Luận án tiến sĩ kinh tế phương hướng giải pháp đẩy mạnh xuất nhập khẩu trong tìn

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế phương hướng giải pháp đẩy mạnh xuất nhập khẩu trong tình hình mới qua thực tế ở tỉnh quảng ninh. Xem tóm tắt và tải về tại Lua

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về thúc đẩy xuất khẩu: lý luận và thực tiễn
Số trang:
188 trang
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về thúc đẩy xuất khẩu lý luận và thực tiễn

Hoạt động thương mại - ngoại thương đóng vai trò chiến lược trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Ngoại thương là cầu nối giữa kinh tế trong nước và thế giới. Hoạt động này thu hút vốn, kỹ thuật, công nghệ tiên tiến. Nó khai thác tiềm năng, lợi thế của đất nước. Đảng và Nhà nước xác định ngoại thương là nhiệm vụ chiến lược dài hạn. Thương mại Quảng Ninh đã khẳng định vị thế quan trọng. Xuất nhập khẩu đóng góp đáng kể vào ngân sách, giải quyết việc làm, cải thiện đời sống. Tỉnh Quảng Ninh có nhiều lợi thế địa lý: đường bộ, cảng biển, biên giới với Trung Quốc. Tỉnh có tiềm năng lớn về sản xuất, chế biến hàng xuất khẩu. Các công trình nghiên cứu trước đây đã phân tích sâu về chính sách kinh tế đối ngoại. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu cụ thể về xuất nhập khẩu tại Quảng Ninh.

1.1. Vai trò của ngoại thương trong phát triển kinh tế

Ngoại thương là động lực quan trọng cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Hoạt động này tạo điều kiện thu hút vốn, kỹ thuật, công nghệ tiên tiến từ các quốc gia phát triển. Nó giúp đổi mới thiết bị, công nghệ sản xuất, khai thác hiệu quả tiềm năng và lợi thế của Việt Nam. Ngoại thương cũng là cầu nối then chốt giữa kinh tế trong nước và kinh tế thế giới. Đảng và Nhà nước Việt Nam đã xác định ngoại thương là nhiệm vụ chiến lược lâu dài. Các công trình nghiên cứu nổi bật của Võ Đại Lược, Nguyễn Đình Hỷ, Vũ Đình Bách đã phân tích sâu sắc về chính sách kinh tế đối ngoại và quan hệ thương mại, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

1.2. Tính cấp thiết của nghiên cứu xuất khẩu tại Quảng Ninh

Hoạt động xuất nhập khẩu trên phạm vi cả nước và tại Quảng Ninh đang đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Vẫn còn nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn cần được làm rõ để tối ưu hóa hiệu quả. Quảng Ninh sở hữu nhiều lợi thế về vị trí địa lý: có đường bộ, cảng biển quốc tế, biên giới với Trung Quốc, cùng các cửa khẩu quốc tế và quốc gia. Tỉnh có tiềm năng lớn trong sản xuất, khai thác, chế biến các mặt hàng tiêu dùng và xuất khẩu. Sự quan tâm về chủ trương, cơ chế chính sách, và đầu tư của tỉnh cũng là yếu tố thuận lợi. Nghiên cứu này tập trung vào việc đưa ra phương hướng và giải pháp đẩy mạnh xuất nhập khẩu trong bối cảnh mới, cụ thể qua thực tiễn Quảng Ninh.

II.Phân tích thực trạng xuất khẩu Quảng Ninh 1996 2002

Luận án tập trung hệ thống hóa lý luận, chính sách xuất nhập khẩu Việt Nam. Đưa ra luận cứ hoàn thiện phương hướng, giải pháp phát triển xuất nhập khẩu Quảng Ninh. Nhiệm vụ bao gồm làm rõ cơ sở lý luận, chính sách, công cụ xuất nhập khẩu trong hội nhập. Đánh giá thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu Quảng Ninh giai đoạn 1996-2002. Đề xuất phương hướng, giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu địa phương. Luận án sử dụng phương pháp luận chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Áp dụng các phương pháp lịch sử, lôgíc, chuyên gia, phân tích, so sánh, tổng hợp. Nghiên cứu tập trung vào thực trạng xuất nhập khẩu Quảng Ninh từ 1996-2002. Luận án hệ thống hóa lý thuyết về hoạt động, cơ chế, chính sách xuất nhập khẩu. Rút ra bài học cho Việt Nam trong hội nhập. Đánh giá thực trạng hoạt động, cơ chế, chính sách của xuất nhập khẩu Quảng Ninh. Đề xuất các giải pháp chủ yếu đẩy mạnh hoạt động xuất nhập khẩu Quảng Ninh trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

2.1. Mục tiêu và nhiệm vụ trọng tâm của luận án

Mục tiêu chính của luận án là hệ thống hóa những vấn đề lý luận và chính sách xuất nhập khẩu của Việt Nam trong thời gian qua. Đồng thời, đưa ra các luận cứ vững chắc nhằm hoàn thiện phương hướng và giải pháp phát triển xuất nhập khẩu của tỉnh Quảng Ninh trong thời gian tới. Nhiệm vụ cụ thể bao gồm: làm rõ thêm cơ sở lý luận về nội dung, chính sách, và công cụ của xuất nhập khẩu trong xu thế hội nhập và phát triển. Đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu của tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 1996 – 2002, có tham khảo thêm số liệu trước năm 1996 để có cái nhìn tổng quát. Cuối cùng, đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm góp phần đẩy mạnh hoạt động xuất nhập khẩu của địa phương.

2.2. Phương pháp và phạm vi nghiên cứu khoa học

Luận án áp dụng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm kim chỉ nam xuyên suốt quá trình nghiên cứu. Các phương pháp khoa học khác được sử dụng bao gồm: phương pháp lôgíc và lịch sử, phương pháp chuyên gia để thu thập ý kiến chuyên sâu, phân tích, so sánh, tổng hợp dữ liệu. Luận án cũng tiếp thu và kế thừa có chọn lọc các lý thuyết kinh tế hiện đại, kinh nghiệm phát triển xuất khẩu từ một số quốc gia, và các công trình khoa học đã công bố trước đó. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu tập trung phân tích, đánh giá thực trạng xuất nhập khẩu của tỉnh Quảng Ninh trong giai đoạn 1996-2002, với một số biểu số liệu được lấy từ năm 1991 để cung cấp bối cảnh.

2.3. Những đóng góp mới và ý nghĩa của luận án

Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động, cơ chế, chính sách, và công cụ xuất nhập khẩu. Từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam trong bối cảnh hội nhập khu vực và quốc tế sâu rộng. Nghiên cứu cung cấp một đánh giá phân tích chi tiết về thực trạng hoạt động, cơ chế, chính sách của xuất nhập khẩu tại Quảng Ninh trong thời kỳ đổi mới, đặc biệt nhấn mạnh việc nối lại quan hệ thương mại với Trung Quốc và các đối tác khác. Quan trọng hơn, luận án đề xuất các giải pháp chủ yếu, có tính ứng dụng cao nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất nhập khẩu của Quảng Ninh trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, góp phần vào tăng trưởng xuất khẩu bền vững.

III.Đề xuất phương hướng phát triển xuất khẩu bền vững

Để phát triển xuất khẩu bền vững, cần hoàn thiện cơ sở lý luận về xuất khẩu. Điều này phải diễn ra trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế. Hệ thống hóa lý thuyết về hoạt động, cơ chế, chính sách, công cụ xuất nhập khẩu. Từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Luận án nhấn mạnh việc tìm kiếm các phương hướng phát triển xuất khẩu phù hợp. Quảng Ninh cần khai thác tối đa lợi thế địa lý và tiềm năng sản xuất. Tỉnh có cửa khẩu quốc tế, giáp biên giới với Trung Quốc, tạo điều kiện đa dạng hóa sản phẩm và thị trường. Phương hướng bao gồm tăng cường năng lực cạnh tranh. Tăng giá trị gia tăng trong xuất khẩu là yếu tố then chốt.

3.1. Hoàn thiện cơ sở lý luận về xuất khẩu trong hội nhập

Việc làm rõ thêm cơ sở lý luận về nội dung, chính sách và công cụ của xuất nhập khẩu là yếu tố then chốt. Điều này phải được thực hiện trong bối cảnh xu thế hội nhập và phát triển kinh tế toàn cầu. Hệ thống hóa lý thuyết về hoạt động xuất khẩu, cơ chế vận hành, chính sách hỗ trợ và các công cụ thực hiện là cần thiết. Từ đó, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm sâu sắc cho Việt Nam. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc tìm kiếm các phương hướng phát triển xuất khẩu linh hoạt, phù hợp với các thách thức và cơ hội trong tình hình mới. Phát triển xuất khẩu bền vững đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc, cập nhật liên tục.

3.2. Phương hướng đẩy mạnh xuất khẩu cho Quảng Ninh

Phát triển xuất khẩu bền vững là mục tiêu cốt lõi cho Quảng Ninh. Cần khai thác tối đa lợi thế địa lý chiến lược và tiềm năng sản xuất đa dạng của tỉnh. Quảng Ninh có nhiều cửa khẩu quốc tế, giáp biên giới với Trung Quốc, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại biên giới và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Phương hướng bao gồm việc tăng cường năng lực cạnh tranh của các sản phẩm xuất khẩu, từ khâu sản xuất đến phân phối. Tăng giá trị gia tăng trong xuất khẩu thông qua chế biến sâu, áp dụng công nghệ cao là yếu tố then chốt. Cần tập trung vào các mặt hàng có lợi thế cạnh tranh, đồng thời mở rộng danh mục sản phẩm.

IV.Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu Quảng Ninh hiệu quả

Cần rà soát, hoàn thiện chính sách xuất nhập khẩu của Việt Nam. Chính sách phải phù hợp với cơ chế thị trường và hội nhập. Luận án đề xuất các chính sách cụ thể cho Quảng Ninh. Điều này bao gồm cải thiện môi trường kinh doanh, thu hút đầu tư vào ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn. Đề xuất các giải pháp chủ yếu đẩy mạnh hoạt động xuất nhập khẩu Quảng Ninh. Tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Đa dạng hóa sản phẩm và thị trường xuất khẩu là thiết yếu. Khuyến khích chế biến sâu, tăng giá trị gia tăng. Tìm kiếm thị trường mới, tận dụng các hiệp định thương mại. Quảng Ninh cần phát huy lợi thế biên giới với Trung Quốc. Tăng cường thương mại biên giới. Mở rộng quan hệ thương mại với các nước khác. Phát triển chiến lược thương mại quốc tế toàn diện, giúp tăng trưởng xuất khẩu bền vững.

4.1. Hoàn thiện chính sách thúc đẩy xuất khẩu đổi mới liên tục

Cần rà soát, đánh giá và hoàn thiện các chính sách xuất nhập khẩu của Việt Nam nói chung và Quảng Ninh nói riêng. Chính sách phải đảm bảo tính linh hoạt, phù hợp với cơ chế thị trường và yêu cầu của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Luận án đề xuất các chính sách cụ thể cho Quảng Ninh, bao gồm việc cải thiện mạnh mẽ môi trường kinh doanh, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho doanh nghiệp xuất khẩu. Đồng thời, cần có chính sách thu hút đầu tư vào các ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn, có tiềm năng phát triển, đảm bảo giá trị gia tăng cao. Các chính sách thuế, tín dụng, và xúc tiến thương mại cần được điều chỉnh để hỗ trợ tối đa doanh nghiệp.

4.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh và đa dạng hóa thị trường

Đề xuất các giải pháp chủ yếu nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất nhập khẩu của Quảng Ninh. Trọng tâm là nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của các doanh nghiệp và sản phẩm. Điều này đòi hỏi đầu tư vào công nghệ sản xuất tiên tiến, cải thiện chất lượng sản phẩm, và xây dựng thương hiệu. Đa dạng hóa sản phẩm và thị trường xuất khẩu là chiến lược thiết yếu để giảm thiểu rủi ro và mở rộng cơ hội. Cần khuyến khích chế biến sâu, tăng hàm lượng giá trị gia tăng trong sản phẩm xuất khẩu, tránh phụ thuộc vào nguyên liệu thô. Chủ động tìm kiếm thị trường mới, tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do đã ký kết.

4.3. Phát triển thương mại biên giới và quốc tế sâu rộng

Quảng Ninh cần phát huy tối đa lợi thế địa lý đặc thù là tỉnh biên giới với Trung Quốc. Tăng cường và chuyên nghiệp hóa hoạt động thương mại biên giới, tạo điều kiện thông thoáng cho hàng hóa lưu thông. Đồng thời, không ngừng mở rộng quan hệ thương mại với các quốc gia và khu vực khác trên thế giới. Phát triển một chiến lược thương mại quốc tế toàn diện, có tầm nhìn dài hạn. Điều này không chỉ giúp tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn góp phần vào tăng trưởng xuất khẩu bền vững và nâng cao vị thế của Quảng Ninh trên bản đồ thương mại quốc tế.

V.Hội nhập kinh tế quốc tế và tăng trưởng xuất khẩu

Hội nhập kinh tế quốc tế mở ra nhiều cơ hội cho xuất khẩu Việt Nam. Quốc gia có thể tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Đồng thời, thu hút đầu tư nước ngoài vào sản xuất hàng xuất khẩu. Nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua học hỏi công nghệ, quản lý tiên tiến. Chính sách thương mại trong điều kiện hội nhập cần điều chỉnh linh hoạt. Mục tiêu là tăng trưởng xuất khẩu bền vững, không chỉ tăng kim ngạch mà còn tăng giá trị gia tăng. Tập trung vào các ngành công nghiệp chế biến, công nghệ cao. Hạn chế xuất khẩu nguyên liệu thô. Phát triển chuỗi giá trị toàn cầu. Quảng Ninh cần chú trọng phát triển sản phẩm đặc trưng có giá trị cao. Xây dựng chiến lược phát triển thương mại quốc tế rõ ràng. Xác định thị trường trọng điểm và tiềm năng. Đầu tư vào nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại. Phát triển thương hiệu quốc gia cho sản phẩm xuất khẩu Việt Nam.

5.1. Vai trò hội nhập trong thúc đẩy xuất khẩu Việt Nam

Hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế tất yếu, mang lại nhiều cơ hội vàng cho xuất khẩu của Việt Nam. Thông qua hội nhập, các doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận các thị trường rộng lớn hơn, với hàng tỷ người tiêu dùng tiềm năng. Đồng thời, hội nhập cũng giúp thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào sản xuất hàng xuất khẩu, mang theo công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của quốc gia. Chính sách thương mại trong điều kiện hội nhập cần được điều chỉnh linh hoạt, phù hợp với các cam kết quốc tế và tình hình kinh tế thế giới, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động xuất nhập khẩu.

5.2. Tăng cường giá trị gia tăng trong xuất khẩu bền vững

Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu mà còn là tăng trưởng xuất khẩu bền vững, đi kèm với việc tăng cường giá trị gia tăng của sản phẩm. Cần dịch chuyển cơ cấu xuất khẩu từ các sản phẩm thô, sơ chế sang các ngành công nghiệp chế biến, công nghệ cao, và các sản phẩm có hàm lượng tri thức lớn. Hạn chế tối đa việc xuất khẩu nguyên liệu thô để tối ưu hóa nguồn lực. Phát triển mạnh mẽ các chuỗi giá trị toàn cầu, trong đó Việt Nam tham gia ở các khâu có giá trị cao hơn. Quảng Ninh cần đặc biệt chú trọng phát triển các sản phẩm đặc trưng của tỉnh, có lợi thế cạnh tranh và tiềm năng tạo ra giá trị cao.

5.3. Xây dựng chiến lược phát triển thương mại quốc tế hiệu quả

Để đạt được tăng trưởng xuất khẩu bền vững, việc xây dựng một chiến lược phát triển thương mại quốc tế rõ ràng, có tính khả thi cao là cực kỳ quan trọng. Chiến lược này cần xác định các thị trường trọng điểm hiện tại và các thị trường tiềm năng mới. Đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại, và quảng bá sản phẩm Việt Nam trên trường quốc tế. Phát triển và bảo vệ thương hiệu quốc gia, cũng như các thương hiệu sản phẩm chủ lực. Đây là nền tảng vững chắc để nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam nói chung và Quảng Ninh nói riêng, giúp sản phẩm Việt Nam vươn xa hơn trên thị trường thế giới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế phương hướng giải pháp đẩy mạnh xuất nhập khẩu trong tình hình mới qua thực tế ở tỉnh quảng ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Hoạt động thương mại - ngoại thương nói chung, kinh doanh xuất nhập khẩu nói riêng trên phạm vi toàn quốc trong những năm đổi mới đã có những chuyển đổi phù hợp với cơ chế thị trường, bước đầu đạt hiệu quả và đóng góp nhất định vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là một trong những điều kiện tiên quyết có vai trò quan trọng trong việc tranh thủ vốn, kỹ thuật, công nghệ tiên tiến hiện đại của các nước phát triển nhằm đổi mới thiết bị công nghệ để khai thác được tiềm năng, lợi thế của đất nước và là cầu nối giữa kinh tế trong nước với kinh tế thế giới. Vì thế ngoại thương được Đảng, Nhà nước ta xác định là nhiệm vụ chiến lược lâu dài của đất nước. Trong những năm qua, thương mại Quảng Ninh đã khẳng định được vị thế là ngành kinh tế quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

Thương mại, trong đó có hoạt động xuất nhập khẩu đã đóng góp đáng kể vào ngân sách, giải quyết được việc làm, cải thiện đời sống và giữ được sự ổn định trên thị trường góp phần điều chỉnh cơ cấu kinh tế hợp lý. Quảng Ninh là tỉnh ở phía Đông Bắc của Việt Nam, có nhiều lợi thế về vị trí địa lý: Đường bộ; cảng biển; biên giới với Trung Quốc; cửa khẩu quốc tế, quốc gia; thị trường trong nước, khu vực, quốc tế và có điều kiện, tiềm năng để sản xuất, khai thác, chế biến các mặt hàng tiêu dùng và xuất khẩu. Đồng thời có sự quan tâm về chủ trương, cơ chế chính sách, đầu tư thích hợp của tỉnh để phát triển thương mại nói chung, xuất nhập khẩu nói riêng… Tuy nhiên, hoạt động XNK trong giai đoạn hiện nay ở địa phương cũng như trong cả nước có nhiều khó khăn, phức tạp và còn nhiều vấn đề cần phải được làm rõ cả lý luận và thực tiễn, do đó tôi lựa chọn đề tài "Phương hướng, giải pháp đẩy mạnh xuất nhập 2 khẩu trong tình hình mới qua thực tế ở Quảng Ninh" làm luận án Tiến sĩ kinh tế. Tình hình nghiên cứu đề tài Phát triển xuất nhập khẩu là vấn đề quan tâm của các nhà nghiên cứu, thực tiễn, các nhà lãnh đạo và quản lý, nổi bật lên có các công trình sau: + Võ Đại Lược (chủ biên), Đổi mới kinh tế Việt Nam và chính sách kinh tế đối ngoại, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, 1995.TS Nguyễn Đình Hỷ và GS.TS Vũ Đình Bách, Quan hệ thương mại Việt Nam - ASEAN và chính sách xuất nhập khẩu của Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 1999.

+ Chính sách thương mại và đầu tư của Việt Nam, Viện Kinh tế Thế giới, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, 1997.TS Hoàng Đức Thân, Chính sách thương mại trong điều kiện hội nhập, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2001. + Nguyễn Thị Thư, Tỷ giá hối đoái: chính sách và tác động của nó đối với ngoại thương qua thực tiễn một số nước, Luận án tiến sĩ kinh tế, Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn, Hà Nội, 2001. Trong các công trình trên, các tác giả đã tiếp cận trên phạm vi cả nước, hoặc giới hạn vào một góc độ hay phạm vi nhất định như: Chính sách thương mại, công cụ, chính sách cụ thể. Tuy vậy chưa có một công trình cụ thể nào nghiên cứu đến hoạt động XNK của một địa phương như ở Quảng Ninh.

Mục đích, nhiệm vụ của luận án Mục đích của luận án được tập trung vào: - Hệ thống hóa những vấn đề lý luận, chính sách xuất nhập khẩu của Việt Nam thời gian qua. - Đưa ra những luận cứ nhằm hoàn thiện những phương hướng và giải pháp phát triển XNK của Quảng Ninh trong thời gian tới. 3 Nhiệm vụ của luận án: - Làm rõ thêm cơ sở lý luận về nội dung, chính sách và công cụ của xuất nhập khẩu trong xu thế hội nhập và phát triển. - Đánh giá thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu của tỉnh Quảng Ninh trong thời gian 1996 – 2002 (có tham khảo thêm số liệu trước năm 1996).

- Đề xuất các phương hướng và giải pháp góp phần đẩy mạnh hoạt động xuất nhập khẩu của địa phương trong thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Luận án chỉ tập trung phân tích đánh giá thực trạng xuất nhập khẩu của tỉnh Quảng Ninh trong thời gian 1996-2002. Một số biểu có lấy số liệu từ năm 1991 để chứng minh. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp chủ yếu trong quá trình nghiên cứu là phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.

- Sử dụng các phương pháp lôgíc và lịch sử, phương pháp chuyên gia, phân tích, so sánh, tổng hợp, tiếp thu, kế thừa có chọn lọc các lý thuyết kinh tế, kinh nghiệm của một số nước và các công trình khoa học đã có trước đó. Những đóng góp mới của luận án - Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động, cơ chế, chính sách, công cụ xuất nhập khẩu và rút ra những bài học ở Việt Nam trong xu thế hội nhập khu vực và quốc tế. - Đánh giá có phân tích thực trạng hoạt động, cơ chế, chính sách, cơ chế của xuất nhập khẩu của địa phương trong thời kỳ đổi mới, đặc biệt là trong việc nối lại quan hệ với Trung Quốc và một số nước khác. - Đề xuất các giải pháp chủ yếu nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất nhập khẩu của Quảng Ninh trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Kết cấu của luận án Ngoài phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, nội dung luận án gồm 3 chương 8 tiết. Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XUẤT NHẬP KHẨU 1. SỰ CẦN THIẾT KHÁCH QUAN CỦA HOẠT ĐỘNG XUẤT NHẬP KHẨU ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN KINH TẾ QUỐC DÂN 1. Nhận thức về xuất nhập khẩu và vai trò của nó đối với nền kinh tế quốc dân 1.

Nhận thức về ngoại thương, thương mại quốc tế Thương mại quốc tế có nghĩa là lĩnh vực phân phối, lưu thông hàng hóa và dịch vụ với nước ngoài hoặc là sự trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa các nước chủ yếu thông qua hoạt động mua, bán hàng hóa [8, tr. Ngoại thương là phạm trù kinh tế phản ánh sự trao đổi hàng hóa giữa nước này với nước khác thông qua các hoạt động bán và mua (gọi là xuất khẩu - nhập khẩu) [39, tr. Ngoại thương thực hiện chức năng lưu thông hàng hóa giữa trong nước với nước ngoài [31, tr. Xuất nhập khẩu là một phạm trù kinh tế phản ánh hoạt động trao đổi, mua bán hàng hóa của một quốc gia với phần còn lại của thế giới.

Toàn bộ hoạt động XNK giữa các nước được gọi là thương mại quốc tế (mậu dịch quốc tế, hay còn gọi là mậu dịch thế giới) [59, tr. Như vậy XNK là hoạt động kinh doanh ở phạm vi quốc tế hay còn gọi là việc mua bán hàng hóa với nước ngoài nhằm phát triển sản xuất, kinh 5 doanh và đời sống. Hoặc có thể hiểu một cách đơn giản: Xuất nhập khẩu (hoặc ngoại thương) là những hoạt động cụ thể trong trao đổi, mua bán hàng hóa của các chủ thể kinh tế với các đối tác nước ngoài, còn thương mại quốc tế tổng hóa tất cả các hoạt động xuất nhập khẩu giữa các quốc gia [22, tr. Hoạt động xuất nhập khẩu phân biệt với hoạt động thương mại nội địa ở chỗ: phạm vi hoạt động vượt qua biên giới quốc gia; có sự tham gia kinh doanh của chủ thể nước ngoài; địa điểm sản xuất và địa điểm tiêu thụ hàng hóa thường ở hai quốc gia khác nhau; thanh toán thường sử dụng các đồng tiền có khả năng chuyển đổi.

Xuất nhập khẩu bao gồm: xuất khẩu và nhập khẩu. Theo định nghĩa truyền thống, xuất khẩu là hoạt động kinh tế, theo đó hàng hóa, dịch vụ được sản xuất tại nước này nhưng được bán và tiêu dùng ở nước khác. Nhập khẩu là hoạt động kinh tế, theo đó hàng hóa, dịch vụ được sản xuất tại một nước khác nhưng được để sản xuất và tiêu dùng ở nước mua về [22, tr. Như vậy thông thường hàng hóa phải được vận chuyển qua biên giới quốc gia.

Hoạt động xuất nhập khẩu hình thành và phát triển từ rất lâu và quy mô của nó ngày càng mở rộng với tốc độ ngày càng cao. Các nhà nghiên cứu rút ra những kết luận cơ bản làm cơ sở cho các quốc gia hoạch định chính sách và tác động cụ thể vào hoạt động xuất nhập khẩu. Tùy theo mục đích, nhận thức và phương pháp nghiên cứu các nhà nghiên cứu kinh tế, chính trị đã đưa ra các lý thuyết về hoạt động thương mại quốc tế. Nhìn chung các lý thuyết thương mại quốc tế rất khác nhau và đều đã góp phần hoặc là giải thích bản chất của hoạt động xuất nhập khẩu hoặc minh chứng cho sự tác động chính sách của Chính phủ vào lĩnh vực này.

a) Học thuyết thương mại quốc tế dựa trên lợi thế tuyệt đối (A.Smith) 6 Adam Smith (1723-1790) là người đầu tiên đưa ra sự phân tích có tính hệ thống về nguồn gốc thương mại quốc tế. Ông đã xây dựng mô hình thương mại đơn giản dựa trên ý tưởng về lợi thế tuyệt đối để giải thích thương mại quốc tế có lợi thế như thế nào đối với các quốc gia. Nếu quốc gia A có thể sản xuất mặt hàng X rẻ hơn quốc gia B, và quốc gia B có thể sản xuất mặt hàng Y rẻ hơn so với quốc gia A thì lúc đó mỗi quốc gia nên tập trung vào sản xuất mặt hàng mà mình có hiệu quả hơn và xuất khẩu mặt hàng này sang quốc gia kia [48, tr. Trong trường hợp này mỗi quốc gia được coi là có lợi thế tuyệt đối về sản xuất từng mặt hàng cụ thể.

Nhờ có chuyên môn hóa sản xuất và trao đổi mà cả hai quốc gia đề trở nên sung túc hơn. b) Học thuyết thương mại quốc tế dựa trên lợi thế so sánh và mô hình thương mại D.Ricardo (1772-1823) Khi đánh giá lý thuyết lợi thế tuyệt đối của A.Ricardo đã cho rằng, trên thực tế lợi thế tuyệt đối của mỗi quốc gia không có nhiều, hơn nữa thực tế cho thấy là phần lớn các quốc gia tiến hành buôn bán với nhau không chỉ ở những mặt hàng có lợi thế tuyệt đối mà còn đối với cả những mặt hàng dựa trên lợi thế tương đối - một khái niệm rộng hơn và khái quát hơn nhiều so với lợi thế tuyệt đối. Nội dung của học thuyết lợi thế tương đối được D.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ kinh tế phương hướng giải pháp đẩy mạnh xuất (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-phuong-huong-giai-phap-day-manh-xuat-nhap-khau-trong-tinh-hinh-moi-qua-thuc-te-o-tinh-quang-ninh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phương hướng giải pháp đẩy mạnh xuất" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế phương hướng giải pháp đẩy mạnh xuất nhập khẩu trong tình hình mới qua thực tế ở tỉnh quảng ninh. Xem tóm tắt và tải về tại Lua

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phương hướng giải pháp đẩy mạnh xuất" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phương hướng giải pháp đẩy mạnh xuất" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phương hướng giải pháp đẩy mạnh xuất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phương hướng giải pháp đẩy mạnh xuất" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế phương hướng giải pháp đẩy mạnh xuất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter