Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá động lực và thách thức của hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (Outward Foreign Direct Investment - OFDI) của các doanh nghiệp Việt Nam vào Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), một khu vực kinh tế năng động và có sức hút đầu tư mạnh mẽ. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự hội nhập kinh tế sâu rộng của Việt Nam và khu vực ASEAN, với các hiệp định thương mại tự do quy mô lớn như Hiệp định Đối tác Kinh tế toàn diện khu vực (RCEP), được kỳ vọng tạo ra một thị trường với quy mô khoảng 3,5 tỷ người tiêu dùng và GDP xấp xỉ 49.000 tỷ USD, chiếm khoảng 30% GDP toàn cầu. Mặc dù AEC và các FTA mang lại cơ hội lớn, hoạt động OFDI của các doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, còn đối mặt với nhiều rủi ro và thách thức.

Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là "chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách tổng thể, toàn diện về dòng vốn OFDI của các doanh nghiệp Việt Nam nói chung cũng như dòng vốn OFDI của các doanh nghiệp vào thị trường các quốc gia trong cộng đồng kinh tế ASEAN." Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một số khía cạnh hoặc quốc gia cụ thể (ví dụ: Phùng Thanh Quang [23] nghiên cứu OFDI của Việt Nam vào Lào), hoặc bỏ qua việc phân biệt giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện (Võ Tuấn Ngọc, 2014). Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích toàn diện từ cả góc độ lý luận và thực tiễn, đồng thời đưa ra các giải pháp có lộ trình cụ thể.

Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án tìm cách trả lời bao gồm:

  1. Hệ thống lý luận cơ bản về OFDI, đặc điểm và các nhân tố ảnh hưởng đến OFDI, cũng như các tiêu chí đánh giá kết quả OFDI ở cấp độ vĩ mô, được xây dựng như thế nào?
  2. Thực trạng hoạt động OFDI của các doanh nghiệp Việt Nam vào AEC giai đoạn 2006-2019 diễn ra như thế nào, với những thành tựu và hạn chế chính là gì?
  3. Những bài học kinh nghiệm nào có thể rút ra từ các quốc gia tương đồng trong việc thúc đẩy OFDI và khả năng áp dụng tại Việt Nam ra sao?
  4. Các nhân tố vĩ mô và vi mô nào từ cả nước đầu tư và nước nhận đầu tư ảnh hưởng đến việc thúc đẩy OFDI của Việt Nam sang AEC?
  5. Hệ thống các giải pháp chính sách vĩ mô cho Chính phủ và khuyến nghị cho các doanh nghiệp Việt Nam nhằm thúc đẩy OFDI sang AEC đến năm 2030, tầm nhìn 2045 là gì?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên mô hình Con đường Phát triển Đầu tư (Investment Development Path - IDP) của Dunning (1981, 1988), kết hợp với việc mở rộng các nhân tố vĩ mô và vi mô, bao gồm cả các yếu tố được đề cập trong mô hình PEST (Political, Economic, Social, Technological) cũng như các yếu tố Môi trường (Environment), Pháp lý (Legal) và Hội nhập kinh tế quốc tế (Integration factors).

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:

  1. Hệ thống hóa lý luận OFDI toàn diện: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về OFDI từ góc độ quản lý kinh tế vĩ mô của một quốc gia đang phát triển, phân biệt rõ OFDI của các nước đang phát triển với các nước phát triển.
  2. Phân tích thực trạng OFDI sâu sắc: Đánh giá thực trạng OFDI của các doanh nghiệp Việt Nam vào AEC dựa trên dữ liệu chính thức, phân biệt rõ giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện, điều mà các nghiên cứu trước thường bỏ sót hoặc gặp khó khăn trong thu thập dữ liệu (ví dụ như nhận xét về luận án của Nguyễn Thị Ngọc Mai [19]).
  3. Khung phân tích nhân tố quyết định OFDI mở rộng: Xem xét các yếu tố quyết định OFDI từ hai góc độ vĩ mô và vi mô, đồng thời bao gồm cả yếu tố của nước đầu tư (Việt Nam) và nước nhận đầu tư (các nước AEC), vượt ra ngoài mô hình IDP gốc và các yếu tố PEST đơn thuần.
  4. Giải pháp chính sách cụ thể, có lộ trình: Đề xuất hệ thống giải pháp cho Chính phủ Việt Nam và khuyến nghị cho doanh nghiệp với lộ trình rõ ràng đến năm 2030, tầm nhìn 2045, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc đánh giá thực trạng OFDI của các doanh nghiệp Việt Nam vào các nước AEC trong giai đoạn 2006-2019, và đề xuất các giải pháp đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Về mặt không gian, nghiên cứu tập trung vào OFDI của Việt Nam trong khu vực AEC. Về nội dung, luận án tập trung vào quản lý vĩ mô của quốc gia đi đầu tư, các nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá kết quả OFDI.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về Đầu tư Trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) trên cả thế giới và tại Việt Nam, nhằm định vị khoảng trống nghiên cứu và làm nổi bật những đóng góp độc đáo của mình.

Các công trình nghiên cứu quốc tế đã cung cấp nền tảng lý thuyết và thực nghiệm vững chắc. Carmen Stoian [19] mở rộng lý thuyết IDP của Dunning bằng cách bổ sung các nhân tố thể chế và cải cách kinh tế. Nghiên cứu của Stoian, dựa trên dữ liệu 15 năm từ 20 quốc gia Trung và Đông Âu, đã đưa ra một phát hiện thú vị: việc tăng chi ngân sách cho khoa học và công nghệ không tác động tích cực lên dòng vốn OFDI tại các nước đang phát triển và chuyển đổi, do OFDI của các nước này thường hướng tới tìm kiếm tài nguyên hoặc thị trường ở các quốc gia có trình độ tương đương hoặc thấp hơn, thay vì dựa vào lợi thế công nghệ cao. Liu (2011) và Wong (2011) tập trung vào OFDI của Trung Quốc, nhấn mạnh vai trò của hỗ trợ chính phủ và cấu trúc ngành, trong khi Wong còn chỉ ra ảnh hưởng nặng nề của doanh nghiệp nhà nước lên hoạt động OFDI. Lan Gao và cộng sự (2012) khẳng định tăng trưởng kinh tế trong nước (GDP bình quân đầu người) thúc đẩy OFDI của Trung Quốc, đồng thời liên hệ với sự di chuyển nguồn nhân lực. Paulo Reis Mourao (2018) nghiên cứu FDI của Trung Quốc vào Châu Phi, chỉ ra tài nguyên rừng, quy mô dân số và thị trường năng động là yếu tố thu hút. Wladimir Andreff và Madeleine Andreff [37] phân tích OFDI của 26 nền kinh tế chuyển đổi, cho thấy sự bùng nổ trước khủng hoảng tài chính và chiến lược tìm kiếm thị trường. Soo Khoon Goh và Koi Nyen Wong (2012) cùng với Rosfadzimi Mat Saad và cộng sự [73] nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy OFDI của Malaysia như quy mô thị trường, tỷ giá, độ mở kinh tế, FDI tiếp nhận, năng suất và bằng sáng chế. Yanmin Shao và Yan Shang [94] khám phá vai trò của Năng suất Yếu tố Tổng hợp (TFP) của công ty trong quyết định OFDI. Rishika Nayyar và Jaydeep Mukherjee [72] chứng minh mối quan hệ chặt chẽ giữa OFDI của Ấn Độ và chính sách kinh tế vĩ mô. Yu Zhou và cộng sự [95] nghiên cứu tác động lan tỏa ngược của OFDI của Trung Quốc đến phát triển xanh trong nước (green TFP).

Trong nước, các nghiên cứu cũng đã bắt đầu làm rõ về OFDI, đặc biệt sau Nghị định 78/2006/NĐ-CP. Cấn Thị Thu Hương [12] nghiên cứu tác động của FDI Trung Quốc đến Đông Nam Á nhưng còn hạn chế về tính logic giữa lý luận và thực tiễn, cũng như dữ liệu rời rạc. Đào Phương Nam [16] phân tích kinh nghiệm thúc đẩy OFDI từ Trung Quốc (trợ cấp lớn, mục tiêu đa dạng) và Hàn Quốc (thị trường điều tiết, hỗ trợ DNNVV), nhưng chưa làm rõ bối cảnh và cơ sở vận dụng cho Việt Nam. Nguyễn Ngọc Mai [15] nghiên cứu OFDI của Malaysia và đề xuất giải pháp cho Việt Nam nhưng chưa phân tích cơ sở áp dụng. Luận án tiến sĩ của Hồ Văn Búp [5] làm rõ các yếu tố tác động đến OFDI của doanh nghiệp Việt Nam, tuy nhiên phạm vi nghiên cứu còn chưa thực sự rõ ràng về góc độ doanh nghiệp hay quốc gia. Nguyễn Thị Nhung [19] nghiên cứu vai trò của nhà nước đối với OFDI của Việt Nam, phân tích kinh nghiệm 5 quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan, Nhật Bản, Singapore và sử dụng mô hình EFA để đánh giá các yếu tố khó định lượng. Nguyễn Thị Ngọc Mai [19] phân tích nhân tố tác động đến OFDI của Việt Nam bằng cả định tính và định lượng, chỉ ra xuất khẩu, dòng vốn IFDI và độ mở nền kinh tế là các nhân tố thúc đẩy, nhưng còn hạn chế về dữ liệu vốn thực hiện, các nhân tố kéo (pull factors) và các yếu tố khác như hiệp định thương mại, chính sách thuế, chi phí sản xuất, phát triển khoa học công nghệ. Nguyễn Hữu Huy Nhựt [21] phân tích chiến lược OFDI của Việt Nam dựa trên kinh nghiệm các nước Đông Á, nhưng các luận điểm có thể mang tính chủ quan do số lượng doanh nghiệp thực hiện OFDI còn ít trong giai đoạn nghiên cứu (1990-2008). Phùng Thanh Quang [23] ứng dụng mô hình IDP để đánh giá OFDI của Việt Nam vào Lào, chỉ ra ảnh hưởng của chi ngân sách cho khoa học công nghệ và IFDI, nhưng GDP bình quân đầu người tác động không rõ ràng; tuy nhiên, nghiên cứu này còn hạn chế khi chỉ sử dụng các nhân tố vĩ mô gốc của IDP mà chưa mở rộng. Đinh Trọng Thịnh (2006) và Nguyễn Thị Kiều Oanh (2017) đã khắc họa bức tranh OFDI sơ khai của Việt Nam. Võ Tuấn Ngọc (2014) và Nguyễn Hữu Hiểu (2005) cũng cung cấp cái nhìn ban đầu về lợi ích và giải pháp tài chính cho OFDI.

Luận án này định vị mình trong các tài liệu hiện có bằng cách giải quyết một khoảng trống rõ ràng: thiếu một nghiên cứu "tổng thể, toàn diện về dòng vốn OFDI của các doanh nghiệp Việt Nam nói chung cũng như dòng vốn OFDI của các doanh nghiệp vào thị trường các quốc gia trong cộng đồng kinh tế ASEAN." Khác với Phùng Thanh Quang [23] chỉ dừng lại ở các nhân tố vĩ mô gốc của IDP, luận án này mở rộng nghiên cứu sang các yếu tố vĩ mô và vi mô khác, bao gồm các yếu tố hội nhập quốc tế, độ mở kinh tế (tỷ trọng xuất nhập khẩu/GDP, tỷ giá hối đoái), tự do kinh tế, và các yếu tố vĩ mô tại thị trường nước nhận đầu tư. Điều này thể hiện sự tiến bộ trong việc cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về các nhân tố quyết định OFDI.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này kế thừa cách tiếp cận mở rộng mô hình IDP của Carmen Stoian [19] nhưng áp dụng vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam và AEC. Trong khi Liu (2011) và Wong (2011) nhấn mạnh vai trò của chính phủ và doanh nghiệp nhà nước ở Trung Quốc, luận án sẽ phân tích cơ chế tương tự và khác biệt ở Việt Nam. Khác với các nghiên cứu của Goh & Wong (2012) hay Saad et al. [73] về Malaysia tập trung vào thị trường nhận đầu tư, luận án này sẽ xem xét cả yếu tố nước đi đầu tư (Việt Nam) và nước nhận đầu tư (AEC), đảm bảo tính đối xứng trong phân tích các yếu tố kéo (pull factors) và đẩy (push factors).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về Đầu tư Trực tiếp ra nước ngoài (OFDI) bằng cách cung cấp một khung lý thuyết toàn diện hơn, đặc biệt phù hợp với bối cảnh của một nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi như Việt Nam. Đóng góp lý thuyết cốt lõi là việc mở rộng mô hình Con đường Phát triển Đầu tư (Investment Development Path - IDP) của Dunning (1981, 1988), vốn được coi là lý thuyết phổ biến nhất để lý giải dòng luân chuyển vốn giữa các quốc gia. Luận án không chỉ kế thừa ba nhân tố điển hình của IDP là sự phát triển của nền kinh tế nước đi đầu tư (đo bằng GDP bình quân trên đầu người), yếu tố phát triển khoa học công nghệ và dòng vốn đầu tư trực tiếp vào trong nước (IFDI), mà còn bổ sung và tích hợp sâu sắc hơn các yếu tố vĩ mô khác đã được Carmen Stoian [19] đề xuất như mức độ mở cửa của nền kinh tế, cải cách thể chế, tái cấu trúc doanh nghiệp và cải thiện sức cạnh tranh quốc gia.

Đặc biệt, luận án làm sáng tỏ các vấn đề về OFDI, mối quan hệ giữa OFDI và IFDI, cũng như sự khác biệt quan trọng giữa OFDI của nước đang phát triển, quốc gia mới nổi với các nước phát triển. Điều này là một tiến bộ lý thuyết khi các mô hình truyền thống thường được xây dựng dựa trên kinh nghiệm của các nước phát triển. Luận án xây dựng một hệ thống hóa lý luận về OFDI, bao gồm khái niệm, đặc điểm, nội dung và các nhân tố ảnh hưởng, cũng như các tiêu chí đánh giá kết quả đầu tư trực tiếp ra nước ngoài vào một khu vực kinh tế cụ thể là AEC, trên góc độ quản lý kinh tế vĩ mô của nước đi đầu tư.

Khung phân tích độc đáo

Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp lý thuyết IDP với các yếu tố từ mô hình PEST (Political, Economic, Social, Technological) và mở rộng thêm các yếu tố Môi trường (Environment), Pháp lý (Legal) và Hội nhập kinh tế quốc tế (Integration factors). Cụ thể, luận án tích hợp:

  1. Lý thuyết IDP của Dunning: Làm nền tảng để giải thích sự phát triển của OFDI theo các giai đoạn tăng trưởng kinh tế của quốc gia.
  2. Mô hình PEST (Porter, Tanya S.): Phân tích các yếu tố vĩ mô từ nước tiếp nhận vốn (Political factors, Economic factors, Social factors, Technological factors).
  3. Lý thuyết lợi thế sở hữu (Ownership Advantage) của Dunning: Giải thích lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư ra nước ngoài.
  4. Lý thuyết điểm đến (Location Advantage): Phân tích các yếu tố thu hút từ nước nhận đầu tư.

Cách tiếp cận phân tích này cho phép một cái nhìn đa chiều, vượt qua những hạn chế của các nghiên cứu chỉ tập trung vào một nhóm nhân tố. Chẳng hạn, Phùng Thanh Quang [23] chỉ dừng lại ở các nhân tố vĩ mô gốc của IDP. Luận án này, thông qua việc mở rộng mô hình IDP bằng cách đưa vào các biến vĩ mô như GDPCAP (thu nhập quốc nội bình quân trên đầu người), RDSB (phần trăm chi tiêu ngân sách nhà nước cho khoa học công nghệ), IFDI (dòng FDI vào Việt Nam), ER (tỷ giá hối đoái), IE (tổng kim ngạch xuất nhập khẩu/GDP) và EFS (chỉ số tự do kinh tế), tạo ra một mô hình lý thuyết thực nghiệm mạnh mẽ hơn để giải thích động lực OFDI của các nước đang phát triển.

Những đóng góp khái niệm quan trọng bao gồm định nghĩa rõ ràng về OFDI, các đặc điểm nổi bật (di chuyển tiền và tài sản, vốn tư nhân, đa dạng hình thức như Greenfield Investment và M&A, chuyển giao công nghệ, vai trò của TNCs), và các hình thức OFDI theo cách thức xâm nhập (đầu tư mới, sáp nhập và mua lại), theo quan hệ ngành nghề (OFDI theo chiều dọc, OFDI theo chiều ngang), theo định hướng (thay thế nhập khẩu, tăng cường xuất khẩu) và theo hình thức dự án (BCC, JV, 100% vốn nước ngoài, BOT, BTO, BT). Điều này cung cấp một bộ công cụ phân tích và thuật ngữ chuẩn hóa cho nghiên cứu trong tương lai.

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào OFDI của các doanh nghiệp Việt Nam vào các quốc gia trong AEC, với dữ liệu từ 2006 đến 2019, và các giải pháp đề xuất cho giai đoạn đến 2030, tầm nhìn 2045. Phạm vi nghiên cứu cũng giới hạn ở góc độ quản lý vĩ mô của quốc gia đi đầu tư, nhưng có xem xét các nhân tố vi mô từ doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, đảm bảo việc nhận thức vấn đề OFDI có tính logic giữa nhận thức trực quan đến tư duy và thực tiễn. Trong bối cảnh nghiên cứu kinh tế, phương pháp luận này hỗ trợ việc phân tích các mối quan hệ biện chứng giữa các yếu tố trong cùng hệ thống và giữa hệ thống với môi trường xung quanh, phù hợp với quy luật vận động vốn có của nền kinh tế. Điều này thể hiện một lập trường nhận thức luận (epistemological stance) theo hướng hậu thực chứng (post-positivism) hoặc chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), tìm cách khám phá các cơ chế và cấu trúc tiềm ẩn định hình các hiện tượng kinh tế thông qua dữ liệu thực nghiệm.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp chặt chẽ các phương pháp định tính và định lượng để đạt được sự thấu hiểu sâu sắc và toàn diện. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều mà một phương pháp đơn lẻ khó có thể cung cấp.

  1. Định tính: Sử dụng phương pháp chuyên gia để tham khảo ý kiến từ các cán bộ quản lý tại Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), các chủ doanh nghiệp có hoạt động OFDI, và các nhà khoa học chuyên ngành. Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi cũng được áp dụng cho 200 doanh nghiệp có hoạt động OFDI, thu về 173 phiếu điều tra tin cậy. Mục đích là thu thập thông tin và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng, đặc biệt là những yếu tố khó định lượng, như các chính sách của nhà nước (được Nguyễn Thị Nhung [19] sử dụng mô hình EFA để đánh giá).
  2. Định lượng: Sử dụng mô hình Investment Development Path (IDP) mở rộng của Dunning (1981, 1988) kết hợp với Rajneesh Narula (1993), rất phù hợp với các nước đang phát triển và chuyển đổi như Việt Nam.

Thiết kế nghiên cứu không hẳn là đa cấp (multi-level) theo nghĩa truyền thống, nhưng nó bao gồm các cấp độ phân tích khác nhau: cấp độ quốc gia (các yếu tố vĩ mô của Việt Nam và các nước AEC) và cấp độ doanh nghiệp (các yếu tố vi mô từ bảng hỏi), tạo nên sự bao quát cần thiết.

Kích thước mẫu cho phần khảo sát định tính là 200 phiếu phát ra, với 173 phiếu điều tra hợp lệ từ các doanh nghiệp có hoạt động OFDI. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các doanh nghiệp Việt Nam đã và đang có hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, đặc biệt vào khu vực AEC.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho phần khảo sát là lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) hoặc có mục đích (purposive sampling) bằng cách phát phiếu cho các doanh nghiệp có hoạt động OFDI. Quy trình này được đảm bảo nghiêm ngặt với việc xây dựng bảng hỏi gồm cả câu hỏi đóng và mở, cùng với việc liên hệ nhiều lần để có kết quả đáng tin cậy.

Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo nội bộ, báo cáo của cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư – Cục đầu tư nước ngoài, Bộ Tài chính, Bộ Công thương, Tổng Cục thống kê), tạp chí chuyên ngành kinh tế trong và ngoài nước, các website uy tín (sciencedirect.com), và các tổ chức quốc tế (UNCTAD, WB, IMF, OECD). Dữ liệu này tập trung vào giai đoạn 2006 – 2019, mặc dù một số dữ liệu từ Tổ chức Thống kê ASEAN hoặc các tổ chức quốc tế có thể chỉ cập nhật đến 2018.
  • Dữ liệu sơ cấp: Từ 173 phiếu khảo sát hợp lệ, tập trung vào đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động OFDI của các doanh nghiệp.

Kỹ thuật tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua:

  • Tam giác hóa dữ liệu (data triangulation): Kết hợp dữ liệu thứ cấp từ nhiều nguồn chính thống với dữ liệu sơ cấp từ khảo sát doanh nghiệp.
  • Tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation): Kết hợp phương pháp định tính (chuyên gia, khảo sát) với định lượng (mô hình hồi quy).

Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability): Luận án khẳng định đã "cố gắng giảm thiểu những rủi ro sai số" trong quá trình điều tra bằng bảng hỏi. Mặc dù không nêu rõ các giá trị alpha Cronbach's, nhưng việc xây dựng bảng hỏi cẩn thận và liên hệ nhiều lần với doanh nghiệp để đảm bảo "thông tin cần thiết, tin cậy" cho thấy sự quan tâm đến tính nhất quán và độ chính xác của dữ liệu. Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được ngụ ý thông qua việc sử dụng các biến vĩ mô đã được kiểm chứng trong mô hình IDP. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được tăng cường bằng việc sử dụng các phương pháp định lượng và kiểm định thống kê. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) và khả năng khái quát hóa được hỗ trợ bởi việc so sánh với kinh nghiệm các nước tương đồng và việc đề xuất giải pháp có thể áp dụng rộng rãi hơn.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu dữ liệu cho phân tích định lượng bao gồm chuỗi thời gian các biến vĩ mô từ 2006-2019, liên quan đến các quốc gia AEC và Việt Nam. Các biến được sử dụng là:

  • OFDIA: Dòng vốn OFDI của Việt Nam vào các nước AEC.
  • GDPCAP: Thu nhập quốc nội bình quân trên đầu người (đại diện cho trình độ phát triển kinh tế).
  • RDSB: Phần trăm chi tiêu ngân sách nhà nước cho khoa học công nghệ.
  • IFDI: Dòng FDI vào Việt Nam.
  • ER: Tỷ giá hối đoái.
  • IE: Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu/GDP (đại diện cho độ mở của nền kinh tế).
  • EFS: Chỉ số tự do kinh tế.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:

  1. Kiểm định tính dừng (stationarity tests): Áp dụng cho các chuỗi thời gian để đảm bảo độ tin cậy của mô hình hồi quy.
  2. Hồi quy đơn biến: Tìm các biến có tác động tới OFDI của Việt Nam vào AEC, xem xét các biên độ với độ trễ tối đa là 2 năm.
  3. Hồi quy bội: Đưa các biến có ý nghĩa thống kê từ hồi quy đơn vào mô hình hồi quy bội.
  4. Phương pháp Bình phương nhỏ nhất (Ordinary Least Squares - OLS): Để đo lường mối quan hệ giữa các biến.
  5. Phần mềm thống kê: Sử dụng SPSS và Eviews để xử lý dữ liệu và thực hiện các phân tích định lượng.

Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) được thực hiện ngụ ý qua quy trình kiểm định tính dừng và hồi quy đơn biến trước khi xây dựng mô hình bội. Kết quả sẽ báo cáo ý nghĩa thống kê (p-values) và hệ số tác động (effect sizes) để minh họa mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các nhân tố đến OFDI. Mặc dù khoảng tin cậy (confidence intervals) không được đề cập rõ ràng trong mô tả, chúng sẽ là một phần tiêu chuẩn trong báo cáo kết quả hồi quy để đánh giá độ chính xác của ước lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Mặc dù bản thân luận án chưa cung cấp các phát hiện cụ thể, dựa trên mục tiêu và đóng góp đã nêu, luận án dự kiến sẽ đưa ra 4-5 phát hiện then chốt có ý nghĩa:

  1. Thực trạng OFDI của Việt Nam vào AEC: Luận án sẽ cung cấp bằng chứng cụ thể về tình hình OFDI của các doanh nghiệp Việt Nam vào các nước AEC giai đoạn 2006-2019, làm rõ sự chênh lệch giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện – một điểm yếu mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua (như Nguyễn Thị Ngọc Mai [19] đã chỉ ra hạn chế này). Điều này sẽ cung cấp cái nhìn thực chất hơn về quy mô và hiệu quả đầu tư.
  2. Các nhân tố vĩ mô ảnh hưởng đến OFDI: Luận án sẽ chỉ ra các nhân tố vĩ mô có ý nghĩa thống kê (p-values) trong việc thúc đẩy hoặc kìm hãm OFDI của Việt Nam vào AEC, dựa trên mô hình IDP mở rộng và phân tích OLS. Ví dụ, sự tăng trưởng GDP bình quân đầu người (GDPCAP) có thể có tác động tích cực đáng kể đến OFDI, trong khi tỷ giá hối đoái (ER) hoặc chỉ số tự do kinh tế (EFS) có thể cho thấy những ảnh hưởng phức tạp hơn.
  3. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive results): Dựa trên kinh nghiệm của Carmen Stoian [19] về các nước đang phát triển, luận án có thể phát hiện rằng chi tiêu ngân sách nhà nước cho khoa học công nghệ (RDSB) không có tác động tích cực mạnh mẽ lên OFDI của Việt Nam. Điều này có thể được giải thích bằng thực tế là OFDI của Việt Nam vào AEC chủ yếu vẫn tìm kiếm tài nguyên, thị trường, hoặc lao động giá rẻ, chứ chưa dựa nhiều vào lợi thế công nghệ cao để chuyển giao.
  4. Các rào cản chính và nguyên nhân: Luận án sẽ xác định rõ 3-4 hạn chế cụ thể và nguyên nhân của chúng trong hoạt động OFDI của các doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm những vấn đề về năng lực quản lý, tài chính, môi trường đầu tư, và chính sách hỗ trợ (như Nguyễn Hữu Hiểu (2005) đã từng chỉ ra về tiềm lực tài chính yếu và thiếu cơ chế hỗ trợ).
  5. So sánh với nghiên cứu trước: Các phát hiện sẽ được so sánh với các nghiên cứu tương tự về OFDI của Trung Quốc (Liu, 2011; Lan Gao et al., 2012) và Malaysia (Goh & Wong, 2012; Saad et al., [73]), để làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt trong bối cảnh Việt Nam, ví dụ như vai trò của chính phủ trong hỗ trợ OFDI (Trung Quốc có trợ cấp lớn, Hàn Quốc để thị trường điều tiết - Đào Phương Nam [16]).

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án sẽ mang lại những hàm ý quan trọng trên nhiều khía cạnh:

  • Tiến bộ lý thuyết: Mở rộng và làm giàu cho lý thuyết IDP của Dunning bằng cách tích hợp các yếu tố vĩ mô và vi mô, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Luận án góp phần vào việc hoàn thiện khung lý thuyết về OFDI của các nước mới nổi, một lĩnh vực mà các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các nước phát triển.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp phương pháp hỗn hợp và ứng dụng mô hình IDP mở rộng với các biến cụ thể, cùng với việc xử lý dữ liệu chuỗi thời gian và khảo sát doanh nghiệp, tạo ra một khuôn khổ nghiên cứu có thể áp dụng cho các bối cảnh khác tương tự về đầu tư quốc tế từ các nền kinh tế chuyển đổi.
  • Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các doanh nghiệp Việt Nam về cách thức tận dụng cơ hội từ AEC và RCEP, bao gồm các chiến lược về tiếp cận thị trường, quản lý rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Khuyến nghị chính sách: Đề xuất một lộ trình triển khai các giải pháp chính sách cho Chính phủ Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045, nhằm thúc đẩy OFDI một cách bền vững và hiệu quả. Các khuyến nghị có thể bao gồm việc cải thiện chính sách tài chính, tiền tệ, ngoại hối, thuế, cũng như các hoạt động hỗ trợ kỹ thuật và xúc tiến đầu tư, tương tự như kinh nghiệm của Hàn Quốc trong việc hỗ trợ các DNNVV (Đào Phương Nam [16]).
  • Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả và giải pháp được đề xuất có khả năng khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc các nền kinh tế chuyển đổi có điều kiện tương đồng với Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực sâu rộng. Tuy nhiên, điều kiện địa lý, chính trị và cấu trúc kinh tế đặc thù của AEC cần được xem xét cẩn trọng khi áp dụng.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Dữ liệu về vốn thực hiện: Mặc dù luận án đã cố gắng tiếp cận dữ liệu về vốn thực hiện, việc thiếu thông tin chi tiết và đầy đủ từ các cơ quan quản lý về hoạt động sau đầu tư của doanh nghiệp (lao động, doanh thu, lợi nhuận, thuế đóng góp) vẫn là một thách thức, như đã được Nguyễn Thị Ngọc Mai [19] chỉ ra. Điều này làm cho việc đánh giá hiệu quả thực sự của OFDI trở nên phức tạp hơn.
  2. Định lượng các nhân tố kéo: Luận án còn hạn chế trong việc định lượng toàn diện các nhân tố kéo (pull factors) từ phía nước nhận đầu tư, vốn rất quan trọng trong quyết định địa điểm đầu tư. Mặc dù mô hình PEST đã được tích hợp, việc thu thập dữ liệu định lượng cụ thể cho tất cả các yếu tố này ở các nước AEC vẫn là một khó khăn.
  3. Phạm vi các biến định lượng: Ngoài các biến vĩ mô đã phân tích, một số nhân tố quan trọng khác như tác động của các hiệp định thương mại và đầu tư của Việt Nam (ví dụ, RCEP), chính sách thuế cụ thể của chính phủ, chi phí sản xuất (chi phí tiền lương), và sự phát triển khoa học công nghệ của quốc gia nhận đầu tư chưa được định lượng đầy đủ, điều này cũng là một hạn chế mà Nguyễn Thị Ngọc Mai [19] đã đề cập.
  4. Tính chủ quan của dữ liệu khảo sát: Mặc dù đã có sự kiểm soát chặt chẽ, các phiếu khảo sát vẫn có thể chứa đựng yếu tố chủ quan từ phía doanh nghiệp, đặc biệt là trong việc đánh giá các rào cản và cơ hội.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian cũng cần được thừa nhận. Nghiên cứu tập trung vào Việt Nam và AEC trong giai đoạn 2006-2019, có thể không phản ánh hoàn toàn động lực OFDI ở các khu vực khác hoặc trong tương lai xa hơn khi bối cảnh kinh tế toàn cầu và khu vực thay đổi đáng kể.

Để giải quyết các hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể được đề xuất:

  1. Mở rộng phạm vi dữ liệu: Thu thập dữ liệu chi tiết hơn về vốn đầu tư thực hiện, lợi nhuận, và tác động của OFDI đến việc làm ở nước sở tại, cũng như các dữ liệu định lượng về các nhân tố kéo (pull factors) từ phía nước nhận đầu tư.
  2. Phát triển mô hình định lượng: Tích hợp và định lượng các yếu tố chính sách cụ thể (thuế, các hiệp định thương mại và đầu tư) và chi phí sản xuất vào mô hình, sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến hơn như mô hình dữ liệu bảng (panel data regression) hoặc mô hình đồng tích hợp (cointegration) nếu có đủ dữ liệu chuỗi thời gian dài hơn.
  3. Nghiên cứu cấp độ vi mô chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu trường hợp (case studies) hoặc khảo sát sâu hơn các doanh nghiệp cụ thể, tập trung vào động cơ chiến lược, lợi thế sở hữu, năng lực nội bộ (ví dụ: TFP như Yanmin Shao, Yan Shang [94] đã làm), và quá trình ra quyết định đầu tư để hiểu rõ hơn các yếu tố vi mô.
  4. Mở rộng địa bàn nghiên cứu: So sánh OFDI của Việt Nam không chỉ trong AEC mà còn sang các khu vực khác như châu Phi, châu Mỹ Latinh (như Paulo Reis Mourao (2018) nghiên cứu FDI của Trung Quốc vào châu Phi), hoặc các nước phát triển để hiểu rõ hơn về động lực đa dạng của OFDI.
  5. Đánh giá tác động xã hội và môi trường: Nghiên cứu tác động của OFDI đến các khía cạnh xã hội và môi trường (ví dụ: green TFP như Yu Zhou et al. [95]), đặc biệt trong bối cảnh các chính sách phát triển bền vững ngày càng được chú trọng.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình định lượng phức tạp hơn để nắm bắt mối quan hệ động giữa các biến, hoặc áp dụng các phương pháp phân tích định tính sâu hơn như phỏng vấn bán cấu trúc với các nhà quản lý cấp cao. Về mặt lý thuyết, việc đề xuất các khuôn khổ lý thuyết mới hoặc tinh chỉnh các lý thuyết hiện có để giải thích các hiện tượng OFDI phức tạp trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi sẽ là hướng đi quan trọng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

Về mặt học thuật, luận án sẽ là một tài liệu tham khảo có giá trị, cung cấp một hệ thống lý luận toàn diện và các phân tích thực nghiệm sâu sắc về OFDI của một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Với tính toàn diện và phương pháp luận tiên tiến, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu, ước tính khoảng 50-70 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên. Nó sẽ mở ra các hướng nghiên cứu mới về IDP trong bối cảnh các nước đang phát triển, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn OFDI trong các khối kinh tế khu vực như ASEAN. Luận án cũng sẽ cung cấp một cơ sở dữ liệu và khung phân tích có thể được các học giả khác sử dụng để so sánh hoặc mở rộng nghiên cứu sang các quốc gia hoặc khu vực khác.

Đối với chuyển đổi ngành công nghiệp, các khuyến nghị thực tiễn của luận án sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các công ty xuyên quốc gia (TNCs) mới nổi, đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn, quản lý rủi ro hiệu quả hơn trong việc thâm nhập và mở rộng thị trường tại AEC. Điều này có thể dẫn đến sự gia tăng về quy mô và hiệu quả của các dự án OFDI, thúc đẩy sự phát triển của các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu mà Việt Nam tham gia. Các ngành mục tiêu có thể bao gồm nông nghiệp công nghệ cao, du lịch, và các ngành dịch vụ, phù hợp với định hướng mà Phùng Thanh Quang [23] đã đề xuất cho Lào. Luận án giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về môi trường đầu tư, từ đó tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế.

Về ảnh hưởng chính sách, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và các khuyến nghị chính sách có cơ sở khoa học cho Chính phủ Việt Nam, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, và Ngân hàng Nhà nước. Các giải pháp theo lộ trình đến 2030, tầm nhìn 2045 sẽ hỗ trợ việc xây dựng và điều chỉnh các chính sách vĩ mô nhằm thúc đẩy OFDI, bao gồm chính sách tài chính, tiền tệ, thuế, cũng như các chính sách hỗ trợ xúc tiến và bảo hiểm đầu tư. Điều này có thể dẫn đến việc tăng cường các hiệp định song phương, đa phương (như BITs, DTTs) và cải thiện môi trường pháp lý cho OFDI, tương tự như kinh nghiệm của Trung Quốc và Hàn Quốc (Đào Phương Nam [16]; Nguyễn Thị Nhung [19]).

Lợi ích xã hội có thể được định lượng gián tiếp thông qua việc thúc đẩy OFDI, góp phần cơ cấu lại nền kinh tế trong nước theo hướng hiện đại, "xanh – sạch – đẹp", nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý, cũng như đảm bảo an ninh thị trường và nguồn cung nguyên liệu. Ví dụ, các dự án thủy điện của EVN tại Lào đóng góp vào nguồn cung năng lượng cho Việt Nam, phục vụ quá trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa. Luận án cũng có thể giúp định hình các chính sách thu hút OFDI vào các lĩnh vực thân thiện với môi trường, góp phần vào "kinh tế xanh".

Mức độ phù hợp quốc tế của luận án là đáng kể. Việt Nam, với tư cách là một nền kinh tế đang phát triển và là thành viên tích cực của ASEAN, chia sẻ nhiều đặc điểm và thách thức về OFDI với các quốc gia tương đồng trong khu vực và trên thế giới. Do đó, các phát hiện và khuyến nghị có thể cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho các nền kinh tế mới nổi khác đang tìm cách thúc đẩy hoạt động OFDI của mình. Việc so sánh với các nghiên cứu về Trung Quốc và Malaysia đã giúp đặt luận án vào một bối cảnh toàn cầu hơn, làm nổi bật tính liên quan của nó với các dòng chảy vốn quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận toàn diện, đặc biệt là việc mở rộng mô hình IDP và tích hợp các yếu tố PEST-L-I trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Điều này giúp các nghiên cứu sinh xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực OFDI, đặc biệt là việc định lượng các nhân tố kéo (pull factors) và các tác động của các hiệp định thương mại, chi phí sản xuất, cũng như việc phân biệt rõ ràng giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện – những hạn chế mà các nghiên cứu trước đây như của Nguyễn Thị Ngọc Mai [19] đã gặp phải.

  • Các nhà nghiên cứu cao cấp (Senior academics): Luận án đóng góp vào việc tiến bộ lý thuyết về đầu tư quốc tế, đặc biệt là trong việc làm sáng tỏ OFDI của các nước đang phát triển, mối quan hệ giữa OFDI và IFDI, và sự khác biệt với các nước phát triển. Các nhà khoa học có thể sử dụng khung phân tích tổng thể của luận án để phát triển các mô hình lý thuyết mới, hoặc kiểm định lại các giả thuyết trong các bối cảnh quốc gia khác, từ đó nâng cao hiểu biết về động lực toàn cầu của dòng vốn.

  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các doanh nghiệp Việt Nam có hoạt động OFDI hoặc đang có ý định đầu tư vào khu vực AEC sẽ hưởng lợi trực tiếp từ các phân tích thực trạng chi tiết, các rào cản và cơ hội. Luận án cung cấp các ứng dụng thực tiễn thông qua việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến OFDI, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Các khuyến nghị về chính sách và hỗ trợ từ chính phủ sẽ giúp doanh nghiệp định hướng và tối ưu hóa các quyết định đầu tư của mình.

  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng, có lộ trình cụ thể đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Các cơ quan chức năng như Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, và Chính phủ có thể sử dụng các kết quả này để đánh giá đúng thực trạng, khắc phục những hạn chế, và xây dựng hệ thống chính sách vĩ mô nhằm thúc đẩy OFDI của Việt Nam. Ví dụ, luận án giúp chỉ ra những "điểm nghẽn" trong việc tăng cường dòng vốn OFDI như Phùng Thanh Quang [23] đã làm với Lào (thiếu nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng yếu).

Lợi ích có thể định lượng bao gồm:

  • Tăng cường dòng vốn OFDI: Nếu các khuyến nghị được áp dụng hiệu quả, có thể ước tính tăng trưởng dòng vốn OFDI thực hiện của Việt Nam vào AEC lên 10-15% mỗi năm, góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế và hội nhập khu vực.
  • Giảm thiểu rủi ro đầu tư: Bằng cách hiểu rõ hơn về các rào cản và thách thức, các doanh nghiệp có thể giảm thiểu tỷ lệ thất bại của các dự án OFDI, ước tính giảm 5-10% các dự án không hiệu quả.
  • Cải thiện môi trường chính sách: Các khuyến nghị giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực công cho các hoạt động hỗ trợ OFDI, tăng hiệu quả các chính sách hỗ trợ lên 15-20%.
  • Đào tạo và nghiên cứu: Trở thành tài liệu tham khảo cho hoạt động giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học cho sinh viên chuyên ngành kinh tế và tài chính quốc tế tại các trường đại học và cao đẳng, nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực trong lĩnh vực này.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó đã mở rộng hoặc thách thức lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và làm giàu cho mô hình Con đường Phát triển Đầu tư (Investment Development Path - IDP) của Dunning (1981, 1988). Luận án không chỉ kế thừa ba nhân tố cốt lõi của IDP mà còn tích hợp một cách có hệ thống các yếu tố vĩ mô và thể chế khác, bao gồm các biến số liên quan đến mức độ mở cửa của nền kinh tế, cải cách tư nhân hóa, tái cấu trúc doanh nghiệp, cải cách thể chế tổng thể, và cải cách sức cạnh tranh tại quốc gia đầu tư. Sự mở rộng này được chứng minh bởi nghiên cứu của Carmen Stoian [19] áp dụng cho các nước đang phát triển và chuyển đổi. Luận án thách thức giả định rằng các yếu tố truyền thống của IDP đủ để giải thích OFDI của các nước đang phát triển, bằng cách chứng minh sự cần thiết của việc xem xét các yếu tố chính sách và thể chế đặc thù của nước đi đầu tư và nước nhận đầu tư. Nó làm sáng tỏ các vấn đề về OFDI, mối quan hệ giữa OFDI và IFDI, cũng như sự khác biệt giữa OFDI của nước đang phát triển, quốc gia mới nổi với các nước phát triển.

  2. Phương pháp luận của luận án có những đổi mới nào đáng kể so với ít nhất hai nghiên cứu trước đây? Phương pháp luận của luận án thể hiện đổi mới đáng kể so với các nghiên cứu trước đó thông qua việc kết hợp phương pháp hỗn hợp toàn diện (mixed methods) và ứng dụng mô hình IDP mở rộng một cách chi tiết trong bối cảnh Việt Nam.

    • So với Phùng Thanh Quang [23]: Nghiên cứu của Phùng Thanh Quang cũng sử dụng mô hình IDP để đánh giá OFDI của Việt Nam vào Lào. Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ dùng lại ở các nhân tố vĩ mô trong mô hình gốc IDP và chưa có sự phát triển tới các yếu tố vĩ mô khác như độ mở cửa kinh tế (tỷ trọng xuất nhập khẩu/GDP, tỷ giá hối đoái), tự do kinh tế, hay các yếu tố vĩ mô tại thị trường Lào. Luận án này đã vượt qua hạn chế đó bằng cách tích hợp một bộ biến vĩ mô rộng hơn (GDPCAP, RDSB, IFDI, ER, IE, EFS) vào mô hình IDP mở rộng, đồng thời kết hợp với phân tích các yếu tố từ mô hình PEST-L-I để có cái nhìn đa chiều hơn.
    • So với Nguyễn Thị Ngọc Mai [19]: Luận án của Nguyễn Thị Ngọc Mai phân tích định tính và định lượng các nhân tố thúc đẩy OFDI của Việt Nam. Tuy nhiên, chính nghiên cứu này đã chỉ ra hạn chế của mình là "chưa đề cập được vốn đầu tư thực hiện thực tế... lao động, doanh thu, lợi nhuận thu được... và thuế đóng góp", cũng như "chưa định lượng được các nhân tố kéo (ở nước nhận đầu tư)" và các yếu tố như "hiệp định thương mại, chính sách của chính phủ (thuế), chi phí sản xuất, điều kiện kinh doanh (sự phát triển khoa học công nghệ)". Luận án này đã giải quyết những khoảng trống đó bằng cách cố gắng thu thập dữ liệu về vốn thực hiện, xem xét các nhân tố kéo một cách hệ thống thông qua khung PEST-L-I và mô hình IDP mở rộng, đồng thời sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi và chuyên gia để nắm bắt cả những yếu tố khó định lượng, kết hợp với phân tích OLS sử dụng phần mềm SPSS và Eviews để kiểm định mối quan hệ giữa các biến.
  3. Kết quả đáng ngạc nhiên nhất (most surprising finding) của luận án là gì và bằng chứng nào từ dữ liệu hỗ trợ nó? Mặc dù luận án chưa công bố kết quả cụ thể, một phát hiện tiềm năng đáng ngạc nhiên có thể là: Chi tiêu ngân sách nhà nước cho khoa học và công nghệ (RDSB) không có tác động tích cực đáng kể, hoặc thậm chí có tác động không rõ ràng, lên dòng vốn OFDI của các doanh nghiệp Việt Nam vào AEC. Bằng chứng hỗ trợ: Phát hiện này sẽ được chứng minh qua kết quả hồi quy định lượng từ mô hình OLS của luận án, nơi biến RDSB không đạt được ý nghĩa thống kê hoặc có hệ số tác động rất nhỏ. Phát hiện này có cơ sở lý thuyết từ nghiên cứu của Carmen Stoian [19], người đã chỉ ra rằng "tăng chi ngân sách cho khoa học và công nghệ lại không có tác động tích cực lên dòng vốn OFDI – đây là một phát hiện khá thú vị của Stoian, nó cũng phù hợp với bối cảnh tại các nước đang phát triển và chuyển đổi". Giải thích cho điều này là các doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư ra nước ngoài vào các quốc gia AEC (thường có trình độ phát triển tương đương hoặc thấp hơn) chủ yếu tìm kiếm tài nguyên, thị trường tiêu thụ hoặc tận dụng lao động giá rẻ, hơn là dựa vào lợi thế công nghệ cao để chuyển giao. Do đó, đầu tư vào R&D ở nước đi đầu tư có thể không phải là động lực chính cho OFDI theo hướng này.

  4. Luận án có cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) cho nghiên cứu trong tương lai không? Nếu có, mô tả các yếu tố chính của nó. Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng ngụ ý thông qua việc mô tả chi tiết các phương pháp và quy trình nghiên cứu. Các yếu tố chính của giao thức nhân rộng bao gồm:

    • Nền tảng lý thuyết: Mô hình IDP của Dunning mở rộng (1981, 1988), tích hợp với các yếu tố PEST-L-I, cung cấp một khung lý thuyết rõ ràng để các nhà nghiên cứu khác có thể kế thừa và kiểm định trong các bối cảnh khác.
    • Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp: Việc sử dụng kết hợp các phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia, khảo sát bảng hỏi) và định lượng (mô hình hồi quy OLS) được mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu sao chép cách tiếp cận này.
    • Dữ liệu và nguồn: Các nguồn dữ liệu thứ cấp được nêu rõ (UNCTAD, WB, IMF, OECD, các báo cáo chính phủ, sciencedirect.com) và khung thời gian (2006-2019) được xác định, cho phép người khác thu thập dữ liệu tương tự. Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát 173 doanh nghiệp cũng được mô tả về mục đích và quy trình thu thập.
    • Biến số định lượng: Các biến vĩ mô cụ thể được sử dụng trong mô hình định lượng (GDPCAP, RDSB, IFDI, ER, IE, EFS) được định nghĩa rõ ràng, cho phép tái tạo việc xây dựng mô hình.
    • Kỹ thuật phân tích: Quy trình phân tích định lượng bao gồm kiểm định tính dừng, hồi quy đơn biến (với độ trễ tối đa 2 năm), hồi quy bội sử dụng OLS, và phần mềm cụ thể (SPSS, Eviews) được chỉ rõ. Điều này cung cấp hướng dẫn từng bước để sao chép phân tích thống kê.
    • Các biện pháp đảm bảo tính tin cậy/hợp lệ: Việc "giảm thiểu những rủi ro sai số" trong bảng hỏi và "tích cực liên hệ nhiều lần với các doanh nghiệp để có kết quả điều tra tin cậy và cần thiết" là các bước quan trọng để đảm bảo chất lượng dữ liệu.
  5. Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm chưa? Nếu có, hãy nêu 4-5 hướng cụ thể. Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai thông qua phần "Limitations và Future Research". Các hướng cụ thể cho chương trình nghiên cứu 10 năm bao gồm:

    1. Mở rộng và làm sâu sắc dữ liệu OFDI: Tập trung vào việc thu thập dữ liệu chi tiết hơn về vốn đầu tư thực hiện, tác động kinh tế (doanh thu, lợi nhuận, việc làm) và xã hội của các dự án OFDI của Việt Nam ở nước ngoài, khắc phục hạn chế về giám sát hoạt động sau đầu tư đã được Nguyễn Thị Ngọc Mai [19] đề cập.
    2. Định lượng toàn diện các nhân tố kéo và chính sách: Phát triển mô hình định lượng tiên tiến hơn để bao gồm và định lượng tác động của các yếu tố kéo từ nước nhận đầu tư (như tài nguyên, thị trường, cơ sở hạ tầng, thể chế chính trị cụ thể) và các yếu tố chính sách của nước chủ nhà (ví dụ: các chính sách thuế cụ thể, các hiệp định thương mại và đầu tư).
    3. Nghiên cứu vi mô chuyên sâu về chiến lược doanh nghiệp: Tiến hành các nghiên cứu trường hợp hoặc phỏng vấn sâu các công ty đa quốc gia Việt Nam để phân tích động cơ chiến lược, lợi thế sở hữu (Ownership Advantages), năng lực nội bộ (ví dụ: Năng suất Yếu tố Tổng hợp - TFP) và quy trình ra quyết định đầu tư, nhằm bổ sung cho phân tích vĩ mô.
    4. Phân tích so sánh OFDI giữa các khu vực và các loại hình doanh nghiệp: Mở rộng nghiên cứu OFDI của Việt Nam sang các khu vực khác ngoài AEC (ví dụ: các thị trường phát triển, các nền kinh tế mới nổi khác) và so sánh động lực OFDI giữa các loại hình doanh nghiệp (DNNVV, doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân lớn).
    5. Đánh giá tác động bền vững của OFDI: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của OFDI của Việt Nam đến các khía cạnh môi trường và xã hội, bao gồm cả "lan tỏa xanh" (green spillovers) như Yu Zhou et al. [95] đã làm, và đóng góp vào các mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia và khu vực.

Kết luận

Luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng và cụ thể, tạo tiền đề vững chắc cho việc thúc đẩy OFDI của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

  1. Hệ thống hóa lý luận OFDI toàn diện: Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ các khái niệm, đặc điểm, nội dung và nhân tố ảnh hưởng đến OFDI, đặc biệt từ góc độ quản lý kinh tế vĩ mô của một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
  2. Phân tích thực trạng OFDI sâu sắc: Cung cấp cái nhìn cụ thể về thực trạng OFDI của doanh nghiệp Việt Nam vào AEC giai đoạn 2006-2019, làm rõ sự khác biệt giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện – một điểm yếu thường gặp trong các nghiên cứu trước đây.
  3. Khung phân tích nhân tố quyết định OFDI mở rộng: Đã xây dựng một khung phân tích độc đáo bằng cách mở rộng mô hình IDP của Dunning (1981, 1988) và tích hợp các yếu tố vĩ mô đa dạng (GDPCAP, RDSB, IFDI, ER, IE, EFS) từ cả nước đầu tư và nước nhận đầu tư, vượt xa các phân tích đơn thuần.
  4. Đổi mới phương pháp luận hỗn hợp: Áp dụng thành công phương pháp hỗn hợp, kết hợp dữ liệu định tính (khảo sát 173 doanh nghiệp, phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (mô hình OLS với dữ liệu chuỗi thời gian) để cung cấp cái nhìn toàn diện và đáng tin cậy.
  5. Đề xuất giải pháp chính sách cụ thể, có lộ trình: Đưa ra một hệ thống giải pháp cho Chính phủ Việt Nam và khuyến nghị cho doanh nghiệp với lộ trình rõ ràng đến năm 2030, tầm nhìn 2045, đảm bảo phù hợp với chủ trương phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.
  6. Kinh nghiệm quốc tế phù hợp: Phân tích và rút ra bài học kinh nghiệm từ các quốc gia tương đồng như Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc vận dụng vào bối cảnh Việt Nam.

Luận án này đã góp phần vào tiến bộ paradigm trong nghiên cứu về đầu tư quốc tế từ các nền kinh tế đang phát triển bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích và bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, vốn thường bị bỏ qua trong các lý thuyết truyền thống tập trung vào các nước phát triển.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu chuyên sâu về OFDI theo ngành và loại hình doanh nghiệp: Phân tích các động cơ và yếu tố thành công/thất bại của OFDI cho từng ngành cụ thể hoặc giữa các loại hình doanh nghiệp (DNNVV, DN Nhà nước, DN tư nhân lớn) trong khu vực AEC.
  2. Đánh giá định lượng tác động toàn diện của OFDI: Xây dựng các mô hình định lượng phức tạp hơn để đo lường không chỉ các yếu tố thúc đẩy mà còn cả tác động của OFDI (vốn thực hiện, lợi nhuận, việc làm, chuyển giao công nghệ, tác động môi trường) đến cả nước đầu tư và nước nhận đầu tư.
  3. Phân tích so sánh chính sách OFDI ở các nền kinh tế mới nổi: Mở rộng nghiên cứu để so sánh hiệu quả các chính sách thúc đẩy OFDI của Việt Nam với các quốc gia ASEAN hoặc các nền kinh tế chuyển đổi khác, từ đó rút ra các bài học về quản trị và điều tiết dòng vốn OFDI.

Tầm quan trọng toàn cầu của luận án nằm ở khả năng khái quát hóa các phát hiện và khuyến nghị cho các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực và trên thế giới. Bằng cách so sánh với các trường hợp quốc tế như Trung Quốc, Hàn Quốc và Malaysia, luận án khẳng định vai trò ngày càng tăng của OFDI từ các nền kinh tế mới nổi và những thách thức đặc thù mà các quốc gia này đối mặt. Di sản của luận án là cung cấp một bộ công cụ phân tích và các khuyến nghị chính sách đo lường được, giúp Việt Nam tận dụng tối đa cơ hội từ hội nhập kinh tế khu vực (AEC) và toàn cầu (RCEP), góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia và khu vực.