Luận án tiến sĩ kinh tế học full tác động của tự do hóa thương mại đến kinh tế v
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế học full tác động của tự do hóa thương mại đến kinh tế việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
238
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về tự do hóa thương mại quốc tế
- Số trang:
- 238 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về tự do hóa thương mại quốc tế
Luận án tiến sĩ kinh tế học này tập trung phân tích sâu sắc khái niệm, bản chất và lịch sử phát triển của tự do hóa thương mại. Tự do hóa thương mại là quá trình giảm bớt hoặc loại bỏ các rào cản thương mại giữa các quốc gia. Mục tiêu chính bao gồm thúc đẩy trao đổi hàng hóa, dịch vụ, và vốn. Các hình thức tự do hóa đa dạng, từ cắt giảm thuế quan đến dỡ bỏ hàng rào phi thuế quan. Quá trình này thường được thúc đẩy bởi niềm tin vào lợi ích kinh tế: tăng hiệu quả sản xuất, mở rộng thị trường, và khuyến khích đổi mới. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách thương mại mở cửa. Việc hiểu rõ tự do hóa thương mại là nền tảng để đánh giá tác động kinh tế học của nó. Nó đặt ra các câu hỏi quan trọng về vai trò của thương mại quốc tế trong phát triển.
1.1. Khái niệm và bản chất tự do hóa
Tự do hóa thương mại là một quá trình liên tục. Nó bao gồm việc loại bỏ hoặc giảm đáng kể các rào cản đối với dòng chảy hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới. Các rào cản này có thể là thuế quan, hạn ngạch, hoặc các quy định hành chính phức tạp. Bản chất của tự do hóa nằm ở việc giảm sự can thiệp của chính phủ vào thị trường. Điều này nhằm tối đa hóa hiệu quả phân bổ nguồn lực. Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo là nền tảng cho quan điểm này. Mỗi quốc gia nên chuyên môn hóa vào sản xuất những mặt hàng có lợi thế. Sau đó, các quốc gia sẽ trao đổi với nhau. Điều này dẫn đến sự gia tăng phúc lợi chung. Luận án nhấn mạnh vai trò của tự do hóa trong việc tạo ra một môi trường cạnh tranh. Môi trường này thúc đẩy các doanh nghiệp cải thiện chất lượng và giảm chi phí. Nó cũng mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ mới và thị trường rộng lớn hơn. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức cho các ngành công nghiệp nội địa và lao động.
1.2. Lịch sử và xu hướng phát triển chính sách
Lịch sử tự do hóa thương mại quốc tế có từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Sự ra đời của Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) năm 1948 là một cột mốc quan trọng. Sau đó, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập. WTO đóng vai trò là diễn đàn chính để đàm phán và thực thi các hiệp định thương mại. Các vòng đàm phán như vòng Uruguay đã cắt giảm đáng kể thuế quan và mở rộng phạm vi tự do hóa. Bên cạnh các hiệp định đa phương, các hiệp định thương mại khu vực (RTAs) cũng phát triển mạnh mẽ. Ví dụ bao gồm Liên minh châu Âu (EU), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Xu hướng hiện nay cho thấy sự phức tạp của chính sách thương mại. Các vấn đề mới như thương mại dịch vụ, thương mại điện tử, và sở hữu trí tuệ đang nổi lên. Luận án tiến sĩ kinh tế học này phân tích các xu hướng này. Nó cũng đánh giá tác động của chúng đối với hệ thống thương mại toàn cầu. Chính sách thương mại phải thích ứng với những thay đổi liên tục. Điều này nhằm duy trì lợi ích của tự do hóa và giải quyết các thách thức phát sinh.
II.Phân tích tác động kinh tế học chính sách
Phân tích tác động kinh tế học của tự do hóa thương mại là trọng tâm của luận án. Nó khám phá các kênh mà tự do hóa ảnh hưởng đến nền kinh tế. Tác động này rất đa chiều. Nó không chỉ liên quan đến tăng trưởng tổng thể mà còn đến phân phối thu nhập. Tài liệu này xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Nó cũng sử dụng các phương pháp luận tiên tiến để đánh giá thực tiễn. Việc đánh giá chính sách thương mại đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các mô hình kinh tế. Nó cũng cần khả năng xử lý dữ liệu phức tạp. Các kết quả phân tích cung cấp bằng chứng quan trọng. Bằng chứng này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt. Tự do hóa thương mại không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích đồng đều. Luận án cũng đề cập đến các tác động tiêu cực và cách giảm thiểu chúng. Thảo luận về cạnh tranh thương mại và cơ chế thích ứng là cần thiết.
2.1. Khung lý thuyết tác động của tự do hóa
Các mô hình kinh tế chuẩn cung cấp một khung lý thuyết cho tác động của tự do hóa. Lý thuyết thương mại truyền thống nhấn mạnh lợi ích từ chuyên môn hóa. Tự do hóa giúp các quốc gia tập trung vào sản xuất hiệu quả nhất. Điều này dẫn đến tăng tổng sản lượng và phúc lợi. Các mô hình mới hơn tập trung vào lợi ích động. Chúng bao gồm việc truyền bá công nghệ, quy mô kinh tế và tác động cạnh tranh. Mở cửa thị trường khuyến khích các doanh nghiệp cải thiện năng suất. Nó cũng thúc đẩy đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Luận án tiến sĩ kinh tế học này xem xét các lý thuyết này một cách chi tiết. Nó đánh giá mức độ phù hợp của chúng với bối cảnh thực tiễn. Thảo luận cũng bao gồm các mô hình kinh tế chính trị. Các mô hình này giải thích lý do và cách thức các chính sách thương mại được hình thành. Chúng cũng làm rõ sự phân bổ lợi ích và chi phí giữa các nhóm lợi ích khác nhau. Khung lý thuyết cung cấp cơ sở để dự báo và giải thích các tác động quan sát được.
2.2. Phương pháp luận đánh giá tác động thực tiễn
Để đánh giá tác động kinh tế học của tự do hóa, cần áp dụng các phương pháp luận thực nghiệm chặt chẽ. Luận án này sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau. Chúng bao gồm các mô hình kinh tế lượng dựa trên dữ liệu bảng. Các mô pháp này giúp phân tích tác động theo thời gian và giữa các quốc gia. Các mô hình cân bằng tổng thể tính toán (CGE) cũng được sử dụng. Chúng giúp mô phỏng tác động của chính sách thương mại đến toàn bộ nền kinh tế. Các phương pháp định tính như nghiên cứu điển hình cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cơ chế cụ thể. Thách thức lớn nhất là thiết lập mối quan hệ nhân quả rõ ràng. Các yếu tố khác có thể đồng thời ảnh hưởng đến kết quả kinh tế. Luận án tiến sĩ kinh tế học này trình bày chi tiết về cách kiểm soát các biến nhiễu. Nó cũng giải quyết vấn đề nội sinh. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào dữ liệu có sẵn. Nó cũng phụ thuộc vào câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Kết quả từ các phân tích này cung cấp bằng chứng cho việc hoạch định chính sách thương mại hiệu quả.
III.Tác động của tự do hóa đến tăng trưởng kinh tế
Tự do hóa thương mại được coi là động lực chính của tăng trưởng kinh tế bền vững. Luận án phân tích sâu rộng mối liên hệ này. Mở cửa thị trường tạo ra cơ hội xuất khẩu mới. Nó cũng cho phép các doanh nghiệp tiếp cận nguồn nguyên liệu và công nghệ nhập khẩu rẻ hơn. Điều này giúp nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sản xuất. Tuy nhiên, tác động này không phải lúc nào cũng đồng đều. Các ngành và khu vực khác nhau có thể trải nghiệm các kết quả khác nhau. Một số ngành có thể phải đối mặt với cạnh tranh thương mại gay gắt. Điều này dẫn đến việc tái cấu trúc hoặc thu hẹp quy mô. Ngược lại, các ngành có lợi thế cạnh tranh lại phát triển mạnh mẽ. Tài liệu này khám phá cả lợi ích và thách thức. Nó cung cấp một cái nhìn cân bằng về tác động của tự do hóa đến tăng trưởng. Chính sách hỗ trợ cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tối đa hóa lợi ích. Đồng thời cần giảm thiểu các tác động tiêu cực.
3.1. Tự do hóa thương mại và tăng trưởng kinh tế
Tự do hóa thương mại là một yếu tố quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Khi các rào cản thương mại giảm, khối lượng thương mại quốc tế tăng lên. Điều này mở rộng thị trường cho các sản phẩm trong nước. Nó cũng cho phép các doanh nghiệp đạt được quy mô kinh tế lớn hơn. Tiếp cận công nghệ tiên tiến từ nước ngoài là một lợi ích khác. Nhập khẩu công nghệ và máy móc hiệu quả có thể cải thiện năng lực sản xuất. Nó cũng nâng cao chất lượng sản phẩm. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng thường tăng. FDI mang theo vốn, kỹ năng quản lý và bí quyết công nghệ. Các yếu tố này góp phần trực tiếp vào tăng trưởng. Các chính sách thương mại mở cửa khuyến khích các quốc gia chuyên môn hóa. Chuyên môn hóa dựa trên lợi thế so sánh giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Luận án tiến sĩ kinh tế học này chứng minh mối liên hệ này. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của tự do hóa đối với tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Nó cũng thảo luận về điều kiện cần để tự do hóa mang lại lợi ích tăng trưởng bền vững.
3.2. Ảnh hưởng đến cấu trúc ngành và việc làm
Tự do hóa thương mại gây ra những thay đổi đáng kể trong cấu trúc ngành kinh tế. Các ngành có lợi thế cạnh tranh sẽ mở rộng. Các ngành kém hiệu quả sẽ thu hẹp hoặc biến mất. Điều này dẫn đến việc tái phân bổ nguồn lực. Vốn và lao động chuyển dịch từ các ngành đang suy giảm sang các ngành đang phát triển. Quá trình này có thể tạo ra cả việc làm mới và mất việc làm. Việc làm mới thường xuất hiện trong các ngành xuất khẩu. Các ngành này yêu cầu kỹ năng và công nghệ cao hơn. Việc làm mất đi thường ở các ngành truyền thống hoặc kém cạnh tranh. Tác động đến việc làm có thể gây ra những thách thức xã hội ngắn hạn. Chính sách hỗ trợ cần thiết để giúp người lao động chuyển đổi. Các chương trình đào tạo lại và an sinh xã hội đóng vai trò quan trọng. Luận án tiến sĩ kinh tế học này phân tích chi tiết tác động này. Nó xem xét các trường hợp cụ thể. Nó cũng đánh giá các biện pháp chính sách có thể giảm thiểu khó khăn cho người lao động. Mục tiêu là đảm bảo quá trình tự do hóa mang lại lợi ích chung mà không tạo ra gánh nặng quá lớn cho một bộ phận dân cư.
IV.Hội nhập kinh tế và cạnh tranh thương mại
Tự do hóa thương mại đóng vai trò then chốt trong quá trình hội nhập kinh tế. Nó thúc đẩy các quốc gia xích lại gần nhau hơn. Điều này thông qua việc gia tăng giao thương và hợp tác kinh tế. Hội nhập tạo ra một môi trường cạnh tranh thương mại gay gắt hơn. Cạnh tranh này buộc các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực của mình. Họ phải đổi mới để tồn tại và phát triển. Luận án này phân tích cả khía cạnh tích cực và tiêu cực của cạnh tranh. Nó xem xét cách thức các doanh nghiệp nội địa ứng phó với áp lực từ thị trường quốc tế. Việc hội nhập sâu rộng cũng mang lại nhiều cơ hội mới. Ví dụ như tiếp cận chuỗi cung ứng toàn cầu và thị trường tiêu thụ rộng lớn. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực quản trị. Nó cũng đòi hỏi năng lực thích ứng của nền kinh tế. Chính sách thương mại cần được thiết kế để tận dụng các cơ hội này. Đồng thời cần giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn từ cạnh tranh gia tăng.
4.1. Vai trò của hội nhập kinh tế khu vực toàn cầu
Hội nhập kinh tế khu vực và toàn cầu là kết quả tất yếu của tự do hóa thương mại. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) và liên minh thuế quan làm sâu sắc thêm mối quan hệ kinh tế. Chúng tạo ra các khối thương mại lớn, tăng cường trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Hội nhập giúp các quốc gia tận dụng lợi thế quy mô. Nó cũng giảm chi phí giao dịch. Các quốc gia tham gia vào hội nhập có thể hưởng lợi từ việc tiếp cận các thị trường lớn hơn. Họ cũng có thể tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này thúc đẩy chuyên môn hóa và hiệu quả. Luận án tiến sĩ kinh tế học này khám phá vai trò của các tổ chức quốc tế. Ví dụ như WTO trong việc thúc đẩy hội nhập toàn cầu. Nó cũng phân tích tác động của các hiệp định khu vực. Ví dụ như ASEAN, EU, hay CPTPP. Các hiệp định này có thể thúc đẩy thương mại nội khối. Tuy nhiên, đôi khi chúng cũng gây ra hiệu ứng chuyển hướng thương mại. Hiệu ứng này chuyển thương mại từ các quốc gia không thành viên. Việc hội nhập đòi hỏi sự hài hòa về chính sách và luật pháp.
4.2. Gia tăng cạnh tranh thương mại quốc tế
Tự do hóa thương mại dẫn đến sự gia tăng cạnh tranh thương mại. Các doanh nghiệp nội địa phải đối mặt với đối thủ từ khắp nơi trên thế giới. Áp lực cạnh tranh này có thể rất gay gắt. Tuy nhiên, nó cũng là động lực để doanh nghiệp đổi mới. Các doanh nghiệp phải cải thiện hiệu quả, giảm chi phí sản xuất. Họ cũng phải nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Cạnh tranh giúp loại bỏ các doanh nghiệp kém hiệu quả. Điều này dẫn đến phân bổ nguồn lực tốt hơn trong nền kinh tế. Đối với người tiêu dùng, cạnh tranh mang lại nhiều lựa chọn hơn. Nó cũng mang lại giá cả thấp hơn và chất lượng tốt hơn. Tuy nhiên, cạnh tranh cũng có mặt trái. Các ngành công nghiệp non trẻ hoặc chiến lược có thể gặp khó khăn. Họ cần sự hỗ trợ hoặc bảo hộ có chọn lọc trong giai đoạn đầu. Luận án tiến sĩ kinh tế học này xem xét các chiến lược mà các quốc gia và doanh nghiệp áp dụng. Các chiến lược này nhằm đối phó với cạnh tranh quốc tế. Nó cũng thảo luận về chính sách thương mại giúp cân bằng giữa lợi ích của cạnh tranh và bảo vệ các ngành nhạy cảm.
V.Đầu tư nước ngoài và năng suất lao động
Tự do hóa thương mại có mối liên hệ chặt chẽ với việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Nó cũng liên quan đến việc cải thiện năng suất lao động. Môi trường thương mại mở và ổn định là yếu tố hấp dẫn các nhà đầu tư nước ngoài. FDI mang theo không chỉ vốn. Nó còn mang theo công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản lý hiện đại, và phương thức sản xuất hiệu quả. Sự hiện diện của các công ty đa quốc gia có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa. Nó tác động tích cực đến các doanh nghiệp trong nước. Năng suất lao động quốc gia được nâng cao. Điều này là nhờ vào việc áp dụng công nghệ mới. Nó cũng nhờ vào sự cạnh tranh thúc đẩy cải tiến. Luận án tiến sĩ kinh tế học này đi sâu vào phân tích các kênh này. Nó đánh giá mức độ ảnh hưởng của FDI đến nền kinh tế. Nó cũng xem xét vai trò của năng suất lao động trong tăng trưởng bền vững. Chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho FDI. Đồng thời cần tối ưu hóa lợi ích từ nó.
5.1. Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI
Tự do hóa thương mại tạo ra một môi trường thuận lợi để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Mở cửa thị trường cho phép các công ty nước ngoài tiếp cận nguồn cung và thị trường tiêu thụ rộng lớn hơn. Chính sách thương mại tự do thường đi kèm với các cải cách kinh tế khác. Ví dụ như cải thiện môi trường kinh doanh và bảo vệ quyền sở hữu. Những yếu tố này làm tăng sự hấp dẫn của một quốc gia đối với nhà đầu tư. FDI mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Nó bổ sung vốn cho đầu tư trong nước. Nó cũng chuyển giao công nghệ và bí quyết quản lý tiên tiến. FDI còn tạo ra việc làm và tăng cường năng lực xuất khẩu. Luận án tiến sĩ kinh tế học này phân tích mối quan hệ nhân quả giữa tự do hóa và FDI. Nó đánh giá các yếu tố quyết định dòng chảy FDI vào các nền kinh tế đang phát triển. Nó cũng thảo luận về các chính sách khuyến khích FDI hiệu quả. Mục tiêu là tận dụng tối đa lợi ích mà FDI mang lại cho sự phát triển kinh tế.
5.2. Cải thiện năng suất lao động quốc gia
Năng suất lao động là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế dài hạn. Tự do hóa thương mại và FDI đóng góp đáng kể vào việc cải thiện năng suất lao động quốc gia. Mở cửa thị trường buộc các doanh nghiệp phải đối mặt với cạnh tranh quốc tế. Điều này khuyến khích họ đầu tư vào công nghệ mới và quy trình sản xuất hiệu quả hơn. Các công ty FDI thường mang theo công nghệ tiên tiến và phương pháp quản lý hiện đại. Việc chuyển giao kiến thức và kỹ năng này có thể lan tỏa sang các doanh nghiệp trong nước. Người lao động được đào tạo để sử dụng công nghệ mới. Kỹ năng của họ được nâng cao. Điều này trực tiếp cải thiện năng suất của họ. Môi trường cạnh tranh cũng thúc đẩy sự dịch chuyển lao động sang các ngành có năng suất cao hơn. Điều này giúp tối ưu hóa phân bổ nguồn lực. Luận án tiến sĩ kinh tế học này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chứng minh tác động tích cực của tự do hóa và FDI đối với năng suất lao động. Nó cũng đề xuất các chính sách. Các chính sách này nhằm khai thác tối đa tiềm năng cải thiện năng suất từ thương mại mở và đầu tư nước ngoài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (238 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC KINH TE QUOC DAN LE THI KIM CHUNG TAC DONG CUA TU DO HOA THUONG MAI DEN KINH TE VIET NAM LUAN AN TIEN SI NGANH KINH TE HOC HA NOI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC KINH TE QUOC DAN LE THI KIM CHUNG TAC DONG CUA TU DO HOA THUONG MAI DEN KINH TE VIET NAM Chuyén nganh: Kinh té hoc Mã số: 9310101 LUAN AN TIEN SI Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYÊN VIỆT HÙNG HA NOI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng sự nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày — tháng năm 2020 Tác giả luận án Lê Thị Kim Chung ll LOI CAM ON Trước tiên, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới PGS.TS Nguyễn Việt Hùng đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả trong quá trình hoàn thành Luận án.
Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô đã tham gia giảng dạy chương trình đào tạo Tiến sĩ của trường Đại học Kinh tế Quốc dân, những người đã giúp hoàn thiện hơn những kiến thức nền tảng phục vụ cho hoạt động nghiên cứu và thực hiện luận án của tác giả. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô giáo Bộ môn Kinh tế Vĩ mô, khoa Kinh tế học đã có những đóng góp về mặt khoa học để giúp luận án có chất lượng tốt hơn. Tác giả xin cảm ơn lãnh đạo và các đồng nghiệp tại trường Đại học Thăng Long, nơi tác giả đang công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ và bố trí công việc hợp lý trong quá trình tác giả làm luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn tới những người thân trong gia đình đã luôn chia sẻ và động viên tinh thần trong suốt thời gian tác giả làm luận án.
Hà Nội, ngày — tháng năm 2020 Tác giả Lê Thị Kim Chung 11 MỤC LỤC 09099. i LOI CAM ON wii ) 0/9092.,ÔỎ iii DANH MUC CAC TU VIET TAT .ccsssessssssssssessssssesssessesssesscsscsascesccaesseeascesceasees Vv DANH MỤC BẢNG. vii MO DAU onssesssessssssssssesssssssssssesssssssesssssssssssssssesssessssssssssssssssssesessssssuseesssssssessssesseneensee 1 CHUONG 1. CO SO LY LUAN VE TAC BONG CUA TU DO HOA THUONG MAI VA TONG QUAN NGHIEN CUU.
Cơ sở lý luận về tác động của tự do hóa thương mại đến nền kinh tế. Tu do hoa thuong mai. Các lý thuyết về tác động của thương mại tự do đến nền kinh tế. Cơ sở lý thuyết về thuế quan và phân tích tác động của thuế quan.
Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm về Việt Nam. Kết luận chung từ tổng quan nghiên cứu và xác định “khoảng trông” nghiên cứu.
Các giá thuyết nghiên cứu Tóm tắt chương 1.---- 2s ©s<©css©ssecs<e CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG TỰ DO HÓA THƯƠNG MẠI VÀ TÁC ĐỘNG CỦA TỰ DO HÓA THƯƠNG MẠI ĐÉN KINH TẾ VIỆT NAM. Thực trạng tự do hóa thương mại tại Việt Nam. Tổng quan các FTA của Việt Nam.
Các giai đoạn của quá trình tự do hóa thương mại tại Việt Nam. Đánh giá chung các FTA của Việt Nam. Tình hình thực hiện các cam kết cắt giảm thuế quan trong các FTA của Việt Nam. Phân tích tác động của tự do hóa thương mại đến kinh tế Việt Nam giai đoạn 1995 — 22 Í”7.
s5 sọ HH HH TH HH HH HH HH HH Hi n0 58 2. Tác động đến hoạt động thương mại của Việt Nam. Tác động đến hoạt động đầu tư của Việt Nam. Tác động đến tăng trưởng kinh tế của Việt Nam.
Tác động tới giá cả và việc làm. Tac déng dén thu ngan sach nha nu6c .cccccsccscessesseeseesesseeeeeeeseeseeceeeeeeees 74 Tom tat ChUONG 2.ccccscsscsscssssssssssssssssssscssssssscsscssssssssssscsssssssecsscssssssecsscsscesssssesees 83 iv CHUONG 3. TAC DONG CUA TU DO HOA THUONG MAI DEN NEN KINH TẺ: TIẾP CẬN MÔ HÌNH KINH TẾ LƯỢNG VĨ MÔ. Mô hình kinh tế lượng vĩ mô.
Cơ sở lý thuyết của mô hình. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm. Nguồn số liệu và quy trình thực hiện ước lượng. Định lượng tác động của tự do hóa thương mại đến nền kinh tế Việt Nam.
Kết quả ước lượng các phương trình hành vi. Tác động của giảm thuế quan khi tự do hóa thương mại đến các biến số kinh tế vĩ mô Việt Nam. e 109 Tóm tắt chương 3 CHUONG 4. TAC DONG CUA TU DO HOA THUONG MAI DEN MOT SO NGÀNH SẢN PHẨM: TIẾP CẬN MÔ HÌNH CÂN BẰNG RIÊNG.
Mô hình cân bằng riêng. Cơ sở lý thuyết của mô hình. 2: s2 s+Ss+E+EE£EEEEE27122171271221 21222 xe 121 4. Mô hình ước lượng thực nghiệm.
Nguồn số liệu và quy trình thực hiện ước lượng. Định lượng tác động của tự do hóa thương mại đến một số ngành sản phẩm. Dự báo lượng nhập khẩu của một số ngành sản phâm năm 2018. Kết quả đo lường ảnh hưởng của tự do hóa thương mại.
52-5: 132 Tóm tắt chương 4 137 CHƯƠNG 5. KÉT LUẬN VÀ MỘT SÓ KHUYÉN NGHỊ. Kết luận chung về tác động của tự do hóa thương mại đến kinh tế Việt Nam. Một số khuyến nghị.
Đối với Chính phủ.--- 22s+S<SESE12E12152112712712111111111121111 11c re 141 Lô. 146 Tóm tắt chương 5.- 2-2-2 ©s£©se€Es£€+s£Ese€+EExeEEEEAEEAEEACreerkeerserrsrrserrerre 149 KÉT LUẬN 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIÁ DA CONG BO CO LIEN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MUC CAC TU VIET TAT AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN ADB Ngân hàng phát triển Châu Á AFTA Hiệp định thương mại tự do ASEAN APEC Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á — Thái Bình Dương ARDL Mô hình VAR trễ phân phối dừng tự hồi quy ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CGE Mô hình Cân bằng tổng thể khả tính CPE Mô hình cân bằng riêng khả tính DN DN ECM Mô hình Hiệu chỉnh sai số EU Liên minh Châu Âu FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp định thương mại tự do GDP Tổng sản phâm quốc nội GSO Tổng cục thống kê IME Quỹ tiền tệ thế giới NK Nhập khẩu NS Ngan sach OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế OLS Bình phương nhỏ nhất PE Mô hình cân bằng riêng TM Thương mại TMQT Thuong mai quéc té VAR Mô hình tự hồi quy vecto VECM Mô hình hiệu chỉnh sai số dạng véc tơ WTO Tổ chức thương mại thế giới XK Xuất khâu XNK Xuất Nhập khẩu vi DANH MUC BANG Bang I. Sự thay đối trong phúc lợi khi loại b6 thué NK oo. Các tổ chức thương mại và các FTA tự do của Việt Nam.
Cam kết về thuế NK trong cdc FTA da ky kết. Tổng số dự án và số vốn đăng ký vào Việt Nam giai đoạn 1995 - 2017. Thuế suất NK trung bình của một số ngành sản phẩm giai đoạn 2016 — 2018 của Việt Nam theo cam kết của một số FTA. Các giả định của mô hình kinh tế lượng vĩ mô.
Kết quả ước lượng các phương trình hành vi khối sản xuất. Kết quả ước lượng các phương trình hành vi khối giá cả. Kết quả ước lượng phương trình hành vi tiêu dùng của hộ gia đình. Kết quả ước lượng phương trình hành vi Xuất - Nhập khẩu.
Kết quả dự báo tác động của việc cắt giảm thuế NK đến giá cả. Kết quả dự báo tác động của giảm thuế NK đến đầu tư. Kết quả dự báo tác động của việc cắt giảm thuế NK lên XNK. Phân rã thay đổi GDP theo các thành phần.
2-2 2s EcEE+E£Exczxerxee 115 Bảng 3. Kết quả dự báo tác động của việc giảm thuế NK tới việc làm. Kết quả bự báo tác động của giảm thuế NK tới NS chính phủ. Két qua dy bao Iuong NK cua mét sé nganh san pham nam 2017.
Kết quả dự báo lượng NK của một số ngành sản phẩm năm 2018. Kết quả ước lượng E« và ø (quý 1/2004 đến quý 1/2018). Thuế suất NK của Việt Nam áp dụng cho các đối tác. Kết quả mô hình cân bằng riêng phân tích ảnh hưởng của tự do hóa TM.
Kết quả kiểm chứng các giả thuyết nghiên cứu định lượng. 138 vil DANH MUC HiNH VE Hình 1. Nguồn gốc và tác động của thương mại tự đo đến nền kinh tế. Phân tích cân bằng riêng ảnh hưởng của cắt giảm thuế quan trong một nước nhỏ.
Phân tích cân bằng riêng ảnh hưởng của việc cắt giảm thuế quan trong một u30 0. Phân tích cân bằng tông thể ảnh hưởng của việc cắt giảm thuế quan trong một THƯỚC THỎ. 2-52 552ES2+E+*+E+ESEESEEESEEESEEEEEEETEEETEEETEEETEEETTLE-TEETTEE-TLE-TLE-E-ELE-TEETLCErrrree 24 Hình 1. Phân tích cân bằng tổng thể ảnh hưởng của việc cắt giảm thuế quan với một "H1 uU.
Kênh tác động và những tác động chính của thuế quan đến kinh tế. Thuế suất trung bình của Việt Nam với các đối tác chính. Số dòng thuế đã cắt giảm của Việt Nam theo cam kết trong các FTA tính đến "0110. Kim ngạch XNK hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 1995 — 2017.
Cơ cấu XK của Việt Nam theo đối tác giai đoạn 1995 - 2017. Cơ cấu NK của Việt Nam theo đối tác giai đoạn 1995 — 2017. Vốn đầu tư toàn xã hội phân theo thành phần kinh tế. FDI vào Việt Nam theo đối tác đầu tư.
Cơ cấu Vốn FDI đăng ký theo ngành kinh tế. Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế, tỷ trọng các ngành trong GDP, đóng góp của các ngành vào tăng trưởng GP. Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng, chỉ số giá XK chung, chỉ số giá NK chung FạL)5(0/1080865125/200/ 01.Số việc làm, tỷ lệ thất nghiệp của nền kinh tế giai đoạn 1998 — 2017. Tỷ trọng việc làm, tốc độ tăng việc làm phân theo thành phần kinh tế.
Cơ cấu thu ngân sách nhà nước giai đoạn 2000-2017. Lượng NK một số ngành sản phẩm giai đoạn 2004-2017. Ty trọng kim ngạch NK bình quân giai đoạn 2004 — 2017 của một số ngành sản phẩm theo đối tác. Kim ngạch XK của một số ngành sản phâm giai đoạn 2010-2017.
Tốc độ tăng sản lượng sản xuất trong nước của một số ngành sản phẩm. Những tương tác vĩ mô chính do giảm thuế quan trong mô hình kinh tế lượng 6. Cấu trúc kinh tế của mô hình kinh tế lượng vĩ mô. Sự liên kết giữa các mức giá trong khối giá cả.
Tốc độ tăng trưởng giá thế giới, GDP thế giới, dân só, tiêu dùng của chính phủ. Kết quả dự báo tác động của việc cắt giảm thuế NK đến giá cả. Kết quả dự báo tác động của giảm thuế NK đến đầu tư. Kết quả dự báo tác động của việc cắt giảm thuế NK lên XNK.
Kết quả dự báo tác động của giảm thuế NK tới GDP. Ảnh hưởng trên thị trường trong nước của việc gỡ bỏ các rào cản TM.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ kinh tế học full tác động của tự do hóa thươ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-hoc-full-tac-dong-cua-tu-do-hoa-thuong-mai-den-kinh-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế học full tác động của tự do hóa thươ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế học full tác động của tự do hóa thương mại đến kinh tế việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế học full tác động của tự do hóa thươ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế học full tác động của tự do hóa thươ" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế học full tác động của tự do hóa thươ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế học full tác động của tự do hóa thươ" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế học full tác động của tự do hóa thươ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.