Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mạ
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về quản lý nợ xấu hệ thống ngân hàng
- Số trang:
- 219 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về quản lý nợ xấu hệ thống ngân hàng
Nợ xấu gây ra rủi ro tín dụng nghiêm trọng cho hệ thống ngân hàng. Luận án phân tích chi tiết khái niệm, nguyên nhân và các yếu tố phân loại nợ xấu. Các chỉ tiêu phản ánh nợ xấu được trình bày rõ ràng. Ảnh hưởng của nợ xấu đến an toàn hoạt động của ngân hàng thương mại được nhấn mạnh. Mức độ nợ xấu cao đe dọa trực tiếp sự ổn định tài chính. Luận án làm rõ vai trò quản lý nhà nước đối với nợ xấu. Hoạt động này bao gồm xây dựng chính sách, giám sát, và xử lý các vấn đề phát sinh. Các phương pháp, công cụ, mục tiêu quản lý nhà nước đối với nợ xấu được đề cập. Nội dung quản lý nhà nước rất đa dạng. Tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước được đưa ra. Điều này giúp xác định mức độ thành công của các biện pháp đã thực hiện. Nghiên cứu cũng đề xuất mô hình và giả thuyết nghiên cứu lý thuyết. Thang đo nghiên cứu được xây dựng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quản lý nhà nước đối với nợ xấu được xác định. Chúng bao gồm các yếu tố thuộc môi trường kinh tế, ngân hàng trung ương và ngân hàng thương mại. Kinh nghiệm quản lý nợ xấu từ các quốc gia khác cũng được phân tích. Những bài học giá trị được đúc kết cho Việt Nam. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận là nền tảng cho mọi giải pháp thực tiễn.
1.1. Khái niệm nguyên nhân và ảnh hưởng của nợ xấu
Nợ xấu là những khoản nợ không có khả năng thu hồi đúng hạn. Nợ khó đòi phát sinh từ nhiều nguyên nhân. Suy thoái kinh tế là một yếu tố lớn. Quản trị rủi ro tín dụng yếu kém cũng góp phần. Khách hàng gặp khó khăn tài chính dẫn đến vỡ nợ. Phân loại nợ xấu giúp đánh giá mức độ rủi ro. Các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ phản ánh tình hình. Nợ xấu gây áp lực lên lợi nhuận ngân hàng. Vốn tự có của ngân hàng bị bào mòn. Thanh khoản của hệ thống ngân hàng giảm sút. Sự an toàn hoạt động của ngân hàng thương mại bị đe dọa. Nợ xấu có thể gây ra khủng hoảng hệ thống tài chính. Ổn định tài chính quốc gia bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
1.2. Hoạt động quản lý nhà nước đối với nợ xấu
Quản lý nhà nước có vai trò trung tâm trong kiểm soát nợ xấu. Ngân hàng Nhà nước thiết lập khuôn khổ pháp lý. Các quy định về cấp tín dụng được ban hành. Hoạt động giám sát được thực hiện chặt chẽ. Mục tiêu là duy trì sự ổn định tài chính. Các công cụ quản lý bao gồm chính sách tiền tệ và chính sách tín dụng. Ngân hàng Nhà nước hướng dẫn tái cấu trúc nợ. Cơ chế xử lý nợ xấu được xây dựng. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống. Hiệu quả quản lý được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Bao gồm tỷ lệ nợ xấu, khả năng phục hồi của ngân hàng. Kinh nghiệm quốc tế cung cấp cái nhìn đa chiều. Nhiều quốc gia đã áp dụng các biện pháp quyết liệt. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình thành công này.
1.3. Các yếu tố tác động đến quản lý nợ xấu hiệu quả
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nợ xấu. Môi trường kinh tế vĩ mô đóng vai trò quan trọng. Tăng trưởng GDP, lạm phát và lãi suất tác động trực tiếp. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương ảnh hưởng lớn. Quyết định về lãi suất, tỷ giá hối đoái thay đổi chất lượng tín dụng. Khung pháp lý về nợ xấu cần đồng bộ, hiệu quả. Năng lực nội tại của các ngân hàng thương mại cũng là yếu tố then chốt. Quản trị doanh nghiệp, hệ thống kiểm soát nội bộ phải mạnh mẽ. Công tác thu hồi nợ, xử lý tài sản đảm bảo cần hiệu quả. Sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước cũng rất cần thiết. Tác động của các yếu tố này cần được xem xét tổng thể. Điều này giúp xây dựng chính sách quản lý nợ xấu phù hợp.
II. Thực trạng quản lý nợ xấu của hệ thống ngân hàng Việt Nam
Tình hình nợ xấu của hệ thống ngân hàng Việt Nam được phân tích kỹ lưỡng. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong quản lý nợ xấu được làm rõ. Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò then chốt trong điều tiết. Khung môi trường pháp lý về hoạt động tín dụng được xem xét. Thực trạng quản lý nợ xấu tại Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý. Quá trình tổ chức thực hiện quản lý nhà nước được đánh giá. Thực trạng kiểm tra, giám sát của Ngân hàng Nhà nước đối với nợ xấu được phân tích. Các quy định về xử lý vi phạm khi có nợ xấu vượt ngưỡng được xem xét. Phân tích định lượng kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Thang đo được kiểm định về độ tin cậy. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định chặt chẽ. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học cho các nhận định. Thực trạng các yếu tố tác động cũng được đánh giá. Các yếu tố thuộc về môi trường kinh tế được xem xét. Ảnh hưởng từ Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại được làm rõ. Luận án cũng đánh giá chung về hoạt động quản lý nợ xấu. Các thành tựu đã đạt được là đáng ghi nhận. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Nguyên nhân của các hạn chế này được chỉ ra cụ thể. Điều này tạo cơ sở cho việc đề xuất giải pháp.
2.1. Tình hình nợ xấu và vai trò Ngân hàng Nhà nước
Tình hình nợ xấu tại Việt Nam diễn biến phức tạp. Tỷ lệ nợ xấu có lúc tăng cao, gây lo ngại. Các ngân hàng thương mại đối mặt với thách thức lớn. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có vai trò quản lý nhà nước chủ đạo. Cơ quan này ban hành các quy định pháp luật. Ngân hàng Nhà nước thực hiện kiểm tra, giám sát định kỳ. Mục tiêu là kiểm soát rủi ro tín dụng. Các biện pháp xử lý nợ xấu được chỉ đạo. Điều này giúp bảo đảm sự an toàn của hệ thống. Tái cấu trúc nợ và xử lý tài sản bảo đảm là ưu tiên. Vai trò này cực kỳ quan trọng đối với ổn định tài chính quốc gia. Tác động của chính sách tiền tệ đến nợ xấu cũng được đánh giá.
2.2. Khung pháp lý và thực trạng tổ chức thực hiện quản lý
Khung pháp lý về quản lý nợ xấu đã được cải thiện. Các quy định về phân loại nợ, trích lập dự phòng được ban hành. Tuy nhiên, vẫn còn những kẽ hở pháp lý. Việc tổ chức thực hiện quản lý nhà nước còn gặp khó khăn. Năng lực thực thi của một số cơ quan còn hạn chế. Công tác phối hợp giữa các bộ, ngành chưa đồng bộ. Quá trình xử lý tài sản bảo đảm còn kéo dài. Việc kiểm tra, giám sát của Ngân hàng Nhà nước đôi khi chưa đủ sâu. Các vi phạm về nợ xấu chưa được xử lý triệt để. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của quản lý nợ xấu. Cần có sự điều chỉnh để nâng cao hiệu lực, hiệu quả pháp luật.
2.3. Đánh giá thành tựu hạn chế và nguyên nhân của quản lý
Hoạt động quản lý nhà nước đối với nợ xấu đã đạt một số thành tựu. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức chấp nhận được. Năng lực tài chính của hệ thống ngân hàng được củng cố. Các ngân hàng thương mại có ý thức hơn về quản trị rủi ro. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế tồn tại. Chất lượng tài sản của một số ngân hàng chưa bền vững. Các giải pháp xử lý nợ xấu còn chậm. Cơ chế tái cấu trúc nợ chưa phát huy tối đa hiệu quả. Nguyên nhân chủ yếu bao gồm khung pháp lý chưa hoàn thiện. Năng lực thực thi còn yếu và sự phối hợp chưa chặt chẽ. Các yếu tố vĩ mô và vi mô đều ảnh hưởng. Cần phân tích sâu hơn để tìm ra giải pháp căn bản.
III. Giải pháp hoàn thiện quản lý nợ xấu hệ thống tài chính
Luận án đề xuất nhiều giải pháp chiến lược. Mục tiêu là hoàn thiện hoạt động quản lý nhà nước đối với nợ xấu. Dự báo bối cảnh tín dụng trong nước và quốc tế được thực hiện. Điều này cung cấp nền tảng cho việc hoạch định chính sách. Xu hướng diễn biến nợ xấu của hệ thống ngân hàng được phân tích. Từ đó, định hướng và quan điểm quản lý nhà nước được xác định. Các giải pháp được nhóm thành ba nhóm chính. Nhóm giải pháp về môi trường pháp lý được ưu tiên. Nhóm giải pháp tổ chức thực hiện quản lý nhà nước cũng rất quan trọng. Nhóm giải pháp về kiểm tra, giám sát nợ xấu được tăng cường. Ngoài ra, giải pháp về xử lý vi phạm cũng được đề xuất. Các kiến nghị cụ thể được đưa ra đối với Chính phủ và các cơ quan hữu quan. Điều này nhằm tạo sự đồng bộ trong hành động. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ góp phần đáng kể vào ổn định tài chính. Luận án tập trung vào việc tạo ra một hệ thống quản lý nợ xấu bền vững hơn.
3.1. Định hướng quản lý nợ xấu trong bối cảnh mới
Bối cảnh kinh tế toàn cầu và trong nước thay đổi liên tục. Nợ xấu có thể phát sinh từ các yếu tố mới. Định hướng quản lý nhà nước cần thích ứng linh hoạt. Mục tiêu là kiểm soát nợ xấu hiệu quả hơn. Ngân hàng Nhà nước cần chủ động trong việc nhận diện rủi ro. Chính sách tiền tệ cần phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa. Việc này nhằm hỗ trợ xử lý nợ xấu. Quan điểm quản lý cần theo hướng phòng ngừa là chính. Cần tăng cường năng lực ứng phó với các cú sốc kinh tế. Định hướng phát triển hệ thống tài chính an toàn. Sự tăng trưởng bền vững của hệ thống ngân hàng là ưu tiên hàng đầu.
3.2. Đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện khung pháp lý
Hoàn thiện khung pháp lý là một trong các giải pháp cấp bách. Cần rà soát, sửa đổi các quy định hiện hành. Pháp luật về xử lý nợ xấu cần được tăng cường. Cơ chế thu hồi nợ và xử lý tài sản đảm bảo cần hiệu quả hơn. Các quy định về tái cấu trúc nợ cần linh hoạt hơn. Chính phủ cần ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình thực hiện. Pháp lý minh bạch sẽ tạo điều kiện cho xử lý nợ xấu. Việc áp dụng chuẩn mực quốc tế cũng rất cần thiết. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quy định vững chắc. Điều này giúp nâng cao năng lực quản lý nhà nước.
3.3. Tăng cường kiểm tra giám sát và xử lý vi phạm
Kiểm tra, giám sát là chức năng cốt lõi của Ngân hàng Nhà nước. Cần tăng cường tần suất và chất lượng các cuộc thanh tra. Việc giám sát cần toàn diện hơn, đặc biệt đối với rủi ro tín dụng. Ứng dụng công nghệ trong giám sát giúp phát hiện sớm vấn đề. Các vi phạm về quy định tín dụng phải được xử lý nghiêm minh. Chế tài xử phạt cần đủ mạnh để răn đe. Điều này tạo tính kỷ luật trong hệ thống ngân hàng. Xử lý nợ xấu cần có cơ chế rõ ràng, kịp thời. Đảm bảo công bằng, minh bạch trong quá trình xử lý. Nhóm giải pháp này góp phần duy trì trật tự. Hệ thống tài chính hoạt động an toàn và hiệu quả.
IV. Tác động quản lý nhà nước đến ổn định tài chính quốc gia
Quản lý nhà nước đối với nợ xấu có tác động sâu rộng. Việc này không chỉ ảnh hưởng đến hệ thống ngân hàng mà còn đến toàn bộ nền kinh tế. Ổn định tài chính là mục tiêu vĩ mô quan trọng. Nợ xấu được kiểm soát giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống. Ngân hàng Nhà nước thực hiện các chính sách tiền tệ phù hợp. Điều này nhằm duy trì thanh khoản và ổn định thị trường. Tái cấu trúc nợ và xử lý nợ xấu giúp khơi thông dòng vốn. Nguồn lực được giải phóng để phục vụ tăng trưởng kinh tế. Các kiến nghị chính sách vĩ mô được đưa ra. Điều này nhằm tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp. Luận án cũng nhấn mạnh vai trò của Chính phủ. Các cơ quan hữu quan cần phối hợp chặt chẽ. Mục tiêu chung là xây dựng một hệ thống tài chính mạnh mẽ. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của quốc gia. Các giải pháp được đề xuất hướng tới một tầm nhìn dài hạn.
4.1. Vai trò quản lý nợ xấu trong bảo đảm ổn định tài chính
Quản lý nợ xấu là yếu tố then chốt cho ổn định tài chính. Mức độ nợ xấu thấp giúp củng cố niềm tin thị trường. Các ngân hàng thương mại hoạt động hiệu quả hơn. Rủi ro tín dụng được kiểm soát chặt chẽ. Hệ thống tài chính duy trì được sự lành mạnh. Việc này góp phần thu hút đầu tư nước ngoài. Các nhà đầu tư cảm thấy an tâm hơn. Ngân hàng Nhà nước can thiệp khi cần thiết. Các biện pháp hỗ trợ tái cấu trúc nợ được áp dụng. Điều này ngăn chặn tình trạng đổ vỡ dây chuyền. Ổn định tài chính là nền tảng cho phát triển kinh tế bền vững.
4.2. Ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến chất lượng tín dụng
Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước ảnh hưởng lớn đến nợ xấu. Lãi suất, tỷ giá hối đoái tác động trực tiếp. Lãi suất thấp có thể kích thích tín dụng. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng rủi ro nợ xấu sau này. Chính sách tiền tệ thận trọng giúp kiểm soát lạm phát. Điều này ổn định môi trường kinh doanh. Chất lượng tín dụng được cải thiện khi nền kinh tế ổn định. Ngân hàng Nhà nước cần cân nhắc kỹ lưỡng. Sự điều hành chính sách tiền tệ phải linh hoạt. Mục tiêu là vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa kiểm soát rủi ro. Việc này đòi hỏi sự phân tích và dự báo chính xác.
4.3. Kiến nghị chính sách vĩ mô và phối hợp liên ngành
Chính phủ và các cơ quan hữu quan cần có các kiến nghị cụ thể. Cần hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành. Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tòa án, Viện Kiểm sát cần chung tay. Việc xử lý nợ xấu đòi hỏi sự đồng bộ. Cần xây dựng chiến lược quốc gia về xử lý nợ xấu dài hạn. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi cần được ưu tiên. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ phát sinh nợ xấu mới. Kiến nghị về cơ chế mua bán nợ công khai, minh bạch. Tạo thị trường thứ cấp cho nợ xấu hoạt động hiệu quả. Đây là những yếu tố quan trọng để duy trì ổn định tài chính.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC HÌNH VẼ.vii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Các câu hỏi nghiên cứu của luận án. Các kết quả nghiên cứu của luận án.
Kết cấu của luận án. 6 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các nghiên cứu về quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại.
Các nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với hoạt động của ngân hàng thương mại. Các nghiên cứu về quản lý nhà nước đối với nợ xấu của ngân hàng thương mại. Khoảng trống nghiên cứu và những vấn đề luận án kế thừa, phát triển. Góc tiếp cận của luận án.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận nghiên cứu. Thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp. Thu thập và xử lý dữ liệu sơ cấp phỏng vấn chuyên gia.
Thu thập và xử lý dữ liệu sơ cấp từ khảo sát điều tra. 20 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI NỢ XẤU CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI. Tổng quan về nợ xấu của ngân hàng thương mại. Khái niệm, nguyên nhân và phân loại nợ xấu.
Các chỉ tiêu phản ảnh nợ xấu của ngân hàng thương mại. Ảnh hưởng nợ xấu đến an toàn hoạt động của ngân hàng thương mại. Quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại. Khái niệm và hoạt động quản lý nhà nước đối với nợ xấu của ngân hàng thương mại.
Phương pháp, công cụ và mục tiêu quản lý nhà nước đối với nợ xấu của ngân hàng thương mại. Nội dung quản lý nhà nước đối với nợ xấu của ngân hàng thương mại. Tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý nhà nước đối với nợ xấu của các ngân hàng thương mại. Đề xuất mô hình, giả thuyết và thang đo nghiên cứu.
Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu lý thuyết. Thang đo nghiên cứu. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quản lý nhà nước đối với nợ xấu của ngân hàng thương mại. Các yếu tố thuộc về môi trường.
Các yếu tố thuộc về ngân hàng trung ương. Các yếu tố thuộc về ngân hàng thương mại. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại một số quốc gia và bài học cho Việt Nam. Kinh nghiệm quản lý của một số quốc gia.
Bài học cho Việt Nam. 60 Kết luận chương 2. 64 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI NỢ XẤU CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI việt nam. Khái quát về Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Khái quát về ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Tình hình nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại.
Thực trạng quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Thực trạng môi trường pháp lý về hoạt động tín dụng và quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại. Thực trạng tổ chức thực hiện quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Thực trạng kiểm tra, giám sát của ngân hàng nhà nước đối với nợ xấu của các ngân hàng thương mại.
Thực trạng xử lý vi phạm của ngân hàng nhà nước đối với ngân hàng thương mại khi có nợ xấu vượt ngưỡng trong hoạt động tín dụng. Phân tích định lượng kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định thang đo. Kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu.
Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Thực trạng các yếu tố tác động đến hoạt động quản lý nhà nước đối với nợ xấu của các ngân hàng thương mại. Các yếu tố thuộc về môi trường. Các yếu tố thuộc về ngân hàng nhà nước.
Các yếu tố thuộc về ngân hàng thương mại. Đánh giá chung về hoạt động quản lý nhà nước Việt Nam đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại. Các thành tựu đã đạt được. Một số hạn chế.
Nguyên nhân của các hạn chế.113 Kết luận chương 3.115 iv CHƢƠNG 4: ĐỀ XUẤT một số GIải pháp hoàn thiện hoạt động QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI NỢ XẤU CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM. Dự báo bối cảnh và diễn biến nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Bối cảnh tín dụng trong nước và quốc tế. Dự báo nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Định hướng và quan điểm quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Định hướng quản lý của nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại. Quan điểm quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại. Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Nhóm giải pháp môi trường pháp lý về quản lý nợ xấu của ngân hàng thương mại. Nhóm giải pháp tổ chức thực hiện quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Nhóm giải pháp về kiểm tra giám sát nợ xấu và xử lý vi phạm của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Nhóm giải pháp về xử lý vi phạm của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Kiến nghị đối với Chính phủ và các cơ quan hữu quan.152 Kết luận chương 4.159 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BIS : Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (Bank for International Settlements) BTA : Hiệp Định Thương Mại Việt Nam - Hoa kỳ CAR : Tỷ lệ an toàn vốn CNH – HĐH : Công nghiệp hóa - hiện đại hóa CSTT : Chính sách tiền tệ DPRR : Dự phòng rủi ro ECB : Ngân hàng Trung ương Châu Âu (European Central Bank) IMF : Quỹ Tiền tệ Quốc tế (International Monetary Fund) KTTT : Kinh tế thị trường NHLD : Ngân hàng liên doanh NHNN : Ngân hàng nhà nước NHNNg : Ngân hàng nước ngoài NHTM : Ngân hàng thương mại NHTMCP : Ngân hàng thương mại cổ phần NHTMNN : Ngân hàng thương mại nhà nước NHTW : Ngân hàng Trung ương NPL : Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ QLNN : Quản lý nhà nước TCTD : Tổ chức tín dụng TNHH MTV : Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên TSĐB : Tài sản đảm bảo VAMC : Công ty Quản lý Tài sản của các TCTD Việt Nam WTO : Tổ chức thương mại Thế giới vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Mẫu khảo sát điều tra.1: Bộ thang đo các biến trong mô hình nghiên cứu.1: 10 NHTM Việt Nam lớn nhất (năm 2019).2: Bảng tỷ lệ an toàn vốn của 10 ngân hàng thí điểm áp dụng Basel II.3: Tình hình xử lý nợ xấu của hệ thống các TCTD từ năm 2012-2018.: Kết quả khảo sát thực trạng môi trường pháp lý về hoạt động tín dụng và quản lý nợ xấu của NHTM.5: Kết quả khảo sát thực trạng tổ chức thực hiện QLNN đối với nợ xấu của hệ thống NHTM Việt Nam.6: Kết quả khảo sát thực trạng kiểm tra, giám sát của NHNN đối với nợ xấu của các NHTM.7: Kết quả khảo sát thực trạng xử lý vi phạm của NHNN đối với các NHTM khi có nợ xấu vượt ngưỡng trong hoạt động tín dụng.8: Kết quả phân tích thành tố khám phá (EFA) đối với 4 biến độc lập.9: Kết quả phân tích thành tố khám phá (EFA) đối với biến phụ thuộc.10: Kết quả phân tích thành tố khẳng định CFA.11: Phân tích tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu 95 Bảng 3.12: Kết quả phân tích hồi quy bội.13: Kết quả khảo sát tác động các yếu tố môi trường.14: Kết quả khảo sát tác động các yếu tố thuộc về NHNN.15: Kết quả khảo sát tác động các yếu tố thuộc về NHTM.16: Kết quả khảo sát thực trạng hiệu quả QLNN đối với nợ xấu của các NHTM.109 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Mô hình nghiên cứu lý thuyết hoạt động QLNN đối với nợ xấu của NHTM .1: Cơ cấu tổ chức Ngân hàng Nhà nước .2: Hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam .3: Cơ cấu hệ thống NHTM Việt Nam theo quy mô vốn điều lệ và nhân sự .4: Tổng nợ xấu của hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2010-2018 .5: Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ của hệ thống ngân hàng giai đoạn 2010- 2019 .6: Mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2010-2019 .7: Mối quan hệ giữa lạm phát, lãi suất cho vay và tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2010-2019 .8: Mối quan hệ giữa quy mô ngân hàng (tổng tài sản) và tỷ lệ nợ xấu của một số ngân hàng Việt Nam năm 2019. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 nổ ra làm chao đảo nền kinh tế toàn cầu, dẫn đến sự đổ vỡ hàng loạt hệ thống ngân hàng, tình trạng sụt giá chứng khoán và mất giá tiền tệ quy mô lớn tại nhiều quốc gia trên thế giới. Đáng chú ý, cuộc khủng hoảng tài chính đã làm cho tăng trưởng toàn cầu giảm xuống còn 1,8% vào năm 2008 (năm 2007 đạt 4,2%), sau đó bị giảm thêm vào năm 2009 (Tuyết Minh, 2018). Những tác động tiêu cực của cuộc khủng hoảng này cho thấy sự cần thiết và vai trò quan trọng của chính sách quản lý nhà nước (QLNN) đối với hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) của một quốc gia.
Trong những năm gần đây, các nước trên thế giới và các tổ chức tài chính quốc tế như Quỹ tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng thế giới (WB) hay Uỷ ban Basel đã quan tâm rất nhiều đến chính sách quản lý nợ xấu khi xây dựng chiến lược kiểm soát rủi ro tín dụng của các NHTM. Hiện nay, các cơ quan quản lý ngày càng quan tâm nhiều hơn đến vấn đề quản lý nợ xấu do tình trạng phát sinh nhiều khoản thiệt hại đáng kể xuất phát từ các khoản tín dụng kém hiệu quả. Quản lý nợ xấu có hệ thống cho phép nhận biết các khoản nợ xấu, từ đó có thể phòng ngừa hay xử lý chúng hiệu quả hơn (Klingelhöfer và Sun, 2018). Tại Việt Nam, nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại vẫn luôn tồn tại từ nhiều năm trước và có xu hướng tăng mạnh từ sau cuộc khủng hoảng năm 2008.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-no-xau-cua-he-thong-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống ngân hàng thương mại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý nhà nước đối với nợ xấu của hệ thống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.