Luận án tiến sĩ kinh tế: Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Hà Nội

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Hà Nội.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

121

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Các dịch vụ của ngân hàng trên thế giới đã bùng nổ trong hơn 20 năm qua và làm thay đổi cách tiếp cận về các hoạt động cơ bản của một ngân hàng thương mại (NHTM). Các ngân hàng trên thế giới và trong khu vực đã phát triển hoạt động hướng theo đối tượng khách hàng, đây là xu hướng tất yếu vì nó đảm bảo quản lý rủi ro tốt hơn, các dịch vụ được cung cấp một cách tốt nhất cho từng đối tượng khách hàng, công tác kinh doanh, thị trường, sản phẩm mục tiêu có định hướng rõ ràng giúp ngân hàng đạt được hiệu quả kinh doanh tối ưu. Từ những lý do trên, cơ cấu tổ chức hoạt động cuả các ngân hàng có sự thay đổi, theo đó, các ngân hàng với chiến lược kinh doanh là Ngân hàng bán buôn (được hiểu là việc cung cấp dịch vụ thông qua trung gian tài chính) nay đã chuyển sang lĩnh vực Ngân hàng bán lẻ (tức là việc cung cấp trực tiếp cho người tiêu dùng là doanh nghiệp và các cá nhân những giao dịch nhỏ lẻ). Xét trên góc độ tài chính và quản trị ngân hàng, dịch vụ Ngân hàng bán lẻ (NHBL) mang lại nguồn thu ổn định, chắc chắn, hạn chế rủi ro tạo bởi các nhân tố bên ngoài và đây là lĩnh vực ít chịu ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế. Ngoài ra, dịch vụ NHBL giữ vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo nguồn vốn trung và dài hạn chủ đạo cho Ngân hàng, góp phần đa dạng hóa hoạt động Ngân hàng. Trước đây các NHTM Việt Nam

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nâng cao Năng lực Cạnh tranh Ngân hàng Bán lẻ
Số trang:
121 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nâng cao Năng lực Cạnh tranh Ngân hàng Bán lẻ

Luận án tập trung nghiên cứu các nhân tố chủ chốt ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ. Hoạt động ngân hàng bán lẻ đã bùng nổ mạnh mẽ trên toàn cầu. Đây là xu hướng tất yếu. Nó giúp các ngân hàng quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Dịch vụ được cung cấp tốt nhất cho từng đối tượng khách hàng. Mục tiêu kinh doanh, thị trường, sản phẩm được định hướng rõ ràng. Ngân hàng đạt được hiệu quả kinh doanh tối ưu.

Ngân hàng bán lẻ mang lại nguồn thu ổn định. Lĩnh vực này ít chịu ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế. Rủi ro từ các nhân tố bên ngoài cũng được hạn chế. Do đó, nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Phân tích sâu sắc các yếu tố nội tại và bên ngoài. Chúng định hình vị thế cạnh tranh của các ngân hàng thương mại trên thị trường.

Luận án đi sâu vào các khái niệm cốt lõi. Khái niệm về dịch vụ ngân hàng bán lẻ được làm rõ. Đặc điểm và vai trò của dịch vụ này được phân tích. Khái niệm năng lực cạnh tranh của ngân hàng bán lẻ cũng được định nghĩa. Đặc điểm của cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng được nhấn mạnh. Các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại được liệt kê. Mục tiêu là tạo ra một khung lý luận vững chắc. Khung này làm nền tảng cho việc xác định các nhân tố tác động.

1.1. Tầm quan trọng của dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Dịch vụ ngân hàng bán lẻ có vai trò chiến lược. Nó đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân hàng. Quản lý rủi ro hiệu quả hơn so với ngân hàng bán buôn. Lĩnh vực này ít bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế. Ngân hàng bán lẻ giúp ngân hàng tiếp cận trực tiếp khách hàng. Tạo dựng mối quan hệ bền vững với cá nhân và doanh nghiệp nhỏ. Phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ là xu hướng tất yếu. Nó định hình lại cách thức hoạt động của các ngân hàng thương mại. Sự dịch chuyển từ mô hình bán buôn sang bán lẻ rất rõ ràng. Nó tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng.

1.2. Khái niệm và đặc điểm năng lực cạnh tranh

Năng lực cạnh tranh của ngân hàng bán lẻ là khả năng. Ngân hàng cung cấp sản phẩm, dịch vụ tốt hơn đối thủ. Khả năng này giúp đạt lợi nhuận và thị phần cao hơn. Đặc điểm cạnh tranh trong ngân hàng rất phức tạp. Nó bao gồm nhiều yếu tố. Chất lượng dịch vụ, đổi mới sản phẩm, công nghệ là then chốt. Uy tín, mạng lưới, năng lực tài chính cũng rất quan trọng. Nghiên cứu xem xét các chỉ tiêu định lượng. Bao gồm hiệu quả kinh doanh, thị phần, chỉ số hài lòng khách hàng. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp ngân hàng xây dựng chiến lược phù hợp.

II.Nhân tố Tác động Năng lực Cạnh tranh Ngân hàng Bán lẻ

Luận án đã xác định nhiều nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ. Các nhân tố này được phân loại rõ ràng. Chúng bao gồm các khía cạnh về sản phẩm, dịch vụ, mạng lưới phân phối. Uy tín, tiềm lực tài chính, nguồn vốn trí tuệ cũng là yếu tố quan trọng. Hoạt động xúc tiến, quảng bá và ứng dụng công nghệ cũng đóng vai trò thiết yếu.

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát khách hàng. Sau đó, dữ liệu được xử lý bằng các công cụ thống kê. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng. EFA giúp nhận diện các nhóm nhân tố tiềm ẩn. Các thang đo được kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach Alpha. Tiếp theo là phân tích hồi quy đa biến. Phương pháp này định lượng mức độ ảnh hưởng của từng nhóm nhân tố. Nó chỉ ra mức độ tác động của từng nhân tố. Ví dụ, chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng khách hàng. Yếu tố công nghệ thúc đẩy trải nghiệm khách hàng cá nhân ngân hàng.

Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng chứng minh tầm quan trọng của các nhân tố đã xác định. Các ngân hàng có thể dựa vào đó. Ngân hàng xây dựng chiến lược tăng cường năng lực cạnh tranh. Tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Đầu tư vào chuyển đổi số trong ngân hàng bán lẻ. Cải thiện năng lực tài chính và quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ. Những hành động này sẽ tạo lợi thế bền vững trên thị trường.

2.1. Cơ sở lý luận về các nhân tố chính

Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Mô hình nghiên cứu tổng hợp từ các lý thuyết nền tảng. Các mô hình như 7P trong marketing được tham khảo. Thuyết giá trị hỗn hợp TMX cũng được áp dụng. Luận án phát triển mô hình riêng. Mô hình này phù hợp với đặc thù ngành ngân hàng bán lẻ. Các nhân tố được giả thuyết có tác động. Sau đó, chúng được kiểm định bằng dữ liệu thực tế. Điều này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của nghiên cứu.

2.2. Các nhóm nhân tố ảnh hưởng đã được xác định

Phân tích EFA đã xác định các nhóm nhân tố rõ ràng. Các nhóm này bao gồm 'Sản phẩm', 'Dịch vụ', 'Mạng lưới'. Ngoài ra còn có 'Uy tín', 'Tài chính', 'Trí tuệ', 'Xúc tiến', và 'Công nghệ'. Mỗi nhóm nhân tố tập hợp các biến quan sát. Chúng có mối tương quan chặt chẽ với nhau. Ví dụ, nhóm 'Dịch vụ' bao gồm các khía cạnh về tốc độ giao dịch, thái độ nhân viên. Nhóm 'Công nghệ' bao gồm ứng dụng digital banking, hạ tầng số. Sự phân loại này giúp hiểu rõ hơn. Nó chỉ ra các mảng cần tập trung để cải thiện năng lực cạnh tranh.

2.3. Phương pháp nghiên cứu và phân tích định lượng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Gồm phương pháp định tính và định lượng. Thiết kế nghiên cứu rõ ràng theo các bước cụ thể. Bảng hỏi được xây dựng chi tiết. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ khách hàng cá nhân. Quy mô mẫu đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Các phương pháp thống kê được áp dụng. Cronbach Alpha kiểm tra độ tin cậy. EFA giảm chiều dữ liệu và xác định nhân tố. Hồi quy tuyến tính đa biến đánh giá mức độ tác động. Kết quả phân tích hồi quy xác nhận các giả thuyết ban đầu. Nó cho thấy mối quan hệ giữa các nhân tố và năng lực cạnh tranh.

III.Chất lượng Dịch vụ Trải nghiệm Khách hàng Cá nhân

Chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng là trụ cột. Chúng quyết định năng lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ. Luận án nhấn mạnh việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Điều này không chỉ dừng lại ở sản phẩm. Nó bao gồm toàn bộ quá trình tương tác của khách hàng với ngân hàng. Từ khâu tư vấn, mở tài khoản đến giao dịch hàng ngày và giải quyết khiếu nại. Một chất lượng dịch vụ vượt trội tạo ra sự khác biệt. Nó giúp ngân hàng nổi bật so với đối thủ.

Trải nghiệm khách hàng cá nhân ngân hàng phải liền mạch. Nó phải là một trải nghiệm tích cực và cá nhân hóa. Sử dụng công nghệ để hiểu hành vi khách hàng. Từ đó, cung cấp các sản phẩm, dịch vụ phù hợp. Tối ưu hóa kênh phân phối đa kênh omnichannel banking. Khách hàng có thể giao dịch linh hoạt. Giao dịch qua chi nhánh, ATM, mobile banking, internet banking. Mỗi kênh phải mang lại trải nghiệm đồng nhất và thuận tiện.

Sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng là mục tiêu cuối cùng. Khách hàng hài lòng sẽ trở thành khách hàng trung thành. Họ sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ của ngân hàng. Thậm chí, họ còn giới thiệu cho người khác. Điều này giúp ngân hàng giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới. Đồng thời, tăng trưởng bền vững về doanh thu và lợi nhuận. Các giải pháp được đề xuất nhằm đạt được mục tiêu này. Chúng bao gồm đào tạo nhân viên, chuẩn hóa quy trình, và cá nhân hóa dịch vụ.

3.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ

Chất lượng dịch vụ là yếu tố cốt lõi. Nó tác động trực tiếp đến sự hài lòng khách hàng. Ngân hàng cần chuẩn hóa quy trình cung cấp dịch vụ. Đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm. Phát triển các gói sản phẩm đa dạng, linh hoạt. Đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng cá nhân. Đầu tư vào công nghệ hỗ trợ dịch vụ. Ví dụ, hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM). Điều này giúp cá nhân hóa dịch vụ. Đồng thời giải quyết vấn đề nhanh chóng, hiệu quả.

3.2. Tối ưu trải nghiệm khách hàng cá nhân ngân hàng

Trải nghiệm khách hàng cần được xem xét toàn diện. Từ điểm chạm đầu tiên đến tương tác cuối cùng. Ngân hàng cần tạo ra hành trình khách hàng liền mạch. Áp dụng thiết kế lấy khách hàng làm trung tâm. Đơn giản hóa quy trình, giảm thời gian chờ đợi. Cung cấp kênh phân phối đa kênh omnichannel banking. Khách hàng có thể chuyển đổi giữa các kênh dễ dàng. Phản hồi của khách hàng cần được lắng nghe. Điều này giúp cải thiện liên tục dịch vụ. Nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

IV.Chuyển đổi Số và Công nghệ trong Ngân hàng Bán lẻ

Chuyển đổi số là động lực quan trọng nhất. Nó thúc đẩy năng lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ. Luận án chỉ rõ sự cần thiết của việc đầu tư mạnh vào công nghệ. Ngân hàng cần phát triển hạ tầng số vững chắc. Áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến. Điều này bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing). Mục tiêu là tự động hóa quy trình. Cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường bảo mật.

Phát triển ngân hàng số digital banking là xu thế tất yếu. Ngân hàng cần xây dựng các ứng dụng di động thân thiện. Cung cấp các nền tảng internet banking hiện đại. Các dịch vụ như mở tài khoản trực tuyến, cho vay kỹ thuật số, thanh toán không tiền mặt. Tất cả đều phải được thực hiện dễ dàng, nhanh chóng. Ngân hàng số không chỉ là một kênh. Nó là một chiến lược toàn diện. Chiến lược này giúp ngân hàng tiếp cận khách hàng mọi lúc, mọi nơi.

Nâng cao khả năng áp dụng khoa học công nghệ là cần thiết. Ngân hàng phải liên tục đổi mới. Thử nghiệm các công nghệ mới để tạo ra giá trị. Đào tạo đội ngũ nhân lực có kiến thức số. Thúc đẩy văn hóa đổi mới sáng tạo trong tổ chức. Việc áp dụng công nghệ giúp ngân hàng tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng cá nhân ngân hàng. Nó cũng giúp giảm chi phí vận hành. Đồng thời, tăng cường khả năng quản trị rủi ro. Đặc biệt là trong quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ.

4.1. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngân hàng bán lẻ

Chuyển đổi số không chỉ là công nghệ. Nó là sự thay đổi tư duy và mô hình kinh doanh. Ngân hàng cần tích hợp công nghệ vào mọi hoạt động. Tối ưu hóa quy trình, nâng cao trải nghiệm khách hàng. Phát triển các sản phẩm, dịch vụ số hóa hoàn toàn. Tái cấu trúc tổ chức để phù hợp với môi trường số. Đầu tư vào an ninh mạng và bảo mật dữ liệu. Điều này đảm bảo an toàn cho khách hàng và ngân hàng. Chuyển đổi số giúp ngân hàng tăng tính linh hoạt và khả năng thích ứng.

4.2. Phát triển ngân hàng số và ứng dụng digital banking

Ngân hàng số digital banking là tương lai. Ngân hàng cần phát triển các nền tảng kỹ thuật số mạnh mẽ. Mobile banking và internet banking phải dễ sử dụng, bảo mật cao. Cung cấp đầy đủ các tiện ích tài chính trực tuyến. Tích hợp AI để cá nhân hóa dịch vụ. Sử dụng Big Data để phân tích hành vi khách hàng. Từ đó đưa ra các đề xuất sản phẩm phù hợp. Xây dựng hệ sinh thái số toàn diện. Kết nối với các đối tác Fintech và dịch vụ khác.

V.Giải pháp Tăng cường Năng lực Cạnh tranh Ngân hàng

Luận án đề xuất nhiều giải pháp chiến lược. Chúng nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ. Các giải pháp tập trung vào cả yếu tố nội tại và bên ngoài. Mục tiêu là tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững cho các ngân hàng thương mại. Đây là những khuyến nghị cụ thể dành cho ban lãnh đạo ngân hàng. Đồng thời, cũng có đề xuất cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước.

Các giải pháp bao gồm nâng cao tiềm lực tài chính. Đảm bảo hệ số an toàn vốn CAR đạt chuẩn Basel II, Basel III. Cải thiện chất lượng vốn trí tuệ và đội ngũ nhân lực. Đào tạo nhân viên giỏi chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp. Mở rộng mạng lưới phân phối đa kênh omnichannel banking. Tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng. Nâng cao chất lượng xúc tiến hình ảnh và quảng bá sản phẩm.

Đối với Chính phủ, cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Hỗ trợ các chính sách phát triển ngân hàng bán lẻ. Ngân hàng Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ. Giám sát chặt chẽ hoạt động ngân hàng. Khuyến khích đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Việc phối hợp giữa các bên sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nó giúp ngành ngân hàng bán lẻ Việt Nam phát triển vững mạnh. Đồng thời, nâng cao vị thế và uy tín của các ngân hàng trên thị trường.

5.1. Cải thiện tiềm lực tài chính và hệ số an toàn vốn

Năng lực tài chính là nền tảng vững chắc. Ngân hàng cần tăng cường vốn chủ sở hữu. Đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel II, Basel III về hệ số an toàn vốn CAR. Quản lý tài sản, nợ phải trả hiệu quả. Tối ưu hóa cơ cấu vốn để giảm chi phí. Đồng thời, tăng khả năng chống chịu rủi ro. Đầu tư vào công nghệ quản lý tài chính. Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Điều này tạo ra nguồn lực để đầu tư vào đổi mới và phát triển dịch vụ.

5.2. Mở rộng kênh phân phối đa kênh và nâng cao uy tín

Mạng lưới phân phối là cầu nối với khách hàng. Ngân hàng cần mở rộng kênh phân phối đa kênh omnichannel banking. Kết hợp chi nhánh truyền thống với các kênh số hóa. Đảm bảo trải nghiệm đồng nhất trên mọi nền tảng. Nâng cao uy tín thương hiệu thông qua chất lượng dịch vụ. Thực hiện các chiến dịch truyền thông, quảng bá sản phẩm hiệu quả. Xây dựng hình ảnh ngân hàng đáng tin cậy. Điều này thu hút và giữ chân khách hàng. Nó cũng góp phần vào sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

5.3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và quản trị rủi ro

Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất. Ngân hàng cần đầu tư vào đào tạo, phát triển nhân lực. Nâng cao chất lượng vốn trí tuệ của đội ngũ. Cải thiện kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm và tư duy số. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp đổi mới. Tăng cường quản trị rủi ro, đặc biệt là quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ. Áp dụng các công cụ phân tích rủi ro hiện đại. Đảm bảo sự an toàn và bền vững cho hoạt động ngân hàng. Điều này giúp bảo vệ tài sản, giảm thiểu tổn thất và duy trì ổn định.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu
1.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.3. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
1.4. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG BÁN LẺ
2.1. Khái quát chung về dịch vụ ngân hàng bán lẻ
2.1.1. Khái niệm dịch vụ ngân hàng bán lẻ
2.1.2. Đặc điểm dịch vụ ngân hàng bán lẻ
2.1.3. Vai trò của phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ
2.1.4. Các dịch vụ bán lẻ cơ bản
2.2. Năng lực cạnh tranh về dịch vụ NHBL
2.2.1. Khái niệm về năng lực cạnh tranh của NHBL
2.2.2. Đặc điểm của cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng
2.2.3. Các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM
2.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực NHBL của các NHTM
2.3. Mô hình nghiên cứu
2.3.1. Các mô hình nghiên cứu nền tảng
2.3.2. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế nghiên cứu
3.1.1. Các bước nghiên cứu
3.1.2. Quy trình thực hiện nghiên cứu
3.1.3. Thiết kế bảng hỏi
3.2. Tổng thể và mẫu nghiên cứu
3.2.1. Phương pháp chọn mẫu
3.3. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp
3.3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp
3.4. Xử lý dữ liệu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Thống kê mô tả về đặc điểm nhân khẩu học và thói quen của khách hàng
4.2. Các nhân tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh đối với ngân hàng thương mại trên địa bàn Hà Nội
4.2.1. Kiểm tra độ tin cậy của thang đo
4.2.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
4.2.2.1. Đặt tên các nhân tố
4.2.3. Phân tích hồi quy
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
5.1. Đề xuất các giải pháp cho các NHTM trên địa bàn HN
5.1.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ NHBL của các NHTM
5.1.2. Nâng cao chất lượng xúc tiến hình ảnh của ngân hàng và quảng bá sản phẩm
5.1.3. Nâng cao tiềm lực tài chính của các NHTM
5.1.4. Nâng cao chất lượng vốn trí tuệ và chất lượng đội ngũ nhân lực
5.1.5. Nâng cao vị thế và uy tín của các ngân hàng
5.1.6. Nâng cao khả năng áp dụng khoa học công nghệ
5.1.7. Mở rộng mạng lưới phân phối của các NHTM trên địa bàn Hà Nội
5.2. Đối với Chính phủ
5.3. Đối với Ngân hàng nhà nước
5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh về dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (121 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu.13 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG BÁN LẺ.

Khái quát chung về dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Khái niệm dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Đặc điểm dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Vai trò của phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

Các dịch vụ bán lẻ cơ bản. Năng lực cạnh tranh về dịch vụ NHBL. Khái niệm về năng lực cạnh tranh của NHBL. Đặc điểm của cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng.

Các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực NHBL của các NHTM. Mô hình nghiên cứu. Các mô hình nghiên cứu nền tảng.

Mô hình và giả thuyết nghiên cứu.53 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Các bước nghiên cứu. Quy trình thực hiện nghiên cứu.

Thiết kế bảng hỏi. Tổng thể và mẫu nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp thu thập dữ liệu.

Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp. Xử lý dữ liệu.65 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thống kê mô tả về đặc điểm nhân khẩu học và thói quen của khách hàng.

Các nhân tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh đối với ngân hàng thương mại trên địa bàn Hà Nội.Kiểm tra độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Đặt tên các nhân tố:. Phân tích hồi quy:.79 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.

Đề xuất các giải pháp cho các NHTM trên địa bàn HN. Nâng cao chất lượng dịch vụ NHBL của các NHTM. Nâng cao chất lượng xúc tiến hình ảnh của ngân hàng và quảng bá sản phẩm. Nâng cao tiềm lực tài chính của các NHTM.

Nâng cao chất lượng vốn trí tuệ và chất lượng đội ngũ nhân lực. Nâng cao vị thế và uy tín của các ngân hàng. Nâng cao khả năng áp dụng khoa học công nghệ. Mở rộng mạng lưới phân phối của các NHTM trên địa bàn Hà Nội.

Đối với Chính phủ. Đối với Ngân hàng nhà nước. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.103 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.106 DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT STT KÝ HIỆU DIỄN GIẢI 1. ATM Máy rút tiền tự động 2.

CNTT Công nghệ thông tin 3. CP Chính phủ 4. DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa 6. DVNH Dịch vụ ngân hàng 7.

DVNHBB Dịch vụ ngân hàng bán buôn 8. DVNHBL Dịch vụ Ngân hàng bán lẻ 9. KH Khách hàng 10. KHCN Khách hàng cá nhân 11.

KHCN Khoa học công nghệ 12. LN Lợi Nhuận 13. LNTT Lợi nhuận trước thuế 14. MB Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội 15.

NHBL Ngân hàng bán lẻ 16. NHNN Ngân hàng Nhà nước 17. NHTM Ngân hàng thương mại 18. NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần 19.

POS Máy quẹt thẻ 20. TCTD Tổ chức tín dụng 21. TTQT Thanh toán quốc tế 22. VCSH Vốn chủ sở hữu DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH Bảng 3.1: Thang đo yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực NHBL.

Thang đo năng lực cạnh tranh thông qua hiệu quả kinh doanh của các NHTM.3: xác định kích cỡ mẫu căn cứ vào tổng thể và sai số.1: Hệ số tin cậy của thang đo “Sản phẩm”.2: Hệ số tin cậy của thang đo “Dịch Vụ”.3: Hệ số tin cậy của thang đo Mạng lưới. Hệ số tin cậy của thang đo Uy Tín.5: Hệ số tin cậy của thang đo Tài Chính.6: Độ tin cậy của thang đo Trí Tuệ.7: Độ tin cậy của thang đo Xúc Tiến. Độ tin cậy của thang đo Công Nghệ.9: Tổng hợp hệ số Cronchbach Alpha của các biến. Kiểm định KMO và Bartlett.

Khả năng giải thích của các nhóm nhân tố.12 Kết quả kiểm định.1: Cơ cấu độ tuổi của mẫu.2: Cơ cấu trình độ học vấn của khách hàng. Thu nhập bình quân tháng của khách hàng.4: Kinh nghiệm sử dụng các dịch vụ NHBL của khách hàng. Những dịch vụ NHBL khách hàng đang sử dụng.1: Thuyết giá trị hỗn hợp TMX.2 : Mô hình phân đoạn và định vị thị trường.3: Mô hình khả năng cạnh tranh của Barth và cộng sự.4: Mô hình khả năng cạnh tranh của Victor Smith.5 : Mô hình của M.6: Mô hình 7P trong marketing.7: Mô hình nghiên cứu. Tính cấp thiết của đề tài Các dịch vụ của ngân hàng trên thế giới đã bùng nổ trong hơn 20 năm qua và làm thay đổi cách tiếp cận về các hoạt động cơ bản của một ngân hàng thương mại (NHTM).

Các ngân hàng trên thế giới và trong khu vực đã phát triển hoạt động hướng theo đối tượng khách hàng, đây là xu hướng tất yếu vì nó đảm bảo quản lý rủi ro tốt hơn, các dịch vụ được cung cấp một cách tốt nhất cho từng đối tượng khách hàng, công tác kinh doanh, thị trường, sản phẩm mục tiêu có định hướng rõ ràng giúp ngân hàng đạt được hiệu quả kinh doanh tối ưu. Từ những lý do trên, cơ cấu tổ chức hoạt động cuả các ngân hàng có sự thay đổi, theo đó, các ngân hàng với chiến lược kinh doanh là Ngân hàng bán buôn (được hiểu là việc cung cấp dịch vụ thông qua trung gian tài chính) nay đã chuyển sang lĩnh vực Ngân hàng bán lẻ (tức là việc cung cấp trực tiếp cho người tiêu dùng là doanh nghiệp và các cá nhân những giao dịch nhỏ lẻ). Xét trên góc độ tài chính và quản trị ngân hàng, dịch vụ Ngân hàng bán lẻ (NHBL) mang lại nguồn thu ổn định, chắc chắn, hạn chế rủi ro tạo bởi các nhân tố bên ngoài và đây là lĩnh vực ít chịu ảnh hưởng của chu kỳ kinh tế. Ngoài ra, dịch vụ NHBL giữ vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo nguồn vốn trung và dài hạn chủ đạo cho Ngân hàng, góp phần đa dạng hóa hoạt động Ngân hàng.

Trước đây các NHTM Việt Nam chỉ tập trung vào lĩnh vực ngân hàng bán buôn tức là tập trung vào những khách hàng lớn nhưng thực tế cho thấy lĩnh vực này không bền, có nhiều NHTM Việt Nam đã từng điêu đứng vì các khách hàng lớn khi rủi ro xảy ra. Các khách lớn thì hạn chế nên các ngân hàng thường tìm mọi cách tranh giành, chăm sóc nên rủi ro lớn, tính biến động cao. Khi chuyển sang bán lẻ, các ngân hàng sẽ có thị trường lớn hơn, tiềm năng phát triển tăng lên và có khả năng phân tán rủi ro trong kinh doanh. Theo đánh giá từ giới chuyên gia tài chính, cạnh tranh giữa các NHTM ngày càng gay gắt, nhất là tại các đô thị loại 1 và loại 2, nơi tập trung khách hàng có tiềm năng tài chính lớn và mật độ ngân hàng tăng mạnh.

Trong số các ngân hàng nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam, HSBC và Citibank là hai ngân hàng nổi tiếng toàn cầu về kinh doanh NHBL, với các chiến lược cụ thể để phát triển kinh doanh NHBL. Trong bối cảnh đó, khối NHTM Việt Nam không thể ngồi yên hưởng lợi thế sân nhà như trước kia, nhiều ngân hàng xác định phát triển dịch vụ NHBL là một bộ phận quan trọng trong chiến lược phát triển của mình: đây là một trận tuyến mới còn bỏ ngỏ ở một đất nước đông dân, có tiềm năng phát triển cao trong những năm tới, tiêu dùng dân cư có tiềm năng tăng trưởng cao, sự đa dạng trong hoạt động kinh doanh ngày càng mạnh mẽ; bắt đầu từ sự nắm bắt các cơ hội có được từ các thị trường mới, từ việc áp dụng công nghệ và sử dụng hệ thống tạo ra nhiều sản phẩm dịch vụ mới, phương thức phân phối hiệu quả, tăng cường mối quan hệ giữa khách hàng với ngân hàng. Hiện nay, ban lãnh đạo của các Ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam đều xác định mục tiêu hoạt động tới năm 2020 là trở thành ngân hàng bán lẻ, hướng tới khách hàng cá nhân, hộ gia đình và các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc chuyển sang ngân hàng đô thị đa năng (ACB, Techcombank. Các Ngân hàng thương mại Nhà nước (NHTMNN) cũng đã xác định thị trường bán lẻ trong kế hoạch cơ cấu lại ngân hàng, cổ phần hóa ngân hàng sau năm 2010.

Sau năm 2015, thị trường bán lẻ sẽ là thị trường chủ đạo mà các ngân hàng nước ngoài sẽ khai thác mạnh sau khi đã đặt chân vững chắc vào thị trường Việt Nam. Từng hệ thống NHTM xác định chiến lược thực hiện dịch vụ ngân hàng bán lẻ (DVNHBL) dựa vào: Phát triển mạng lưới của mình; phát triển các dịch vụ mới dựa trên công nghệ; phát triển các nhánh dịch vụ, đặc biệt là các kênh phân phối; tạo sự khác biệt về DVNHBL: Các NHTM trên địa bàn Hà Nội có chiến lược tương đối rõ ràng về chiến lược phát triển DVNHBL tại các đô thị lớn trên nền tảng công nghệ cao, cung cấp dịch vụ tài chính trọn gói cho khách hàng. Như vậy, ở tầm chiến lược, nhận thức về DVNHBL đã hình thành mà hầu hết các ngân hàng trong nước đều đi theo để phục vụ đối tượng hơn 86 triệu người dân. Để thực hiện được chiến lược này, các ngân hàng cần đến nhiều yếu tố liên quan.

Đứng trước sự cạnh tranh gay gắt đó đã tạo ra cơ hội cho các NHTM Việt Nam phát triển và tự khẳng định mình, song nó cũng tạo ra những thách thức lớn mà các ngân hàng phải đối mặt: Thị trường dành cho DVNHBL ở Việt Nam hiện nay là thị trường hiện hữu và sinh lời chứ không còn ở dạng tiềm năng nữa. Chiến lược kinh doanh của DVNHBL phải hướng tới các hoạt động kinh doanh sinh lợi nhiều hơn, giảm thiểu rủi ro. Vì thế, muốn tồn tại và phát triển thì các NHTM phải nghiên cứu đề ra các chiến lược cạnh tranh phù hợp để có thể nâng cao năng lực cạnh tranh nhằm nâng cao vị thế của mình trên thị trường. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài: “Nghiên cứu nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh về dịch vụ Ngân hàng bán lẻ tại các Ngân hàng thương mại trên địa bàn Hà Nội” được chọn làm hướng nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu  Nghiên cứu tổng quan về: ngân hàng bán lẻ, năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực bán lẻ, các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh về dịch vụ NHBL.  Nghiên cứu thực trạng mô hình phân tích năng lực cạnh tranh của các Ngân hàng thương mại Việt Nam, phân tích những kết quả đạt được, những tồn tại và nguyên nhân của tồn tại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án tiến sĩ: Nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-nghien-cuu-nhan-to-tac-dong-den-nang-luc-canh-tranh-ve-dich-vu-ngan-hang-ban-le-tai-cac-ngan-hang-thuong-mai-tren-dia-ban-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Hà Nội.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh ngân hàng bán lẻ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter