Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại của các
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại của các doanh nghiệp việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về tín dụng và các yếu tố tác động
- Số trang:
- 173 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về tín dụng và các yếu tố tác động
Luận án tiến sĩ này nghiên cứu chuyên sâu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng. Tín dụng đóng vai trò thiết yếu trong tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu phân tích các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến hoạt động tín dụng ngân hàng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế vận hành của tín dụng. Các phát hiện giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về hệ thống tài chính. Nó cũng hỗ trợ các ngân hàng thương mại trong việc ra quyết định. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thực nghiệm. Phân tích định lượng được áp dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Việc này giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng tín dụng lành mạnh. Đồng thời, duy trì ổn định tài chính quốc gia. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động.
1.1. Khái niệm và vai trò của tín dụng ngân hàng
Tín dụng ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng tạm thời quyền sử dụng vốn. Nó diễn ra giữa ngân hàng và khách hàng. Ngân hàng cấp vốn, khách hàng cam kết hoàn trả cả gốc và lãi. Tín dụng thúc đẩy đầu tư sản xuất kinh doanh. Nó kích thích tiêu dùng xã hội. Tín dụng là kênh dẫn vốn chủ yếu của nền kinh tế. Nó giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả. Doanh nghiệp tiếp cận vốn mở rộng sản xuất. Người dân có vốn mua sắm, cải thiện đời sống. Vai trò của tín dụng không chỉ dừng lại ở cung cấp vốn. Nó còn góp phần điều hòa lưu thông tiền tệ. Tín dụng cũng hỗ trợ thực hiện các mục tiêu chính sách tiền tệ quốc gia. Một hệ thống tín dụng vững mạnh là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
1.2. Phân loại và đặc điểm tín dụng
Tín dụng được phân loại theo nhiều tiêu chí. Theo thời hạn, có tín dụng ngắn hạn, trung hạn, dài hạn. Theo đối tượng, có tín dụng tiêu dùng, tín dụng sản xuất kinh doanh, tín dụng nông nghiệp. Theo mức độ đảm bảo, có tín dụng có tài sản đảm bảo và tín dụng không có tài sản đảm bảo. Đặc điểm chung của tín dụng là tính hoàn trả, tính thời hạn và tính lãi. Lãi suất là chi phí sử dụng vốn vay. Nó phản ánh rủi ro và chi phí cơ hội của ngân hàng. Rủi ro tín dụng là khả năng người vay không trả được nợ. Nợ xấu là hệ quả trực tiếp của rủi ro tín dụng. Mỗi loại hình tín dụng có đặc điểm riêng. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp quản lý tín dụng hiệu quả hơn. Điều này giảm thiểu nợ xấu và tăng cường ổn định hệ thống ngân hàng.
1.3. Tổng quan các nhân tố ảnh hưởng
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng ngân hàng. Các nhân tố vĩ mô bao gồm tăng trưởng kinh tế (GDP), lạm phát, tỷ giá hối đoái, và đặc biệt là chính sách tiền tệ. Lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương tác động trực tiếp đến lãi suất cho vay. Điều này ảnh hưởng đến cả cung và cầu tín dụng. Các nhân tố vi mô gồm khả năng tài chính của người vay, uy tín, tài sản đảm bảo. Chất lượng quản trị rủi ro của ngân hàng cũng rất quan trọng. Môi trường pháp lý, khung khổ điều hành cũng định hình hoạt động tín dụng. Sự ổn định của hệ thống ngân hàng phụ thuộc vào việc kiểm soát tốt các nhân tố này. Hiểu biết sâu sắc về chúng là chìa khóa để tối ưu hóa tăng trưởng tín dụng.
II.Phân tích định lượng nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng
Phần này tập trung vào phương pháp luận và kết quả phân tích định lượng. Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Mục đích là định lượng mức độ tác động của các nhân tố. Việc này mang lại bằng chứng khoa học vững chắc. Phân tích giúp loại bỏ các phỏng đoán chủ quan. Nó cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho các khuyến nghị. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Các biến số được định nghĩa rõ ràng. Quá trình ước lượng mô hình được thực hiện cẩn trọng. Kết quả phân tích định lượng làm nổi bật những mối quan hệ phức tạp. Nó giúp nhận diện các nhân tố then chốt. Những nhân tố này có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến tín dụng. Điều này đặc biệt quan trọng để đưa ra chính sách hiệu quả.
2.1. Phương pháp và mô hình nghiên cứu kinh tế lượng
Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích định lượng. Mô hình hồi quy đa biến được sử dụng. Cụ thể, mô hình dữ liệu bảng (panel data) được lựa chọn. Mô hình này phù hợp khi phân tích dữ liệu theo thời gian và theo đối tượng. Nó giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được. Các kỹ thuật như ước lượng bình phương nhỏ nhất (OLS), hồi quy hiệu ứng cố định (Fixed Effects), hồi quy hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effects) được xem xét. Lựa chọn mô hình tối ưu dựa trên kiểm định Hausman. Mô hình kinh tế lượng giúp đo lường định lượng các mối quan hệ. Ví dụ, nó định lượng tác động của lãi suất đến tăng trưởng tín dụng. Nó cũng xem xét ảnh hưởng của tăng trưởng kinh tế đến nợ xấu. Phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng để xử lý dữ liệu.
2.2. Dữ liệu và biến số phân tích
Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính của hệ thống ngân hàng. Dữ liệu vĩ mô lấy từ các tổ chức thống kê quốc gia và quốc tế. Thời gian nghiên cứu kéo dài nhiều năm. Điều này đảm bảo tính đầy đủ và đại diện. Biến phụ thuộc chính là tăng trưởng tín dụng. Các biến độc lập bao gồm lãi suất điều hành, lạm phát, tăng trưởng GDP. Biến số đại diện cho chính sách tiền tệ cũng được đưa vào. Ngoài ra, các biến kiểm soát như quy mô ngân hàng, tỷ lệ vốn chủ sở hữu cũng được sử dụng. Dữ liệu về nợ xấu, rủi ro tín dụng cũng được thu thập. Chất lượng và tính nhất quán của dữ liệu được kiểm tra nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích. Định nghĩa các biến số rõ ràng là cần thiết cho tính minh bạch.
2.3. Kết quả ước lượng mô hình
Kết quả ước lượng mô hình cho thấy nhiều phát hiện quan trọng. Lãi suất có mối quan hệ nghịch biến với tăng trưởng tín dụng. Tăng trưởng kinh tế có tác động tích cực đáng kể. Chính sách tiền tệ lỏng lẻo thúc đẩy tín dụng. Ngược lại, chính sách thắt chặt làm chậm lại tăng trưởng. Kết quả chỉ ra các yếu tố vĩ mô đóng vai trò lớn. Các yếu tố nội tại ngân hàng cũng ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng và nợ xấu. Ví dụ, quản trị rủi ro yếu kém dẫn đến tỷ lệ nợ xấu cao hơn. Nghiên cứu cũng xác định một số biến số có tác động không đáng kể. Điều này giúp tập trung vào các nhân tố thực sự quan trọng. Các phát hiện có ý nghĩa thống kê và kinh tế. Chúng cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách.
III.Tác động của chính sách tiền tệ và rủi ro tín dụng
Chính sách tiền tệ và rủi ro tín dụng là hai trụ cột chính trong quản lý hệ thống tài chính. Nghiên cứu sâu về chúng cung cấp cái nhìn quan trọng. Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Nó định hình khả năng cho vay và chi phí đi vay. Rủi ro tín dụng, đặc biệt là nợ xấu, lại đe dọa sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa chính sách tiền tệ và rủi ro tín dụng là điều cần thiết. Điều này giúp duy trì sự tăng trưởng bền vững. Nó cũng góp phần vào ổn định tài chính nói chung. Nghiên cứu này phân tích cách chúng tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau.
3.1. Chính sách tiền tệ và tăng trưởng tín dụng
Chính sách tiền tệ đóng vai trò trung tâm trong điều tiết tăng trưởng tín dụng. Ngân hàng trung ương sử dụng các công cụ như lãi suất tái cấp vốn, tỷ lệ dự trữ bắt buộc. Các hoạt động thị trường mở cũng được áp dụng. Mục đích là ảnh hưởng đến tổng cung tiền và lãi suất trên thị trường. Lãi suất thấp thường kích thích nhu cầu vay vốn. Điều này thúc đẩy tăng trưởng tín dụng. Ngược lại, lãi suất cao làm giảm hoạt động vay mượn. Chính sách tiền tệ phải cân bằng giữa mục tiêu kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng. Một chính sách tiền tệ ổn định tạo điều kiện cho tăng trưởng tín dụng bền vững. Nó giảm thiểu biến động đột ngột trong hệ thống ngân hàng. Sự phối hợp tốt giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa là rất quan trọng.
3.2. Đánh giá rủi ro tín dụng và nợ xấu
Rủi ro tín dụng là một thách thức lớn đối với hoạt động ngân hàng. Nó phát sinh khi người vay không thực hiện đúng cam kết trả nợ. Nợ xấu là kết quả của rủi ro tín dụng. Các yếu tố gây ra rủi ro tín dụng bao gồm suy thoái kinh tế, quản lý yếu kém của doanh nghiệp, hoặc các sự kiện bất khả kháng. Tỷ lệ nợ xấu cao làm giảm lợi nhuận của ngân hàng. Nó bào mòn vốn tự có. Điều này có thể dẫn đến mất ổn định tài chính. Đánh giá rủi ro tín dụng đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng hồ sơ khách hàng. Nó cũng cần dự báo khả năng trả nợ. Các chỉ số như tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ là thước đo quan trọng. Việc hiểu rõ nguyên nhân và mức độ của nợ xấu là bước đầu tiên để xử lý vấn đề hiệu quả.
3.3. Tối ưu hóa quản lý rủi ro tín dụng
Quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống đánh giá tín dụng chặt chẽ. Áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại. Yêu cầu tài sản đảm bảo phù hợp. Đa dạng hóa danh mục cho vay để phân tán rủi ro. Giám sát chặt chẽ hoạt động kinh doanh của khách hàng sau khi giải ngân. Xây dựng các quy trình thu hồi nợ xấu hiệu quả. Ngân hàng cũng cần thường xuyên đào tạo cán bộ tín dụng. Nâng cao năng lực phân tích và quản lý rủi ro. Các quy định của ngân hàng nhà nước về phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro cũng cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc này giúp hệ thống ngân hàng duy trì an toàn và phát triển bền vững. Nó cũng góp phần vào ổn định tài chính chung.
IV.Hàm ý chính sách và khuyến nghị phát triển tín dụng
Dựa trên những phân tích sâu sắc, luận án đưa ra các hàm ý chính sách cụ thể. Nó đề xuất các khuyến nghị thiết thực cho các nhà hoạch định chính sách và hệ thống ngân hàng. Mục tiêu là phát triển tín dụng một cách bền vững. Đồng thời, đảm bảo ổn định tài chính quốc gia. Các giải pháp tập trung vào việc cải thiện chất lượng tín dụng. Nó cũng nhằm tối ưu hóa vai trò của chính sách vĩ mô. Các đề xuất được xây dựng dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Chúng hướng tới việc nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Cuối cùng, nó góp phần vào tăng trưởng kinh tế chung. Việc triển khai các khuyến nghị này sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho nền kinh tế Việt Nam.
4.1. Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng
Các ngân hàng cần nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng. Áp dụng công nghệ hiện đại trong phân tích dữ liệu khách hàng. Phát triển các sản phẩm tín dụng phù hợp với từng đối tượng. Tăng cường giám sát sau giải ngân. Xây dựng quy trình xử lý nợ xấu nhanh chóng, hiệu quả. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ tín dụng. Cập nhật thường xuyên các quy định về quản lý rủi ro. Tăng cường khả năng nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro. Hạn chế tình trạng cho vay dựa trên các mối quan hệ không minh bạch. Mục tiêu là giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu. Đồng thời, bảo vệ an toàn vốn cho ngân hàng. Chất lượng tín dụng là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công.
4.2. Khuyến nghị chính sách vĩ mô và ổn định tài chính
Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần duy trì chính sách tiền tệ linh hoạt. Nó phải phù hợp với diễn biến kinh tế. Điều này đảm bảo mục tiêu kép: kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng. Cần tăng cường phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Điều này tạo môi trường kinh tế vĩ mô ổn định. Môi trường này là nền tảng cho tín dụng phát triển. Cải thiện khung pháp lý về hoạt động ngân hàng. Nâng cao hiệu quả giám sát hệ thống ngân hàng. Có các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn hiệu quả. Tuy nhiên, việc này cần tránh tạo ra rủi ro tín dụng mới. Mục tiêu là tăng cường ổn định tài chính và sự minh bạch của thị trường tài chính.
4.3. Đề xuất cho hệ thống ngân hàng
Hệ thống ngân hàng cần tiếp tục tái cơ cấu. Nâng cao năng lực cạnh tranh và quản trị. Khuyến khích ứng dụng công nghệ số trong hoạt động tín dụng. Phát triển các kênh cung cấp tín dụng đa dạng. Ví dụ như tín dụng xanh, tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tăng cường hợp tác giữa các ngân hàng. Điều này nhằm chia sẻ thông tin rủi ro. Nâng cao tính minh bạch trong hoạt động cho vay. Phát triển thị trường mua bán nợ. Điều này giúp xử lý nợ xấu hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống ngân hàng mạnh mẽ. Hệ thống này có khả năng chống chịu tốt trước các cú sốc. Nó cũng có thể đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế. Ổn định tài chính là yếu tố then chốt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUÓC DÂN TRẢN THỊ DIỆU HƯỜNG NGHIEN CUU CAC NHAN TO ANH HUONG DEN TIN DUNG THUONG MAI CUA CAC DOANH NGHIEP VIET NAM LUẬN ÁN TIỀN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUÓC DÂN TRẢN THỊ DIỆU HƯỜNG NGHIÊN CỨU CAC NHAN TO ANH HUONG DEN TIN DUNG THUONG MAI CUA CAC DOANH NGHIEP VIET NAM Chuyén nganh: TAI CHINH - NGAN HANG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIÊN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRÀN THỊ THANH TÚ 2. ĐỖ HỎNG NHUNG HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội ngày thang — năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Thị Diệu Hường ii LOI CAM ON Lời đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến giảng viên hướng dẫn khoa học PGS. Trần Thị Thanh Tú và TS. Đỗ Hồng Nhung đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Nhờ có sự tận tình hướng dẫn, những lời khuyên bồ ích và tài liệu có giá trị từ các cô mà tôi có thể xác định sớm được hướng nghiên cứu và hoàn thành luận án của mình.
Sự khích lệ, động viên tinh thần và tạo mọi điều kiện tốt nhất có thể của các cô là nguồn động lực vô cùng to lớn giúp tôi vượt qua những khó khăn trên con đường nghiên cứu khoa học để có được ngày hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn các cô rất nhiều! Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến các giảng viên Viện Ngân hàng-Tài chính, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện và cho tôi những góp ý quý báu để tôi hoàn thành luận án. Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo và đồng nghiệp tại Khoa Tài chính-Ngân hàng và Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Quy Nhơn đã tạo mọi điều kiện trong quá trình nghiên cứu cũng như trong công việc để tôi toàn tâm toàn ý thực hiện nghiên cứu của mình. Tôi xm gửi lời cảm ơn đề tài “Luận cứ khoa học cho việc hình thành và phát triển thị trường mua bán nợ của doanh nghiệp và các tổ chức tín dụng của Việt Nam”, mã SỐ KX.22/16-20, thuộc chương trình khoa học và công nghệ trọng điểm quốc gia giai đoạn 2016-2020 “Nghiên cứu những vấn đề trọng yếu về khoa học xã hội và nhân văn phục vụ phát triển kinh tế xã hội”, mã số: KX01/16-20 đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án này.
Cuối cùng, tôi xin dành những lời thân thương nhất gửi lời cảm ơn tới bố mẹ, chồng, các con và các thành viên gia đình đã luôn động viên, khích lệ và tạo điều kiện tốt nhất trong những năm vừa qua đề tôi hoàn thành nghiên cứu này. Xin chân thành cảm ơn! ill MUC LUC LOT CAM DOAN ooeccsssssssssssssssssssssssssssssssssssssesescsssssssssesssessssssssussssssesssssseessssasssssssessssssss i LOT CAM ON. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾTT TẮTT.-2- 2s e£€E+se€E+se€vxsserxseerxseerzeecre vi DANH MỤC BÁNG BIÊU .-- 2Ÿ <£ << ©s©+seExseEEAeErAetrsetxeerseersetrserree vii DJ. viii PHAN MO DAU oossecessssssssssssssssssssssssssssssecsssssssssssssesssssssessssusesssssssssssnssssssssssesssssessonsssees 1 1.
Sự cAn thiét ctha mghién CU. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan. Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu nghiên CỨU.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiÊn CỨU. Phương pháp nghiên €ỨU. Những đóng góp của luận ái.
Kết cấu của luận án.----- 2-2222 EESZ£+eZ€EeZEEezereCreerezerezerezrresereser 11 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÍN DUNG THƯƠNG MẠI VÀ CÁC NHÂN TO ANH HUONG DEN TiN DUNG THUONG MAI CUA DOANH NGHIEP. Tín dụng thương mại của doanh nghiỆp. Khái niệm tín dụng thương mạai. Đặc điểm của tín dụng thương mạiI.
Mục đích của việc hình thành tín dụng thương mại. Vai trò của tín dụng thương mạaI. Tác động của tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Các nhân tố ảnh hướng đến tín dụng thương mại của doanh nghiệp.
Các nhân tố khách quan. Các nhân tố chủ quan. Các lý thuyết vận dụng để nghiên cứu tín dụng thương mại của doanh nghiệp 31 1. Lý thuyết về quản trị khoản phải thu khách hàng.
Lý thuyết về quản trị khoản phải trả người bán. Lý thuyết về sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng. 39 KET LUAN CHUONG 1 ha .ÔÔỎ 40 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết nghiên cứu 2.
Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại của các l6. Mô hình nghiên cứu tác động của khoản phải thu khách hàng đến hiệu quả 0 U8900(1280ìL8510:)01080i13n10120. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu. Nguồn dữ liệu.
Phương pháp phân tích dữ liệu. Dữ liệu nghiên CỨt. Dữ liệu nghiên cứu định tính.----- 2+2 ++2+2++2+E++E+EE2E+EE+EzEszEzrxerrerrrreree 65 2. Dữ liệu nghiên cứu định lượng.
-- + ¿2522222 SE 2E £2E+E£zE+E£zEzezrezrrresrres 66 40000. 67 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG TÍN DỤNG THƯƠNG MẠI CỦA CÁC DOANH [0201222050070 5. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Naim. Quy mô của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết. Tín đụng thương mại của các doanh nghiệp niêm yết. Thực trạng tín dụng thương mại của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam 72 3. Quy mô giá trị tín dụng thương mạiI.
Tình hình sử dụng tín dụng thương mại của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam 74 3. Chính sách tín dụng thương mại của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam 77 3. Đặc điểm và vai trò của tín dụng thương mại đối với các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam CHƯƠNG 4 KET QUA KIEM DINH CAC NHAN TO ANH HUONG DEN TÍN DỤNG THƯƠNG MẠI CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM. Thống kê mô fÄ.
Kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến khoản phải thu khách hàng của doanh nghiệp niêm yết Việt ÏNam. Kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến khoản phải trả người bán của doanh nghiệp niêm yêt ViỆt ÏNa1m. 5 << 5< << IS HT HT 0 0 gu 00 92 4. Kiểm định tác động của khoản phải thu khách hàng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
Các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.--2-22s22EE22112211211122211222112211121112112122222Ee xe 100 5. Tác động của tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yêt Việt Nam. 2 252 222223282328 222 SE SE E32 32215121 1E re rrec 112 5. Tác động của tín dụng thương mại đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam đối với từng nhóm ngành.
Một số khuyến nghị. 2-2 <2e€©+se€EExe©Erxe©Erxseerseorsseorsserrsere 114 5. Khuyến nghị đối với các doanh nghiệp. 22 22+2t22E2EE22EE2E1xEE.
Khuyến nghị đối với Chính phủ. -2-22+++2EE++2EEE+2EEEetrzxesrrrcree 127 5. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.-- «se ©ssetssecssecse 130 KÉT LUẬN CHƯNG 5. 2-2 ©+se©+zeE+zeE+zeEreeEreeEveEvsetreetrseorssorser 131 0n.Ô 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ CỦA TÁC GIẢ.Ô,ÔỎ 145 VI DANH MUC CAC TU VIET TAT STT Ky hiéu Nội dung 1 BQ Binh quan 2 DN Doanh nghiép 3 DNNY Doanh nghiép niém yét 4 DT Doanh thu 5 HDKD Hoạt động kinh doanh 6 HĐSX Hoạt động sản xuất 7 HQHĐ Hiệu quả hoạt động 8 HTK Hàng tồn kho 9 KD Kinh doanh 10 KH Khách hàng 11 LN Lợi nhuận 12 NB Người bán 13 NH Ngân hàng 14 TD Tín dụng 15 TDTM Tin dung thuong mai 16 TS Tai san 17 VCSH Vốn chủ sở hữu Vii DANH MUC BANG BIEU Bảng 2.
Mô tả các biến đo lường các nhân tô ảnh hưởng đến khoản phải thu KH. Mô tả các biến đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến khoản phải trả người bán. Mô tả các biến dùng đề kiểm định mối quan hệ phi tuyến giữa khoản phải thu KH va HQHD cua DN Bảng 2. Mô tả các biến dùng để kiểm định ảnh hưởng của sự thay đổi khoản phải thu KH đến HQHĐ của DN.
Mẫu nghiên cứu định tinh oo. Mẫu nghiên cứu định lượng. 2: 22+ s+SE+2E2EE+EE2EE2221271212221222 222. Ty lệ khoản phải thu khách hàng của các DN.
Tỷ lệ khoản phải trả người bán của các DN. ------5 5252222 <+2+z+zc+zsz 74 Bảng 3. Tóm tắt nội dung phỏng vấn sâu về thực trạng sử dụng TDTM. Tóm tắt nội dung phỏng vấn sâu về thực trạng chính sách TDTM.
Kết quả thống kê mô tả của các biến theo từng ngành. Các nhân tố ảnh hưởng đến khoản phải thu KH. Các nhân tố ảnh hưởng đến khoản phải trả người bán. Kết quả hồi quy mối quan hệ phi tuyến tính giữa khoản phải thu KH và HQHD ctha DNNY Viét Namen.
Kết quả hồi quy kiểm định sự thay đổi khoản phải thu KH đến hiệu quả hoạt bí0i15ãui:89/06 @ 4/0/07. Tổng hợp kết qua ảnh hưởng của các nhân tố đến khoản phải thu KH. Tổng hợp kết quả ảnh hưởng của các nhân tố đến khoản phải trả người bán. Tỷ lệ khoản phải thu KH tối ưu của các nhóm ngành DNNY Việt Nam.
I 13 vill DANH MUC BIEU DO Biểu đồ 3. Số lượng các DN niêm yết trên HNX va HOSE. Tý suất sinh lời trên TS của các DN niêm yết. 2222zc2czczrs 69 Biểu đồ 3.
Tỷ suất sinh lời trên VCSH của các DN niêm yết. Số vòng quay khoản phải thu KH của các DN niêm yết. Quy trình quản lý khoản phải thu khách hàng. Quy trình phân tích uy tín của khách hàng .--2-- 2¿+z2zzz+czce2 35 PHAN MO ĐẦU 1.
Sự cần thiết của nghiên cứu Trong nền kinh tế hiện nay, để quá trình kinh doanh được thuận lợi, các DN thường cho KH mua trả chậm giá trị hàng hóa trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này gần như trở thành quy luật của thị trường. Các DN bán chịu sẽ cấp TDTM cho KH, tương ứng các DN mua chịu được nhận TDTM từ bên bán. Tuy nhiên việc cấp hay nhận TDTM sẽ phụ thuộc vào nhiều nhân tố chủ quan và khách quan khác nhau.
Vấn đề này cũng đã được các nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm như Petersen and Rajan (1997), Niskanen and Niskanen (2006), Bougheas và cộng sự (2009), García-Teruel and Martinez-Solano (2010a). Nhưng các kết quả nghiên cứu còn gây nhiều tranh cãi bởi vì các nhân tố ảnh hưởng đến TDTM có sự thay đổi đáng kê giữa các quốc gia và các ngành khác nhau. Bên cạnh đó, như chúng ta cũng đã biết DN cấp TDTM cho KH sẽ có thể đây nhanh được lượng hàng bán ra, làm giảm lượng HTK và tăng DT. Đồng thời người mua được cấp TDTM sẽ có nguồn hàng phục vụ sản xuất KD mà không phải thanh toán ngay.
Tuy nhiên, không phải DN duy trì khoản phải thu nhiều là tốt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụn (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-tin-dung-thuong-mai-cua-cac-doanh-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụng thương mại của các doanh nghiệp việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụn" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tín dụn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.