Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chế biến lâm sản Đăk Lăk

Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chế biến lâm sản Đắk Lắk thông qua ứng dụng công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển thị trường xuất khẩu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sỹ Kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

244

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cơ sở lý luận năng lực cạnh tranh ngành lâm sản

Ngành chế biến lâm sản đối mặt với môi trường cạnh tranh khốc liệt. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận về cạnh tranh là nền tảng. Năng lực cạnh tranh không chỉ là khả năng tồn tại, mà còn là năng lực phát triển bền vững, tạo ra giá trị gia tăng vượt trội so với đối thủ. Luận án đi sâu phân tích khái niệm cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh. Các cấp độ năng lực cạnh tranh được làm rõ, từ sản phẩm, doanh nghiệp đến ngành và quốc gia. Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh cụ thể cho ngành chế biến lâm sản cũng được xác định. Điều này tạo khuôn khổ vững chắc để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Các nhân tố bên trong và bên ngoài tác động đến năng lực cạnh tranh được nhận diện. Đây là bước đầu quan trọng để xây dựng chiến lược phát triển ngành hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế.

1.1. Khái niệm cấp độ và lợi thế cạnh tranh

Cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể kinh tế. Lợi thế cạnh tranh là khả năng vượt trội của một ngành hoặc doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh bao gồm khả năng duy trì vị thế, khả năng phát triển thị trường, khả năng đổi mới. Các cấp độ năng lực cạnh tranh bao gồm cấp sản phẩm, cấp doanh nghiệp, cấp ngành, cấp quốc gia. Việc phân biệt các cấp độ giúp đánh giá toàn diện hơn. Một sản phẩm chất lượng cao tạo lợi thế. Một doanh nghiệp có công nghệ tiên tiến nâng cao năng lực. Một ngành có chuỗi giá trị mạnh mẽ thúc đẩy tăng trưởng. Năng lực cạnh tranh quốc gia ảnh hưởng đến toàn bộ ngành. Các yếu tố này tương tác, tạo nên sức mạnh tổng thể.

1.2. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ngành

Năng lực cạnh tranh của ngành chế biến lâm sản được đánh giá bằng nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa thị trường. Khả năng đổi mới công nghệ cũng là một tiêu chí quan trọng. Mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu phản ánh sức mạnh. Các chỉ số về giá trị gia tăng, kim ngạch xuất khẩu là thước đo định lượng. Khả năng thích ứng với biến động thị trường cũng là yếu tố then chốt. Sự phát triển bền vững về nguồn nguyên liệu cũng được xem xét. Tiêu chí đánh giá của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) cũng được tham khảo. Việc xác định rõ tiêu chí giúp đánh giá khách quan và chính xác hiện trạng ngành.

1.3. Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh

Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành. Các nhân tố này bao gồm môi trường vĩ mô, chính sách nhà nước, năng lực của doanh nghiệp. Nguồn nguyên liệu, công nghệ sản xuất đóng vai trò quyết định. Chất lượng nguồn nhân lực cũng là một yếu tố trọng yếu. Khả năng tiếp cận thị trường, thông tin, và tài chính ảnh hưởng lớn. Cơ sở hạ tầng, dịch vụ hỗ trợ ngành cũng tác động đáng kể. Các yếu tố như chi phí sản xuất, đổi mới sản phẩm, hoạt động marketing cũng quan trọng. Sự phối hợp giữa các bên liên quan (doanh nghiệp, nhà nước, hiệp hội) cũng thúc đẩy năng lực cạnh tranh tổng thể.

II.Thực trạng cạnh tranh ngành chế biến gỗ Đăk Lăk

Ngành công nghiệp chế biến lâm sản tại Đăk Lăk giữ vai trò quan trọng. Ngành này đóng góp vào phát triển kinh tế - xã hội địa phương. Việc phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh là cần thiết. Điều này giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Luận án sơ lược điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh. Các yếu tố này có tác động trực tiếp đến sự phát triển của ngành. Tổng quan về ngành chế biến lâm sản Đăk Lăk được trình bày. Các giai đoạn phát triển, từ 1976 đến 2003, được mô tả. Tình hình sản xuất, kim ngạch xuất khẩu và cơ cấu doanh nghiệp được phân tích cụ thể. Việc đánh giá và định vị năng lực cạnh tranh giúp nhìn nhận rõ ràng vị thế ngành. Các số liệu thống kê và phân tích chi tiết làm nổi bật bức tranh hiện trạng.

2.1. Tổng quan điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội

Đăk Lăk sở hữu điều kiện tự nhiên đa dạng. Tỉnh có diện tích rừng lớn, cung cấp nguồn nguyên liệu lâm sản dồi dào. Khí hậu và thổ nhưỡng thuận lợi cho cây công nghiệp. Vị trí địa lý chiến lược cũng là một lợi thế. Các điều kiện kinh tế - xã hội cũng ảnh hưởng đến ngành. Dân số đông tạo ra nguồn lao động. Tuy nhiên, chất lượng lao động còn hạn chế. Hệ thống giao thông đang được cải thiện. Các chính sách phát triển kinh tế địa phương cũng tác động. Sự phát triển của các ngành kinh tế khác cũng tạo ra cơ hội và thách thức. Việc đánh giá tổng quan này giúp hiểu rõ bối cảnh hoạt động của ngành.

2.2. Hiện trạng ngành công nghiệp chế biến lâm sản

Ngành chế biến lâm sản Đăk Lăk trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Giai đoạn đầu (1976-1985) chủ yếu là khai thác, chế biến thô. Giai đoạn sau (1986-2003) chứng kiến sự tăng trưởng về sản lượng và xuất khẩu. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Công nghệ lạc hậu, sản phẩm giá trị gia tăng thấp là những vấn đề chính. Nguồn nguyên liệu gỗ tự nhiên ngày càng khan hiếm. Các doanh nghiệp nhỏ chiếm đa số, năng lực cạnh tranh yếu. Cơ cấu sản phẩm chưa đa dạng, chủ yếu là đồ gỗ thông thường. Kim ngạch xuất khẩu còn phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Điều này cho thấy sự thiếu bền vững trong phát triển.

2.3. Đánh giá và định vị năng lực cạnh tranh hiện tại

Năng lực cạnh tranh của ngành chế biến lâm sản Đăk Lăk được đánh giá qua nhiều khía cạnh. Sản lượng chế biến gỗ tăng nhưng chưa có đột phá về chất lượng. Giá trị sản xuất công nghiệp và kim ngạch xuất khẩu có xu hướng tăng. Tuy nhiên, khả năng cạnh tranh về giá và chất lượng chưa cao. So với các tỉnh khác trong khu vực, Đăk Lăk còn nhiều thách thức. Vị thế ngành còn nằm ở phân khúc sản phẩm thô, giá trị thấp. Các doanh nghiệp chưa thực sự chú trọng đầu tư công nghệ mới. Khả năng tiếp cận thị trường cao cấp còn hạn chế. Định vị năng lực cạnh tranh cho thấy cần có những thay đổi lớn. Ngành cần chuyển dịch mạnh mẽ sang sản xuất sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

III.Phân tích nhân tố ảnh hưởng cạnh tranh ngành Đăk Lăk

Năng lực cạnh tranh của ngành chế biến lâm sản Đăk Lăk chịu tác động bởi nhiều nhân tố. Các nhân tố này được phân loại thành nhóm bên ngoài và bên trong. Nhóm nhân tố bên ngoài liên quan đến môi trường kinh tế, chính sách. Nhóm nhân tố bên trong thuộc về năng lực của các doanh nghiệp. Việc phân tích sâu sắc từng nhân tố giúp xác định nguyên nhân cốt lõi. Từ đó, các giải pháp đề ra sẽ có tính thực tiễn và hiệu quả cao. Luận án còn xây dựng hàm hồi quy. Hàm này phản ánh mức độ tác động của từng nhân tố. Kết quả phân tích định lượng cung cấp cái nhìn khoa học. Đây là cơ sở vững chắc cho các đề xuất chiến lược phát triển.

3.1. Nhóm nhân tố thuộc môi trường bên ngoài

Môi trường bên ngoài ảnh hưởng lớn đến ngành. Các nhân tố này bao gồm chính sách nhà nước về lâm nghiệp. Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp cũng quan trọng. Nhu cầu thị trường trong nước và quốc tế tác động trực tiếp. Biến động giá cả nguyên liệu và sản phẩm ảnh hưởng đến lợi nhuận. Tỷ giá hối đoái cũng là một yếu tố rủi ro. Các rào cản thương mại, quy định về môi trường ngày càng chặt chẽ. Sự cạnh tranh từ các đối thủ lớn trong và ngoài nước cũng tạo áp lực. Điều kiện tự nhiên, biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng đến nguồn nguyên liệu. Đây là những yếu tố mà doanh nghiệp khó kiểm soát nhưng phải thích ứng.

3.2. Nhóm nhân tố do doanh nghiệp chi phối

Nhiều nhân tố bên trong doanh nghiệp quyết định năng lực cạnh tranh. Năng lực quản lý, điều hành của lãnh đạo là then chốt. Trình độ công nghệ, máy móc thiết bị ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Khả năng đổi mới, nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới còn hạn chế. Chất lượng nguồn nhân lực, tay nghề công nhân cần được nâng cao. Hiệu quả sử dụng nguyên liệu, giảm thiểu lãng phí cũng quan trọng. Khả năng tiếp thị, xây dựng thương hiệu còn yếu. Các doanh nghiệp cần đầu tư hơn vào marketing và chuỗi cung ứng. Nguồn vốn và khả năng tiếp cận tín dụng cũng là vấn đề cần giải quyết.

3.3. Hàm hồi quy phản ánh năng lực cạnh tranh

Hàm hồi quy được xây dựng để định lượng mức độ tác động. Hàm này thể hiện mối quan hệ giữa các nhân tố và năng lực cạnh tranh. Các biến độc lập đại diện cho các yếu tố bên ngoài và bên trong. Biến phụ thuộc là chỉ số năng lực cạnh tranh của ngành. Kết quả hồi quy chỉ ra nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Ví dụ, đầu tư công nghệ mới có thể có hệ số tác động dương. Thiếu nguồn nguyên liệu bền vững có thể có hệ số âm. Phân tích hàm hồi quy giúp ưu tiên các giải pháp. Nó cũng cung cấp bằng chứng khoa học cho các đề xuất chính sách. Đây là công cụ hữu ích cho việc ra quyết định.

IV.Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh ngành gỗ

Nhiều địa phương và quốc gia đã thành công trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chế biến lâm sản. Việc nghiên cứu các mô hình này cung cấp bài học quý giá. Luận án phân tích kinh nghiệm từ một số địa phương tại Việt Nam. Đồng thời, các chiến lược của các quốc gia hàng đầu về chế biến gỗ cũng được xem xét. Những thành công và thất bại của họ được tổng kết. Từ đó, những bài học kinh nghiệm được rút ra cụ thể. Các bài học này có tính ứng dụng cao cho ngành công nghiệp chế biến lâm sản Đăk Lăk. Việc học hỏi kinh nghiệm giúp tránh lặp lại sai lầm. Nó cũng giúp tận dụng hiệu quả các cơ hội. Đây là bước quan trọng để xây dựng lộ trình phát triển bền vững.

4.1. Bài học từ các địa phương quốc gia khác

Nhiều địa phương tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Các tỉnh như Bình Dương, Đồng Nai phát triển mạnh ngành chế biến gỗ. Họ chú trọng đầu tư công nghệ, phát triển sản phẩm đa dạng. Singapore, Malaysia là những ví dụ điển hình ở cấp độ quốc gia. Họ tập trung vào chế biến sâu, xuất khẩu sản phẩm giá trị cao. Các quốc gia này cũng quản lý chặt chẽ nguồn nguyên liệu. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ doanh nghiệp. Họ xây dựng các chính sách ưu đãi, xúc tiến thương mại. Bài học về liên kết chuỗi giá trị cũng rất quan trọng. Sự hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân là chìa khóa thành công.

4.2. Các chiến lược thành công trong chế biến lâm sản

Các chiến lược thành công thường tập trung vào vài khía cạnh. Một là đầu tư mạnh vào công nghệ hiện đại. Điều này giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Hai là phát triển sản phẩm đa dạng, có giá trị gia tăng cao. Chuyển từ gỗ thô sang đồ nội thất cao cấp là ví dụ. Ba là xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường xuất khẩu. Tìm kiếm thị trường mới, tham gia các hiệp định thương mại. Bốn là quản lý bền vững nguồn nguyên liệu. Trồng rừng, chứng nhận FSC là những giải pháp. Năm là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đào tạo chuyên sâu cho công nhân và kỹ sư là cần thiết. Sáu là tạo liên kết chuỗi sản xuất chặt chẽ.

4.3. Đề xuất bài học kinh nghiệm cho Đăk Lăk

Từ các kinh nghiệm trên, Đăk Lăk có thể rút ra nhiều bài học. Cần tập trung vào chế biến sâu, không chỉ khai thác thô. Khuyến khích đầu tư công nghệ tiên tiến cho các doanh nghiệp. Xây dựng chính sách ưu đãi thu hút vốn đầu tư. Đa dạng hóa sản phẩm, tập trung vào thị trường ngách. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo. Quản lý bền vững nguồn nguyên liệu rừng. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò dẫn dắt. Xây dựng thương hiệu 'gỗ Đăk Lăk' cũng là một hướng đi. Học hỏi cách tiếp cận thị trường quốc tế là cần thiết.

V.Giải pháp chiến lược phát triển ngành chế biến lâm sản

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, ngành chế biến lâm sản Đăk Lăk cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên quan điểm, mục tiêu rõ ràng. Chúng dựa trên căn cứ khoa học từ phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế. Các giải pháp được phân thành nhiều nhóm. Đó là giải pháp về phát triển sản phẩm, thị trường. Các giải pháp về nguồn nhân lực, công nghệ, nguyên liệu. Nhóm giải pháp về quản lý, chính sách hỗ trợ cũng rất quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một ngành chế biến lâm sản bền vững. Ngành cần có khả năng cạnh tranh cao trên thị trường trong nước và quốc tế. Việc thực hiện các giải pháp này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành và doanh nghiệp.

5.1. Nhóm giải pháp về sản phẩm và thị trường

Cần đa dạng hóa sản phẩm chế biến lâm sản. Tập trung vào sản phẩm có giá trị gia tăng cao, thiết kế độc đáo. Ví dụ như đồ gỗ nội thất, thủ công mỹ nghệ từ gỗ rừng trồng. Nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Phát triển các sản phẩm từ vật liệu gỗ tổng hợp, thân thiện môi trường. Tăng cường công tác thông tin và hoạt động marketing. Xúc tiến thương mại, tham gia các hội chợ quốc tế. Tìm kiếm và mở rộng thị trường xuất khẩu mới, giảm sự phụ thuộc. Xây dựng thương hiệu mạnh cho các sản phẩm gỗ Đăk Lăk. Nghiên cứu thị hiếu khách hàng để định hướng sản xuất.

5.2. Nhóm giải pháp về nguồn nhân lực công nghệ nguyên liệu

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là ưu tiên. Đào tạo nghề cho công nhân, bồi dưỡng kỹ năng cho cán bộ quản lý. Khuyến khích đầu tư, đổi mới thiết bị và công nghệ sản xuất. Ưu tiên công nghệ hiện đại, tự động hóa để nâng cao năng suất. Quản lý nguồn nguyên liệu bền vững, tăng cường trồng rừng gỗ lớn. Đẩy mạnh liên kết giữa người trồng rừng và doanh nghiệp chế biến. Khuyến khích sử dụng gỗ rừng trồng, gỗ hợp pháp. Phát triển các chính sách hỗ trợ nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm chất thải.

5.3. Nhóm giải pháp hỗ trợ từ Chính phủ và địa phương

Chính phủ và tỉnh Đăk Lăk cần có các chính sách hỗ trợ. Xây dựng quy hoạch ngành chế biến lâm sản hợp lý, dài hạn. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, tín dụng ưu đãi. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thủ tục hành chính. Cung cấp dịch vụ pháp lý và tư vấn cho doanh nghiệp. Xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng giao thông, điện, nước. Thúc đẩy liên kết giữa các doanh nghiệp trong ngành. Thành lập các hiệp hội ngành nghề để hỗ trợ lẫn nhau. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích đầu tư nước ngoài vào công nghệ cao. Các cơ quan quản lý cần giám sát, đánh giá hiệu quả thực hiện giải pháp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh đăk lăk luận án tiến sĩ kinh tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (244 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO --------------------------------- PHAN ÁNH HÈ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN LÂM SẢN TỈNH ĐĂK LĂK Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. PHƯỚC MINH HIỆP 2. ĐÀO ĐĂNG KIÊN NĂM 2010 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trình bày trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Tác giả PHAN ÁNH HÈ MỤC LỤC MỞ ĐẦU ……………………………………………………….……… 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH 1. LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH 09 1. Khái niệm về cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh và năng lực cạnh tranh …. Các cấp độ về năng lực cạnh tranh và tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ………………………………………………………….

Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh ………………………. TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN LÂM SẢN ………. Đặc điểm và vai trò của ngành công nghiệp chế biến lâm sản trong nền kinh tế …………………………………. Tiêu chí đánh giá và các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến lâm sản ……………………….

KINH NGHIỆM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN LÂM SẢN Ở MỘT SỐ ĐỊA PHƯƠNG VÀ QUỐC GIA …………………………………………………………………………………. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến lâm sản ở một số địa phương ……………………. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến lâm sản ở một số quốc gia …………………. Bài học kinh nghiệm rút ra cho ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ……………………………………………….…………… 50 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 …………………………………….

51 Chương 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN LÂM SẢN TỈNH ĐĂK LĂK 2. SƠ LƯỢC ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ - XÃ HỘI ĐẾN PHÁT TRIỂN NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN LÂM SẢN TỈNH ĐĂK LĂK ……. Sơ lược về đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội tỉnh Đăk Lăk ……… 53 2. Tác động của điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội đến phát triển ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ………………………….

THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN LÂM SẢN TỈNH ĐĂK LĂK ………………………………. Tổng quan về ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk …… 60 2. Thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ……………………………………………………………. ĐÁNH GIÁ VÀ ĐỊNH VỊ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN LÂM SẢN TỈNH ĐĂK LĂK ………………….

Đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk …………………………………………………. Định vị năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ………………………………………………………………… 112 2. CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN LÂM SẢN TỈNH ĐĂK LĂK ……………. Nhóm các nhân tố thuộc môi trường bên ngoài ……………………….

Nhóm các nhân tố do các doanh nghiệp thuộc ngành công nghiệp chế biến lâm sản chi phối ………………………………………………………. Hàm hồi quy phản ánh năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ………………………………………………. 127 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 …………………………………………………………. 135 Chương 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN LÂM SẢN TỈNH ĐĂK LĂK 3.

QUAN ĐIỂM, MỤC TIÊU VÀ CĂN CỨ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP …………. Quan điểm đề xuất giải pháp …………………………………………. Mục tiêu đề xuất giải pháp ……………………………………………. Căn cứ đề xuất giải pháp ……………………………………………… 139 3.

GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN LÂM SẢN TỈNH ĐĂK LĂK ……………………. Nhóm giải pháp về phát triển sản phẩm ………………………. Nhóm giải pháp tăng cường công tác thông tin và hoạt động marketing ……………………………………………………………………. Nhóm giải pháp phát triển nguồn nhân lực …………………………… 158 3.

Nhóm giải pháp về đầu tư, đổi mới thiết bị và công nghệ ……………. Nhóm giải pháp nguồn nguyên liệu …………………………………. Nhóm giải pháp về quy hoạch ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉn 175 3. Nhóm giải pháp về dịch vụ pháp lý và hỗ trợ phát triển ngành ……….

Đối với Chính phủ và các cơ quan, tổ chức ở trung ương ……………. Đối với tỉnh Đăk Lăk …………………………………………………. 183 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 …………………………………………………………. 184 KẾT LUẬN CHUNG ……………………………………………………………….

186 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ………………………………………………. 189 TÀI LIỆU THAM KHẢO …………………………………………………………. 190 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Bảng các nhân tố đánh giá năng lực cạnh tranh của WEF …….1: Tình hình phát triển của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk giai đoạn 1976 - 1985 ……………………………………….2: Tình hình phát triển của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk giai đoạn 1986 - 2003 ………………………………….3: Sản lượng chế biến gỗ và lâm sản tỉnh Đăk Lăk giai đoạn 1997 - 2003 ………………………………………………….4: Giá trị sản xuất công nghiệp và kim ngạch xuất khẩu của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ……………………………….5: Cơ cấu doanh nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ………….6: Số lượng doanh nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk chia theo công suất thiết kế ………………………………………………………….7: Công suất chế biến của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ……………………………………………………………….8: Sản lượng sản phẩm ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk giai đoạn 2004 - 2008 …………….9: Dự kiến nguồn cung nguyên liệu của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk theo loại hình doanh nghiệp ……………… 76 Bảng 2.10: Thống kê dây chuyền công nghệ của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk giai đoạn 2004 - 2008 ……………………….11: Một số chỉ số bình quân về lao động trong ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ……………….12: Năng suất lao động bình quân trong ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ………………………………………………… 83 Bảng 2.13: Hình thức quảng cáo sản phẩm của các doanh nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ……………………………………………………… 86 Bảng 2.14: Tài sản bình quân của doanh nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ………………………………………………………………………… 88 Bảng 2.15: Các chỉ tiêu tài chính bình quân của doanh nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ……………………………………………………… 89 Bảng 2.16: Các yếu tố chi phí sản xuất 1 m3 gỗ xẻ ……………………….17: Hiện trạng đất đai của các doanh nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk …………………………………………….18: Điểm các chỉ số đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ………….19: So sánh và kiểm định năng lực cạnh tranh về giá bán đơn vị sản phẩm của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk và các đối thủ cạnh tranh ………………………………….20: So sánh và kiểm định năng lực cạnh tranh về chất lượng sản phẩm của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk và các đối thủ cạnh tranh ………………………………….21: So sánh và kiểm định năng lực cạnh tranh về chất lượng bao bì, đóng gói sản phẩm của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk và các đối thủ cạnh tranh …………………………………………….22: So sánh và kiểm định năng lực cạnh tranh về sự khác biệt và độc đáo của sản phẩm của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk và các đối thủ cạnh tranh …………………………………………….23: So sánh và kiểm định năng lực cạnh tranh về sự đa dạng về chủng loại, kiểu dáng sản phẩm của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk và các đối thủ cạnh tranh …………………………………… 103 Bảng 2.24: So sánh và kiểm định năng lực cạnh tranh về khả năng đáp ứng các đơn hàng của khách hàng của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk và các đối thủ cạnh tranh ……………………….25: So sánh và kiểm định năng lực cạnh tranh về khả năng chủ động về nguyên liệu của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk và các đối thủ cạnh tranh …………………………………………….26: So sánh và kiểm định năng lực cạnh tranh về trình độ thiết bị và công nghệ của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk và các đối thủ cạnh tranh …………………………………………………….27: So sánh và kiểm định năng lực cạnh tranh về năng suất lao động của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk và các đối thủ cạnh tranh ………………………………………….28: So sánh và kiểm định năng lực cạnh tranh về hoạt động marketing của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk và các đối thủ cạnh tranh ………………………………………………………….29: So sánh và kiểm định năng lực cạnh tranh về thương hiệu à uy tín của doanh nghiệp của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk và các đối thủ cạnh tranh …………………………………………….30: So sánh và kiểm định năng lực cạnh tranh về khả năng bảo tồn và mở rộng thị phần của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk và các đối thủ cạnh tranh …………………………………………….31: Tác động của nhóm các nhân tố thuộc môi trường bên ngoài đến năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ………………………………………………………………………… 116 Bảng 2.32: Tác động của nhóm các nhân tố do các doanh nghiệp chi phối đến năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ………………………………………………………………………… 120 Bảng 2.33: Tỷ trọng các yếu tố chi phí chính trong tổng chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ……….34: Mô hình lý thuyết về các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk ……….35: Các chỉ tiêu tổng hợp của mô hình hồi quy (I) ….36: Kết quả hồi quy đối với mô hình lý thuyết về các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến lâm sản (I) 129 Bảng 2.37: Các chỉ tiêu tổng hợp của mô hình hồi quy (II) ……………….38: Kết quả hồi quy đối với mô hình lý thuyết về các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến lâm sản (II) 131 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 2.1: Diện tích rừng phân theo các cấp trữ lượng (ha) …………….2: Sản lượng gỗ khai thác của tỉnh Đăk Lăk 1990 - 2008 ….3: Cơ cấu doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk theo quy mô vốn đầu tư …………………………………….4: Cơ cấu doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk theo loại hình kinh tế ……………………………………….5: Cơ cấu doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk theo công suất thiết kế ………………………….6: Công suất chế biến của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk (m3 sản phẩm) ……………………………………………….7: Nguyên liệu gỗ sử dụng của ngành công nghiệp chế biến lâm sản tỉnh Đăk Lăk giai đoạn 2004 - 2008 …………………………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chế biến lâm sản Đăk Lăk" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chế biến lâm sản Đắk Lắk thông qua ứng dụng công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển thị trường xuất khẩu.

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chế biến lâm sản Đăk Lăk" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chế biến lâm sản Đăk Lăk" thuộc chuyên ngành QUẢN TRỊ KINH DOANH. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chế biến lâm sản Đăk Lăk" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chế biến lâm sản Đăk Lăk" có 244 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chế biến lâm sản Đăk Lăk" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter