Tổng quan về luận án

Nghiên cứu này tiên phong trong việc phân tích toàn diện tình hình tài chính của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết tại Việt Nam, một lĩnh vực đang đối mặt với những thách thức phức tạp từ biến động kinh tế vĩ mô, cạnh tranh gay gắt, và xu hướng bảo hộ thương mại quốc tế. Bối cảnh khoa học của luận án được đặt trong sự cấp thiết của việc thường xuyên tiến hành phân tích tình hình tài chính để nhà quản lý đưa ra các quyết định kinh tế thích hợp, sử dụng hiệu quả vốn và nguồn lực nhằm nâng cao chất lượng quản lý và hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Đặc biệt, các doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở Việt Nam, dù phát triển nhanh về số lượng và quy mô trong giai đoạn 2015-2017 với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 15%/năm, đã cho thấy tình hình tài chính chưa thực sự lành mạnh, hiệu quả hoạt động kinh doanh không ổn định và còn khá thấp, đặc biệt từ năm 2018 trở đi do dư cung, bảo hộ gia tăng, thiên tai và dịch bệnh phức tạp.

Research gap chính mà luận án này hướng tới giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu toàn diện về tình hình tài chính cho các doanh nghiệp thuộc ngành riêng biệt và cụ thể là chưa có công trình nào phân tích một cách đầy đủ về tình hình tài chính của các doanh nghiệp thép niêm yết ở Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây về tài chính doanh nghiệp ngành thép mới chỉ tập trung vào một số vấn đề rời rạc như vốn lưu động (Lưu Hữu Đức, 2018), cấu trúc tài chính, hoặc hiệu quả kinh doanh (Bạch Thị Thanh Hà, Bạch Thị Thu Hường, 2018), mà bỏ qua một bức tranh tổng thể. Hơn nữa, những nghiên cứu trong nước giai đoạn 1995-2010 chủ yếu sử dụng phương pháp quan sát và suy luận, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng chuyên sâu để đánh giá và dự báo, tạo ra một khoảng trống lớn trong phân tích định lượng.

Mục tiêu tổng quát của luận án là đứng trên vai trò của các nhà quản lý doanh nghiệp, sử dụng công cụ phân tích tài chính để phân tích tình hình tài chính của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp cải thiện tình hình tài chính. Để đạt được mục tiêu này, các câu hỏi nghiên cứu chính bao gồm:

  1. Tài chính doanh nghiệp là gì? Vai trò và nội dung quản trị tài chính doanh nghiệp? Các công cụ quản trị tài chính doanh nghiệp là gì?
  2. Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp là gì? Nội dung và các phương pháp phân tích?
  3. Các nhân tố ảnh hưởng đến tình hình tài chính doanh nghiệp?
  4. Thực trạng tình hình tài chính của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở Việt Nam?
  5. Các nhân tố ảnh hưởng tới rủi ro và khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở Việt Nam?
  6. Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong thực trạng tình hình tài chính của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở Việt Nam?
  7. Giải pháp cải thiện tình hình tài chính của các doanh nghiệp thép niêm yết ở Việt Nam?

Khung lý thuyết được xây dựng dựa trên các nền tảng của tài chính doanh nghiệp và quản trị tài chính, với việc kế thừa có chọn lọc các lý thuyết về phân tích tình hình tài chính như mô hình Z-score của Edward I. Altman (1968), mô hình Logit của James A. Ohlson (1980), và mô hình Dupont. Luận án mở rộng các lý thuyết này bằng cách đưa vào các biến số cụ thể phản ánh đặc thù của ngành thép niêm yết tại Việt Nam, đồng thời xây dựng mô hình kinh tế lượng riêng để kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố tài chính và quản trị doanh nghiệp với khả năng sinh lời (ROE) và rủi ro phá sản.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:

  • Mô hình dự báo rủi ro phá sản ngành thép Việt Nam: Luận án đã xây dựng và kiểm định mô hình hồi quy Logit riêng biệt, với tỷ lệ dự báo đúng của toàn mô hình lên tới 87,2% (đối với các doanh nghiệp không có nguy cơ phá sản là 96,9% và có nguy cơ phá sản là 42,9%), vượt trội so với việc chỉ áp dụng mô hình Altman Z-score cổ điển vốn còn nhiều hạn chế, đặc biệt với các doanh nghiệp mới hoặc ít lợi nhuận.
  • Phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời: Sử dụng mô hình FGLS, luận án định lượng được tác động của các nhân tố đặc điểm tài chính (ROS, LogTS, TangtruongTS, HesoNo) và quản trị doanh nghiệp (BOD_CEO, BOD_tuoi, BOD_kinhnghiem, BOD_kichthuoc) đến ROE, với 76,17% sự thay đổi của ROE được giải thích bởi các biến độc lập trong mô hình.
  • Hệ thống giải pháp cải thiện tài chính toàn diện: Đề xuất một bộ giải pháp trực tiếp (quản trị tài sản, tái cấu trúc vốn, quản lý chi phí, thúc đẩy tiêu thụ) và hỗ trợ (chiến lược sản xuất kinh doanh, quản trị doanh nghiệp, tăng cường công cụ phân tích tài chính) được thiết kế đặc thù cho ngành thép niêm yết ở Việt Nam, không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đi sâu vào các khuyến nghị cụ thể.
  • Phân tích sâu sắc đặc thù ngành: Luận án làm rõ những đặc điểm độc đáo của ngành thép Việt Nam như quy mô sản xuất nhỏ, chủ yếu gia công, kết cấu sản phẩm mất cân đối, giá thành cao do công nghệ lạc hậu và phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu, cùng mức độ rủi ro kinh doanh cao, cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm 13 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh các sản phẩm thép niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và TP. Hồ Chí Minh (HOSE) trong giai đoạn từ năm 2015-2020. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng không chỉ cho các nhà quản lý doanh nghiệp thép mà còn cho các nhà hoạch định chính sách, nhà đầu tư trong việc đánh giá tiềm năng, rủi ro và triển vọng phát triển bền vững của ngành.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính liên quan đến tài chính doanh nghiệp, quản trị tài chính, phân tích tình hình tài chính và dự báo rủi ro phá sản, cả trong và ngoài nước. Các công trình được phân chia rõ ràng thành ba nhóm chính: (i) Tài chính doanh nghiệp và công cụ quản trị, (ii) Phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp, và (iii) Các công trình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tình hình tài chính doanh nghiệp.

Đối với nhóm (i) và (ii), các nghiên cứu nước ngoài tiêu biểu như "Corporate governance - A synthesis of Theory, research and practice" của H. Kent Baker và Ronald Anderson (2011), "Fundamentals of financial management" của Eugene F. Brigham và Joel F. Houston [54], hay "Financial Reporting and Statement Analysis" của Sticdney (2003) [51] đã cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc về tài chính, quản trị và phân tích báo cáo tài chính nói chung. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu đề cập đến nội dung phân tích tài chính cho các loại hình doanh nghiệp tổng quát mà chưa đi sâu vào những đặc điểm riêng của ngành thép. Josette Peyrard (2005) trong "Phân tích tài chính doanh nghiệp" [25] đã xây dựng các chỉ tiêu phân tích hiệu quả hoạt động, khả năng sinh lời, rủi ro và tăng trưởng, nhưng cũng không chuyên biệt cho ngành thép. Gibson (2012) [52] có đề cập đến 6 ngành đặc thù nhưng không bao gồm ngành thép.

Trong nước, các luận án tiến sĩ như của Võ Thị Quý (2003) [32], Dương Văn Chung (2003) [3], Nguyễn Quỳnh Sang (2008) [37], Trần Hồ Lan (2003) [20], Nguyễn Trọng Cơ (1999) [5], Nguyễn Thị Quyên (2012) [34], Phạm Thị Quyên (2014) [35], Đào Ngọc Nam (2017) [23], Nguyễn Trọng Kiên (2020) [18] đã tập trung vào việc hoàn thiện hoạt động quản trị tài chính, nâng cao hiệu quả kinh doanh, sử dụng vốn hoặc hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính cho các doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa, các công ty trong các lĩnh vực cụ thể như xây dựng, giao thông, hàng không, xi măng, bất động sản hoặc theo mô hình công ty mẹ - con. Mặc dù các nghiên cứu này đã hệ thống hóa các chỉ tiêu và phương pháp phân tích, chúng vẫn thiếu đi sự đánh giá toàn diện về tình hình tài chính của các doanh nghiệp trong những ngành riêng biệt, đặc biệt là ngành thép.

Nhóm (iii) về các nhân tố ảnh hưởng đến tình hình tài chính doanh nghiệp đã được nghiên cứu rộng rãi. Các nghiên cứu quốc tế như Ronald W. Masulis, Peter Kien Pham, Jason Zein (2011) [65] và Maury (2006) [60] đã sử dụng mẫu lớn từ nhiều quốc gia để xem xét các biến độc lập liên quan đến đặc điểm tài chính (quy mô, hệ số nợ, tăng trưởng tài sản, chi phí đầu tư) và quản trị doanh nghiệp (tính độc lập của ban giám đốc, giá trị sở hữu) ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Đối với dự báo rủi ro phá sản, các mô hình kinh điển như Altman Z-score (1968) [53] và Ohlson's Logit model (1980) [56] đã được áp dụng và kiểm định thực nghiệm ở nhiều quốc gia như Thái Lan (Pranee Leksrisakul và Michael Evans, 2005) [64], Nhật Bản (Ming Xu và Chu Zhang, 2008) [61], và Malaysia (Ben Chin-Fook Yap, David Gun-Fie Yong và Wai-Ching Poon, 2010) [50]. Ở Việt Nam, Nguyễn Minh Hà, Nguyễn Bá Hướng (2016) [14] đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro phá sản ngân hàng bằng Z-Score, và Lê Nguyễn Sơn Vũ (2013) [43] nghiên cứu quyết định đầu tư và rủi ro phá sản của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam, phân loại theo 5 ngành (Chứng khoán, Bất động sản, Xây dựng - Vật liệu xây dựng, Thực phẩm - đồ uống, Hàng tiêu dùng cá nhân - gia đình) nhưng cũng chưa có phân tích chuyên sâu cho ngành thép.

Các công trình nghiên cứu trực tiếp liên quan đến tài chính doanh nghiệp ngành thép (nhóm iv) như luận án tiến sĩ “Giải pháp tái cấu trúc tài chính các doanh nghiệp trong ngành thép ở Việt Nam” của Đặng Phương Mai (2016) [22] và đề tài nghiên cứu “Cơ cấu nguồn vốn và hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở Việt Nam” của Bạch Thị Thanh Hà, Bạch Thị Thu Hường (2018) [13] đã đề cập đến một số khía cạnh như vốn lưu động, cấu trúc tài chính, và hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, "chưa có công trình nào phân tích một cách toàn diện về tình hình tài chính của các doanh nghiệp thép niêm yết ở Việt Nam." Đây chính là khoảng trống nghiên cứu cụ thể mà luận án này lấp đầy.

Luận án này định vị mình trong dòng chảy nghiên cứu bằng cách tổng hợp và mở rộng các lý thuyết tài chính hiện có, đặc biệt là trong việc áp dụng các mô hình định lượng tiên tiến (hồi quy tuyến tính và hồi quy Logit) vào một ngữ cảnh ngành cụ thể chưa được khám phá đầy đủ. Luận án không chỉ tổng hợp mà còn đánh giá lại các phương pháp nghiên cứu trước đây. "Các công trình nghiên cứu gần đây (từ 2011 đến nay) đã thực hiện khảo sát từ các doanh nghiệp nghiên cứu và sử dụng phương pháp định lượng trong các nghiên cứu. Đối với việc sử dụng các hệ số tài chính để đánh giá sự tồn tại phát triển của doanh nghiệp, các nghiên cứu chủ yếu vận dụng mô hình Z-score của Altman." Luận án nhận thấy mô hình Z-score "vẫn còn những hạn chế như không được sử dụng nhiều cho các DN mới có ít hoặc hầu như không có thu nhập, không bao hàm các vấn đề về dòng tiền trực tiếp," do đó đề xuất "việc xây dựng một mô hình riêng để đánh giá rủi ro phá sản của các doanh nghiệp ngành thép ở Việt Nam là cần thiết." Điều này thể hiện sự tiến bộ rõ rệt trong phương pháp luận và đóng góp lý thuyết.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi Altman (1968) [53] và Ohlson (1980) [56] đã phát triển các mô hình dự báo phá sản dựa trên dữ liệu sản xuất tổng hợp hoặc các công ty phi tài chính, luận án này điều chỉnh và kiểm định các mô hình tương tự cho đặc thù ngành thép ở một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế như của Pranee Leksrisakul và Michael Evans (2005) [64] ở Thái Lan hay Ming Xu và Chu Zhang (2008) [61] ở Nhật Bản đã áp dụng MDA hoặc logit, nhưng chúng không đi sâu vào bối cảnh ngành thép niêm yết Việt Nam với những biến động thị trường và đặc điểm cạnh tranh riêng. Luận án này cung cấp một mô hình Logit tùy chỉnh, "thể hiện mối quan hệ giữa các nhân tố đến rủi ro phá sản của doanh nghiệp thép niêm yết ở Việt Nam được viết như sau: P(BR=1)/P(BR=0) = 32,492 + 0,131TLTA - 0,627WCTA +0,414TLTA – 0,517NITA," và cho thấy tỷ lệ dự báo chính xác cao (87.2%), nâng cao khả năng ứng dụng thực tiễn so với các mô hình chung. Hơn nữa, việc phân tích chi tiết kinh nghiệm từ Mỹ và Nhật Bản về quản trị tài chính, đầu tư khoa học công nghệ, đa dạng hóa kênh huy động vốn, và quản lý nhân sự, sau đó rút ra các bài học cụ thể cho Việt Nam, đã giúp luận án có được một cái nhìn đa chiều và mang tính quốc tế cao.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết tài chính doanh nghiệp hiện có bằng cách áp dụng chúng vào bối cảnh đặc thù của ngành thép niêm yết ở Việt Nam, một lĩnh vực chịu tác động mạnh bởi chu kỳ kinh tế, chính sách bảo hộ và biến động giá nguyên vật liệu. Cụ thể, luận án mở rộng lý thuyết về cấu trúc vốn (Modigliani-Miller, Agency Theory) bằng cách chỉ ra rằng trong ngành thép Việt Nam, "hệ số nợ của các doanh nghiệp ngành thép dao động trong khoảng 0,54 – 0,57 lần" và việc "gia tăng sử dụng nợ, đặc biệt là nợ ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh sẽ làm gia tăng rủi ro cho doanh nghiệp." Điều này nhấn mạnh sự phức tạp của việc tối ưu hóa cấu trúc vốn trong một ngành thâm dụng vốn và đầy rủi ro, nơi mà việc phụ thuộc quá mức vào nợ ngắn hạn (chiếm 70-80% tổng nợ) có thể làm suy giảm ROE và tăng rủi ro phá sản, thách thức quan điểm về đòn bẩy tài chính như một công cụ khuếch đại lợi nhuận khi lợi nhuận cơ bản thấp.

Luận án cũng mở rộng lý thuyết về khả năng sinh lời bằng cách tích hợp các yếu tố quản trị doanh nghiệp. Theo kết quả mô hình FGLS, "biến LogTS, ROS, BOD_CEO, BOD_tuoi, BOD_kinhnghiem tương quan ý nghĩa thống kê với biến ROE ở mức ý nghĩa 1%, biến TangtruongTS, HesoNo, BOD_kichthuoc tương quan ý nghĩa thống kê với biến ROE ở mức ý nghĩa 5%." Cụ thể, nếu ROS tăng 1% thì ROE tăng 2,42%, và kinh nghiệm của thành viên HĐQT có ảnh hưởng tích cực. Ngược lại, "Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm nhiệm là Tổng giám đốc hoặc tuổi của Ban giám đốc càng lớn sẽ khiến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp giảm đi." Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, mở rộng các lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Agency Theory) bằng cách chỉ ra các yếu tố quản trị cụ thể có ý nghĩa thống kê trong việc cải thiện hiệu quả tài chính của doanh nghiệp trong một ngành công nghiệp nặng.

Đối với lý thuyết về dự báo phá sản, luận án cải tiến mô hình Altman Z-score (1968) [53] và Ohlson's Logit model (1980) [56] bằng cách xây dựng một mô hình Logit tùy chỉnh phản ánh đặc điểm của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở Việt Nam. Mô hình này đã xác định "các biến quy mô (SIZE), tổng nợ trên tài sản (TLTA), vốn lưu động thường xuyên trên tổng tài sản (WCTA), nợ ngắn hạn trên tài sản ngắn hạn (CLCA) và tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (NITA)" có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê đến rủi ro phá sản. Đây là một sự điều chỉnh cần thiết vì mô hình Z-score cổ điển "không được sử dụng nhiều cho các DN mới có ít hoặc hầu như không có thu nhập, không bao hàm các vấn đề về dòng tiền trực tiếp," vốn là những hạn chế phổ biến ở các doanh nghiệp trong ngành thép Việt Nam.

Khung phân tích khái niệm được trình bày chi tiết, làm rõ khái niệm, ý nghĩa, mục tiêu, nội dung, quy trình và phương pháp phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp, đặc biệt nhấn mạnh "việc phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp là việc sử dụng tổng thể các phương pháp phân tích để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp, giúp cho các đối tượng quan tâm nhận biết thực trạng tình hình tài chính của doanh nghiệp trong quá khứ và hiện tại, dự đoán tình hình tài chính của doanh nghiệp trong tương lai cũng như rủi ro tài chính mà doanh nghiệp có thể gặp phải, qua đó đưa ra các quyết định phù hợp với lợi ích của họ."

Mô hình lý thuyết được xây dựng với các giả thuyết được đánh số cụ thể, thể hiện mối quan hệ giữa các nhân tố đặc điểm tài chính (Quy mô doanh nghiệp, Tăng trưởng doanh thu, Đầu tư TSCĐ trong tương quan với doanh thu, Khả năng sinh lời hoạt động, Tăng trưởng tài sản, Tỷ lệ đầu tư TSCĐ trong tổng tài sản, Hệ số nợ) và nhân tố quản trị doanh nghiệp (Kích thước HĐQT, Tính độc lập HĐQT, Tính tương thích Chủ tịch HĐQT/Tổng giám đốc, Giá trị sở hữu HĐQT, Tỷ lệ thành viên nữ HĐQT, Trình độ/kinh nghiệm HĐQT, Tuổi HĐQT) với biến phụ thuộc là khả năng sinh lời (ROE) và rủi ro phá sản (BR).

Luận án này không chỉ kéo dài hoặc kiểm định lại một lý thuyết đã có mà còn tạo ra một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận phân tích tài chính cho các ngành đặc thù, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi. Sự tích hợp của các yếu tố quản trị doanh nghiệp vào mô hình định lượng về khả năng sinh lời và rủi ro phá sản, cùng với việc tùy chỉnh các biến số cho ngành thép, là bằng chứng cho sự dịch chuyển này. Nó cho thấy rằng, để đạt được hiệu quả phân tích cao, cần vượt ra ngoài các chỉ số tài chính truyền thống và xem xét các yếu tố quản trị nội bộ cùng với bối cảnh ngành.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng các lý thuyết tài chính kinh điển với các yếu tố quản trị doanh nghiệp và bối cảnh ngành cụ thể để tạo ra một cách tiếp cận độc đáo. Luận án kết hợp lý thuyết tài chính doanh nghiệp (Brigham và Houston [54]), lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Baker và Anderson [1]) và lý thuyết dự báo phá sản (Altman [53], Ohlson [56]) để xây dựng các mô hình định lượng.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc không chỉ sử dụng các tỷ số tài chính truyền thống mà còn tích hợp các biến định tính về quản trị doanh nghiệp và đặc thù ngành vào các mô hình định lượng. Cụ thể, các đóng góp khái niệm bao gồm:

  • Định nghĩa và đo lường các nhân tố quản trị doanh nghiệp như BOD_CEO (Chủ tịch HĐQT kiêm nhiệm Tổng giám đốc) và BOD_kinhnghiem (kinh nghiệm công tác của thành viên HĐQT) trong mối quan hệ với ROE, cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về tác động của cấu trúc quản trị lên hiệu quả tài chính.
  • Phân loại các biến ảnh hưởng đến rủi ro phá sản (BR) thành Quy mô doanh nghiệp (SIZE), Mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính (TLTA, CLCA), Khả năng sinh lời (NITA), Lưu chuyển tiền (WCTA, FUTL)Kết quả HĐKD (INTWO, CHIN), giúp xây dựng một mô hình Logit toàn diện hơn.
  • Xác định rõ ràng các boundary conditions của nghiên cứu: Luận án tập trung vào 13 doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở Việt Nam trong giai đoạn 2015-2020. Điều này ngụ ý rằng các kết quả và mô hình có thể áp dụng tốt nhất cho các doanh nghiệp có quy mô và đặc điểm tương tự trong cùng ngành và bối cảnh kinh tế Việt Nam. Các biến động ngoài phạm vi này (ví dụ: các doanh nghiệp chưa niêm yết, doanh nghiệp thuộc các ngành khác, hoặc các giai đoạn kinh tế khác) có thể yêu cầu điều chỉnh mô hình. Luận án cũng thừa nhận hạn chế về thông tin và nguồn số liệu, chỉ tập trung vào các nhân tố bên trong doanh nghiệp mà chưa xem xét tác động của các nhân tố bên ngoài như tốc độ tăng trưởng kinh tế, biến động lãi suất, tỷ lệ lạm phát, đây là những giới hạn rõ ràng cho việc tổng quát hóa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, định vị nghiên cứu trong một khung lý thuyết cho phép phân tích sự vận động và phát triển của các hiện tượng kinh tế trong bối cảnh cụ thể của ngành thép Việt Nam. Về triết lý nghiên cứu, luận án thể hiện rõ ràng quan điểm Positivism thông qua việc xây dựng và kiểm định các mô hình kinh tế lượng, tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và quy luật khách quan từ dữ liệu định lượng. Mục tiêu là đưa ra các kết luận có tính tổng quát và có thể kiểm chứng.

Luận án sử dụng Mixed Methods với sự kết hợp hài hòa giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng.

  • Định tính: được sử dụng để "diễn giải, quy nạp, phân tích, tổng hợp, so sánh, sử dụng sơ đồ trong nghiên cứu để mô tả số liệu thống kê về tình hình tài chính của các doanh nghiệp trong ngành thép," và "lựa chọn các biến trong nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời cũng như rủi ro phá sản của các doanh nghiệp ngành thép, dựa trên các nghiên cứu lịch sử về khả năng sinh lời và rủi ro phá sản của doanh nghiệp." Điều này giúp xây dựng nền tảng lý thuyết và xác định các biến phù hợp trước khi đi vào phân tích định lượng.
  • Định lượng: là trọng tâm của nghiên cứu, sử dụng mô hình kinh tế lượng để xác định mối quan hệ của các nhân tố tới tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Thiết kế nghiên cứu là Multi-level design ngụ ý, khi xem xét cả dữ liệu cấp độ doanh nghiệp (biến đặc điểm tài chính, quản trị doanh nghiệp) và xu hướng vĩ mô (trong phần bối cảnh, dù không đưa vào mô hình định lượng trực tiếp làm biến độc lập) ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính. Các cấp độ này được thể hiện rõ trong việc phân tích cả các yếu tố nội tại (quản trị, tài sản, vốn) và bối cảnh ngành/kinh tế bên ngoài.

Sample size và selection criteria EXACT: Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của 13 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh các sản phẩm thép niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) trong giai đoạn từ năm 2015-2020. Việc chọn các công ty niêm yết đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy của dữ liệu tài chính công khai.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Sampling strategy là chọn mẫu tiện lợi (convenience sampling) từ tổng thể các doanh nghiệp ngành thép niêm yết, với tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất kinh doanh thép và niêm yết trên hai sàn chính. Data collection protocols bao gồm thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh báo cáo tài chính) của 13 doanh nghiệp trong 6 năm (2015-2020), cùng với dữ liệu thị trường từ Fiinpro và các báo cáo ngành từ Hiệp hội Thép Việt Nam, Bộ Công Thương. Khảo sát sơ bộ (Phụ lục 01) cũng được thực hiện với 15 chuyên gia để thu thập thông tin định tính về thực trạng phân tích tài chính tại các doanh nghiệp.

Triangulation được áp dụng thông qua:

  • Data triangulation: Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau (BCTC, dữ liệu thị trường, báo cáo ngành, khảo sát chuyên gia).
  • Methodological triangulation: Kết hợp phương pháp định tính và định lượng để xác nhận và làm sâu sắc thêm các phát hiện.
  • Theory triangulation: Vận dụng nhiều lý thuyết tài chính (Altman, Ohlson, Dupont) để phân tích cùng một hiện tượng.

Validity và reliability được đảm bảo qua các bước:

  • Construct Validity: Các biến độc lập và phụ thuộc được định nghĩa rõ ràng và đo lường dựa trên các nghiên cứu khoa học trước đây (ví dụ: SIZE bằng logarit tổng tài sản, ROE bằng LNST/VCSH bình quân).
  • Internal Validity: Được tăng cường bằng cách sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến (FGLS, Logit) để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, khắc phục các khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, tự tương quan).
  • External Validity: Mặc dù mẫu nghiên cứu giới hạn ở 13 doanh nghiệp thép niêm yết Việt Nam, luận án cung cấp các phân tích sâu về đặc thù ngành, giúp các nghiên cứu sau có thể mở rộng ra các ngành công nghiệp nặng khác hoặc các nền kinh tế đang phát triển tương tự.
  • Reliability: Dữ liệu từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán đảm bảo tính nhất quán. Các kiểm định thống kê như VIF (tất cả <10) khẳng định không có đa cộng tuyến nghiêm trọng, kiểm định Breusch-Pagan (P-value = 1.000) xác nhận không có phương sai sai số thay đổi, và xử lý tự tương quan bằng FGLS đảm bảo các ước lượng thu được đáng tin cậy.

Data và phân tích

Sample characteristics: Dữ liệu bao gồm 13 doanh nghiệp thép niêm yết trên HOSE (7 công ty) và HNX (6 công ty). Phân loại theo quy mô vốn (trên/dưới 1.000 tỷ đồng) và loại hình sản phẩm (thép dài - lò BOF/EAF, thép dẹt - tôn mạ, inox). Ví dụ, HPG có tổng tài sản hơn 131.099 triệu đồng, là doanh nghiệp lớn nhất. Dữ liệu bảng (panel data) được sử dụng, với 78 quan sát (13 công ty x 6 năm). Demographics/statistics:

  • Quy mô doanh nghiệp (SIZE) trung bình: 3.313 (logarit tổng tài sản).
  • Hệ số nợ trên tổng tài sản (TLTA) trung bình: 0.602, với tối đa 0.957 và tối thiểu 0.330.
  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (NITA) trung bình: 0.034.
  • Vốn lưu động thường xuyên trên tổng tài sản (WCTA) trung bình: 0.132.
  • Tỷ lệ dự báo đúng của mô hình Logit là 87,2%.

Advanced techniques:

  • Hồi quy tuyến tính với dữ liệu bảng (Panel Data Regression): Được sử dụng để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời (ROE).
    • Ban đầu chạy Fixed Effect Model (FEM)Random Effect Model (REM).
    • Kiểm định Hausman-test (P-value = 0.05) được sử dụng để lựa chọn mô hình phù hợp, kết quả cho thấy REM phù hợp hơn.
    • Kiểm định khuyết tật: VIF cho thấy không có đa cộng tuyến nghiêm trọng (tất cả VIF < 10). Kiểm định Breusch and Pagan cho REM (P-value = 1.000) cho thấy không có phương sai sai số thay đổi. Tuy nhiên, kiểm định Wooldridge (P-value = 0.05) chỉ ra có khuyết tật tự tương quan.
    • Khắc phục khuyết tật: Sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) kèm lựa chọn corr(ar1) để khắc phục tự tương quan, với hệ số AR(1) chung cho tất cả các panels là 0.3486.
    • Phần mềm: STATA.
  • Hồi quy nhị phân Logit: Được sử dụng để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro phá sản.
    • Biến phụ thuộc BR (1 = có rủi ro phá sản, 0 = không có rủi ro phá sản, dựa trên Altman Z-Score < 1.81).
    • Kiểm định Wald (Sig. < 0.05) khẳng định sự phù hợp của mô hình.
    • Kiểm định Omnibus (Sig. = 0.000) xác nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê.
    • Hệ số Nagelkerke R Square = 0.559 cho thấy 55,9% sự thay đổi của biến phụ thuộc được giải thích.
    • Phần mềm: SPSS.

Robustness checks:

  • Kiểm định VIF để đảm bảo không có đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp giữa FEM và REM.
  • Kiểm định Breusch-Pagan và Wooldridge để phát hiện và xử lý các khuyết tật (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan). Việc áp dụng FGLS là một biện pháp robust để đảm bảo tính hiệu quả và đáng tin cậy của các ước lượng.

Effect sizes và confidence intervals:

  • Đối với khả năng sinh lời (ROE), nếu ROS tăng 1% thì ROE tăng 2,42%. Nếu Hệ số nợ tăng 1% thì ROE giảm 0,24%.
  • Đối với rủi ro phá sản, nếu TLTA tăng 1% thì xác suất phá sản tăng 1,24%, nếu WCTA tăng 1% thì xác suất phá sản giảm 4,4%, nếu CLCA tăng 1% thì xác suất phá sản tăng 4,39%, và nếu NITA tăng 1% thì xác suất phá sản giảm 3,79%. Các hệ số này được tính toán dựa trên Exp(B) từ mô hình Logit.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, làm sáng tỏ tình hình tài chính của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở Việt Nam giai đoạn 2015-2020:

  1. Chiến lược đầu tư chưa bền vững và hạn chế về năng lực tài chính: Mặc dù tổng tài sản tăng trưởng (từ 53.896 tỷ đồng cuối 2015 lên 181.998 tỷ đồng cuối 2020), nhưng "đầu tư chủ yếu nhằm mục tiêu thu lợi nhuận trong ngắn hạn" và "thiếu một kế hoạch tổng thể, một chiến lược đầu tư dài hạn." Chỉ có một số doanh nghiệp lớn như Hòa Phát đầu tư mạnh vào tài sản dài hạn (ví dụ, dự án Dung Quất 52.000 tỷ đồng), trong khi phần lớn các doanh nghiệp nhỏ sử dụng công nghệ lạc hậu. Điều này dẫn đến "hiệu suất sử dụng vốn thấp cũng như khả năng sinh lời kém."
  2. Cấu trúc nguồn vốn tiềm ẩn rủi ro do phụ thuộc vào nợ ngắn hạn: Hệ số nợ bình quân của ngành thép dao động cao (0,54 – 0,57 lần), và "nợ ngắn hạn chiếm phần lớn (luôn chiếm khoảng 70 – 80% nợ phải trả)." Mô hình hồi quy Logit đã chứng minh rằng "Tổng nợ phải trả trên tổng tài sản (TLTA) tỷ lệ thuận với rủi ro phá sản" (tăng 1% TLTA làm tăng xác suất phá sản 1.24%) và "Nợ ngắn hạn trên TSNH (CLCA) tỷ lệ thuận với rủi ro phá sản" (tăng 1% CLCA làm tăng xác suất phá sản 4.39%). Điều này chỉ ra một nguy cơ thanh khoản và mất cân đối tài chính nghiêm trọng, với các trường hợp như Pomina và Việt Ý có hệ số nợ rất cao (0,69 lần và 0,82 lần cuối 2020).
  3. Khả năng sinh lời giảm sút và kém ổn định, bị tác động mạnh bởi yếu tố quản trị: Khả năng sinh lời ròng của vốn kinh doanh (ROA) giảm từ 15,38% năm 2016 xuống 5,43% năm 2019, mặc dù tăng lên 9,35% năm 2020. Tương tự, ROE giảm từ 34% năm 2016 xuống 12,56% năm 2019, và tăng lên 21,91% năm 2020. Mô hình FGLS chỉ ra rằng "nhân tố Khả năng sinh lời hoạt động (ROS) là nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đến ROE (tăng 1% ROS làm ROE tăng 2,42%)," và "hệ số nợ (HesoNo) có tác động ngược chiều tới ROE (tăng 1% HesoNo làm ROE giảm 0,24%)." Ngoài ra, "kinh nghiệm của các thành viên HĐQT có tác động tích cực đến khả năng sinh lời," trong khi "Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm nhiệm là Tổng giám đốc hoặc tuổi của Ban giám đốc càng lớn sẽ khiến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp giảm đi." Điều này cho thấy vai trò quan trọng của quản trị nội bộ bên cạnh các yếu tố tài chính thuần túy.
  4. Tốc độ luân chuyển vốn thấp và hàng tồn kho cao ảnh hưởng đến thanh khoản: Hiệu suất sử dụng vốn kinh doanh giảm từ 1,3878 lần năm 2015 xuống 0,9849 lần năm 2020. Tốc độ luân chuyển vốn ngắn hạn giảm từ 2,51 vòng năm 2015 xuống 2,26 vòng năm 2020. Đặc biệt, "tỷ lệ hàng tồn kho của các doanh nghiệp ngành thép tương đối lớn," làm giảm khả năng thanh toán nhanh và tức thời. Khả năng thanh toán nhanh bình quân của ngành chỉ đạt 0,5796 lần năm 2020 (luôn <1) và tức thời chỉ đạt 0,1920 lần năm 2020.
  5. Rủi ro phá sản gia tăng, đặc biệt với các doanh nghiệp quy mô nhỏ: Phân tích Z-score cho thấy từ năm 2018-2019, có 3 doanh nghiệp có nguy cơ phá sản, và "đến năm 2020, số lượng doanh nghiệp có nguy cơ phá sản đã tăng lên con số 4." Cụ thể, "Kim Vĩ có hệ số Z-score rất thấp, trong cả giai đoạn 2015 – 2020 đều nằm trong vùng có nguy cơ phá sản (hệ số Z-score từ 0,8 – 1,8)." Mô hình Logit cũng xác nhận "Quy mô doanh nghiệp (SIZE) có mối quan hệ ngược chiều với rủi ro phá sản."

So sánh với các nghiên cứu trước đây, các phát hiện này cung cấp bằng chứng định lượng cụ thể cho ngành thép Việt Nam, trong khi nhiều nghiên cứu trước (ví dụ, của Nguyễn Trọng Kiên, 2020 [18] cho bất động sản) chỉ tập trung vào một lĩnh vực khác hoặc không kết hợp sâu sắc các yếu tố quản trị doanh nghiệp vào mô hình dự báo rủi ro/sinh lời.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Luận án mở rộng các lý thuyết về tài chính doanh nghiệp và quản trị tài chính bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể từ một ngành công nghiệp nặng tại một nền kinh tế mới nổi. Cụ thể, nó mở rộng lý thuyết về đòn bẩy tài chính bằng cách chỉ ra rằng trong môi trường rủi ro cao và hiệu quả kinh doanh thấp, việc sử dụng nợ cao có thể làm giảm ROE, chứ không phải khuếch đại, như trường hợp "HesoNo tăng 1% thì ROE sẽ giảm 0,24%." Luận án cũng đóng góp vào lý thuyết quản trị doanh nghiệp khi chứng minh các yếu tố cụ thể về cấu trúc và kinh nghiệm của Hội đồng quản trị có tác động đáng kể đến khả năng sinh lời.
  • Methodological innovations: Việc áp dụng kết hợp mô hình FGLS và Logit với dữ liệu bảng để phân tích đồng thời khả năng sinh lời và rủi ro phá sản, cùng với việc kiểm định và khắc phục các khuyết tật mô hình (tự tương quan, đa cộng tuyến), là một đóng góp quan trọng. Phương pháp này có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tương tự trong các ngành công nghiệp khác ở các thị trường mới nổi, cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ hơn so với các phương pháp truyền thống hoặc các mô hình đơn lẻ.
  • Practical applications: Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản lý doanh nghiệp thép niêm yết ở Việt Nam. Ví dụ, "tăng cường quản trị, nâng cao hiệu suất sử dụng vốn lưu động" thông qua "quản trị nợ phải thu tốt," "tăng cường quản trị vốn bằng tiền," và "quản trị tốt hàng tồn kho." Các khuyến nghị như "xây dựng cơ cấu nguồn vốn mục tiêu," "đa dạng hóa hình thức huy động vốn," và "tái cấu trúc nợ" cung cấp lộ trình rõ ràng để cải thiện tình hình tài chính. Ví dụ, việc đề xuất phát hành trái phiếu doanh nghiệp cho các dự án dài hạn thay vì phụ thuộc quá nhiều vào nợ ngắn hạn (chiếm 70-80% tổng nợ) là một giải pháp thiết thực.
  • Policy recommendations: Luận án kiến nghị Chính phủ và các cơ quan quản lý "hoàn thiện thể chế, chính sách pháp luật," "đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô," "lành mạnh hóa và thúc đẩy sự phát triển của thị trường tài chính," và "hoàn thiện chính sách hỗ trợ, định hướng phát triển ngành thép một cách đồng bộ, bền vững." Cụ thể, việc "định hướng cho các DN thép đầu tư đúng hướng" vào các sản phẩm mà Việt Nam đang thiếu (phôi thép, thép tấm cán nóng, thép chất lượng cao) và "cấm xuất khẩu quặng" để tận dụng nguồn nguyên liệu trong nước sẽ có tác động lớn đến sự phát triển bền vững của ngành.
  • Generalizability conditions: Các phát hiện và giải pháp có thể được khái quát hóa cho các ngành công nghiệp nặng khác ở Việt Nam hoặc các nền kinh tế đang phát triển có đặc điểm tương tự (ví dụ: phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu, công nghệ lạc hậu, quy mô doanh nghiệp nhỏ, thị trường tài chính chưa phát triển). Tuy nhiên, cần lưu ý đến các yếu tố đặc thù của từng ngành và điều kiện kinh tế vĩ mô cụ thể.

Limitations và Future Research

Luận án này, mặc dù đạt được những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể, mở ra nhiều hướng nghiên cứu trong tương lai:

  1. Phạm vi dữ liệu giới hạn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 13 doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở Việt Nam trong giai đoạn 2015-2020. "Số lượng các DN ngành thép niêm yết ở Việt Nam không nhiều," điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng tổng quát hóa các kết quả cho toàn bộ ngành thép (bao gồm cả các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc doanh nghiệp nhỏ hơn).
  2. Hạn chế về thông tin và nguồn số liệu: "Do hạn chế về thông tin và nguồn số liệu nên luận án chỉ tập trung đánh giá tác động của các nhân tố bên trong DN là các hệ số tài chính đến khả năng sinh lời và rủi ro của DN mà chưa xem xét tác động của các nhân tố bên ngoài thuộc về môi trường kinh doanh như tốc độ tăng trưởng nền kinh tế, biến động lãi suất tiền vay, tỷ lệ lạm phát…" Việc bỏ qua các biến kinh tế vĩ mô có thể dẫn đến các mô hình chưa phản ánh đầy đủ bức tranh toàn cảnh về tình hình tài chính.
  3. Độ chính xác dự báo rủi ro phá sản: Mặc dù mô hình Logit có tỷ lệ dự báo đúng tổng thể là 87,2%, nhưng tỷ lệ dự báo đúng cho các trường hợp "có nguy cơ phá sản" chỉ là 42,9%. Điều này cho thấy mô hình còn có thể cải thiện trong việc xác định chính xác các doanh nghiệp thực sự có nguy cơ cao.
  4. Các yếu tố quản trị định tính: Mặc dù đã đưa các biến quản trị định tính vào mô hình ROE, nhưng việc đo lường các yếu tố này (ví dụ, "kinh nghiệm của thành viên HĐQT," "tuổi của Ban giám đốc") có thể chưa phản ánh hết sự phức tạp của chúng.

Những hạn chế nêu trên là cơ sở gợi ý cho future research agenda với các hướng cụ thể như sau:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Tăng cường số lượng mẫu nghiên cứu bằng cách bao gồm các doanh nghiệp chưa niêm yết (nếu có đủ dữ liệu) hoặc mở rộng sang các ngành công nghiệp nặng khác có đặc điểm tương tự (ví dụ: xi măng, vật liệu xây dựng) để tăng tính tổng quát của mô hình.
  • Tích hợp các nhân tố kinh tế vĩ mô: Các nghiên cứu tiếp theo nên tích hợp các biến kinh tế vĩ mô như tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, biến động lãi suất, tỷ giá hối đoái, và các chỉ số thị trường chứng khoán vào mô hình định lượng để nắm bắt đầy đủ hơn tác động của môi trường kinh doanh.
  • Cải thiện mô hình dự báo phá sản: Phát triển các mô hình dự báo phá sản tiên tiến hơn (ví dụ: sử dụng machine learning, neural networks) để nâng cao độ chính xác, đặc biệt là trong việc nhận diện các doanh nghiệp thực sự có nguy cơ phá sản cao.
  • Nghiên cứu định tính sâu hơn về quản trị: Thực hiện các nghiên cứu định tính chuyên sâu hơn về các yếu tố quản trị doanh nghiệp (ví dụ: phỏng vấn sâu với các nhà quản lý cấp cao) để hiểu rõ hơn cách thức các yếu tố này tác động đến hiệu quả tài chính và rủi ro, bổ sung cho các phát hiện định lượng.
  • Đánh giá tác động của chính sách: Nghiên cứu về tác động cụ thể của các chính sách hỗ trợ từ chính phủ (ví dụ: chính sách ưu đãi thuế, tín dụng, hàng rào kỹ thuật thương mại) đối với khả năng sinh lời và rủi ro phá sản của các doanh nghiệp ngành thép.
  • So sánh quốc tế chi tiết: Tiến hành nghiên cứu so sánh chi tiết giữa các doanh nghiệp thép ở Việt Nam với các đối thủ trong khu vực (ví dụ: Thái Lan, Malaysia, Indonesia) để rút ra các bài học cạnh tranh và chiến lược phát triển.
  • Phân tích chuỗi giá trị và công nghệ: Đi sâu phân tích tác động của việc tích hợp dọc chuỗi giá trị và ứng dụng công nghệ hiện đại đến chi phí sản xuất, giá thành và khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp, đặc biệt là sự khác biệt giữa công nghệ lò BOF và EAF.
  • Đánh giá rủi ro môi trường và xã hội: Mở rộng nghiên cứu để bao gồm các yếu tố rủi ro môi trường (ví dụ: ô nhiễm, biến đổi khí hậu) và các khía cạnh về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, vốn ngày càng quan trọng đối với sự phát triển bền vững của ngành.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều trên nhiều cấp độ:

  • Academic impact: Luận án đóng góp bằng chứng thực nghiệm mới cho các lý thuyết về tài chính doanh nghiệp, quản trị tài chính và dự báo phá sản trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Việc xây dựng và kiểm định các mô hình định lượng cụ thể cho ngành thép niêm yết tại Việt Nam sẽ là nguồn tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tương lai, đặc biệt là trong các lĩnh vực tài chính chuyên ngành. Các công trình công bố liên quan của tác giả (ví dụ: Phạm Thị Quyên, Nguyễn Hữu Tân (2020), "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời vốn chủ sở hữu của một số doanh nghiệp thép niêm yết ở Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Tài chính Kế toán, Số 10/2020"; Nguyễn Hữu Tân (2021), "Probabilistic prediction of bankruptcy of listed steel enterprises in Vietnam, Journal of Finance and Accounting Research, Số 02/2021") đã bắt đầu tạo ra sự lan tỏa và ước tính tiềm năng trích dẫn cao trong các tài liệu học thuật về tài chính doanh nghiệp và kinh tế lượng.

  • Industry transformation: Các giải pháp và khuyến nghị của luận án có tiềm năng thúc đẩy quá trình tái cấu trúc và chuyển đổi ngành thép Việt Nam. Việc tập trung vào "tăng cường đầu tư đổi mới máy móc thiết bị, hiện đại hóa dây chuyền công nghệ," "tái cấu trúc nguồn vốn" để giảm phụ thuộc vào nợ ngắn hạn, và "tăng cường quản lý chi phí sản xuất kinh doanh" sẽ giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm giá thành, và cải thiện biên lợi nhuận. Đặc biệt, chiến lược "xây dựng liên kết chuỗi giá trị trong ngành thép" và "đầu tư theo chiều sâu" vào các sản phẩm Việt Nam còn thiếu (phôi thép, thép tấm cán nóng) sẽ giúp ngành phát triển bền vững hơn, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và tăng giá trị gia tăng.

  • Policy influence: Luận án cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm để Chính phủ và các cơ quan quản lý (như Bộ Công Thương, Ngân hàng Nhà nước) hoàn thiện các chính sách liên quan đến ngành thép. Các khuyến nghị như "định hướng cho các DN thép đầu tư đúng hướng," "ngăn chặn các loại thép có nguồn gốc từ nước ngoài, có biểu hiện gian lận thương mại," và "chính sách ưu đãi khuyến khích các DN đầu tư công nghệ mới" có thể dẫn đến các quy định chặt chẽ hơn về cấp phép đầu tư, chính sách bảo hộ hợp lý và các gói hỗ trợ phát triển công nghệ. Ví dụ, việc "cấm xuất khẩu quặng" là một chính sách cụ thể có thể thúc đẩy việc sử dụng nguyên liệu trong nước và nâng cao tính cạnh tranh.

  • Societal benefits: Một ngành thép phát triển bền vững, hiệu quả và có khả năng cạnh tranh cao sẽ mang lại nhiều lợi ích cho xã hội. Đó là sự đảm bảo an ninh quốc phòng, tạo việc làm ổn định, đóng góp vào ngân sách nhà nước, và cung cấp vật liệu chất lượng cao cho các ngành xây dựng và công nghiệp khác. Việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh (tăng ROA, ROE) của các doanh nghiệp sẽ gián tiếp cải thiện đời sống người lao động, tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế chung của đất nước. Việc giảm rủi ro phá sản cũng giảm thiểu các tác động tiêu cực đến chuỗi cung ứng, việc làm và ổn định xã hội.

  • International relevance: Phân tích kinh nghiệm cải thiện tình hình tài chính từ các quốc gia phát triển như Mỹ và Nhật Bản, cùng với việc rút ra bài học cho Việt Nam, làm tăng tính quốc tế của luận án. Các phát hiện về đặc thù ngành thép và các nhân tố ảnh hưởng trong bối cảnh kinh tế mới nổi có thể hữu ích cho các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới đang đối mặt với những thách thức tương tự. Việc áp dụng các mô hình định lượng tiên tiến trong nghiên cứu này cũng nâng cao vị thế của nghiên cứu Việt Nam trên bản đồ học thuật quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng đến một phạm vi rộng các đối tượng hưởng lợi, cung cấp giá trị cụ thể cho mỗi nhóm:

  • Doctoral researchers: Được hưởng lợi từ việc tiếp cận một mô hình nghiên cứu toàn diện kết hợp phương pháp định tính và định lượng cho một ngành công nghiệp cụ thể. Luận án cung cấp "hệ thống chỉ tiêu phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp một cách đầy đủ và toàn diện," cùng với "khoảng trống nghiên cứu" và "những hạn chế nêu trên sẽ là cơ sở gợi ý cho những nghiên cứu tiếp theo" về các nhân tố kinh tế vĩ mô, các kỹ thuật dự báo tiên tiến, và so sánh quốc tế. Các mô hình FGLS và Logit với các kiểm định chặt chẽ sẽ là tài liệu tham khảo phương pháp luận quý giá.
  • Senior academics: Sẽ tìm thấy trong luận án sự mở rộng và thách thức đối với các lý thuyết tài chính và quản trị doanh nghiệp hiện có. Các đóng góp về việc tích hợp yếu tố quản trị (ví dụ: BOD_CEO, BOD_kinhnghiem) vào mô hình khả năng sinh lời và rủi ro phá sản trong bối cảnh ngành thép Việt Nam là đáng giá. "Luận án đã góp thêm bằng chứng, bổ sung cho những nghiên cứu về phân tích tình hình tài chính," tạo tiền đề cho các tranh luận khoa học và nghiên cứu sâu hơn.
  • Industry R&D (Nghiên cứu và Phát triển trong ngành): Các nhà quản lý và chuyên gia R&D trong ngành thép sẽ được trang bị "các nhóm giải pháp cải thiện tình hình tài chính" trực tiếp và cụ thể, bao gồm "Tăng cường quản trị và sử dụng tài sản hiệu quả," "Tái cấu trúc nguồn vốn," "Tăng cường quản lý chi phí sản xuất kinh doanh," và "Thúc đẩy công tác tiêu thụ, tìm kiếm mở rộng thị trường." Luận án cung cấp bằng chứng định lượng về tác động của các yếu tố tài chính và quản trị đến hiệu quả kinh doanh, giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư công nghệ (ví dụ: ưu tiên lò BOF, đầu tư vào HRC) và quản lý vận hành tối ưu hơn để "nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, khả năng cạnh tranh."
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại các Bộ, ban, ngành sẽ có cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng và điều chỉnh các chính sách phát triển ngành thép. Các "khuyến nghị chính sách với Chính phủ" như "hoàn thiện thể chế, chính sách pháp luật," "đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô," "lành mạnh hóa và thúc đẩy sự phát triển của thị trường tài chính," và "hoàn thiện chính sách hỗ trợ, định hướng phát triển ngành thép một cách đồng bộ, bền vững" có thể dẫn đến việc ban hành các quy định hiệu quả hơn để "giúp các DN hoạt động lâu dài, ổn định."
  • Quantify benefits where possible:
    • Đối với ngành R&D và các nhà quản lý, việc áp dụng các giải pháp có thể giúp giảm "hệ số nợ" (hiện tại 0.54-0.57 lần) và tăng "ROE" (hiện tại 21.91% năm 2020), cải thiện hiệu suất sử dụng vốn (hiện tại HSKD 0.9849 lần năm 2020).
    • Đối với các nhà đầu tư, mô hình dự báo rủi ro phá sản với tỷ lệ chính xác 87,2% sẽ giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn, giảm thiểu rủi ro thua lỗ.
    • Đối với các nhà hoạch định chính sách, các chính sách dựa trên nghiên cứu có thể giúp tăng trưởng ngành thép bền vững, đóng góp vào tăng trưởng GDP và ổn định việc làm trong dài hạn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự mở rộng của Lý thuyết về Dự báo Phá sản (Bankruptcy Prediction Theory), đặc biệt là mô hình Logit của James A. Ohlson (1980) và mô hình Altman Z-score (1968), bằng cách xây dựng một mô hình hồi quy Logit tùy chỉnh và kiểm định thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro phá sản cho các doanh nghiệp ngành thép niêm yết ở Việt Nam. Luận án đã chỉ ra các biến như Tổng nợ phải trả trên tổng tài sản (TLTA), Vốn lưu động thường xuyên trên tổng tài sản (WCTA), Nợ ngắn hạn trên tài sản ngắn hạn (CLCA), và Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (NITA) có ý nghĩa thống kê trong việc dự báo rủi ro phá sản trong bối cảnh ngành thép cụ thể này, với tỷ lệ dự báo đúng của mô hình là 87,2%. Điều này vượt qua các hạn chế của mô hình Z-score cổ điển đối với các doanh nghiệp có ít hoặc không có thu nhập và không bao hàm trực tiếp dòng tiền.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách toàn diện và chặt chẽ phương pháp định lượng hỗn hợp (Mixed Methods), đặc biệt là việc sử dụng kết hợp mô hình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng (FGLS) và mô hình hồi quy nhị phân Logit để phân tích đồng thời khả năng sinh lời và rủi ro phá sản, cùng với các kiểm định robust.

    • So với Nguyễn Minh Hà, Nguyễn Bá Hướng (2016) [14], nghiên cứu này không chỉ sử dụng mô hình Z-score để dự báo phá sản mà còn phát triển một mô hình Logit riêng biệt, xác định các biến định lượng ảnh hưởng đến rủi ro phá sản với tỷ lệ dự báo đúng cao hơn (87.2% so với Z-score).
    • So với Lê Nguyễn Sơn Vũ (2013) [43] đã phân loại các công ty theo 5 ngành để nghiên cứu, luận án này đi sâu hơn vào đặc thù của một ngành cụ thể (thép), kết hợp các biến về quản trị doanh nghiệp và các kiểm định chặt chẽ hơn (Hausman, Wooldridge, Breusch-Pagan, FGLS) để đảm bảo tính tin cậy của các ước lượng.
    • Luận án đã khắc phục khuyết tật tự tương quan bằng cách áp dụng FGLS với common AR(1) coefficient (0.3486) sau khi phát hiện vấn đề qua kiểm định Wooldridge (P-value = 0.05), một phương pháp được coi là tiên tiến hơn so với các nghiên cứu trước đây thường ít khi kiểm soát các khuyết tật này một cách đầy đủ.
  3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù quy mô doanh nghiệp lớn hơn và kinh nghiệm của Hội đồng quản trị (HĐQT) có tác động tích cực đến khả năng sinh lời, nhưng việc Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm nhiệm là Tổng giám đốc hoặc tuổi của Ban giám đốc càng lớn lại khiến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp giảm đi. Đây là một kết quả phản trực giác so với quan niệm chung về lợi ích của việc lãnh đạo tập trung hoặc kinh nghiệm lâu năm. Cụ thể, mô hình FGLS cho thấy biến BOD_CEOBOD_tuoi tương quan ý nghĩa thống kê với biến ROE ở mức 1%, với hệ số âm. Điều này có thể hàm ý rằng trong bối cảnh ngành thép Việt Nam đang gặp khó khăn và cần sự linh hoạt, quyết đoán, thì sự kiêm nhiệm hoặc tuổi tác cao có thể dẫn đến sự thiếu linh hoạt, cản trở đổi mới, hoặc mâu thuẫn lợi ích, làm giảm hiệu quả hoạt động, bất chấp lợi thế về quy mô hay kinh nghiệm chung.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" tường minh theo nghĩa một tài liệu độc lập, nhưng nó đã mô tả rất chi tiết về phương pháp luận, các mô hình định lượng được sử dụng, các biến số (cách tính toán và nội dung), các kiểm định được thực hiện (VIF, Hausman, Wooldridge, Breusch-Pagan), phần mềm phân tích (STATA, SPSS), và nguồn dữ liệu (Báo cáo tài chính của 13 DN niêm yết trên HNX/HOSE giai đoạn 2015-2020). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại các phân tích, kiểm chứng kết quả bằng cách sử dụng các dữ liệu tương tự hoặc mở rộng. "Các biến độc lập đại diện cho các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro phá sản của DN bao gồm: Quy mô doanh nghiệp, mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời, lưu chuyển tiền và tính thanh khoản" cũng được định nghĩa rõ ràng.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã vạch ra một future research agenda với 4-5 hướng cụ thể, mặc dù không chi tiết cho 10 năm, nhưng đủ định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo trong dài hạn:

    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu (bao gồm DN chưa niêm yết hoặc các ngành khác).
    • Tích hợp các nhân tố kinh tế vĩ mô (tốc độ tăng trưởng nền kinh tế, biến động lãi suất tiền vay, tỷ lệ lạm phát).
    • Cải thiện mô hình dự báo phá sản bằng các phương pháp tiên tiến hơn (machine learning).
    • Nghiên cứu định tính sâu hơn về quản trị để hiểu rõ tác động của các yếu tố quản trị.
    • Đánh giá tác động của chính sách hỗ trợ từ Chính phủ đối với hiệu quả và rủi ro của doanh nghiệp.
    • So sánh quốc tế chi tiết với các đối thủ trong khu vực.
    • Phân tích chuỗi giá trị và công nghệ chuyên sâu.
    • Đánh giá rủi ro môi trường và xã hội. Các hướng nghiên cứu này mở ra nhiều lĩnh vực tiềm năng cho các dự án kéo dài, cung cấp một khung làm việc cho các nhà nghiên cứu trong tương lai để xây dựng và phát triển thêm trên những nền tảng mà luận án này đã thiết lập.

Kết luận

Luận án đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về tình hình tài chính của các doanh nghiệp ngành thép niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2015-2020, đạt được những đóng góp đáng kể:

  1. Hệ thống hóa lý luận chuyên sâu: Luận án đã hệ thống hóa chi tiết cơ sở lý luận về tài chính doanh nghiệp, tình hình tài chính doanh nghiệp và phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp, xây dựng một hệ thống chỉ tiêu phân tích đầy đủ và toàn diện, tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong ngành.
  2. Kinh nghiệm quốc tế và bài học áp dụng: Phân tích kinh nghiệm cải thiện tình hình tài chính từ Mỹ và Nhật Bản, đồng thời rút ra 8 bài học kinh nghiệm cụ thể cho các doanh nghiệp thép Việt Nam, định hướng phát triển trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
  3. Bức tranh tài chính thực trạng ngành thép niêm yết: Luận án đã khảo sát và phân tích báo cáo tài chính của 13 doanh nghiệp, chỉ ra bức tranh toàn cảnh về những bất cập như mức độ tự chủ tài chính thấp, chiến lược đầu tư kém bền vững, hiệu quả kinh doanh giảm sút, khả năng sinh lời và thanh toán kém ổn định, với bằng chứng là ROA trung bình giảm từ 15,38% (2016) xuống 9,35% (2020) và 4 doanh nghiệp có nguy cơ phá sản vào năm 2020.
  4. Định lượng các nhân tố ảnh hưởng đột phá:
    • Xây dựng và kiểm định thành công mô hình FGLS, định lượng tác động của các nhân tố đặc điểm tài chính (ROS, LogTS, TangtruongTS, HesoNo) và quản trị doanh nghiệp (BOD_CEO, BOD_tuoi, BOD_kinhnghiem, BOD_kichthuoc) đến ROE, với 76,17% sự thay đổi của ROE được giải thích bởi các biến trong mô hình.
    • Xây dựng và kiểm định mô hình hồi quy Logit tùy chỉnh để dự báo rủi ro phá sản, xác định các nhân tố ảnh hưởng (TLTA, WCTA, CLCA, NITA) với tỷ lệ dự báo chính xác tổng thể là 87,2%, một cải tiến đáng kể so với các mô hình chung.
  5. Bộ giải pháp cải thiện tài chính đa chiều: Đề xuất các nhóm giải pháp trực tiếp (quản trị tài sản, huy động vốn, quản lý chi phí, thúc đẩy tiêu thụ) và hỗ trợ (chiến lược sản xuất kinh doanh, quản trị doanh nghiệp, tăng cường công cụ phân tích tài chính) được thiết kế đặc thù cho ngành thép Việt Nam. Ví dụ, đề xuất "tăng cường đầu tư đổi mới máy móc thiết bị, hiện đại hóa dây chuyền công nghệ" để giảm chi phí sản xuất, vốn là một điểm yếu của ngành.
  6. Kiến nghị chính sách vĩ mô toàn diện: Luận án đã đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể cho Chính phủ và các cơ quan quản lý nhằm hoàn thiện thể chế pháp luật, ổn định kinh tế vĩ mô, lành mạnh hóa thị trường tài chính và định hướng phát triển ngành thép một cách đồng bộ, bền vững.

Sự tiến bộ của luận án này đã tạo ra một paradigm advancement trong nghiên cứu tài chính doanh nghiệp cho các ngành đặc thù ở Việt Nam, bằng cách chuyển từ các phân tích mô tả hoặc tổng quát sang các mô hình định lượng chuyên sâu và có khả năng dự báo cao. Các phát hiện về tác động của các yếu tố quản trị nội bộ và các đặc điểm tài chính cụ thể đến khả năng sinh lời và rủi ro phá sản, cùng với việc tùy chỉnh các mô hình cho ngành thép, cung cấp một khuôn khổ mới để đánh giá và quản lý hiệu quả tài chính.

Luận án đã mở ra ít nhất 3 new research streams:

  1. Nghiên cứu về tác động của các yếu tố quản trị doanh nghiệp cụ thể (ví dụ: kiêm nhiệm, độ tuổi HĐQT) đến hiệu quả tài chính trong các ngành công nghiệp nặng khác ở Việt Nam và các nền kinh tế đang phát triển.
  2. Phát triển và kiểm định các mô hình dự báo rủi ro phá sản dựa trên dữ liệu bảng kết hợp các yếu tố vĩ mô và vi mô cho các ngành công nghiệp thâm dụng vốn.
  3. Nghiên cứu so sánh chiến lược tài chính và quản trị trong chuỗi giá trị ngành thép giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực để xác định các lợi thế cạnh tranh bền vững.

Global relevance của luận án được thể hiện qua việc áp dụng và điều chỉnh các lý thuyết tài chính quốc tế (Altman, Ohlson, Dupont) vào bối cảnh Việt Nam, đồng thời rút ra các bài học từ Mỹ và Nhật Bản. Những phát hiện về thách thức và giải pháp cho ngành thép ở một nền kinh tế đang phát triển sẽ có giá trị tham khảo cho các quốc gia khác có đặc điểm tương tự. Legacy measurable outcomes bao gồm khả năng cải thiện ROE và giảm rủi ro phá sản cho các doanh nghiệp áp dụng các giải pháp, đồng thời cung cấp một công cụ dự báo đáng tin cậy cho các nhà đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng và ổn định của thị trường thép Việt Nam.