Luận án tiến sĩ tổ chức quản lý doanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế thị trườ

Luận án: Luận án tiến sĩ tổ chức quản lý doanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế thị trường ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đổi mới quản lý doanh nghiệp nhà nước: Bối cảnh và cấp thiết
Số trang:
190 trang
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đổi mới quản lý doanh nghiệp nhà nước Bối cảnh và cấp thiết

Việc đổi mới quản lý doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại CHDCND Lào là một yêu cầu cấp thiết. Từ năm 1984, Đảng Nhân dân cách mạng Lào đã đề ra đường lối đổi mới toàn diện đất nước. Mục tiêu là chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế. Mô hình cũ là kế hoạch hóa tập trung, quan liêu bao cấp. Cơ chế mới hướng tới thị trường, đảm bảo hạch toán kinh doanh. Các DNNN được trao quyền tự chủ thực sự. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm hạch toán kinh doanh. Nghĩa vụ đối với nhà nước và xã hội cần được thực hiện kịp thời. Hoạt động kinh doanh phải tuân thủ pháp luật. Ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại là cần thiết. Mục đích là nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả. Điều này giúp DNNN phát triển ổn định. Tiền lương công nhân viên chức được nâng cao. Doanh nghiệp và nhà nước tăng tích lũy. Thành tựu lớn đã đạt được trong những năm qua. Các DNNN đã được tổ chức và sắp xếp lại. Cơ chế quản lý được đổi mới. Hiệu quả kinh doanh đã cải thiện. Một số doanh nghiệp đã chuyển đổi sở hữu. Cải cách doanh nghiệp nhà nước là quá trình liên tục. Quản lý doanh nghiệp nhà nước cần sự thay đổi để phù hợp bối cảnh mới.

1.1. Bối cảnh đổi mới kinh tế và DNNN tự chủ

Đường lối đổi mới toàn diện đất nước được thiết lập. Cơ chế quản lý kinh tế chuyển từ kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường. Các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) được trao quyền tự chủ. Doanh nghiệp phải thực hiện hạch toán kinh doanh. Việc này đảm bảo nghĩa vụ với nhà nước và xã hội. Hoạt động kinh doanh tuân thủ pháp luật hiện hành. Ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật là một yếu tố trọng tâm. Mục tiêu là nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất. Điều này tạo cơ sở cho sự phát triển ổn định. Tiền lương thực tế của người lao động được cải thiện. Sự tích lũy của doanh nghiệp và nhà nước tăng lên. Việc đổi mới quản lý doanh nghiệp nhà nước đã mang lại những thành tựu ban đầu. Các DNNN được sắp xếp lại. Cơ chế quản lý đổi mới liên tục. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp tăng lên. Một phần sở hữu đã được chuyển đổi. Việc này diễn ra trên cơ sở phân tích tình hình hoạt động.

1.2. Sự cần thiết của tổ chức quản lý doanh nghiệp

Mặc dù có những đổi mới, thực trạng các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) vẫn còn nhiều vấn đề. Sự phát triển của các DNNN chưa tương xứng với tiềm năng. Quá trình đổi mới cơ cấu tổ chức doanh nghiệp và quản lý chưa cơ bản. Nó chưa đồng bộ để thúc đẩy mạnh mẽ cải cách kinh tế. Nền kinh tế thị trường tại Lào chưa phát triển đúng hướng. Nhà nước chưa có cơ chế phù hợp cho một số DNNN. Nhiều doanh nghiệp vẫn hoạt động kém hiệu quả. DNNN chưa thực hiện được chức năng và vai trò của mình. Lúng túng trong thực tiễn quản lý vẫn tồn tại. Nhiều yếu tố cản trở xuất hiện. Các yếu tố này bao gồm chính sách, thể chế, thủ tục hành chính. Môi trường sản xuất kinh doanh còn nhiều điều chưa rõ ràng. Điều này không khuyến khích mà còn gây cản trở hoạt động. Khung khổ pháp lý quản lý doanh nghiệp nhà nước còn nhiều hạn chế. Tính chủ động của doanh nghiệp bị giảm sút. Cần có sự đổi mới mạnh mẽ hơn về chiến lược quản lý để khắc phục tình trạng này.

II.Thực trạng và thách thức quản lý doanh nghiệp nhà nước

Thực trạng quản lý doanh nghiệp nhà nước vẫn còn nhiều thách thức. Mặc dù có những định hướng lớn, việc thực thi còn lúng túng. Nhiều yếu tố cản trở hoạt động kinh doanh. Chính sách, thể chế và thủ tục hành chính vẫn chưa rõ ràng. Chúng không khuyến khích mà còn gây khó khăn cho doanh nghiệp. Khung khổ pháp lý hiện tại có nhiều hạn chế. Tính chủ động của doanh nghiệp bị ảnh hưởng. Các vấn đề về cơ cấu, tổ chức và mô hình công ty chưa được quy định rõ ràng. Quyền đại diện chủ sở hữu tài sản nhà nước tại DNNN cũng vậy. Cơ chế và chính sách quản lý còn chồng chéo, kém hiệu quả. Nhiều kẽ hở dẫn đến thất thoát tài sản nhà nước. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp chưa cao. Năng lực cạnh tranh bị hạn chế. Tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước là cần thiết để giải quyết những thách thức này.

2.1. Hạn chế về cơ chế và khung pháp lý doanh nghiệp nhà nước

Cho đến nay, khung pháp lý doanh nghiệp nhà nước còn nhiều điểm hạn chế. Chúng làm giảm tính chủ động của doanh nghiệp. Các vấn đề liên quan đến cơ cấu tổ chức doanh nghiệp còn chưa rõ ràng. Mô hình công ty và tổng công ty cần được quy định cụ thể hơn. Quyền đại diện chủ sở hữu tài sản nhà nước tại DNNN cũng chưa được làm rõ. Nhiều quy định chưa phù hợp với thực tế. Cơ chế và chính sách quản lý doanh nghiệp nhà nước còn chồng chéo. Việc này dẫn đến hiệu quả kém. Các kẽ hở trong quản lý bộc lộ rõ. Tình trạng thất thoát tài sản của nhà nước vẫn diễn ra. Các thủ tục hành chính rườm rà. Điều kiện và môi trường sản xuất kinh doanh còn mơ hồ. Những điều này không khuyến khích mà còn cản trở hoạt động của DNNN. Cần một hệ thống pháp lý minh bạch và nhất quán hơn.

2.2. Vấn đề năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

Một số doanh nghiệp nhà nước (DNNN) vẫn hoạt động kém hiệu quả. Điều này do thiếu cơ chế phù hợp từ nhà nước. DNNN chưa thực hiện được chức năng và vai trò của mình trong nền kinh tế thị trường. Sự phát triển của các DNNN chưa tương xứng với tiềm năng. Quá trình đổi mới cơ cấu tổ chức doanh nghiệp và quản lý chưa được tiến hành đồng bộ. Nó chưa trở thành nhân tố tích cực thúc đẩy công cuộc cải cách kinh tế. Nền kinh tế Lào chưa chuyển mạnh sang thị trường. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Năng lực cạnh tranh của DNNN trên thị trường còn yếu. Điều này cản trở sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp. Cần có giải pháp quyết liệt để nâng cao năng lực và hiệu quả. Việc này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện trong chiến lược quản lý và thực thi chính sách.

III.Cải cách doanh nghiệp nhà nước Thành tựu và định hướng

Việc cải cách doanh nghiệp nhà nước ở CHDCND Lào đã đạt được những thành tựu quan trọng. Các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đã được tổ chức và sắp xếp lại. Cơ chế quản lý được đổi mới. Hiệu quả kinh doanh đã nâng cao. Một phần sở hữu đã được chuyển đổi. Nhà nước Lào đã triển khai các biện pháp theo hướng phát triển DNNN quan trọng, nòng cốt. Những DNNN này cần duy trì 100% vốn nhà nước. Chúng hoạt động theo luật doanh nghiệp của nhà nước. Các DNNN không cần duy trì 100% vốn nhà nước được chuyển đổi cơ cấu sở hữu. Những doanh nghiệp bị thua lỗ kéo dài được xử lý thích hợp. Kết quả hoạt động của các doanh nghiệp đã có nhiều chuyển biến tích cực. Lần đầu tiên, DNNN được trao quyền tự chủ trong sản xuất kinh doanh. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm về hiệu quả hoạt động doanh nghiệp của mình. Tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước là định hướng chính.

3.1. Các thành tựu ban đầu của cải cách doanh nghiệp nhà nước

Cải cách doanh nghiệp nhà nước tại Lào đã đạt được những thành tựu nhất định. Các DNNN đã được tổ chức và sắp xếp lại một cách có hệ thống. Cơ chế quản lý doanh nghiệp nhà nước đã được đổi mới liên tục. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp đã được nâng cao rõ rệt. Một số DNNN đã tiến hành chuyển đổi sở hữu một phần. Điều này phù hợp với định hướng thị trường. Nhà nước Lào đã có các biện pháp cụ thể. Các DNNN quan trọng, nòng cốt được duy trì 100% vốn nhà nước. Chúng hoạt động theo luật doanh nghiệp. Những DNNN không cần vốn nhà nước hoàn toàn được chuyển đổi cơ cấu sở hữu. Các doanh nghiệp thua lỗ kéo dài đã được xử lý thích hợp. Những thay đổi này mang lại kết quả tích cực. DNNN lần đầu tiên có quyền tự chủ trong sản xuất kinh doanh. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm về hiệu quả quản lý.

3.2. Định hướng tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước quan trọng

Định hướng tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước được triển khai mạnh mẽ. Mục tiêu là phát triển những doanh nghiệp nhà nước (DNNN) quan trọng. Các doanh nghiệp này là nòng cốt của nền kinh tế. Chúng cần duy trì 100% vốn nhà nước. Hoạt động của chúng phải tuân thủ luật doanh nghiệp. Đối với những DNNN không cần duy trì 100% vốn nhà nước, cơ cấu tổ chức doanh nghiệp được chuyển đổi sở hữu. Các doanh nghiệp bị thua lỗ kéo dài được xử lý dứt điểm. Điều này đảm bảo tính bền vững của khu vực DNNN. Việc này giúp DNNN phát huy vai trò chủ đạo. Chúng là chỗ dựa cho Nhà nước trong quản lý nền kinh tế. Quản trị công ty hiệu quả là yếu tố then chốt. Chiến lược quản lý cần tạo điều kiện cho DNNN chủ động và sáng tạo. Định hướng này nhằm tăng cường năng lực cạnh tranhphát triển bền vững của DNNN.

IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp nhà nước

Để các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) phát huy vai trò chủ đạo, cần có giải pháp toàn diện. DNNN phải là chỗ dựa vững chắc cho Nhà nước quản lý nền kinh tế. Điều này đòi hỏi đổi mới cơ cấu tổ chức doanh nghiệp và quản lý. Một mặt, cần tiếp tục sắp xếp lại các DNNN. Tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và phát triển thêm là cần thiết. Mặt khác, cần đổi mới cơ chế quản lý. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho DNNN chủ động sáng tạo. Các vấn đề như cơ cấu, mô hình công ty, quyền đại diện chủ sở hữu cần được quy định rõ ràng. Cơ chế và chính sách quản lý cần hiệu quả hơn. Chúng phải khắc phục tình trạng chồng chéo và kẽ hở. Quản trị công ty phải minh bạch. Chiến lược quản lý phải rõ ràng. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệpnăng lực cạnh tranh của DNNN. Việc này là cần thiết cho phát triển bền vững của nhiều quốc gia.

4.1. Đổi mới cơ cấu tổ chức doanh nghiệp và quản trị công ty

Việc đổi mới cơ cấu tổ chức doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Cần tiếp tục sắp xếp lại các doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước phải được thực hiện một cách khoa học. Phát triển thêm các DNNN phù hợp là cần thiết. Đồng thời, cần đổi mới cơ chế quản lý doanh nghiệp nhà nước. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho DNNN chủ động và sáng tạo. Các vấn đề về cơ cấu, mô hình công ty và tổng công ty cần được quy định rõ ràng. Quyền đại diện chủ sở hữu tài sản nhà nước tại DNNN phải minh bạch. Cơ chế và chính sách quản lý cần được hoàn thiện. Chúng phải khắc phục tình trạng chồng chéo và kém hiệu quả. Các kẽ hở gây thất thoát tài sản nhà nước phải được bịt lại. Việc tăng cường quản trị công ty theo tiêu chuẩn quốc tế là trọng tâm. Điều này nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệpnăng lực cạnh tranh.

4.2. Phát triển bền vững thông qua chiến lược quản lý hiệu quả

Để đạt được phát triển bền vững, DNNN cần một chiến lược quản lý hiệu quả. DNNN phải phát huy tốt vai trò chủ đạo. Chúng là chỗ dựa cho Nhà nước thực hiện sự quản lý đối với toàn bộ nền kinh tế. Việc này đòi hỏi hiệu lực và hiệu quả cao. Cần tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng. Loại bỏ các yếu tố cản trở như chính sách, thể chế, thủ tục hành chính. Khung pháp lý doanh nghiệp nhà nước phải khuyến khích sự phát triển. Không chỉ là điều kiện thuận lợi, mà còn là động lực. Nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNN là mục tiêu then chốt. Việc này giúp DNNN chủ động hội nhập kinh tế quốc tế. Các giải pháp này đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước. Đây là vấn đề cấp thiết đối với nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam và CHDCND Lào.

V.Nghiên cứu về quản lý doanh nghiệp nhà nước Tổng quan

Sự tham gia của nhà nước vào kinh doanh, hình thành các doanh nghiệp nhà nước (DNNN), đã có lịch sử lâu đời. Hiện tượng này xuất hiện ở cả nước tư bản và xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, việc nhà nước sử dụng DNNN vẫn gây tranh luận sôi nổi. Một mặt, sự tham gia của DNNN là tất yếu khách quan. Chúng khẳng định quyền lực nhà nước và hạn chế khuyết tật thị trường tự do. DNNN góp phần đạt hiệu quả kinh tế, tạo tăng trưởng và đảm bảo công bằng xã hội. Mặt khác, DNNN ở hầu hết các nước hoạt động kém hiệu quả hơn doanh nghiệp tư nhân. Chúng thường là nguyên nhân dẫn đến thâm hụt ngân sách. Điều này làm giảm hiệu quả chung của nền kinh tế. Từ giữa thế kỷ XX, nhiều học giả và nhà hoạch định chính sách đã quan tâm đề tài này. Nhiều công trình nghiên cứu đã được công bố. Chúng bao gồm sách giáo khoa, luận án, báo cáo chuyên đề và các bài báo. Các công trình này phân tích sâu sắc về quản lý doanh nghiệp nhà nướccải cách doanh nghiệp nhà nước.

5.1. Lịch sử phát triển và tranh luận về DNNN

Sự tham gia của nhà nước vào kinh doanh đã phát triển từ lâu. Việc này tạo nên các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) trên thế giới. Mô hình này tồn tại ở cả các nước theo mô hình tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, vai trò và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp của DNNN luôn gây tranh cãi. Một mặt, sự tham gia của DNNN là tất yếu khách quan. Nó khẳng định quyền lực của nhà nước. Nó cũng hạn chế những khuyết tật của cơ chế thị trường tự do. DNNN giúp nhiều nước đạt được hiệu quả kinh tế. Chúng tạo ra tăng trưởng kinh tế và bảo đảm công bằng xã hội. Mặt khác, DNNN ở hầu hết các nước hoạt động kém hiệu quả. Chúng thường thua kém các doanh nghiệp tư nhân. Điều này dẫn đến thâm hụt ngân sách. Nó làm giảm hiệu quả chung của nền kinh tế. Tranh luận này ảnh hưởng đến chiến lược quản lýtái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước toàn cầu.

5.2. Các công trình nghiên cứu về quản lý doanh nghiệp nhà nước

Từ giữa thế kỷ XX, đề tài về quản lý doanh nghiệp nhà nước nhận được sự quan tâm lớn. Nhiều học giả và giới hoạch định chính sách đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng. Hàng loạt các công trình đã được công bố. Chúng bao gồm sách giáo khoa, luận án, sách chuyên khảo và báo cáo. Các bài báo khoa học cũng đóng góp đáng kể. Các nghiên cứu này phân tích nhiều khía cạnh. Chúng đi sâu vào cơ cấu tổ chức doanh nghiệp, hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Các tác phẩm cũng đề cập cải cách doanh nghiệp nhà nướctái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước. Các công trình này cung cấp cái nhìn tổng quan. Chúng giúp hiểu rõ hơn về quản trị công tykhung pháp lý doanh nghiệp nhà nước. Những nghiên cứu này là nền tảng quan trọng. Chúng định hướng cho các chính sách và chiến lược quản lý trong tương lai. Mục tiêu là đạt được phát triển bền vữngnăng lực cạnh tranh cao hơn cho DNNN.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổ chức quản lý doanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế thị trường ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Từ Đại hội lần thứ IV của Đảng Nhân dân cách mạng Lào (năm 1984) đã đề ra đường lối đổi mới toàn diện đất nước, trong đó có đổi mới cơ chế quản lý kinh tế từ kế hoạch hóa tập trung, quan liêu bao cấp sang cơ chế thị trường, đảm bảo nguyên tắc hạch toán kinh doanh của các đơn vị kinh tế. Chuyển sang cơ chế kinh tế mới, các DNNN có quyền tự chủ thực sự, hạch toán kinh doanh, thực hiện đầy đủ và kịp thời nghĩa vụ của mình đối với nhà nước và xã hội, tiến hành kinh doanh theo pháp luật cũng như việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và công nghệ hiện đại để nâng cao năng suất chất lượng và hiệu quả, trên cơ sở đó có thể phát triển ổn định và từng bước nâng cao tiền lương thực tế của công nhân viên chức, tăng tích lũy cho doanh nghiệp và cho nhà nước. Việc thực hiện đổi mới quản lý DNNN ở CHDCND Lào năm qua đã đạt được những thành tựu to lớn. Các DNNN đã được tổ chức và sắp xếp lại, vừa đổi mới cơ chế quản lý, vừa nâng cao hiệu quả kinh doanh, chuyển đổi sở hữu một phần.

Trên cơ sở phân tích tình hình hoạt động của các DNNN để tổ chức lại sản xuất kinh doanh cho phù hợp, các biện pháp của Nhà nước Lào đã được triển khai theo hướng phát triển những DNNN quan trọng, nòng cốt cần phải duy trì 100% vốn nhà nước hoạt động theo luật doanh nghiệp của nhà nước; những DNNN không cần duy trì 100% vốn nhà nước được chuyển đổi cơ cấu sở hữu và những doanh nghiệp nhà nước bị thua lỗ kéo dài được xử lý thích hợp. Kết quả hoạt động của những doanh nghiệp này đã có nhiều chuyển biến tích cực. Vấn đề then chốt là lần đầu tiên DNNN được trao quyền tự chủ trong sản xuất kinh doanh và chịu trách nhiệm về hiệu quả quản lý của mình. Mặc dù đã có bước đổi mới quản lý và tổ chức lại nhưng thực trạng các DNNN cho đến nay vẫn còn nhiều vấn đề.

Sự phát triển các DNNN chưa tương 2 xứng với tiềm năng, quá trình đổi mới tổ chức quản lý chưa được tiến hành một cách cơ bản, đồng bộ và chưa trở thành một nhân tố tích cực thúc đẩy mạnh mẽ công cuộc cải cách kinh tế của Lào theo hình thức chuyển mạnh sang nền kinh tế thị trường. Nhà nước chưa có cơ chế phù hợp, làm cho một số DNNN làm ăn vẫn kém hiệu quả, các DNNN chưa thực hiện được chức năng, vai trò của mình trong nền kinh tế thị trường. Cho đến nay, mặc dù đã có những định hướng lớn của Đảng và Nhà nước nhưng trong thực tiễn về quản lý còn lúng túng, còn phát sinh và tồn tại nhiều yếu tố cản trở, nhất là về chính sách, thể chế, thủ tục hành chính, điều kiện, môi trường sản xuất kinh doanh còn nhiều điều chưa rõ ràng, không những không khuyến khích mà còn gây cản trở các DNNN trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Khung khổ pháp lý quản lý DNNN còn nhiều điểm hạn chế tính chủ động của doanh nghiệp.

Các vấn đề như cơ cấu, tổ chức doanh nghiệp, mô hình công ty, tổng công ty, quyền đại diện chủ sở hữu tài sản nhà nước tại DNNN. còn nhiều điểm chưa được quy định rõ ràng hoặc chưa phù hợp với thực tế; cơ chế, chính sách quản lý DNNN còn chồng chéo, chưa hiệu quả, bộc lộ nhiều kẽ hở, còn để thất thoát tài sản của nhà nước. Để DNNN phát huy được tốt vai trò chủ đạo của mình, làm chỗ dựa cho Nhà nước thực hiện sự quản lý đối với toàn bộ nền kinh tế một cách có hiệu lực và hiệu quả, cần phải đổi mới tổ chức quản lý, một mặt phải tiếp tục sắp xếp lại các DNNN, cơ cấu lại, phát triển thêm, mặt khác, cần đổi mới cơ chế quản lý, tạo điều kiện thuận lợi cho các DNNN được chủ động sáng tạo. Đây là vấn đề rất cần thiết đối với nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam và CHDCND Lào.

Vì vậy, tôi chọn đề tài "Tổ chức, quản lý doanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế thị trường ở Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào" làm đề tài luận án tiến sĩ kinh tế nhằm góp phần đáp ứng yêu cầu bức xúc trước mắt và lâu dài. Tình hình nghiên cứu đề tài 3 Sự tham gia của nhà nước vào kinh doanh (hình thành nên các DNNN) đã phát triển từ lâu trong nền kinh tế các nước, kể cả các nước theo mô hình TBCN và các nước XHCN. Tuy nhiên, việc nhà nước sử dụng các DNNN tham gia vào kinh doanh đã gây nên sự tranh luận sôi nổi và chưa có kêt thúc. Một mặt, sự tham gia của DNNN vào hoạt động kinh tế - xã hội diễn ra như một tất yếu khách quan vừa góp phần khẳng định quyền lực của nhà nước vừa hạn chế những khuyết tật của cơ chế thị trường tự do, giúp nhiều nước đạt được hiệu quả kinh tế, tạo ra tăng trưởng kinh tế và bảo đảm công bằng xã hội; mặt khác DNNN ở hầu hết các nước đều hoạt động kém hiệu quả hơn các doanh nghiệp tư nhân, thường là nguyên nhân dẫn đến thâm hụt ngân sách, làm giảm hiệu quả chung của nền kinh tế.

Do vậy, từ giữa thế kỷ XX, nhiều học giả và giới hoạch định chính sách rất quan tâm về đề tài này và đã có nhiều công trình nghiên cứu về nó. Kết quả là hàng loạt các công trình được công bố, từ sách giáo khoa, luận án, sách, báo cáo chuyên đề, các bài báo. về chủ đề này. Có thể mô tả tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến đề tài theo ba mảng công trình sau đây: Mảng thứ nhất: Các công trình nghiên cứu tiếng nước ngoài (trong đó, có một phần nhỏ đã được dịch ra tiếng Việt).

Các công trình này đã nghiên cứu các vấn đề sau: - Luận chứng cơ sở lý luận của DNNN trong nền kinh tế thị trường nói chung và nền kinh tế hỗn hợp nói riêng. Theo hướng này nhiều nội dung khoa học được nghiên cứu và công bố rộng rãi trong các ấn phẩm từ sách giáo khoa đến các chuyên khảo, bài báo, báo cáo chuyên đề. Điển hình trong loạt công trình này là: Ngân hàng Thế giới (1997), Giới quan chức trong kinh doanh - ý nghĩa kinh tế và chính trị của sở hữu nhà nước; Trương Văn Bân (1996), Bàn về cải cách toàn diện doanh nghiệp nhà nước; Ngân hàng Thế 4 giới (1998), Nhà nước trong một thế giới đang chuyển đổi; V.Ramanadhan (1989), The Economics of Public Enterprise; P. Tonielli (2000), The Rise and Falle of Stated - Owned Enterprises in Western World.

Nhìn chung, các công trình tương đối thống nhất khi cho rằng, trong nền kinh tế hỗn hợp, cần thiết phải có DNNN tham gia vào kinh doanh với tư cách như một hình thức, một công cụ can thiệp của chính phủ (Nhà nước) vào nền kinh tế thị trường. Nội dung lý luận còn gây tranh luận và ý kiến khác nhau chính là mức độ, phạm vi hoạt động của DNNN, cơ chế quản lý DNNN, các yếu tố quyết định đến chính sách tăng cường sự tham gia của DNNN quốc hữu hóa hoặc giảm bớt DNNN (tư nhân hóa hoặc phi nhà nước hóa), các biện pháp hiệu quả khi thực hiện tư nhân hóa DNNN. - Từ thập niên 90 của thế kỷ XX, khi các nước SNG và Đông Âu cũng như các nước XHCN khác thực hiện chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, nổi lên nhiều công trình nghiên cứu về DNNN. Ở các nền kinh tế chuyển đổi, các công trình nghiên cứu về mảng vấn đề này vẫn tiếp tục được công bố.

Nội dung của các công trình này tập trung vào lý giải năm vấn đề chính sau: sự tất yếu phải điều chỉnh khu vực DNNN (cổ phần hóa, tư nhân hóa) ở các nền kinh tế chuyển đổi; tác động của việc điều chỉnh DNNN đến nền kinh tế các nước; các hình thức, kinh nghiệm và kỹ thuật tư nhân hóa; sự khó khăn thực hiện của các công trình này, giải pháp cổ phần hóa, tư nhân hóa quy mô lớn; xác lập cơ chế quản lý DNNN trong điều kiện nền kinh tế chuyển đổi sang cơ chế thị trường. Các kết quả nghiên cứu ở mảng này rất có ích cho Việt Nam cũng như CHDCND Lào. Tuy nhiên, do những đặc thù khác nhau, mục tiêu và lộ trình cải cách khác nhau nên sự vận dụng kinh nghiệm và kết quả nghiên cứu mảng này vào thực tiễn Việt Nam cũng như CHDCND Lào có những hạn chế đáng kể. Điều này xuất phát từ đặc thù của Lào có quy mô DNNN khá khiêm tốn và việc tổ chức DNNN rất dàn trải, manh mún, quản lý tùy tiện.

5 - Về DNNN ở Trung Quốc, có rất nhiều học giả Trung Quốc và nước ngoài nghiên cứu trường hợp Trung Quốc và đi đến các kết luận có căn cứ khoa học về đổi mới DNNN, cơ chế quản lý DNNN ở Trung Quốc. Từ năm 1998, các nghiên cứu của Trung Quốc đã có bước đột phá lớn, xây dựng cơ sở lý luận cho bước cải cách kinh tế toàn diện đối với DNNN và đặc biệt là xác lập cơ chế quản lý DNNN ở Trung Quốc. Quan điểm mới nhất ở mảng công trình Trung Quốc là quan điểm "rút lui toàn diện doanh nghiệp nhà nước khỏi các ngành cạnh tranh". Mặc dù mô hình cải cách của Trung Quốc có nhiều điểm tương đồng với sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam và Lào nhưng đặc thù của Lào vẫn không cho phép vận dụng máy móc các bài học của Trung Quốc.

Mảng thứ hai: Nghiên cứu tại Việt Nam. Những công trình nghiên cứu về DNNN trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam thực sự được bắt đầu từ cuối thập niên 80, đầu thập niên 90, khi công cuộc đổi mới của Việt Nam được khẳng định và triển khai trên thực tế. Các biện pháp chính sách, cơ chế và tổ chức đối với DNNN luôn được coi là các biện pháp trọng tâm của quá trình đổi mới cơ chế quản lý và chúng được coi là các biện pháp trọng tâm của quá trình đổi mới cơ chế quản lý và chúng được nghiên cứu, triển khai thành ba giai đoạn: giai đoạn thương mại hóa các DNNN (đánh dấu bởi Quyết định 271/HĐBT), giai đoạn sắp xếp lại DNNN đợt 1 (theo Nghị định 388/HĐBT) và giai đoạn sắp xếp lại đợt 2 (từ năm 1998 đến nay).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ tổ chức quản lý doanh nghiệp nhà nước trong (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-to-chuc-quan-ly-doanh-nghiep-nha-nuoc-trong-nen-kinh-te-thi-truong-o-cong-hoa-dan-chu-nhan-dan-lao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức quản lý doanh nghiệp nhà nước trong" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ tổ chức quản lý doanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế thị trường ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.ne

Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức quản lý doanh nghiệp nhà nước trong" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức quản lý doanh nghiệp nhà nước trong" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức quản lý doanh nghiệp nhà nước trong" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức quản lý doanh nghiệp nhà nước trong" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổ chức quản lý doanh nghiệp nhà nước trong" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter