Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và việc giải quyết các vấn đ
Luận án: Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và việc giải quyết các vấn đề xã hội ở vùng nông thôn các tỉnh bắc trung bộ trong công cuộc đổi mới
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển kinh tế bền vững và mối quan hệ xã hội
- Số trang:
- 198 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển kinh tế bền vững và mối quan hệ xã hội
Thế kỷ XX chứng kiến tốc độ phát triển kinh tế thần kỳ cùng sự bùng nổ của các vấn đề xã hội. Lịch sử đã cảnh báo nhiều quốc gia về mô hình phát triển. Một bài học nổi bật là giải quyết mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và phát triển xã hội. Kết hợp phát triển kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội là nội dung cốt lõi trong đường lối đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam. Điều này xuất phát từ việc quán triệt đường lối giải phóng dân tộc, giải phóng xã hội, và giải phóng con người. Đồng thời, nó cũng rút ra từ kinh nghiệm của nhiều nước phát triển và đang phát triển. Việc thực hiện đường lối này đã mang lại những thành tựu lớn. Kinh tế tăng trưởng nhanh, đời sống vật chất của nhân dân được cải thiện. Nhiều vấn đề xã hội bức xúc được giải quyết, củng cố ổn định chính trị - xã hội. Những tiền đề quan trọng đã được tạo ra để đất nước bước vào thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
1.1. Tầm quan trọng của cân bằng kinh tế và xã hội
Sự phát triển kinh tế nhanh chóng mang lại nhiều lợi ích. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra những tác động tiêu cực đối với xã hội. Việc giải quyết các vấn đề xã hội không thể tách rời tăng trưởng kinh tế. Cần có sự cân bằng hài hòa giữa hai yếu tố này. Mục tiêu là xây dựng một nền kinh tế vững mạnh, đồng thời đảm bảo an sinh xã hội và công bằng. Điều này hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho quốc gia. Các chính sách kinh tế cần lồng ghép các yếu tố xã hội ngay từ đầu.
1.2. Bài học lịch sử về tăng trưởng và vấn đề xã hội
Nhiều quốc gia đã trải qua giai đoạn tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. Tuy nhiên, không phải tất cả đều thành công trong việc giải quyết vấn đề xã hội. Sự phân hóa giàu nghèo, thất nghiệp, và các vấn đề an sinh xã hội có thể gia tăng. Những bài học này nhấn mạnh sự cần thiết của một mô hình phát triển toàn diện. Mô hình này không chỉ tập trung vào chỉ số tăng trưởng. Nó còn phải quan tâm đến chất lượng việc làm và phúc lợi xã hội. Đây là nền tảng để xây dựng một xã hội công bằng và ổn định.
II.Tăng trưởng kinh tế Giải pháp cho thách thức việc làm
Chuyển đổi nền kinh tế từ cơ chế tập trung bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa mang lại nhiều tác động. Bên cạnh những mặt tích cực, kinh tế thị trường và tăng trưởng kinh tế cũng đặt ra nhiều vấn đề xã hội gay gắt. Yêu cầu của sự nghiệp đổi mới là tìm kiếm mô hình và phương án phát triển phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đảng Cộng sản Việt Nam đã khẳng định rõ ràng. "Tăng trưởng kinh tế phải gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội". Sự gắn kết này cần diễn ra "ngay trong từng bước đi và trong suốt một quá trình phát triển". Mục tiêu là "kết hợp hài hòa tăng trưởng kinh tế với phát triển xã hội". Cần tập trung giải quyết những vấn đề bức xúc. Điều này nhằm tạo chuyển biến rõ rệt về tiến bộ và công bằng xã hội.
2.1. Định hướng Đảng về phát triển kinh tế gắn với xã hội
Đường lối của Đảng luôn nhất quán. Giải phóng dân tộc phải đi đôi với giải phóng xã hội và giải phóng con người. Điều này thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến con người. Phát triển kinh tế không chỉ vì lợi ích vật chất. Nó còn hướng tới mục tiêu xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Các chính sách kinh tế được xây dựng dựa trên nguyên tắc này. Chúng nhằm thúc đẩy tạo việc làm, nâng cao chất lượng việc làm. Đồng thời, các chính sách cũng bảo vệ quyền lợi của người lao động. Đảm bảo an sinh xã hội là một yếu tố không thể thiếu.
2.2. Cơ hội và thách thức của kinh tế thị trường
Kinh tế thị trường mang lại cơ hội lớn cho tăng trưởng và hội nhập. Nó thúc đẩy đổi mới, tăng năng suất, và tạo việc làm mới. Tuy nhiên, mặt trái của nó cũng gây ra sự phân hóa xã hội. Khoảng cách giàu nghèo có thể mở rộng. Việc làm không ổn định và thiếu chất lượng có thể xuất hiện. Do đó, cần có các chính sách kinh tế linh hoạt. Các chính sách này phải quản lý rủi ro và tối đa hóa lợi ích xã hội. Mục tiêu là đảm bảo rằng mọi người dân đều được hưởng lợi từ phát triển kinh tế.
III.Chính sách kinh tế Nâng cao chất lượng việc làm nông thôn
Hơn 76% dân cư Việt Nam sống ở nông thôn. Sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn là nhiệm vụ trọng tâm. Xây dựng nền nông nghiệp hiện đại và nông thôn văn minh là mục tiêu cực kỳ quan trọng. Tuy nhiên, đây cũng là một nhiệm vụ khó khăn và phức tạp. Nhiều vấn đề bức bách cần giải quyết để phát triển toàn diện nông thôn. Sự phát triển này cần cả về kinh tế và xã hội. Đặc biệt, các tỉnh Bắc Trung Bộ là một trong những khu vực khó khăn nhất cả nước. Vùng này có những nét đặc thù riêng về kinh tế, văn hóa, xã hội và con người.
3.1. Đặc thù phát triển nông thôn và Bắc Trung Bộ
Nông thôn Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Di cư lao động, thiếu việc làm chất lượng, và thu nhập thấp là những vấn đề phổ biến. Các tỉnh Bắc Trung Bộ có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Hạ tầng còn hạn chế, và khả năng tiếp cận thị trường còn yếu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc tạo việc làm và chất lượng cuộc sống. Các chính sách kinh tế cần được điều chỉnh phù hợp với những đặc thù này. Mục tiêu là phát triển kinh tế địa phương. Đồng thời, nâng cao đời sống dân cư và giảm bất bình đẳng.
3.2. Yêu cầu đổi mới để tạo việc làm bền vững
Phát triển nông thôn đòi hỏi các giải pháp sáng tạo. Cần thúc đẩy đa dạng hóa kinh tế nông thôn. Phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp là cần thiết. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề giúp nâng cao kỹ năng lao động. Điều này tạo điều kiện cho người dân tiếp cận việc làm chất lượng hơn. Các chính sách kinh tế cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông thôn. Tạo việc làm bền vững giúp giữ chân lao động. Đồng thời, nó góp phần vào tăng trưởng kinh tế toàn vùng. Phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng.
IV.Thị trường lao động Đảm bảo an sinh xã hội bền vững
Trong bối cảnh cả nước giải quyết mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và các vấn đề xã hội, các tỉnh Bắc Trung Bộ cần có sự tìm tòi, sáng tạo. Điều này phải phù hợp với hoàn cảnh đặc thù của vùng. Luận án này tập trung vào "Mối quan hệ giữa sự phát triển kinh tế và việc giải quyết các vấn đề xã hội ở vùng nông thôn các tỉnh Bắc Trung Bộ trong công cuộc đổi mới ở nước ta hiện nay". Mục tiêu chính là góp phần đáp ứng những đòi hỏi cấp bách này. Tình hình nghiên cứu về mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và phát triển xã hội, tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội, luôn thu hút sự chú ý. Nhiều nhà lãnh đạo, quản lý, và giới lý luận trong, ngoài nước đã quan tâm.
4.1. Thực trạng các vấn đề xã hội bức xúc
Kinh tế thị trường và tăng trưởng kinh tế, bên cạnh lợi ích, cũng tạo ra các vấn đề xã hội. Những vấn đề này bao gồm bất bình đẳng thu nhập, thiếu việc làm, và thách thức về an sinh xã hội. Đặc biệt ở các vùng nông thôn, các vấn đề này càng trở nên gay gắt. Người dân có thể dễ bị tổn thương trước biến động của thị trường lao động. Các chính sách kinh tế cần chủ động giải quyết những thách thức này. Đảm bảo rằng sự phát triển không bỏ lại ai phía sau.
4.2. Khẳng định vai trò của chính sách an sinh xã hội
Nhiều công trình nghiên cứu đã đề cập đến mặt trái của cơ chế thị trường. Chúng nhấn mạnh sự cần thiết phải giải quyết các vấn đề xã hội. Điều này là để đảm bảo phát triển bền vững. Các chính sách an sinh xã hội đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp lưới an toàn cho người dân. Chính sách này giúp giảm thiểu rủi ro từ thị trường lao động. Đồng thời, nó hỗ trợ những nhóm dễ bị tổn thương. Đổi mới và hoàn thiện chính sách an sinh xã hội là cần thiết. Điều này góp phần vào ổn định xã hội và tăng cường niềm tin.
V.Đổi mới kinh tế Tạo việc làm và phát triển vùng
Nhiều công trình nghiên cứu đã đi sâu phân tích nội dung chính sách xã hội. Sự cần thiết của việc đổi mới chính sách xã hội đã được xác định. Một số vấn đề cơ bản trong mối quan hệ giữa đổi mới chính sách kinh tế và đổi mới chính sách xã hội đã được làm rõ. Nhiều nghiên cứu khác đã xem xét thực tiễn tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội ở các nước châu Á. Từ đó, họ đã rút ra những kinh nghiệm ban đầu. Các đề tài nổi bật bao gồm "Về một số động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội hiện nay", "Chính sách xã hội, một số vấn đề lý luận và thực tiễn". Cùng với đó là các nghiên cứu về "Một số vấn đề về chính sách xã hội ở nước ta hiện nay" và "Đổi mới chính sách xã hội luận cứ và giải pháp".
5.1. Mô hình phát triển và giải pháp cụ thể
Việc tìm kiếm mô hình phát triển hiệu quả là cấp thiết. Mô hình này cần tích hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Các giải pháp cụ thể phải tính đến điều kiện địa phương. Đặc biệt là ở các vùng nông thôn Bắc Trung Bộ. Điều này bao gồm việc đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp. Phát triển các ngành nghề dịch vụ và du lịch cũng quan trọng. Nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường lao động là chìa khóa. Các chính sách kinh tế phải hỗ trợ đào tạo nghề và khởi nghiệp.
5.2. Hướng nghiên cứu về mối quan hệ kinh tế xã hội
Các nghiên cứu đã chỉ ra sự phức tạp của mối quan hệ này. Chúng nhấn mạnh sự cần thiết của cách tiếp cận đa chiều. Cần có thêm nghiên cứu về tác động của các chính sách cụ thể. Nghiên cứu sâu hơn về sự phân tầng xã hội và an sinh xã hội là cần thiết. Điều này giúp đưa ra những khuyến nghị chính sách hiệu quả hơn. Mục tiêu là đạt được phát triển bền vững. Điều này đồng thời đảm bảo công bằng và tiến bộ xã hội.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Thế kỷ XX là thế kỷ phát triển với một tốc độ vô cùng lớn. Nhân loại đã từng chứng kiến những thành tựu thần kỳ trong sự PTKT; đồng thời, cũng đã chứng kiến sự "bùng nổ" của những vấn đề xã hội. Lịch sử đã ghi nhận những thành tựu đó, đã cảnh báo nhiều quốc gia, kể cả những quốc gia phát triển, lẫn những quốc gia kém phát triển trong việc xác lập mô hình phát triển. Một trong những bài học nổi bật là bài học về giải quyết mối quan hệ giữa PTKT và phát triển xã hội.
Kết hợp PTKT với thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội là một nội dung cơ bản trong đường lối đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đó một mặt là kết quả của việc quán triệt đường lối nhất quán của Đảng: giải phóng dân tộc phải kết hợp chặt chẽ với giải phóng xã hội và giải phóng con người. Mặt khác, là kết quả của những bài học kinh nghiệm rút ra từ nhiều nước phát triển và đang phát triển. Việc thực hiện đường lối đó đã đem lại những thành tựu to lớn, kinh tế tăng trưởng nhanh, đời sống vật chất của phần lớn nhân dân được cải thiện và đồng thời giải quyết được nhiều VĐXH bức xúc, xác lập và củng cố từng bước sự ổn định chính trị - xã hội, tạo ra những tiền đề để đưa đất nước chuyển sang một thời kỳ mới - thời kỳ đẩy mạnh CNH, HĐH.
Tuy nhiên, trong quá trình chuyển nền kinh tế từ cơ chế tập trung bao cấp sang cơ chế thị trường theo định hướng XHCN, bên cạnh những tác động tích cực, thì những tác động tiêu cực của kinh tế thị trường và của sự TTKT đối với các VĐXH cũng đặt ra gay gắt. Trước yêu cầu của sự nghiệp đổi mới, việc tìm kiếm mô hình và lựa chọn phương án phát triển đang là vấn đề đặt ra cho quá trình CNH, HĐH đất nước theo định hướng XHCN. Đảng ta đã khẳng định: "TTKT phải gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội ngay trong từng bước đi và trong suốt 1 quá trình phát triển" [28, 113], "kết hợp hài hòa tăng trưởng kinh tế với phát triển xã hội, tập trung giải quyết những vấn đề bức xúc nhằm tạo được chuyển biến rõ về thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội" [28, 33]. Trong điều kiện hơn 76% dân cư sống ở nông thôn, sự nghiệp CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn, xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, nông thôn văn minh, là nhiệm vụ cực kỳ quan trọng, nhưng đồng thời cũng rất khó khăn, phức tạp.
Nhiều vấn đề bức bách đang đặt ra cần phải giải quyết để phát triển toàn diện nông thôn cả về kinh tế và xã hội. Đặc biệt, đối với các tỉnh BTB là một trong ba khu vực còn nhiều khó khăn nhất trong cả nước, có những nét đặc thù riêng về kinh tế, văn hóa, xã hội và con người. Điều đó đòi hỏi trong quá trình cả nước giải quyết mối quan hệ giữa PTKT với giải quyết các VĐXH, các tỉnh BTB phải có sự tìm tòi, sáng tạo phù hợp với hoàn cảnh có tính đặc thù của vùng. Với ý nghĩa đó, chúng tôi chọn đề tài: "Mối quan hệ giữa sự phát triển kinh tế và việc giải quyết các vấn đề xã hội ở vùng nông thôn các tỉnh Bắc Trung Bộ trong công cuộc đổi mới ở nước ta hiện nay" làm đề tài luận án chính là nhằm góp phần đáp ứng đòi hỏi đó.
Tình hình nghiên cứu đề tài Về vấn đề quan hệ giữa PTKT và phát triển xã hội, giữa TTKT và công bằng xã hội, đã từng thu hút sự chú ý của các nhà lãnh đạo, quản lý, của giới lý luận trong và ngoài nước. Đã có nhiều công trình nghiên cứu về những VĐXH trong nền kinh tế thị trường, từ các góc độ và các lĩnh vực khác nhau. Nhiều tác giả đã đề cập đến mặt trái của cơ chế thị trường trong quá trình phát triển xã hội, sự cần thiết phải giải quyết các VĐXH để đảm bảo sự phát triển bền vững. Chẳng hạn:"Kinh tế thị trường và những VĐXH" (Viện Thông tin Khoa học xã hội, xuất bản năm 1997); "CNXH cũng có thể áp dụng kinh tế thị trường" của tập thể các nhà khoa học Trung Quốc (Nxb CTQG, H, 1996); "Những vấn đề đạo đức trong điều kiện kinh tế thị trường" (Viện Thông tin Khoa học xã hội, H, 1996).
2 Một số công trình đã đi vào phân tích nội dung của CSXH, sự cần thiết phải đổi mới CSXH, đã xác định được một số vấn đề cơ bản trong mối quan hệ giữa đổi mới CSKT và đổi mới CSXH. Một số công trình khác đã nghiên cứu thực tiễn TTKT và công bằng xã hội ở các nước châu Á và bước đầu đã rút ra những kinh nghiệm. Với những công trình tiêu biểu: Đề tài KX-07-13 "Về một số động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội hiện nay" do GS Lê Hữu Tầng chủ nhiệm; Đề tài KX-04 "CSXH, một số vấn đề lý luận và thực tiễn", PGS.PTS Bùi Đình Thanh chủ nhiệm; PGS.PTS Hoàng Chí Bảo (chủ biên) "Một số vấn đề về CSXH ở nước ta hiện nay" (Nxb CTQG, H, 1993); GS Phạm Xuân Nam "Đổi mới CSXH luận cứ và giải pháp" (Nxb CTQG, H, 1997); PGS.PTS Đỗ Nguyên Phương "Về sự phân tầng xã hội ở nước ta trong giai đoạn hiện nay" (Chương trình KX 07-05, H, 1994); GS.TS Nguyễn Duy Quý (chủ biên) "Những vấn đề lý luận về CNXH và con đường đi lên CNXH ở Việt Nam" (Nxb CTQG, H, 1998); PGS.PTS Nguyễn Trọng Chuẩn "Mối quan hệ biện chứng giữa đổi mới CSKT và đổi mới CSXH" (Tạp chí triết học tháng 6-1996); PGS.PTS Nguyễn Đức Bách, Lê Văn Yên, Nhị Lê "Một số vấn đề về định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam" (Nxb Lao động, H, 1998); PTS Lê Bộ Lĩnh (chủ biên) "TTKT và công bằng xã hội ở một số nước châu Á và Việt Nam" (Nxb CTQG, H, 1998); PGS.PTS Lê Văn Sang, PTS Kim Ngọc "TTKT và công bằng xã hội ở Nhật Bản giai đoạn thần kỳ và Việt Nam thời kỳ đổi mới" (Nxb CTQG, H, 1999). Gần đây nhất, luận án tiến sĩ "Quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển các quan hệ xã hội lành mạnh ở nước ta hiện nay" của tác giả Nguyễn Thị Thanh đã trình bày mối quan hệ giữa TTKT và phát triển các quan hệ xã hội lành mạnh và bước đầu đã nêu ra một số phương hướng cơ bản để tăng cường sự kết hợp đó ở nước ta.
Trên lĩnh vực nông nghiệp và nông thôn, ở nước ngoài cũng như ở nước ta có nhiều công trình nghiên cứu tùy theo đặc trưng của từng ngành khoa học. Vấn đề được nhiều công trình tập trung nghiên cứu: Vai trò của 3 nông nghiệp, nông thôn; CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn, thực hiện CSXH ở nông thôn; xóa đói giảm nghèo, giải quyết việc làm. Và đã đề xuất nhiều giải pháp thiết thực nhằm giải quyết những vấn đề đang đặt ra ở nông thôn. Đáng chú ý là các công trình "40 năm kinh nghiệm Đài Loan" (Nxb Đà Nẵng, 1994); Công ty ADUKI "Vấn đề nghèo ở Việt Nam" (Nxb CTQG, H, 1996); GS Nguyễn Điền "CNH nông nghiệp, nông thôn các nước châu Á và Việt Nam" (Nxb CTQG, Hà Nội, 1997); PGS.
Bùi Đình Thanh, PGS Nguyễn Hữu Dũng, PTS Phan Đỗ Nhật Tân "CSXH nông thôn Việt Nam" (Nxb CTQG, H, 1996); GS Phan Đại Doãn "Quản lý xã hội nông thôn nước ta hiện nay - Một số vấn đề và giải pháp" (Nxb CTQG, H, 1996); PGS. PTS Nguyễn Đức Bách "Những lợi ích kinh tế - xã hội tác động đến lòng tin của nông dân và con đường xã hội chủ nghĩa" (Tạp chí nghiên cứu lý luận số 2-1992). Điển hình nhất là chương trình khoa học cấp nhà nước KX-08 "Phát triển kinh tế - xã hội ở nông thôn", gồm 12 đề tài nhánh đã tập trung nghiên cứu một cách toàn diện kinh tế - xã hội nông thôn, đã đề xuất nhiều giải pháp nhằm giải quyết những vấn đề đang đặt ra ở nông thôn và xây dựng nông thôn Việt Nam theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đối với khu vực BTB, cũng đã có một số công trình, một số cuộc hội thảo về phát triển kinh tế - xã hội của vùng và của các tỉnh như: "Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng BTB" (Viện quy hoạch đô thị nông thôn, Bộ Xây dựng, H, 1996); PGS.TS Lê Đình Thắng, PTS Nguyễn Thanh Hiền "Xóa đói giảm nghèo ở vùng khu IV cũ" (Nxb Nông nghiệp, H, 1995); PGS.PTS Nguyễn Sinh Cúc "Phân hóa giàu nghèo ở các tỉnh miền Trung" (Tạp chí Cộng sản, số 22-1996); Chương trình khoa học: "Con người Nghệ An trước yêu cầu của sự nghiệp CNH, HĐH" (Sở Khoa học Công nghệ và Môi trường, Vinh, 1998).
Tuy vậy, dưới góc độ chính trị - xã hội vẫn chưa có một công trình khoa học nào nghiên cứu một cách cơ bản và có hệ thống vấn đề quan hệ 4 giữa PTKT và giải quyết các VĐXH. Đặc biệt, nghiên cứu mối quan hệ đó ở một vùng nông thôn có tính đặc thù như BTB thì còn bỏ ngỏ. Vì vậy, chúng tôi mạnh dạn nghiên cứu vấn đề này với lòng mong muốn góp phần nhỏ bé vào việc luận giải cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc xây dựng chiến lược phát triển kinh tế - xã hội nông thôn BTB theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Mục đích, nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu của luận án 3.
Mục đích Luận án góp phần làm rõ về mặt lý luận mối quan hệ giữa sự PTKT và việc giải quyết các VĐXH. Trên cơ sở đó và trên cơ sở thực tiễn BTB được khảo sát, đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm kết hợp giữa PTKT và giải quyết các VĐXH ở vùng nông thôn BTB trong sự nghiệp CNH, HĐH đất nước theo mục tiêu: "Dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, văn minh". Nhiệm vụ Luận án tập trung giải quyết các vấn đề chủ yếu sau: - Làm rõ tính biện chứng giữa PTKT và giải quyết các VĐXH trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. - Phân tích thực trạng, xu hướng vận động của mối quan hệ giữa PTKT và giải quyết các VĐXH trong quá trình CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn BTB.
- Kiến nghị một số giải pháp chủ yếu nhằm kết hợp đúng đắn giữa 5 PTKT và giải quyết các VĐXH ở nông thôn các tỉnh BTB hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và việc (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-moi-quan-he-giua-phat-trien-kinh-te-va-viec-giai-quyet-cac-van-de-xa-hoi-o-vung-nong-thon-cac-tinh-bac-trung-bo-trong-cong-cuoc-doi-moi-o-nuoc-ta-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và việc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và việc giải quyết các vấn đề xã hội ở vùng nông thôn các tỉnh bắc trung bộ trong công cuộc đổi mới
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và việc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và việc" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và việc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.