Luận án tiến sĩ: Tác động của nano bạc và nano sắt lên chất lượng cây giống in vitro cây trồng kinh tế - ĐH Huế 2022

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động nano bạc, nano sắt lên chất lượng cây giống in vitro ở cây trồng kinh tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nano bạc và nano sắt trong vi nhân giống cây
Số trang:
191 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nano bạc và nano sắt trong vi nhân giống cây

Công nghệ nano mở ra hướng tiếp cận mới trong nuôi cấy mô. Hạt nano sở hữu kích thước siêu nhỏ và bề mặt phản ứng lớn. Hai loại vật liệu nổi bật gồm nano bạc và nano sắt. Chúng tác động mạnh đến hình thái và sinh lý thực vật. Kỹ thuật nhân giống vô tính truyền thống gặp nhiều trở ngại. Nhiễm khuẩn và hiện tượng hóa nâu gây thiệt hại lớn. Mẫu cấy suy thoái làm giảm tỷ lệ sống. Việc bổ sung vật liệu nano mang lại giải pháp đột phá. Các hạt nano bạc nuôi cấy mô giúp nâng cao độ vô trùng. Nano sắt nông nghiệp thúc đẩy trao đổi chất tế bào. Cây giống phát triển khỏe mạnh và chống chịu tốt. Năng suất nhân giống tăng rõ rệt sau xử lý nano.

1.1. Đặc tính hóa lý của vật liệu nano kim loại

Vật liệu nano có kích thước dao động từ 1 đến 100 nanomet. Kích thước nhỏ giúp hạt dễ xâm nhập qua vách tế bào. Diện tích bề mặt riêng lớn làm tăng hoạt tính sinh học. Hạt nano giải phóng ion kim loại một cách có kiểm soát. Hiện tượng này giảm thiểu độc tính tích tụ so với muối khoáng thông thường. Cấu trúc nano bạc có tính kháng khuẩn và kháng nấm vượt trội. Cấu trúc nano sắt tham gia chuyển hóa năng lượng và khử độc. Độ ổn định keo của dung dịch quyết định hiệu quả xử lý mô. Kích thước hạt đồng đều tối ưu hóa khả năng hấp thụ của mô cấy. Các nghiên cứu hiện đại khẳng định tiềm năng lớn của hạt nano kim loại trong công nghệ sinh học thực vật.

1.2. Thách thức trong nhân giống in vitro truyền thống

Quy trình vi nhân giống thông thường chịu nhiều áp lực sinh học. Mầm bệnh nội sinh khó loại bỏ bằng chất khử trùng truyền thống. Thuốc diệt khuẩn thông thường dễ gây tổn thương mô non. Môi trường Murashige và Skoog (MS) giàu dinh dưỡng cũng dễ bùng phát vi sinh vật hoại sinh. Sự tích tụ khí ethylene trong bình kín gây hiện tượng thủy tinh thể hóa. Cây cấy mô thường có thân mềm yếu, lá mỏng và bộ rễ kém phát triển. Khi chuyển ra vườn ươm, tỷ lệ sống sót của cây sụt giảm nghiêm trọng. Chi phí sản xuất cây giống vì thế tăng cao. Nhu cầu cải tiến công nghệ vi nhân giống trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

II. Ứng dụng nano bạc khử trùng và ức chế ethylene mô cấy

Nano bạc đóng vai trò là tác nhân kháng khuẩn và điều hòa sinh trưởng mạnh mẽ. Bổ sung AgNPs in vitro giúp khử trùng bề mặt và tiêu diệt khuẩn nội sinh. Hạt nano phá hủy màng tế bào vi khuẩn và vô hiệu hóa enzyme gây bệnh. Ngoài ra, ion bạc cạnh tranh với thụ thể ethylene trong bình nuôi cấy. Quá trình ức chế sản sinh ethylene ngăn chặn hiện tượng rụng lá và lão hóa sớm. Mẫu mô cấy duy trì trạng thái xanh tươi lâu dài. Chồi non phân hóa nhanh và khỏe mạnh. Quy trình khử trùng mẫu mô cấy bằng nano bạc đem lại tỷ lệ mẫu sống vượt trội so với chất khử trùng cũ.

2.1. Hiệu quả khử trùng và loại trừ vi sinh vật nội sinh

Khử trùng mô ban đầu là bước quyết định thành bại trong vi nhân giống. Các chất hóa học như hypoclorit thường gây cháy mô non. Nano bạc mang lại giải pháp khử trùng êm dịu nhưng hiệu quả cao. Hạt bám dính lên bề mặt vi sinh vật và giải phóng ion Ag+. Ion này phá hủy cấu trúc protein và DNA của vi khuẩn, nấm hoại sinh. Hiệu quả diệt khuẩn duy trì bền vững trong suốt chu kỳ nuôi cấy. Mẫu cấy sau xử lý sạch mầm bệnh và hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm ngầm. Nhờ đó, tỷ lệ sống của đỉnh sinh trưởng và chồi bên tăng đáng kể. Mô cấy khởi đầu thuận lợi trên môi trường dinh dưỡng nhân tạo.

2.2. Kiểm soát khí ethylene và chống hiện tượng lão hóa

Bình nuôi cấy kín thường tích tụ lượng lớn khí ethylene do mô hô hấp. Nồng độ ethylene cao kích thích hiện tượng rụng lá và bất thường hình thái. Cây dễ bị úng nước, thân mọng và mất khả năng sinh sản chồi. Nano bạc hoạt động như chất ức chế thụ thể ethylene cạnh tranh hiệu quả. Hạt nano giảm thiểu phát thải ethylene nội sinh trong tế bào thực vật. Mô cấy giữ vững màu sắc xanh tươi và độ dẻo dai tự nhiên. Chồi non kéo dài nhanh và không bị biến dạng. Hiện tượng hóa nâu hay thủy tinh thể hóa bị triệt tiêu rõ rệt. Cây phát triển đồng đều và tăng chỉ số nhân giống.

III. Tác động nano sắt lên quang hợp và sinh trưởng cây mô

Sắt là nguyên tố khoáng vi lượng thiết yếu trong đời sống thực vật. Bổ sung chất dinh dưỡng vi lượng nano dạng sắt đem lại sự hấp thu vượt trội. Hạt FeNPs sinh trưởng thực vật kích thích mạnh mẽ quá trình chuyển hóa chất. Sự có mặt của nano sắt thúc đẩy tổng hợp chlorophyll diệp lục trong tế bào mô dậu. Lá cây trở nên dày dặn và xanh thẫm hơn. Diện tích phiến lá tăng giúp tối ưu hóa hiệu suất quang hợp. Cây giống in vitro tích lũy sinh khối nhanh chóng. Rễ và chồi phát triển cân đối và đồng đều. Chất lượng cây xuất vườn được cải thiện toàn diện.

3.1. Thúc đẩy quang hợp và tích lũy diệp lục tố

Quang hợp của cây in vitro thường yếu do điều kiện ánh sáng nhân tạo. Thiếu sắt làm giảm nồng độ diệp lục và gây vàng lá gân xanh. Hạt nano sắt cung cấp nguồn sắt khả dụng với độ phân tán cao. Tế bào thực vật dễ dàng hấp thu và vận chuyển vi lượng này vào lục lạp. Quá trình tổng hợp chlorophyll a và chlorophyll b diễn ra thuận lợi. Tỷ lệ sắc tố quang hợp tăng vọt sau thời gian ngắn tiếp xúc. Hoạt động của chuỗi truyền điện tử quang hợp được củng cố vững chắc. Nhờ vậy, cây giống hình thành khả năng tự dưỡng sớm ngay trong bình cấy.

3.2. Cải thiện sinh khối và phát triển cấu trúc rễ

Hệ rễ khỏe mạnh quyết định khả năng thích nghi của cây giống ngoài tự nhiên. Nano sắt kích thích phân chia tế bào ở vùng mô phân sinh ngọn rễ. Chiều dài rễ chính và số lượng rễ bên gia tăng đáng kể. Lông hút phát triển rậm rạp giúp tăng cường hấp thu nước và khoáng chất. Thân cây trở nên cứng cáp với đường kính gốc tăng trưởng rõ nét. Trọng lượng tươi và trọng lượng khô của cây giống đều tăng cao. Sinh khối tích lũy tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn luyện cây. Tỷ lệ phân cành và đâm chồi đạt mức tối ưu so với đối chứng.

IV. Cơ chế chống oxy hóa của nano kim loại ở cây in vitro

Nuôi cấy in vitro tạo ra nhiều yếu tố gây stress oxy hóa lên mô thực vật. Sự tích tụ gốc oxy hóa tự do (ROS) làm tổn hại màng tế bào và DNA. Hạt nano kim loại kích hoạt hệ thống bảo vệ nội bào của cây. Mô cấy nâng cao hoạt tính enzyme chống oxy hóa (SOD, CAT, POD) rõ rệt. Enzyme Superoxide Dismutase (SOD) phân giải các gốc superoxide độc hại. Catalase (CAT) và Peroxidase (POD) tiếp tục chuyển hóa hydro peroxide thành nước và oxy. Quá trình này bảo vệ màng lipid tế bào khỏi hiện tượng peroxy hóa. Sức đề kháng của cây giống được củng cố vững vàng trước điều kiện nhân tạo.

4.1. Kích hoạt hoạt tính enzyme SOD CAT và POD nội sinh

Khi chịu tác động từ môi trường nuôi cấy, cây sản sinh lượng lớn gốc tự do. Nồng độ nano kim loại thích hợp đóng vai trò chất kích kháng sinh học. Tế bào thực vật lập tức phản ứng bằng cách tổng hợp hàng loạt enzyme khử độc. Enzyme SOD nhanh chóng chuyển hóa ion superoxide thành phân tử ít độc hơn. Tiếp đó, enzyme CAT và POD phân giải hoàn toàn các hợp chất peroxide dư thừa. Hoạt độ của ba loại enzyme này đạt đỉnh sau khi tiếp xúc với nano nồng độ thấp. Cân bằng nội môi được thiết lập lại nhanh chóng. Tế bào duy trì tính toàn vẹn và tiếp tục sinh trưởng mạnh mẽ.

4.2. Giảm nồng độ malondialdehyde và bảo vệ màng tế bào

Hiện tượng peroxy hóa lipid màng là chỉ số phản ánh mức độ tổn thương mô. Hàm lượng malondialdehyde (MDA) tăng cao biểu thị màng tế bào bị phá hủy. Xử lý hạt nano kim loại giúp kìm hãm sự gia tăng MDA trong mô lá. Tính thấm chọn lọc của màng sinh chất được bảo tồn nguyên vẹn. Ion và dịch bào không bị thất thoát ra môi trường bên ngoài. Nhờ đó, tế bào giữ được thế nước ổn định và áp suất trương phù hợp. Cây giống in vitro tránh được hiện tượng héo rũ hay teo tóp mô non. Cấu trúc giải phẫu lá và rễ duy trì trạng thái hoàn hảo nhất.

V. Hiệu quả ứng dụng nano kim loại đối với cây kinh tế

Nghiên cứu ứng dụng hạt nano mang lại thành công trên nhiều loài cây kinh tế trọng điểm. Các đối tượng thử nghiệm tiêu biểu gồm hoa cúc, dâu tây và hoa hồng. Tỷ lệ nhân chồi và chất lượng cây giống đều có bước tiến vượt bậc. Khi bổ sung nano vào môi trường Murashige và Skoog (MS), chi phí sử dụng chất điều hòa sinh trưởng giảm xuống. Cây giống sở hữu bộ rễ khỏe và phiến lá dày thích nghi cực tốt với điều kiện nhà kính. Tỷ lệ sống ngoài vườn ươm đạt trên 95 phần trăm. Thời gian xuất vườn được rút ngắn đáng kể so với phương pháp truyền thống.

5.1. Nâng cao tỷ lệ sống của cây giống khi ra vườn ươm

Giai đoạn thuần dưỡng ngoài tự nhiên là khâu khó khăn nhất trong vi nhân giống. Cây cấy mô thường bị sốc độ ẩm và sốc nhiệt độ khi ra đất. Tuy nhiên, cây giống nuôi cấy có xử lý nano kim loại có lớp sáp cutin dày. Khí khổng trên lá hoạt động linh hoạt, giảm thiểu mất nước thoát hơi. Bộ rễ chắc khỏe bám đất nhanh và hấp thụ phân bón hiệu quả. Tỷ lệ cây sống sót tại vườn ươm tăng từ 15 đến 30 phần trăm. Cây thích ứng nhanh với môi trường đất và giá thể hữu cơ. Tốc độ bật chồi và phát triển tán lá mới diễn ra đồng loạt.

5.2. Tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất

Việc kết hợp hạt nano vào quy trình vi nhân giống đem lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Nồng độ nano sử dụng chỉ ở mức microgam hoặc miligam trên một lít môi trường. Lượng hóa chất tiêu thụ rất nhỏ nhưng mang lại hiệu năng cao. Quy trình khử trùng mẫu mô cấy đơn giản hóa, giảm thời gian thao tác vô trùng. Tỷ lệ mẫu nhiễm giảm sâu giúp tiết kiệm nguồn vật liệu khởi đầu. Năng suất nhân chồi tăng rút ngắn chu kỳ sản xuất giống thương phẩm. Cơ sở sản xuất có thể cung ứng số lượng lớn cây giống chất lượng cao ra thị trường. Hiệu quả kinh tế của vườn ươm tăng trưởng bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Vi nhân giống
1.2. Khái niệm vi nhân giống
1.3. Các giai đoạn trong vi nhân giống thực vật
1.4. Khử trùng bề mặt
1.5. Phát sinh hình thái
1.6. Cây hoàn chỉnh và thích nghi vườn ươm
1.7. Một số hạn chế trong vi nhân giống thực vật
1.8. Tích luỹ khí ethylene
1.9. Hoá nâu mẫu cấy
1.10. Nano kim loại
1.11. Giới thiệu chung
1.12. Ứng dụng nano kim loại trong vi nhân giống thực vật
1.13. AgNPs và FeNPs trong vi nhân giống thực vật
1.14. AgNPs trong vi nhân giống thực vật
1.15. FeNPs trong vi nhân giống thực vật
1.16. Hấp thu, vận chuyển và chuyển hóa nano kim loại trong cây
1.17. Tính an toàn sinh học của các nano kim loại
1.18. Sơ lược về các đối tượng cây trồng sử dụng trong nghiên cứu
1.19. Sâm Ngọc Linh
2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Vật liệu thực vật
2.2. Dung dịch nano
2.3. Thiết bị, dụng cụ, hoá chất
2.4. Nội dung nghiên cứu
2.4.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu cấy
2.4.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên sự phát sinh hình thái các loại mẫu trong nuôi cấy in vitro
2.4.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi trong nuôi cấy in vitro
2.4.4. Nghiên cứu khả năng sinh trưởng tiếp theo của cây con in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro
2.5. Phương pháp nghiên cứu
2.5.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm
2.5.1.1. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu ảnh hưởng AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu cấy
2.5.1.2. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên sự phát sinh hình thái các loại mẫu trong nuôi cấy in vitro
2.5.1.3. Thí nghiệm 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi trong nuôi cấy in vitro
2.5.1.4. Thí nghiệm 4: Theo dõi khả năng thích nghi, sinh trưởng, phát triển và tích luỹ hoạt chất của cây con in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro
2.5.2. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu
2.5.2.1. Phương pháp quan sát bề mặt mô sẹo
2.5.2.2. Phương pháp giải phẫu thực vật
2.5.2.3. Phương pháp quan sát và đếm số lượng tế bào
2.5.2.4. Phương pháp xác định hàm lượng khí ethylene
2.5.2.5. Phương pháp xác định hàm lượng AgNPs hấp thụ
2.5.2.6. Phương pháp phân tích định lượng saponin (G-Rg1, M-R2, G-Rb1)
2.6. Điều kiện nuôi cấy
2.7. Địa điểm và thời gian tiến hành thí nghiệm
2.8. Phương pháp xử lý thống kê
3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN
3.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu cấy
3.1.1. Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu lá cây salem
3.1.2. Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu lá cây dâu tây
3.1.3. Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu lá cây sâm Ngọc Linh
3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên sự phát sinh hình thái các loại mẫu trong nuôi cấy in vitro
3.2.1. Ảnh hưởng của AgNPs lên sự gia tăng số lượng tế bào từ mô sẹo cây salem nuôi cấy in vitro
3.2.2. Ảnh hưởng của AgNPs lên sự tái sinh chồi từ huyền phù tế bào cây salem nuôi cấy in vitro
3.2.3. Ảnh hưởng của AgNPs lên quá trình phát sinh và tăng sinh phôi từ mô sẹo sâm Ngọc Linh nuôi cấy in vitro
3.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi nuôi cấy in vitro
3.3.1. Ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi cây salem nuôi cấy in vitro
3.3.2. Ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi cây dâu tây nuôi cấy in vitro
3.3.3. Ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi cây sâm Ngọc Linh nuôi cấy in vitro
3.4. Khả năng sinh trưởng tiếp theo của cây con in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro
3.4.1. Khả năng sinh trưởng tiếp theo của cây salem in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro
3.4.2. Khả năng sinh trưởng tiếp theo của cây dâu tây in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro
3.4.3. Khả năng sinh trưởng tiếp theo của cây sâm Ngọc Linh in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của nano bạc và nano sắt lên chất lượng cây giống in vitro ở một số cây trồng có giá trị kinh tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐỖ MẠNH CƯỜNG NGHIÊN CỨU NGHIÊN TÁCTÁC CỨU ĐỘNG CỦA ĐỘNG NANO CỦA BẠCBẠC NANO VÀ VÀ NANO SẮT SẮT NANO LÊN LÊN CHẤT LƯỢNG CHẤT CÂYCÂY LƯỢNG GIỐNG IN VITRO GIỐNG Ở IN VITRO ỞMỘT MỘTSỐSỐCÂY CÂYTRỒNG TRỒNGCÓ CÓGIÁ GIÁTRỊ TRỊKINH KINHTẾ TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Thừa Thiên Huế - 2022 luan an ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA NANO BẠC VÀ NANO SẮT LÊN CHẤT LƯỢNG CÂY GIỐNG IN VITRO Ở MỘT SỐ CÂY TRỒNG CÓ GIÁ TRỊ KINH TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Ngành: Công nghệ Sinh học Mã số: 9420201 Người hướng dẫn khoa học: 1. Dương Tấn Nhựt 2. Trương Thị Bích Phượng Hoc viên thực hiện: Đỗ Mạnh Cường Thừa Thiên Huế - 2022 luan an LỜI CẢM ƠN Đối với tôi khoảnh khắc đầu tiên mà không thể nào quên được là lúc lên 6 tuổi, ba mẹ gửi tôi cho một Cha nhà thờ để tôi được đi học mẫu giáo. Cuộc sống của tôi gắn liền với nhà thờ cho đến khi tôi học xong đại học.

Khoảnh khắc thứ hai đó là lúc tôi bước vào phòng Sinh học Phân tử và chọn tạo giống cây trồng để học môn Công nghệ Sinh học Thực vật. Chính môi trường làm việc, thầy cô, anh chị và các bạn sinh viên ở đây đã mở ra cho tôi một chân trời mới, một ước mơ mới. Để có được như ngày hôm nay, tôi biết bản thân đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của mọi người. Người mà tôi biết ơn sâu sắc nhất là Thầy - GS.

Dương Tấn Nhựt (Viện Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên). Thầy đã tận tình chỉ bảo cho tôi biết thế nào là nghiên cứu khoa học, qua sự giảng dạy của Thầy, cả một bầu trời trí thức mở ra trước mắt tôi; cho tôi biết sự ưu tú trong nghề nhà giáo không chỉ là kiến thức mà hơn hết đó là đạo đức, là phong cách sư phạm. Tôi sẽ không bao giờ biết được những điều kỳ diệu ấy nếu như không có sự tâm huyết, nhiệt tình tận tụy của Thầy. Tôi sẽ mãi khắc ghi những lời răn dạy nghiêm khắc trong những cuộc họp; hay những câu chuyện hóm hỉnh nhưng đầy tính triết lý - nhân văn trong cuộc sống ở các bữa ăn, những chuyến đi hội nghị - công tác.

Tôi cảm thấy mình rất vinh dự khi được sống, được làm việc cùng Thầy. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Cô - PGS. Trương Thị Bích Phượng (Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế). Cô luôn tận tình giúp đỡ cũng như động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.

Tôi xin cảm ơn TS. Hoàng Thanh Tùng, người đã dành thời gian, nhiệt tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình viết và chỉnh sửa luận án. Qua đó, tôi đã học được rất nhiều kiến thức và kỹ năng trong nghiên cứu khoa học. Cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí của các đề tài, dự án của phòng Sinh học Phân tử và Chọn tạo giống cây trồng - Viện Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên đã hỗ trợ cho tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các Anh, Chị, các bạn sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ở phòng Sinh học Phân tử và Chọn tạo giống cây trồng - Viện i luan an Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên, nơi tôi thực hiện các nội dung chính trong luận án, đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện thí nghiệm và hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn ban giám hiệu Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế, Quý Thầy Cô phòng Sau Đại học, Quý Thầy Cô Khoa Sinh học đã cung cấp cho tôi kiến thức và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập tại trường. Tôi xin cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Khoa học Tây nguyên và Ban lãnh đạo Công ty cổ phần Công nghệ Sinh học Thái Dương đã cho phép và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài này. Cuối cùng, con xin gửi lời cảm ơn đến ba mẹ người đã sinh ra con, đã luôn bên cạnh, động viên và tạo điều kiện để con được học tập, nghiên cứu.

Anh cảm ơn Vợ - người đã luôn yêu thương và đồng hành cùng anh trong mọi chặng đường đi. Lâm Đồng, ngày tháng năm 2022 Đỗ Mạnh Cường ii luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nghiên cứu “Nghiên cứu tác động của nano bạc và nano sắt lên chất lượng cây giống in vitro ở một số cây trồng có giá trị kinh tế” là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của GS. Dương Tấn Nhựt và PGS. Trương Thị Bích Phượng.

Nghiên cứu này là một phần trong nhánh số 3 của Dự án trọng điểm cấp Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam “Nghiên cứu tác động của hạt nano kim loại lên khả năng tái sinh, sinh trưởng phát triển và tích luỹ hoạt chất trong quá trình nhân giống một số cây trồng có giá trị kinh tế cao ở Việt Nam” thuộc Hợp phần IV “Nghiên cứu cơ chế tác động và đánh giá an toàn sinh học của các chế phẩm nano”, mã số: VAST.04/15-18 và đề tài “Thiết lập phương pháp mới trong khử trùng mẫu, môi trường nuôi cấy và khắc phục một số hiện tượng bất thường trong vi nhân giống trên một số đối tượng cây trồng có giá trị kinh tế”, Mã số: 106.301 của Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED). Đề tài nghiên cứu được thực hiện tại phòng Sinh học Phân tử và Chọn tạo Giống cây trồng thuộc Viện Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên. Các số liệu và hình ảnh trình bày trong luận án là trung thực khách quan, nghiêm túc và chưa được sử dụng để công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về sự cam đoan này.

Lâm Đồng, ngày tháng năm 2022 Đỗ Mạnh Cường iii luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 2,4-D : 2,4-Dichlorophenoxyacetic acid AAS : Atomic Absorbtion Spectrometric (phương pháp Quang phổ hấp phụ nguyên tử) ACC : 1-Aminocyclopropane-1-Carboxylic Acid ACS : ACC Synthase Ag : Bạc AgNO3 : Bạc nitrat AgNPs : Các hạt nano bạc BA : Benzyladenine BAP : Benzylaminopurine DNA : Deoxyribonucleic Acid EDTA : Ethylenediamine Tetra Acetate Fe : Sắt FeNPs : Các hạt nano sắt GA3 : Gibberellic acid GC : Gas chromatography (hệ thống Sắc ký khí GC) HCl : Chlohydric Acid HNO3 : Nitric Acid IBA : 3-Indolebutyric Acid IBA : 3-Indolebutyric acid Kin : Kinetin MS : Môi trường Murashige và Skoog (1962) NAA : Naphthaleneacetic acid SAM : S-adenosyl-L-methionine SEM : Scanning Electron Microscope (Kính hiển vi điện tử quét) SH : Môi trường Schenk và Hildebrandt (1972) SPSS : Statistical Package for the Social Sciences (Phần mềm thống kê cho các ngành khoa học xã hội) TDZ : Thidiazuron iv luan an MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv MỤC LỤC.

v DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH. xii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. xiv MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. 5 Vi nhân giống. Khái niệm vi nhân giống. Các giai đoạn trong vi nhân giống thực vật.

Khử trùng bề mặt. Phát sinh hình thái. Cây hoàn chỉnh và thích nghi vườn ươm. Một số hạn chế trong vi nhân giống thực vật.

Tích luỹ khí ethylene. Hoá nâu mẫu cấy. 15 Nano kim loại. Giới thiệu chung.

Ứng dụng nano kim loại trong vi nhân giống thực vật. AgNPs và FeNPs trong vi nhân giống thực vật. AgNPs trong vi nhân giống thực vật. FeNPs trong vi nhân giống thực vật.

Hấp thu, vận chuyển và chuyển hóa nano kim loại trong cây. Tính an toàn sinh học của các nano kim loại. 27 Sơ lược về các đối tượng cây trồng sử dụng trong nghiên cứu. Sâm Ngọc Linh.

VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu thực vật. Dung dịch nano. Thiết bị, dụng cụ, hoá chất.

34 Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu cấy. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên sự phát sinh hình thái các loại mẫu trong nuôi cấy in vitro. Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi trong nuôi cấy in vitro.

Nghiên cứu khả năng sinh trưởng tiếp theo của cây con in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro. 36 Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bố trí thí nghiệm. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu ảnh hưởng AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu cấy.

36 vi luan an 2. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên sự phát sinh hình thái các loại mẫu trong nuôi cấy in vitro. Thí nghiệm 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs và FeNPs lên quá trình tạo cây con hoàn chỉnh từ chồi trong nuôi cấy in vitro. Thí nghiệm 4: Theo dõi khả năng thích nghi, sinh trưởng, phát triển và tích luỹ hoạt chất của cây con in vitro nuôi cấy trên môi trường bổ sung AgNPs và thay thế Fe-EDTA bằng FeNPs tối ưu ở giai đoạn ex vitro.

Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu. Phương pháp quan sát bề mặt mô sẹo. Phương pháp giải phẫu thực vật. Phương pháp quan sát và đếm số lượng tế bào.

Phương pháp xác định hàm lượng khí ethylene. Phương pháp xác định hàm lượng AgNPs hấp thụ. Phương pháp phân tích định lượng saponin (G-Rg1, M-R2, G-Rb1). 44 Điều kiện nuôi cấy.

44 Địa điểm và thời gian tiến hành thí nghiệm. 44 Phương pháp xử lý thống kê. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. 46 Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu cấy.

Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu lá cây salem. Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu lá cây dâu tây. 49 vii luan an 3. Ảnh hưởng của AgNPs lên khử trùng bề mặt và cảm ứng mẫu lá cây sâm Ngọc Linh.

52 Nghiên cứu ảnh hưởng của AgNPs lên sự phát sinh hình thái các loại mẫu trong nuôi cấy in vitro. Ảnh hưởng của AgNPs lên sự gia tăng số lượng tế bào từ mô sẹo cây salem nuôi cấy in vitro. Ảnh hưởng của AgNPs lên sự tái sinh chồi từ huyền phù tế bào cây salem nuôi cấy in vitro. Ảnh hưởng của AgNPs lên quá trình phát sinh và tăng sinh phôi từ mô sẹo sâm Ngọc Linh nuôi cấy in vitro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Mạnh Cường (2022). Ảnh hưởng nano bạc và nano sắt đến cây giống in vitro cây trồng kinh tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tac-dong-cua-nano-bac-va-nano-sat-len-chat-luong-cay-giong-in-vitro-o-mot-so-cay-trong-co-gia-tri-kinh-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng nano bạc và nano sắt đến cây giống in vitro cây trồng kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động nano bạc, nano sắt lên chất lượng cây giống in vitro ở cây trồng kinh tế.

Luận án "Ảnh hưởng nano bạc và nano sắt đến cây giống in vitro cây trồng kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Ảnh hưởng nano bạc và nano sắt đến cây giống in vitro cây trồng kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng nano bạc và nano sắt đến cây giống in vitro cây trồng kinh tế" thuộc chuyên ngành Công nghệ Sinh học. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Ảnh hưởng nano bạc và nano sắt đến cây giống in vitro cây trồng kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng nano bạc và nano sắt đến cây giống in vitro cây trồng kinh tế" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng nano bạc và nano sắt đến cây giống in vitro cây trồng kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter