Luận án tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng KTQTCL & tác động thành quả DNSX Việt Nam
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán quản trị chiến lược và sự tác động đến thành quả hoạt động của các doanh nghiệp sả
Năm xuất bản
Số trang
323
Thời gian đọc
49 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. KTQTCL và vai trò nâng cao năng lực DNSX Việt Nam
Môi trường kinh doanh ngày nay đối mặt với cạnh tranh gay gắt. Các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam cần chiến lược hiệu quả. Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) cung cấp thông tin then chốt. Thông tin này hỗ trợ lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược. Mục tiêu là phát triển bền vững cho doanh nghiệp. Tại Việt Nam, KTQTCL thu hút nhiều sự quan tâm. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào lý thuyết. Khái niệm và nội dung của KTQTCL được thảo luận nhiều. Một nghiên cứu thực nghiệm là cần thiết. Nghiên cứu này phải làm rõ các nhân tố ảnh hưởng. Nó giúp tăng cường khả năng vận dụng KTQTCL thành công. Đồng thời, nghiên cứu chứng minh tác động của KTQTCL. KTQTCL thực sự giúp tăng thành quả của doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Đề tài cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về vai trò này.
1.1. Bối cảnh cạnh tranh và nhu cầu KTQTCL
Thị trường toàn cầu hóa tạo áp lực lớn lên mọi lĩnh vực. Các doanh nghiệp sản xuất phải liên tục đổi mới, cải tiến quy trình. Quản trị chất lượng trở thành yếu tố sống còn để duy trì sự tồn tại. Nhu cầu về thông tin quản trị chiến lược tăng cao. KTQTCL đáp ứng nhu cầu này một cách hiệu quả. Nó giúp doanh nghiệp phân tích sâu sắc đối thủ cạnh tranh. Đồng thời, nó xác định rõ ràng lợi thế cạnh tranh riêng. KTQTCL tích hợp dữ liệu kế toán tài chính và chiến lược kinh doanh. Điều này hỗ trợ các quyết định dài hạn, mang tính định hướng. Doanh nghiệp cần công cụ để tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Mục tiêu là nâng cao năng suất lao động tổng thể. Cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh là điều bắt buộc. Một hệ thống quản lý chất lượng vững chắc cần được thiết lập. KTQTCL là phần không thể thiếu của hệ thống này, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
1.2. Thực trạng vận dụng KTQTCL tại DNSX Việt Nam
Doanh nghiệp sản xuất Việt Nam đang trong quá trình hội nhập. Việc áp dụng các công cụ quản trị tiên tiến là cấp thiết. KTQTCL vẫn còn mới mẻ với nhiều đơn vị. Nhận thức về lợi ích của nó chưa đồng đều. Các doanh nghiệp thường tập trung vào kế toán tài chính. Kế toán quản trị truyền thống được sử dụng nhiều hơn. Việc chuyển đổi sang KTQTCL đòi hỏi đầu tư. Nó cần đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực. Nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn. Ví dụ, tiêu chuẩn ISO 9001. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thực hiện KTQTCL. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp phụ thuộc vào việc vận dụng này. Việc hiểu rõ các rào cản là quan trọng để thúc đẩy sự phát triển.
II. Các nhân tố chính ảnh hưởng KTQTCL tại DNSX Việt Nam
Nghiên cứu đã xác định các nhân tố ảnh hưởng đáng kể. Chúng tác động trực tiếp đến việc thực hiện Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL). Có sáu nhân tố chính được làm rõ. Các nhân tố này bao gồm văn hóa công ty, chiến lược kinh doanh. Cơ cấu tổ chức phân cấp quản lý cũng đóng vai trò quan trọng. Trình độ nhân viên và công nghệ là các yếu tố nội tại. Nhận thức về thị trường kinh doanh là yếu tố bên ngoài. Tất cả đều có mối liên hệ mật thiết với khả năng triển khai KTQTCL. Trong số đó, văn hóa tổ chức có tác động mạnh mẽ nhất. Điều này cho thấy tầm quan trọng của yếu tố con người và môi trường nội bộ. Các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam cần chú trọng đến các yếu tố này. Việc hiểu rõ chúng giúp xây dựng kế hoạch thực hiện KTQTCL hiệu quả. Nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi sự quan tâm toàn diện.
2.1. Văn hóa chiến lược và cơ cấu tổ chức doanh nghiệp
Văn hóa công ty ảnh hưởng sâu sắc đến việc chấp nhận cái mới. Một văn hóa cởi mở, khuyến khích đổi mới sẽ thúc đẩy KTQTCL. Văn hóa tập trung vào quản trị chất lượng cũng rất quan trọng. Chiến lược kinh doanh rõ ràng cung cấp định hướng. KTQTCL phải phù hợp với mục tiêu chiến lược tổng thể. Nếu chiến lược nhấn mạnh năng lực cạnh tranh, KTQTCL sẽ được ưu tiên. Cơ cấu tổ chức phân cấp quản lý ảnh hưởng đến luồng thông tin. Một cơ cấu linh hoạt hỗ trợ việc chia sẻ dữ liệu chiến lược. Nó giúp các cấp quản lý ra quyết định kịp thời. Hệ thống quản lý chất lượng cũng được định hình bởi cơ cấu này. Việc tích hợp KTQTCL vào quản trị chất lượng đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ và hiệu quả.
2.2. Công nghệ nhân lực và nhận thức thị trường kinh doanh
Công nghệ đóng vai trò hỗ trợ việc thu thập dữ liệu. Các phần mềm kế toán quản trị giúp xử lý thông tin. Trình độ nhân viên là yếu tố quyết định. Nguồn nhân lực có kiến thức về KTQTCL là rất cần thiết. Nhân viên cần được đào tạo chuyên sâu. Họ cần hiểu về phân tích dữ liệu và ra quyết định chiến lược. Nhận thức về thị trường kinh doanh ảnh hưởng đến tính phù hợp của KTQTCL. Doanh nghiệp cần nắm bắt xu hướng thị trường. Họ phải hiểu nhu cầu của khách hàng. Điều này giúp KTQTCL cung cấp thông tin có giá trị. Nó hỗ trợ điều chỉnh chiến lược kịp thời. Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ đòi hỏi sự am hiểu thị trường. Các yếu tố này cùng nhau tạo nên nền tảng vững chắc cho KTQTCL.
III. Tác động của KTQTCL đến hiệu quả hoạt động DNSX
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Việc thực hiện Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) có tác động tích cực. Nó ảnh hưởng đến thành quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. KTQTCL không chỉ là công cụ thu thập số liệu. Nó còn là hệ thống cung cấp thông tin chiến lược. Thông tin này giúp lãnh đạo đưa ra quyết định tối ưu. Các quyết định này trực tiếp cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh. Điều này bao gồm tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nó cũng liên quan đến việc phân bổ nguồn lực hiệu quả. KTQTCL giúp doanh nghiệp nhận diện cơ hội và thách thức. Từ đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược kịp thời. Việc này góp phần nâng cao năng suất lao động. Nó cũng cải thiện chất lượng sản phẩm. Cuối cùng, nó tăng cường năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp.
3.1. KTQTCL cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh
KTQTCL hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá chi phí một cách chiến lược. Nó giúp xác định các hoạt động tạo giá trị. Các hoạt động không tạo giá trị sẽ được loại bỏ. Điều này dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể. Phân tích chi phí theo hoạt động (ABC) là một công cụ quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc chi phí. KTQTCL cung cấp cái nhìn tổng thể về lợi nhuận. Nó phân tích theo sản phẩm, khách hàng hoặc thị trường. Từ đó, doanh nghiệp đưa ra quyết định về giá bán. Quyết định về danh mục sản phẩm cũng được hỗ trợ. Việc này góp phần trực tiếp vào cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh. Năng suất lao động tăng lên nhờ quản lý tốt hơn. Hệ thống quản lý chất lượng được củng cố. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển.
3.2. Nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh
KTQTCL tập trung vào các yếu tố phi tài chính. Nó đo lường và quản lý chất lượng sản phẩm. Các chỉ số về chất lượng, sự hài lòng khách hàng được theo dõi. Điều này giúp doanh nghiệp cải thiện liên tục. Hệ thống quản lý chất lượng như ISO 9001 được tích hợp. KTQTCL hỗ trợ giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được nâng cao. Doanh nghiệp cung cấp sản phẩm và dịch vụ tốt hơn. Nó đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường. Thông tin chiến lược giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh. Nó cho phép doanh nghiệp phản ứng với thay đổi môi trường. Vị thế trên thị trường được củng cố. Nâng cao năng lực cạnh tranh là mục tiêu cuối cùng, đảm bảo sự phát triển bền vững.
IV. Phương pháp nghiên cứu và bằng chứng thực nghiệm KTQTCL
Đề tài này áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Việc này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Giai đoạn đầu tiên sử dụng phương pháp định tính. Phỏng vấn chuyên gia cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các chuyên gia về kế toán, quản trị và sản xuất được lựa chọn. Điều này giúp xây dựng khung lý thuyết và các giả thuyết. Giai đoạn thứ hai là nghiên cứu định lượng. Khảo sát được thực hiện trên các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. Tổng cộng 301 doanh nghiệp tham gia khảo sát chính thức. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các công cụ thống kê. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó làm rõ các mối quan hệ giữa các nhân tố và KTQTCL. Đồng thời, nó chứng minh tác động của KTQTCL đến thành quả hoạt động.
4.1. Cách tiếp cận nghiên cứu hỗn hợp toàn diện
Nghiên cứu kết hợp cả định tính và định lượng. Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu. Điều này giúp khám phá các yếu tố tiềm ẩn. Nó xác định các nhân tố ảnh hưởng một cách chính xác. Từ đó, các mô hình nghiên cứu được phát triển. Phương pháp định lượng dùng để kiểm định các giả thuyết. Khảo sát trên diện rộng giúp thu thập dữ liệu lớn. Điều này đảm bảo tính đại diện của mẫu. Việc kết hợp này tăng cường độ tin cậy. Nó cũng nâng cao giá trị khoa học của đề tài. Cách tiếp cận này giúp hiểu rõ hơn. Nó làm rõ về việc thực hiện Kế toán quản trị chất lượng. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề nghiên cứu.
4.2. Kết quả khảo sát thực tế từ DNSX Việt Nam
Kết quả khảo sát đã xác định sáu nhân tố ảnh hưởng trực tiếp. Đó là văn hóa công ty, chiến lược kinh doanh, cơ cấu tổ chức. Trình độ nhân viên, công nghệ và nhận thức về thị trường kinh doanh. Văn hóa tổ chức được chứng minh có tác động mạnh nhất. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường nội bộ. Nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng rõ ràng. Việc thực hiện Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) làm tăng thành quả hoạt động. Các doanh nghiệp áp dụng KTQTCL đạt hiệu quả cao hơn. Họ có năng suất lao động tốt hơn. Chất lượng sản phẩm được cải thiện. Năng lực cạnh tranh được nâng cao rõ rệt. Các bằng chứng này góp phần bổ sung vào kho tàng tri thức về KTQTCL. Đặc biệt là trong bối cảnh các nước đang phát triển như Việt Nam, đây là những phát hiện có giá trị thực tiễn.
V. Hàm ý chính sách khuyến nghị cho DNSX Việt Nam
Đề tài cung cấp những hiểu biết sâu sắc. Lãnh đạo doanh nghiệp sản xuất cần nhận thức rõ ràng. Họ cần hiểu về Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL). Lợi ích KTQTCL mang lại cho doanh nghiệp là rất lớn. Nó cung cấp thông tin chiến lược quan trọng. Nghiên cứu này bổ sung bằng chứng thực nghiệm. KTQTCL có lợi ích tại các nước đang phát triển như Việt Nam. Đề tài cũng xác định các nhân tố ảnh hưởng. Việc này giúp doanh nghiệp tăng khả năng thực hiện thành công KTQTCL. Các hàm ý chính sách và khuyến nghị được đưa ra. Chúng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động. Việc này góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tổng thể.
5.1. Nâng cao nhận thức về lợi ích KTQTCL
Các nhà quản lý cấp cao cần hiểu rõ hơn về KTQTCL. Nó không chỉ là công cụ kế toán. Nó là một phương pháp quản trị chiến lược toàn diện. Việc này giúp cải thiện đáng kể quản trị chất lượng. Các chương trình đào tạo, hội thảo cần được tổ chức thường xuyên. Mục tiêu là nâng cao nhận thức. Nó giúp doanh nghiệp nhìn thấy giá trị của việc áp dụng KTQTCL. Đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng là cần thiết. Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Ví dụ, tiêu chuẩn ISO 9001. Điều này giúp KTQTCL phát huy tối đa hiệu quả. Nâng cao nhận thức là bước đầu tiên để đạt được thành công bền vững, thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.
5.2. Khuyến nghị phát triển nguồn nhân lực và hệ thống quản lý chất lượng
Phát triển nguồn nhân lực có trình độ cao là ưu tiên hàng đầu. Nguồn nhân lực cần có kiến thức sâu về KTQTCL. Họ phải có kỹ năng phân tích dữ liệu phức tạp. Doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo và phát triển. Chương trình đào tạo chuyên sâu về KTQTCL cần được xây dựng. Đồng thời, cần nâng cấp hệ thống quản lý chất lượng hiện có. KTQTCL cần được tích hợp chặt chẽ vào hệ thống này. Công nghệ thông tin phải được ứng dụng mạnh mẽ. Nó hỗ trợ thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu. Điều này giúp doanh nghiệp tăng năng lực cạnh tranh. Nó cũng đảm bảo chất lượng sản phẩm bền vững. Các chính sách khuyến khích cần được xem xét. Mục đích là để doanh nghiệp đầu tư vào các yếu tố này, tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (323 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM LÊ THỊ MỸ NƯƠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THỰC HIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC VÀ SỰ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM LÊ THỊ MỸ NƯƠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THỰC HIỆN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC VÀ SỰ TÁC ĐỘNG ĐẾN THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
TS Phạm Ngọc Toàn 2.TS Nguyễn Anh Hiền TP. Hồ Chí Minh Năm 2020 4 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán quản trị chiến lược và sự tác động đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp sản xuất Việt Nam” là nghiên cứu của riêng tôi. Báo cáo kết quả trong luận án là trung thực, tác giả chưa công bố kết quả của đề tài này trong bất kỳ đề tài nào khác. Tác giả Lê Thị Mỹ Nương 5 LỜI CẢM ƠN Trong khoảng thời gian hoàn thành luận án tôi đã nhận được rất nhiều sự hỗ trợ từ thầy cô, đồng nghiệp, người thân, bạn bè và các bạn cựu sinh viên Đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn đến quý thầy cô khoa Kế Toán trường ĐH Kinh Tế TP.HCM đã nhiệt tình giảng dạy, chia sẻ và hướng dẫn phương pháp nghiên cứu.
Trong thời gian thực hiện đề tài này, tôi luôn nhận được sự động viên, hỗ trợ, hướng dẫn nhiệt tình từ hai thầy TS. Phạm Ngọc Toàn và PGS. Nguyễn Anh Hiền. Em xin gửi đến hai thầy lời biết ơn sâu sắc nhất, cảm ơn hai thầy đã luôn giúp đỡ em trong suốt thời gian qua.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các anh/chị đang công tác tại viện đào sau đại học, thư viện trường ĐH Kinh Tế TP.HCM luôn tạo điều kiện và hỗ trợ nhanh chóng cho tôi trong suốt thời gian nghiên cứu. Tôi cũng xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến quý chuyên gia, quý doanh nghiệp, đồng nghiệp, bạn bè và các bạn cựu sinh viên trường Cao đẳng Công Thương TP.HCM, Trường ĐH Sài Gòn, Trường ĐH Kinh Tế TP.HCM, Trường ĐH Ngân Hàng, Trường ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM, Trường ĐH Công Nghệ,… đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình khảo sát thu thập dữ liệu Cuối cùng, tôi xin gửi những tình cảm đặc biệt đến bố mẹ, ông xã, và các con. Cảm ơn gia đình luôn hỗ trợ và là động lực để tôi hoàn thành luận án! 6 MỤC LỤC 7 DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Chữ viết đầy đủ Dịch nghĩa (nếu có) BCTC Báo cáo tài chính DNSX Doanh nghiệp sản xuất KTQT Kế toán quản trị Kế toán quản trị chiến KTQTCL lược Strategic management SMA Kế toán quản trị chiến lược accounting PPNC Phương pháp nghiên cứu SXKD Sản xuất kinh doanh QTCL Quản trị chiến lược 8 DANH MỤC BẢNG BIỂU 9 VẼ, SƠ ĐỒ TÓM TẮT Trong môi trường kinh doanh hiện đại, sự cạnh tranh diễn ra mạnh mẽ ở tất cả các lĩnh vực sản xuất, việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) cung cấp thông tin hỗ trợ lãnh đạo trong việc ra quyết định chiến lược vì sự phát 10 triển bền vững của doanh nghiệp. Tại Việt Nam, KTQTCL được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm đến trong thời gian đây.
Tuy nhiên, các đề tài chủ yếu chỉ tập trung vào lý thuyết, khái niệm, nội dung của KTQTCL. Vì vậy, vấn đề cấp bách hiện tại rất cần một nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQTCL, nhằm tăng cường khả năng vận dụng thành công KTQTCL trong thời kỳ hội nhập. Đồng thời, đề tài cũng cung cấp chứng minh việc thực hiện KTQTCL có thực sự làm tăng thành quả của doanh nghiệp sản xuất (DNSX) Việt Nam. Mục tiêu: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQTCL, tác động của thực hiện KTQTCL đến thành quả trong DNSX Việt Nam.
Phương pháp: Tác giả sử dụng PPNC hỗn hợp: (1) PPNC định tính phỏng vấn chuyên gia và (2) PPNC định lượng khảo sát 124 DNSX trong PPNC định lượng sơ bộ và khảo sát 301 DNSX Việt Nam để phục vụ quá trình PPNC định lượng chính thức. Kết quả cung cấp bằng chứng mối quan hệ cho thấy sáu nhân tố bao gồm: văn hóa công ty, chiếc lược kinh doanh, cơ cấu tổ chức phân cấp quản lý, trình độ nhân viên, công nghệ, nhận thức về thị trường kinh doanh tác động trực tiếp đến thực hiện KTQTCL trong đó văn hóa tổ chức tác động mạnh nhất. Đồng thời, nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tác động của KTQTCL đến thành quả hoạt động tại DNSX ở Việt Nam. Kết luận và hàm ý: Đề tài này cung cấp sự hiểu biết cho lãnh đạo DNSX về KTQTCL và lợi ích KTQTCL mang lại cho DNSX trong việc cung cấp thông tin chiến lược.
Đề tài cung cấp nghiên cứu thực nghiệm về mối liên hệ tác động thực hiện KTQTCL và thành quả, qua đó bổ sung thêm bằng chứng lợi ích của thực hiện KTQTCL ở các nước đang phát triển như Việt Nam. Đồng thời, đề tài cũng thực hiện xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện KTQTCL trong điều kiện Việt Nam nhằm tăng khả năng thực hiện thành công KTQTCL. 11 Từ khóa: Kế toán quản trị chiến lược, KTQTCL, thành quả hoạt động, doanh nghiệp sản xuất Việt Nam. 12 ABSTRACT The reason for the topic: In a modern business environment, competition is strong in all fields of manufacturing industry, and the application of strategic management accounting (SMA) helps provide helpful information for managers to make strategic decisions towards the sustainable development of the Business.
In Vietnam, SMA has become a topical issue recently. However, extant studies mainly focus on theoretical aspects, concept sand the content of SMA. Therefore, it is important to do an empirical research on determinants of the implementation of SMA in order to raise the likelihood of success of SMA deveplopment for firmsin the economic integration period. At the same time, the thesis also provides evidence that the implementation of SMA tends to increase the performance of Vietnamese manufacturing firms.
Research objectives: examine the factors affecting SMA implementation and the impact of SMA implementation on the operating performance of manufacturing firmsin Vietnam. Research methodology: The author uses a mixed method: (1) qualitative method isapplied in surveying expertsand (2) quantitative method, Both in pilot study and final survey of 301 manufacturing firms. Research results: The thesis provides evidence suggesting the direct impact of six factors, including corporate culture, Businessstrategy, organizational structure or management hierarchy, employee qualifications, technology, awarenessof uncertainty of the Business environment, on the implementation of SMA, and corporate culture has the strongest impact. At the same time, the study also provides empirical evidence on the impact of SMA on the operating performance of Vietnamese manufacturing firms.
Conclusion and implications: The current thesis provides managers of manufacturing firms knowledge about SMA and the Benefits SMA Brings to 13 Businesses through providing strategic information. The project provides empirical evidence on the link between SMA implementation and operating performance, thereby supplementing evidence on the benefits of SMA implementation in developing countrieslike Vietnam. At the same time, the thesis identifies factor saffecting SMA implementation in Vietnamese context to increase the ability to implement SMA successfully. Key words: Strategic management accounting, SMA, operating performance, manufacturing firms 14 PHẦN MỞ ĐẦU CHƯƠNG 1 Lý do chọn đề tài Áp lực cạnh tranh của các doanh nghiệp sản xuất (DNSX) đối với thị trường trong nước và quốc tế không ngừng tăng cao, làm cho vòng đời sản phẩm ngày càng rút ngắn, nhu cầu về chất lượng hàng hóa của người mua ngày càng cao.
Nguyên nhân chính dẫn đến áp lực cạnh tranh này là hội nhập về kinh tế cùng với sự bùng nổ của khoa học công nghệ 4. Trong thời kỳ này, mục tiêu phát triển bền vững và tăng cường thành quả hoạt động luôn được các tổ chức ưu tiên. Vì vậy, DNSX Việt Nam cần phải tăng cường công cụ kiểm soát, trong đó có Kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) một công cụ hữu hiệu cho việc quản trị. DNSX Việt Nam th ực hiện các kỹ thuật KTQTCL sẽ nhanh chóng cung cấp cho lãnh đạo cấp cao thông tin về nguồn lực bên trong và định hướng bên ngoài trong phục vụ quản trị chiến lược (QTCL).
Trong thị trường hội nhập và cạnh tranh cao, KTQTCL được nhiều học giả cho rằng là sự giao thoa giữa kế toán và QTCL. Định nghĩa về KTQTCL được Simmonds (1981) giới thiệu lần đầu tiên trong một tạp chí chuyên ngành, tính đến nay đã được hơn ba mươi năm, đã có nhiều học giả tiếp tục phát triển định nghĩa về KTQTCL như Bromwich (1990); LangfieldSmith (2008); Ma và cộng sự (2009). Tuy nhiên, cho đến thời điểm này chưa có một định nghĩa phổ biến và thống nhất về KTQTCL. Điều này là do mỗi học giả dựa trên các quan điểm cá nhân khác nhau khi đưa ra định nghĩa về KTQTCL.
Nhưng các định nghĩa này đều được công nhận có ba điểm giống nhau, là (1) đều hướng tới môi trường bên ngoài đơn vị, (2) Khi ra quyết định sử dụng tất cả thông tin về tài chính và phi tài chính và (3) định hướng dài hạn (Agasisti và cộng sự, 2008). Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế thế giới, khởi đầu bằng việc ký kết tham gia WTO vào năm 2007. Đến tháng 12/2015 Việt Nam đã tham gia ký kết tham 15 gia cộng đồng kinh tế Asean. Gần đây nhất tại hội nghị APEC 2017 tại Đà Nẵng, 11 nước thành viên đã đạt được thỏa thuận CPTPP, theo các chuyên gia khi hiệp định CPTPP được thực hiện cơ hội và thách thức luôn song hành đối với tất cả các DNSX.
Hơn nữa, tháng 6/2019 Nghị viện châu Âu đã phê chuẩn hiệp định thương Mại Việt Nam – EU (EVFTA), hiệp định EVFTA sẽ tạo cơ hội cho Việt Nam thúc đẩy xuất khẩu, mở rộng thị trường. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh giữa DNSX trong nước với nước ngoài ngày càng gia tăng ở mọi lĩnh vực, trong đó lĩnh vực sản xuất được đánh giá là ảnh hưởng nhiều nhất. Theo lộ trình hội nhập Việt Nam phải dỡ bỏ dần hàng rào thuế quan khiến việc xuất nhập khẩu ngày càng thuận tiện hơn. Mặt khác, sự phát triển không ngừng của công nghệ trên toàn thế giới thay đổi toàn diện nền sản xuất trên mọi lĩnh vực.
Chính vì thế, thị phần sẽ trở nên khốc liệt hơn rất nhiều. Các DNSX cần định hình chiến lược xây dựng thương hiệu, cung cấp những sản phẩm đáp ứng được thị hiếu ngày càng đa dạng với giá thành hợp lý cho người mua (Langfield – Smith, 2008).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng KTQTCL & tác động thành quả DNSX Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến thực hiện kế toán quản trị chiến lược và sự tác động đến thành quả hoạt động của các doanh nghiệp sả
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng KTQTCL & tác động thành quả DNSX Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế tp. hcm. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng KTQTCL & tác động thành quả DNSX Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng KTQTCL & tác động thành quả DNSX Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng KTQTCL & tác động thành quả DNSX Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng KTQTCL & tác động thành quả DNSX Việt Nam" có 323 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng KTQTCL & tác động thành quả DNSX Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.