Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đồ gỗ việt nam thông
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đồ gỗ việt nam thông qua mô hình hấp dẫn thương mại. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - Trường Đại học Kinh tế – Luật
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan luận án kinh tế: Yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - Trường Đại học Kinh tế – Luật
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Nên
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan luận án kinh tế Yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu
Luận án tiến sĩ kinh tế này tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng mô hình hấp dẫn thương mại quốc tế làm cơ sở. Ngành chế biến gỗ Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Ngành này tạo ra việc làm, mang lại nguồn ngoại tệ lớn. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động là cần thiết. Nó giúp định hướng phát triển bền vững. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng ngành. Từ đó, đưa ra các đề xuất chính sách cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam. Công trình này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực kinh tế, đặc biệt là thương mại quốc tế. Nghiên cứu giải quyết những câu hỏi cấp thiết về năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Các yếu tố vĩ mô và vi mô đều được xem xét kỹ lưỡng. Đây là một nền tảng vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp. Luận án tiến sĩ kinh tế này mang tính ứng dụng cao.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng nghiên cứu xuất khẩu
Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam. Mục tiêu là định lượng mức độ tác động của từng yếu tố. Từ đó, luận án đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu. Tầm quan trọng của nghiên cứu rất lớn. Ngành đồ gỗ Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Các thách thức bao gồm cạnh tranh gay gắt, rào cản thương mại và biến động kinh tế toàn cầu. Việc nắm bắt các yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp và chính phủ đưa ra quyết định đúng đắn. Nó góp phần củng cố năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Nghiên cứu này là cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách thương mại. Chính sách cần hỗ trợ xuất khẩu đồ gỗ hiệu quả hơn. Luận án cũng là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo về tăng trưởng xuất khẩu. Nó khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào ngành. Hiểu rõ các động lực xuất khẩu giúp khai thác tối đa tiềm năng của ngành.
1.2. Đối tượng phạm vi cùng phương pháp nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam. Các yếu tố này bao gồm cả yếu tố vĩ mô và vi mô. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2011-2018. Dữ liệu tập trung vào các thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Phương pháp định tính thu thập thông tin qua phỏng vấn chuyên gia. Phương pháp định lượng sử dụng mô hình hồi quy. Cụ thể, mô hình hấp dẫn thương mại được áp dụng. Mô hình này giúp phân tích dòng chảy thương mại quốc tế. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn uy tín. Các nguồn này bao gồm Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới và các tổ chức quốc tế. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Luận án tiến sĩ kinh tế này có cách tiếp cận đa chiều. Nó mang lại cái nhìn toàn diện về vấn đề.
II. Cơ sở lý thuyết mô hình hấp dẫn thương mại quốc tế
Phần này trình bày các lý thuyết nền tảng về thương mại quốc tế. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích cho luận án. Chúng giúp hiểu rõ động lực của dòng chảy hàng hóa. Đặc biệt, mô hình hấp dẫn thương mại được giới thiệu chi tiết. Mô hình này là công cụ chính để phân tích các yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu đồ gỗ. Luận án mở rộng mô hình hấp dẫn truyền thống. Nghiên cứu bổ sung các biến đặc thù của ngành gỗ Việt Nam. Việc này nhằm tăng cường khả năng giải thích của mô hình. Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc. Đây là bước quan trọng để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Các lý thuyết về thương mại quốc tế hiện đại cũng được cân nhắc. Chúng bổ sung những góc nhìn mới về năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Việc này rất cần thiết cho một luận án tiến sĩ kinh tế.
2.1. Nền tảng lý thuyết thương mại quốc tế
Các lý thuyết thương mại quốc tế cổ điển được xem xét. Lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith, lợi thế so sánh của David Ricardo là cơ sở. Các lý thuyết này giải thích sự chuyên môn hóa và lợi ích từ thương mại. Mô hình Heckscher-Ohlin giải thích thương mại dựa trên sự khác biệt về nguồn lực. Các lý thuyết mới về thương mại quốc tế cũng được đề cập. Lý thuyết của Krugman nhấn mạnh yếu tố quy mô kinh tế và sản phẩm khác biệt. Những lý thuyết này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực thương mại. Chúng giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu. Từ đó, luận án có thể xây dựng mô hình phù hợp. Việc tổng hợp các lý thuyết này là cần thiết. Nó tạo ra một nền tảng lý luận vững chắc cho nghiên cứu. Nền tảng này rất quan trọng cho việc phân tích năng lực cạnh tranh xuất khẩu.
2.2. Ứng dụng mô hình hấp dẫn thương mại Xuất khẩu đồ gỗ
Mô hình hấp dẫn thương mại là một công cụ mạnh mẽ trong phân tích thương mại quốc tế. Mô hình này dựa trên ý tưởng rằng dòng chảy thương mại giữa hai quốc gia tỷ lệ thuận với quy mô kinh tế của họ. Đồng thời, nó tỷ lệ nghịch với khoảng cách địa lý. Luận án áp dụng mô hình này để phân tích xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam. Mô hình được mở rộng để bao gồm các biến số đặc thù của ngành. Các biến này có thể là chính sách thương mại, tỷ giá hối đoái, hoặc rào cản thương mại. Việc ứng dụng mô hình giúp định lượng tác động của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra kết luận chính xác hơn. Mô hình hấp dẫn đã được kiểm chứng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu trước đây. Điều này tăng cường độ tin cậy cho kết quả của luận án. Nó giúp đánh giá hiệu quả của chính sách hỗ trợ xuất khẩu. Nghiên cứu này là một luận án tiến sĩ kinh tế thực tiễn.
2.3. Khung phân tích và giả thuyết nghiên cứu đề xuất
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên mô hình hấp dẫn thương mại mở rộng. Các yếu tố tác động đến xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam được xác định rõ ràng. Chúng bao gồm GDP của nước xuất khẩu và nhập khẩu, khoảng cách địa lý. Thêm vào đó là tỷ giá hối đoái, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các yếu tố về rào cản thương mại, chính sách thương mại cũng được đưa vào. Các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất cho từng yếu tố. Ví dụ, GDP nước nhập khẩu tăng có thể dẫn đến tăng trưởng xuất khẩu. Khoảng cách địa lý lớn có thể là rào cản thương mại. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu có thể thúc đẩy năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Mỗi giả thuyết được kiểm định bằng phương pháp định lượng. Khung phân tích này giúp tổ chức nghiên cứu một cách logic và khoa học. Nó là cấu trúc nền tảng cho toàn bộ luận án tiến sĩ kinh tế.
III. Thực trạng ngành gỗ Việt Nam Xuất khẩu năng lực cạnh tranh
Chương này phân tích sâu rộng về thực trạng sản xuất và xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam. Dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2011-2018. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về quy mô, cấu trúc và năng lực của ngành. Thực trạng ngành gỗ là cơ sở quan trọng để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các thị trường xuất khẩu chính. Kim ngạch và chủng loại sản phẩm được phân tích chi tiết. Điều này giúp xác định những lợi thế và hạn chế của ngành. Việc đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu là trọng tâm của phần này. Nó chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục. Các thông tin này rất hữu ích cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Nó giúp họ phát triển chính sách hỗ trợ xuất khẩu phù hợp.
3.1. Sản xuất và chế biến gỗ Việt Nam giai đoạn 2011 2018
Giai đoạn 2011-2018 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của ngành sản xuất và chế biến gỗ Việt Nam. Số lượng doanh nghiệp tăng lên đáng kể. Quy mô doanh nghiệp cũng được cải thiện. Lao động trong ngành gia tăng, cho thấy sự mở rộng về năng lực sản xuất. Tuy nhiên, công nghệ sản xuất vẫn còn nhiều hạn chế. Nhu cầu nguyên liệu gỗ ngày càng tăng. Điều này đặt ra thách thức về nguồn cung bền vững. Năng lực và chủng loại sản xuất đa dạng. Các sản phẩm đồ gỗ Việt Nam dần chiếm lĩnh thị trường quốc tế. Liên kết trong chuỗi cung ứng ngành chế biến gỗ còn yếu. Cần có chính sách hỗ trợ xuất khẩu để củng cố các liên kết này. Đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu. Việc cải thiện công nghệ và nguồn nguyên liệu là chìa khóa để duy trì tăng trưởng xuất khẩu.
3.2. Kim ngạch thị trường và chủng loại xuất khẩu đồ gỗ
Kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam đã tăng trưởng ấn tượng trong giai đoạn 2011-2018. Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc là các thị trường xuất khẩu chủ lực. Các thị trường này có nhu cầu cao về đồ gỗ. Chủng loại đồ gỗ xuất khẩu đa dạng. Từ đồ nội thất, đồ ngoại thất đến gỗ dán, ván sàn. Sản phẩm Việt Nam được đánh giá cao về chất lượng và mẫu mã. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào một số thị trường lớn tiềm ẩn rủi ro. Cần đa dạng hóa thị trường để giảm thiểu rủi ro. Chính sách thương mại cần hướng tới việc mở rộng thị trường mới. Việc này giúp duy trì tăng trưởng xuất khẩu bền vững. Các rào cản thương mại tại một số thị trường cũng là thách thức. Cần có chiến lược cụ thể để vượt qua. Luận án tiến sĩ kinh tế này cung cấp phân tích sâu về vấn đề này.
3.3. Đánh giá lợi thế cạnh tranh ngành gỗ Việt Nam
Ngành đồ gỗ Việt Nam có nhiều lợi thế cạnh tranh. Nguồn lao động dồi dào, chi phí thấp là một ưu điểm. Sự linh hoạt trong sản xuất và khả năng thích ứng nhanh với thị trường cũng là điểm mạnh. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với những hạn chế. Chất lượng nguyên liệu đầu vào chưa ổn định. Công nghệ sản xuất còn lạc hậu so với một số đối thủ. Giá trị gia tăng của sản phẩm chưa cao. Việc xây dựng thương hiệu quốc tế còn yếu. Để nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu, cần đầu tư vào công nghệ. Đồng thời, cần cải thiện chuỗi cung ứng. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần tập trung vào việc tạo giá trị gia tăng. Vượt qua rào cản thương mại cũng là ưu tiên. Phân tích lợi thế so sánh giúp xác định đúng hướng đi. Nó thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu bền vững.
IV. Kết quả nghiên cứu Yếu tố chính ảnh hưởng tăng trưởng xuất khẩu
Phần này trình bày kết quả phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam. Mô hình hấp dẫn thương mại được ước lượng bằng các kỹ thuật phù hợp. Kết quả chỉ ra mức độ tác động của từng biến số. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chúng giúp kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Nghiên cứu xác định những yếu tố có ý nghĩa thống kê. Đây là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tăng trưởng xuất khẩu của ngành. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng cho việc đề xuất chính sách. Chính sách thương mại hiệu quả sẽ hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua rào cản. Luận án tiến sĩ kinh tế này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các chính sách hiện hành.
4.1. Phân tích định lượng các yếu tố tác động đến xuất khẩu
Kết quả ước lượng mô hình hấp dẫn thương mại cho thấy nhiều yếu tố có tác động đáng kể. GDP của nước nhập khẩu có mối quan hệ dương với xuất khẩu đồ gỗ. Điều này khẳng định sức mua của thị trường là yếu tố quan trọng. Khoảng cách địa lý có tác động tiêu cực, đúng như kỳ vọng. Khoảng cách xa tạo ra rào cản thương mại. Tỷ giá hối đoái cũng là yếu tố ảnh hưởng xuất khẩu. Một tỷ giá có lợi sẽ thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam có tác động tích cực. FDI giúp cải thiện năng lực sản xuất và xuất khẩu. Các yếu tố khác như dân số, trình độ phát triển kinh tế cũng được xem xét. Kết quả này cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách hỗ trợ xuất khẩu. Nó giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược thị trường.
4.2. Tác động của chính sách rào cản thương mại lên xuất khẩu
Nghiên cứu cũng phân tích tác động của chính sách thương mại và rào cản thương mại. Các hiệp định thương mại tự do có tác động tích cực đến tăng trưởng xuất khẩu. Chúng giúp giảm bớt rào cản thuế quan và phi thuế quan. Tuy nhiên, rào cản phi thuế quan vẫn là thách thức lớn. Các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định về môi trường ngày càng chặt chẽ. Điều này đòi hỏi ngành đồ gỗ Việt Nam phải thích nghi. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu của chính phủ Việt Nam cần hiệu quả hơn. Chính sách cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Nó cũng cần giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản thương mại. Việc tối ưu hóa chính sách thương mại là cần thiết. Nó giúp tạo môi trường thuận lợi cho xuất khẩu đồ gỗ bền vững. Đây là một kết quả quan trọng của luận án tiến sĩ kinh tế này.
V. Đề xuất chính sách hỗ trợ xuất khẩu đồ gỗ bền vững
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra nhiều đề xuất chính sách. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam một cách bền vững. Các đề xuất này hướng đến việc nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Đồng thời, chúng giải quyết các rào cản thương mại hiện có. Chính phủ và doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ. Điều này tạo ra một môi trường thuận lợi cho ngành. Các giải pháp tập trung vào cả cấp độ vĩ mô và vi mô. Chúng bao gồm ổn định tỷ giá hối đoái, đa dạng hóa thị trường. Nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển thương hiệu cũng là ưu tiên. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu cụ thể được kiến nghị. Chúng nhằm tối ưu hóa hiệu quả của ngành. Đây là phần mang tính ứng dụng cao nhất của luận án tiến sĩ kinh tế này.
5.1. Kiến nghị chính sách vĩ mô hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu
Chính phủ cần duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Việc ổn định tỷ giá hối đoái là rất quan trọng. Tỷ giá ổn định tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Nó giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp xuất khẩu. Chính sách thương mại cần linh hoạt và chủ động. Chính phủ cần tiếp tục đàm phán các hiệp định thương mại tự do mới. Điều này giúp mở rộng thị trường. Nó cũng giảm bớt rào cản thương mại. Thúc đẩy đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào ngành chế biến gỗ. FDI mang lại công nghệ mới, kinh nghiệm quản lý. Nó cũng tăng cường năng lực sản xuất. Cần có chính sách hỗ trợ xuất khẩu dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Các chính sách này bao gồm tiếp cận vốn, thông tin thị trường. Chúng cũng bao gồm hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực. Chính sách cần thúc đẩy nghiên cứu và phát triển. Điều này giúp tăng cường đổi mới sản phẩm.
5.2. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu đồ gỗ
Doanh nghiệp cần tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao là ưu tiên. Đầu tư vào công nghệ hiện đại, tự động hóa quy trình sản xuất. Điều này giúp giảm chi phí và tăng năng suất. Phát triển thương hiệu đồ gỗ Việt Nam trên thị trường quốc tế. Xây dựng hình ảnh sản phẩm chất lượng cao, bền vững. Cần chủ động vượt qua rào cản thương mại. Việc này bao gồm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường và lao động. Doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn nguyên liệu. Đồng thời, đảm bảo tính bền vững của chuỗi cung ứng. Hợp tác chặt chẽ với các đối tác nước ngoài. Nó giúp học hỏi kinh nghiệm và tiếp cận thị trường mới. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần khuyến khích các sáng kiến này. Mục tiêu là nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Từ đó, đạt được tăng trưởng xuất khẩu bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 0 TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ – LUẬT NGUYỄN VĂN NÊN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU ĐỒ GỖ VIỆT NAM THÔNG QUA MÔ HÌNH HẤP DẪN THƯƠNG MẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 i ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ – LUẬT NGUYỄN VĂN NÊN CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU ĐỒ GỖ VIỆT NAM THÔNG QUA MÔ HÌNH HẤP DẪN THƯƠNG MẠI Chuyên ngành: Kinh tế học Mã số chuyên ngành: 62310101 Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS ĐỖ PHÚ TRẦN TÌNH Phản biện độc lập 1: GS.TS Đoàn Thị Hồng Vân Phản biện độc lập 2: PGS.TS Hạ Thị Thiều Dao TP.HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Đỗ Phú Trần Tình đã tận tình hướng dẫn và hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án nghiên cứu, PGS.TS Lê Tuấn Lộc đã hướng dẫn và hỗ trợ tôi thực hiện chuyên đề nghiên cứu số 2 và có những đóng góp, góp ý về phương pháp và nội dung cho luận án. Tôi cũng chân thành cảm ơn Quý Thầy Cô trong Hội đồng bảo vệ chuyên đề nghiên cứu đã có những ý kiến góp ý để tôi hoàn thiện luận án. Bên cạnh đó, tôi cũng chân thành cảm ơn Trung tâm Thông tin Phát triển Nông nghiệp Nông thôn thuộc Bộ nông nghiệp phát triển nông thôn, Trung tâm nghiên cứu Kinh tế và Tài chính UEL đã hỗ trợ cung cấp số liệu, các chuyên gia từ các doanh nghiệp đã có những đóng góp ý kiến để tôi hoàn thiện luận án này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Nên iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những nội dung nghiên cứu trong luận án đều được tôi thực hiện dựa trên cơ sở phân tích, đánh giá, kế thừa các cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đây với những trích dẫn rõ ràng.
Ký tên Nguyễn Văn Nên iv MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC. iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH.
Tính cấp thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Dữ liệu nghiên cứu.
Điểm mới của luận án. Kết cấu của luận án. 8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN MÔ HÌNH HẤP DẪN THƯƠNG MẠI. Tổng quan các nghiên cứu liên quan.
Tổng quan nghiên cứu sử dụng mô hình lực hấp dẫn trong TMQT. Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. Tổng quan nghiên cứu liên quan đến xuất khẩu đồ gỗ.
Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. Tổng quan nghiên cứu sử dụng mô hình hấp dẫn thương mại để đo lường tác động của các yếu tố lên xuất khẩu đồ gỗ. Giá trị kế thừa và khoảng trống nghiên cứu.
Các lý thuyết nền tảng về TMQT. Lý thuyết về TMQT của Adam Smith. Lý thuyết về TMQT của David Ricardo. Lý thuyết về TMQT của Gottfried Haberler.
Lý thuyết về TMQT của Hechscher – Ohlin. Các lý thuyết mới về TMQT. Lý thuyết vòng đời sản phẩm của Vernon. Lý thuyết về TMQT của Krugman.
Lý thuyết lực hấp dẫn trong TMQT. Mô hình lực hấp dẫn trong TMQT. Các nghiên cứu mở rộng mô hình. So sánh lý thuyết lực hấp dẫn trong TMQT với các lý thuyết khác.
Đề xuất mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam. Xác định yếu tố tác động đến xuất khẩu đồ gỗ. Các yếu tố tác động đến cung xuất khẩu đồ gỗ. Các yếu tố tác động đến cầu nhập khẩu đồ gỗ.
Các yếu tố tác động thúc đẩy hoặc cản trở xuất khẩu đồ gỗ. Xây dựng mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam. Các yếu tố kế thừa trong mô hình. Các yếu tố được làm rõ để đưa vào mô hình.
Các yếu tố được điều chỉnh/bổ sung để đưa vào mô hình. Mô hình nghiên cứu đề xuất vàc các giả thuyết nghiên cứu. Khung phân tích. 46 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU.
Phương pháp tiếp cận và quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Kỹ thuật ước lượng.
Phương pháp phân tích. Dữ liệu nghiên cứu. Cách thức xác định bộ dữ liệu. Nguồn dữ liệu nghiên cứu.
57 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU ĐỒ GỖ VIỆT NAM. Thực trạng sản xuất ngành chế biến gỗ. Số lượng doanh nghiệp và cơ sở chế biến gỗ. Quy mô doanh nghiệp chế biến gỗ.
Lao động trong ngành chế biến gỗ. Công nghệ sản xuất. Nhu cầu nguồn nguyên liệu gỗ. Năng lực và chủng loại sản xuất.
Liên kết và chuỗi cung ứng ngành chế biến gỗ. Thực trạng xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam giai đoạn 2011-2018. Kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ. Thị trường xuất khẩu đồ gỗ.
Chủng loại đồ gỗ xuất khẩu. Lợi thế so sánh trong xuất khẩu đồ gỗ. Đánh giá ngành hàng đồ gỗ xuất khẩu Việt Nam. Những thành công.
Những hạn chế và nguyên nhân. 77 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN XUẤT KHẨU ĐỒ GỖ VIỆT NAM. Mô hình ước lượng. Kết quả ước lượng và kiểm định lựa chọn mô hình.
Lựa chọn mô hình phù hợp. Lựa chọn giữa mô hình OLS và FEM. Lựa chọn giữa mô hình OLS và REM. Lựa chọn giữa mô hình FEM và REM.
Các kiểm định mô hình. Kiểm định các hệ số hồi quy. Kiểm định sự phù hợp của mô hình. Kiểm định tự tương quan.
Kiểm định phương sai sai số thay đổi. Khắc phục lỗi mô hình không có độ trễ. Biểu đồ tương quan mối quan hệ tuyến tính giữa các biến. Kết quả ước lượng mô hình có độ trễ.
Cách tiếp cận. Kết quả ước lượng mô hình có độ trễ 1 năm. Kết quả ước lượng mô hình có độ trễ 2 năm. Thảo luận các kết quả nghiên cứu.
Thảo luận kết quả mô hình không có độ trễ. Thảo luận kết quả mô hình có độ trễ. Phân tích thực trạng các yếu tố chính tác động đến xuất khẩu đồ gỗ. Nguồn cung nguyên liệu cho sản xuất.
Sản xuất và xuất khẩu ngành dăm gỗ. Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Điều hành chính sách lãi suất. Điều hành chính sách tỷ giá.
Mở cửa thương mại và phát triển liên kết kinh tế quốc tế. 128 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU ĐỒ GỖ VIỆT NAM. Định hướng phát triển ngành chế biến gỗ Việt Nam. Cơ sở đề xuất giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu đồ gỗ.
Các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu đồ gỗ Việt Nam trong giai đoạn tới. Giải pháp đối với nguồn cung nguyên liệu cho sản xuất. Giải pháp đối với các doanh nghiệp và hoạt động sản xuất đồ gỗ. Giải pháp đối với hoạt động xuất khẩu đồ gỗ.
Các giải pháp về chính sách thúc đẩy của chính phủ. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: Các kết quả kinh tế lượng PHỤ LỤC 2: Danh mục các công trình liên quan đến luận án PHỤ LỤC 3: Danh sách các chuyên gia được phỏng vấn PHỤ LỤC 4: Bảng hỏi phỏng vấn chuyên gia và tổng thể kết quả phỏng vấn viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AGROINFO : Trung tâm Thông tin Phát triển Nông nghiệp Nông thôn APEC : Diễn đàn kinh tế Châu Á- Thái Bình Dương CPTPP : Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương EVFTA : Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU FTA : Hiệp định thương mại tự do FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài FEM : Mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effects Model - FEM) FSC : Hội đồng quản lý rừng thế giới (Forest Stewardship Council) Forest Trends : Tổ chức phi chính phủ về bảo tồn và quản lý rừng bền vững GDP : Tổng sản phẩm quốc nội ITC : Trung tâm thương mại thế giới H-O : Hechscher – Ohlin LTSS : Lợi thế so sánh LTTĐ : Lợi thế tuyệt đối RCA : Lợi thế so sánh hiển thị (Revealed Comparative Advantage) TMQT : Thương mại quốc tế REM : Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effects Model) VCCI : Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VIFORES : Hiệp hội gỗ và Lâm sản Việt Nam WTO : Tổ chức thương mại thế giới ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tóm lược các công trình nghiên cứu liên quan .2: So sánh các lý thuyết TMQT .3: Giải thích các biến và giả thuyết nghiên cứu .1: Số lượng doanh nghiệp chế biến gỗ qua các năm .2: Kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ và các sản phẩm khác từ gỗ .3: Chỉ số LTSS RCA 10 nước xuất khẩu gỗ lớn nhất thế giới.1: Kết quả hồi quy theo phương pháp bình phương nhỏ nhất – OLS .2: Kết quả kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến .3: Kết quả hồi quy theo mô hình hiệu ứng cố định – FEM.4: Kết quả hồi quy theo mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên - REM (lần 1) .5: Kiểm định Hausman giữa FEM và REM .6: Kết quả hồi quy theo mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên - REM (lần 4) .7: Kết quả kiểm định sự phù hợp của mô hình .8: Kết quả kiểm định tự tương quan.9: Kết quả kiểm định phương sai sai số không đổi .10: Ước lượng khắc phục tự tương quan, phương sai thay đổi (không trễ) .11: Kết quả ước lượng có độ trễ bằng 1 với mô hình REM lần 4 .12: Ước lượng khắc phục tự tương quan, phương sai thay đổi (độ trễ =1) .13: Ước lượng khắc phục tự tương quan, phương sai thay đổi (độ trễ =2) .14: So sánh hệ số hồi quy ước lượng có độ trễ và không có độ trễ .15: Diện tích rừng sản xuất của Việt Nam giai đoạn 2001-2018 .16: Kim ngạch nhập khẩu nguyên liệu gỗ giai đoạn 2011-2018 .17: Xuất khẩu dăm gỗ Việt Nam giai đoạn 2011-2018 .18: Sản lượng dăm gỗ xuất khẩu vào các thị trường.19: Kết quả thu hút FDI vào Việt Nam qua các năm .20: Kết quả thu hút FDI vào ngành gỗ giai đoạn 2015-2019 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Nên (2020). Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đ [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - Trường Đại học Kinh tế – Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-cac-yeu-to-anh-huong-den-xuat-khau-do-go-viet-nam-thong-qua-mo-hinh-hap-dan-thuong-mai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đồ gỗ việt nam thông qua mô hình hấp dẫn thương mại. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh - Trường Đại học Kinh tế – Luật. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đ" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đ" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu đ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.