Phân tích Mô hình PIE tại Ngành Công nghiệp Nhà tù Nam Carolina (1996-2005)
Phân tích Ngành Công nghiệp Nhà tù Nam Carolina 1996-2005: Mô hình PIE. Khám phá dữ liệu và xu hướng quan trọng trong giai đoạn này.
University of Maryland, College Park
Criminology and Criminal Justice
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
431
Thời gian đọc
1 giờ 5 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ngành công nghiệp nhà tù Nam Carolina: PIE thành công
- Số trang:
- 431 trang
- Trường:
- University of Maryland, College Park
- Chuyên ngành:
- Criminology and Criminal Justice
- Tác giả:
- Marie Fajardo Ragghianti
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ngành công nghiệp nhà tù Nam Carolina PIE thành công
Nghiên cứu này khám phá sự phát triển của Mô hình PIE tại Nam Carolina từ năm 1996 đến 2005. Mô hình này đã thành công kéo dài hơn một thập kỷ tại bang này. Điều này trái ngược hoàn toàn với các bang khác, nơi Mô hình PIE thường xuyên gặp khó khăn trong việc tồn tại hoặc thậm chí đã bị bãi bỏ. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định rõ ràng các yếu tố cốt lõi đã tạo nên sự thịnh vượng và bền vững này. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc vào Hiệu quả chương trình PIE. Nó cũng làm rõ các yếu tố hỗ trợ Ngành công nghiệp nhà tù Nam Carolina phát triển mạnh mẽ. Nghiên cứu cung cấp một bối cảnh lịch sử toàn diện, xem xét kỹ lưỡng các vấn đề pháp lý, kinh tế và chính trị phức tạp. Những vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến chương trình PIE không chỉ ở Nam Carolina mà còn trên toàn quốc. Cuối cùng, nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị chính sách và chương trình cụ thể, dựa trên những phát hiện khoa học và thực tiễn. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về thành công của các chương trình cải huấn.
1.1. Mục đích nghiên cứu thành công Mô hình PIE
Mục đích cốt lõi của nghiên cứu là lý giải sự thành công bền vững của Mô hình PIE tại Nam Carolina trong giai đoạn 1996-2005. Nhiều bang khác đã thất bại hoặc bãi bỏ các sáng kiến tương tự. Nghiên cứu này tìm kiếm các nguyên nhân sâu xa đằng sau sự khác biệt đó. Nó khám phá các chiến lược và điều kiện đã giúp Ngành công nghiệp nhà tù Nam Carolina duy trì và phát triển. Việc xác định các yếu tố thành công này cung cấp kiến thức giá trị. Nó có thể được áp dụng để cải thiện Hiệu quả chương trình PIE ở các khu vực khác. Phân tích đi sâu vào các khía cạnh độc đáo của chương trình tại Nam Carolina. Mục đích là tạo ra một khuôn khổ hiểu biết toàn diện về sự thịnh vượng của Mô hình PIE.
1.2. Các vấn đề pháp lý kinh tế chính trị ảnh hưởng PIE
Mô hình PIE hoạt động trong một môi trường phức tạp với nhiều áp lực. Các vấn đề pháp lý đặt ra những giới hạn nghiêm ngặt đối với lao động tù nhân. Các áp lực kinh tế thường xuyên đe dọa tính khả thi và bền vững của các chương trình. Thêm vào đó, các yếu tố chính trị có thể định hình đáng kể Chính sách lao động trong tù. Nghiên cứu này xem xét cách Nam Carolina đã điều hướng thành công những thách thức này. Việc này có thể là chìa khóa để giải thích sự ổn định và phát triển của Mô hình PIE. Sự hiểu biết về bối cảnh này giúp làm sáng tỏ các quyết định chiến lược. Nó cũng cho thấy cách bang đã giảm thiểu rủi ro. Các hoạt động kinh tế nhà tù cũng được phân tích. Các yếu tố này tạo nên nền tảng cho sự thành công của chương trình.
1.3. Lãnh đạo chương trình công nghiệp nhà tù bang
Phong cách lãnh đạo đóng vai trò then chốt trong sự phát triển và thịnh vượng của Mô hình PIE tại Nam Carolina. Nghiên cứu mô tả chi tiết phong cách lãnh đạo của giám đốc ngành công nghiệp nhà tù bang. Dưới sự chỉ đạo của người này, Mô hình PIE đã không ngừng phát triển. Lãnh đạo hiệu quả đã thúc đẩy sự đổi mới. Nó cũng đảm bảo chương trình bền vững theo thời gian. Sự lãnh đạo này tập trung vào việc tạo ra một tầm nhìn rõ ràng. Nó cũng xây dựng sự đồng thuận giữa các bên liên quan. Đây là yếu tố quyết định để vượt qua các trở ngại. Phong cách này đã định hình Hệ thống cải huấn Nam Carolina. Nó là một bài học quan trọng cho các nhà quản lý cải huấn khác mong muốn đạt được thành công tương tự.
II.Mô hình PIE Lịch sử và bối cảnh ngành nhà tù Hoa Kỳ
Ngành công nghiệp nhà tù tại Hoa Kỳ có một lịch sử dài và phức tạp. Các chương trình đã trải qua nhiều thay đổi về mục tiêu và phương pháp. Ban đầu, trọng tâm thường là tạo ra lợi nhuận cho các nhà tù. Sau này, mục tiêu chuyển dần sang cải huấn và tái hòa nhập xã hội cho tù nhân. Các Chính sách lao động trong tù đã liên tục được sửa đổi. Những thay đổi này phản ánh các quan điểm xã hội và kinh tế khác nhau theo từng thời kỳ. Nghiên cứu cung cấp bối cảnh lịch sử đầy đủ. Bối cảnh này rất quan trọng để hiểu những thách thức và cơ hội của các chương trình hiện đại. Việc nắm bắt lịch sử là cần thiết. Nó cho phép Đánh giá mô hình công nghiệp nhà tù một cách toàn diện. Nó cũng làm sáng tỏ sự phát triển độc đáo của Mô hình PIE.
2.1. Bối cảnh lịch sử ngành công nghiệp nhà tù
Ngành công nghiệp nhà tù ở Hoa Kỳ có một lịch sử lâu đời, bắt đầu từ những năm đầu của quốc gia. Các chương trình Lao động tù nhân đã được sử dụng theo nhiều cách khác nhau qua các thời kỳ. Ban đầu, mục tiêu chính là giảm chi phí vận hành nhà tù và tạo ra doanh thu. Tuy nhiên, theo thời gian, các Chính sách lao động trong tù đã tiến hóa. Chúng bắt đầu kết hợp các mục tiêu cải huấn và chuẩn bị cho tù nhân tái hòa nhập. Nghiên cứu này đặt Mô hình PIE vào bối cảnh lịch sử đó. Nó giúp hiểu được những thay đổi về luật pháp, xã hội và kinh tế đã ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành. Điều này cung cấp nền tảng cần thiết để đánh giá vị trí và thành công của PIE ở Nam Carolina.
2.2. Khó khăn các bang khác đối với Mô hình PIE
Trong khi Mô hình PIE ở Nam Carolina thịnh vượng, nhiều bang khác lại phải đối mặt với khó khăn nghiêm trọng. Một số bang đã bãi bỏ chương trình PIE hoàn toàn. Các bang khác chỉ có thể duy trì hoạt động với nhiều thách thức. Các vấn đề bao gồm thiếu sự hỗ trợ chính trị. Thiếu nguồn lực tài chính cũng là một trở ngại lớn. Sự thiếu vắng lãnh đạo có tầm nhìn cũng góp phần vào thất bại. Nghiên cứu so sánh những khác biệt này. Nó tìm kiếm các yếu tố cụ thể đã dẫn đến sự khác biệt. Việc này cung cấp thông tin quý giá cho các nhà quản lý Hệ thống cải huấn. Nó giúp họ hiểu những cạm bẫy tiềm ẩn và cách tránh chúng. Điều này hỗ trợ việc Đánh giá mô hình công nghiệp nhà tù hiệu quả hơn.
2.3. Sự cần thiết của công nghiệp nhà tù hiệu quả
Các chương trình công nghiệp nhà tù hiệu quả mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Chúng không chỉ cung cấp cơ hội việc làm và đào tạo nghề cho tù nhân. Lao động tù nhân còn giúp giảm tỷ lệ tái phạm sau khi ra tù. Việc này chuẩn bị cho tù nhân tái hòa nhập xã hội thành công. Các chương trình này cũng có khả năng tạo ra doanh thu đáng kể. Doanh thu này hỗ trợ Kinh tế nhà tù. Nó giảm bớt gánh nặng tài chính cho người đóng thuế. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của các sáng kiến này. Nó chỉ ra lợi ích đa chiều của các mô hình thành công như PIE. Một chương trình công nghiệp nhà tù mạnh mẽ mang lại lợi ích cho cả cá nhân, cộng đồng và Hệ thống cải huấn.
III.Chương trình Chứng nhận Nâng cao Yếu tố thành công PIE
Sự thịnh vượng của Mô hình PIE tại Nam Carolina không phải ngẫu nhiên. Nó là kết quả của sự kết hợp các yếu tố chiến lược. Một trong những yếu tố quan trọng là phong cách lãnh đạo mạnh mẽ và tầm nhìn xa. Lãnh đạo đã tạo ra một môi trường thuận lợi. Môi trường này thúc đẩy sự đổi mới và hợp tác. Chương trình Chứng nhận Nâng cao Công nghiệp Nhà tù (PIE) cũng đóng vai trò trung tâm. Nó cung cấp một khuôn khổ pháp lý. Khuôn khổ này cho phép các doanh nghiệp tư nhân sử dụng lao động tù nhân. Đồng thời nó đảm bảo các tiêu chuẩn về tiền lương và điều kiện làm việc. Các thành phần chính này đã cùng nhau tạo nên Hiệu quả chương trình PIE. Chúng biến nó thành một mô hình thành công được Đánh giá mô hình công nghiệp nhà tù. Điều này cung cấp một khuôn mẫu cho các bang khác học hỏi.
3.1. Phong cách lãnh đạo ngành công nghiệp nhà tù
Phong cách lãnh đạo tại Ngành công nghiệp nhà tù Nam Carolina là một yếu tố then chốt. Lãnh đạo đã tạo ra một môi trường làm việc hỗ trợ. Môi trường này khuyến khích đổi mới và phát triển bền vững của Mô hình PIE. Các nhà lãnh đạo tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ hợp tác. Mối quan hệ này giữa các bên liên quan bao gồm cả khu vực công và tư nhân. Sự chủ động trong giải quyết vấn đề là một đặc điểm nổi bật. Phong cách này đã giúp chương trình vượt qua nhiều thách thức pháp lý và kinh tế. Nó cũng đảm bảo sự bền vững và tăng trưởng. Nghiên cứu phân tích các khía cạnh cụ thể của phong cách này. Nó chỉ ra cách lãnh đạo đã thúc đẩy sự thành công của toàn bộ chương trình.
3.2. Vai trò của Chương trình Chứng nhận Nâng cao PIE
Chương trình Chứng nhận Nâng cao Công nghiệp Nhà tù (PIE) là một sáng kiến quan trọng. Nó cho phép các doanh nghiệp tư nhân thuê Lao động tù nhân. Tuy nhiên, chương trình này yêu cầu tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Các quy định này liên quan đến tiền lương, điều kiện làm việc và các lợi ích khác. Nam Carolina đã tận dụng hiệu quả khuôn khổ PIE. Việc này đảm bảo tính cạnh tranh của lao động tù nhân trên thị trường. Nó cũng phù hợp với các Chính sách lao động trong tù hiện hành. Thành công của PIE ở Nam Carolina gắn liền với việc triển khai chương trình một cách chiến lược. Chương trình này cung cấp cơ hội việc làm thực tế. Nó góp phần vào sự chuẩn bị cho Tái hòa nhập xã hội của tù nhân.
3.3. Các thành phần chính thúc đẩy Mô hình PIE
Sự thịnh vượng của Mô hình PIE tại Nam Carolina được thúc đẩy bởi nhiều thành phần. Một yếu tố quan trọng là sự hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp tư nhân. Việc này tạo ra các cơ hội việc làm thực tế. Một yếu tố khác là việc tập trung vào đào tạo nghề. Việc này cung cấp cho tù nhân các kỹ năng có thể sử dụng trên thị trường lao động. Sự giám sát và đánh giá liên tục cũng rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo và cải thiện Hiệu quả chương trình PIE. Ngoài ra, sự hỗ trợ chính sách từ chính phủ bang cũng đóng góp đáng kể. Các thành phần này đã cùng nhau tạo nên một hệ sinh thái mạnh mẽ. Hệ sinh thái này giúp Mô hình PIE không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ. Nó là một ví dụ điển hình cho Đánh giá mô hình công nghiệp nhà tù thành công.
IV.Đánh giá mô hình công nghiệp nhà tù So sánh PIE
Nghiên cứu này không chỉ phân tích Mô hình PIE tại Nam Carolina. Nó còn bao gồm một cuộc Đánh giá mô hình công nghiệp nhà tù bằng cách so sánh với các chương trình PIE ở năm bang khác. Việc này cung cấp một cái nhìn tổng quan có giá trị về sự khác biệt giữa các bang. Nó giúp xác định các thực tiễn tốt nhất và các yếu tố cản trở thành công. So sánh này làm sáng tỏ lý do tại sao một số bang gặp khó khăn trong khi Nam Carolina lại thịnh vượng. Kết quả này rất hữu ích cho việc xây dựng một mô hình khái niệm. Mô hình này có thể được sử dụng để hướng dẫn các nhà hoạch định chính sách. Nó cũng hỗ trợ các nhà quản lý cải huấn trong việc phát triển hoặc cải thiện các sáng kiến PIE. Việc hiểu các biến thể là chìa khóa để tối ưu hóa Hiệu quả chương trình PIE.
4.1. So sánh xuyên bang các chương trình PIE
Nghiên cứu tiến hành so sánh chi tiết các chương trình PIE ở Nam Carolina với năm bang khác. Mục tiêu là phân tích sự khác biệt trong cấu trúc, hoạt động và kết quả. Việc này giúp xác định các thực tiễn thành công. Nó cũng làm rõ những yếu tố đã khiến các chương trình khác thất bại hoặc bị bãi bỏ. So sánh này cung cấp một cái nhìn khách quan về Mô hình PIE. Nó cho thấy cách các yếu tố như lãnh đạo, hỗ trợ chính trị và điều kiện kinh tế ảnh hưởng đến hiệu quả. Kết quả này là nền tảng cho việc Đánh giá mô hình công nghiệp nhà tù. Nó cung cấp bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách Hệ thống cải huấn. Dữ liệu này giúp định hình các quyết định tương lai.
4.2. Phát triển mô hình khái niệm công nghiệp nhà tù
Dựa trên các phát hiện của nghiên cứu, một mô hình khái niệm về các ngành công nghiệp nhà tù nâng cao đã được phát triển. Mô hình này mô tả các yếu tố quan trọng. Nó cũng chỉ ra các mối quan hệ giữa các thành phần khác nhau. Mô hình khái niệm này cung cấp một khuôn khổ lý thuyết. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách Chương trình Chứng nhận Nâng cao Công nghiệp Nhà tù hoạt động hiệu quả. Nó cũng là một công cụ có giá trị để Đánh giá mô hình công nghiệp nhà tù trong tương lai. Mô hình này có thể được áp dụng ở các bang khác. Nó giúp định hướng cải thiện hoặc phát triển các sáng kiến PIE. Mô hình này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu cải huấn và Kinh tế nhà tù.
4.3. Hướng dẫn ban đầu cho các nhà hoạch định chính sách
Nghiên cứu cung cấp hướng dẫn ban đầu và thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách. Nó cũng hữu ích cho các nhà quản lý cải huấn. Hướng dẫn này dựa trên những phát hiện cụ thể từ sự thành công của Nam Carolina. Nó giúp họ phát triển hoặc cải thiện các sáng kiến PIE. Mục tiêu là tăng cường Hiệu quả chương trình PIE. Hướng dẫn này tập trung vào các Chính sách lao động trong tù hiệu quả. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ Tái hòa nhập xã hội của tù nhân. Các khuyến nghị này có tính thực tiễn cao. Chúng nhằm mục đích giúp các bang khác đạt được thành công tương tự trong việc quản lý và vận hành các chương trình công nghiệp nhà tù.
V.Tái hòa nhập xã hội của tù nhân Khuyến nghị PIE
Nghiên cứu kết thúc bằng việc đưa ra các khuyến nghị chính sách và chương trình cụ thể. Những khuyến nghị này nhằm mục đích cải thiện Chính sách lao động trong tù. Chúng cũng hướng tới việc tăng cường Hiệu quả chương trình PIE trong tương lai. Các khuyến nghị bao gồm việc tăng cường hợp tác công tư để tạo ra nhiều cơ hội hơn. Chúng cũng đề xuất mở rộng các chương trình đào tạo nghề chất lượng cao. Việc này giúp nâng cao kỹ năng cho Lao động tù nhân. Mục tiêu cuối cùng là hỗ trợ Tái hòa nhập xã hội của tù nhân một cách bền vững. Các khuyến nghị được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học. Chúng cung cấp một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển tiếp theo của các sáng kiến công nghiệp nhà tù. Việc này đảm bảo lợi ích lâu dài cho cả cá nhân và cộng đồng.
5.1. Khuyến nghị chính sách và chương trình PIE
Nghiên cứu đề xuất một loạt các khuyến nghị cụ thể. Những khuyến nghị này nhằm cải thiện Chính sách lao động trong tù. Chúng cũng hướng tới việc tối đa hóa Hiệu quả chương trình PIE. Các khuyến nghị bao gồm việc tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp tư nhân. Việc này tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn cho tù nhân. Chúng cũng đề xuất việc đầu tư vào các chương trình đào tạo nghề. Việc này cung cấp cho tù nhân các kỹ năng có giá trị thị trường. Mục tiêu chính là tăng cường khả năng Tái hòa nhập xã hội của tù nhân. Các đề xuất này được xây dựng dựa trên bằng chứng từ sự thành công của Nam Carolina. Chúng cung cấp lộ trình thực tiễn cho các bang khác để phát triển các sáng kiến PIE.
5.2. Liên kết lao động tù nhân với giảm tái phạm
Nghiên cứu nhận thấy mối liên hệ mạnh mẽ giữa Lao động tù nhân và việc giảm tỷ lệ tái phạm. Việc có việc làm ổn định sau khi ra tù là rất quan trọng. Nó giúp cựu tù nhân duy trì cuộc sống không phạm tội. Điều này đặc biệt đúng với những người nhận được hỗ trợ việc làm sau khi mãn hạn tù. Các chương trình như PIE cung cấp cơ hội này. Nó tương tự như tầm quan trọng của việc điều trị lạm dụng chất gây nghiện. Việc làm và điều trị là hai yếu tố bổ trợ. Chúng cùng nhau thúc đẩy Tái hòa nhập xã hội của tù nhân. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc cung cấp việc làm là một chiến lược cải huấn hiệu quả.
5.3. Tầm quan trọng của việc làm sau khi ra tù
Khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm thường là một điểm yếu nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến các cựu tù nhân sau khi ra tù. Đặc biệt là những người đã hoàn thành các chương trình phục hồi chức năng trong tù. Nghiên cứu chỉ ra rằng hỗ trợ việc làm sau khi ra tù là cần thiết. Nó giúp cựu tù nhân tránh ma túy và tội phạm. Điều này đóng góp đáng kể vào Tái hòa nhập xã hội của tù nhân. Nó cũng làm giảm gánh nặng cho Hệ thống cải huấn và Kinh tế nhà tù. Các chương trình công nghiệp nhà tù đóng vai trò then chốt trong việc trang bị cho tù nhân các kỹ năng cần thiết. Điều này tạo cơ hội việc làm bền vững, là yếu tố sống còn cho sự thành công sau khi ra tù.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (431 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộABSTRACT Title: PRISON INDUSTRIES IN SOUTH CAROLINA: 1996–2005 WHY AND HOW THE PIE MODEL PROSPERED Marie Fajardo Ragghianti, Ph., 2008 Directed By: Charles F. Wellford, Department of Criminology and Criminal Justice The purpose of this study is to determine why the enhanced prison industries (PIE) model has prospered for more than 10 years in South Carolina, when in other states it has struggled to survive—or even been abolished. A history of prison industries in the United States will provide context for a review of legal, economic, and political issues affecting the PIE program in South Carolina and elsewhere. The leadership style of the state’s director of prison industries (under whose tenure the PIE model has developed and flourished) will be described.
Additionally, a cross- jurisdictional comparison of the PIE programs in five other states will be presented, to facilitate future research initiatives, and to provide policymakers and correctional administrators with preliminary guidance for development or improvement of PIE initiatives. In this regard, a conceptual model of enhanced prison industries will be developed and described. Finally, policy and program recommendations will be made, based on the study’s findings. PRISON INDUSTRIES IN SOUTH CAROLINA: 1996–2005 WHY AND HOW THE PIE MODEL PROSPERED By Marie Fajardo Ragghianti Dissertation submitted to the Faculty of the Graduate School of the University of Maryland, College Park, in partial fulfillment Of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy 2008 Advisory Committee: Professor Charles F., Chair Professor Eric D.
Copyright by Marie Fajardo Ragghianti 2008 PREFACE Originally, my dissertation was to be a search for the “ideal” American prison. It was my intention to research and describe key components essential to establishing and identifying a prison “ideal.” While I was not convinced that such a prison currently existed, I believed that a number of prisons might be identified where research-based programming revealed success measured in terms of reduced recidivism and perhaps even cost effectiveness. Some elements I identified to make up an ideal prison were prison industries, drug treatment, vocational training and education. My dissertation committee, however, asked me to narrow my focus to one element, or component, of a successful prison.
At least two members of my committee knew that my focus for many years had been on identifying effective prison-based drug treatment programs for offenders with a history of substance abuse. Indeed, the choice of narrowing my focus to prison-based drug treatment seemed compelling, certainly the most expedient path toward completing my dissertation. However, in my reviews of successful prison-based drug treatment programs, I had noticed that a common Achilles heel for inmates who graduated such programs was difficulty in finding gainful employment. Recent research (Knight et al., 1999; Martin, et al., 1999; Wexler, et al., 1999) revealed, however, that inmate drug treatment graduates who received assistance in finding post-prison employment were ii more likely to remain both drug- and crime-free than inmates who did not receive such assistance.
For a long time, I had observed that inmate employment, like substance abuse treatment, appeared to be associated with reduced recidivism. It seemed unlikely to me, however, that an offender—even a gainfully employed offender with a high- paying job—could sustain a crime-free lifestyle in the post-prison world, if he or she had an untreated history of substance abuse. Just as treatment alone was not sufficient for treatment graduates who needed jobs, employment alone might not be sufficient for an inmate who needed treatment for substance abuse. Substance abuse has been called a primary (as opposed to secondary) problem.
In other words, until and unless the problem of substance abuse is successfully addressed, other rehabilitative measures are likely to be ineffective. In short, an ex-offender with a history of drug abuse is likely to relapse to drug use—no matter how splendid his or her education, training or job. Indeed, a higher salary might facilitate the purchase of more or “better” drugs. The research of the past few decades, however, while not complete, has made important inroads into the issues related to treatment of substance-abusing inmates.
I did not feel that I had much to contribute in my dissertation, other than adding to the already considerable extant research findings in the area. Prison industries, on the other hand, seemed ripe for examination. The research on prison industries was not as developed, and could hardly be described as “considerable.” Besides, from a personal perspective, it seemed to me that I had iii more room to grow in pursuing what for me was “the unknown”—in short, I wanted to attempt to develop a modest expertise in another area. For these reasons, I chose to narrow the focus of my dissertation to prison industries.
I wanted to learn more about a crucial ingredient for post-prison success. Employment is fundamental to the post-prison lives of most offenders, just as a crime-free environment is fundamental to the lives of citizens. Could there be a link between the two? The search for the answer has been long and tedious. Many times I felt discouraged by the enormity of the goal I had set for myself.
How much easier (and faster!) it might have been, had I stayed with the issues associated with drug treatment— issues that I knew well. But my topic, enhanced prison industries (better known by its acronym PIE), did not disappoint. At the end of my journey, I remained as exhilarated by my subject as I had been when I began. iv ACKNOWLEDGEMENTS I am indebted to many people.
As I seek to acknowledge them, my only apprehension is that I may overlook someone who helped me along the way. In fact, there was a small army of such people. I cannot begin without thanking the individual members of my committee. My committee chair, Charles Wellford, warned me at the outset that my task would be difficult, yet he took on the thankless task of overseeing my study from beginning to end.
Wellford has been a source of enormous encouragement to me from the moment I arrived at the University of Maryland. He always responded promptly to my calls, and I always appreciated it. Doris MacKenzie, knowing that I was familiar with substance abuse issues and unfamiliar with prison industries, tolerated my change in direction and gave not a hint that she might have misgivings. Eric Wish, my long time dear friend, supported me from the beginning.
It was Eric who—in an earlier iteration of a (different) dissertation, observed that I did not seem interested in my topic. When I acknowledged that I had lost interest in the topic, he urged me to reconsider, and explore something that really interested me. I took his advice, and will forever be indebted. Tom Kane, assistant director of the Federal Bureau of Prisons, a man that I admire very much, not only sat on my committee but introduced me to Steve Schwalb, then Federal Prison Industries Chief Operating Officer, who provided invaluable insight early on in my dissertation forays.
Likewise, Bobby Vassar, U. v House of Representatives Legislative Counsel, was a perfect initial interview as I began my study. (It was also great to see an old friend.) Paula Allen, executive administrative assistant to the Dept. of Criminology and Criminal Justice, has helped me in countless ways, and always with a smile.
Thank you, Paula, for everything! And thank you to Bill Falk, who generously read my lengthy study and arrived at my defense, armed with probing questions and insights. I am indebted to Doug Lipton, mentor and friend who urged me for years to complete my Ph. His constant prodding helped to keep it in the forefront of my mind, when it occasionally lapsed into the background of my busy career. Greg Falkin, too, of NDRI, must be acknowledged as someone whose encouragement I never forgot.
Harry Wexler, also of NDRI, counseled me during one particular rough patch, when I wondered if I would ever really finish. I could not have started, much less completed, this study without the full cooperation and assistance of Tony Ellis, South Carolina’s Director of Prison Industries. Tony was unstinting in providing me with myriads of records, documents, brochures, and even catalogs and DVDs. He was helpful, informative, forthcoming, and at all times, candid.
He was generous in his assessment of his peers, and just as generous in helping me locate them. Tony introduced me to Rickie Harrison, administrative manager of prison industries, who escorted me to prison industries programs around the state, and was always available to answer questions. Rickie was a goldmine of information and assistance, mailing, faxing, or emailing me endless streams of data. vi Thank you to numerous other interviewees, including former South Carolina SCDC Director Bill Leeke; Former SCDC Deputy Commissioner of Administration Dr.
Hugh Clements; SCDC Plant Manager of Tyger River Correctional Institution Ray Quinn; SCDC Production Manager of the Tire Retread Plant at Lieber Correctional Institution Jack Staudt; SC State Senator Chauncey “Greg” Gregory; U. Textiles CEO Hans Lengers; several SCDC PIE inmate workers; Cleveland- Marshall College of Law Professor Emerita and labor lawyer Joan Baker; Federal Bureau of Prisons UNICOR Chief Administrative Officer and 2007 NCIA Board of Directors member Robert C. Grieser; Florida PIE Program Manager, Brian Connett; SCDC Legal Counsel Lake Summers (who has represented SCDC Prison Industries in several lawsuits). In particular, I thank Gwyn-Smith Ingley and Gina Honeycutt, past and current NCIA executive directors.
Gwyn made herself available for more than one interview, and could not have been more helpful. Gina was always gracious in seeing to it that I obtained needed data. Tom Petersik, distinguished economist and expert on prison industries, was yet another source of endless encouragement and assistance, offering advice and information when asked (frequently). Roger Baysden could not have been more helpful.
Former Texas Representative Ray Allen’s insights were invaluable, and those of Dr. Hugh Clements were also invaluable. Bob Carter and Pat Weiland were both helpful and accommodating, answering my questions, and providing me with Texas and Tennessee prison industries background. Cindy Smith put up with my endless emails, inquiring as to when her research would be available—thank you, Cindy, it was worth the wait.
vii Barbara Auerbach provided extraordinary assistance every inch of the way. She was insightful and generous with her assistance, which was invaluable, and without which, this study would be much less. Anderson Flooring CEO Don Finkell was kind enough to sit down with me for a few hours, to share his knowledgeable experience and observations about the rewards and challenges of working with prison inmates. Elaine Cummins was generous in sharing her experience and insights, and her research in the area of private prisons in Texas facilitated much of my thinking.
Carol Martindale-Taylor, Sahra Nadiir, and Megan Klingman patiently, uncomplainingly, and painstakingly, supplied me with assistance and data from NCIA from the beginning to the end of this enormous project. I want to thank my sister, Therese Fajardo, who tolerated my living with her for more than a year, while I took over not one but two rooms in her home (one to work in, and one to sleep in). She bore up well under the frustrations of my crashing desk computer and its disappearing screens. (My son Dante, and grandson Dante III, helped me many times with my laptop problems when I lived with them.
Patient to the end, they rarely remarked on my computer savvy, or lack thereof.) My sister Rose Latino was a source of invaluable counsel when the going got tough, as we were able to commiserate over our respective on-going dissertations. All of my children, Rique, Therese, and Dante, endured years of wondering whether I would ever really finish, as they sought the middle path, between encouraging me and reminding me that I needed to return to the “real” world. When I visited with Therese, she never expressed surprise on seeing me arrive with books, viii files, journal articles, and laptop in tow. Rique and Amy helped me more than they’ll ever know, in many ways both large and small.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Marie Fajardo Ragghianti (2008). Ngành Công nghiệp Nhà tù Nam Carolina: Mô hình PIE 1996-2005 [Luận án tiến sĩ, University of Maryland, College Park]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/nganh-cong-nghiep-nha-tu-nam-carolina-mo-hinh-pie-1996-2005
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ngành Công nghiệp Nhà tù Nam Carolina: Mô hình PIE 1996-2005" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích Ngành Công nghiệp Nhà tù Nam Carolina 1996-2005: Mô hình PIE. Khám phá dữ liệu và xu hướng quan trọng trong giai đoạn này.
Luận án "Ngành Công nghiệp Nhà tù Nam Carolina: Mô hình PIE 1996-2005" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Maryland, College Park. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Ngành Công nghiệp Nhà tù Nam Carolina: Mô hình PIE 1996-2005" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ngành Công nghiệp Nhà tù Nam Carolina: Mô hình PIE 1996-2005" thuộc chuyên ngành Criminology and Criminal Justice. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Ngành Công nghiệp Nhà tù Nam Carolina: Mô hình PIE 1996-2005" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ngành Công nghiệp Nhà tù Nam Carolina: Mô hình PIE 1996-2005" có 431 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ngành Công nghiệp Nhà tù Nam Carolina: Mô hình PIE 1996-2005" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.