Luận án tiến sĩ kinh tế tổ chức kiểm toán nội bộ trong các tập đoàn kinh tế của

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế tổ chức kiểm toán nội bộ trong các tập đoàn kinh tế của việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

274

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Vai trò & ý nghĩa kiểm toán nội bộ tập đoàn
Số trang:
274 trang
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Vai trò ý nghĩa kiểm toán nội bộ tập đoàn

Luận án tập trung phân tích vai trò thiết yếu của kiểm toán nội bộ (KTNB) trong các tập đoàn kinh tế. Hoạt động này không chỉ là công cụ giám sát mà còn là đối tác chiến lược. KTNB giúp nâng cao hiệu quả quản trị công ty, đảm bảo tuân thủ pháp luật. KTNB cung cấp cái nhìn độc lập về hệ thống kiểm soát nội bộ. Điều này hỗ trợ ban lãnh đạo trong quản lý rủi ro. KTNB cải thiện quy trình ra quyết định, tối ưu hóa hoạt động. KTNB tạo giá trị bền vững cho tổ chức. KTNB thúc đẩy minh bạch, trách nhiệm giải trình. Luận án nhấn mạnh ý nghĩa sâu rộng của KTNB. KTNB góp phần vào sự phát triển ổn định, bền vững của tập đoàn. Các tập đoàn kinh tế cần có một bộ phận KTNB mạnh mẽ, hiệu quả. KTNB giúp phát hiện và ngăn chặn các sai sót, gian lận kịp thời.

1.1. Khái quát kiểm toán nội bộ trong tập đoàn

Tập đoàn kinh tế thường có quy mô lớn. Cấu trúc phức tạp đòi hỏi giám sát chặt chẽ. Kiểm toán nội bộ (KTNB) là chức năng độc lập, khách quan. KTNB đánh giá và tư vấn nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động. Mục tiêu là giúp tổ chức đạt được các mục tiêu chiến lược. KTNB thực hiện thông qua việc áp dụng cách tiếp cận có hệ thống, kỷ luật. KTNB đánh giá và nâng cao tính hiệu lực của quy trình quản lý rủi ro, kiểm soát nội bộ và quản trị công ty. KTNB đảm bảo tuân thủ pháp luật, chính sách nội bộ. KTNB giúp bảo vệ tài sản và tăng cường độ tin cậy của thông tin.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa hoạt động kiểm toán

Mục tiêu chính của KTNB là tăng cường giá trị tổ chức. KTNB giúp cải thiện hoạt động thông qua đánh giá độc lập. KTNB tập trung vào quản lý rủi ro, kiểm soát nội bộ. KTNB đảm bảo tuân thủ pháp luật và các quy định. Ý nghĩa của KTNB rất lớn. KTNB cung cấp thông tin đáng tin cậy cho ban điều hành. KTNB giúp phát hiện và khắc phục các tồn tại. KTNB giảm thiểu rủi ro tài chính, rủi ro hoạt động. KTNB góp phần vào việc ra quyết định hiệu quả. KTNB củng cố niềm tin của các bên liên quan. KTNB thúc đẩy văn hóa kiểm soát mạnh mẽ.

1.3. Nội dung chính kiểm toán nội bộ tập đoàn

Nội dung kiểm toán nội bộ (KTNB) trong tập đoàn rất đa dạng. Bao gồm kiểm toán tài chính, kiểm toán tuân thủ. Đặc biệt chú trọng kiểm toán hoạt động. KTNB đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ toàn diện. KTNB xem xét quy trình quản lý rủi ro. KTNB kiểm tra tính hiệu quả của các chính sách, thủ tục. KTNB đánh giá hiệu suất của từng đơn vị thành viên. KTNB rà soát việc tuân thủ pháp luật, các quy định nội bộ. KTNB cung cấp khuyến nghị để cải thiện. KTNB đảm bảo tính minh bạch, chính xác của thông tin báo cáo. Hoạt động này hỗ trợ quản trị công ty hiệu quả.

II.Tổ chức kiểm toán nội bộ Quy trình bộ máy

Việc tổ chức kiểm toán nội bộ (KTNB) hiệu quả là yếu tố sống còn. Cần có một quy trình kiểm toán rõ ràng, khoa học. Bộ máy KTNB phải độc lập và đủ năng lực. Luận án trình bày chi tiết các bước trong quy trình tổ chức kiểm toán. Từ lập kế hoạch đến thực hiện, báo cáo và theo dõi. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và hiệu quả. Bộ máy KTNB cần được cơ cấu hợp lý. Phải có đủ nhân sự chất lượng cao. Các mối quan hệ của KTNB cần được xác định rõ. Điều này bao gồm quan hệ với ban kiểm soát, ban giám đốc, kiểm toán độc lập. Một tổ chức kiểm toán nội bộ vững mạnh sẽ củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ. KTNB tăng cường khả năng quản lý rủi ro của toàn tập đoàn. KTNB là nền tảng cho quản trị công ty hiệu quả.

2.1. Nội dung tổ chức hoạt động kiểm toán

Nội dung tổ chức KTNB bao gồm nhiều khía cạnh. Đầu tiên là xác định mục tiêu, phạm vi hoạt động. Thứ hai là xây dựng chính sách, quy chế KTNB. Thứ ba là thiết lập cơ cấu tổ chức bộ máy. Thứ tư là tuyển dụng, đào tạo kiểm toán viên nội bộ. Thứ năm là phát triển quy trình kiểm toán chi tiết. Thứ sáu là thiết lập cơ chế báo cáo, theo dõi. KTNB cần có sự độc lập trong hoạt động. Đảm bảo tính khách quan trong đánh giá. KTNB cần có đủ nguồn lực để thực hiện nhiệm vụ. KTNB phải phù hợp với đặc thù của tập đoàn. KTNB hỗ trợ hiệu quả kiểm soát nội bộ.

2.2. Quy trình tổ chức kiểm toán nội bộ hiệu quả

Quy trình tổ chức KTNB bao gồm các giai đoạn. Giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán hàng năm. Điều này dựa trên đánh giá rủi ro. Tiếp theo là thực hiện kiểm toán. Giai đoạn này bao gồm thu thập bằng chứng, phân tích dữ liệu. Sau đó là báo cáo kết quả kiểm toán. Các báo cáo phải rõ ràng, có căn cứ. Cuối cùng là theo dõi việc thực hiện khuyến nghị. Quy trình phải đảm bảo tính liên tục và hiệu quả. Việc áp dụng các chuẩn mực kiểm toán quốc tế là cần thiết. Quy trình này giúp nâng cao hệ thống kiểm soát nội bộ. KTNB đóng vai trò quan trọng trong quản lý rủi ro. Quy trình minh bạch, rõ ràng hỗ trợ tuân thủ pháp luật.

2.3. Cấu trúc bộ máy kiểm toán nội bộ

Cấu trúc bộ máy KTNB cần đảm bảo tính độc lập. Bộ phận KTNB thường trực thuộc ban kiểm soát hoặc hội đồng quản trị. Điều này tăng cường quyền hạn và tính khách quan. Bộ máy gồm trưởng ban, phó ban và các kiểm toán viên nội bộ. Yêu cầu chuyên môn cao về kinh tế, kế toán, tài chính. Kiểm toán viên nội bộ cần có kỹ năng phân tích, đánh giá rủi ro. KTNB thường tổ chức theo ngành, chức năng hoặc khu vực địa lý. Cấu trúc phải linh hoạt, phù hợp với quy mô tập đoàn. Cấu trúc mạnh mẽ giúp kiểm soát tài chính hiệu quả. KTNB là một trụ cột của quản trị công ty.

III.Thực trạng kiểm toán nội bộ tại tập đoàn Việt Nam

Phân tích thực trạng kiểm toán nội bộ (KTNB) trong các tập đoàn kinh tế Việt Nam. Luận án đưa ra bức tranh toàn cảnh. Nhìn chung, KTNB ở Việt Nam đã có những bước phát triển nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tồn tại và hạn chế cần khắc phục. Việc tổ chức kiểm toán nội bộ chưa đồng bộ. Nguồn lực cho KTNB còn hạn chế. Mức độ độc lập và vai trò của KTNB chưa được phát huy tối đa. Nhiều tập đoàn chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của KTNB. Hệ thống kiểm soát nội bộ còn yếu kém ở một số nơi. Quy trình kiểm toán chưa chuẩn hóa hoàn toàn. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý rủi ro và quản trị công ty. Cần có những đánh giá khách quan để đưa ra giải pháp phù hợp. Phân tích nguyên nhân của các tồn tại là rất quan trọng.

3.1. Tổng quan các tập đoàn kinh tế Việt Nam

Các tập đoàn kinh tế Việt Nam đóng vai trò quan trọng. Đây là những doanh nghiệp nhà nước hoặc cổ phần hóa lớn. Các tập đoàn này hoạt động trong nhiều lĩnh vực then chốt. Quá trình hình thành và phát triển khá nhanh. Tuy nhiên, đặc điểm quản lý còn phức tạp. Quy mô lớn nhưng cấu trúc sở hữu đa dạng. Các tập đoàn thường có nhiều công ty con, công ty liên kết. Điều này tạo ra thách thức trong quản lý. Đặc biệt trong việc thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ. Nhu cầu về một tổ chức kiểm toán nội bộ mạnh mẽ là cấp thiết. KTNB giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật, quản lý rủi ro hiệu quả.

3.2. Tổ chức kiểm toán nội bộ hiện tại

Thực trạng tổ chức KTNB tại các tập đoàn Việt Nam có sự khác biệt. Một số tập đoàn đã thành lập bộ phận KTNB. Nhưng chức năng, nhiệm vụ còn chưa rõ ràng. Bộ máy KTNB đôi khi chưa đủ độc lập. Nguồn nhân lực còn thiếu về số lượng và chất lượng. Quy trình kiểm toán chưa được chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế. Kiểm soát tài chính đôi khi còn mang tính hình thức. Việc đánh giá rủi ro chưa được thực hiện bài bản. Hệ thống kiểm soát nội bộ vẫn còn kẽ hở. Điều này dẫn đến hiệu quả KTNB chưa cao. KTNB chưa thực sự hỗ trợ mạnh mẽ cho quản trị công ty. Sự tuân thủ pháp luật cũng chưa đạt mức tối ưu.

3.3. Đánh giá thành tựu và tồn tại hạn chế

Các tập đoàn kinh tế Việt Nam đã đạt được một số thành tựu. Nhận thức về kiểm toán nội bộ (KTNB) đã được nâng cao. Một số tập đoàn đã hình thành bộ phận KTNB. KTNB đã góp phần vào kiểm soát tài chính. KTNB hỗ trợ phát hiện một số sai sót. Tuy nhiên, nhiều tồn tại, hạn chế vẫn còn. KTNB chưa độc lập hoàn toàn. Quyền hạn và vị thế KTNB còn yếu. Năng lực của kiểm toán viên nội bộ chưa đồng đều. Quy trình kiểm toán còn sơ khai. Hệ thống kiểm soát nội bộ chưa hoàn thiện. Quản lý rủi ro chưa hiệu quả. Nguyên nhân do thiếu khung pháp lý rõ ràng. Do nhận thức lãnh đạo còn hạn chế. Do thiếu nguồn lực, kinh nghiệm. Cần khắc phục để nâng cao hiệu quả KTNB.

IV.Giải pháp hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ Việt Nam

Hoàn thiện tổ chức kiểm toán nội bộ (KTNB) là yêu cầu cấp thiết. Các tập đoàn kinh tế Việt Nam cần thay đổi để nâng cao hiệu quả hoạt động. Luận án đề xuất nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào củng cố khung pháp lý. Nâng cao nhận thức và năng lực cho kiểm toán viên nội bộ. Chuẩn hóa quy trình kiểm toán và tăng cường độc lập. Mục tiêu là xây dựng hệ thống KTNB mạnh mẽ. KTNB phải hỗ trợ đắc lực cho quản lý rủi ro và quản trị công ty. Các giải pháp này không chỉ giải quyết tồn tại. Các giải pháp còn tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững. Việc áp dụng đồng bộ sẽ mang lại hiệu quả cao. Tập đoàn cần chủ động thực hiện các biện pháp này. Sự hỗ trợ từ cơ quan nhà nước cũng rất quan trọng. KTNB cần trở thành một phần không thể thiếu của hệ thống kiểm soát nội bộ.

4.1. Sự cần thiết hoàn thiện kiểm toán nội bộ

Sự cần thiết hoàn thiện KTNB là khách quan. Các tập đoàn kinh tế Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Môi trường kinh doanh ngày càng biến động. Rủi ro hoạt động, tài chính gia tăng. Nhu cầu về quản trị công ty tốt hơn là cấp thiết. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần được củng cố. KTNB là công cụ hiệu quả để đạt được điều này. Việc hoàn thiện KTNB giúp tăng cường minh bạch. KTNB cải thiện hiệu quả quản lý, giảm thiểu thiệt hại. KTNB đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. KTNB là yếu tố then chốt để phát triển bền vững. KTNB giúp tuân thủ pháp luật tốt hơn.

4.2. Quan điểm và nguyên tắc hoàn thiện

Quan điểm hoàn thiện KTNB phải toàn diện. Cần tiếp cận từ nhiều góc độ. Bao gồm khung pháp lý, tổ chức, nhân sự, quy trình. KTNB phải đặt trong tổng thể hệ thống quản trị công ty. Nguyên tắc hoàn thiện gồm: độc lập, khách quan. KTNB phải có đủ thẩm quyền, trách nhiệm. Đảm bảo tính chuyên nghiệp của kiểm toán viên nội bộ. Áp dụng chuẩn mực kiểm toán quốc tế. KTNB cần có sự linh hoạt, phù hợp với đặc thù tập đoàn. KTNB phải có sự phối hợp chặt chẽ. Nguyên tắc trọng yếu và hiệu quả chi phí cũng được tuân thủ. Các nguyên tắc này củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ.

4.3. Đề xuất giải pháp cải thiện hoạt động

Luận án đề xuất nhiều giải pháp cụ thể. Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về kiểm toán nội bộ. Ban hành các quy định rõ ràng, chi tiết. Thứ hai, tăng cường vị thế, quyền hạn của KTNB. Đảm bảo tính độc lập. Thứ ba, nâng cao năng lực kiểm toán viên nội bộ. Chú trọng đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn. Thứ tư, chuẩn hóa quy trình kiểm toán. Áp dụng các phương pháp đánh giá rủi ro tiên tiến. Thứ năm, đầu tư công nghệ hỗ trợ KTNB. Thứ sáu, tăng cường mối quan hệ phối hợp. Với ban kiểm soát, kiểm toán độc lập. Các giải pháp này nhằm củng cố hệ thống kiểm soát, quản lý rủi ro.

V.Kinh nghiệm quốc tế về tổ chức kiểm toán nội bộ

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Điều này giúp rút ra bài học cho Việt Nam. Các nước phát triển có hệ thống kiểm toán nội bộ (KTNB) rất chuyên nghiệp. Họ có khung pháp lý vững chắc và chuẩn mực cao. Việc tổ chức kiểm toán nội bộ ở các tập đoàn lớn trên thế giới rất bài bản. KTNB được coi là một phần không thể thiếu của quản trị công ty. Các mô hình tổ chức bộ máy KTNB đa dạng. Tùy thuộc vào quy mô và đặc thù ngành nghề. Tuy nhiên, đều nhấn mạnh tính độc lập và năng lực chuyên môn. Quy trình kiểm toán được tiêu chuẩn hóa. Công nghệ được ứng dụng rộng rãi. Các quốc gia này đã thành công trong việc nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro. Học hỏi kinh nghiệm giúp Việt Nam rút ngắn thời gian phát triển.

5.1. Tổ chức công tác kiểm toán tại các nước

Các nước phát triển có kinh nghiệm lâu năm. Tổ chức công tác kiểm toán nội bộ (KTNB) rất chặt chẽ. KTNB thường được đặt dưới sự giám sát của Hội đồng quản trị hoặc Ban kiểm soát. Đảm bảo tính độc lập cao nhất. Phạm vi kiểm toán rất rộng. Bao gồm kiểm toán tài chính, hoạt động, tuân thủ. Đặc biệt chú trọng đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ. Quy trình kiểm toán được xây dựng dựa trên chuẩn mực quốc tế (IIA). Kiểm toán viên nội bộ có chứng chỉ chuyên nghiệp. Việc quản lý rủi ro là trọng tâm của hoạt động KTNB. Công tác KTNB đóng góp lớn vào quản trị công ty.

5.2. Mô hình tổ chức bộ máy kiểm toán

Các mô hình tổ chức bộ máy KTNB quốc tế đa dạng. Có mô hình tập trung, mô hình phân tán. Mô hình tập trung đặt bộ phận KTNB tại trụ sở chính. Kiểm soát toàn bộ các đơn vị. Mô hình phân tán có các đơn vị KTNB tại công ty con. Điều này phù hợp với các tập đoàn đa quốc gia. Tuy nhiên, tất cả các mô hình đều nhấn mạnh tính độc lập. Bộ phận KTNB phải có quyền tiếp cận mọi thông tin, tài liệu. Năng lực chuyên môn của kiểm toán viên nội bộ được ưu tiên hàng đầu. Bộ máy KTNB hoạt động hiệu quả giúp củng cố kiểm soát tài chính và tuân thủ pháp luật.

5.3. Bài học áp dụng cho Việt Nam

Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Cần nâng cao vị thế và quyền hạn của kiểm toán nội bộ (KTNB). Đảm bảo tính độc lập trong tổ chức và hoạt động. Xây dựng khung pháp lý rõ ràng, phù hợp với thông lệ quốc tế. Chú trọng đào tạo, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Áp dụng các chuẩn mực và quy trình kiểm toán tiên tiến. Tăng cường ứng dụng công nghệ trong KTNB. Các tập đoàn cần đầu tư xứng đáng cho KTNB. KTNB phải thực sự trở thành công cụ hữu hiệu. Công cụ này hỗ trợ quản trị công ty, quản lý rủi ro và nâng cao hệ thống kiểm soát nội bộ.

VI.Kiến nghị chính sách phát triển kiểm toán nội bộ

Để phát triển kiểm toán nội bộ (KTNB) bền vững, cần có kiến nghị chính sách. Các kiến nghị này hướng tới cơ quan nhà nước, tập đoàn kinh tế và tổ chức nghề nghiệp. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho KTNB phát triển. Củng cố khung pháp lý, nâng cao nhận thức. KTNB phải được coi là một trụ cột trong hệ thống quản trị công ty. Các kiến nghị này nhằm giải quyết gốc rễ vấn đề. Tăng cường tính độc lập, chuyên nghiệp của KTNB. Đảm bảo KTNB phát huy tối đa vai trò trong quản lý rủi ro. KTNB hỗ trợ hiệu quả kiểm soát nội bộ và tuân thủ pháp luật. Việc thực hiện đồng bộ các kiến nghị sẽ mang lại thay đổi tích cực. Các tập đoàn kinh tế sẽ có một hệ thống kiểm toán nội bộ vững mạnh.

6.1. Kiến nghị cho cơ quan nhà nước

Cơ quan nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý. Ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về kiểm toán nội bộ (KTNB). Quy định rõ ràng về vị trí, chức năng, nhiệm vụ của KTNB. Đảm bảo tính độc lập của KTNB trong tập đoàn kinh tế. Xây dựng và phổ biến chuẩn mực kiểm toán nội bộ quốc gia. Khuyến khích, hỗ trợ đào tạo và phát triển nguồn nhân lực KTNB. Tăng cường thanh tra, giám sát việc thực hiện các quy định. Cơ quan nhà nước cần tạo cơ chế khuyến khích các tập đoàn. Nâng cao chất lượng hệ thống kiểm soát nội bộ. KTNB góp phần vào việc tuân thủ pháp luật. Điều này giúp quản lý rủi ro hiệu quả.

6.2. Kiến nghị cho các tập đoàn kinh tế

Các tập đoàn kinh tế cần chủ động nâng cao nhận thức. Coi kiểm toán nội bộ (KTNB) là công cụ quản trị chiến lược. Thiết lập bộ phận KTNB độc lập, có đủ thẩm quyền. Đầu tư nguồn lực xứng đáng cho KTNB. Tuyển dụng và đào tạo kiểm toán viên nội bộ chất lượng cao. Xây dựng quy trình kiểm toán chuẩn mực, dựa trên đánh giá rủi ro. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động KTNB. KTNB cần phát huy vai trò tư vấn, cải tiến hoạt động. KTNB phải thực sự củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ. KTNB hỗ trợ quản lý rủi ro, đảm bảo tuân thủ pháp luật. KTNB nâng cao hiệu quả quản trị công ty.

6.3. Kiến nghị cho tổ chức nghề nghiệp

Các tổ chức nghề nghiệp có vai trò quan trọng. Cần tăng cường hoạt động nghiên cứu, chia sẻ kinh nghiệm về kiểm toán nội bộ (KTNB). Phát triển các chương trình đào tạo, cấp chứng chỉ chuyên nghiệp cho kiểm toán viên nội bộ. Tổ chức các hội thảo, diễn đàn để trao đổi kiến thức. Xây dựng bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp. Hỗ trợ các tập đoàn trong việc xây dựng hệ thống KTNB. Các tổ chức nghề nghiệp cần hợp tác với cơ quan nhà nước. Tham gia vào quá trình xây dựng chính sách, chuẩn mực. Điều này giúp nâng cao uy tín, chất lượng của KTNB. KTNB sẽ đóng góp tốt hơn vào quản lý rủi ro và kiểm soát tài chính.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế tổ chức kiểm toán nội bộ trong các tập đoàn kinh tế của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (274 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

v 1 M CL C Trang Trang ph bìa ii L i cam ñoan iii L i c m ơn iv M cl c v Danh m c t vi t t t vi Danh m c các b ng, sơ ñ", bi#u ñ" vii M ð U 1 Chương 1 CƠ S LÝ LU N V T CH C KI M TOÁN N!I B! TRONG T P ðOÀN KINH T' 7 1. Ki*m toán n/i b/ trong t2p ñoàn kinh t7 7 1. Khái quát chung v( t)p ñoàn kinh t 7 1.t và ý nghĩa c1a ki#m toán n2i b2 trong t)p ñoàn kinh t 19 1. N2i dung ki#m toán c1a ki#m toán n2i b2 trong t)p ñoàn 27 kinh t 1.

T9 ch;c ki*m toán n/i b/ trong t2p ñoàn kinh t7 33 1. N2i dung t6 ch7c ki#m toán n2i b2 trong t)p ñoàn kinh t 33 1. Quy trình t6 ch7c công tác ki#m toán n2i b2 trong t)p ñoàn kinh t 36 1. T6 ch7c b2 máy ki#m toán n2i b2 trong t)p ñoàn kinh t 54 1.

Các m=i quan h> ki#m toán n2i b2 63 1. Kinh nghi=m t9 ch;c ki*m toán n/i b/ trong t2p ñoàn kinh t7 > m/t s@ nưAc trên th7 giAi 66 1. T6 ch7c công tác ki#m toán 66 1. T6 ch7c b2 máy ki#m toán 69 Chương 2 THCC TRDNG T CH C KI M TOÁN N!I B! TRONG CÁC T P ðOÀN KINH T' CEA VIGT NAM 73 2.

T9ng quan vL t2p ñoàn kinh t7 cMa Vi=t Nam 73 2. Quá trình hình thành và phát tri#n các t)p ñoàn kinh t c1a Vi>t Nam 73 2. ðAc ñi#m c1a các t)p ñoàn kinh t c1a Vi>t Nam vBi ki#m toán n2i b2 78 2. T9 ch;c ki*m toán n/i b/ tNi các t2p ñoàn kinh t7 cMa Vi=t Nam 99 v 2 2.

Quá trình hình thành và phát tri#n c1a ki#m toán n2i b2 99 2. T6 ch7c công tác ki#m toán n2i b2 trong các t)p ñoàn kinh t c1a Vi>t Nam 102 2. T6 ch7c b2 máy ki#m toán n2i b2 trong các t)p ñoàn kinh t c1a Vi>t nam 124 2. ðánh giá chung vL t9 ch;c ki*m toán n/i b/ trong các t2p ñoàn kinh t7 cMa Vi=t Nam 134 2.

NhCng thành tDu ñEt ñưGc v( t6 ch7c ki#m toán n2i b2 trong các t)p ñoàn kinh t c1a Vi>t Nam 134 2. NhCng t"n tEi và hEn ch 137 2. Nguyên nhân c1a nhCng t"n tEi trong t6 ch7c ki#m toán n2i b2 c1a các T)p ñoàn kinh t c1a Vi>t Nam 143 Chương 3 PHƯƠNG HƯPNG VÀ GIQI PHÁP HOÀN THIGN T CH C KI M TOÁN N!I B! TRONG CÁC T P ðOÀN KINH T' CEA VIGT NAM 148 3. SR cSn thi7t phTi hoàn thi=n t9 ch;c ki*m toán n/i b/ trong các t2p ñoàn kinh t7 cMa Vi=t Nam 148 3.

SD cKn thi t khách quan ph i hoàn thi>n t6 ch7c ki#m toán n2i b2 148 3. Hoàn thi>n t6 ch7c ki#m toán n2i b2 yêu cKu tD thân c1a các t)p ñoàn kinh t 150 3. ðUnh hưAng phát tri*n t2p ñoàn kinh t7 cMa Vi=t Nam Tnh hư>ng tAi t9 ch;c ki*m toán n/i b/ 152 3. Quan ñi*m và nguyên tXc hoàn thi=n t9 ch;c ki*m toán n/i b/ trong các t2p ñoàn kinh t7 cMa Vi=t Nam 155 3.

GiTi pháp hoàn thi=n t9 ch;c ki*m toán n/i b/ trong các t2p ñoàn kinh t7 cMa Vi=t Nam 160 3. Hoàn thi>n công tác ki#m toán n2i b2 trong các t)p ñoàn kinh t 160 3. Hoàn thi>n t6 ch7c b2 máy ki#m toán n2i b2 180 3. Ki7n nghU thRc hi=nhi=n giTi pháp hoàn thi=n t9 ch;c ki*m toán n/i b/ trong các t2p ñoàn kinh t7 cMa Vi=t Nam 193 3.

ð=i vBi cơ quan nhà nưBc 193 3. ð=i vBi các t)p ñoàn kinh t 195 3. ð=i vBi các t6 ch7c ngh( nghi>p 196 K'T LU N 198 DANH M C CÔNG TRÌNH NGHIÊN C U CEA TÁC GIQ viii DANH M C TÀI LIGU THAM KHQO ix PH L C x vi DANH M C T_ VI'T T`T Cha vi7t tXt Vi7t ñSy ñM (Ti7ng Vi=t) Vi7t ñSy ñM (Ti7ng Anh) ACCA Hi>p h2i K toán viên công Association of Chartered Certified ch7ng Anh Accountants COCO Tiêu chí ki#m soát Criteria of Control COSO Sy ban các t6 ch7c tài trG Committee of Sponsoring Organizations IFAC Liên ñoàn K toán qu=c t International Federation of Accountants IIA Vi>n Ki#m toán n2i b2 Institute of Internal Auditors KTNB Ki#m toán n2i b2 KTV Ki#m toán viên KTVNB Ki#m toán viên n2i b2 HTKSNB H> th=ng Ki#m soát n2i b2 VCCI Phòng Thương mEi và Công Vietnam Chamber of Commerce and nghi>p Vi>t Nam Industry WTO T6 ch7c Thương mEi th giBi World Trace Organization ISO T6 ch7c tiêu chuZn qu=c t International Organization for Standardization vii 1 DANH M C BQNG, SƠ ðe, BI U ðe Danh mfc bTng BTng s@ Tên bTng Trang BTng s@ 1.1 Quy mô 10 t)p ñoàn hàng ñKu c1a M\ năm 2006 16 BTng s@ 1.2 Các t)p ñoàn có doanh thu cao nh.3 B ng ñánh giá bang ch7ng ki#m toán 45 BTng s@ 1.4 Xu hưBng báo cáo k t qu ki#m toán 62 BTng s@ 2.1 S= lưGng các t6ng công ty nhà nưBc ñưGc b= trí lEi năm 2001 77 BTng s@ 2.2 T6ng ngu"n v=n c1a m2t s= t)p ñoàn giai ñoEn 2002 2006 83 BTng s@ 2.3 Td treng v=n nhà nưBc/t6ng ngu"n v=n g m2t s= t)p ñoàn năm 2006 83 BTng s@ 2.4 Quy mô doanh thu c1a m2t s= t)p ñoàn giai ñoEn 2001 2005 84 BTng s@ 2.5 Quy mô lao ñ2ng trong m2t s= t)p ñoàn giai ñoEn 2001 2005 85 BTng s@ 2.6 LGi nhu)n trưBc thu c1a m2t s= t)p ñoàn giai ñoEn 2002 2006 86 BTng s@ 2.7 T)p ñoàn kinh t và các ñơn vh thành viên 90 BTng s@ 2.8 K t qu kh o sát v( KTNB tEi các t)p ñoàn 101 BTng s@ 2.9 K hoEch ki#m toán năm 2007 c1a T)p ñoàn DKu khí 109 Qu=c gia Vi>t Nam BTng s@ 2.10 T6ng hGp k t qu ki#m toán 117 BTng s@ 2.11 K t qu ki#m toán hoEt ñ2ng qu\ Bưu ñi>n Tuyên Quang, T)p ñoàn Bưu chính Vijn thông Vi>t Nam 121 BTng s@ 2.12 Phát tri#n nhân sD c1a Ban KTNB, T6ng công ty BCVT Vi>t Nam qua t ng năm 137 BTng s@ 3.1 Yêu cKu v( ki#m toán viên 187 vii 2 Danh mfc sơ ñl Sơ ñl s@ Tên sơ ñl Trang Sơ ñl s@ 1.1 M=i quan h> giCa các y u t= c1a ki#m toán hoEt ñ2ng 29 Sơ ñl s@ 1.2 Quy trình KTNB 37 Sơ ñl s@ 1.3 M2t s= ký hi>u trong mô t HTKSNB 47 Sơ ñl s@ 1.4 Mô t HTKSNB trong quy trình c1a nghi>p v thu ti(n 47 Sơ ñl s@ 1.5 T6 ch7c b2 máy KTNB theo loEi hình ki#m toán 58 Sơ ñl s@ 1.6 T6 ch7c b2 ph)n KTNB theo ch7c năng song song vBi c.u trúc doanh nghi>p 59 Sơ ñl s@ 1.7 T6 ch7c b2 ph)n KTNB theo khu vDc 60 Sơ ñl s@ 1.u t6 ch7c KTNB ñi#n hình 63 Sơ ñl s@ 2.u t6 ch7c và quan h> liên k t trong t)p ñoàn 81 Sơ ñl s@ 2.2 Mô hình chung trong t6 ch7c qu n lý các t)p ñoàn c1a Vi>t Nam 90 Sơ ñl s@ 2.3 Quy trình KTNB 107 Sơ ñl s@ 2.4 T6 ch7c t6 KTNB nam trong b2 ph)n k toán có liên h> báo cáo vBi Ban ki#m soát 126 Sơ ñl s@ 2.5 T6 ch7c phòng (ban) KTNB trDc thu2c Ban giám ñ=c 128 Sơ ñl s@ 2.6 T6 ch7c KTNB theo mô hình t)p trung 132 Sơ ñl s@ 3.1 T6 ch7c KTNB chhu sD cho ñEo trDc ti p c1a T6ng giám ñ=c 183 Sơ ñl s@ 3.u trúc b2 ph)n KTNB theo kh=i ch7c năng và kh=i hp trG 189 1 M ð U 1. Tính cnp thi7t cMa ðL tài: ð# bưBc vào quá trình h2i nh)p kinh t qu=c t , các doanh nghi>p c1a Vi>t Nam ñã có sD phát tri#n lBn v( quy mô và ña dEng hoá phương th7c hoEt ñ2ng.

Quy mô c1a các doanh nghi>p càng lBn, phương th7c kinh doanh càng ph7c tEp thì hoEt ñ2ng ki#m tra ki#m soát càng trg nên c. M2t trong nhCng cách th7c tăng cư ng h> th=ng ki#m tra ki#m soát trong các doanh nghi>p hi>u qu nh.t chính là hoàn thi>n t6 ch7c KTNB. ði(u này ñòi hri nhà qu n lý càng cKn m2t b2 máy hp trG cho các hoEt ñ2ng nham tăng cư ng hi>u qu và hi>u năng c1a hoEt ñ2ng qu n lý. KTNB hình thành mang tính khách quan ñáp 7ng nhu cKu qu n lý trong môi trư ng kinh doanh ngày càng thay ñ6i.

ðáp 7ng yêu cKu h2i nh)p kinh t qu=c t , tăng cư ng kh năng cEnh tranh trong n(n kinh t toàn cKu, Nhà nưBc ñã thDc hi>n ch1 trương ti p t c ñ6i mBi, s p x p lEi các doanh nghi>p nhà nưBc và thành l)p các doanh nghi>p nhà nưBc có qui mô lBn, kinh doanh trong lĩnh vDc quan treng c1a n(n kinh t qu=c dân. Theo ch1 trương ñó, Th1 tưBng Chính ph1 ñã ban hành Quy t ñhnh 91/TTg ngày 7/3/1994 v( "Thí ñi#m thành l)p các t)p ñoàn kinh doanh". Vi>c thành l)p các t)p ñoàn kinh t su tEo ti(n ñ( cho sD phát tri#n kinh t c1a Vi>t Nam. Quy t ñhnh thành l)p T)p ñoàn Bưu chính Vijn thông Vi>t Nam là bưBc khgi ñKu cho vi>c hình thành các t)p ñoàn kinh t g Vi>t Nam.

ð"ng th i, vi>c thành l)p các t)p ñoàn kinh t trong m2t s= ngành s n xu.t then ch=t là m2t yêu cKu t.t y u khách quan. Mô hình kinh doanh t)p ñoàn là m2t mô hình mBi xu.t hi>n g Vi>t Nam do ñó trong quá trình hoEt ñ2ng c1a các t)p ñoàn kinh t , công vi>c ki#m tra ki#m soát gAp r.t nhi(u khó khăn. Hi>n nay, KTNB ñã ñưGc t6 ch7c g m2t s= t)p ñoàn kinh t và bưBc ñKu ñã có ñưGc nhCng ñóng góp ñáng k# vào sD phát tri#n c1a các t)p ñoàn này. Tuy nhiên, KTNB vvn chưa ñưGc thi t l)p ñKy ñ1 và v)n hành hCu hi>u.

Các nhà qu n lý trong các t)p ñoàn kinh t còn chưa nh)n th7c rõ ràng vai trò và tKm quan treng c1a KTNB. Hơn nCa, b n thân nhCng ngư i thDc hi>n KTNB cũng chưa hi#u ñúng v( ch7c năng, nhi>m v và vai trò c1a KTNB. ði(u này dvn ñ n hoEt ñ2ng KTNB hi>n nay trong các t)p ñoàn kinh t còn chưa th# hi>n ñúng b n ch. HoEt ñ2ng c1a KTNB mBi d ng g m7c ki#m tra và kh o sát vi>c 2 ghi chép s6 sách k toán, l)p b ng b ng khai tài chính và tuân th1 các quy ñhnh trong ch ñ2, th# l> lu)t pháp mà chưa chú treng ñ n vi>c ñánh giá hi>u qu c1a các hoEt ñ2ng trong ñơn vh.

Hơn nCa, h> th=ng các văn b n pháp lý hưBng dvn v( kinh doanh theo hình th7c t)p ñoàn kinh t và v( KTNB còn chưa ñKy ñ1, thi u tính th=ng nh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ kinh tế tổ chức kiểm toán nội bộ trong các t (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-to-chuc-kiem-toan-noi-bo-trong-cac-tap-doan-kinh-te-cua-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế tổ chức kiểm toán nội bộ trong các t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế tổ chức kiểm toán nội bộ trong các tập đoàn kinh tế của việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế tổ chức kiểm toán nội bộ trong các t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế tổ chức kiểm toán nội bộ trong các t" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế tổ chức kiểm toán nội bộ trong các t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế tổ chức kiểm toán nội bộ trong các t" có 274 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế tổ chức kiểm toán nội bộ trong các t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter