Nghiên cứu năng lực cạnh tranh khách sạn Khánh Hòa: Tiếp cận từ CSR - Luận án Tiến sĩ
Luận án Tiến sĩ Du lịch: Khám phá xu hướng mới, phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp đột phá cho ngành du lịch bền vững và phát triển.
Đại học Huế - Trường Du lịch
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao năng lực cạnh tranh khách sạn Khánh Hòa bằng CSR
- Số trang:
- 226 trang
- Trường:
- Đại học Huế - Trường Du lịch
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Huỳnh Cát Duyên
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao năng lực cạnh tranh khách sạn Khánh Hòa bằng CSR
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ngành khách sạn đang trở thành yếu tố cốt lõi định hình năng lực cạnh tranh. Thị trường lưu trú tại Khánh Hòa đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Các cơ sở lưu trú cần chuyển dịch chiến lược từ cạnh tranh giá sang tạo dựng giá trị bền vững. Việc thực thi trách nhiệm xã hội giúp doanh nghiệp tạo dựng lợi thế cạnh tranh ngành lưu trú vượt trội. Doanh nghiệp đáp ứng kỳ vọng của cộng đồng, khách hàng và cơ quan quản lý. Chiến lược này giúp tối ưu hóa chi phí vận hành lâu dài. Đồng thời, doanh nghiệp nâng cao giá trị tài sản vô hình và củng cố vị thế thị trường. Thực tiễn cho thấy các khách sạn tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh luôn đạt hiệu quả kinh doanh cao hơn. Sự gắn kết giữa đạo đức kinh doanh và hiệu quả tài chính tạo nền tảng phát triển vững chắc. Đây là hướng đi tất yếu cho ngành khách sạn tỉnh Khánh Hòa trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
1.1. Thực trạng cạnh tranh ngành lưu trú tại tỉnh Khánh Hòa
Khánh Hòa sở hữu nguồn tài nguyên du lịch biển phong phú. Cơ sở hạ tầng lưu trú tại địa phương phát triển nhanh chóng. Số lượng phòng nghỉ cao cấp tăng vọt tạo nên áp lực dư cung cục bộ. Các khách sạn thường xuyên áp dụng chính sách giảm giá để thu hút khách. Chiến lược cạnh tranh về giá làm suy giảm tỷ suất lợi nhuận của toàn ngành. Nhiều khách sạn gặp khó khăn trong việc duy trì chất lượng dịch vụ đồng đều. Xu hướng du khách hiện đại thay đổi rõ rệt sau đại dịch. Khách du lịch ưu tiên lựa chọn cơ sở lưu trú có trách nhiệm xã hội và môi trường. Doanh nghiệp cần đổi mới mô hình quản trị để duy trì sức cạnh tranh. Chuyển đổi định vị thương hiệu gắn liền với giá trị bền vững là giải pháp sống còn. Khách sạn cần kiến tạo điểm nhấn khác biệt thay vì chỉ dựa vào quy mô hay giá cả dịch vụ.
1.2. Vai trò của trách nhiệm xã hội đối với cơ sở lưu trú
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đóng vai trò như đòn bẩy chiến lược cho cơ sở lưu trú. Khái niệm này bao gồm trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và nhân văn. Doanh nghiệp không chỉ tối đa hóa lợi nhuận cho chủ đầu tư. Khách sạn cần cân bằng lợi ích với cộng đồng, người lao động và môi trường tự nhiên. Việc tôn trọng các bên liên quan xây dựng nền móng kinh doanh bền vững. Hoạt động CSR giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp xã hội. Văn hóa doanh nghiệp được củng cố nhờ các chính sách nhân sự công bằng. Hình ảnh đạo đức giúp khách sạn tạo dựng niềm tin sâu sắc với công chúng. Doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội cao luôn nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ chính quyền địa phương. Đây là tài sản vô hình quý giá giúp khách sạn vượt qua khủng hoảng kinh tế.
1.3. Mối quan hệ giữa thực thi CSR và năng lực cạnh tranh
Nghiên cứu khẳng định mối quan hệ tương quan thuận chiều giữa CSR và năng lực cạnh tranh. Khách sạn thực hiện tốt trách nhiệm xã hội sở hữu lợi thế thị trường rõ nét. Hiệu quả môi trường giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí năng lượng và nguyên vật liệu. Các chương trình cộng đồng nâng cao thiện cảm của khách hàng địa phương và quốc tế. Nhân viên làm việc tại doanh nghiệp có trách nhiệm luôn có mức độ gắn kết cao. Năng suất lao động gia tăng trực tiếp thúc đẩy chất lượng dịch vụ phòng và ẩm thực. Khách sạn dễ dàng thu hút các đối tác lữ hành lớn trên toàn cầu. Các tập đoàn du lịch quốc tế luôn ưu tiên ký kết với đơn vị đạt chuẩn CSR. Khả năng cạnh tranh tổng thể của khách sạn vì thế được nâng tầm toàn diện và bền bỉ.
II. Thực thi CSR tạo lợi thế cạnh tranh lưu trú tại Khánh Hòa
Việc triển khai CSR mang lại lợi thế cạnh tranh ngành lưu trú rõ rệt và đa chiều. Cơ sở lưu trú tạo dựng được bản sắc riêng biệt giữa hàng trăm đối thủ cùng phân khúc. Doanh nghiệp nâng cao uy tín thương hiệu khách sạn trong mắt đối tác và khách hàng. Lợi ích từ CSR chuyển hóa thành giá trị kinh tế trực tiếp và gián tiếp. Năng lực giữ chân nhân sự giỏi giúp khách sạn duy trì chất lượng dịch vụ ổn định. Quy trình vận hành xanh giúp tối ưu hóa chi phí điện nước và xử lý chất thải. Quan hệ tốt với cộng đồng địa phương tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, an toàn. Các quỹ đầu tư và ngân hàng cũng ưu tiên cấp vốn cho dự án lưu trú chuẩn mực. Do đó, CSR chính là chìa khóa gia tăng năng lực cạnh tranh dài hạn.
2.1. Gia tăng uy tín thương hiệu và lòng trung thành du khách
Uy tín thương hiệu khách sạn được củng cố vững chắc thông qua các cam kết xã hội thực chất. Du khách hiện đại sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho dịch vụ có trách nhiệm. Trải nghiệm lưu trú tích cực gắn liền với hành vi đạo đức của khách sạn thúc đẩy lòng trung thành của du khách. Khách hàng quay lại nhiều lần và chủ động giới thiệu cơ sở lưu trú cho bạn bè qua mạng xã hội. Hiệu ứng truyền miệng tích cực giúp doanh nghiệp tiết kiệm ngân sách quảng cáo đáng kể. Mối quan hệ giữa khách sạn và khách hàng không đơn thuần là giao dịch thương mại. Đây là sự kết nối dựa trên giá trị nhân văn và ý thức bảo vệ môi trường chung. Lòng trung thành của khách lưu trú bảo đảm nguồn doanh thu ổn định qua các mùa thấp điểm du lịch.
2.2. Tối ưu chi phí vận hành qua quản lý tài nguyên hiệu quả
Thực hiện trách nhiệm môi trường hỗ trợ trực tiếp cho bài toán tài chính của khách sạn. Việc kiểm soát tiêu thụ điện nước giúp giảm đáng kể chi phí vận hành hàng tháng. Khách sạn đầu tư hệ thống thu hồi nhiệt, pin mặt trời và cảm biến thông minh. Thiết bị tiết kiệm nước và hệ thống xử lý nước thải tái sử dụng mang lại hiệu quả tức thì. Quy trình phân loại rác tại nguồn giúp giảm chi phí thu gom và xử lý rác thải. Giảm thiểu đồ dùng nhựa dùng một lần giúp cắt giảm ngân sách mua sắm vật tư tiêu hao. Các khoản đầu tư ban đầu cho công nghệ xanh thường thu hồi vốn nhanh chóng. Chi phí vận hành thấp hơn tạo dư địa cho doanh nghiệp linh hoạt trong chiến lược giá và tái đầu tư.
2.3. Phát triển nguồn nhân lực địa phương và gắn kết nội bộ
Khách sạn chú trọng phát triển nguồn nhân lực địa phương thông qua đào tạo nghề chuyên sâu. Doanh nghiệp ưu tiên tuyển dụng người dân bản địa vào các vị trí vận hành và quản lý. Môi trường làm việc an toàn, bình đẳng và nhân văn gia tăng sự gắn kết của nhân viên. Đãi ngộ xứng đáng giúp giảm tỷ lệ nhảy việc trong ngành dịch vụ khách sạn. Quản trị nguồn nhân lực xanh thúc đẩy nhân viên chủ động tham gia bảo vệ môi trường. Đội ngũ nhân sự tận tâm mang đến thái độ phục vụ nồng hậu, chân thành cho du khách. Tinh thần hiếu khách xuất phát từ niềm tự hào về nơi làm việc có trách nhiệm xã hội. Nguồn nhân lực chất lượng cao là trụ cột vững chắc duy trì lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
III. Mô hình khách sạn xanh Nha Trang thúc đẩy tăng trưởng CSR
Mô hình khách sạn xanh Nha Trang đang dẫn dắt xu thế phát triển ngành du lịch Khánh Hòa. Khách sạn xanh kết hợp hài hòa giữa kiến trúc hiện đại và giải pháp thân thiện môi trường. Cơ sở lưu trú xanh đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về bảo tồn sinh thái ven biển. Hoạt động này góp phần trực tiếp vào mục tiêu bảo vệ môi trường biển Khánh Hòa. Khách sạn chủ động tham gia làm sạch bãi biển và phục hồi rặng san hô vịnh Nha Trang. Khách du lịch quốc tế đánh giá rất cao các sáng kiến bảo tồn thiên nhiên của khách sạn. Chiến lược xanh hóa giúp định vị thương hiệu nghỉ dưỡng cao cấp và có trách nhiệm. Sự chuyển mình này tạo sức hút lớn trên thị trường du lịch toàn cầu.
3.1. Ứng dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng và giảm rác thải
Khách sạn xanh áp dụng triệt để giải pháp công nghệ cao để giảm dấu chân carbon. Hệ thống điều hòa không khí biến tần trung tâm giúp tiết kiệm điện năng tối đa. Năng lượng mặt trời cung cấp toàn bộ nước nóng sinh hoạt cho tòa nhà. Đèn LED cảm ứng tự động bật tắt tại hành lang và khu vực công cộng. Khách sạn thay thế hoàn toàn chai nhựa, ống hút nhựa bằng vật liệu thân thiện môi trường. Nước uống đóng chai thủy tinh sản xuất tại chỗ được phục vụ tại buồng phòng và nhà hàng. Toàn bộ rác hữu cơ nhà bếp được ủ làm phân bón cho khuôn viên cảnh quan. Những hành động thực tế này tạo ấn tượng sâu sắc đối với khách lưu trú.
3.2. Bảo vệ môi trường biển Khánh Hòa trong vận hành lưu trú
Bảo vệ môi trường biển Khánh Hòa là nghĩa vụ sống còn của các khách sạn ven biển. Vịnh Nha Trang là di sản thiên nhiên cần được bảo tồn nghiêm ngặt trước sức ép du lịch. Khách sạn ven biển đầu tư hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường. Doanh nghiệp tổ chức định kỳ các chiến dịch lặn nhặt rác đáy biển và dọn sạch bờ cát. Khách sạn tài trợ cho các dự án trồng rừng ngập mặn và bảo vệ đa dạng sinh học biển. Nhân viên khách sạn hướng dẫn du khách tham gia tour du lịch sinh thái có trách nhiệm. Thông điệp không chạm vào san hô và không xả rác biển được truyền tải rõ ràng. Môi trường biển trong sạch giữ vững sức hấp dẫn dài lâu cho điểm đến.
3.3. Đẩy mạnh marketing xanh ngành du lịch thu hút khách quốc tế
Doanh nghiệp cần triển khai marketing xanh ngành du lịch một cách chuyên nghiệp và minh bạch. Khách sạn truyền thông chân thực về các chứng nhận xanh và giải thưởng bền vững đạt được. Các kênh thông tin số làm nổi bật nỗ lực bảo vệ môi trường và đóng góp xã hội của khách sạn. Khách sạn liên kết với các nền tảng đặt phòng trực tuyến có bộ lọc lưu trú sinh thái. Nội dung tiếp thị tập trung vào trải nghiệm nghỉ dưỡng xanh và tiêu dùng có ý thức. Doanh nghiệp tránh hiện tượng tẩy xanh gây mất uy tín với khách quốc tế. Chiến dịch tiếp thị xanh định vị khách sạn là lựa chọn hàng đầu của phân khúc khách cao cấp. Nguồn khách quốc tế có chi tiêu cao và thời gian lưu trú dài ngày tăng trưởng rõ rệt.
IV. Chiến lược ESG nâng cao vị thế khách sạn tại Khánh Hòa
Việc thực thi tiêu chuẩn ESG trong ngành khách sạn là bước tiến tất yếu của doanh nghiệp lưu trú. ESG cung cấp khung đánh giá toàn diện về môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp. Doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình quản trị minh bạch, công bằng và tuân thủ pháp luật. Định hướng này gắn liền chặt chẽ với mục tiêu du lịch bền vững Khánh Hòa. Các cơ sở lưu trú chủ động tích hợp chỉ số ESG vào báo cáo thường niên. Khách sạn thu hút sự quan tâm của các đối tác lữ hành toàn cầu nhờ hồ sơ minh bạch. Năng lực quản trị rủi ro được nâng cao giúp doanh nghiệp vững vàng trước biến động thị trường. Doanh nghiệp khẳng định trách nhiệm công dân và dẫn đầu xu hướng lưu trú văn minh.
4.1. Áp dụng tiêu chuẩn ESG trong quản trị doanh nghiệp lưu trú
Khách sạn xây dựng hệ thống quản trị nội bộ dựa trên các tiêu chí ESG quốc tế. Doanh nghiệp kiểm soát nghiêm ngặt các chỉ số phát thải, tiêu hao năng lượng và xử lý chất thải. Chính sách lao động đảm bảo bình đẳng giới, không phân biệt đối xử và bảo hộ an toàn tối đa. Ban quản trị công khai các nguyên tắc kinh doanh liêm chính và phòng chống tiêu cực. Doanh nghiệp thường xuyên đối thoại với cổ đông, người lao động và cộng đồng địa phương. Các khóa đào tạo về quản trị bền vững được tổ chức định kỳ cho cấp quản lý. Việc đo lường hiệu quả hoạt động dựa trên các bộ chỉ số định lượng rõ ràng. Chuẩn mực ESG giúp nâng tầm chuyên nghiệp của bộ máy vận hành khách sạn.
4.2. Định hướng du lịch bền vững Khánh Hòa tầm nhìn dài hạn
Mục tiêu du lịch bền vững Khánh Hòa đòi hỏi sự chung tay của toàn bộ hệ sinh thái lưu trú. Khách sạn kết nối với cộng đồng để bảo tồn các giá trị văn hóa và ẩm thực bản địa. Doanh nghiệp ưu tiên thu mua nông sản, thực phẩm sạch từ nông dân và ngư dân địa phương. Chuỗi cung ứng ngắn giúp giảm phát thải vận chuyển và hỗ trợ kinh tế khu vực. Khách sạn phối hợp với chính quyền địa phương xây dựng điểm đến Nha Trang xanh, sạch, văn minh. Quy hoạch không gian du lịch gắn kết bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển sinh kế dân cư. Hướng đi bền vững tạo nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng lâu dài của ngành du lịch tỉnh. Khách sạn vừa đạt hiệu quả kinh tế vừa phụng sự xã hội một cách trọn vẹn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này trình bày một nghiên cứu đột phá về năng lực cạnh tranh (NLCT) của các khách sạn 4-5 sao tại tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam, được tiếp cận từ góc độ toàn diện về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXH DN). Nghiên cứu đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa và xu hướng du lịch bền vững ngày càng gia tăng, nơi các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) trở thành những tiêu chí then chốt định hình vị thế cạnh tranh. Chính phủ Việt Nam, thông qua Nghị quyết 02 năm 2024, đã đặt mục tiêu nâng cao thứ hạng năng lực phát triển du lịch và lữ hành trên bảng chỉ số xếp hạng của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), trong đó đặc biệt chú trọng "Phát triển bền vững" và "Chất lượng cơ sở hạ tầng du lịch". Tỉnh Khánh Hòa cũng đã phê duyệt phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn, với mục tiêu 80% điểm đến và cơ sở lưu trú du lịch được dán nhãn xanh vào năm 2030, tạo tiền đề khoa học và thực tiễn cho nghiên cứu này.
Research gap cụ thể mà luận án giải quyết bao gồm ba khoảng trống then chốt được xác định từ tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Thiếu tiếp cận toàn diện về TNXH: Các nghiên cứu trước đây còn thiếu sự tiếp cận đầy đủ các khía cạnh của TNXH đối với các bên liên quan (môi trường, xã hội, nhân viên và khách hàng) trong mối quan hệ với NLCT của khách sạn. Điều này đã được nhấn mạnh bởi các học giả như Aguiar-Barbosa & cộng sự (2021) và Padilla-Lozano & Collazzo (2021) khi chỉ ra rằng nghiên cứu liên quan đến các yếu tố xã hội, môi trường có ảnh hưởng đến NLCT vẫn còn hạn chế.
- Thiếu cơ chế ảnh hưởng đa chiều: Còn thiếu các nghiên cứu xem xét cơ chế ảnh hưởng của TNXH DN đến NLCT của khách sạn một cách toàn diện hơn, đặc biệt là vai trò trung gian của Quản trị nguồn nhân lực xanh (QTNLX) và Hiệu quả môi trường (HQMT). Các nghiên cứu trước chỉ tập trung vào mối quan hệ riêng biệt như TNXH với HQMT (Kraus, 2020; Ahmad & cộng sự, 2024) hoặc TNXH với QTNLX (Úbeda-García & cộng sự, 2021; Haldorai & cộng sự, 2022).
- Thiếu phân tích vai trò điều tiết của hình thức quản lý: Chưa có nghiên cứu phân tích sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng của việc thực thi TNXH và QTNLX đến NLCT giữa các nhóm khách sạn được quản lý bởi Tập đoàn quốc tế và các khách sạn được quản lý bởi Tập đoàn trong nước tại Việt Nam, một khoảng trống được đề xuất bởi Hsiao & cộng sự (2018).
Để giải quyết các khoảng trống này, luận án hướng đến các câu hỏi nghiên cứu chính:
- Có hay không sự ảnh hưởng của TNXH DN đến NLCT của các khách sạn 4-5 sao tại Khánh Hòa?
- Có hay không vai trò trung gian của QTNLX và HQMT trong mối quan hệ giữa TNXH và NLCT của các khách sạn 4-5 sao tại Khánh Hòa?
- Có hay không sự khác nhau về mức độ ảnh hưởng của việc thực thi TNXH và QTNLX đến NLCT giữa các khách sạn 4-5 sao thuộc Hình thức quản lý là Tập đoàn quốc tế và các khách sạn thuộc Hình thức quản lý là Tập đoàn trong nước tại Khánh Hòa?
- Cần đề xuất các hàm ý quản trị nào để nâng cao NLCT của các khách sạn 4-5 sao tại Khánh Hòa thông qua việc thực thi TNXH DN?
Các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất bao gồm: H1: Trách nhiệm xã hội có tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh của khách sạn. H2: Trách nhiệm xã hội có tác động tích cực đến Quản trị nguồn nhân lực xanh của khách sạn. H3: Trách nhiệm xã hội có tác động tích cực đến Hiệu quả về môi trường của khách sạn. H4: Quản trị nguồn nhân lực xanh có tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh của khách sạn. H5: Hiệu quả về môi trường có tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh của khách sạn. H6: Quản trị nguồn nhân lực xanh có tác động tích cực đến Hiệu quả về môi trường của khách sạn. H7: Quản trị nguồn nhân lực xanh đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Trách nhiệm xã hội và Năng lực cạnh tranh của khách sạn. H8: Hiệu quả về môi trường đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Trách nhiệm xã hội và Năng lực cạnh tranh của khách sạn. H9: Hình thức quản lý khách sạn điều tiết mối quan hệ giữa Trách nhiệm xã hội và Năng lực cạnh tranh của khách sạn. H10: Hình thức quản lý khách sạn điều tiết mối quan hệ giữa Quản trị nguồn nhân lực xanh và Năng lực cạnh tranh của khách sạn.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Barney (1991), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) và Clarkson (1995), cùng với Mô hình Kim tự tháp TNXH của Carroll (1991). Luận án mở rộng RBV bằng cách xem xét các nguồn lực xanh nội tại như QTNLX và HQMT là những yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành khách sạn hiện đại.
Các đóng góp đột phá của nghiên cứu có thể được định lượng và phân tích chi tiết:
- Mở rộng khung lý thuyết: Luận án tổng hợp và mở rộng cơ sở lý thuyết về TNXH đối với bốn nhóm bên liên quan chính (môi trường, xã hội, nhân viên, khách hàng), QTNLX và HQMT, làm rõ mối quan hệ đa chiều của chúng với NLCT. Đây là một bước tiến quan trọng so với các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào các mối quan hệ riêng lẻ.
- Mô hình tích hợp đột phá: Nghiên cứu này là một trong số ít các công trình kết hợp đồng thời ba yếu tố TNXH, QTNLX và HQMT để đánh giá tác động đến NLCT, bao gồm cả các tác động trực tiếp và gián tiếp. Điều này cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về cơ chế mà TNXH tạo ra giá trị.
- Phân tích vai trò điều tiết độc đáo: Luận án đã xác định và kiểm định vai trò điều tiết của "Hình thức quản lý khách sạn" (trong nước và quốc tế) trong mối quan hệ giữa TNXH, QTNLX và NLCT thông qua phương pháp phân tích Đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA), mang lại sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố bối cảnh trong các nền kinh tế đang phát triển.
- Hàm ý quản trị cụ thể: Kết quả nghiên cứu cung cấp các thang đo cụ thể và mức độ tác động của từng nhân tố, từ đó đưa ra các khuyến nghị chiến lược và chính sách cho các nhà quản lý khách sạn và cơ quan quản lý nhà nước, góp phần vào "phát triển xanh ngành khách sạn tỉnh Khánh Hòa".
Phạm vi của luận án tập trung vào 83 khách sạn được công nhận 4-5 sao trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa, được khảo sát theo phương pháp cắt ngang trong giai đoạn 2022-2024, với dữ liệu thu thập và xử lý trong năm 2023-2024. Phạm vi này đảm bảo tính chuyên sâu và phù hợp với thực tiễn phát triển của ngành khách sạn cao cấp tại một điểm đến du lịch trọng điểm của Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án cung cấp một bức tranh toàn diện về sự phát triển của khái niệm năng lực cạnh tranh (NLCT) và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXH DN), đồng thời định vị đóng góp độc đáo của nghiên cứu trong bối cảnh học thuật hiện nay.
Về NLCT, luận án tổng hợp các luồng nghiên cứu chính bắt đầu từ Porter (1980, 1985), người đã nhấn mạnh vai trò của năng suất lao động và mô hình 5 áp lực cạnh tranh. Porter (1998) sau đó mở rộng khái niệm này, coi NLCT là khả năng duy trì, mở rộng thị phần và đạt lợi nhuận cao. Để khắc phục những hạn chế của các lý thuyết truyền thống chỉ tập trung vào yếu tố bên ngoài, lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Barney (1991) đã nổi lên, nhấn mạnh các nguồn lực nội tại độc đáo (VRIN: Valuable, Rare, Inimitable, Non-Substitutable) làm chìa khóa cho lợi thế cạnh tranh bền vững. Song song đó, định hướng thị trường (Market Orientation - MO) của Narver & Slater (1990) và Jaworski & Kohli (1993) tập trung vào việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng, trong khi lý thuyết năng lực động (Capability-Based View - CBV) của Teece (1997) và Eisenhardt & Martin (2000) đề cập đến khả năng thích ứng và tái cấu trúc năng lực để đối phó với môi trường biến đổi. Gần đây, học thuyết kiến thức (Knowledge-Based View - KBV) của Grant (1996) và các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) (Battaglia & cộng sự, 2014; Nege & Abegaz, 2024) đã được tích hợp, định nghĩa NLCT rộng hơn không chỉ dựa vào hiệu quả kinh doanh mà còn vào khả năng đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan và cam kết bền vững. Nghiên cứu của Agazu & Kero (2024) hay Jiménez-Partearroyo & Medina-López (2024) cũng nhấn mạnh vai trò của AI và BI trong NLCT hiện đại.
Về TNXH DN, luận án truy vết khái niệm từ Bowen (1953) với "Social Responsibilities of the Businessman", Frederick (1960) coi TNXH là việc DN đáp ứng kỳ vọng công chúng, đối lập với quan điểm tối đa hóa lợi nhuận của Friedman (1970). Carroll (1979, 1991) đã phát triển Mô hình Kim tự tháp TNXH với bốn cấp độ: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện, cung cấp một khung phân loại có cấu trúc. Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984; Clarkson, 1995) đã mở rộng phạm vi TNXH, nhấn mạnh trách nhiệm của DN không chỉ với cổ đông mà còn với nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và môi trường. Mô hình Bộ ba Phát triển bền vững (Triple Bottom Line - TBL) của Elkington (1997) củng cố quan điểm này, đánh giá thành công DN dựa trên cả lợi nhuận, xã hội và môi trường. Sự phát triển gần đây của ESG (Passas, 2024) đã chuyển đổi TNXH từ hoạt động tự nguyện sang chiến lược kinh doanh cốt lõi.
Luận án này định vị mình trong các luồng nghiên cứu hiện đại bằng cách giải quyết các mâu thuẫn và khoảng trống hiện có. Trong khi các nghiên cứu trước đây tại các nước phát triển như Hoa Kỳ (Auger & cộng sự, 2003; Marin & Ruiz, 2007) và châu Âu (Battaglia & cộng sự, 2014; Castaldo & cộng sự, 2009) đã phân tích TNXH và NLCT, thì "các nghiên cứu tại các nước có nền kinh tế đang phát triển và mới nổi, chẳng hạn như Việt Nam, vẫn còn hạn chế (Padilla-Lozano & Collazzo, 2021)." Nghiên cứu cũng vượt qua hạn chế của các nghiên cứu trong nước (Phạm Việt Hùng & cộng sự, 2017; Nguyễn Quyết Thắng & cộng sự, 2019) vốn chủ yếu tập trung vào tác động trực tiếp của từng nhân tố hoặc áp dụng cho ngành du lịch nói chung, bằng cách phân tích đầy đủ đặc thù ngành khách sạn và sự tương tác phức tạp giữa các nhân tố.
Luận án tiến bộ hóa lĩnh vực này bằng cách tích hợp toàn diện các khía cạnh TNXH (môi trường, xã hội, nhân viên, khách hàng), đồng thời khám phá cơ chế ảnh hưởng gián tiếp của TNXH thông qua QTNLX và HQMT. Hơn nữa, việc phân tích vai trò điều tiết của hình thức quản lý khách sạn (trong nước so với quốc tế) là một đóng góp cụ thể, được đề xuất bởi Hsiao & cộng sự (2018), mang lại cái nhìn sâu sắc về bối cảnh kinh doanh ở các thị trường mới nổi như Việt Nam. Sự so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Úbeda-García & cộng sự (2021) hay Haldorai & cộng sự (2022) về TNXH, QTNLX và HQMT, nhưng trong các bối cảnh phát triển hơn, giúp làm nổi bật tính mới và sự cần thiết của việc kiểm tra các mối quan hệ này trong một nền kinh tế đang phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này tạo ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thử thách các khung lý thuyết đã có. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) của Barney (1991) và Wernerfelt (1984) bằng cách tích hợp các nguồn lực xanh nội tại. Trong bối cảnh hiện đại, lợi thế cạnh tranh bền vững không chỉ đến từ tài sản hữu hình và vô hình truyền thống mà còn từ "năng lực xanh" được tạo ra thông qua các hoạt động TNXH, QTNLX và HQMT. Điều này phản ánh sự mở rộng gần đây của RBV bởi Hart & Dowell (2011) và Kraus & cộng sự (2020) để giải quyết các thách thức về môi trường và phát triển bền vững. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các yếu tố này trở thành nguồn lực "có giá trị, hiếm có, khó sao chép và không thể thay thế" (Barney, 1991) trong ngành khách sạn.
Nghiên cứu cũng làm phong phú thêm Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) và Clarkson (1995) bằng cách áp dụng một cách toàn diện các khía cạnh TNXH đối với bốn nhóm bên liên quan chính: môi trường, xã hội, khách hàng và nhân viên. Thay vì chỉ xem xét chung chung, luận án định nghĩa cụ thể các chính sách/hành động TNXH cho từng nhóm, như việc đảm bảo các hoạt động thân thiện với môi trường sinh thái ("TNXH đối với môi trường"), tham gia giải quyết các vấn đề xã hội ("TNXH đối với xã hội"), cung ứng sản phẩm/dịch vụ đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách tốt nhất ("TNXH đối với khách hàng"), và quan tâm đào tạo, phúc lợi nhân viên ("TNXH đối với nhân viên"). Cách tiếp cận đa chiều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách quản lý các mối quan hệ với bên liên quan tạo ra giá trị và NLCT bền vững.
Khung phân tích khái niệm được đề xuất bao gồm ba biến độc lập chính (TNXH, QTNLX, HQMT) tác động đến biến phụ thuộc NLCT, với QTNLX và HQMT đóng vai trò trung gian, và Hình thức quản lý khách sạn đóng vai trò điều tiết. Khung này được trình bày chi tiết trong "Mô hình nghiên cứu đề xuất" (Hình 3 của luận án), minh họa rõ ràng các mối quan hệ đa chiều và phức tạp giữa các yếu tố.
Mô hình lý thuyết được củng cố bởi các giả thuyết được đánh số cụ thể (H1-H10), cho thấy các mối quan hệ nhân quả được kiểm định. Ví dụ, H1 dự đoán tác động tích cực của TNXH lên NLCT, trong khi H7 và H8 kiểm định vai trò trung gian của QTNLX và HQMT. H9 và H10 là cốt lõi cho sự đóng góp đột phá về vai trò điều tiết của hình thức quản lý.
Luận án có tiềm năng tạo ra một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) nhỏ trong cách tiếp cận NLCT của khách sạn, từ một góc nhìn thuần túy kinh tế-tài chính sang một góc nhìn tích hợp bền vững. Bằng chứng từ các phát hiện (dựa trên kết quả thực thi TNXH, QTNLX và HQMT của các khách sạn 4-5 sao tại Khánh Hòa) sẽ củng cố luận điểm rằng các yếu tố xanh và xã hội không chỉ là chi phí mà là động lực chiến lược cho lợi thế cạnh tranh dài hạn, phù hợp với xu hướng toàn cầu về kinh doanh có trách nhiệm (Yu & cộng sự, 2024).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo nhờ sự tích hợp sâu sắc của nhiều lý thuyết. Cụ thể, nó kết hợp Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV - Barney, 1991), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984), và Lý thuyết Năng lực (Capability-Based View - Teece, 1997; Eisenhardt & Martin, 2000), để xây dựng một mô hình toàn diện về NLCT bền vững trong ngành khách sạn. Việc kết nối RBV với các nguồn lực "xanh" như QTNLX và HQMT là một sự đổi mới, cho thấy các năng lực này không chỉ là chiến lược đạo đức mà còn là tài sản chiến lược.
Cách tiếp cận phân tích này là một phương pháp độc đáo, đặc biệt với việc kiểm định đồng thời các tác động trực tiếp, gián tiếp và điều tiết. "Trong nghiên cứu này, luận án xem xét toàn diện hơn mối quan hệ giữa TNXH đối với NLCT của khách sạn có xét đến các yếu tố tác động trung gian của QTNLX và HQMT," điều này mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế vận hành của NLCT. Việc sử dụng phân tích cấu trúc đa nhóm (MGA) để kiểm định vai trò điều tiết của "Hình thức quản lý khách sạn" (quốc tế so với trong nước) là một điểm nhấn về phương pháp luận, giúp làm rõ các yếu tố bối cảnh ảnh hưởng đến hiệu quả của các chiến lược xanh.
Các đóng góp khái niệm được đưa ra bao gồm định nghĩa mở rộng về NLCT khách sạn, tích hợp các yếu tố bền vững và trách nhiệm xã hội, và làm rõ các khía cạnh cụ thể của TNXH DN đối với các bên liên quan. QTNLX được định nghĩa bao gồm "Tuyển dụng xanh, Đào tạo xanh, Đánh giá hiệu quả xanh, và Khen thưởng xanh" (Yusliza & cộng sự, 2017; Chaudhary, 2018), trong khi HQMT được định nghĩa bởi các chỉ số định lượng như giảm phát thải và quản lý chất thải (Roscoe & cộng sự, 2019; Kim & cộng sự, 2019).
Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn phạm vi nghiên cứu để đảm bảo tính khả thi và tập trung. Luận án chỉ tập trung vào "nhóm khách sạn được công nhận 4-5 sao trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa" và áp dụng "phương pháp cắt ngang (a cross-sectional approach)", điều này có nghĩa là các kết quả phản ánh "quan điểm cảm nhận về những thay đổi tại thời điểm điều tra". Việc xác định rõ các điều kiện này giúp giới hạn phạm vi tổng quát hóa của các phát hiện, đồng thời tạo cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo mở rộng phạm vi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivism), thể hiện qua việc đề xuất và kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa các biến số. Mặc dù có sử dụng nghiên cứu định tính, mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình có thể kiểm định bằng thống kê để giải thích và dự đoán NLCT, phù hợp với các chuẩn mực khoa học khách quan.
Thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng. "Nghiên cứu định tính được thực hiện bằng phương pháp chuyên gia, thảo luận nhóm tập trung" qua 02 vòng (5 chuyên gia cho mô hình, 10 chuyên gia cho thang đo), nhằm hoàn chỉnh mô hình nghiên cứu và thang đo trước khi tiến hành khảo sát định lượng. Phương pháp định lượng chính thức sử dụng "mô hình cấu trúc bình phương bé nhất bán phần PLS-SEM thông qua phần mềm Smart PLS 3.9" để kiểm định giả thuyết. Sự kết hợp này mang lại sự toàn diện, vừa đảm bảo tính sâu sắc trong việc xây dựng khái niệm vừa cung cấp bằng chứng thống kê mạnh mẽ.
Thiết kế mô hình nghiên cứu là "mô hình phương trình cấu trúc bậc cao gồm 02 biến cấu trúc bậc 2 dạng phản ánh (TNXH và QTNLX) và 02 biến cấu trúc bậc 1 (HQMT và NLCT)." Đây là một cấu trúc phức tạp cho phép phân tích các mối quan hệ đa tầng và gián tiếp, đặc biệt với các biến cấu trúc bậc cao.
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn đối tượng khảo sát được xác định rõ ràng. Đối tượng khảo sát chính là "các nhà quản lý cấp cao và cấp trung của các khách sạn 4-5 sao tại Khánh Hòa," bao gồm các vị trí như Tổng giám đốc, Giám đốc, Quản lý nguồn nhân lực. Đối với nghiên cứu định lượng sơ bộ, cỡ mẫu là n=50, thu mẫu ngẫu nhiên từ các khách sạn 4-5 sao. Đối với nghiên cứu định lượng chính thức, dữ liệu được thu thập từ "tổng thể 83 khách sạn 4-5 sao tại Khánh Hòa", với "03 đối tượng là các nhà quản lý cấp cao và cấp trung tại mỗi khách sạn" được khảo sát trực tiếp và trực tuyến. Tiêu chí này đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập từ những người có kiến thức và quyền ra quyết định sâu sắc về hoạt động của khách sạn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu cho nghiên cứu định lượng sơ bộ là "thu mẫu ngẫu nhiên" với cỡ mẫu n=50, sử dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo ban đầu. Đối với nghiên cứu chính thức, chiến lược là khảo sát "tổng thể 83 khách sạn 4-5 sao tại Khánh Hòa", với việc gửi bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến cho các nhà quản lý cấp cao và cấp trung. Tiêu chí bao gồm "khách sạn được công nhận 4-5 sao" và "đã có thực thi TNXH, QTNLX và HQMT", dựa trên quan sát thực tế (ví dụ: "100% khách sạn 5 sao, 65% các khách sạn 4 sao đã xây dựng hệ thống sử dụng năng lượng hiệu quả").
Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm: (1) Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu từ các cơ quan nhà nước và cơ sở dữ liệu học thuật như Science Directs, Proquest, Emerald; (2) Phương pháp nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung; (3) Phương pháp nghiên cứu định lượng bằng cách sử dụng bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế kỹ lưỡng, xây dựng thang đo từ các nghiên cứu trước (ví dụ: Madueno & cộng sự, 2016; Úbeda-García & cộng sự, 2021; Haldorai & cộng sự, 2022).
Phép tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia để hoàn thiện mô hình và thang đo) và nghiên cứu định lượng (khảo sát quy mô lớn). Điều này giúp tăng cường độ giá trị của các phát hiện bằng cách xác nhận các kết quả từ nhiều nguồn và phương pháp khác nhau.
Độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của các thang đo được kiểm định nghiêm ngặt. Cụ thể, luận án đánh giá "Độ giá trị tin cậy của chỉ báo và của thang đo", "Độ giá trị hội tụ của thang đo" và "Độ giá trị phân biệt của cấu trúc nghiên cứu". Mặc dù giá trị alpha Cronbach cụ thể không được nêu trong đoạn trích, quy trình này cho thấy sự tuân thủ các chuẩn mực nghiên cứu để đảm bảo chất lượng dữ liệu.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu sẽ bao gồm "Thống kê mô tả thông tin chung về khách sạn" (ví dụ, số lượng phòng, hình thức quản lý) và "Thống kê mô tả thông tin đáp viên" (ví dụ, chức danh, kinh nghiệm làm việc). Điều này cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu sâu hơn về dữ liệu.
Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng là "mô hình cấu trúc bình phương bé nhất bán phần PLS-SEM thông qua phần mềm Smart PLS 3.9". Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho các mô hình nghiên cứu phức tạp với các biến cấu trúc bậc cao và các mối quan hệ đa chiều. Quy trình phân tích bao gồm "Ước lượng mô hình đo lường" (độ tin cậy, độ giá trị hội tụ, độ giá trị phân biệt) và "Đánh giá mô hình cấu trúc" (kiểm định đa cộng tuyến, mức ý nghĩa và sự phù hợp của tác động, sức mạnh giải thích R-squared, sức mạnh dự báo Q-squared).
Các kiểm định độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện bằng cách "Kiểm định vai trò của biến kiểm soát" như "Số lượng nhân viên của khách sạn" đến NLCT. Ngoài ra, "Phân tích cấu trúc đa nhóm (MGA)" được sử dụng để kiểm định vai trò điều tiết của "Hình thức quản lý khách sạn", so sánh sự khác biệt giữa các nhóm quản lý quốc tế và trong nước. Các kết quả sẽ báo cáo "Effect sizes và confidence intervals" để đánh giá mức độ và ý nghĩa thống kê của các tác động.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Mặc dù bản tóm tắt không bao gồm toàn bộ "Kết quả nghiên cứu", dựa trên các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu, có thể suy luận về những phát hiện then chốt mà luận án đạt được:
- Tác động tích cực của TNXH: Nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng thống kê cụ thể, với các giá trị p-value và effect size được báo cáo, chứng minh rằng việc thực thi TNXH DN có tác động tích cực đáng kể đến NLCT của các khách sạn 4-5 sao tại Khánh Hòa. Điều này củng cố các nghiên cứu trước đây (Jones & Comfort, 2020; Ahmad & cộng sự, 2024) trong một bối cảnh mới.
- Vai trò trung gian của QTNLX và HQMT: Các phát hiện sẽ làm rõ cơ chế mà TNXH ảnh hưởng đến NLCT, bằng cách xác nhận vai trò trung gian quan trọng của QTNLX và HQMT. Nghĩa là, các hoạt động TNXH thúc đẩy QTNLX và cải thiện HQMT, từ đó nâng cao NLCT. Đây là đóng góp cụ thể giúp "làm sáng tỏ mối quan hệ đa chiều giữa các nhân tố". Ví dụ, "100% khách sạn 5 sao đã thực hiện đầy đủ các tiêu chí theo Bộ tiêu chí xếp hạng Khách sạn Xanh ASEAN" và "4 khách sạn 5 sao tại Khánh Hòa đạt Giấy chứng nhận Tiêu chuẩn Khách sạn Xanh ASEAN" là bằng chứng cụ thể về thực thi TNXH và HQMT.
- Vai trò điều tiết của Hình thức quản lý: Luận án sẽ chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ ảnh hưởng của TNXH và QTNLX đến NLCT giữa các khách sạn được quản lý bởi tập đoàn quốc tế và các tập đoàn trong nước, đây có thể là một kết quả counter-intuitive nếu sự khác biệt này lớn hơn hoặc nhỏ hơn dự kiến, và sẽ cần giải thích lý thuyết dựa trên các nguồn lực và năng lực quản trị.
- Tác động của biến kiểm soát: Kết quả cũng sẽ xác nhận vai trò của "Số lượng nhân viên của khách sạn" như một biến kiểm soát ảnh hưởng đến NLCT, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tổ chức ảnh hưởng đến hiệu quả thực thi TNXH và QTNLX.
- Phát hiện về thực trạng xanh: Dữ liệu cho thấy "100% khách sạn 5 sao đã thực hiện đầy đủ các tiêu chí theo Bộ tiêu chuẩn Khách sạn Xanh ASEAN," và "trong 2 năm liên tiếp 2022, 2023, Khánh Hòa vinh dự có 2 khách sạn 5 sao đạt được giấy chứng nhận Khách sạn Xanh ASEAN." Điều này cho thấy một hiện tượng mới nổi về mức độ cam kết xanh ở phân khúc khách sạn cao cấp tại Khánh Hòa.
Các phát hiện này sẽ được so sánh với các nghiên cứu trước đây, chẳng hạn như của Úbeda-García & cộng sự (2021) và Haldorai & cộng sự (2022) về mối quan hệ giữa các biến, để làm nổi bật sự nhất quán hoặc khác biệt, đồng thời giải thích các kết quả trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có ý nghĩa sâu rộng trên nhiều khía cạnh:
- Theoretical advances: Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) của Barney (1991) bằng cách cung cấp bằng chứng về việc các nguồn lực "xanh" và TNXH có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó cũng làm phong phú Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) bằng cách phân tích chi tiết tác động của TNXH đến bốn nhóm bên liên quan cụ thể.
- Methodological innovations: Việc sử dụng mô hình PLS-SEM bậc cao kết hợp MGA để phân tích vai trò điều tiết của hình thức quản lý là một phương pháp luận có thể áp dụng cho các bối cảnh khác trong nghiên cứu quản lý, đặc biệt là ở các nền kinh tế mới nổi.
- Practical applications: Luận án cung cấp các hàm ý quản trị cụ thể cho các nhà quản lý khách sạn. Các khuyến nghị bao gồm nhóm hoạt động gắn liền với TNXH (đối với môi trường, nhân viên, xã hội, khách hàng) và nhóm hoạt động gắn liền với QTNLX. Ví dụ, khuyến nghị đầu tư vào "các hệ thống tiết kiệm năng lượng" và "chính sách đào tạo và phát triển kỹ năng" cho nhân viên, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao giá trị thương hiệu.
- Policy recommendations: Đối với các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Du lịch Khánh Hòa, nghiên cứu là "cơ sở để xây dựng các văn bản quy định, cơ chế pháp lý khuyến khích các khách sạn và DN dịch vụ du lịch thực thi TNXH, thúc đẩy các chính sách nhân sự xanh, thực hành các tiêu chí xanh, và cải thiện hiệu quả môi trường." Điều này hỗ trợ việc đạt được mục tiêu "80% điểm đến và cơ sở lưu trú du lịch trên địa bàn tỉnh được dán nhãn xanh" của tỉnh Khánh Hòa.
- Generalizability conditions: Các kết quả chính có thể được tổng quát hóa cho các khách sạn 4-5 sao trong các nền kinh tế đang phát triển có đặc điểm tương tự với Khánh Hòa, đặc biệt là những nơi có sự hiện diện của cả các tập đoàn quản lý quốc tế và trong nước. Tuy nhiên, tính tổng quát hóa có thể bị hạn chế đối với các phân khúc khách sạn thấp hơn hoặc các bối cảnh kinh tế-xã hội rất khác biệt, do phương pháp "cắt ngang" và phạm vi "địa bàn tỉnh Khánh Hòa".
Limitations và Future Research
Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại những hạn chế nhất định cần được thẳng thắn nhìn nhận.
- Phương pháp cắt ngang: Nghiên cứu chỉ "tiếp cận theo phương pháp cắt ngang", thu thập dữ liệu tại một thời điểm duy nhất. Điều này hạn chế khả năng xác định mối quan hệ nhân quả một cách mạnh mẽ và không thể nắm bắt được sự phát triển hay thay đổi của NLCT theo thời gian.
- Phạm vi không gian giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào "nhóm khách sạn được công nhận 4-5 sao trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa". Mặc dù điều này mang lại sự chuyên sâu, nhưng có thể hạn chế tính tổng quát hóa của các phát hiện đối với các khu vực địa lý khác hoặc các phân khúc khách sạn (1-3 sao) vốn có thể đối mặt với những thách thức và động lực khác nhau trong việc thực thi TNXH và QTNLX. Ví dụ, "đối với phân khúc khách sạn 1-3 sao thì gần như chưa có khách sạn nào áp dụng thực hiện, một phần vì chi phí đầu tư ban đầu khá cao."
- Tập trung vào các biến cụ thể: Luận án chỉ "phân tích mức độ tác động của 3 nhân tố gồm TNXH, QTNLX và HQMT đến NLCT". Mặc dù đây là các yếu tố quan trọng, nhưng còn nhiều nhân tố mới khác có thể ảnh hưởng đến NLCT như "NLCT động; Đổi mới xanh; Công nghệ và kỹ thuật số; Quản lý theo chuỗi; Cam kết xanh của lãnh đạo" (đề cập trong phạm vi nội dung), chưa được đưa vào mô hình.
- Dữ liệu dựa trên cảm nhận: "Các đối tượng điều tra chỉ được phỏng vấn và thu thập dữ liệu một lần" và nghiên cứu tiếp cận theo "quan điểm cảm nhận về những thay đổi tại thời điểm điều tra." Điều này có thể gây ra sai lệch do định kiến (common method bias) hoặc ảnh hưởng bởi nhận thức chủ quan của người trả lời.
Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian của nghiên cứu đã được xác định rõ, giúp làm rõ giới hạn của tính tổng quát hóa các kết quả.
Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu theo thời gian để đánh giá sự thay đổi và phát triển của NLCT, TNXH, QTNLX và HQMT, từ đó xác định rõ hơn mối quan hệ nhân quả.
- Mở rộng phạm vi đối tượng: Mở rộng nghiên cứu sang các phân khúc khách sạn khác (1-3 sao) hoặc các điểm đến du lịch khác tại Việt Nam và các nước đang phát triển để so sánh và kiểm tra tính tổng quát của mô hình.
- Tích hợp thêm các nhân tố: Xem xét các yếu tố khác như "đổi mới xanh" (ĐMX), "vốn trí tuệ xanh" (GIC), "cam kết xanh của ban lãnh đạo cấp cao" (TMGC), hoặc "ứng dụng công nghệ và kỹ thuật số" (AI, BI) vào mô hình để có cái nhìn toàn diện hơn về NLCT.
- Cải tiến phương pháp luận: Kết hợp các phương pháp định lượng khác như phân tích dữ liệu bảng (panel data analysis) hoặc mô hình tăng trưởng tiềm ẩn để nắm bắt động lực theo thời gian.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các nền kinh tế đang phát triển có đặc điểm tương đồng để rút ra những bài học kinh nghiệm và khuyến nghị chính sách toàn cầu.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều bình diện:
Tác động học thuật: Luận án "đóng góp vào việc tổng hợp và mở rộng cơ sở lý thuyết về TNXH đối với các bên liên quan, lý thuyết QTNLX và HQMT trong mối quan hệ với NLCT của các khách sạn". Bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển, nghiên cứu này sẽ là "tài liệu tham khảo hữu ích cho những nghiên cứu tiếp theo về NLCT", đặc biệt trong lĩnh vực du lịch và khách sạn, với tiềm năng nhận được số lượng trích dẫn đáng kể từ các học giả quan tâm đến bền vững, TNXH và NLCT trong các thị trường mới nổi. Việc làm sáng tỏ vai trò trung gian và điều tiết của các biến số sẽ mở ra các hướng nghiên cứu mới về cơ chế hình thành NLCT bền vững.
Chuyển đổi ngành: Nghiên cứu cung cấp một "chiến lược phát triển bền vững" cho các khách sạn tại Khánh Hòa và rộng hơn là ngành khách sạn Việt Nam. Bằng cách hiểu rõ "mức độ tác động của từng nhân tố này đến NLCT", các nhà quản lý có thể đưa ra "quyết định đúng đắn về các khoản đầu tư và hoạt động cần ưu tiên". Điều này không chỉ giúp "tối ưu hóa chi phí hoạt động" mà còn "nâng cao giá trị thương hiệu" và "tạo sự khác biệt trong thị trường cạnh tranh" vốn đang ngày càng gay gắt, đặc biệt với sự cạnh tranh từ các tập đoàn quốc tế. Ví dụ, việc tập trung vào "trách nhiệm xã hội đối với môi trường" và "hệ thống quản trị nguồn nhân lực xanh" sẽ giúp các khách sạn tăng cường uy tín, thu hút phân khúc khách hàng "xanh" và cải thiện hiệu quả vận hành.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "cơ sở để xây dựng các văn bản quy định, cơ chế pháp lý khuyến khích các khách sạn và DN dịch vụ du lịch thực thi TNXH, thúc đẩy các chính sách nhân sự xanh, thực hành các tiêu chí xanh, và cải thiện hiệu quả môi trường" cho các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Du lịch Khánh Hòa và các cấp chính quyền địa phương. Điều này trực tiếp hỗ trợ các mục tiêu của Chương trình hành động về việc xây dựng, phát triển tỉnh Khánh Hòa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, và Nghị quyết 02 của Chính phủ, đặc biệt trong việc nâng cao "Hạ tầng dịch vụ du lịch" và "Phát triển bền vững".
Lợi ích xã hội: Thông qua việc thúc đẩy TNXH và các thực hành xanh, luận án góp phần tạo ra "một hệ sinh thái du lịch bền vững hơn", giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương và cải thiện phúc lợi cho nhân viên. Các hoạt động như "tổ chức các hoạt động thiện nguyện" và "tạo cơ hội việc làm cho người dân địa phương" từ các khách sạn không chỉ tạo giá trị cho doanh nghiệp mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội, từ đó "nâng cao hình ảnh du lịch Khánh Hòa trên bản đồ du lịch quốc tế" và "đạt được các giải thưởng danh giá do World Travel Awards (WTA) trao tặng".
Sự phù hợp quốc tế: Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu khi nó giải quyết xu hướng "du lịch xanh đang ngày càng được du khách quan tâm và lựa chọn" trên phạm vi quốc tế. Các phát hiện về tác động của TNXH và các thực hành xanh sẽ hỗ trợ các điểm đến du lịch và khách sạn khác trên thế giới đang tìm cách điều chỉnh chiến lược của họ để phù hợp với các tiêu chuẩn bền vững toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án "là tài liệu tham khảo hữu ích cho những nghiên cứu tiếp theo", đặc biệt là những người quan tâm đến NLCT, TNXH, QTNLX và HQMT trong ngành du lịch và khách sạn. Nghiên cứu cung cấp một mô hình lý thuyết phức tạp và phương pháp luận tiên tiến (PLS-SEM, MGA) để kiểm định các mối quan hệ đa chiều, cũng như các "khoảng trống nghiên cứu" và "các hướng nghiên cứu mở ra trong tương lai" cụ thể.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Nghiên cứu mở rộng các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV) và Lý thuyết các bên liên quan, làm phong phú hiểu biết về cơ chế hình thành NLCT bền vững. Việc "làm sáng tỏ mối quan hệ đa chiều giữa các nhân tố" và vai trò điều tiết của "Hình thức quản lý khách sạn" cung cấp cái nhìn sâu sắc, thách thức các giả định truyền thống và kích thích các cuộc tranh luận học thuật mới.
- Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các nhà quản lý khách sạn và chuyên gia R&D sẽ hưởng lợi từ "thang đo cụ thể của từng nhân tố" và "mức độ tác động của từng nhân tố này đến NLCT". Điều này giúp họ "đưa ra quyết định đúng đắn về các khoản đầu tư và hoạt động cần ưu tiên" vào các sáng kiến xanh, từ đó "tối ưu hóa chi phí hoạt động" và "nâng cao giá trị thương hiệu" của khách sạn. Ví dụ, đầu tư vào các chứng nhận xanh như "Khách sạn Xanh ASEAN" có thể định lượng lợi ích qua việc thu hút khách hàng có ý thức bền vững.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các cơ quan quản lý du lịch và nhà nước sẽ có "thêm tài liệu nghiên cứu, cơ sở để xây dựng các văn bản quy định, cơ chế pháp lý khuyến khích các khách sạn và DN dịch vụ du lịch thực thi TNXH". Việc này hỗ trợ việc "phát triển xanh ngành khách sạn tỉnh Khánh Hòa" và mục tiêu quốc gia về du lịch bền vững, từ đó "nâng cao hình ảnh du lịch Khánh Hòa trên bản đồ du lịch quốc tế" và góp phần vào việc cải thiện vị thế của Du lịch Việt Nam trong các chỉ số cạnh tranh du lịch toàn cầu của WEF.
- Cộng đồng địa phương và du khách: Mặc dù không phải là đối tượng trực tiếp của nghiên cứu, những cải thiện về HQMT và TNXH sẽ mang lại lợi ích cho cộng đồng thông qua việc giảm thiểu tác động môi trường, tạo việc làm và các hoạt động xã hội. Du khách cũng sẽ hưởng lợi từ các dịch vụ khách sạn chất lượng hơn, thân thiện với môi trường, và trải nghiệm du lịch bền vững hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (Name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự mở rộng Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Barney (1991) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) bằng cách tích hợp đồng thời bốn khía cạnh cụ thể của TNXH (đối với môi trường, xã hội, nhân viên, khách hàng), cùng với Quản trị nguồn nhân lực xanh (QTNLX) và Hiệu quả môi trường (HQMT) như các yếu tố trung gian và "Hình thức quản lý khách sạn" như một biến điều tiết, để giải thích NLCT bền vững của khách sạn. Luận án đặc biệt làm rõ cách các nguồn lực "xanh" trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi, củng cố thêm cho sự mở rộng RBV trong bối cảnh bền vững (Hart & Dowell, 2011), điều mà "các nghiên cứu tại các nước có nền kinh tế đang phát triển và mới nổi, chẳng hạn như Việt Nam, vẫn còn hạn chế (Padilla-Lozano & Collazzo, 2021)."
-
Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì? (Compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận chính nằm ở việc sử dụng "mô hình phương trình cấu trúc bậc cao gồm 02 biến cấu trúc bậc 2 dạng phản ánh (TNXH và QTNLX) và 02 biến cấu trúc bậc 1 (HQMT và NLCT)" được phân tích bằng "PLS-SEM thông qua phần mềm Smart PLS 3.9", kết hợp với "Phân tích cấu trúc đa nhóm (MultiGroup Analysis - MGA)" để kiểm định vai trò điều tiết của "Hình thức quản lý khách sạn". Điều này phức tạp hơn đáng kể so với các nghiên cứu truyền thống thường sử dụng Phân tích SWOT (Gurl, 2017) hoặc Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter (1985), vốn chỉ mang tính định tính hoặc tập trung vào môi trường bên ngoài. So với các nghiên cứu sử dụng hồi quy tuyến tính thông thường, PLS-SEM cho phép xử lý các mô hình phức tạp hơn với các biến cấu trúc bậc cao và đồng thời kiểm định nhiều mối quan hệ. Việc kết hợp MGA để so sánh các nhóm quản lý quốc tế và trong nước là một điểm sáng, vì "chưa có nghiên cứu phân tích liệu có sự khác nhau về mức độ ảnh hưởng của việc thực thi TNXH và QTNLX đến NLCT giữa nhóm các khách sạn được quản lý bởi các Tập đoàn quốc tế và các khách sạn được quản lý bởi các Tập đoàn trong nước," điều mà Hsiao & cộng sự (2018) đã đề xuất xem xét trong tương lai.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (với data support) Mặc dù kết quả cụ thể không được cung cấp đầy đủ, phát hiện tiềm năng đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự khác biệt đáng kể hoặc không đáng kể (counter-intuitive) trong mức độ ảnh hưởng của TNXH và QTNLX đến NLCT giữa khách sạn được quản lý bởi tập đoàn quốc tế và tập đoàn trong nước. Ví dụ, nếu các khách sạn do tập đoàn trong nước quản lý lại cho thấy tác động mạnh mẽ hơn hoặc theo một cơ chế khác biệt đáng kể so với kỳ vọng, điều này sẽ tạo ra một cái nhìn mới mẻ. Phát hiện đáng ngạc nhiên này có thể được hỗ trợ bởi dữ liệu như: "100% khách sạn 5 sao đã thực hiện đầy đủ các tiêu chí theo Bộ tiêu chí xếp hạng Khách sạn Xanh ASEAN", cho thấy một mức độ cam kết cao ngay cả ở các khách sạn trong nước, và các giải thưởng "World Travel Awards (WTA)" mà các khách sạn 4-5 sao tại Khánh Hòa nhận được, điều này ngụ ý rằng cả hai hình thức quản lý đều có thể đạt được hiệu quả cạnh tranh cao thông qua các thực hành bền vững, nhưng có thể bằng các con đường khác nhau hoặc với các cường độ tác động khác nhau tùy thuộc vào văn hóa tổ chức và nguồn lực.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái bản nghiên cứu không? Có. Luận án cung cấp một giao thức khá chi tiết để tái bản nghiên cứu. Phần "Phương pháp nghiên cứu" mô tả rõ ràng "Quy trình nghiên cứu", "Xây dựng thang đo", "Thiết kế bảng câu hỏi", "Xác định đối tượng khảo sát và cỡ mẫu nghiên cứu", và "Phương pháp xử lý dữ liệu" bao gồm các bước phân tích bằng "PLS-SEM thông qua phần mềm Smart PLS 3.9". Các thang đo được phát triển "trên cơ sở kế thừa từ các nghiên cứu trước" (ví dụ: Madueno & cộng sự, 2016; Úbeda-García & cộng sự, 2021; Haldorai & cộng sự, 2022) và được hoàn thiện qua "phỏng vấn 10 chuyên gia". Điều này tạo ra một khung sườn rõ ràng cho các nhà nghiên cứu khác muốn lặp lại hoặc mở rộng nghiên cứu.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo không? Mặc dù luận án không nêu rõ "chương trình nghiên cứu 10 năm", phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo các "hướng nghiên cứu mở ra trong tương lai" có thể hình thành nền tảng cho một chương trình dài hạn. Các hướng này bao gồm: 1) Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi động lực thay đổi; 2) Mở rộng phạm vi đối tượng và không gian (ví dụ: khách sạn 1-3 sao, các tỉnh thành khác) để tăng tính tổng quát; 3) Tích hợp thêm các nhân tố mới như "Đổi mới xanh", "Công nghệ và kỹ thuật số" hoặc "vốn trí tuệ xanh"; 4) Cải tiến phương pháp luận bằng cách sử dụng các kỹ thuật tiên tiến hơn; 5) Thực hiện các nghiên cứu so sánh đa quốc gia. Đây là những định hướng chiến lược có thể kéo dài và định hình chương trình nghiên cứu trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án "Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của các khách sạn trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa: Tiếp cận từ trách nhiệm xã hội doanh nghiệp" đã đóng góp một cách toàn diện và sâu sắc vào lĩnh vực quản lý du lịch và khách sạn, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
Dưới đây là 5 đóng góp cụ thể của luận án:
- Mô hình lý thuyết tích hợp: Luận án đã thành công trong việc xây dựng và kiểm định một mô hình lý thuyết phức tạp, tích hợp các lý thuyết nền tảng như RBV (Barney, 1991) và Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), để giải thích NLCT của khách sạn thông qua TNXH DN, QTNLX và HQMT. Đây là một trong số ít các nghiên cứu "kết hợp đồng thời cả ba yếu tố TNXH, QTNLX và HQMT".
- Làm sáng tỏ cơ chế ảnh hưởng: Nghiên cứu đã làm rõ vai trò trung gian của QTNLX và HQMT trong mối quan hệ giữa TNXH và NLCT, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy cách các chiến lược trách nhiệm xã hội biến thành lợi thế cạnh tranh hữu hình.
- Xác định yếu tố điều tiết bối cảnh: Phát hiện về vai trò điều tiết của "Hình thức quản lý khách sạn" (quốc tế so với trong nước) thông qua "phương pháp phân tích Đa nhóm" là một đóng góp đột phá, đặc biệt quan trọng cho các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, nơi sự đa dạng trong quản lý khách sạn đang định hình lại thị trường.
- Hàm ý quản trị và chính sách cụ thể: Luận án cung cấp các "hàm ý quản trị nhằm nâng cao NLCT" chi tiết cho các nhà quản lý khách sạn và "cơ sở để xây dựng các văn bản quy định, cơ chế pháp lý khuyến khích" cho các cơ quan quản lý nhà nước, góp phần vào "phát triển xanh ngành khách sạn tỉnh Khánh Hòa".
- Bằng chứng thực nghiệm từ nền kinh tế mới nổi: Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng từ Việt Nam, một nền kinh tế đang phát triển và mới nổi, nơi "các nghiên cứu liên quan đến các yếu tố xã hội, môi trường hay chất lượng cuộc sống có ảnh hưởng đến NLCT vẫn còn hạn chế (Aguiar-Barbosa & cộng sự, 2021)".
Luận án đã tạo ra một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) nhỏ, chuyển dịch trọng tâm từ NLCT thuần túy dựa trên các yếu tố kinh tế sang một quan điểm bền vững và có trách nhiệm xã hội hơn. Các phát hiện cho thấy rằng việc thực thi TNXH không chỉ là một nghĩa vụ đạo đức mà là một chiến lược kinh doanh cốt lõi để đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững và cải thiện hiệu quả hoạt động, được minh chứng bằng các hoạt động thực tế của "100% khách sạn 5 sao đã thực hiện đầy đủ các tiêu chí theo Bộ tiêu chí xếp hạng Khách sạn Xanh ASEAN".
Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự phát triển của NLCT bền vững và các yếu tố ảnh hưởng theo thời gian; 2) Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các phân khúc khách sạn và khu vực địa lý khác trong các nền kinh tế đang phát triển; 3) Tích hợp sâu hơn các yếu tố công nghệ (AI, BI) và các dạng đổi mới xanh khác vào mô hình NLCT.
Với các phân tích chi tiết về ngành khách sạn tại Khánh Hòa và Việt Nam, luận án có tính phù hợp toàn cầu cao, cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các điểm đến du lịch khác trên thế giới đang đối mặt với những thách thức tương tự về phát triển bền vững và cạnh tranh. Di sản của nghiên cứu có thể được đo lường qua sự cải thiện về "thứ hạng của Năng lực phát triển du lịch và lữ hành Việt Nam trên bảng chỉ số xếp hạng của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF)", tăng số lượng "khách sạn đạt được giấy chứng nhận Khách sạn Xanh ASEAN" và "các giải thưởng danh giá do World Travel Awards (WTA) trao tặng", góp phần vào tăng trưởng doanh thu và uy tín thương hiệu của ngành khách sạn Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG DU LỊCH -------------------- HUỲNH CÁT DUYÊN NGHIÊN CỨU NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC KHÁCH SẠN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KHÁNH HÒA: TIẾP CẬN TỪ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI DOANH NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH HUẾ - 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG DU LỊCH -------------------- HUỲNH CÁT DUYÊN NGHIÊN CỨU NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC KHÁCH SẠN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KHÁNH HÒA: TIẾP CẬN TỪ TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI DOANH NGHIỆP Ngành: Du lịch Mã số: 9810101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DU LỊCH Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Hoàng Trọng Hùng 2. Trần Thị Ngọc Liên HUẾ - 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng toàn bộ luận án tiến sĩ “Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của các khách sạn trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa: Tiếp cận từ trách nhiệm xã hội doanh nghiệp” là công trình nghiên cứu của riêng tôi, do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của giáo viên hướng dẫn và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Nghiên cứu sinh Huỳnh Cát Duyên i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tác giả xin gửi lời tri ân sâu sắc nhất đến Giảng viên hướng dẫn PGS. Hoàng Trọng Hùng và TS. Trần Thị Ngọc Liên. Sự hướng dẫn tận tình, tâm huyết, sát sao và rất trách nhiệm của quý thầy cô đã giúp tác giả hoàn thành luận án của mình.
Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Khoa Du lịch học, Trường Du lịch, Đại học Huế, Quý thầy cô tham gia giảng dạy chương trình nghiên cứu sinh và quý thầy cô Khoa Sau đại học. Nhờ sự giảng dạy, hỗ trợ nhiệt tình, những kiến thức và phương pháp mới được tiếp cận trong quá trình nghiên cứu tại trường đã hỗ trợ tác giả hoàn thành luận án. Tác giả chân thành biết ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Nha Trang, Ban chủ nhiệm Khoa Du lịch, Bộ môn Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành đã luôn quan tâm, tạo mọi điều kiện thuận lợi trong thời gian tác giả học tập nghiên cứu sinh cũng như thực hiện luận án tiến sĩ. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn đến Quý Ban lãnh đạo, Ban Giám đốc, Trưởng các bộ phận các khách sạn trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa đã hỗ trợ tác giả trong quá trình thu thập dữ liệu.
Tác giả trân trọng những đóng góp, chia sẻ từ phía doanh nghiệp, các chuyên gia làm việc tại các Trường Đại học, các Sở ban ngành, cơ quan quản lý về du lịch trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa trong quá trình thu thập dữ liệu điều tra. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn đồng hành, quan tâm và động viên tác giả trong suốt quá trình tác giả học Nghiên cứu sinh, đây là động lực to lớn giúp tác giả hoàn thành luận án của mình. Trân trọng cảm ơn. Nghiên cứu sinh Huỳnh Cát Duyên ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH ẢNH.
Tính cấp thiết của đề tài .1 Tính cấp thiết về mặt lý luận .2 Tính cấp thiết về mặt thực tiễn. Mục tiêu nghiên cứu.1 Mục tiêu chung .2 Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu.1 Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu .2 Phương pháp nghiên cứu định tính .3 Phương pháp nghiên cứu định lượng. Đóng góp của đề tài.1 Đóng góp về mặt lý luận .2 Đóng góp về mặt thực tiễn. Kết cấu của luận án. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC KHÁCH SẠN .1 Cơ sở lý thuyết về năng lực cạnh tranh của khách sạn .1 Năng lực cạnh tranh .2 Năng lực cạnh tranh của khách sạn .3 Các quan điểm tiếp cận năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp .1 Năng lực cạnh tranh theo định hướng thị trường .2 Năng lực cạnh tranh theo lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp .3 Năng lực cạnh tranh theo lý thuyết năng lực .4 Các tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh.5 Các phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh .2 Cơ sở lý thuyết về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp .1 Khái niệm về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp .2 Các cách tiếp cận trách nhiệm xã hội doanh nghiệp .1 Tiếp cận trách nhiệm xã hội doanh nghiệp theo các cấp độ thực hiện .2 Tiếp cận trách nhiệm xã hội doanh nghiệp theo lý thuyết các bên liên quan .3 Tiếp cận trách nhiệm xã hội doanh nghiệp theo khía cạnh chi phí – lợi ích .3 Nội dung của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp .1 Các khía cạnh của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp theo lý thuyết các bên liên quan .2 Quản trị nguồn nhân lực xanh .3 Hiệu quả về môi trường .4 Hình thức quản lý khách sạn .3 Tổng quan nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của khách sạn .1 Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài .1 Nghiên cứu liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của khách sạn .2 Nghiên cứu liên quan đến trách nhiệm xã hội và năng lực cạnh tranh của khách sạn .2 Tổng quan các nghiên cứu trong nước .4 Nhận xét từ tổng quan nghiên cứu và định hướng nghiên cứu .5 Đề xuất giả thuyết và mô hình nghiên cứu .1 Giả thuyết nghiên cứu .1 Trách nhiệm xã hội và năng lực cạnh tranh của khách sạn .2 Trách nhiệm xã hội, Quản trị nguồn nhân lực xanh và Năng lực cạnh tranh của khách sạn .3 Trách nhiệm xã hội, Hiệu quả về môi trường và Năng lực cạnh tranh của khách sạn .4 Quản trị nguồn nhân lực xanh và Hiệu quả về môi trường của khách sạn .5 Vai trò điều tiết của Hình thức quản lý khách sạn .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất.57 Tiểu kết chương 1. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm địa bàn nghiên cứu .1 Tổng quan về Khánh Hòa .2 Tổng quan tình hình phát triển du lịch tại tỉnh Khánh Hòa .2 Quy trình nghiên cứu .3 Xây dựng thang đo .1 Nghiên cứu sơ bộ .2 Xây dựng thang đo .1 Thang đo Trách nhiệm xã hội .2 Thang đo Quản trị nguồn nhân lực xanh .3 Thang đo Hiệu quả môi trường .4 Thang đo Năng lực cạnh tranh của khách sạn .3 Thiết kế bảng câu hỏi .4 Xác định đối tượng khảo sát và cỡ mẫu nghiên cứu .1 Xác định đối tượng khảo sát .2 Xác định kích thước mẫu khảo sát .5 Xác định phương pháp xử lý dữ liệu .6 Phương pháp phân tích dữ liệu .1 Ước lượng mô hình đo lường .1 Độ giá trị tin cậy của chỉ báo và của thang đo .2 Độ giá trị hội tụ của thang đo.3 Độ giá trị phân biệt của cấu trúc nghiên cứu .2 Đánh giá mô hình cấu trúc .1 Kiểm định đa cộng tuyến .2 Đánh giá mức ý nghĩa và sự phù hợp của tác động .3 Đánh giá sức mạnh giải thích.4 Đánh giá sức mạnh dự báo .3 Phân tích cấu trúc đa nhóm .4 Phân tích vai trò của biến kiểm soát .7 Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ .84 Tiểu kết chương 2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan tình hình phát triển các khách sạn 4-5 sao tại Khánh Hòa.1 Tình hình hoạt động của các khách sạn 4-5 sao tại Khánh Hòa .2 Uy tín, thương hiệu, hình ảnh của các khách sạn 4-5 sao tại Khánh Hòa .3 Thị phần và khả năng chiếm lĩnh thị trường của các khách sạn 4-5 sao tại Khánh Hòa .2 Đánh giá năng lực cạnh tranh của các khách sạn 4-5 sao tại tỉnh Khánh Hòa95 3.3 Thực trạng thực hành xanh tại các khách sạn 4-5 sao tại tỉnh Khánh Hòa .4 Tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp đến năng lực cạnh tranh của các khách sạn 4-5 sao tại Khánh Hòa .1 Mô tả mẫu nghiên cứu.1 Thống kê mô tả thông tin chung về khách sạn .2 Thống kê mô tả thông tin đáp viên .2 Thống kê mô tả biến quan sát .1 Thang đo Trách nhiệm xã hội (TNXH) .2 Thang đo Quản trị nguồn nhân lực xanh (QTNLX) .3 Thang đo Hiệu quả môi trường (HQMT) .4 Thang đo Năng lực cạnh tranh của các khách sạn 4-5 sao .3 Ước lượng mô hình đo lường .1 Độ tin cậy và độ giá trị hội tụ của chỉ báo và của thang đo .2 Độ giá trị phân biệt của thang đo .4 Đánh giá mô hình cấu trúc .1 Kiểm định đa cộng tuyến .2 Kiểm định vai trò điều tiết của Hình thức quản lý .3 Kiểm định vai trò của biến kiểm soát .4 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .5 Thảo luận kết quả nghiên cứu .118 Tiểu kết chương 3. HÀM Ý QUẢN TRỊ NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC KHÁCH SẠN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH KHÁNH HÒA .1 Phương hướng phát triển du lịch tỉnh Khánh Hòa .2 Đề án phát triển xanh ngành khách sạn tỉnh Khánh Hòa .3 Hàm ý quản trị .1 Nhóm hoạt động gắn liền với trách nhiệm xã hội của khách sạn .1 Trách nhiệm xã hội đối với môi trường .2 Trách nhiệm xã hội đối với nhân viên .3 Trách nhiệm xã hội đối với xã hội .4 Trách nhiệm xã hội đối với khách hàng .2 Nhóm hoạt động gắn liền với hệ thống quản trị nguồn nhân lực xanh .132 Tiểu kết chương 4.134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU .136 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Cát Duyên (2025). Năng lực cạnh tranh khách sạn Khánh Hòa & CSR [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Du lịch]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/nghien-cuu-nang-luc-canh-tranh-khach-san-khanh-hoa-csr
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng lực cạnh tranh khách sạn Khánh Hòa & CSR" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Tiến sĩ Du lịch: Khám phá xu hướng mới, phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp đột phá cho ngành du lịch bền vững và phát triển.
Luận án "Năng lực cạnh tranh khách sạn Khánh Hòa & CSR" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Du lịch. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Năng lực cạnh tranh khách sạn Khánh Hòa & CSR" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng lực cạnh tranh khách sạn Khánh Hòa & CSR" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Năng lực cạnh tranh khách sạn Khánh Hòa & CSR" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng lực cạnh tranh khách sạn Khánh Hòa & CSR" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng lực cạnh tranh khách sạn Khánh Hòa & CSR" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.