Nghiên cứu giải pháp tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên việt nam v1. Tải về tại LuanAn.net
Số trang
273
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về tự tạo việc làm & khởi nghiệp thanh niên
- Số trang:
- 273 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Lao động
- Tác giả:
- Ngô Quỳnh An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về tự tạo việc làm khởi nghiệp thanh niên
Tự tạo việc làm là một chủ đề trọng tâm trong phát triển kinh tế, đặc biệt đối với thanh niên. Khả năng tự tạo việc làm không chỉ giải quyết vấn đề thất nghiệp mà còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Nghiên cứu này đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành và ảnh hưởng đến khả năng này. Việc làm tự tạo được phân tích sâu, từ khái niệm cơ bản đến những đặc thù riêng biệt. Nắm bắt được những yếu tố này giúp định hướng các chính sách hỗ trợ hiệu quả. Khởi nghiệp thanh niên đang trở thành xu hướng toàn cầu, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả kiến thức và kỹ năng. Phân tích các lý thuyết kinh tế lao động, đặc biệt là cách tiếp cận vĩ mô (lực hút/lực đẩy) và vi mô (lý thuyết lựa chọn nghề nghiệp), mang lại góc nhìn đa chiều. Điều này cung cấp khung lý thuyết vững chắc để nghiên cứu khả năng tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết lý thuyết trước khi đề xuất giải pháp thực tiễn.
1.1. Khái niệm việc làm và tự tạo việc làm
Việc làm được định nghĩa rộng rãi, bao gồm mọi hoạt động tạo ra thu nhập. Tự tạo việc làm là hình thức cá nhân tự khởi xướng, quản lý hoạt động kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ độc lập. Hình thức này khác biệt rõ rệt so với làm công ăn lương. Việc làm tự tạo thường đòi hỏi tính chủ động cao, khả năng ra quyết định và chấp nhận rủi ro. Nó đóng góp quan trọng vào sự đa dạng của thị trường lao động. Khái niệm này là nền tảng để đánh giá năng lực và tiềm năng của thanh niên trong lĩnh vực này.
1.2. Đặc điểm thanh niên liên quan đến tự tạo việc làm
Thanh niên là lực lượng lao động trẻ, năng động, với nhiều ý tưởng mới. Đặc điểm của thanh niên bao gồm sự nhiệt huyết, khả năng thích ứng nhanh với công nghệ mới. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với thiếu kinh nghiệm, vốn và kỹ năng quản lý. Việc làm tự tạo và khởi nghiệp thanh niên đặc biệt phù hợp với nhóm đối tượng này, cho phép họ phát huy tối đa sự sáng tạo. Nghiên cứu tập trung vào những đặc điểm này, từ đó xác định các yếu tố thuận lợi và khó khăn khi thanh niên quyết định tự tạo việc làm.
1.3. Tổng quan nghiên cứu về khả năng tự tạo việc làm
Các nghiên cứu trước đây về tự tạo việc làm được tổng hợp và phân tích. Có hai cách tiếp cận chính: vĩ mô và vi mô. Cách tiếp cận vĩ mô xem xét các yếu tố kinh tế, xã hội ảnh hưởng đến tỷ lệ tự tạo việc làm. Cách tiếp cận vi mô tập trung vào lựa chọn cá nhân và đặc điểm nhân khẩu học. Lý thuyết lựa chọn nghề nghiệp cung cấp khung để hiểu động lực của doanh nhân trẻ Việt Nam. Các lý thuyết này giúp xây dựng khung phân tích khả năng tự tạo việc làm của thanh niên, làm rõ những yếu tố then chốt cần quan tâm.
II. Thực trạng khả năng tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam
Khả năng tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam được phân tích kỹ lưỡng thông qua nhiều khía cạnh. Mức độ tham gia vào các hoạt động việc làm tự tạo đang tăng lên, phản ánh xu hướng toàn cầu và nỗ lực của chính phủ. Tuy nhiên, chất lượng và quy mô của các doanh nghiệp trẻ này vẫn còn nhiều vấn đề cần cải thiện. Thanh niên Việt Nam có tiềm năng lớn với tinh thần khởi nghiệp mạnh mẽ, nhưng thiếu hụt về kỹ năng khởi nghiệp và vốn khởi nghiệp là những rào cản lớn. Việc hiểu rõ thực trạng giúp xác định những lĩnh vực cần ưu tiên hỗ trợ để thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa phong trào startup thanh niên trong nước. Dữ liệu khảo sát và điều tra lao động việc làm được sử dụng để đưa ra bức tranh tổng thể, từ đó thấy được những điểm mạnh và điểm yếu. Phân tích này là cơ sở quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp và có tính khả thi cao.
2.1. Quá trình và Tam giác khả năng tự tạo việc làm
Quá trình tự tạo việc làm của thanh niên thường trải qua nhiều giai đoạn, từ hình thành ý tưởng đến triển khai và duy trì kinh doanh. "Tam giác khả năng" tự tạo việc làm bao gồm: năng lực cá nhân (kỹ năng, kiến thức), nguồn lực (vốn, mối quan hệ) và môi trường hỗ trợ (chính sách, thị trường). Năng lực cá nhân, đặc biệt là kỹ năng khởi nghiệp, là yếu tố then chốt. Nguồn vốn khởi nghiệp ban đầu thường là thách thức lớn. Môi trường pháp lý và các chương trình quỹ hỗ trợ thanh niên cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho thanh niên hiện thực hóa ý tưởng của mình.
2.2. Quy mô và chất lượng tự tạo việc làm của thanh niên
Quy mô tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam đang tăng trưởng, nhưng vẫn còn nhỏ so với tiềm năng. Nhiều việc làm tự tạo tập trung vào các lĩnh vực kinh tế phi chính thức, giá trị gia tăng thấp. Chất lượng công việc, thu nhập và sự ổn định còn hạn chế. Các doanh nghiệp trẻ thường hoạt động ở quy mô nhỏ, khả năng mở rộng thấp. Điều này đòi hỏi các giải pháp không chỉ tăng số lượng mà còn nâng cao chất lượng của các hoạt động khởi nghiệp thanh niên, hướng tới các ngành nghề có giá trị cao hơn và bền vững hơn.
2.3. Mong muốn và điều kiện tự tạo việc làm của thanh niên
Nhiều thanh niên Việt Nam có mong muốn mạnh mẽ khởi nghiệp thanh niên và tự tạo việc làm. Tuy nhiên, điều kiện để thực hiện mong muốn này còn thiếu hụt. Các rào cản chính bao gồm thiếu vốn khởi nghiệp, hạn chế kỹ năng khởi nghiệp, thiếu kinh nghiệm và khó khăn trong việc tiếp cận thông tin thị trường. Cơ hội phát triển startup thanh niên bị ảnh hưởng bởi những yếu tố này. Việc giải quyết các thiếu hụt về điều kiện sẽ mở ra nhiều cơ hội hơn cho thanh niên phát triển sự nghiệp tự chủ của mình.
III. Yếu tố ảnh hưởng đến tự tạo việc làm doanh nhân trẻ Việt Nam
Nhiều yếu tố đa dạng tác động đến khả năng tự tạo việc làm của thanh niên. Các yếu tố này được chia thành nhóm vĩ mô và vi mô, tạo nên một bức tranh tổng thể về môi trường kinh doanh và năng lực cá nhân. Các chính sách vĩ mô của chính phủ, đặc điểm thị trường lao động, và xu hướng kinh tế chung có ảnh hưởng lớn. Đồng thời, những đặc tính cá nhân như trình độ học vấn, kinh nghiệm, và nguồn vốn xã hội cũng đóng vai trò quyết định. Hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết để xây dựng các chương trình hỗ trợ hiệu quả, đặc biệt cho các doanh nhân trẻ Việt Nam. Việc phân tích các yếu tố này giúp xác định những đòn bẩy chính để thúc đẩy phong trào khởi nghiệp thanh niên và tạo ra nhiều việc làm tự tạo có chất lượng hơn trong tương lai.
3.1. Nhóm yếu tố vĩ mô tác động đến tự tạo việc làm
Nhóm yếu tố vĩ mô bao gồm chính sách kinh tế, luật pháp và môi trường kinh doanh chung. Các chính sách khuyến khích khởi nghiệp thanh niên, ưu đãi thuế, hoặc thủ tục hành chính đơn giản hóa có tác động tích cực. Đặc điểm của thị trường lao động, cung cầu việc làm, và sự phát triển của các ngành kinh tế cũng ảnh hưởng đến cơ hội tự tạo việc làm. Những yếu tố này tạo ra áp lực hoặc động lực cho thanh niên lựa chọn con đường việc làm tự tạo. Sự ổn định kinh tế và chính trị là nền tảng quan trọng cho sự phát triển của các doanh nghiệp trẻ.
3.2. Nhóm yếu tố vi mô và vốn khởi nghiệp của thanh niên
Các yếu tố vi mô liên quan đến cá nhân thanh niên. Trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng khởi nghiệp và vốn xã hội là những yếu tố quan trọng. Vốn con người (kiến thức, kỹ năng) càng cao, khả năng thành công càng lớn. Vốn xã hội (mối quan hệ, mạng lưới) giúp thanh niên tiếp cận thông tin, nguồn lực và cơ hội. Vốn khởi nghiệp ban đầu, dù là tự có hay từ quỹ hỗ trợ thanh niên, đóng vai trò thiết yếu. Đặc tính nhân khẩu học và hoàn cảnh gia đình cũng ảnh hưởng đến quyết định tự tạo việc làm của thanh niên.
3.3. Đặc điểm thị trường lao động và thanh niên tự tạo việc làm
Thị trường lao động Việt Nam có nhiều đặc điểm ảnh hưởng đến tự tạo việc làm. Sự cạnh tranh gay gắt trong tìm kiếm việc làm chính thức có thể đẩy thanh niên tìm đến việc làm tự tạo. Ngược lại, những thiếu hụt về kỹ năng hoặc thông tin thị trường có thể cản trở họ. Thanh niên cần được trang bị kỹ năng khởi nghiệp phù hợp với nhu cầu thị trường. Việc nắm bắt xu hướng thị trường, đặc biệt là các ngành nghề mới, giúp startup thanh niên định hướng đúng đắn. Đặc điểm chung của thị trường lao động ảnh hưởng đến tỷ lệ và chất lượng của các hoạt động khởi nghiệp thanh niên.
IV. Giải pháp thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp việc làm tự tạo
Để tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ từ cấp độ vĩ mô đến vi mô. Việc nuôi dưỡng tinh thần khởi nghiệp là yếu tố cốt lõi, khuyến khích thanh niên dám nghĩ, dám làm. Các giải pháp phải tập trung vào việc trang bị kỹ năng khởi nghiệp, tạo điều kiện tiếp cận vốn khởi nghiệp và xây dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp trẻ. Sự phối hợp giữa chính phủ, các tổ chức hỗ trợ và cộng đồng là cực kỳ quan trọng. Các chính sách cần linh hoạt, đáp ứng được sự thay đổi nhanh chóng của thị trường. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra nhiều việc làm tự tạo có giá trị, bền vững và góp phần vào sự phát triển kinh tế chung của đất nước. Việc đầu tư vào quỹ hỗ trợ thanh niên cũng là một bước đi chiến lược quan trọng.
4.1. Quan điểm khuyến khích tự tạo việc làm cho thanh niên
Khuyến khích tự tạo việc làm cho thanh niên là một chiến lược quan trọng để phát triển nguồn nhân lực và kinh tế. Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần khởi nghiệp, sự chủ động và khả năng thích ứng của thanh niên. Không chỉ là giải quyết thất nghiệp, mà còn là tạo ra động lực đổi mới. Chính phủ và xã hội cần có cái nhìn tích cực, coi khởi nghiệp thanh niên là động lực tăng trưởng. Các chính sách cần khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới và chấp nhận rủi ro trong việc làm tự tạo.
4.2. Giải pháp cấp độ vi mô hỗ trợ doanh nghiệp trẻ
Ở cấp độ vi mô, các giải pháp tập trung vào việc hỗ trợ trực tiếp thanh niên. Các nhà cung cấp dịch vụ cần tăng cường đào tạo kỹ năng khởi nghiệp, quản lý tài chính, marketing. Cần có các chương trình cố vấn (mentoring) từ các doanh nhân trẻ Việt Nam thành công. Tiếp cận vốn khởi nghiệp là một thách thức lớn, cần có các kênh quỹ hỗ trợ thanh niên, tín dụng ưu đãi. Thanh niên cũng cần chủ động nâng cao năng lực bản thân, xây dựng mạng lưới quan hệ. Cộng đồng cần tạo ra môi trường chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm cho startup thanh niên.
4.3. Phát triển môi trường thuận lợi cho startup thanh niên
Phát triển môi trường thuận lợi đòi hỏi các giải pháp cấp độ vĩ mô. Chính phủ cần tiếp tục cải thiện khung pháp lý, giảm bớt rào cản hành chính cho startup thanh niên. Xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp thanh niên bao gồm các vườn ươm doanh nghiệp, không gian làm việc chung. Cần có chính sách khuyến khích nghiên cứu và phát triển, ứng dụng công nghệ. Các chương trình hỗ trợ vốn khởi nghiệp từ nhà nước và tư nhân cần được mở rộng. Việc này sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho tự tạo việc làm và sự phát triển của các doanh nghiệp trẻ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (273 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam" của nghiên cứu sinh Ngô Quỳnh An thuộc chuyên ngành Kinh tế Lao động (Kinh tế Nguồn nhân lực) giải quyết bài toán cấp thiết về phát triển nguồn nhân lực trẻ trong bối cảnh Việt Nam bước vào thời kỳ "cơ hội dân số vàng" và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Trước sức ép cạnh tranh việc làm ngày càng gay gắt, người lao động trẻ khi mới gia nhập thị trường thường có vị thế yếu và thiếu kinh nghiệm, khiến tự tạo việc làm (TTNVL) không chỉ là cứu cánh sinh kế trước mắt mà còn là đòn bẩy thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp quốc gia.
graph TD
A[Môi trường kinh tế vĩ mô & Hội nhập] --> B(Lực đẩy thất nghiệp vs Lực hút cơ hội)
B --> C{Quyết định Tự tạo việc làm của Thanh niên}
D[Vốn con người: Giáo dục vs Kinh nghiệm thực tế] --> C
E[Vốn xã hội: Liên kết, Giao tiếp, Quan hệ] --> C
F[Rào cản thể chế & Nguồn lực tài chính] --> C
C --> G[Tự làm cho bản thân/gia đình - Phi chính thức]
C --> H[Làm chủ cơ sở SXKD có thuê lao động - Khởi nghiệp]
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt: phần lớn các công trình trước đây (tiêu biểu như James Fetzer, 1998; D. Quỳnh Trang, 2008; Nguyễn Đức Hùng, 2010) thường đồng nhất "tự làm chủ" (self-employment) với tự tạo việc làm, dựa trên giả định thị trường lao động đồng nhất (homogeneous population) và bỏ qua tính bất đối xứng thông tin, rào cản tiếp cận vốn cùng rủi ro thất nghiệp. Luận án đặt ra hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Động lực nào chi phối quyết định tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam: "lực đẩy" của thị trường lao động hay "lực hút" từ các cơ hội kinh doanh?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Các hình thái vốn con người và vốn xã hội tương tác như thế nào đến khả năng tự tạo việc làm trong bối cảnh chuyển dịch kinh tế?
- Giả thuyết H1: Thanh niên Việt Nam tự tạo việc làm do tác động từ "lực đẩy" nhiều hơn "lực hút".
- Giả thuyết H2: Vốn con người hình thành từ hoạt động thực tế phát huy tác dụng cao hơn so với đào tạo chính quy đối với khả năng tự tạo việc làm.
- Giả thuyết H3: Vốn xã hội liên kết (linking social capital) đóng vai trò bổ trợ và thay thế tích cực cho vốn xã hội quan hệ (bonding) và giao tiếp (bridging).
Khung lý thuyết tích hợp hai cách tiếp cận vĩ mô (lực hút - lực đẩy) và vi mô (lựa chọn nghề nghiệp và chi phí cơ hội). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu toàn quốc giai đoạn 2006–2010 trên nhóm thanh niên từ 15 đến 29 tuổi (nhóm làm chủ cơ sở sản xuất kinh doanh từ 18–29 tuổi), đem lại ý nghĩa quan trọng trong việc định hình các Chương trình mục tiêu quốc gia về việc làm và dạy nghề.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về tự tạo việc làm ghi nhận sự phân nhánh rõ nét giữa các trường phái học thuật:
graph LR
subgraph Tiep_can_Vi_mo[Tiếp cận Vĩ mô]
A1[Thuyết Lực đẩy Push: Kollo & Vincze 1999; Sindy et al. 2006]
A2[Thuyết Lực hút Pull: Blau 1987; Blanchflower 1998; Acs et al. 1994]
end
subgraph Tiep_can_Vi_mo_2[Tiếp cận Vi mô]
B1[Thuyết Bất lợi & Chi phí cơ hội: Light 1979; James Fetzer 1998]
B2[Thuyết Lựa chọn nghề nghiệp: Knight 1933; Schumpeter 1934; Evans 1989]
end
Tiep_can_Vi_mo --> C[Khung phân tích đa tầng Luận án Ngô Quỳnh An]
Tiep_can_Vi_mo_2 --> C
Ở bình diện vĩ mô, cuộc tranh luận xoay quanh hai lý thuyết đối nghịch. Trường phái "Lực đẩy" (unemployment push) với các đại diện như Aronson (1991), Casson (1991), Kollo và Vincze (1999) lập luận rằng tự tạo việc làm là phản ứng tình thế đối phó với suy giảm kinh tế và thất nghiệp. Ngược lại, trường phái "Lực hút" (prosperity pull) do Blau (1987), Acs và cộng sự (1994), Blanchflower (1998) dẫn dắt khẳng định tỷ lệ tự tạo việc làm tăng trưởng đồng thuận với các cơ hội lợi nhuận, môi trường công nghệ mở (Nelson & Winter, 1982) và chu kỳ phát triển ngành (Klepper, 1996; Jovanovic, 1994).
Ở bình diện vi mô, lý thuyết lựa chọn nghề nghiệp (occupational choice) phân hóa giữa mô hình "nghề nghiệp" của Knight (1933) nhấn mạnh tính tự chủ và năng lực chịu rủi ro, và mô hình "mặc định" của Schumpeter (1934) dựa trên hạn chế về cơ hội làm công. Ivan Light (1979) phát triển "lý thuyết về sự bất lợi" (disadvantage theory), làm nền tảng để James Fetzer (1998) xây dựng mô hình "chi phí cơ hội" (thấp - cao) áp dụng vào dữ liệu khảo sát mức sống Việt Nam (VHLSS 1992–1993).
So sánh quốc tế cho thấy tính đặc thù sâu sắc: nghiên cứu của Carlo và cộng sự (2004) trên 64 quốc gia đang phát triển và 19 quốc gia phát triển chỉ ra tự tạo việc làm ở các nước chuyển đổi thường che giấu tình trạng thiếu việc làm phi chính thức, tương đồng với phát hiện của Sindy và cộng sự (2006) tại vùng nông thôn Mexico sau hiệp định NAFTA. Ngược lại, tại các nước OECD (Alba-Ramirez, 1994; Carmona et al., 2010), tự làm chủ gắn liền với khu vực kinh nghiệp năng động và giá trị gia tăng cao. Luận án đã định vị chính xác vị trí học thuật bằng việc khắc phục khiếm khuyết của các nghiên cứu trước: giải mã đồng thời hai nhóm tự tạo việc làm riêng biệt (làm chủ cơ sở sản xuất kinh doanh có thuê mướn lao động vs. tự làm cho bản thân/hộ gia đình) trong bối cảnh thị trường lao động chuyển đổi tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết kinh tế lao động truyền thống thông qua việc phát triển hệ thống khái niệm chuẩn mực:
- Trích dẫn định nghĩa nền tảng: "Tự tạo việc làm là quá trình người lao động tự tổ chức kết hợp sức lao động của bản thân và những người khác với tư liệu sản xuất mà họ sở hữu hay tự bỏ chi phí đầu tư nhằm đem lại thu nhập hợp pháp" (Ngô Quỳnh An). Khái niệm này phân biệt rõ rệt với hành vi làm công ăn lương và việc làm tự do (freelance).
- Luận án định danh khái niệm cốt lõi: "Tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên: bao gồm hai khía cạnh: (i) Là khuyến khích lựa chọn tự tạo việc làm của thanh niên như là một lựa chọn sự nghiệp chứ không chỉ là sự bắt buộc do sức ép của tình trạng thiếu việc làm hoặc do vị thế kém trên thị trường lao động; (ii) Đồng thời làm gia tăng đóng góp của khu vực tự tạo việc làm của thanh niên vào quá trình tăng trưởng và phát triển kinh tế xã hội của địa phương thông qua việc nâng cao năng suất và hiệu quả của tự tạo việc làm".
classDiagram
class TamGiacKhaNang {
+Năng lực tiềm năng ASE (Vốn con người, Vốn xã hội)
+Mức độ mong muốn (Động lực kinh doanh, Mưu sinh)
+Môi trường tiếp cận nguồn lực (Chính sách, Vốn, Công nghệ)
+Đánh giá qua: Xác suất lựa chọn PSE
+Đánh giá qua: Chất lượng & Tính chất việc làm
}
Mô hình lý thuyết đã thách thức giả định đơn giản hóa của mô hình đầu tư (investment model - Lazear, 1981) và mô hình khớp nối kinh nghiệm (matching and learning models - Jovanovic, 1979) bằng cách chứng minh rằng rào cản thể chế và tính bất đối xứng của vốn xã hội có thể làm sai lệch các quyết định tối đa hóa mức thỏa dụng (economic utility).
Khung phân tích độc đáo
Tác giả đề xuất mô hình "Tam giác khả năng" (Capability Triangle Framework) gồm ba cấu thành tương tác hữu cơ:
- Năng lực tự tạo việc làm tiềm năng (ASE): Tổ hợp vốn con người thực tế và các mạng lưới vốn xã hội.
- Động lực và mức độ mong muốn: Đam mê khởi nghiệp, sở thích độc lập hoặc áp lực mưu sinh thuần túy.
- Môi trường và điều kiện tiếp cận nguồn lực: Tiếp cận đất đai, vốn tín dụng, thông tin thị trường và khung pháp lý.
Mô hình xác lập rằng khả năng tự tạo việc làm của thanh niên trong thực tế biểu hiện qua hai thước đo: (1) Xác suất lựa chọn tự tạo việc làm ($PSE$) và (2) Chất lượng, tính chất công việc tự tạo (năng suất, tính chính thức, thu nhập và quy mô tạo việc làm cho người khác). Luận án cũng mô tả quy trình 4 giai đoạn nối tiếp: Hình thành ý tưởng $\rightarrow$ Chuẩn bị nguồn lực $\rightarrow$ Khởi sự $\rightarrow$ Duy trì và phát triển, thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) phân định rõ ràng giữa nhóm khởi nghiệp kinh doanh và nhóm tự làm sinh kế trong khu vực phi chính thức.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên nền tảng triết lý Hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa thực chứng hậu kỳ (Post-positivism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods design) đa tầng:
flowchart TD
subgraph Dinh_Luong[Phương Pháp Định Lượng]
Q1[Số liệu mảng cấp tỉnh Panel Data 2006-2009] --> M1[Hồi quy Tác động Cố định/Ngẫu nhiên FEM/REM]
Q2[Dữ liệu vi mô VHLSS 2006, 2008 & ĐTLĐVL 2006-2010] --> M2[Hồi quy Logistic Đa Bậc Multinomial Logit]
end
subgraph Dinh_Tinh[Phương Pháp Định Tính]
QL1[Phỏng vấn sâu n=65 mẫu thanh niên & nhà quản lý] --> T1[Phân tích ma trận mã hóa & Case study điển hình]
end
M1 --> Synthesis[Tam giác hóa dữ liệu Triangulation]
M2 --> Synthesis
T1 --> Synthesis
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá tác động của tăng trưởng GDP, tỷ lệ thất nghiệp chung, cơ cấu ngành và vốn đầu tư đến tỷ lệ tự tạo việc làm của thanh niên bằng số liệu mảng cấp tỉnh giai đoạn 2006–2009.
- Cấp độ vi mô: Đo lường các yếu tố quyết định lựa chọn nghề nghiệp dựa trên mẫu đại diện quốc gia từ Khảo sát Mức sống Hộ gia đình (VHLSS 2006, 2008) và Điều tra Lao động Việc làm (ĐTLĐVL 2006–2010). Mẫu vi mô khảo sát hàng chục nghìn quan sát lực lượng lao động thanh niên trong độ tuổi 15–29.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập dữ liệu định tính: Tiến hành khảo sát trực tiếp $n=65$ mẫu trường hợp thanh niên tự tạo việc làm điển hình, doanh nhân và cán bộ quản lý (ghi nhận tại Bảng 3.1, 3.2 và Phụ lục 5 với ký hiệu mẫu
THvàYK). - Tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp chặt chẽ giữa tam giác hóa dữ liệu (vĩ mô - vi mô - phỏng vấn sâu), phương pháp (định lượng kinh tế lượng - định tính hiện tượng học) và lý thuyết (Kinh tế học thể chế, Xã hội học kinh tế, Kinh tế lao động).
- Độ tin cậy và giá trị: Thang đo vốn xã hội và vốn con người được chuẩn hóa; kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định tính hợp lệ của giả định IIA (Independence of Irrelevant Alternatives) trong hồi quy lựa chọn đa biến.
Data và phân tích
Phân tích định lượng ứng dụng phần mềm chuyên dụng (Stata, SPSS) với các mô hình kinh tế lượng phức hợp:
- Mô hình hồi quy số liệu mảng (Panel Data Econometrics): Sử dụng các kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier và Hausman test để lựa chọn giữa Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Mô hình hồi quy Logistic đa bậc (Multinomial Logistic Regression): Tích hợp trạng thái rủi ro thất nghiệp vào không gian lựa chọn: $$\ln\left(\frac{P(Y_i = j)}{P(Y_i = 0)}\right) = \beta_{j0} + \sum_{k=1}^K \beta_{jk} X_{ik} + \varepsilon_i$$ Trong đó, không gian trạng thái việc làm gồm 4 lựa chọn: (0) Làm công ăn lương (nhóm cơ sở), (1) Làm chủ sản xuất kinh doanh có thuê lao động, (2) Tự làm cho bản thân/hộ gia đình, và (3) Thất nghiệp/không có việc làm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả kiểm định thực nghiệm mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá về thị trường lao động trẻ Việt Nam:
pie title Thực trạng phân bố tự tạo việc làm ở thanh niên
"Tự làm nông nghiệp/phi chính thức (kỹ năng thấp)": 78
"Dịch vụ buôn bán nhỏ mưu sinh": 17
"Khởi sự doanh nghiệp/Chủ SXKD chính thức": 5
- Hiệu ứng "Lực đẩy" chiếm ưu thế tuyệt đối (Ủng hộ H1): Khác biệt với các nền kinh tế phát triển nơi tự làm chủ phản ánh tinh thần khởi nghiệp cơ hội, tại Việt Nam, phần lớn thanh niên tự tạo việc làm do không tìm được việc làm công ăn lương thỏa đáng. Tự tạo việc làm đóng vai trò là "vùng đệm an sinh" hấp thu lao động dôi dư thay vì một lựa chọn sự nghiệp chiến lược.
- Nghịch lý vốn con người (Ủng hộ H2): Trình độ học vấn cao đẳng, đại học làm giảm xác suất tự tạo việc làm nói chung và làm tăng xu hướng tìm kiếm công việc làm công ổn định. Ngược lại, số năm kinh nghiệm làm việc thực tế và kỹ năng học nghề truyền thống lại có tương quan dương mạnh nhất với khả năng tự làm thành công. Vốn con người từ trải nghiệm thực tế vượt trội so với bằng cấp chính quy trong việc thúc đẩy tự tạo việc làm.
- Sự chuyển dịch của cấu trúc vốn xã hội (Ủng hộ H3): Mặc dù nguồn lực gia đình (vốn quan hệ - bonding social capital) vẫn chi phối tài chính ban đầu, vốn xã hội liên kết (linking social capital - hỗ trợ từ chính quyền, Đoàn thanh niên, chính sách vay vốn ưu đãi) và vốn giao tiếp (bridging social capital - mạng lưới hiệp hội nghề, câu lạc bộ khởi nghiệp) tạo ra tác động quyết định đến việc mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh và chuyển từ phi chính thức sang chính thức.
- Đặc điểm nhân khẩu học và độ tuổi khởi nghiệp: Tuổi bắt đầu làm việc kiếm sống bình quân của thanh niên Việt Nam rất sớm (17 tuổi vào năm 2009). Nhóm 18–24 tuổi là giai đoạn then chốt để định hình kỹ năng, trong khi nhóm 25–29 tuổi có xác suất chuyển đổi sang làm chủ cơ sở sản xuất kinh doanh đạt đỉnh nhờ tích lũy đủ chi phí cơ hội và vốn xã hội.
Implications đa chiều
graph TD
subgraph Theoretical[Đóng góp Lý luận]
T1[Chuẩn hóa khái niệm TTNVL]
T2[Xác lập Khung Tam giác Khả năng]
end
subgraph Methodological[Đóng góp Phương pháp]
M1[Multinomial Logit tích hợp rủi ro thất nghiệp]
M2[Kiểm soát tính không đồng nhất việc làm]
end
subgraph Policy[Khuyến nghị Chính sách]
P1[Chuyển đổi nhận thức: Không chỉ là cứu cánh thất nghiệp]
P2[Hỗ trợ theo tiến trình 4 giai đoạn]
P3[Đào tạo kỹ năng thực chiến & Quỹ tín dụng khởi nghiệp]
end
Theoretical --> Synthesis2[Nâng cao năng suất & Bền vững việc làm trẻ]
Methodological --> Synthesis2
Policy --> Synthesis2
- Về lý luận: Mở rộng lý thuyết kinh tế lao động trong phân tích hành vi việc làm ở các quốc gia chuyển đổi; tích hợp thành công mô hình lựa chọn nghề nghiệp với lý thuyết bất lợi xã hội học.
- Về phương pháp: Cung cấp khung hồi quy Logistic đa bậc khắc phục khiếm khuyết phân tích nhị phân truyền thống, tích hợp yếu tố rủi ro thất nghiệp và tính không đồng nhất về phía cầu lao động.
- Về thực tiễn và chính sách: Luận án khuyến nghị chuyển đổi căn bản mục tiêu chính sách: không coi tự tạo việc làm là giải pháp tình thế giảm nghèo mà phải định vị là kênh tạo việc làm có chất lượng. Chính sách cần can thiệp đồng bộ theo tiến trình 4 giai đoạn, đặc biệt ưu tiên hỗ trợ vốn tín dụng vi mô, chuyển giao công nghệ và xây dựng các vườn ươm doanh nghiệp trẻ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Dữ liệu thống kê về phía cầu: Số liệu VHLSS và ĐTLĐVL chủ yếu phản ánh phía cung (đặc điểm cá nhân, hộ gia đình), chưa bao quát toàn diện các biến số về môi trường kinh doanh cấp cơ sở, chi phí tuân thủ thủ tục hành chính và mức độ cạnh tranh thị trường sản phẩm.
- Hiện tượng quan sát biến động dọc (Longitudinal tracking): Mặc dù sử dụng số liệu mảng vĩ mô cấp tỉnh, dữ liệu vi mô thanh niên chưa tạo thành mảng dữ liệu cá nhân theo chuỗi thời gian dài (unbalanced panel) để theo dõi vòng đời đầy đủ của một công việc tự tạo từ lúc khởi sự đến khi thoái lui.
- Mẫu định tính tập trung: Mẫu phỏng vấn sâu ($n=65$) tuy giàu thông tin nhưng quy mô còn khiêm tốn, tập trung chủ yếu ở một số vùng kinh tế trọng điểm.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng mô hình dữ liệu bảng cá nhân đa kỳ (Dynamic Panel Data Model) để phân tích độ bền vững (survival analysis) của doanh nghiệp thanh niên.
- Mở rộng nghiên cứu tác động của thương mại điện tử, kinh tế nền tảng số (gig economy) và mạng xã hội đến việc giảm chi phí gia nhập thị trường của thanh niên thế hệ mới.
- So sánh xuyên quốc gia giữa các nền kinh tế mới nổi trong khu vực ASEAN.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều phương diện:
- Học thuật: Đặt nền móng lý luận chuẩn xác cho chuyên ngành Kinh tế Lao động tại Việt Nam về mảng đề tài tự tạo việc làm của thanh niên, mở ra nguồn tài liệu tham khảo cho các luận án tiến sĩ và đề tài cấp Nhà nước tiếp nối.
- Hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA), Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh trong việc sửa đổi chính sách hỗ trợ thanh niên lập nghiệp, hoàn thiện các đề án thuộc Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam giai đoạn 2011–2020.
- Kinh tế - Xã hội: Góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng, thúc đẩy quá trình chính thức hóa khu vực kinh tế hộ, chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp năng suất thấp sang dịch vụ và sản xuất có hàm lượng kỹ thuật cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên kinh tế: Tiếp cận khung phân tích "Tam giác khả năng" và phương pháp hồi quy Logistic đa bậc kiểm soát rủi ro thất nghiệp để triển khai các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo.
- Nhà hoạch định chính sách lao động: Sở hữu hệ thống dữ liệu định lượng và mô hình dự báo xác suất để phân bổ ngân sách cho các chương trình mục tiêu quốc gia về việc làm và dạy nghề có trọng tâm.
- Tổ chức hỗ trợ thanh niên và Doanh nghiệp R&D: Thiết kế các module đào tạo khởi sự kinh doanh dựa trên năng lực thực tiễn, tối ưu hóa các chương trình ươm tạo doanh nhân trẻ bám sát chu trình 4 giai đoạn.
- Thanh niên và người lao động trẻ: Định vị bản thân trên thị trường lao động, nhận diện rõ điểm mạnh về vốn con người thực tế và chủ động mở rộng vốn xã hội để tự tạo việc làm bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng mô hình "Tam giác khả năng" (Capability Triangle) và hệ thống khái niệm chuẩn mực về tự tạo việc làm. Luận án đã mở rộng Lý thuyết Bất lợi (Disadvantage Theory - Ivan Light, 1979) và Lý thuyết Chi phí Cơ hội (Opportunity Cost Theory - James Fetzer, 1998) bằng việc chứng minh trong nền kinh tế chuyển đổi, tự tạo việc làm của thanh niên bị chia tách lưỡng phân: một nhóm nhỏ khởi sự doanh nghiệp do "lực hút" cơ hội, trong khi đa số tuyệt đối rơi vào tự làm phi chính thức do "lực đẩy" của thị trường lao động.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So sánh với các nghiên cứu nhị phân (Binary Logit/Probit) của James Fetzer (1998) và D. Quỳnh Trang (2008), luận án cải tiến kỹ thuật ước lượng qua Mô hình Hồi quy Logistic Đa bậc (Multinomial Logistic Regression) tích hợp đồng thời 4 trạng thái việc làm, đưa trạng thái rủi ro thất nghiệp vào mô hình cơ sở. Đồng thời, nghiên cứu kết hợp số liệu mảng vĩ mô cấp tỉnh 2006–2009 với dữ liệu vi mô quốc gia VHLSS và phỏng vấn định tính chuyên sâu ($n=65$), đảm bảo tính xác thực qua phương pháp tam giác hóa đa nguồn.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là mối quan hệ nghịch đảo giữa trình độ học vấn đại học/cao đẳng chính quy và xác suất tự tạo việc làm của thanh niên. Trong khi bằng cấp chính quy hướng thanh niên đến khu vực làm công ăn lương ít rủi ro, chính vốn con người tích lũy qua kinh nghiệm lăn lộn thực tế và truyền thống gia đình mới là yếu tố quyết định xác suất tự làm chủ và thành công trong kinh doanh.
4. Giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không?
Nghiên cứu cung cấp đầy đủ các phụ lục phương pháp luận chi tiết:
- Phụ lục 1: Bảng kết quả hồi quy Logistic đầy đủ với các hệ số ước lượng, sai số chuẩn và mức ý nghĩa thống kê ($p < 0.01, p < 0.05$).
- Phụ lục 2: Bộ công cụ thu thập và phân tích dữ liệu định tính.
- Phụ lục 3: Kết quả hồi quy số liệu mảng và các kiểm định mô hình FEM/REM với dữ liệu ĐTLĐVL 2006–2009.
- Phụ lục 4: Thuật toán và công thức tính xác suất biên dựa trên hệ số Logit.
- Phụ lục 5: Ma trận mã hóa mẫu nghiên cứu định tính.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (1) Đánh giá tác động dài hạn của các chính sách tín dụng vi mô đến tỷ lệ sống sót của doanh nghiệp trẻ; (2) Phân tích cơ chế chuyển dịch từ tự tạo việc làm phi chính thức sang khu vực kinh tế chính thức; và (3) Tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến mô hình kinh doanh tự làm chủ của giới trẻ.
Kết luận
- Chuẩn hóa khung lý luận: Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống lý luận, khái niệm và tiêu chí đánh giá "Khả năng tự tạo việc làm" và "Tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên" trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.
- Khung phân tích "Tam giác khả năng": Tích hợp 3 trụ cột (Năng lực tiềm năng ASE - Mức độ mong muốn - Môi trường tiếp cận nguồn lực) đo lường qua xác suất lựa chọn ($PSE$) và chất lượng việc làm.
- Bằng chứng thực nghiệm đa tầng: Xác nhận giả thuyết "Lực đẩy" chi phối phần lớn quyết định tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam giai đoạn 2006–2010; khẳng định vai trò vượt trội của vốn con người thực tế so với bằng cấp lý thuyết.
- Đổi mới phương pháp lượng hóa: Ứng dụng thành công mô hình hồi quy Logistic đa bậc có kiểm soát rủi ro thất nghiệp trên dữ liệu vi mô quốc gia kết hợp số liệu mảng vĩ mô.
- Định hình chính sách 4 giai đoạn: Đề xuất hệ thống giải pháp can thiệp xuyên suốt chu trình tự tạo việc làm (Ý tưởng $\rightarrow$ Chuẩn bị $\rightarrow$ Khởi sự $\rightarrow$ Phát triển), tạo động lực giải phóng tiềm năng của thế hệ trẻ trong giai đoạn dân số vàng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể. Kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Ngô Quỳnh An ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.i DANH MỤC BẢNG BIỂU.
v DANH MỤC CÁC HÌNH.vi MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA THANH NIÊN.Các khái niệm cơ bản về tự tạo việc làm và khả năng tự tạo việc làm 9 1.1 Việc làm và tự tạo việc làm.2 Khả năng tự tạo việc làm.2 Những đặc điểm của thanh niên liên quan tới khả năng tự tạo việc làm.1 Khái niệm về thanh niên.2 Đặc điểm lao động, việc làm và khả năng tự tạo việc làm của thanh niên.3 Tổng quan các nghiên cứu về khả năng tự tạo việc làm và các yếu tố ảnh hưởng 25 1.1 Những cách tiếp cận khác nhau trong nghiên cứu tự tạo việc làm trong lý thuyết kinh tế.2 Lý thuyết kinh tế lao động về tự tạo việc làm. Cách tiếp cận vĩ mô: Lực hút hay Lực đẩy.2 Cách tiếp cận vi mô: Lý thuyết lựa chọn nghề nghiệp.4 Khung lý thuyết nghiên cứu khả năng tự tạo việc làm của thanh niên và các yếu tố ảnh hưởng ở Việt Nam.54 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Cách tiếp cận vĩ mô.2 Cách tiếp cận vi mô.3 Phương pháp định tính.81 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH KHẢ NĂNG TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA THANH NIÊN VIỆT NAM.1 Khả năng tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam.1 Khả năng tự tạo việc làm của thanh niên – Phân tích theo quá trình tự tạo việc làm.1 Các giai đoạn của quá trình tự tạo việc làm.2 “Tam giác khả năng” tự tạo việc làm.2 Khả năng tự tạo việc làm của thanh niên – Phân tích theo kết quả tự tạo việc làm 108 3.1 Quy mô tự tạo việc làm của thanh niên.2 Cơ cấu, chất lượng tự tạo việc làm của thanh niên.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam .1 Nhóm yếu tố vĩ mô.1 Nhóm yếu tố tác động đến cầu lao động.2 Đặc điểm lao động việc làm của thanh niên.3 Đặc điểm chung của thị trường lao động.2 Nhóm yếu tố vi mô.1 Vốn con người và vốn xã hội của thanh niên Việt Nam. Vốn con người.2 Đặc tính nhân khẩu học và gia đình.3 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.143 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP CHỦ YẾU TĂNG CƯỜNG KHẢ NĂNG TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA THANH NIÊN VIỆT NAM .1 Quan điểm về khuyến khích tự tạo việc làm trong thanh niên.2 Các phát hiện chủ yếu là cơ sở đề xuất giải pháp.3 Giải pháp tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam.2 Cấp độ vi mô.1 Các nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ thanh niên tự tạo việc làm.2 Thanh niên và cộng đồng. 173 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.ii TÀI LIỆU THAM KHẢO.iii PHỤ LỤC 1: Kết quả hồi quy Logisstic đầy đủ.viii PHỤ LỤC 2: Bộ công cụ thu thập và phân tích dữ liệu định tính.xx PHỤ LỤC 3: Kết quả hồi quy số liệu mảng và các kiểm định với ĐTLĐVL 2006- 2009xxi PHỤ LỤC 4: Phương pháp tính các xác suất dựa trên hệ số ước lượng hồi quy Logistic.xxv PHỤ LỤC 5: Mẫu và kết quả phân tích định tính.xxix iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Cụm từ tiếng Việt Cụm từ tiếng Anh CT, PCT Chính thức, Phi chính thức CNXD Công nghiệp xây dựng DV Dịch vụ ĐTLĐV Điều tra lao động việc làm IL L Tổ chức Lao động Quốc tế International Labour Organization O MOLISA Bộ Lao động, Thương binh Ministry of Labour Invalid and và Xã hội Affairs , s Social LĐ Lao động LLLĐ Lực lượng lao động NAFTA Hiệp định Thương mại Tự North America Free Trade Agreement do Bắc Mỹ NN Nông nghiệp, ngư nghiệp, thủy sản OECD Tổ chức hợp tác và phát Organization for Economic Co-operation triển kinh tế and Development SXKD Sản xuất kinh doanh THPT Trung học phổ thông TN Thanh niên VHLSS Khảo sát mức sống hộ gia Vietnam Household Living Standard đình Việt Nam Survey TH Ký hiệu trường hợp TN tự tạo việc làm điển hình trong bảng 1, Phụ lục 5 YK Ký hiệu ý kiến của các doanh nhân và các nhà quản lý trong bảng 2, Phụ lục 5 v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Các nhóm chỉ tiêu sử dụng để phân tích hồi qui tương quan với số liệu mảng.2: Lực lượng lao động thanh niên theo tình trạng việc làm, VHLSS 2006- 2008.3 Xác suất tự tạo việc làm của thanh niên, VHLSS 2006.1: Mong muốn tự tạo việc làm của thanh niên (số ý kiến trong tổng số 65 ý kiến).2: Điều kiện còn thiếu khi thanh niên muốn tự tạo việc làm (số ý kiến trong tổng số 65 ý kiến).3: Mức độ thanh niên tự tạo việc làm, ĐLĐVL 2006-2010.4: Lượng lao động chung và lực lượng lao động thanh niên theo tình trạng việc làm, ĐTLĐVL 2006-2010.5: Đặc điểm lực lượng lao động thanh niên và thanh niên tự tạo việc làm, VHLSS 2006-2008.6: Trình độ học vấn và đào tạo của lực lượng lao động thanh niên và thanh niên tự tạo việc làm, VHLSS 2006-2008.1: Cơ cấu nam-nữ thanh niên tự tạo việc làm theo ngành/ lĩnh vực và trình độ nghề, VHLSS 2006-2008.2: Cơ cấu thanh niên tự tạo việc làm theo nhóm tuổi, ngành/ lĩnh vực, trình độ học vấn, trình độ đào tạo và trình độ nghề, VHLSS 2006-2008.8: Tỷ lệ tự tạo việc làm của thanh niên theo vùng, VHLSS 2006-2008.9: Hệ số ước lượng mô hình hồi quy số liệu mảng nghiên cứu một số yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến mức độ tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam, 2006-2009.10: Đặc điểm vốn con người, vốn xã hội của thanh niên theo tình trạng việc làm, VHLSS 2008.11: Cơ cấu việc làm của lực lượng lao động thanh niên theo một số đặc điểm cơ bản, VHLSS 2008.1 Khái niệm “tự tạo việc làm”.2 Phân biệt giữa tạo việc làm và tự tạo việc làm.3 Khái niệm “Khả năng tự tạo việc làm ”.4 “Khả năng tự tạo việc làm-tam giác khả năng ” và các tiêu thức đánh giá 19 Hộp 1.5 Khái niệm “Tăng cường khả năng tự tạo việc làm”.19 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Các hình thái vốn xã hội.2: Cơ chế ảnh hưởng của vốn xã hội.3: Tổng quan các lý thuyết kinh tế về tự tạo việc làm.4: Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng tự tạo việc làm.5: Các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng tự tạo việc làm của thanh niên.6: Các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng tự tạo việc làm của thanh niên (Cách tiếp cận vi mô) .1: Khung phân tích lực lượng lao động thanh niên, VHLSS 2006-2008.1: Lý do mong muốn tự tạo việc làm của thanh niên (số ý kiến trong tổng số 65 ý kiến) .2: Các nguồn vốn thanh niên có thể tiếp cận (số ý kiến trong tổng số 65 ý kiến).3: Chất lượng công việc tự tạo của thanh niên (số ý kiến trong tổng số 65 ý kiến).4: Trình độ học vấn và đào tạo của lực lượng lao động thanh niên, VHLSS 2006-2008 .5: Số năm kinh nghiệm và số năm đi học bình quân của lực lượng lao động thanh niên, VHLSS 2006-2008 .6: Xác suất lựa chọn việc làm của thanh niên phản ánh ảnh hưởng của vốn con người, mô hình hồi quy Logistic đa bậc, VHLSS 2006-2008 .7: Xác suất lựa chọn việc làm của thanh niên phản ánh ảnh hưởng của đặc điểm nghề nghiệp trong hộ gia đình, mô hình hồi quy Logistic đa bậc, VHLSS 2006-2008 .8: Xác suất lựa chọn việc làm của thanh niên phản ánh ảnh hưởng nguồn lực vật chất của hộ gia đình, mô hình hồi quy Logistic đa bậc, VHLSS 2006-2008 .9: Xác suất lựa chọn làm công và tự tạo việc làm của thanh niên phản ánh vai trò của chủ hộ gia đình, mô hình hồi quy Logistic đa bậc, VHLSS 2006-2008 .11: Xác suất lựa chọn tự tạo việc làm i của thanh niên phản ánh ảnh hưởng của đặc điểm nhân khẩu học, mô hình hồi quy Logistic đa bậc, VHLSS 2006-2008 .12: Xác suất lựa chọn việc làm của thanh niên phản ánh ảnh hưởng của tỷ trọng phụ thuộc trong hộ gia đình, mô hình hồi quy Logistic đa bậc, VHLSS 2006- 2008 .13: Các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến xác suất lựa chọn việc làm của thanh niên, mô hình hồi quy Logistic đa bậc, VHLSS 2008 .1: Hệ thống giải pháp tăng cường khả năng tự tạo việc làm của thanh niên .2: Lồng ghép và tích hợp các chính sách.
Sự cần thiết nghiên cứu Tự tạo việc làm, sau thời kỳ “Đổi mới” năm 1986 đã bắt đầu phát triển ở Việt Nam. Xu hướng khuyến khích tự tạo việc làm vẫn sẽ còn tiếp tục trong một vài thập kỷ tới khi vai trò của nhà nước đang chuyển từ tạo việc làm trực tiếp sang gián tiếp thông qua các chính sách, nguồn lực hỗ trợ, đặc biệt thông qua các Chương trình mục tiêu quốc gia về việc làm. Các chương trình này nhằm phát triển thị trường lao động trong mọi khu vực kinh tế, tạo sự gắn kết cung cầu lao động, phát huy tính tích cực của người lao động trong học nghề, tự tạo và tìm việc làm, khuyến khích sự năng động và chủ động tự tạo việc làm cho bản thân và người khác, không thụ động trông chờ vào nhà nước. Lúc này, cạnh tranh việc làm ngày càng trở nên gay gắt ở Việt Nam, đặc biệt là đối với thanh niên, là những người mới tham gia thị trường lao động với kinh nghiệm và vị thế cạnh tranh yếu, tự tạo việc làm có thể được coi là một giải pháp thiết thực.
Tuy nhiên, tự tạo việc làm không nên chỉ được coi là giải pháp tạm thời đối với người lao động khi thiếu việc làm, góp phần làm giảm bớt tình trạng thất nghiệp mà còn là xu hướng lựa chọn ngày càng gia tăng trong xã hội hiện đại và nên được khuyến khích, đặc biệt là đối với lao động trẻ nhằm phát huy tính độc lập sáng tạo, năng động của họ và tạo được động lực phát triển mạnh mẽ cho nền kinh tế nước nhà. Có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã đề cập tới vấn đề lựa chọn tự tạo việc làm của người lao động. Các nghiên cứu này, về cơ bản theo hai hướng tiếp cận khác nhau. Với cách tiếp cận vĩ mô, mức độ tự tạo việc làm của người lao động chịu ảnh hưởng của sự thay đổi trong tổng cầu của nền kinh tế (suy thoái kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tốc độ tăng việc làm.) và những biến động trên thị trường lao động (mức lương, tốc độ tăng lực lượng lao động, chất lượng của lực lượng lao động, việc làm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Quỳnh An (n.d.). Tăng cường tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-tang-cuong-kha-nang-tu-tao-viec-lam-cho-thanh-nien-viet-nam-v1
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tăng cường tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên việt nam v1. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tăng cường tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tăng cường tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế lao động. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Tăng cường tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tăng cường tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam" có 273 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tăng cường tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.