Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố tác động đến vận dụng kế toán trách nhiệm và
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố tác động đến vận dụng kế toán trách nhiệm và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty ngành dệt may tại vi
Năm xuất bản
Số trang
285
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan vận dụng Kế toán trách nhiệm ngành dệt may
- Số trang:
- 285 trang
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lý Phát Cường
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan vận dụng Kế toán trách nhiệm ngành dệt may
Kế toán trách nhiệm (RA) là công cụ quản lý thiết yếu. RA giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động. Ngành dệt may Việt Nam đối mặt cạnh tranh gay gắt. Ngành này giữ vị trí trọng yếu trong nền kinh tế. Tuy nhiên, việc vận dụng RA tại các công ty dệt may Việt Nam chưa được nghiên cứu sâu. Luận án này giải quyết khoảng trống đó. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng việc vận dụng RA. Đồng thời, đánh giá tác động của RA đến hiệu quả hoạt động. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, đưa ra khuyến nghị giá trị cho doanh nghiệp và nhà quản lý.
1.1. Tầm quan trọng của Kế toán trách nhiệm
Kế toán trách nhiệm đóng vai trò cốt lõi. Công cụ này hỗ trợ quản lý hiệu quả. RA phân chia trách nhiệm rõ ràng trong tổ chức. Nó giúp nhà quản lý kiểm soát chi phí. RA thúc đẩy đạt được mục tiêu kinh doanh. Việc áp dụng RA cải thiện hiệu suất công việc. Công cụ này nâng cao tính minh bạch. Nó tạo cơ sở cho quyết định chiến lược.
1.2. Thực trạng và thách thức ngành dệt may Việt Nam
Ngành dệt may Việt Nam là ngành xuất khẩu chủ lực. Ngành này đối diện với cạnh tranh khốc liệt. Đối thủ đến từ các quốc gia có lợi thế tương tự. Các doanh nghiệp cần tối ưu hóa hoạt động. Việc vận dụng RA còn hạn chế. Nhiều công ty chưa nhận thức đầy đủ lợi ích. Rào cản bao gồm cấu trúc tổ chức và nguồn lực. Thách thức này cản trở tăng trưởng bền vững.
II.Phân tích nhân tố tác động vận dụng Kế toán trách nhiệm
Luận án xác định nhiều nhân tố ảnh hưởng. Các yếu tố này quyết định mức độ vận dụng RA. Chúng bao gồm 13 yếu tố độc lập và 4 yếu tố điều tiết. Việc hiểu rõ các nhân tố này là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp dệt may cải thiện việc áp dụng RA. Các nhân tố được phân loại rõ ràng. Chúng thuộc nhiều khía cạnh từ nội bộ đến bên ngoài. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết. Điều này hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định sáng suốt.
2.1. Nhóm nhân tố độc lập chính ảnh hưởng RA
Có 13 nhân tố độc lập được xác định. Cơ cấu tổ chức là yếu tố quan trọng. Quản lý phi tập trung cũng tác động lớn. Phân bổ doanh thu và chi phí ảnh hưởng trực tiếp. Dự toán ngân sách và báo cáo trách nhiệm cần thiết. Đánh giá ước tính và thực tế cũng quan trọng. Hệ thống khen thưởng khuyến khích ứng dụng. Nhận thức của nhà quản lý ở các cấp độ. Trình độ nhân sự kế toán cũng là yếu tố cốt lõi. Chiến lược cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh liên quan. Đặc điểm doanh nghiệp và môi trường pháp lý cũng ảnh hưởng.
2.2. Nhóm nhân tố điều tiết trong vận dụng RA
Bên cạnh các yếu tố độc lập, có 4 nhân tố điều tiết. Quy mô doanh nghiệp tác động đến khả năng áp dụng RA. Kỹ thuật đo lường hiệu quả cũng có vai trò. Mức độ nhận thức của các bên liên quan quan trọng. Mức độ cạnh tranh trong ngành ảnh hưởng quyết định. Các nhân tố này điều chỉnh mối quan hệ. Chúng làm thay đổi mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác. Việc xem xét chúng giúp phân tích toàn diện hơn.
III.Đánh giá tác động của RA đến hiệu quả hoạt động
Kết quả nghiên cứu cho thấy RA tác động mạnh mẽ. Việc vận dụng Kế toán trách nhiệm cải thiện hiệu quả hoạt động. Các công ty dệt may Việt Nam hưởng lợi. RA giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó tăng cường kiểm soát chi phí. RA hỗ trợ ra quyết định kinh doanh. Từ đó, doanh nghiệp đạt được mục tiêu tài chính và phi tài chính. Tác động này được kiểm chứng qua dữ liệu thực tế. Luận án khẳng định vai trò chiến lược của RA. Đây là động lực cải tiến quan trọng cho ngành dệt may.
3.1. RA và cải thiện hiệu quả tài chính doanh nghiệp
Kế toán trách nhiệm góp phần tăng lợi nhuận. RA tối ưu hóa việc sử dụng tài sản. Nó cải thiện các chỉ số tài chính. Doanh thu được quản lý hiệu quả hơn. Chi phí được kiểm soát chặt chẽ. RA giúp tăng cường khả năng sinh lời. Đầu tư vào RA mang lại lợi ích rõ rệt. Các công ty đạt được hiệu suất tài chính cao hơn.
3.2. RA và nâng cao hiệu quả phi tài chính
Ngoài tài chính, RA còn tác động phi tài chính. Nó cải thiện quy trình ra quyết định. RA tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận. Hiệu suất làm việc của nhân viên được nâng cao. RA thúc đẩy văn hóa trách nhiệm. Nó góp phần tăng sự hài lòng của khách hàng. Hình ảnh và uy tín doanh nghiệp cũng được củng cố. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững.
IV.Phương pháp nghiên cứu định lượng Kế toán trách nhiệm
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan. Dữ liệu được thu thập từ 385 mẫu khảo sát. Mẫu khảo sát bao gồm các công ty dệt may. Các bước phân tích được thực hiện kỹ lưỡng. Từ kiểm định độ tin cậy đến mô hình cấu trúc. Cách tiếp cận này giúp kiểm tra giả thuyết. Nó đưa ra kết quả vững chắc về mối quan hệ. Công cụ thống kê mạnh mẽ được sử dụng. Điều này tăng cường độ tin cậy của luận án.
4.1. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu khảo sát
Dữ liệu được thu thập từ 385 mẫu. Đối tượng là các công ty dệt may Việt Nam. Quy trình khảo sát đảm bảo tính đại diện. Thông tin thu thập đa dạng. Sau đó, dữ liệu được làm sạch và mã hóa. Phần mềm SPSS và AMOS được sử dụng. Phân tích EFA và CFA kiểm định thang đo. Bước này xác nhận độ tin cậy của dữ liệu.
4.2. Ứng dụng mô hình SEM và phân tích thứ bậc
Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng. SEM giúp đánh giá các mối quan hệ phức tạp. Nó phân tích tác động của các nhân tố. Hệ số xác định R2 cho biết mức độ giải thích. Kiểm định Boostrap đánh giá độ vững của mô hình. Phân tích thứ bậc cung cấp thêm chi tiết. Các kỹ thuật này xác nhận các yếu tố ảnh hưởng RA. Đồng thời, chúng đo lường tác động của RA đến hiệu quả hoạt động.
V.Kết luận và hàm ý quản trị từ vận dụng Kế toán trách nhiệm
Luận án mang lại nhiều đóng góp khoa học. Nó cung cấp cơ sở lý luận vững chắc về RA. Nghiên cứu mở rộng hiểu biết về các nhân tố. Đặc biệt trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Doanh nghiệp có thể áp dụng ngay. Luận án đề xuất nhiều hàm ý quản trị. Chúng giúp cải thiện việc vận dụng RA. Từ đó, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu. Nó cũng hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách.
5.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của nghiên cứu
Nghiên cứu bổ sung lý luận về RA. Nó mở rộng khung lý thuyết hiện có. Luận án xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng RA. Đặc biệt trong ngành dệt may Việt Nam. Đây là lĩnh vực còn thiếu nghiên cứu. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định. Nghiên cứu tạo tiền đề cho các công trình tương lai.
5.2. Các hàm ý và khuyến nghị cho doanh nghiệp dệt may
Doanh nghiệp cần chú trọng cơ cấu tổ chức. Quản lý phi tập trung cần được tăng cường. Cải thiện hệ thống báo cáo trách nhiệm là cần thiết. Đầu tư vào nâng cao trình độ nhân sự kế toán. Nhà quản lý cần nhận thức sâu sắc về RA. Xây dựng hệ thống khen thưởng phù hợp. Điều này khuyến khích vận dụng RA hiệu quả. Các khuyến nghị này giúp doanh nghiệp dệt may phát triển bền vững. Từ đó, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (285 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của quản trị kinh tế hiện đại ghi nhận sự chuyển dịch sâu sắc từ các công cụ kiểm soát truyền thống sang hệ thống kế toán quản trị chiến lược, trong đó Kế toán trách nhiệm (Responsibility Accounting - RA) đóng vai trò trung tâm cấu trúc. Tại Việt Nam, ngành dệt may là ngành xuất khẩu chủ lực với quy mô kim ngạch lớn thứ hai cả nước, đóng góp từ 10% đến 15% GDP quốc gia, quy tụ khoảng 7.000 doanh nghiệp và tạo việc làm cho hơn 2,5 triệu lao động. Khi Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) có hiệu lực cùng với làn sóng Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0), ngành dệt may đứng trước cơ hội mở rộng thị trường vượt bậc nhưng cũng đối mặt với những thách thức nội tại gay gắt: giá trị gia tăng còn thấp do định vị chủ yếu ở "vị trí đáy của chuỗi giá trị toàn cầu" thông qua hình thức gia công (CMT), 75% lực lượng lao động chưa qua đào tạo bài bản, cùng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia có cùng lợi thế chi phí nhân công rẻ như Bangladesh, Campuchia và Trung Quốc.
Trong bối cảnh đó, vận dụng RA không chỉ là giải pháp kỹ thuật kế toán mà là yêu cầu chiến lược sống còn để kiểm soát chi phí, phân bổ nguồn lực và tối ưu hóa hiệu quả vận hành. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) lớn được xác định là: Mặc dù RA đã được khẳng định về mặt lý thuyết là công cụ đo lường hiệu suất then chốt (Higgins, 1952; Anthony & Govindarajan, 2007), song các công trình thực nghiệm trước đây tại Việt Nam và quốc tế chủ yếu tiếp cận đơn lẻ từng khía cạnh kỹ thuật, thiếu vắng một mô hình toàn diện đánh giá đồng thời các nhân tố tác động (NTTD), vai trò của các biến điều tiết và mức độ ảnh hưởng của RA đến hiệu quả hoạt động đa chiều (tài chính và phi tài chính) trong một ngành công nghiệp thâm dụng lao động đặc thù.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố độc lập và nhân tố điều tiết nào tác động đến việc vận dụng RA trong các công ty dệt may tại Việt Nam? (Tương ứng với các giả thuyết từ H1 đến H17).
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ và chiều hướng tác động của các nhân tố này đến vận dụng RA diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ tác động của việc vận dụng RA đến hiệu quả hoạt động toàn diện của các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam ra sao? (Tương ứng với giả thuyết H18).
Khung lý thuyết của công trình được thiết lập vững chắc trên sự tích hợp của 6 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Kế toán quản trị (Al-Htaybat et al., 2013), Lý thuyết Hiệu quả kinh tế (Stilwell, 2015; Zerbe, 2002; Adam Smith), Lý thuyết Ngẫu nhiên (Otley, 1980, 2016), Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976), Lý thuyết Xã hội học (Covaleski et al., 1996; Hopper & Armstrong, 1991) và Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 2010; Donaldson & Preston, 1995).
Đóng góp đột phá của luận án được lượng hóa thông qua việc xác định và kiểm định mô hình gồm 13 nhân tố độc lập, 4 nhân tố điều tiết và mối quan hệ nhân quả mạnh mẽ giữa vận dụng RA với hiệu quả hoạt động trên kích thước mẫu khảo sát chuẩn mực $N = 385$ doanh nghiệp dệt may trong năm 2019, cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuẩn xác cho quá trình ra quyết định của các nhà quản trị cấp cao.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TỔNG THỂ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 13 TIỀN TỐ ĐỘC LẬP |
| - Tổ chức & Quản lý: Cơ cấu tổ chức, Phân quyền quản lý |
| - Kỹ thuật kế toán: Phân bổ DT-CP, Lập dự toán, Lập báo cáo, Đánh giá dự toán |
| - Nguồn lực con người: Nhận thức NQT các cấp, Trình độ nhân viên kế toán |
| - Động lực & Môi trường: Hệ thống khen thưởng, Chiến lược & Lợi thế cạnh tranh, |
| Đặc điểm doanh nghiệp, Môi trường pháp lý |
| │ |
| ▼ |
| [ VẬN DỤNG KẾ TOÁN TRÁCH NHIỆM ] |
| (Cost, Revenue, Profit, Invest) |
| │ |
| ┌─────────────────────┴─────────────────────┐ |
| │ 4 BIẾN ĐIỀU TIẾT: │ |
| │ Quy mô DN, Kỹ thuật đo lường hiệu suất, │ |
| │ Mức độ nhận thức, Mức độ cạnh tranh │ |
| └─────────────────────┬─────────────────────┘ |
| ▼ |
| [ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TOÀN DIỆN ] |
| - Tài chính: ROI, ROA, ROS, Doanh thu, Lợi nhuận |
| - Phi tài chính: Khách hàng, Nhân viên, Xã hội, Môi tr. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Literature Review và Positioning
Khảo lược y văn quốc tế và trong nước về Kế toán trách nhiệm ghi nhận ba dòng nghiên cứu chính với sự đóng góp của nhiều học giả tiêu biểu:
- Dòng nghiên cứu về cấu trúc trung tâm trách nhiệm (Responsibility Centers - RC): Higgins (1952) đặt nền móng khi định nghĩa RA là hệ thống kiểm soát chi phí gắn với sơ đồ tổ chức. Gordon (1963) phân định 2 trung tâm cơ bản (chi phí và lợi nhuận). Garrison et al. (2008), Horngren & Foster (1991) chuẩn hóa mô hình 4 trung tâm: Trung tâm chi phí (Cost center), Trung tâm doanh thu (Revenue center), Trung tâm lợi nhuận (Profit center) và Trung tâm đầu tư (Investment center). Mojgan (2012) và Atu et al. (2014) lại giới hạn cấu trúc ở 3 trung tâm, trong khi Muthulakshmi (2014) đề xuất bổ sung trung tâm lợi nhuận biên nhằm thích ứng với môi trường sản xuất đa dạng.
- Dòng nghiên cứu về các nhân tố thúc đẩy vận dụng RA: Nghiên cứu của Al-Gharaybeh et al. (2011), Amiri et al. (2013), Ramadan (2016), Mohamed & Abdallah (2020) chỉ ra rằng cơ cấu tổ chức, phân quyền quản lý, quy trình lập dự toán và hệ thống khen thưởng là những tiền đề cốt lõi quyết định mức độ vận dụng RA tại các doanh nghiệp công nghiệp. Tại Việt Nam, các tác giả như Trần Văn Tùng (2010), Phạm Văn Dược et al. (2009), Trần Trung Tuấn (2015), Nguyễn Ngọc Tiến (2018), Lê Phước Hưng et al. (2018) và Cao Thị Huyền Trang (2019) đã từng bước kiểm định các yếu tố đơn lẻ trong ngành xi măng, đồ uống hoặc dịch vụ công ích.
- Dòng nghiên cứu về mối quan hệ giữa RA và hiệu quả hoạt động: Khảo sát thực nghiệm của Antle & Demski (1988), Lin & Yu (2002), Indjejikian et al. (1999), Fowzia (2011), Sarabhemati & Jamshidinavid (2016) và Festus et al. (2020) xác nhận việc vận dụng RA cải thiện rõ rệt năng lực kiểm soát chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận.
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận lý thuyết và thực nghiệm sâu sắc:
- Cuộc tranh luận về thước đo hiệu quả hoạt động: Giai đoạn 1950–1980 phụ thuộc hoàn toàn vào các chỉ tiêu tài chính như ROI, ROE, ROS, song Johnson & Kaplan (1987) cùng Atkinson et al. (2001) chỉ trích dữ liệu này có độ trễ cao, mang tính lịch sử và không phản ánh năng lực cạnh tranh dài hạn. Ngược lại, quan điểm hiện đại từ Neely (1999), Banker et al. (2000) và Santos & Brito (2012) khẳng định hệ thống đo lường bắt buộc phải tích hợp cả chỉ tiêu phi tài chính (sự hài lòng của khách hàng, tinh thần nhân viên, đổi mới quy trình và trách nhiệm môi trường).
- Cuộc tranh luận về cơ chế kiểm soát chi phí: Lin & Yu (2002) cho rằng kiểm soát là giảm thiểu tối đa chi phí vận hành, trong khi Gerald (1995) lập luận ngược lại rằng việc tăng chi phí có chủ đích tại một số trung tâm chiến lược là điều kiện tiên quyết để mở rộng thị phần và tối đa hóa doanh thu.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Fakir et al. (2014) trên các công ty dệt may tại Bangladesh nhấn mạnh phân quyền và khen thưởng tác động đến sự hài lòng khách hàng nhưng chưa phân tích cấu trúc điều tiết đa biến và chưa xây dựng mô hình phương trình cấu trúc toàn diện.
- Công trình của Al-Gharaybeh et al. (2011) tại các doanh nghiệp công nghiệp Jordan tập trung vào mối quan hệ giữa các tính năng RA và tỷ suất sinh lời, song bỏ qua khía cạnh môi trường thể chế pháp lý và trình độ nhận thức quản trị.
- Khảo sát của Bhagat (2012) tại Ấn Độ mới dừng lại ở phân tích thống kê mô tả về phân bổ chi phí mà chưa kiểm định tác động trung gian của RA lên hiệu quả phi tài chính.
Luận án định vị vững chắc trong y văn bằng việc giải quyết trọn vẹn khoảng trống trên: phát triển một mô hình tích hợp đa biến chưa từng có trong ngành dệt may tại các nền kinh tế mới nổi, kiểm định đồng thời 13 tiền tố, 4 biến điều tiết và cơ chế chuyển giao giá trị từ RA sang hiệu quả hoạt động tổng thể.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc làm phong phú và mở rộng các lý thuyết quản trị kinh tế hiện đại:
- Mở rộng Lý thuyết Kế toán quản trị (Al-Htaybat et al., 2013): Khẳng định kế toán quản trị không chỉ thuần túy là các kỹ thuật tính toán số học mà là một hệ thống hành vi quản trị xã hội đa tầng. Nghiên cứu chứng minh rằng trình độ nhân viên kế toán (TDKT) và nhận thức của nhà quản trị các cấp (NTQL) là các tiền đề nhận thức luận chi phối trực tiếp đến hiệu quả vận hành của các công cụ kế toán kỹ thuật (lập dự toán, lập báo cáo trách nhiệm, đánh giá sai lệch).
- Bổ sung Lý thuyết Ngẫu nhiên (Otley, 1980, 2016; Haldma & Lääts, 2002): Chứng minh rằng không có một mô hình RA chuẩn tắc duy nhất cho mọi doanh nghiệp. Việc thiết kế và vận hành RA chịu sự quy định ngẫu nhiên bởi các yếu tố bối cảnh: quy mô doanh nghiệp (QMDN), mức độ cạnh tranh thị trường (MDCT) và kỹ thuật đo lường hiệu suất (KTDL).
- Củng cố Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976; Healy & Palepu, 2001): Phân quyền quản lý (PQQL) kết hợp với cấu trúc 4 trung tâm trách nhiệm và hệ thống báo cáo định kỳ đóng vai trò như một cơ chế giám sát hữu hiệu, giúp giảm thiểu bất cân xứng thông tin (information asymmetry) giữa chủ sở hữu và nhà quản lý các bộ phận, từ đó triệt tiêu chi phí đại diện (agency costs).
- Phát triển Lý thuyết Hiệu quả kinh tế (Stilwell, 2015; Zerbe, 2002; Said, 2012) và Lý thuyết Xã hội học (Covaleski et al., 1996): Minh chứng rằng việc phân bổ nguồn lực hữu hạn kết hợp với hệ thống khen thưởng (HTKT) công bằng tạo động lực xã hội thúc đẩy người lao động gia tăng năng suất tối ưu theo quy mô.
- Hoàn thiện Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 2010; Donaldson & Preston, 1995; Santos & Brito, 2012): Xác lập cơ chế mà qua đó RA đáp ứng kỳ vọng đa chiều của cổ đông (chỉ tiêu tài chính), người lao động, khách hàng và cơ quan quản lý nhà nước (chỉ tiêu phi tài chính).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 6 hệ thống lý thuyết, xây dựng nên mô hình cấu trúc tuyến tính hoàn chỉnh:
- 13 Tiền tố độc lập: Cơ cấu tổ chức (CCTC), Phân quyền quản lý (PQQL), Phân bổ doanh thu & chi phí (DTCP), Lập dự toán ngân sách (DTTT), Lập báo cáo trách nhiệm (BCTN), Đánh giá dự toán & thực tế (DGDT), Hệ thống khen thưởng (HTKT), Nhận thức nhà quản lý các cấp (NTQL), Trình độ nhân viên kế toán (TDKT), Chiến lược cạnh tranh (CLCT), Yếu tố cạnh tranh (YTCT), Đặc điểm doanh nghiệp (ĐĐDN), Môi trường pháp lý (MTPL).
- 4 Biến điều tiết: Quy mô doanh nghiệp (QMDN), Kỹ thuật đo lường hiệu suất (KTDL), Mức độ nhận thức (MDNT), Mức độ cạnh tranh (MDCT).
- Biến trung gian: Vận dụng Kế toán trách nhiệm (RA) – đo lường qua mức độ triển khai 4 trung tâm trách nhiệm và quy trình kiểm soát 4 bước theo Hansen & Mowen (2005).
- Biến kết quả: Hiệu quả hoạt động toàn diện (HQHĐ) – đo lường bằng phương pháp chủ quan kết hợp tiệm cận khách quan (Santos & Brito, 2012; Kunze et al., 2013) trên cả khía cạnh tài chính (doanh thu, lợi nhuận, ROI, ROA, ROS) và phi tài chính (sự thỏa mãn của khách hàng, nhân viên, chất lượng sản phẩm, đóng góp xã hội).
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được xác lập trong giới hạn các doanh nghiệp thuộc chuỗi cung ứng dệt may tại một nền kinh tế đang phát triển có độ mở cao, chịu sự điều chỉnh của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết lập dựa trên lập trường triết học thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), xem xét các mối quan hệ nhân quả khách quan thông qua dữ liệu định lượng nhưng có sự thấu hiểu sâu sắc bối cảnh tổ chức từ nghiên cứu định tính. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp dạng gắn kết (Embedded Mixed Methods Design) được áp dụng:
- Pha 1 (Định tính sơ bộ): Nghiên cứu tài liệu kết hợp phỏng vấn sâu (In-depth interviews) với các chuyên gia đầu ngành kế toán quản trị và lãnh đạo doanh nghiệp dệt may nhằm hiệu chỉnh, bổ sung các biến đặc thù (môi trường pháp lý, đặc điểm doanh nghiệp) và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
- Pha 2 (Định lượng trọng tâm): Sử dụng khảo sát bảng hỏi trên quy mô lớn để thu thập dữ liệu sơ cấp, tiến hành phân tích thống kê đa biến và mô hình hóa phương trình cấu trúc.
Kích thước mẫu chính thức đạt $N = 385$ quan sát hợp lệ từ các công ty dệt may đang hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam trong năm 2019, vượt xa quy tắc kích thước mẫu tối thiểu của Hair et al. (2010) đối với phân tích mô hình SEM. Đối tượng khảo sát là các nhà quản trị cấp cao (HĐQT, Ban Giám đốc), nhà quản trị cấp trung (trưởng phòng ban, giám đốc xưởng) và kế toán trưởng/kế toán viên quản trị có hiểu biết sâu về hệ thống kế toán doanh nghiệp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các chuẩn mực học thuật khắt khe:
- Chiến lược chọn mẫu: Kết hợp chọn mẫu phân tầng và chọn mẫu thuận tiện có định hướng nhằm bao phủ các phân khúc doanh nghiệp may mặc, dệt, nhuộm và xơ sợi tại các vùng trọng điểm kinh tế.
- Công cụ thu thập: Bảng hỏi đóng cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Áp dụng kỹ thuật kiểm định đơn nhân tố Harman (Harman's single-factor test) để loại trừ nguy cơ sai số đo lường do cùng một người trả lời cung cấp thông tin.
- Độ tin cậy thang đo: Kiểm định hệ số Cronbach's Alpha cho toàn bộ các biến tiềm ẩn với tiêu chuẩn loại biến có tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0.30$ và ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.70$.
- Giá trị hội tụ và phân biệt: Kiểm định qua Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax/Varimax, tiếp nối bởi Phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Toàn bộ các thang đo đều thỏa mãn trọng số nhân tố (Factor loading) $> 0.50$, phương sai trích trung bình (AVE) $> 0.50$, và độ tin cậy tổng hợp (CR) $> 0.70$.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Kiểm tra & Làm sạch dữ liệu (N = 385) |
| - Loại trừ phiếu không hợp lệ, xử lý missing data, kiểm tra phân phối chuẩn |
| │ |
| ▼ |
| 2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha trên SPSS 22.0) |
| - Hệ số Alpha >= 0.70, Tương quan biến - tổng >= 0.30 |
| │ |
| ▼ |
| 3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) |
| - KMO >= 0.50, Sig Bartlett < 0.05, Trọng số Factor Loading > 0.50 |
| │ |
| ▼ |
| 4. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA trên AMOS 24.0) |
| - Đánh giá độ phù hợp mô hình: CMIN/df <= 3, CFI >= 0.90, TLI >= 0.90, |
| RMSEA <= 0.08; Kiểm định độ hội tụ (AVE > 0.50) và độ phân biệt |
| │ |
| ▼ |
| 5. Mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) & Kiểm định giả thuyết |
| - Ước lượng hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta), Giá trị p-value < 0.05 |
| │ |
| ▼ |
| 6. Kiểm định độ vững cấu trúc (Bootstrap N = 1.000 - 2.000 lần) |
| - Đánh giá khoảng tin cậy 95% và độ chệch (Bias) để đảm bảo độ tin cậy |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý chuyên sâu trên nền tảng phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 24.0:
- Kiểm định độ phù hợp mô hình cấu trúc (Model Fit): Mô hình đạt các chỉ số tối ưu với $Chi-square/df \le 3.00$, Goodness of Fit Index ($GFI \ge 0.90$), Comparative Fit Index ($CFI \ge 0.90$), Tucker-Lewis Index ($TLI \ge 0.90$), và Root Mean Square Error of Approximation ($RMSEA \le 0.08$).
- Phân tích hồi quy cấu trúc SEM: Đánh giá đồng thời 13 mối quan hệ tác động trực tiếp và tác động lan tỏa từ RA sang hiệu quả hoạt động.
- Phân tích tác động điều tiết (Moderation Analysis): Đánh giá tương tác đa nhóm (Multi-group analysis) và phân tích thứ bậc nhằm xác định sự thay đổi của hệ số xác định $R^2$.
- Kiểm định Bootstrap: Thực hiện tái lặp mẫu $N = 1.000$ đến $2.000$ lần để kiểm tra độ chệch (Bias) và đảm bảo các ước lượng tham số đạt độ tin cậy thống kê $95%$ vững chắc, không phụ thuộc vào giả định phân phối chuẩn tuyệt đối.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích thực nghiệm từ 385 quan sát mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá:
- Xác thực tác động toàn diện của 13 nhân tố độc lập: Toàn bộ 13 nhân tố được đề xuất đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đến mức độ vận dụng RA tại các công ty dệt may Việt Nam. Trong đó, nhóm nhân tố kỹ thuật kế toán (Lập dự toán DTTT, Lập báo cáo BCTN, Đánh giá thực tế và dự toán DGDT) và nhóm nhân tố tổ chức (Cơ cấu tổ chức CCTC, Phân quyền quản lý PQQL) đóng vai trò nền tảng kiến tạo khung vận hành.
- Vị thế vượt trội của các yếu tố nguồn lực con người: Nhận thức của nhà quản trị các cấp (NTQL) và Trình độ của nhân viên kế toán (TDKT) là hai nhân tố có hệ số tác động chuẩn hóa cao hàng đầu. Điều này chứng minh rằng dù hạ tầng kỹ thuật có hoàn thiện nhưng nếu thiếu sự am hiểu của lãnh đạo và kỹ năng phân tích dữ liệu chi phí của kế toán viên thì hệ thống RA không thể phát huy hiệu lực.
- Tác động lan tỏa mạnh mẽ của RA đến hiệu quả hoạt động: Vận dụng RA tác động dương mạnh mẽ và trực tiếp đến hiệu quả hoạt động tổng thể ($p < 0.001$). Doanh nghiệp vận dụng RA toàn diện ghi nhận sự cải thiện đồng thời ở cả chỉ tiêu tài chính (tối ưu hóa giá thành gia công, cải thiện biên lợi nhuận ròng, nâng cao ROA, ROS) lẫn chỉ tiêu phi tài chính (nâng cao tỷ lệ giao hàng đúng hạn, giảm thiểu tỷ lệ lỗi sản phẩm, gia tăng mức độ gắn kết của nhân viên và đáp ứng các tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội).
- Xác nhận vai trò điều tiết có ý nghĩa của 4 nhân tố bối cảnh: Quy mô doanh nghiệp (QMDN), Kỹ thuật đo lường hiệu suất (KTDL), Mức độ nhận thức (MDNT) và Mức độ cạnh tranh (MDCT) đều đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê lên mối quan hệ giữa các tiền tố và mức độ vận dụng RA. Các doanh nghiệp quy mô lớn và hoạt động trong môi trường cạnh tranh cao có xu hướng vận dụng RA sâu rộng và bài bản hơn.
- Phát hiện phản trực giác về nhân tố Môi trường pháp lý (MTPL): Mặc dù tại Việt Nam chưa có văn bản quy phạm pháp luật bắt buộc doanh nghiệp ngoài quốc doanh phải lập báo cáo kế toán trách nhiệm, nhưng Môi trường pháp lý (MTPL) vẫn có tác động tích cực thúc đẩy vận dụng RA. Nguyên nhân sâu xa từ dữ liệu cho thấy: các doanh nghiệp dệt may chịu áp lực tuân thủ các quy tắc xuất xứ, kiểm toán chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn lao động quốc tế nghiêm ngặt từ các hiệp định tự do thương mại (CPTPP, EVFTA), buộc họ phải tự nguyện áp dụng RA để minh bạch hóa chi phí và quy trình quản trị.
Implications đa chiều
- Đóng góp cho lý luận học thuật: Thiết lập mô hình giải thích hoàn chỉnh cho việc vận dụng kế toán quản trị trong ngành công nghiệp thâm dụng lao động tại các nền kinh tế đang chuyển đổi, dung hòa thành công các trường phái lý thuyết kế toán hành vi, ngẫu nhiên và thể chế.
- Phương pháp luận áp dụng: Cung cấp bộ thang đo đã được chuẩn hóa và kiểm định khắt khe qua EFA, CFA, SEM và Bootstrap, đóng vai trò công cụ đo lường đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp nối trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo khác.
- Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp dệt may:
- Tái cấu trúc tổ chức: Phân định rõ ràng 4 trung tâm trách nhiệm (xưởng dệt/may là trung tâm chi phí; phòng kinh doanh/showroom là trung tâm doanh thu; chi nhánh/nhà máy tự chủ là trung tâm lợi nhuận; HĐQT/Ban Tổng Giám đốc là trung tâm đầu tư).
- Hoàn thiện quy trình kế toán: Thiết lập hệ thống định mức kỹ thuật - kinh tế chính xác, áp dụng các kỹ thuật kế toán chi phí hiện đại như ABC (Activity-Based Costing) và thẻ điểm cân bằng BSC (Balanced Scorecard) vào báo cáo trách nhiệm định kỳ.
- Chính sách nhân sự: Gắn kết trực tiếp kết quả đánh giá sai lệch dự toán - thực tế với hệ thống khen thưởng và lộ trình thăng tiến, tạo động lực thực chất cho đội ngũ quản lý cơ sở.
- Khuyến nghị chính sách và thể chế:
- Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế cần ban hành khung hướng dẫn thực hành kế toán quản trị chuyên ngành dệt may, tạo hành lang pháp lý chuẩn mực thúc đẩy minh bạch thông tin.
- Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS) phối hợp với các trường đại học (như UEH) xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về kế toán quản trị và kế toán trách nhiệm thực chiến, nâng cao tỷ lệ lao động qua đào tạo từ mức 25% hiện nay lên các chuẩn mực cao hơn.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu khoa học:
- Giới hạn về thiết kế dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2019, phản ánh trạng thái tĩnh tại một thời điểm. Mặc dù phương pháp phân tích đạt chuẩn mực, nghiên cứu chưa theo dõi được sự biến chuyển động của hệ thống RA qua các chu kỳ kinh tế dài hạn hoặc trước các cú sốc bất khả kháng (như đại dịch Covid-19 hay khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu sau đó).
- Giới hạn về phạm vi chọn mẫu: Mặc dù kích thước mẫu $N = 385$ đạt chuẩn đại diện, phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng vẫn có thể tạo ra độ lệch vùng miền nhất định khi tập trung nhiều vào các cụm công nghiệp dệt may trọng điểm phía Nam và phía Bắc, chưa bao phủ toàn diện các cơ sở sản xuất quy mô nhỏ tại miền Trung.
- Giới hạn về phương pháp đo lường hiệu quả: Nghiên cứu áp dụng phương pháp đo lường chủ quan (dựa trên cảm nhận đánh giá so với đối thủ cạnh tranh). Mặc dù đã được kiểm chứng tương quan chặt chẽ với phương pháp khách quan (Santos & Brito, 2012), phương pháp này vẫn tiềm ẩn nguy cơ thiên lệch phản hồi (Response Bias).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal Study) để đánh giá tác động trễ (Lagged Effects) của việc đầu tư hệ thống RA lên hiệu quả tài chính doanh nghiệp qua giai đoạn 3–5 năm.
- Hướng 2: Khảo sát sự tích hợp giữa Kế toán trách nhiệm với Hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP), Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu lớn (Big Data) trong bối cảnh sản xuất thông minh của CMCN 4.0.
- Hướng 3: Mở rộng nghiên cứu so sánh quốc tế (Cross-country Comparative Study) giữa ngành dệt may Việt Nam với các quốc gia xuất khẩu cạnh tranh trực tiếp như Bangladesh, Ấn Độ và Indonesia để làm rõ tác động của thể chế quốc gia.
- Hướng 4: Đi sâu phân tích Kế toán trách nhiệm môi trường (Environmental Responsibility Accounting) nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững (ESG) khắt khe của thị trường EU và Hoa Kỳ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo nền tảng trong lĩnh vực kế toán quản trị tại Việt Nam, mở ra hướng tiếp cận định lượng chuyên sâu cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học; có tiềm năng trích dẫn cao trong các bài báo khoa học xuất bản trên các tạp chí quốc tế thuộc danh mục ISI/Scopus.
- Tác động đến ngành công nghiệp dệt may: Định hình lại tư duy quản trị từ "sản xuất gia công thuần túy" sang "quản trị dựa trên trách nhiệm và dữ liệu chi phí", hỗ trợ hơn 7.000 doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao năng suất lao động và cải thiện năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Tác động chính sách và xã hội: Cung cấp cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý nhà nước ban hành chính sách hỗ trợ phát triển kế toán quản trị; thúc đẩy môi trường làm việc công bằng, minh bạch, bảo vệ quyền lợi và nâng cao thu nhập cho 2,5 triệu người lao động thông qua cơ chế khen thưởng gắn với hiệu suất thực tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận được một mô hình nghiên cứu đa biến mẫu mực, hệ thống thang đo đã qua kiểm định khắt khe và nguồn tài liệu tham khảo tổng hợp phong phú về kế toán quản trị.
- Giám đốc điều hành (CEO) và Giám đốc Tài chính (CFO) ngành dệt may: Sở hữu bộ cẩm nang chỉ dẫn cụ thể để tái cấu trúc bộ máy quản lý, thiết lập 4 trung tâm trách nhiệm và xây dựng hệ thống báo cáo kiểm soát chi phí thực thi ngay tại doanh nghiệp.
- Đội ngũ Kế toán trưởng và Chuyên viên Kế toán: Nâng cao nhận thức nghề nghiệp, được trang bị phương pháp lập dự toán linh hoạt, phân tích biến động chi phí và cung cấp thông tin quản trị chiến lược cho ban lãnh đạo.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước và Hiệp hội Ngành nghề (VITAS): Có luận cứ thực tiễn vững chắc để xây dựng các chương trình nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp và hoàn thiện thể chế kế toán quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng thành công Lý thuyết Kế toán quản trị của Al-Htaybat et al. (2013) khi kết hợp nhuần nhuyễn với Lý thuyết Ngẫu nhiên (Otley, 2016) và Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976). Luận án đã giải mã cơ chế mà theo đó các yếu tố nhận thức hành vi (nhận thức lãnh đạo, trình độ kế toán) kết hợp với các công cụ kỹ thuật kế toán và bối cảnh ngẫu nhiên (quy mô, mức độ cạnh tranh) để thúc đẩy toàn diện cả hiệu quả tài chính lẫn phi tài chính trong một ngành công nghiệp sản xuất đặc thù.
-
Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình quốc tế tiền nhiệm? So với các nghiên cứu trước như Fakir et al. (2014) tại Bangladesh hay Al-Gharaybeh et al. (2011) tại Jordan vốn chủ yếu dùng thống kê mô tả hoặc hồi quy OLS đơn giản, luận án áp dụng quy trình phương pháp luận hỗn hợp gắn kết cực kỳ chuẩn mực: kiểm định thang đo qua Cronbach's Alpha, EFA, CFA, phân tích mô hình cấu trúc SEM trên AMOS và thực hiện kiểm định Bootstrap tái lặp mẫu $N = 1.000$ đến $2.000$ lần trên kích thước mẫu lớn $N = 385$, kiểm soát hoàn hảo sai số đo lường và đa cộng tuyến.
-
Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có tính phản trực giác nhất? Phát hiện bất ngờ nhất là tác động tích cực có ý nghĩa của biến Môi trường pháp lý (MTPL) lên việc vận dụng RA, mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam chưa hề có quy định bắt buộc về kế toán trách nhiệm. Dữ liệu chứng minh rằng chính các cam kết quốc tế từ CPTPP/EVFTA và áp lực kiểm toán chuỗi cung ứng của các nhà mua hàng toàn cầu đã trở thành "đòn bẩy thể chế vô hình" buộc doanh nghiệp phải tự nguyện chuyển đổi sang mô hình RA để tồn tại.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) minh bạch không? Có. Toàn bộ cấu trúc thang đo, bảng hỏi khảo sát, quy trình làm sạch dữ liệu, tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy và cú pháp mô hình hóa SEM đều được trình bày minh bạch, chi tiết trong luận án, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập quy trình trong các ngành công nghiệp chế tạo khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được định hình ra sao? Luận án mở ra lộ trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 mũi nhọn: Kế toán trách nhiệm số hóa (Digital Responsibility Accounting) gắn với hệ sinh thái ERP và Trí tuệ nhân tạo; Kế toán trách nhiệm môi trường và phát triển bền vững (ESG/EMA); và Mô hình quản trị chi phí chuỗi cung ứng dệt may thông minh trong bối cảnh thương mại phi tập trung.
Kết luận
- Xác lập và kiểm định thành công mô hình cấu trúc toàn diện tích hợp 13 nhân tố tiền đề độc lập tác động đến mức độ vận dụng Kế toán trách nhiệm trong ngành dệt may Việt Nam.
- Chứng minh thực nghiệm vai trò điều tiết có ý nghĩa của 4 biến bối cảnh: Quy mô doanh nghiệp, Kỹ thuật đo lường hiệu suất, Mức độ nhận thức và Mức độ cạnh tranh.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động thúc đẩy mạnh mẽ của việc vận dụng RA đến Hiệu quả hoạt động toàn diện (cả chỉ tiêu tài chính lẫn phi tài chính) với cỡ mẫu chuẩn tắc $N = 385$.
- Thúc đẩy bước chuyển dịch hệ hình nghiên cứu (Paradigm shift) trong kế toán quản trị từ cách tiếp cận kỹ thuật tính toán thuần túy sang hệ thống hành vi quản trị chiến lược và thể chế xã hội.
- Khởi mở 3 dòng nghiên cứu khoa học mới: Kế toán trách nhiệm tích hợp số hóa, Kế toán trách nhiệm môi trường và Quản trị chuỗi cung ứng thích ứng.
- Thiết lập di sản học thuật và ứng dụng thực tiễn bền vững, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh và chuyển dịch lên các nấc thang giá trị cao hơn của ngành dệt may Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM LÝ PHÁT CƯỜNG CAC NHAN TO TAC DONG DEN VAN DUNG KE TOAN TRACH NHIEM VA ANH HUONG DEN HIEU QUA HOAT DONG CUA CAC CONG TY NGANH DET MAY TAI VIET NAM LUAN AN TIEN Si KINH TE TP. HCM - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM LÝ PHÁT CƯỜNG CÁC NHÂN TÓ TÁC ĐỘNG ĐÉN VẬN DỤNG KE TOAN TRACH NHIEM VA ANH HUONG DEN HIEU QUA HOAT DONG CUA CAC CONG TY NGANH DET MAY TAI VIET NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã ngành: 9340301 LUAN AN TIEN Si KINH TE NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRAN VAN TUNG TP.HCM - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ “Các nhân tổ tác động đến vận dụng kế toán trách nhiệm và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty ngành dệt may tại Việt Nam” là công trình bản thân tôi tự nghiên cứu. Tính trung thực các số liệu nghiên cứu và tài liệu của luận án.
Trích dẫn đầy đủ các kế thừa và tham khảo. Nghiên cứu sinh LÝ PHÁT CƯỜNG ii LOI CAM ON Tác giả xin gửi lời chân thành cám ơn các cá nhân và tổ chức đã động viên, giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành luận án của mình. Tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc Thay PGS. TS Pham Van Dugc va PGS.
TS Trần Văn Tùng, hai người Thây luôn theo dõi, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn Thấy PGS. TS Võ Văn Nhị đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thiện luận án. Đồng thời, tôi xin chân thành cám ơn Thây, Cô giảng viên Khoa Kinh tế — Tài chính Trường Ngoại ngữ — Tin học TP.HCM luôn hỗ trợ cũng như đóng góp ý kiến giúp tôi khi tôi thực hiện luận án.
Tôi thành thật cám ơn các Anh/Chị kế toán của các công ty dệt may đã hỗ trợ tôi hoàn thành luận ản. Tôi rất cám ơn các bạn đồng nghiệp và gia đình đã khích lệ và giúp đỡ tôi để tôi có thể hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh LÝ PHÁT CƯỜNG XVII TÓM TẮT LUẬN ÁN Tên luận án: CÁC NHÂN TÔ TÁC ĐỘNG ĐÉN VẬN DỤNG KẾ TOÁN TRACH NHIEM VA ANH HUONG DEN HIEU QUA HOAT DONG CUA CAC CONG TY NGANH DET MAY TAI VIET NAM Ngành: Kế toán Mã ngành: 9340301 Nghiên cứu sinh: Lý Phát Cường Khóa: 2014-2 Kế toán trách nhiệm (RA) ngày càng được quan tâm và vận dụng, tuy nhiên hiện nay chưa có nghiên cứu nào về vận dụng RA ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động trong các công ty ngành dệt may tại Việt Nam. Với đặc thù ngành dệt may là ngành xuất khâu chủ lực và chịu sự cạnh tranh gay gắt với các nước có cùng lợi thế như Việt Nam.
Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định các nhân tố tác động đến vận dụng RA và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty ngành dệt may tại Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng được tác giả sử đụng nhằm kiểm định độ tin cậy của thang đo, phân tích EFA, CFA, mô hình SEM, hệ sỐ xác định R’, kiém dinh Boostrap, phân tích thứ bậc từ số lượng 385 mẫu khảo sát thu được. Nghiên cứu cho thấy có 13 nhân tố độc lập gồm: cơ cấu tô chức; phân quyền quản lý; phân bổ doanh thu & chi phí; lập dự toán ngân sách; lập báo cáo trách nhiệm; đánh giá dự toán & thực tế; hệ thống khen thưởng; nhận thức nhà quản lý các cấp; trình độ nhân viên kế toán; chiến lược cạnh tranh; lợi thế cạnh tranh; đặc điểm doanh nghiệp; môi trường pháp lý và 4 nhân tố điều tiết gồm: quy mô doanh nghiệp; kỹ thuật đo lường hiệu suất; mức độ nhận thức; mức độ cạnh tranh tác động đến vận dụng RA. Đồng thời, kết quả cho thấy vận dụng RA tác động mạnh đến hiệu quả hoạt động của các công ty ngành dệt may tại Việt Nam.
Từ khóa: nhân tổ tác động, vận dụng kế toán trách nhiệm, hiệu quả hoạt động. Nghiên cứu sinh XVII ABSTRACT OF THE THESIS Thesis title: FACTORS AFFECTING APPLICATION OF RESPONSIBILITY ACCOUNTING AND IMPACTS ON THE PERFORMANCE OF COMPANIES IN VIETNAMESE TEXTILE AND GARMENT INDUSTRY Major: Accounting Code: 9340301 Ph. student: Ly Phat Cuong Course: 2014-2 Abstract: Responsibility accounting (RA) is increasingly interested and applied, but currently there is no research on the application of RA and impact on the performance efficiency of textile companies in Vietnam. With the characteristics of the textile and garment industry as a key export industry and subject to fierce competition with countries with the same advantages as Vietnam.
This study aims to identify the factors affecting of applying RA and impact on the performance efficiency of textile companies in Vietnam. Mixed research method combining qualitative research and quantitative research is used by the author to verify the reliability of the scale, EFA analysis, CFA, SEM model, R’ determination coefficient, test Boostrap, hierarchical analysis from the number of 385 survey samples obtained. Research shows that there are 13 independent factors including: organizational structure; decentralized management; allocation of revenue & expenses; budget estimation; responsible reporting; estimation & actual assessment; reward system; manager awareness at all levels; accounting staff qualifications; competitive strategy; competitive advantages; enterprise characteristics; regulatory environment and 4 regulatory factors include: firm size; performance measurement technique; perception level; competitive level affects of applying RA. At the same time, the results show that the application of RA has a strong impact on the performance efficiency of textile companies in Vietnam.
Keywords: impact factor, application of responsibility accounting, operational efficiency. Student PHAN MO DAU 1. Tính cấp thiết đề tai RA là một nội dung cơ bản của KTQT và được thực hiện từ sự phân quyền nhà quản lý dựa vào phân loại cơ cấu tô chức. Từ khi hình thành và phát triển đến nay, RA ngày càng có vai trò quan trọng trong quản lý và điều hành của các DN.
RA được vận dụng nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động của các DN bởi đây là mối quan tâm của chủ sở hữu, NỌT DN đó là cơ sở đánh giá thành công thực hiện chính sách ở mỗi DN. Trong giai đoạn 1950 — 1980 hiệu quả hoạt động quá phụ thuộc vào các chỉ tiêu tài chính (Atkinson và cộng sự, 2001) cung cấp thông tin quá trễ và không thích hợp cho NQT hoạch định và ra các quyết định kiểm soát (Johnson và Kaplan, 1987). Các nghiên cứu những năm 2000 cho rằng bên cạnh đo lường về hoạt động hiệu quả với các chỉ tiêu tài chính: doanh thu, lợi nhuận, ROA, ROE, ROS nén van dung các chỉ tiêu phi tài chính: sự hài lòng của khách hang, sw hai lòng của nhân viên, sự đóng góp cho xã hội, thành quả môi trường (Santos và Brito, 2012). Nền kinh tế VN ngày càng phát triển mạnh mẽ và hội nhập sâu rộng với thế giới thông qua các hiệp định kinh tế, hiệp định thương mại được ký kết và có hiệu lực.
Xuất phát từ lợi thế thương mại với chuỗi cung ứng giá trị toàn cầu mà các hiệp định mang lại, ngành dệt may là ngành xuất khẩu chủ lực với kim ngạch xuất khâu lớn thứ hai và đóng góp giá trị xuất khẩu từ 10%-l5% GDP Việt Nam (vietnamtextile.vn) có vai trò quan trọng cho mục tiêu hồi phục và tăng trưởng của VN. Kể từ khi Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) chính thức có hiệu lực giúp dệt may VN gia tăng cơ hội tiếp cận và đây mạnh xuất khâu vào những khu vực, thị trường lớn. Hơn nữa, cuộc cách mạng công nghệ lần thứ 4 tạo điều kiện để đệt may VN giải quyết khâu yếu về năng suất, chất lượng, thay thế những công việc lặp đi lặp lại, độc hại, nguy hiểm, phức tạp đòi hỏi sự chính xác cao hay các khâu thiết kế, phát triển thương hiệu. Bên cạnh những thuận lợi, ngành đệt may đối diện với những khó khăn như giá trị gia tăng của ngành còn thấp do chưa chuyên đổi lên hình thức cao hơn như tự chủ về nguyên liệu, tự thiết kế bán hàng, sở hữu nhãn hàng riêng; áp lực cạnh tranh từ các đối thủ xuất khẩu dệt may lớn có cùng lợi thế về lực lượng lao động dồi dao, giá rẻ như: Trung Quốc, Bangladesh, Campuchia.
Cuộc cách mạng công nghệ lần thứ 4 không chỉ mang lại cơ hội mà cần có nguồn nhân lực chất lượng cao trong khi trình độ chuyên môn của lao động VN khá thấp (75% lao động ngành dệt may chưa qua dao tao), cong nghệ dệt may VN với trình độ công nghệ, thiết bị đa phần chỉ ở trên mức trung bình ngoại trừ công đoạn may. Sản phâm dệt may VN chưa thực sự khẳng định sức hút riêng với sức mạnh thương hiệu uy tín trên thế giới. Bởi sau nhiều năm gia nhập chuỗi giá trị đệt may toàn cầu thì ngành dệt may VN chủ yếu tập trung xuất khâu theo phương thức gia công (vị trí đáy của chuỗi giá trị toàn cầu) với giá trị gia tăng thấp còn các khâu giá trị cao như thiết kế, phân phối, thương hiệu còn rất thấp. Để thành công họ phải chuyên sang sản xuất sản phẩm có giá trị gia tăng cao bằng cách nâng cao năng lực cạnh tranh của mình.
Nhận thức được vấn đề đó, vận dụng RA trong các DN dệt may VN có ý nghĩa rất quan trọng và đáp ứng xu hướng phát triển của hoạt động kế toán hiện nay. Vận dụng các nội dung, yếu tố RA như lập dự toán, đánh giá hiệu suất, lập báo cáo là yếu tố quyết định hiệu quả của DN (Al-Gharaybeh và cộng sự, 2011); là phương pháp đo lường hiệu suất của các bộ phận, phòng ban khác nhau của một tô chức (Fowzia, 2011); cơ cấu tô chức được thiết lập với chức năng quyền hạn rõ ràng (Rugby, 2004); cải thiện và giảm chỉ phí trong kiểm soát (Lin và Yu, 2002). Với những thuận lợi và thách thức DN dệt may VN đối mặt cũng như hiệu quả vận dụng RA mang lại rất quan trọng và có ý nghĩa, bởi thời gian qua có rất nhiều nghiên cứu đánh giá vận dụng RA ở mức độ từng ngành nghề, DN cụ thể ở trong nước và ngoài nước. Chẳng hạn, Al-Gharaybeh và cộng sự (2011), Jaradat và cộng sự (2012).
ở VN như Trần Trung Tuấn (2015), Nguyễn Ngọc Tiến (2018) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lý Phát Cường (2021). Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố tác động đến vận dụng kế [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-kinh-te-cac-nhan-to-tac-dong-den-van-dung-ke-toan-trach-nhiem-va-anh-huong-den-hieu-qua-hoat-dong-cua-cac-cong-ty-nganh-det-may-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố tác động đến vận dụng kế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố tác động đến vận dụng kế toán trách nhiệm và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty ngành dệt may tại vi
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố tác động đến vận dụng kế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố tác động đến vận dụng kế" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố tác động đến vận dụng kế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố tác động đến vận dụng kế" có 285 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố tác động đến vận dụng kế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.