Nghiên cứu tác động của toàn cầu hóa đến FDI và giải pháp thu hút FDI ở Việt Nam
Toàn cầu hóa thúc đẩy FDI toàn cầu, ảnh hưởng đến thu hút FDI tại Việt Nam thông qua cải thiện môi trường đầu tư và chính sách hấp dẫn.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Toàn cầu hóa định hình dòng vốn FDI và đầu tư quốc tế
Toàn cầu hóa kinh tế là động lực chính của dòng vốn FDI toàn cầu. Nó thúc đẩy tự do hóa thương mại và di chuyển vốn quốc tế. Quá trình này tạo ra môi trường đầu tư mới. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài mở rộng hoạt động. Dòng vốn FDI toàn cầu chịu ảnh hưởng sâu sắc từ xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế. Toàn cầu hóa tái định hình cấu trúc và hướng dịch chuyển của đầu tư trực tiếp nước ngoài trên toàn thế giới.
1.1. Khái niệm và cơ sở lý thuyết toàn cầu hóa kinh tế
Toàn cầu hóa kinh tế là sự gia tăng hội nhập giữa các nền kinh tế quốc gia. Nó thông qua tự do hóa thương mại, dòng vốn và sự lan tỏa công nghệ. Cơ sở lý thuyết bao gồm lợi thế so sánh và lý thuyết đầu tư quốc tế. Quá trình này giảm thiểu rào cản thương mại, thúc đẩy chuỗi cung ứng toàn cầu. Do đó, các quốc gia và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài dễ dàng hơn trong việc tiếp cận thị trường và nguồn lực. Đây là tiền đề cho sự phát triển của dòng vốn FDI.
1.2. Tác động của toàn cầu hóa đến dòng vốn FDI toàn cầu
Toàn cầu hóa mở rộng phạm vi hoạt động cho doanh nghiệp. Điều này dẫn đến tăng trưởng dòng vốn FDI toàn cầu. Các quốc gia tham gia hội nhập kinh tế quốc tế trở nên hấp dẫn hơn. Tự do hóa thương mại giảm chi phí giao dịch. Các hiệp định đầu tư song phương cũng thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài. Toàn cầu hóa khuyến khích doanh nghiệp tìm kiếm hiệu quả và thị trường mới. Điều này làm tăng sự cạnh tranh và hiệu quả của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
1.3. Sự vận động của dòng vốn FDI trên thế giới
Dòng vốn FDI toàn cầu có sự vận động liên tục. Các xu hướng FDI toàn cầu cho thấy sự dịch chuyển địa lý và ngành nghề. Từ các nền kinh tế phát triển sang các nền kinh tế mới nổi. Đầu tư vào công nghệ cao và dịch vụ gia tăng. Chuỗi cung ứng toàn cầu trở nên phức tạp hơn. Các yếu tố như chính sách mở cửa, ổn định kinh tế và lợi thế cạnh tranh quốc gia ảnh hưởng đến sự vận động này. Đầu tư trực tiếp nước ngoài ngày càng trở thành công cụ quan trọng cho phát triển.
II.Việt Nam thu hút FDI qua hội nhập kinh tế quốc tế
Việt Nam đã tận dụng hiệu quả quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Điều này nhằm thu hút dòng vốn FDI. Chính sách đổi mới và mở cửa nền kinh tế tạo nền tảng vững chắc. Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn cho đầu tư trực tiếp nước ngoài. Hội nhập sâu rộng giúp Việt Nam kết nối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Từ đó, tăng cường năng lực sản xuất và xuất khẩu của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
2.1. Chính sách đổi mới mở cửa và thu hút nguồn lực FDI
Chính sách đổi mới kinh tế của Việt Nam bắt đầu từ năm 1986. Nó nhấn mạnh việc mở cửa và hội nhập kinh tế quốc tế. Chính sách này tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các quy định pháp lý được cải thiện. Việt Nam chào đón doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Điều này giúp huy động nguồn lực vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý từ bên ngoài. Chính sách này là nền tảng cho sự phát triển của dòng vốn FDI.
2.2. Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
Việt Nam tích cực tham gia vào các tổ chức quốc tế như WTO, ASEAN. Quốc gia cũng ký kết nhiều hiệp định tự do hóa thương mại. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế này mở rộng thị trường. Nó giảm bớt rào cản thương mại. Điều này tăng cường lợi thế cạnh tranh Việt Nam. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài dễ dàng tiếp cận thị trường khu vực và toàn cầu. Hội nhập là yếu tố quan trọng thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.
2.3. Cơ hội huy động vốn FDI từ bên ngoài
Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều cơ hội cho Việt Nam. Việt Nam có thể huy động vốn FDI để phát triển kinh tế. Tiếp cận công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản lý hiện đại. Tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất và xuất khẩu. Môi trường đầu tư Việt Nam trở nên hấp dẫn hơn. Chính sách thu hút FDI Việt Nam được cải thiện. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài nhìn thấy tiềm năng tăng trưởng lớn.
III.Tác động toàn cầu hóa đến môi trường đầu tư Việt Nam
Toàn cầu hóa đã tạo ra những tác động tích cực và sâu rộng. Nó định hình môi trường đầu tư Việt Nam. Dòng vốn FDI không chỉ mang lại vốn. Nó còn thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Quá trình này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việt Nam trở thành một phần không thể thiếu của chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này củng cố vị thế của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại đây.
3.1. Ảnh hưởng của toàn cầu hóa đến dòng vốn FDI vào Việt Nam
Toàn cầu hóa làm tăng cường sự cạnh tranh giữa các quốc gia. Điều này buộc Việt Nam phải cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam. Dòng vốn FDI vào Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng. Đặc biệt trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đóng góp lớn vào GDP. Toàn cầu hóa cũng giúp Việt Nam tiếp cận nguồn vốn và công nghệ mới. Điều này thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước.
3.2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nhờ đầu tư trực tiếp nước ngoài
Đầu tư trực tiếp nước ngoài đã góp phần đáng kể. Nó thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam. Tỷ trọng nông nghiệp giảm. Công nghiệp, xây dựng và dịch vụ tăng mạnh. Các ngành công nghiệp công nghệ cao phát triển. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tạo ra nhiều giá trị gia tăng. Lợi thế cạnh tranh Việt Nam trong các ngành này được nâng cao. Điều này là minh chứng cho tác động tích cực của dòng vốn FDI.
3.3. Chuyển giao công nghệ và kỹ năng từ doanh nghiệp FDI
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài mang theo công nghệ hiện đại. Họ cũng chuyển giao kỹ năng quản lý tiên tiến. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất trong nước. Lao động Việt Nam được đào tạo, nâng cao trình độ. Sự chuyển giao này đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Đồng thời, củng cố lợi thế cạnh tranh Việt Nam. Quá trình này giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
IV.Xu hướng FDI toàn cầu Cơ hội cho chính sách thu hút FDI
Xu hướng FDI toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng. Điều này đặt ra cả cơ hội và thách thức cho Việt Nam. Việt Nam cần nắm bắt các xu hướng mới. Điều này nhằm điều chỉnh chính sách thu hút FDI Việt Nam. Việc này giúp tối ưu hóa lợi ích từ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Đồng thời, nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu và củng cố lợi thế cạnh tranh Việt Nam.
4.1. Những xu hướng chính của dòng vốn FDI toàn cầu
Dòng vốn FDI toàn cầu đang dịch chuyển. Nó tập trung nhiều hơn vào các ngành công nghệ cao, dịch vụ số và năng lượng tái tạo. Xu hướng đầu tư theo chuỗi giá trị toàn cầu cũng mạnh mẽ. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tìm kiếm hiệu quả và tính bền vững. Đầu tư xanh và phát triển bền vững trở thành ưu tiên. Các quốc gia cần điều chỉnh chính sách để phù hợp với những xu hướng này. Điều này nhằm thu hút dòng vốn FDI chất lượng.
4.2. Thách thức cho Việt Nam trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài
Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt. Yêu cầu về công nghệ và chất lượng đầu tư tăng cao. Năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước cần cải thiện. Hạ tầng và nguồn nhân lực đôi khi chưa đáp ứng. Môi trường đầu tư Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện. Các thách thức này đòi hỏi chính sách thu hút FDI Việt Nam phải có tầm nhìn dài hạn và linh hoạt.
4.3. Các nhóm giải pháp chiến lược cho thu hút FDI
Việt Nam cần triển khai các giải pháp chiến lược. Điều này bao gồm cải thiện thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tập trung thu hút FDI vào các ngành có giá trị gia tăng cao. Ưu tiên các dự án thân thiện với môi trường. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Nâng cấp hạ tầng giao thông và số hóa. Chính sách thu hút FDI Việt Nam cần linh hoạt và minh bạch. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ đầu tư trực tiếp nước ngoài.
V.Nâng cao lợi thế cạnh tranh Việt Nam thu hút dòng vốn FDI
Để thu hút dòng vốn FDI hiệu quả, Việt Nam cần không ngừng nâng cao lợi thế cạnh tranh. Điều này bao gồm cải thiện chính sách, phát triển nguồn nhân lực. Nâng cấp hạ tầng là yếu tố then chốt. Việt Nam cần tạo môi trường đầu tư hấp dẫn và bền vững. Điều này đảm bảo các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động hiệu quả. Đồng thời, đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế xã hội.
5.1. Cải thiện thể chế chính sách để hấp dẫn đầu tư
Cải cách thể chế hành chính là ưu tiên hàng đầu. Việt Nam cần tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định. Giảm thủ tục hành chính, loại bỏ rào cản. Chính sách thu hút FDI Việt Nam cần rõ ràng và nhất quán. Bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Điều này tăng cường lòng tin cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Các quy định về tự do hóa thương mại cần được thực thi nghiêm túc.
5.2. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao
Nguồn nhân lực chất lượng cao là lợi thế cạnh tranh quan trọng. Việt Nam cần đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề. Đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, kỹ thuật. Điều này đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Việc nâng cao kỹ năng lao động giúp Việt Nam thu hút FDI chất lượng. Đồng thời, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
5.3. Nâng cấp hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp FDI
Hạ tầng giao thông, năng lượng, viễn thông cần được đầu tư đồng bộ. Phát triển các khu công nghiệp, khu kinh tế chuyên biệt. Cung cấp dịch vụ hỗ trợ toàn diện cho doanh nghiệp FDI. Bao gồm dịch vụ logistics, tư vấn pháp lý. Điều này giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả hoạt động. Môi trường đầu tư Việt Nam sẽ trở nên cạnh tranh hơn. Từ đó, thu hút dòng vốn FDI lớn hơn và chất lượng hơn.
VI.Thực trạng và bất cập trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài
Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách thu hút FDI Việt Nam. Cần có những đánh giá khách quan và giải pháp kịp thời. Điều này nhằm tối ưu hóa đóng góp của dòng vốn FDI vào phát triển kinh tế bền vững.
6.1. Thành tựu đạt được trong thu hút FDI tại Việt Nam
Việt Nam đã thu hút hàng ngàn dự án FDI. Tổng vốn đăng ký và thực hiện đạt con số ấn tượng. Dòng vốn FDI đóng góp lớn vào tăng trưởng GDP. Nó tạo ra hàng triệu việc làm. Thúc đẩy xuất khẩu và hội nhập kinh tế quốc tế. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là lực lượng quan trọng. Họ góp phần thay đổi diện mạo kinh tế Việt Nam. Điều này thể hiện hiệu quả của chính sách mở cửa.
6.2. Hạn chế và bất cập trong chính sách thu hút FDI
Một số chính sách thu hút FDI Việt Nam còn chồng chéo, thiếu nhất quán. Chất lượng dòng vốn FDI đôi khi chưa cao, tập trung vào các ngành thâm dụng lao động. Vấn đề chuyển giao công nghệ chưa hiệu quả. Mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu. Xử lý vấn đề môi trường từ các dự án FDI chưa triệt để. Những bất cập này ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh Việt Nam dài hạn.
6.3. Giải pháp khắc phục tồn tại tối ưu hóa môi trường đầu tư
Để khắc phục, Việt Nam cần rà soát và hoàn thiện chính sách. Ưu tiên thu hút FDI có công nghệ cao, thân thiện môi trường. Tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp nội địa. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước. Tối ưu hóa môi trường đầu tư Việt Nam. Điều này bao gồm cải thiện hạ tầng và nguồn nhân lực. Hội nhập kinh tế quốc tế cần đi đôi với bảo vệ lợi ích quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ2 L I CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên c u c a riêng tôi. Các s li u nêu và trích d#n trong lu$n án là trung th%c. Nh'ng k)t qu+ nghiên c u c a lu$n án chưa t-ng ñư.c ai công b trong b0t c công trình nào khác. TÁC GI4 LU7N ÁN ð Hoàng Long 3 M CL C DANH M C B NG BI U.7 CHƯƠNG 1: TÁC ð(NG C)A TOÀN C"U HÓAKINH T ð-I V.I DÒNG FDI TRÊN TH GI.
M;t s quan ni m v< toàn c=u hoá > cơ s@ lý thuy)t và th%c tiBn c a toàn c=u hoá kinh t). Tác ñ;ng c a toàn c=u hoá kinh t) ñ i vDi dòng FDI. S% v$n ñ;ng c a dòng FDI toàn c=u .67 CHƯƠNG 2 :TÁC ð(NG C)A TOÀN C"U HÓA KINH T ð-I V.I DÒNG FDI VÀO VI5T NAM. Ch trương ñMi mDi, m@ cOa n<n kinh t) > ti)n trình h;i nh$p kinh t) qu c t) và cơ h;i huy ñ;ng nguQn l%c t- bên ngoài.
Tác ñ;ng c a toàn c=u hoá kinh t) ñ i vDi s% v$n ñ;ng c a dòng FDI vào Vi t Nam. M;t s b0t c$p trong vi c thu hút FDI @ Vi t Nam .130 CHƯƠNG 3 : XU HƯ.NG V9N ð(NG C)A DÒNG FDI TOÀN C"U :M(T S- GI I PHÁP ð-I V.I VI5C THU HÚT FDI C)A VI5T NAM143 3. Xu hưDng phát triVn c a dòng FDI toàn c=u.i và thách th c ñ i vDi vi t nam trong thu hút FDI. M;t s nhóm gi+i pháp.183 TÀI LI5U THAM KH O.194 4 DANH M C B NG BI U B+ng 1.
Nh'ng thay ñMi trong qui ñZnh ñi<u ti)t c0p qu c gia,. Các v[ sáp nh$p và thôn tính vDi giá trZ trên 1 t\ USD. TMng quan giá trZ FDI toàn c=u thu hút ñư. Giá trZ kim ng]ch xu0t nh$p kh^u hàng hoá tính theo khu v%c và các nhóm kinh t) 1990>2003 (t\ l % thay ñMi theo hàng năm).
ƯDc tính giá trZ ñ=u tư ra nưDc ngoài 1990 >2002. T\ treng giá trZ ñ=u tư vào R&D/GDP t- 2000 > 2003. Tác ñ;ng c a toàn c=u hóa ñ i vDi FDI. S doanh nghi p ñang ho]t ñ;ng tính theo lo]i hình.
ð=u tư tr%c ti)p nưDc ngoài theo ngành 1988>2006 (tÝnh tíi. ð=u tư tr%c ti)p nưDc ngoài theo hình th c ñ=u tư (1988>2005) B+ng 2. ð=u tư c a các TNC vào Vi t Nam phân theo ngành. TMng kim ng]ch xu0t nh$p kh^u theo năm (tri u USD).
Kim ng]ch xu0t kh^u theo ngành kinh t) (tri u USD). Cơ c0u giá trZ thương m]i theo khu v%c kinh t). Th ng kê tình hình nh$p kh^u hàng hóa Vi t Nam. Xu hưDng gia tăng FDI c a các qu c gia thành viên.
Phân bM nguQn nhân l%c phân theo ngành kinh t) (nghìn ngưli). Giá trZ và cơ c0u FDI phân theo ngành. ð=u tư tr%c ti)p c a nưDc ngoài ñư. ðóng góp c a FDI trong GDP (%).
V n ñ=u tư phát triVn phân theo thành ph=n kinh t). Tác ñ;ng c a toàn c=u hóa ñ i vDi dòng FDI vào Vi t Nam. ð=u tư tr%c ti)p nưDc ngoài trên ñ=u ngưli (USD) .157 5 DANH M C HÌNH Hình 1. Các kênh tác ñ;ng c a toàn c=u hoá ñ i vDi FDI.
Cơ ch) tác ñ;ng c a toàn c=u hóa ñ i vDi dòng FDI.ng các BITs và DTTs, 1990 > 2005. TMng BITs theo nhóm qu c gia, tính ñ)n 2004 .ng Hi p ñZnh ñ=u tư qu c t) ngoài BITs. T\ l thương m]i th) giDi/ GDP và t\ l FDI. Giá trZ FDI vào các nưDc tính theo nhóm.
Giá trZ FDI xu0t phát t- các n<n kinh t) ñang phát triVn,. T\ l tăng trư@ng kim ng]ch thương m]i hàng năm,. TMng giá trZ v n FDI vào Vi t Nam t- 1988 ñ)n tháng 6/2006. Tác ñ;ng c a BTA và vi c gia nh$p WTO ñ i vDi FDI.
Gi¶ thuyÕt t¸c dông tiªu cùc v t¸c dông tÝch cùc ®Õn FDI. Tăng trư@ng GDP > chr s ICOR .181 6 DANH M C CÁC T VI T T T AFTA Khu v%c thương m]i t% do Asean Free Trade Area ASEAN APEC DiBn ñàn h.p tác kinh t) châu Á Asia > Pacific Economic > Thái Bình Dương Cooperation ASEAN Hi p h;i các qu c gia ðông Association of Southeast Asian Nam Á Nations BIT Hi p ñZnh ñ=u tư song phương Bilateral Investment Treaty CEFT Thu) quan ưu ñãi có hi u l%c Common Effective Preferential chung Tariff COCOM U\ ban ph i h.p kiVm soát xu0t Coordinating Committee for kh^u ña phương Multilateral Export Controls DTT Hi p ñZnh ch ng ñánh thu) hai Double Taxation Treaty l=n EU Liên minh châu Âu European Union FDI ð=u tư tr%c ti)p nưDc ngoài Foreign Direct Investment GATT Hi p ñZnh chung v< thu) quan và General Agreement on Tariffs thương m]i and Trade IMF Qux ti<n t qu c t) International Monetary Fund JETRO TM ch c Xúc ti)n Ngo]i thương JETRO Nh$t B+n OLI S@ h'u > N;i ñZa hoá > Qu c t) Ownership > Localization > hoá Internationalization R&D Nghiên c u và triVn khai Research and Development WTO TM ch c thương m]i th) giDi World Trade Organization WB Ngân hàng th) giDi World Bank UNCTAD H;i nghZ c a Liên h.p qu c v< United Nation Conference on Thương m]i và Phát triVn Trade and Development 7 L I M! ð"U 1. Tính cBp thiFt cGa ñJ tài Trong g=n hai th$p niên qua, nguQn v n ñ=u tư tr%c ti)p nưDc ngoài (FDI) ñã ñóng góp ñáng kV vào thành t%u kinh t) xã h;i c a Vi t Nam. Theo th ng kê c a B; K) ho]ch và ð=u tư: “Tính ñ)n cu i tháng 10 năm 2006, c+ nưDc có 6.761 d% án còn hi u l%c vDi tMng v n ñ=u tư ñăng ký 57,3 t\ USD, v n th%c hi n (c a các d% án còn ho]t ñ;ng) ñ]t trên 28,5 t\ USD.
TDi h)t tháng 12, tMng v n ñăng kí ñ]t hơn 10 t\ USD [4]. FDI góp ph=n t-ng bưDc chuyVn dZch cơ c0u n<n kinh t) theo hưDng gi+m t\ treng GDP c a nông nghi p và tăng t\ treng GDP c a công nghi p, ch) bi)n, dZch v[ và công ngh cao. Riêng trong lĩnh v%c công nghi p, FDI t]o ra kho+ng 40% s+n lư. FDI cũng t]o ñi<u ki n ñV m;t s công ngh tiên ti)n ñư.c chuyVn giao và ng d[ng t]i Vi t Nam, t]o công ăn vi c làm tr%c ti)p và gián ti)p cho hàng tri u lao ñ;ng có kĩ năng gi+n ñơn và bưDc ñ=u góp ph=n hình thành m;t l%c lư.ng lao ñ;ng có kĩ năng cao, ñQng thli cũng ñem l]i cơ h;i ñV các nhà qu+n lí c a Vi t Nam ti)p c$n vDi trình ñ; qu+n lí s+n xu0t c a th) giDi.
Không kém ph=n quan treng, FDI góp ph=n ñáng kV vào vi c gia tăng giá trZ xu0t kh^u, do v$y tác ñ;ng tr%c ti)p tDi cán cân thương m]i c a n<n kinh t) theo hưDng ngày càng lành m]nh hơn. Tuy nhiên, ti)n trình toàn c=u hóa kinh t) (sau ñây gei tƒt là toàn c=u hóa) ñang diBn ra nhanh chóng trên nhi<u ngành và lĩnh v%c kinh t) ñã tác ñ;ng rõ r t và nhi<u chi<u tDi vi c thu hút và sO d[ng nguQn v n ñ=u tư tr%c ti)p nưDc ngoài c a Vi t Nam. M;t m…t, toàn c=u hóa mang l]i cơ h;i ñV n<n kinh t) có thV ti)p c$n vDi m;t thZ trưlng v n r;ng rãi và ho]t ñ;ng m;t cách tương ñ i t% do; mang l]i l.i th) so sánh cho m;t s y)u t thu hút ñ=u tư v n có như nguQn nhân l%c r‡ và nguQn tài nguyên phong phú, ñQng thli t]o ra 8 m;t s y)u t thu hút ñ=u tư mDi. M…t khác, ti)n trình toàn c=u hóa cũng t]o ra m;t môi trưlng c]nh tranh kh c li t hơn trong vi c thu hút FDI, trong khi s c c]nh tranh thu hút ñ=u tư c a Vi t Nam ñã có nh'ng giai ño]n có biVu hi n gi+m sút.i th) so sánh c a nguQn nhân l%c và tài nguyên bZ suy gi+m tương ñ i trong tương quan vDi các y)u t v n và công ngh khi n<n kinh t) toàn c=u ñang t-ng bưDc chuyVn sang n<n kinh t) tri th c.
Trong khi ñó, nguQn nhân l%c c a Vi t Nam l]i chưa ñ năng l%c ñV thu hút, h0p th[ m;t cách t i ưu nh'ng nguQn v n và công ngh trên thZ trưlng qu c t). Môi trưlng thu hút ñ=u tư c a Vi t Nam v#n còn nhi<u b0t c$p, chưa ñáp ng ñư.c nh'ng diBn bi)n nhanh chóng c a ti)n trình toàn c=u hoá m…c dù ngày càng ñư.c hoàn thi n và ñi<u chrnh theo hưDng c@i m@ hơn, nh0t là khi b; Lu$t ð=u tư bƒt ñ=u có hi u l%c vào ngày 01/7/2006. Ngoài ra, xu hưDng t% do hoá thương m]i, h;i nh$p kinh t) qu c t), m@ r;ng thZ trưlng làm cho các doanh nghi p c a Vi t Nam, nh0t là nh'ng doanh nghi p có v n FDI s+n xu0t các s+n ph^m hưDng tDi thZ trưlng ngoài nưDc, ph+i ñ i m…t vDi m;t thZ trưlng c]nh tranh ngày càng kh c li t hơn. Do v$y, trên th%c t), m…c dù ñã ñ]t ñư.c m;t s thành t%u ban ñ=u trong vi c thu hút FDI, song dòng FDI vào Vi t Nam cũng không tránh kh‰i nh'ng bi)n ñ;ng, th$m chí trong m;t s thli ñiVm giá trZ FDI thu hút bZ thoái lui do tác ñ;ng c a môi trưlng qu c t).c biVu hi n rõ nh0t trong giai ño]n sau cu;c kh ng ho+ng tài chính ti<n t khu v%c năm 1997.
V0n ñ< ñ…t ra là: Ti)n trình toàn c=u hóa kinh t) ñã tác ñ;ng lên dòng FDI qua nh'ng kênh nào? Dòng FDI c a th) giDi nói chung và c a Vi t Nam nói riêng ñã v$n ñ;ng th) nào dưDi dưDi tác ñ;ng ñó? Và quan treng hơn c+ là các nhà ho]ch ñZnh chính sách có thV làm gì ñV kiVm soát ho…c ñi<u chrnh nh'ng tác ñ;ng này nh‹m t]o ra m;t dòng FDI t i ưu vào Vi t Nam? Nh'ng v0n ñ< trên ñòi h‰i ph+i ñư.c phân tích m;t cách tMng quan và kZp thli ñV có thV hŒ tr. các nhà ho]ch ñZch chính sách trong vi c l%a chen 9 m;t phương án t i ưu nh‹m ti)p t[c t$n d[ng m;t cách h'u hi u nguQn v n FDI trong thli gian tDi, khi ti)n trình toàn c=u hoá ngày càng diBn ra nhanh và r;ng hơn, khi Vi t Nam ñã là thành viên c a TM ch c Thương m]i Th) giDi (WTO) và s• ngày càng m@ cOa và h;i nh$p ñ=y ñ hơn vDi n<n kinh t) th) giDi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động của toàn cầu hóa đến FDI và thu hút FDI Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Toàn cầu hóa thúc đẩy FDI toàn cầu, ảnh hưởng đến thu hút FDI tại Việt Nam thông qua cải thiện môi trường đầu tư và chính sách hấp dẫn.
Luận án "Tác động của toàn cầu hóa đến FDI và thu hút FDI Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động của toàn cầu hóa đến FDI và thu hút FDI Việt Nam" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động của toàn cầu hóa đến FDI và thu hút FDI Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.