Luận án tiến sĩ kinh tế sức cạnh tranh của hàng hóa nông sản việt nam

Luận án tiến sĩ phân tích sức cạnh tranh hàng hóa nông sản Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nâng Cao Sức Cạnh Tranh Nông Sản Việt Nam Trong Bối Cảnh Hội Nhập

Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra nhiều thách thức cho ngành nông nghiệp. Thương mại tự do đang mở rộng, nhưng đồng thời các chính sách bảo hộ vẫn tồn tại. Vấn đề năng lực cạnh tranh nông sản trở nên cấp thiết cho mọi quốc gia. Việt Nam, một nước nông nghiệp, cần đặc biệt chú trọng. Đề tài luận án tập trung phân tích sức cạnh tranh của hàng hóa nông sản. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường lợi thế cạnh tranh nông nghiệp trên thị trường toàn cầu. Điều này giúp nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Nông sản Việt Nam phải đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế. Cần có chiến lược rõ ràng để đẩy mạnh xuất khẩu nông sản Việt Nam. Luận án tổng hợp các nghiên cứu đã công bố. Phân tích kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, đưa ra góc nhìn mới và đề xuất khả thi. Các giải pháp tập trung vào cải thiện chất lượng nông sản xuất khẩu. Đồng thời tối ưu hóa chuỗi giá trị nông sản. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách. Giúp các doanh nghiệp nông nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh.

1.1. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tầm quan trọng của nông sản

Toàn cầu hóa kinh tế tạo ra một thị trường hàng hóa không biên giới. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) thúc đẩy giao thương. Tuy nhiên, nhiều nước vẫn áp dụng chính sách bảo hộ. Điều này làm méo mó thương mại quốc tế. Nông nghiệp thường là lĩnh vực chịu tác động lớn nhất. Việt Nam là một quốc gia nông nghiệp. Đa số dân cư sống ở nông thôn. Nông sản đóng vai trò xương sống cho nền kinh tế. Do đó, nâng cao sức cạnh tranh hàng hóa nông sản là nhiệm vụ sống còn. Nông sản Việt Nam cần vượt qua hàng rào kỹ thuật, thương mại. Cần thích nghi với yêu cầu của thị trường nông sản quốc tế. Việc này đòi hỏi sự cải thiện toàn diện. Từ khâu sản xuất đến chế biến, tiêu thụ. Đảm bảo chất lượng nông sản xuất khẩu. Tăng cường giá trị gia tăng. Giúp nông dân có thu nhập ổn định. Góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

1.2. Tổng quan các nghiên cứu liên quan về sức cạnh tranh

Nhiều công trình khoa học trong và ngoài nước đã nghiên cứu về sức cạnh tranh. Các nghiên cứu nước ngoài thường tập trung vào mô hình lý thuyết. Phân tích các yếu tố vĩ mô và vi mô. Ví dụ, năng lực cạnh tranh nông sản của các cường quốc nông nghiệp. Các nghiên cứu trong nước cũng đã đánh giá thực trạng. Phân tích ưu điểm và hạn chế của hàng hóa nông sản Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống. Cần một cách tiếp cận toàn diện hơn. Nghiên cứu này tổng hợp các kết quả đó. Đồng thời đi sâu vào các vấn đề cụ thể. Ví dụ, tác động của chuỗi giá trị nông sản. Vai trò của tiêu chuẩn GlobalGAP VietGAP. Phân tích chi phí sản xuất và giá thành sản xuất nông nghiệp. Từ đó, đưa ra cái nhìn mới về lợi thế cạnh tranh nông nghiệp. Đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Giúp Việt Nam cải thiện vị thế trên thị trường nông sản quốc tế. Nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp.

II.Lý Luận Về Sức Cạnh Tranh Hàng Hóa Nông Sản Việt Nam

Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận của sức cạnh tranh. Khái niệm hàng hóa nông sản được làm rõ. Tầm quan trọng của nó trong nền kinh tế Việt Nam được nhấn mạnh. Sức cạnh tranh không chỉ là giá cả. Nó bao gồm nhiều yếu tố phức tạp. Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh nông sản được xây dựng cụ thể. Điều này giúp định lượng và so sánh. Các nhân tố ảnh hưởng được phân tích chi tiết. Bao gồm yếu tố nội tại và yếu tố môi trường. Hiểu rõ lý luận là nền tảng cho việc đề xuất giải pháp. Nghiên cứu cũng tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Học hỏi từ các quốc gia thành công. Áp dụng những bài học phù hợp với Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra lợi thế cạnh tranh nông nghiệp bền vững. Giúp hàng hóa nông sản Việt Nam đứng vững trên thị trường nông sản quốc tế. Nâng cao giá trị và vị thế của nông sản quốc gia.

2.1. Khái niệm và vai trò của hàng hóa nông sản

Hàng hóa nông sản là sản phẩm từ nông nghiệp. Bao gồm cây trồng, vật nuôi, thủy sản. Chúng có đặc điểm riêng về chu kỳ sinh trưởng, tính thời vụ. Hàng hóa nông sản là nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm. Nó cũng là nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Đối với Việt Nam, nông sản là mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Nông sản đóng góp lớn vào GDP quốc gia. Tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Sức cạnh tranh hàng hóa nông sản quyết định khả năng thâm nhập thị trường. Nó ảnh hưởng đến thị phần và lợi nhuận. Sức cạnh tranh đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành. Nó cũng bảo vệ sinh kế của nông dân. Cần hiểu rõ đặc tính này để xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Tăng cường khả năng xuất khẩu nông sản Việt Nam.

2.2. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh nông sản

Đánh giá năng lực cạnh tranh nông sản đòi hỏi nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm giá thành sản xuất nông nghiệp. Chất lượng sản phẩm, an toàn vệ sinh thực phẩm. Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn thị trường. Ví dụ, tiêu chuẩn GlobalGAP VietGAP. Thương hiệu và uy tín sản phẩm. Khả năng đổi mới, ứng dụng công nghệ. Hiệu quả của chuỗi cung ứng. Năng lực tiếp thị và phân phối. Các chỉ số như thị phần, kim ngạch xuất khẩu. Tỷ suất lợi nhuận cũng quan trọng. So sánh các chỉ số này với đối thủ cạnh tranh. Cả ở trong nước và trên thị trường nông sản quốc tế. Việc đánh giá toàn diện giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, xây dựng chiến lược nâng cao sức cạnh tranh hiệu quả. Giúp hàng hóa nông sản Việt Nam đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững.

2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến sức cạnh tranh hàng hóa

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sức cạnh tranh hàng hóa nông sản. Yếu tố nội tại bao gồm công nghệ sản xuất. Chất lượng giống cây, con. Trình độ quản lý, kỹ năng lao động. Chi phí sản xuất, giá thành sản xuất nông nghiệp. Yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách nhà nước. Hạ tầng giao thông, thủy lợi. Thị trường nông sản quốc tế, biến động giá cả. Rào cản thương mại, các hiệp định FTA. Thay đổi khí hậu, dịch bệnh. Các nhân tố này tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Tác động đến khả năng xuất khẩu nông sản Việt Nam. Một chuỗi giá trị nông sản hiệu quả cũng là nhân tố quan trọng. Nó tối ưu hóa từng khâu sản xuất, chế biến, tiêu thụ. Phân tích kỹ lưỡng các nhân tố này. Điều này giúp xác định các điểm then chốt. Từ đó, xây dựng các giải pháp phù hợp để tăng cường lợi thế cạnh tranh nông nghiệp.

III.Thực Trạng Sức Cạnh Tranh Nông Sản Việt Nam Hiện Nay

Chương này phân tích thực trạng sức cạnh tranh của hàng hóa nông sản Việt Nam. Ưu điểm và hạn chế được đánh giá cụ thể. Việt Nam có lợi thế về đa dạng sản phẩm, điều kiện tự nhiên. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều điểm yếu. Chất lượng chưa đồng đều. Công nghệ chế biến còn hạn chế. Giá thành sản xuất nông nghiệp cao hơn so với một số đối thủ. Các nguyên nhân của những hạn chế này được làm rõ. Vấn đề cấp bách cần giải quyết cũng được chỉ ra. Dữ liệu thực tế từ các bảng biểu về chi phí sản xuất được sử dụng. Ví dụ, chi phí sản xuất lúa, cà phê, thịt lợn so với các nước khác. Phân tích này giúp định vị năng lực cạnh tranh nông sản của Việt Nam. Cần có sự thay đổi toàn diện. Nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Mở rộng thị trường nông sản quốc tế. Phát triển bền vững ngành nông nghiệp.

3.1. Phân tích ưu điểm và nhược điểm của hàng hóa nông sản

Việt Nam có nhiều ưu điểm trong sản xuất nông sản. Đất đai màu mỡ, khí hậu nhiệt đới tạo ra đa dạng sản phẩm. Một số mặt hàng như gạo, cà phê, hồ tiêu, thủy sản có vị thế trên thị trường. Sản lượng lớn, đáp ứng nhu cầu xuất khẩu nông sản Việt Nam. Tuy nhiên, tồn tại nhiều hạn chế. Chất lượng nông sản xuất khẩu chưa ổn định. Vấn đề an toàn thực phẩm chưa được kiểm soát chặt chẽ. Công nghệ sau thu hoạch và chế biến còn yếu. Chuỗi giá trị nông sản chưa được tối ưu. Thương hiệu nông sản Việt Nam chưa mạnh. Năng lực cạnh tranh nông sản còn thấp so với nhiều nước. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP VietGAP chưa phổ biến. Những hạn chế này làm giảm lợi thế cạnh tranh nông nghiệp. Gây khó khăn khi tiếp cận thị trường nông sản quốc tế.

3.2. Nguyên nhân hạn chế và vấn đề cấp bách cần giải quyết

Nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế về sức cạnh tranh là đa dạng. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún. Thiếu vốn đầu tư cho công nghệ cao. Hạn chế trong nghiên cứu và ứng dụng khoa học kỹ thuật. Quản lý chất lượng còn lỏng lẻo. Hệ thống thông tin thị trường yếu kém. Thiếu liên kết trong chuỗi giá trị nông sản. Nông dân khó tiếp cận thông tin, vốn và kỹ thuật. Vai trò của doanh nghiệp trong chuỗi chưa rõ ràng. Các chính sách hỗ trợ đôi khi chưa hiệu quả. Vấn đề cấp bách là phải thay đổi tư duy sản xuất. Chuyển từ số lượng sang chất lượng. Đầu tư vào công nghệ chế biến sâu. Tăng cường áp dụng tiêu chuẩn GlobalGAP VietGAP. Nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản. Giải quyết các vấn đề này sẽ cải thiện hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam.

3.3. So sánh giá thành sản xuất nông nghiệp

Giá thành sản xuất nông nghiệp là yếu tố then chốt. Luận án phân tích chi phí sản xuất của một số mặt hàng chủ lực. Ví dụ, chi phí sản xuất lúa, cà phê, thịt lợn ở Việt Nam. So sánh với các quốc gia cạnh tranh như Thái Lan, Brazil, Trung Quốc. Kết quả cho thấy chi phí sản xuất ở Việt Nam thường cao hơn. Đặc biệt là chi phí lao động và đầu vào. Điều này ảnh hưởng đến giá bán và lợi nhuận. Làm giảm sức cạnh tranh hàng hóa nông sản trên thị trường. Nguyên nhân bao gồm năng suất chưa tối ưu. Việc sử dụng vật tư đầu vào chưa hiệu quả. Thiếu cơ giới hóa trong sản xuất. Để nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản, cần giảm giá thành. Điều này đòi hỏi tối ưu hóa quy trình sản xuất. Áp dụng công nghệ tiên tiến. Nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Từ đó, tăng cường lợi thế cạnh tranh nông nghiệp và đẩy mạnh xuất khẩu nông sản Việt Nam.

IV.Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Nông Sản Việt Nam

Chương này đề xuất các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa nông sản Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào việc tái cấu trúc ngành nông nghiệp. Phát triển chuỗi giá trị nông sản hiệu quả. Đầu tư vào khoa học công nghệ để cải thiện chất lượng nông sản xuất khẩu. Thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP VietGAP. Tăng cường vai trò của nhà nước trong việc hỗ trợ. Xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi. Nâng cao năng lực quản lý và tiếp thị. Các giải pháp này nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh nông nghiệp bền vững. Giúp nông sản Việt Nam chinh phục thị trường nông sản quốc tế. Đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Đảm bảo phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp quốc gia.

4.1. Định hướng phát triển chuỗi giá trị nông sản

Phát triển chuỗi giá trị nông sản là giải pháp trọng tâm. Cần xây dựng các chuỗi liên kết chặt chẽ. Từ khâu sản xuất, chế biến, đến tiêu thụ. Tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp. Phát triển các vùng nguyên liệu chuyên canh. Áp dụng quy trình sản xuất chuẩn mực. Đầu tư vào công nghệ bảo quản, chế biến sâu. Giúp tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm. Đồng thời giảm hao hụt sau thu hoạch. Tối ưu hóa chi phí trong toàn bộ chuỗi. Điều này cải thiện hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Nâng cao sức cạnh tranh hàng hóa nông sản. Giúp sản phẩm đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thị trường nông sản quốc tế. Đặc biệt, cải thiện năng lực cạnh tranh nông sản của các mặt hàng xuất khẩu chủ lực.

4.2. Đề xuất giải pháp tăng chất lượng nông sản xuất khẩu

Chất lượng nông sản xuất khẩu là yếu tố quyết định. Cần đầu tư vào nghiên cứu và chọn tạo giống mới. Sử dụng giống có năng suất, chất lượng cao, khả năng kháng bệnh tốt. Áp dụng các quy trình sản xuất tiên tiến, an toàn. Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng hóa chất nông nghiệp. Phát triển nông nghiệp hữu cơ và công nghệ cao. Đào tạo nâng cao tay nghề cho nông dân. Tăng cường hệ thống kiểm tra, kiểm soát chất lượng. Từ vùng trồng đến sản phẩm cuối cùng. Xây dựng thương hiệu và chỉ dẫn địa lý cho nông sản Việt Nam. Điều này không chỉ nâng cao giá trị. Mà còn tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng quốc tế. Tăng cường lợi thế cạnh tranh nông nghiệp và thúc đẩy xuất khẩu nông sản Việt Nam.

4.3. Ứng dụng tiêu chuẩn GlobalGAP VietGAP và tiếp cận thị trường

Áp dụng tiêu chuẩn GlobalGAP VietGAP là yêu cầu bắt buộc. Đây là chìa khóa để thâm nhập các thị trường khó tính. Các tiêu chuẩn này đảm bảo an toàn thực phẩm. Đảm bảo chất lượng sản phẩm. Giúp nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản. Cần có chính sách hỗ trợ nông dân, doanh nghiệp. Khuyến khích chứng nhận và tuân thủ các tiêu chuẩn. Tăng cường quảng bá và xây dựng thương hiệu dựa trên chất lượng. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Tìm kiếm thị trường ngách có giá trị cao. Thúc đẩy các hoạt động xúc tiến thương mại. Nâng cao khả năng đàm phán thương mại. Điều này giúp hàng hóa nông sản Việt Nam mở rộng thị phần. Củng cố vị thế trên thị trường nông sản quốc tế. Tăng cường xuất khẩu nông sản Việt Nam và nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế sức cạnh tranh của hàng hóa nông sản việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LƠÌ CAM ĐOAN ̀ nghiên cưú Tôi xin cam đoan đây làcông trinh ̉ riêng tać gia.̉ Cać sốliêu, cua ̣ kêt́ quả trinh ̀ baỳ trong luâṇ ań làtrung thực, cónguôn ́ xuât́ xứrõrang, ̀ gôc, ̀ ̀ lăp̣ vơí cać công trinh không trung ̀ khoa hoc̣ đã công bố. TAC ́ GIẢ LUÂN ̣ AN ́ Pham ̣ Quôć Quyêt́ DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1. Công nghiêp̣ hoa, ̣ đaị hoá ́ hiên CNH, HĐH 2. Diễn đàn kinh tế thế giới WEF 3.

HHNS Hang ̉ ̀ hoá nông san 4. ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 5. FTA Hiệp định thương mại tự do 6. HTX Hợp tać xã 7.

KH&CN Khoa học vàcông nghệ 8. AFTA Khu vực Mâu ̣ dich ̣ Tự do ASEAN 9. NLCT Năng lực canh ̣ tranh 10. Ngân hàng thế giới WB 11.

Nhàxuât́ ban̉ Nxb 12. Nông nghiêp̣ vàPhat́ triên ̉ nông thôn NN&PTNT 13. SXKD Sản xuất kinh doanh 14. SCT Sưć canh ̣ tranh 15.

WTO Tổ chức thương mại thế giới MỤC LỤC Trang TRANG BÌA PHỤ LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MỤC LỤC MỞ ĐẦU 5 Chương TỔNG QUAN TINH ̀ HINH ̀ NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN 1. QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 11 1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài có liên quan đến đềtaì luâṇ ań 11 1. Các công trình nghiên cứu trong nước có liên quan đến đềtaì luâṇ ań 19 1.

Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bốvà những vấn đề đăṭ ra luận án cần tập trung giải quyết 26 Chương 2. LÝ LUẬN VỀ SỨC CẠNH TRANH CỦA HÀNG HÓA 31 NÔNG SẢN VIỆT NAM VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN 2. Một số vấn đề chung về hang ̀ hoá nông san̉ vàsưć cạnh tranh của hàng hóa nông san̉ Viêṭ Nam 31 2. Tiêu chí đánh giá và cać nhân tố ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của hàng hóa nông sản Việt Nam 42 2.

Kinh nghiệm nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa nông sản ở môṭ sốquôć gia và bài học rút ra cho Việt Nam 53 Chương 3. THỰC TRẠNG SỨC CẠNH TRANH CỦA HÀNG HÓA NÔNG SẢN VIỆT NAM 71 3. Ưu điêm̉ vàhạn chế về sức cạnh tranh của hàng hóa nông sản Việt Nam 71 3. Nguyên nhân ưu điêm, ̉ hạn chế và một số vấn đề đặt ra cần giải quyết nhằm nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa nông sản Việt Nam thời gian tới 105 Chương 4.

QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO SỨC CẠNH TRANH CỦA HÀNG HÓA NÔNG SẢN VIỆT NAM THỜI GIAN TỚI 120 4. Quan điểm về nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa nông sản Việt Nam 120 4. Giải pháp nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa nông sản Việt Nam thời gian tới 127 KẾT LUẬN 159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 161 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 162 PHỤ LỤC 175 4 DANH MỤC CÁC BẢNG VÀHINH ̀ TT Tên bảng Trang Bảng 3. Chi phísản xuất lúa ở Viêṭ Nam so vơí Thái Lan 01.

Giágaọ xuât́ khâu Bang ̉ cuả cać nước xuât́ khâu ̉ gao ̣ hang ̀ 02. đâù thếgiới năm 2011 ­ 2019 78 Bảng 3. So sánh chi phísản xuất cà phê của Việt Nam với 03. một số nươć năm 2019 79 Bang̉ 3.

Giácàphê xuât́ khâu ̉ cuả cać nươć xuât́ khâu ̉ càphê 04. hang ̀ đâu ̀ thếgiới 80 Bảng 3. So sánh chi phísản xuất trung binh ̀ môṭ sốloaị quả 05. của Việt Nam với một số nươć năm 2019 80 Bảng 3.

So sánh chi phíchăn nuôi lợn Viêṭ Nam vơí môṭ số 06. So sanh ́ giá thịt lợn hơi trung binh ̀ các tháng trong 07. năm 2019 cać khu vực trong nươć cuả Viêṭ Nam vơí Trung Quôć 83 Bảng 3. So sánh chi phí chăn nuôi gia câm ̀ Viêṭ Nam vơí 08.

môṭ sốnước năm 2019 84 Bang ̉ 3. Diên ̣ tich, ́ năng suât, ́ san̉ lượng luá san̉ xuât́ vàsan ̉ 09. lượng gao ̣ xuât́ khâu ̉ Viêṭ Nam từnăm 2011 ­ 2019 89 Bang ̉ 3. Diên ̣ tich, ́ năng suât, ́ san ̉ lượng san̉ xuât́ và san ̉ 10.

lượng xuât́ khâu ̉ càphê Viêṭ Nam năm 2011 ­ 2019 91 Bang ̉ 3. Kim ngach ̣ vàthị phân ̀ xuât́ khâu ̉ rau quả Viêṭ Nam 11. San̉ lượng san̉ xuât, ́ san ̉ lượng xuât́ khâu, ̉ nhâp ̣ 12. khâu, ̉ thị phâǹ thiṭ lợn hơi xuât́ khâu ̉ Viêṭ Nam 2011 ­ 2019 93 Bang ̉ 3.

San̉ lượng san̉ xuât, ́ san ̉ lượng xuât́ khâu, ̉ nhâp ̣ 13. khâu, ̉ thị phâǹ thiṭ gia câm ̀ xuât́ khâu ̉ Viêṭ Nam 2011 ­ 2019 95 Tên hinh ̀ Hinh̀ 3. Cơ câu ́ chât́ lượng gaọ xuât́ khâu ̉ cuả Viêṭ Nam so 14. vơí Thaí Lan năm 2019 97 Hinh̀ 3.

Tỷ trong ̣ lao đông ̣ trong tông ̉ chi phísan̉ xuât́ luá cuả 15. Lý do lựa chọn đề tài luận án ̉ hôị nhâp̣ kinh tếquôć tếvàtự do hoá thương maị hiêṇ nay, Trong bôí canh thị trương ̀ tiêu thụ hang ̀ hoá đãvượt ra khoỉ pham ̣ vi biên giơí quôć gia. Vâń đề ̣ tranh ở tâm canh ̀ quôć tếcuả san̉ phâm ̉ hang ̀ hoá trở thanh ̀ đềtaì nong ̉ vàcâṕ ́ bong thiêt́ đôí vơí moị quôć gia. Cać nươc, ́ môṭ măṭ kêu goị tự do hoá mâụ dich, ̣ măṭ khać laị cónhưng ̃ chinh ́ baỏ hộ nêǹ san̉ xuât́ trong nươc, ́ sach ̀ cho thương ́ lam maị quôć tếbị boṕ meo, ́ gây ra sự bât́ đông ̀ trong cać cuôc̣ đam ́ Thực chât́ ̀ phan.

cuả nhưng ̃ chinh ́ thương maị naỳ đêù nhăm ́ sach ̀ muc̣ đich ́ nâng cao SCT cuả ̀ hoá san̉ xuât́ trong nươć ở trên thị trương hang ̀ nôị điạ vàthị trương ̀ quôć tê.́ Linh ̃ vực được baỏ hộ vàgây tranh caĩ nhiêù nhât́ làlinh ̃ vực nông nghiêp. ̣ Viêṭ Nam làmôṭ nươć nông nghiêp, ̣ đa sốngươì dân sông ́ ở nông thôn và ̀ nghềsan̉ xuât́ nông nghiêp. lam ̣ Vìvâỵ nông nghiệp, nông thôn và nông dân noí chung; san̉ xuât,́ xuât́ khâu, ̉ nâng cao SCT cuả HHNS noí riêng, luôn là mối quan tâm hàng đầu trong các chính sách của Đảng và Nhà nước ta. Chiến lược phát triển kinh tế­ xãhôị giai đoạn 2010 ­ 2020, Đảng ta xác định: “Phat́ triên̉ nông nghiêp̣ san̉ xuât́ hang ̀ hoá lơn, ́ cónăng suât,́ chât́ lượng, hiêụ quả vàkhả năng canh ̣ tranh cao, thân thiêṇ vơí môi trương, ̀ mở rông ̣ xuât́ khâu” ̉ [, tr.

Thực tiên, ̃ trải qua hơn 30 năm đổi mới, nền nông nghiệp Việt Nam ́ chât́ lượng vàSCT cuả HHNS noí riêng, đã đaṭ được noí chung, năng suât, nhưng ̃ kêt́ quả quan trong; ̣ từmôṭ nươć thiêu ́ lương thực nay đãvươn lên trở thanh ̀ môṭ trong cać quôć gia xuât́ khâu ̉ nông san ̉ hang ̀ thếgiới. Nhiêu ̀ đâu ̀ HHNS đã trở thanh ̀ nhưng ̃ măṭ hang ̉ chủ lực cuả Viêṭ Nam, tao ̀ xuât́ khâu ̣ nguôǹ thu không nhỏ cho nên ̀ kinh tế đât́ nước, góp phần quan trọng vào thành công của công cuộc xoá đói giảm nghèo, nâng cao đời sống của nông dân, phát triển nông thôn, làm cơ sở ổn định phát triển kinh tế­xã hội đất nước. ̣ nhưng Tuy nhiên, bên canh ̀ tựu đã đaṭ được, SCT cuả môṭ số ̃ thanh 7 măṭ hang ̀ nông sản Việt Nam vân ̃ con ́ so với nông sản cùng loại của ̀ thâp các nước trong khu vực và trên thế giới. Điều này được biểu hiện cụ thể: chât́ lượng tuy đã được cải thiện song vẫn coǹ ở mức thâṕ so vơí cać nươć có nêǹ nông nghiêp̣ phat́ triên, ̉ chưa đap ́ ưng ́ được yêu câu ̀ ngay ̀ cao cuả thị ̀ cang trương; ̀ chi phísản xuất vâñ ở mức cao so với những lợi thế vốn có cuả đât́ nươc; ́ giátrị gia tăng thâp; ́ san̉ lượng không ôn̉ đinh; ̣ thị trương ̀ xuât́ khâủ chưa đa ̣ thị phâǹ coǹ nhỏ nhât́ làtrên thị trương dang, ̀ cać nươć phat́ triên̉ My,̃ EU, Nhâṭ ̉ sốsan̉ phâm Ban; ̉ cóthương hiêụ coǹ it,́.

Nhưng ̃ haṇ chếtrên cũng là nguyên nhân dẫn tới hiện tượng “Mất mùa được giá, được mùa rơt́ giá” thường xuyên diễn ra, gây thất thoát, lãng phí cả về vật chất và tinh thần cho người sản xuất, nhất là bà con nông dân, ảnh hưởng không nhỏ đến quá trình phát triển kinh tế đất nước. Trong thơì gian tơi, ́ Viêṭ Nam tiêp ́ tuc̣ hôị nhâp ̣ sâu vao ̀ nên ̀ kinh tếthế giơi, ́ HHNS Việt Nam sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt hơn với HHNS cuả các nước trên thế giới, kể cả ở thị trường trong nước. Nguy cơ “Thua trên sân nhà” sẽ xảy ra nếu như chúng ta không có các giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao SCT cho HHNS. Vì vậy, nâng cao SCT của HHNS Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế vừa là tất yếu khách quan, vừa là yêu cầu cấp bách trong quá trình phát triển kinh tế nhanh, bền vững, những năm trước mắt cũng như lâu dài.

Việc tiếp tục nghiên cứu làm sáng tỏ hơn về lý luận và thực tiễn, đề xuất những quan điểm, giải pháp đông ̀ bộ nhằm nâng cao SCT của HHNS Việt Nam trong thời gian tới là một vấn đề hết sức cấp thiết. Xuất phát từ những vấn đề trên, tác giả chọn đề tài “Sức cạnh tranh ̉ hàng hóa nông sản Việt Nam” làm luận án tiến sĩ. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu ̀ rõcơ sở lý luận vàthực tiễn vềSCT cuả HHNS Viêṭ Nam, trên Lam cơ sở đó đề xuất các quan điểm vàgiải pháp nâng cao SCT của HHNS Việt 8 Nam trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đaṭ được muc̣ đich ́ nghiên cưú nêu trên, luân ̣ an ́ thực hiên ̣ môṭ số ̣ vụ chủ yêú sau đây: nhiêm ̉ quan cać công trinh Tông ̀ nghiên cưú cóliên quan đêń SCT cuả HHNS và tim ̉ trông ̀ ra khoang ́ khoa hoc̣ màđềtaì luâṇ ań câǹ tâp̣ trung nghiên cưu, ́ giaỉ quyêt.́ ̀ rõ cơ sở lýluân Lam ̣ về SCT của HHNS Việt Nam, khaỏ cưú kinh nghiệm thực tiễn của một số quốc gia về nâng cao SCT của HHNS thơì gian qua, rút ra bài học cho Việt Nam cóthể tham khao.

̉ Phân tích nhưng ̃ ưu điêm, ̉ han ̣ chê;́ chỉ ra nguyên nhân cuả nhưng ̃ ưu ̉ vàhaṇ chê;́ rut́ ra nhưng điêm ́ đềđăṭ ra cân ̃ vân ̣ trung giaỉ quyêt́ từthực ̀ tâp ̣ SCT của HHNS Việt Nam để lam trang ̀ cơ sở đề ra quan điêm, ̉ giaỉ phaṕ nâng cao SCT của HHNS Việt Nam trong thơì gian tơi. ́ Đề xuất quan điểm và giải pháp nâng cao SCT của hàng hóa nông sản Việt Nam thời gian tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế sức cạnh tranh của hàng hóa nông sả" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích sức cạnh tranh hàng hóa nông sản Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế sức cạnh tranh của hàng hóa nông sả" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế sức cạnh tranh của hàng hóa nông sả" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế sức cạnh tranh của hàng hóa nông sả" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế sức cạnh tranh của hàng hóa nông sả" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế sức cạnh tranh của hàng hóa nông sả" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter