoặc các sản phẩm liên kết chưa đủ hấp dẫn đối với phân khúc thị trường này. Nó cũng ngụ ý rằng các chính sách và hoạt động xúc tiến liên vùng có thể chưa hiệu quả trong việc tiếp cận thị trường quốc tế, hoặc cần có sự điều chỉnh để phù hợp hơn với nhu cầu của du khách quốc tế.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một protocol khá chi tiết cho việc tái lập nghiên cứu một phần. Các phương pháp nghiên cứu được mô tả rõ ràng, bao gồm "phƣơng pháp nghiên cứu thực địa", "phƣơng pháp điều tra xã hội học (bảng hỏi, phỏng vấn)", "phƣơng pháp bản đồ", "phƣơng pháp thang điểm tổng hợp" và "phƣơng pháp chuyên gia" (p.4-6). Kích thước mẫu (250 khách quốc tế, 370 khách nội địa) và sai số cho phép (+-7%) cũng được nêu cụ thể (p.5). Các phiếu điều tra và phiếu phỏng vấn mẫu được tham chiếu trong phụ lục (Phụ lục 1, 13, 15). "Phƣơng pháp thang điểm tổng hợp" được mô tả chi tiết với các thang điểm cụ thể từ 5-25 và 5 mức độ đánh giá (p.35-36). Việc sử dụng "phần mềm Excel" và "Map Info" cũng được chỉ rõ. Với các chi tiết này, một nhà nghiên cứu khác có thể tái lập các bước thu thập và phân tích dữ liệu tương tự, mặc dù việc tái lập chính xác các cuộc phỏng vấn chuyên gia cụ thể có thể khó khăn do tính chủ quan của đối tượng.
-
10-year research agenda outlined? Mặc dù không có một chương riêng về "10-year research agenda," luận án đã vạch ra các hướng nghiên cứu tương lai thông qua phần "Limitations và Future Research" (p.149). Các hướng này bao gồm: nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động của liên kết, phát triển mô hình liên kết vùng đa chiều, nghiên cứu về vai trò của công nghệ và chuyển đổi số, phân tích so sánh quốc tế sâu hơn, và nghiên cứu về sự tham gia của cộng đồng địa phương. Các đề xuất này mang tính cụ thể và có khả năng định hình một chương trình nghiên cứu kéo dài trong ít nhất 5-10 năm tới, hướng đến việc làm rõ hơn các khía cạnh phức tạp của liên kết vùng du lịch và tối ưu hóa hiệu quả phát triển bền vững.
Kết luận
Luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng và cụ thể, nâng tầm hiểu biết về phát triển du lịch trong bối cảnh liên kết vùng ở Việt Nam.
- Xác định và làm đầy research gap cụ thể: Luận án là công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện và bài bản về phát triển du lịch Hải Phòng trong liên kết vùng ĐBSH, khắc phục sự thiếu hụt tài liệu trực tiếp và hệ thống về vấn đề này.
- Đóng góp lý thuyết độc đáo về đánh giá liên kết: Bằng việc xây dựng và áp dụng phương pháp luận mới để đánh giá mức độ liên kết du lịch cấp vùng từ cả góc độ quản lý Nhà nước và kinh doanh, luận án đã làm phong phú thêm lý thuyết về liên kết vùng trong du lịch học.
- Phân tích sâu sắc thực trạng và nhân tố ảnh hưởng: Cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng phát triển du lịch Hải Phòng giai đoạn 2005-2015, đồng thời xác định rõ các thế mạnh và hạn chế của các nhân tố ảnh hưởng, đặc biệt là sự thiếu hụt trong liên kết.
- Đề xuất giải pháp và định hướng có tính thực tiễn cao: Luận án đưa ra các nhóm giải pháp cụ thể, chi tiết nhằm đẩy mạnh phát triển du lịch Hải Phòng và tăng cường liên kết vùng đến năm 2030, mang lại cơ sở khoa học vững chắc cho hoạch định chính sách và chiến lược phát triển.
- Cung cấp cơ sở khoa học cho liên kết đa địa phương: Luận án không chỉ phục vụ Hải Phòng mà còn cung cấp "cơ sở khoa học cho các tỉnh, thành phố trong vùng ĐBSH; đặc biệt là thành phố Hải Ph ng, Thủ đô Hà Nội, tỉnh Quảng Ninh và tỉnh Ninh Bình trong việc phối hợp, liên kết để cùng phát triển du lịch nhanh, mạnh, bền vững." (p.7).
- Đóng góp phương pháp luận có thể tái áp dụng: Phương pháp thang điểm tổng hợp và cách tiếp cận tích hợp có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự ở các vùng và lĩnh vực khác.
Luận án không chỉ là một nghiên cứu mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, góp phần vào paradigm advancement bằng cách dịch chuyển cách nhìn từ phát triển du lịch đơn lẻ sang mô hình phát triển dựa trên liên kết và hợp tác đa chiều. Bằng chứng là các giải pháp được đề xuất nhằm "khắc phục tình trạng nền kinh tế bị chia cắt bởi địa giới hành chính, hoặc đầu tư dàn trải, trùng lặp" [3], hướng tới một cách tiếp cận tổng thể hơn.
Nghiên cứu này mở ra ít nhất 3 new research streams tiềm năng:
- Nghiên cứu định lượng về tác động kinh tế và xã hội của các loại hình liên kết du lịch cụ thể.
- Phát triển các mô hình liên kết thông minh dựa trên công nghệ 4.0 trong ngành du lịch.
- Nghiên cứu so sánh hiệu quả các mô hình quản trị liên kết vùng du lịch giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực.
Với tầm nhìn đến năm 2030, luận án có global relevance khi cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình về nỗ lực liên kết vùng để phát triển du lịch ở một quốc gia đang phát triển, có thể tham chiếu cho các vùng có bối cảnh tương tự trên thế giới. Legacy measurable outcomes của luận án bao gồm khả năng tăng trưởng khách du lịch và tổng thu du lịch của Hải Phòng và toàn vùng ĐBSH theo các mục tiêu đã dự báo, cũng như sự hình thành các chuỗi sản phẩm du lịch liên kết rõ ràng, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƢ VIỆN CHIẾN LƢỢC PHÁT TRIỂN _____________________________ PHÁT TRIỂN DU LỊCH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG TRONG LIÊN KẾT VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ DUYÊN HẢI ĐÔNG BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƢ VIỆN CHIẾN LƢỢC PHÁT TRIỂN _____________________________ PHÁT TRIỂN DU LỊCH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG TRONG LIÊN KẾT VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ DUYÊN HẢI ĐÔNG BẮC Chuyên ngành: Địa lý học Mã số : 931.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Trần Thị Minh H a 2.TS Nguyễn Minh Tuệ HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực. Mọi tài liệu tham khảo đều đƣợc trích dẫn chính xác. Các kết luận khoa học chƣa đƣợc công bố ở bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả Nguyễn Thị Hồng Hải ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành công trình này, tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới PGS.TS Trần Thị Minh H a, PGS.TS Nguyễn Minh Tuệ đã định hƣớng, tận tình chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Chiến lƣợc phát triển, Trung tâm Tƣ vấn Phát triển và Đào tạo, Ph ng Đào tạo đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu tại Viện. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phòng Sau Đại học và các thầy, cô Khoa Địa lí, Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học chuyển đổi tại trƣờng. Tôi xin gửi lời cảm ơn UBND tỉnh, thành phố; Sở Du lịch; các Sở, ban, ngành có liên quan; các doanh nghiệp du lịch, cộng đồng địa phƣơng trên địa bàn thành phố Hải Ph ng, thủ đô Hà Nội, tỉnh Quảng Ninh, tỉnh Ninh Bình đã nhiệt tình giúp đỡ và cung cấp thông tin, tƣ liệu cũng nhƣ đóng góp ý kiến cho việc nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Tổng cục Du lịch, Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, Tạp chí Du lịch, Tạp chí Kinh tế Dự báo và một số tạp chí khác…đã cung cấp số liệu, đăng bài để phục vụ mục đích nghiên cứu của công trình này. Tôi xin chân thành cảm ơn đơn vị công tác - Tổ Nghiệp vụ Du lịch, Khoa Du lịch và Ban Giám hiệu cùng các ph ng, ban của trƣờng Đại học Hải Ph ng đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình tôi tham gia học tập tại Hà Nội. Cuối cùng, tôi xin đƣợc bày tỏ l ng biết ơn sâu sắc tới gia đình; các thầy, cô giáo; bạn bè, đồng nghiệp, sinh viên…đã chia sẻ, động viên tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện công trình này. Tôi xin cảm ơn những tình cảm tốt đẹp và quý báu đó.
Tôi xin chân thành cảm ơn! iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TỪ STT NỘI DUNG VIẾT TẮT 1 AFTA Khu vực Thƣơng mại tự do ASEAN (ASEAN Free Trade Area) 2 CĐ Cao đẳng 3 ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long 4 ĐBSH Đồng bằng sông Hồng 5 ĐH Đại học 6 FAM Hình thức du lịch miễn phí dành cho các hãng lữ hành, các nhà TRIP báo (Familiarization Trip) 7 FDI Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài (Foreign Direct Investment) 8 FPT Công ty cổ phần FPT (The Corporation for Financing Promoting Technology) 9 GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) 10 GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn (Gross Regional Domestic Product) 11 ITE Hội chợ du lịch quốc tế (International Travel Expo) 12 ODA Nguồn vốn hỗ trợ chính thức từ bên ngoài, bao gồm các khoản viện trợ và cho vay với điều kiện ƣu đãi (Official Development Assistance) 13 TC Trung cấp 14 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 15 UBND Ủy ban nhân dân 16 UNESCO Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hiệp quốc (United Nations Educational Scientific and Cultural Organization) 17 VNPT Tập đoàn Bƣu chính Viễn Thông Việt Nam (Vietnam Posts and Telecommunications Group) 18 WTO Tổ chức Thƣơng mại Thế giới (World Trade Organization) iv MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH.
x DANH MỤC CÁC BẢN ĐỒ. xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÀ LIÊN KẾT VÙNG DU LỊCH. Các công trình nghiên cứu về phát triển du lịch.
Các công trình nghiên cứu về phát triển du lịch trên thế giới và ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về phát triển du lịch tại Hải Ph ng. Các công trình nghiên cứu về liên kết vùng du lịch. Các công trình nghiên cứu về liên kết vùng du lịch trên thế giới và ở Việt Nam.
Các công trình nghiên cứu về liên kết vùng du lịch tại vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc. Các công trình nghiên cứu về liên kết trong phát triển du lịch của thành phố Hải Ph ng với vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc. 25 Tiểu kết chƣơng 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH TRONG LIÊN KẾT VÙNG.
Về phát triển du lịch. Các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển du lịch. Các tiêu chí đánh giá phát triển du lịch. Về phát triển du lịch trong liên kết vùng du lịch.
Khái niệm, nguyên tắc và ý nghĩa. Các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển du lịch trong liên kết vùng. Các điều kiện cơ bản của phát triển du lịch trong liên kết vùng. Nội dung phát triển du lịch trong liên kết vùng.
Một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả phát triển du lịch trong liên kết vùng. Cơ sở thực tiễn. Tổng quan về phát triển du lịch trong liên kết vùng ở Việt Nam. Kinh nghiệm về phát triển du lịch trong liên kết vùng ở thành phố Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, thành phố Đà Nẵng, thành phố Cần Thơ.
Bài học kinh nghiệm về phát triển du lịch trong liên kết vùng đối với thành phố Hải Ph ng. 55 Tiểu kết chƣơng 2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG TRONG LIÊN KẾT VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ DUYÊN HẢI ĐÔNG BẮC. Khái quát về vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc.
Các nhân tố ảnh hƣởng đến phát triển du lịch thành phố Hải Ph ng trong liên kết vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc. Chính sách khuyến khích phát triển du lịch trong liên kết vùng. Các đơn vị cung ứng dịch vụ cho khách du lịch. Vị trí địa lý, phạm vi lãnh thổ.
Tài nguyên du lịch. Dân cƣ và nguồn lao động. Cơ sở hạ tầng. Điều kiện an ninh chính trị và an toàn xã hội.
Sự phát triển kinh tế. Điều kiện sống, thời gian rỗi và nhu cầu nghỉ ngơi, du lịch. Liên kết và hợp tác. Thực trạng phát triển du lịch thành phố Hải Ph ng (giai đoạn 2005 - 2015).
Thực trạng phát triển du lịch theo ngành. Thực trạng phát triển du lịch theo lãnh thổ. Đánh giá chung về thực trạng phát triển du lịch thành phố Hải Ph ng (giai đoạn 2005 - 2015). Thực trạng phát triển du lịch thành phố Hải Ph ng trong liên kết vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc.
Các điều kiện liên kết vùng. Các nội dung liên kết vùng. Đánh giá chung về thực trạng phát triển du lịch thành phố Hải Ph ng trong liên kết vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc. 117 Tiểu kết chƣơng 3.
ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DU LỊCH THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG TRONG LIÊN KẾT VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ DUYÊN HẢI ĐÔNG BẮC. Dự báo bối cảnh trong và ngoài nƣớc ảnh hƣởng đến phát triển du lịch của Hải Ph ng trong liên kết vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc. Quan điểm, mục tiêu, định hƣớng phát triển du lịch thành phố Hải Ph ng trong liên kết vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030. Quan điểm phát triển.
Mục tiêu phát triển. Định hƣớng phát triển. Các giải pháp phát triển du lịch thành phố Hải Ph ng trong liên kết vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc. Nhóm giải pháp nhằm đẩy mạnh phát triển du lịch thành phố Hải Ph ng.
Tăng cƣờng thu hút khách du lịch. Nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực du lịch. Hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch. Phát triển các lĩnh vực kinh doanh du lịch.
Phát triển sản phẩm du lịch. Phát triển điểm, khu, tuyến du lịch. Nhóm giải pháp nhằm đẩy mạnh phát triển du lịch thành phố Hải Ph ng trong liên kết vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Đông Bắc. Tăng cƣờng các điều kiện liên kết.
Đẩy mạnh các nội dung liên kết. Đánh giá khả năng hiệu quả phát triển du lịch Hải Ph ng đến năm 2030. 148 Tiểu kết chƣơng 4. 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ.
153 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 PHỤ LỤC viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Thang đánh giá tổng hợp về điểm du lịch. Thang đánh giá tổng hợp về khu du lịch.
Thang đánh giá tổng hợp về tuyến du lịch. Bảng ma trận liên kết tạo chuỗi giá trị du lịch. Cơ sở lƣu trú du lịch của Hà Nội, Hải Ph ng, Quảng Ninh, Ninh Bình và toàn vùng ĐBSH. Nguồn nhân lực du lịch của Hà Nội, Hải Ph ng, Quảng Ninh, Ninh Bình và toàn vùng ĐBSH.
Sản phẩm du lịch của Hà Nội, Hải Ph ng, Quảng Ninh, Ninh Bình. Khách du lịch của Hà Nội, Hải Ph ng, Quảng Ninh, Ninh Bình và toàn vùng ĐBSH. Tổng thu du lịch của Hà Nội, Hải Ph ng, Quảng Ninh, Ninh Bình và toàn vùng ĐBSH. Kết quả phục vụ khách lƣu trú và lữ hành của ngành Du lịch Hải Ph ng qua các năm 2005 - 2015.
Số lƣợng doanh nghiệp lữ hành của thành phố Hải Ph ng giai đoạn 2005 - 2015. Vốn đầu tƣ du lịch của thành phố Hải Ph ng giai đoạn 2005 - 2015. GRDP và cơ cấu GRDP của thành phố Hải Ph ng giai đoạn 2005 - 2015. Tổng lƣợt khách du lịch và tốc độ tăng trƣởng khách đến thành phố Hải Ph ng từ năm 2005 đến năm 2015 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng Hải (2018). Phát triển du lịch thành phố Hải Phòng trong liên kết vùng [Luận án tiến sĩ, Viện Chiến lược Phát triển]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/phat-trien-du-lich-thanh-pho-hai-phong-lien-ket-vung-dbsh-duyen-hai-dong-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển du lịch thành phố Hải Phòng trong liên kết vùng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS địa lý: Phát triển du lịch Hải Phòng trong liên kết vùng Đồng bằng sông Hồng & Duyên hải Đông Bắc.
Luận án "Phát triển du lịch thành phố Hải Phòng trong liên kết vùng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chiến lược Phát triển. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Phát triển du lịch thành phố Hải Phòng trong liên kết vùng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển du lịch thành phố Hải Phòng trong liên kết vùng" thuộc chuyên ngành Địa lý học. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Phát triển du lịch thành phố Hải Phòng trong liên kết vùng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển du lịch thành phố Hải Phòng trong liên kết vùng" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển du lịch thành phố Hải Phòng trong liên kết vùng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.