Luận án: Hoạt động ngân hàng phi truyền thống và hiệu quả NHTM niêm yết tại Việt Nam (2011-2019)
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động ngân hàng phi truyền thống và hiệu quả ngân hàng tại Việt Nam 2011-2019."
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tái cơ cấu & Hoạt động ngân hàng phi truyền thống tại Việt Nam
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng TPHCM
- Chuyên ngành:
- Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Nhàn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tái cơ cấu Hoạt động ngân hàng phi truyền thống tại Việt Nam
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam triển khai tái cơ cấu hệ thống ngân hàng sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008. Hai đề án tái cơ cấu giai đoạn 2011-2015 và 2016-2020 đã được thực hiện. Trọng tâm là xử lý nợ xấu và thúc đẩy phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng. Các ngân hàng thương mại Việt Nam được định hướng chuyển đổi mô hình kinh doanh. Từ tập trung vào hoạt động tín dụng, mô hình mới chú trọng hơn các hoạt động ngân hàng phi truyền thống. Mục tiêu là cung cấp đa dạng các sản phẩm, dịch vụ tài chính. Đây là xu hướng đã được các hệ thống ngân hàng ở các nước phát triển khởi xướng từ những năm 1980. Việc chuyển đổi này nhằm nâng cao năng lực và Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Mô hình này đặt trọng tâm vào các hoạt động ngân hàng phi truyền thống. Sự phát triển của Dịch vụ tài chính số và Ngân hàng số đóng vai trò then chốt. Chuyển đổi số ngân hàng giúp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống. Các ngân hàng tăng cường cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng. Điều này bao gồm Mobile Banking, E-banking và các giải pháp Fintech. Mục tiêu là cải thiện Hiệu suất tài chính ngân hàng tổng thể. Đồng thời, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
1.1. Mục tiêu tái cơ cấu ngành ngân hàng
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam triển khai tái cơ cấu hệ thống ngân hàng sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008. Hai đề án tái cơ cấu giai đoạn 2011-2015 và 2016-2020 đã được thực hiện. Trọng tâm là xử lý nợ xấu và thúc đẩy phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng. Các ngân hàng thương mại Việt Nam được định hướng chuyển đổi mô hình kinh doanh. Từ tập trung vào hoạt động tín dụng, mô hình mới chú trọng hơn các hoạt động ngân hàng phi truyền thống. Mục tiêu là cung cấp đa dạng các sản phẩm, dịch vụ tài chính. Đây là xu hướng đã được các hệ thống ngân hàng ở các nước phát triển khởi xướng từ những năm 1980. Việc chuyển đổi này nhằm nâng cao năng lực và Hiệu quả hoạt động ngân hàng.
1.2. Chuyển đổi mô hình kinh doanh ngân hàng thương mại
Ngành ngân hàng Việt Nam đang dịch chuyển mạnh mẽ hướng tới mô hình kinh doanh hiện đại. Mô hình này đặt trọng tâm vào các hoạt động ngân hàng phi truyền thống. Sự phát triển của Dịch vụ tài chính số và Ngân hàng số đóng vai trò then chốt. Chuyển đổi số ngân hàng giúp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống. Các ngân hàng tăng cường cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng. Điều này bao gồm Mobile Banking, E-banking và các giải pháp Fintech. Mục tiêu là cải thiện Hiệu suất tài chính ngân hàng tổng thể. Đồng thời, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
II. Xu hướng phát triển Dịch vụ tài chính số Ngân hàng số
Dịch vụ tài chính số đang trở thành xu thế tất yếu trong ngành ngân hàng toàn cầu. Các ngân hàng thương mại Việt Nam không nằm ngoài xu hướng này. Việc đầu tư vào Ngân hàng số và ứng dụng Fintech được đẩy mạnh. Mục tiêu chính là nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng cường Hiệu suất tài chính ngân hàng. Chuyển đổi số ngân hàng là chiến lược dài hạn. Điều này giúp các ngân hàng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Các dịch vụ như Mobile Banking, E-banking được nâng cấp liên tục. Chúng trở thành kênh giao dịch chính cho nhiều khách hàng. Sự xuất hiện của Fintech và Ngân hàng mở (Open Banking) tạo ra nhiều thách thức và cơ hội. Fintech thúc đẩy các ngân hàng phải đổi mới sáng tạo liên tục. Ngân hàng mở tạo điều kiện cho sự hợp tác giữa các tổ chức tài chính. Nó cũng tăng cường khả năng cung cấp Dịch vụ tài chính số đa dạng. Ngân hàng số mang lại lợi thế cạnh tranh về chi phí và khả năng tiếp cận khách hàng. Để duy trì và nâng cao Lợi nhuận ngân hàng, việc đầu tư vào công nghệ là không thể thiếu. Điều này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng và nguồn nhân lực chất lượng cao.
2.1. Đẩy mạnh Dịch vụ tài chính số trong hệ thống
Dịch vụ tài chính số đang trở thành xu thế tất yếu trong ngành ngân hàng toàn cầu. Các ngân hàng thương mại Việt Nam không nằm ngoài xu hướng này. Việc đầu tư vào Ngân hàng số và ứng dụng Fintech được đẩy mạnh. Mục tiêu chính là nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng cường Hiệu suất tài chính ngân hàng. Chuyển đổi số ngân hàng là chiến lược dài hạn. Điều này giúp các ngân hàng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Các dịch vụ như Mobile Banking, E-banking được nâng cấp liên tục. Chúng trở thành kênh giao dịch chính cho nhiều khách hàng.
2.2. Tác động của Fintech và Ngân hàng mở
Sự xuất hiện của Fintech và Ngân hàng mở (Open Banking) tạo ra nhiều thách thức và cơ hội. Fintech thúc đẩy các ngân hàng phải đổi mới sáng tạo liên tục. Ngân hàng mở tạo điều kiện cho sự hợp tác giữa các tổ chức tài chính. Nó cũng tăng cường khả năng cung cấp Dịch vụ tài chính số đa dạng. Ngân hàng số mang lại lợi thế cạnh tranh về chi phí và khả năng tiếp cận khách hàng. Để duy trì và nâng cao Lợi nhuận ngân hàng, việc đầu tư vào công nghệ là không thể thiếu. Điều này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng và nguồn nhân lực chất lượng cao.
III. Khoảng trống nghiên cứu Hiệu suất tài chính ngân hàng
Các nghiên cứu trước đây về tác động của hoạt động ngân hàng phi truyền thống đến Hiệu quả hoạt động ngân hàng có sự khác biệt. Một số công trình chỉ ra tác động tích cực. Điều này cho thấy sự đa dạng hóa dịch vụ giúp tăng lợi nhuận và ổn định. Ngược lại, một số nghiên cứu khác lại đưa ra kết luận về tác động tiêu cực hoặc không đáng kể. Sự thiếu thống nhất này tạo ra khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Việc làm rõ mối quan hệ này là cần thiết. Đặc biệt trong bối cảnh các ngân hàng đang đẩy mạnh Chuyển đổi số ngân hàng. Ở Việt Nam, nghiên cứu về Hiệu suất tài chính ngân hàng đã được tiến hành từ đầu những năm 2000. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu cụ thể nào về tác động của hoạt động ngân hàng phi truyền thống. Các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi cũng chưa được quan tâm nhiều. Công trình của Nguyễn Minh Sáng và Nguyễn Thị Hạnh Hoa (2013) là một trong số ít liên quan. Luận án này nhằm bổ sung vào khoảng trống đó. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của Ngân hàng số và Dịch vụ tài chính số. Nhu cầu cấp thiết là một nghiên cứu tổng hợp. Nghiên cứu này phải đồng thời tìm hiểu tác động của hoạt động ngân hàng phi truyền thống đến Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đồng thời, cần xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động phi truyền thống tại Việt Nam. Toàn bộ nghiên cứu phải được đặt trong bối cảnh các đề án tái cơ cấu hệ thống. Việc này chưa từng được thực hiện trước đây. Luận án này cần thiết để bổ sung cơ sở lý luận. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vấn đề này. Đặc biệt trong giai đoạn các ngân hàng đẩy mạnh Ngân hàng số và Mobile Banking.
3.1. Sự khác biệt trong kết quả nghiên cứu quốc tế
Các nghiên cứu trước đây về tác động của hoạt động ngân hàng phi truyền thống đến Hiệu quả hoạt động ngân hàng có sự khác biệt. Một số công trình chỉ ra tác động tích cực. Điều này cho thấy sự đa dạng hóa dịch vụ giúp tăng lợi nhuận và ổn định. Ngược lại, một số nghiên cứu khác lại đưa ra kết luận về tác động tiêu cực hoặc không đáng kể. Sự thiếu thống nhất này tạo ra khoảng trống nghiên cứu quan trọng. Việc làm rõ mối quan hệ này là cần thiết. Đặc biệt trong bối cảnh các ngân hàng đang đẩy mạnh Chuyển đổi số ngân hàng.
3.2. Thiếu hụt nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng tại Việt Nam
Ở Việt Nam, nghiên cứu về Hiệu suất tài chính ngân hàng đã được tiến hành từ đầu những năm 2000. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu cụ thể nào về tác động của hoạt động ngân hàng phi truyền thống. Các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi cũng chưa được quan tâm nhiều. Công trình của Nguyễn Minh Sáng và Nguyễn Thị Hạnh Hoa (2013) là một trong số ít liên quan. Luận án này nhằm bổ sung vào khoảng trống đó. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của Ngân hàng số và Dịch vụ tài chính số.
3.3. Nhu cầu nghiên cứu tổng hợp trong bối cảnh tái cơ cấu
Nhu cầu cấp thiết là một nghiên cứu tổng hợp. Nghiên cứu này phải đồng thời tìm hiểu tác động của hoạt động ngân hàng phi truyền thống đến Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đồng thời, cần xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động phi truyền thống tại Việt Nam. Toàn bộ nghiên cứu phải được đặt trong bối cảnh các đề án tái cơ cấu hệ thống. Việc này chưa từng được thực hiện trước đây. Luận án này cần thiết để bổ sung cơ sở lý luận. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vấn đề này. Đặc biệt trong giai đoạn các ngân hàng đẩy mạnh Ngân hàng số và Mobile Banking.
IV. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng Ngân hàng phi truyền thống
Luận án xây dựng mô hình về tác động của hoạt động ngân hàng phi truyền thống đến Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Mô hình này kế thừa từ nghiên cứu của Akhigbe & Stevenson (2010). Các điều chỉnh được thực hiện để phù hợp với đặc thù của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam. Mục tiêu là phân tích mối quan hệ giữa đa dạng hóa dịch vụ và Lợi nhuận ngân hàng. Việc này giúp làm rõ vai trò của Dịch vụ tài chính số và Chuyển đổi số ngân hàng. Nghiên cứu cũng xây dựng mô hình các yếu tố tác động đến hoạt động ngân hàng phi truyền thống. Mô hình này kế thừa nghiên cứu của Rogers & Sinkey (1999). Một yếu tố mới được bổ sung là số lượng chi nhánh và điểm giao dịch. Yếu tố này chưa được xem xét đầy đủ trong các nghiên cứu trước. Việc bổ sung giúp có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Nó bao gồm cả Mobile Banking và E-banking. Phương pháp ước lượng SGMM hai bước của Arellano & Bover (1995) được áp dụng. Đây là phương pháp phù hợp cho dữ liệu bảng động. Nó giúp giải quyết vấn đề nội sinh thường gặp trong các mô hình kinh tế lượng. Đặc biệt là với các biến phụ thuộc trễ. Việc ứng dụng SGMM hai bước giúp đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy. Kết quả này liên quan đến Hiệu suất tài chính ngân hàng và các yếu tố ảnh hưởng.
4.1. Kế thừa mô hình tác động đến hiệu quả
Luận án xây dựng mô hình về tác động của hoạt động ngân hàng phi truyền thống đến Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Mô hình này kế thừa từ nghiên cứu của Akhigbe & Stevenson (2010). Các điều chỉnh được thực hiện để phù hợp với đặc thù của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam. Mục tiêu là phân tích mối quan hệ giữa đa dạng hóa dịch vụ và Lợi nhuận ngân hàng. Việc này giúp làm rõ vai trò của Dịch vụ tài chính số và Chuyển đổi số ngân hàng.
4.2. Xây dựng mô hình các yếu tố tác động
Nghiên cứu cũng xây dựng mô hình các yếu tố tác động đến hoạt động ngân hàng phi truyền thống. Mô hình này kế thừa nghiên cứu của Rogers & Sinkey (1999). Một yếu tố mới được bổ sung là số lượng chi nhánh và điểm giao dịch. Yếu tố này chưa được xem xét đầy đủ trong các nghiên cứu trước. Việc bổ sung giúp có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Nó bao gồm cả Mobile Banking và E-banking.
4.3. Ứng dụng phương pháp SGMM hai bước
Phương pháp ước lượng SGMM hai bước của Arellano & Bover (1995) được áp dụng. Đây là phương pháp phù hợp cho dữ liệu bảng động. Nó giúp giải quyết vấn đề nội sinh thường gặp trong các mô hình kinh tế lượng. Đặc biệt là với các biến phụ thuộc trễ. Việc ứng dụng SGMM hai bước giúp đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy. Kết quả này liên quan đến Hiệu suất tài chính ngân hàng và các yếu tố ảnh hưởng.
V. Dữ liệu phân tích hiệu quả hoạt động ngân hàng 2011 2019
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 13 ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam. Giai đoạn phân tích kéo dài từ năm 2011 đến 2019. Tập trung vào các ngân hàng lớn có ảnh hưởng đến thị trường. Việc này đảm bảo tính đại diện cao của mẫu nghiên cứu. Dữ liệu bao gồm các thông tin tài chính và hoạt động. Nó cho phép đánh giá toàn diện Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Các biến số quan trọng được sử dụng trong phân tích. Chúng bao gồm các chỉ số về hoạt động ngân hàng phi truyền thống. Đồng thời, các chỉ số về Hiệu quả hoạt động ngân hàng cũng được đưa vào. Ngoài ra, các yếu tố kiểm soát và yếu tố mới bổ sung như số lượng chi nhánh được xem xét. Việc này giúp làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Các chỉ số về Ngân hàng số, Mobile Banking, E-banking được phân tích gián tiếp qua các hoạt động phi truyền thống. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chúng giúp các nhà quản lý ngân hàng đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả. Đặc biệt trong bối cảnh Chuyển đổi số ngân hàng và phát triển Ngân hàng số. Kết quả cũng đóng góp vào cơ sở lý luận về Hiệu suất tài chính ngân hàng tại Việt Nam. Các chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước cũng có thể tham khảo. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
5.1. Phạm vi dữ liệu và đối tượng nghiên cứu
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 13 ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam. Giai đoạn phân tích kéo dài từ năm 2011 đến 2019. Tập trung vào các ngân hàng lớn có ảnh hưởng đến thị trường. Việc này đảm bảo tính đại diện cao của mẫu nghiên cứu. Dữ liệu bao gồm các thông tin tài chính và hoạt động. Nó cho phép đánh giá toàn diện Hiệu quả hoạt động ngân hàng.
5.2. Các biến số quan trọng trong phân tích
Các biến số quan trọng được sử dụng trong phân tích. Chúng bao gồm các chỉ số về hoạt động ngân hàng phi truyền thống. Đồng thời, các chỉ số về Hiệu quả hoạt động ngân hàng cũng được đưa vào. Ngoài ra, các yếu tố kiểm soát và yếu tố mới bổ sung như số lượng chi nhánh được xem xét. Việc này giúp làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Các chỉ số về Ngân hàng số, Mobile Banking, E-banking được phân tích gián tiếp qua các hoạt động phi truyền thống.
5.3. Ý nghĩa thực tiễn của kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Chúng giúp các nhà quản lý ngân hàng đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả. Đặc biệt trong bối cảnh Chuyển đổi số ngân hàng và phát triển Ngân hàng số. Kết quả cũng đóng góp vào cơ sở lý luận về Hiệu suất tài chính ngân hàng tại Việt Nam. Các chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước cũng có thể tham khảo. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận án có lời cam đoan về công trình khoa học này của mình, cụ thể: Tôi tên là : Nguyễn Thị Thanh Nhàn Sinh ngày : 15 tháng 06 năm 1981 – Tại Tp.HCM Quê quán : Tuyên Quang Hiện đang công tác tại : Trường đại học Ngân hàng TPHCM Là nghiên cứu sinh khóa XIX của Trường đại học Ngân hàng TPHCM Tôi cam đoan luận án: “Hoạt động ngân hàng phi truyền thống và hiệu quả ngân hàng: trường hợp các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2019”.01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Thẩm Dương và TS. Đào Lê Kiều Oanh Luận án được thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TPHCM. Luận án chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sỹ tại một trường đại học bất kỳ.
Luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ những trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của tôi.HCM, ngày 25 tháng 11 năm 2020 Nguyễn Thị Thanh Nhàn ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô trường Đại học Ngân hàng Tp.HCM và Khoa Sau đại học đã nhiệt tình giảng dạy, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu, thực hiện và hoàn thành luận án. Đặc biệt tôi xin chân thành cảm ơn TS. Lê Thẩm Dương, người hướng dẫn, người thầy, đã luôn tận tình định hướng, chỉ bảo, đưa ra các góp ý quý giá và những lời động viên quan trọng, đúng lúc nhất để tôi có thể hoàn thành tốt luận án.
Tôi cũng chân thành cảm TS. Đào Lê Kiều Oanh, người hướng dẫn hai, đã tận tâm và nhiệt thành hướng dẫn, hỗ trợ tôi rất nhiều để tôi có thể hoàn thành được luận án. Ngoài ra, để hoàn thiện luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ quý báu của nhiều cá nhân và tập thể. Tôi xin cảm ơn Ban lãnh đạo khoa và các đồng nghiệp nơi tôi làm việc đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành quá trình nghiên cứu này.
Tôi cũng xin cảm ơn gia đình đã tạo điều kiện thuận lợi nhất về thời gian, cảm ơn bạn bè thân thiết đã luôn chia sẻ và động viên, giúp tôi chuyên tâm nghiên cứu để hoàn thành luận án. iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Nhằm nâng cao năng lực cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam sau khủng hoảng tài chính thế giới 2007 – 2008, Ngân hàng nhà nước đã ban hành và chỉ đạo thực hiện hai đề án tái cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại theo hai giai đoạn 2011 – 2015 và 2016 – 2020. Trọng tâm của hai đề án ngoài việc xử lý nợ xấu thì còn là đẩy mạnh phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng, hướng đến chuyển đổi mô hình kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam từ tập trung vào hoạt động tín dụng sang mô hình hoạt động chú trọng hơn các hoạt động ngân hàng phi truyền thống, cung cấp đa dạng các sản phẩm, dịch vụ tài chính. Đây cũng là xu hướng mà các hệ thống ngân hàng ở các nước phát triển trên thế giới đã khởi xướng từ những năm 1980.
Qua lược khảo các nghiên cứu trước về tác động của hoạt động ngân hàng phi truyền thống đến hiệu quả của các ngân hàng thương mại cho thấy các kết luận còn khác biệt. Bên cạnh đó, việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động ngân hàng phi truyền thống cũng chưa nhận được nhiều sự quan tâm. Ở Việt Nam các nghiên cứu về hiệu quả ngân hàng đã được tiến hành từ đầu những năm 2000 nhưng chưa có nghiên cứu về tác động của hoạt động ngân hàng phi truyền thống đến hiệu quả của ngân hàng thương mại. Ngoài ra, ở Việt Nam cũng chỉ có nghiên cứu của Nguyễn Minh Sáng và Nguyễn Thị Hạnh Hoa năm 2013 về các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam, là nghiên cứu có liên quan đến hướng nghiên cứu về các yếu tố tác động đến hoạt động ngân hàng phi truyền thống.
Đặc biệt, công trình nghiên cứu tiếp cận theo hướng tìm hiểu đồng thời tác động của hoạt động ngân hàng phi truyền thống đến hiệu quả của ngân hàng thương mại Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động ngân hàng phi truyền thống tại ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh thực hiện các đề án tái cơ cấu chưa được thực hiện. Do đó, đề tài nghiên cứu “HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG PHI TRUYỀN THỐNG VÀ HIỆU QUẢ NGÂN HÀNG: TRƯỜNG HỢP CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI NIÊM YẾT TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2011 – 2019” là cần thiết để bổ sung cơ sở lý luận cũng như bằng chứng thực nghiệm về vấn đề này. Luận án kế thừa nghiên cứu của Akhigbe & Stevenson (2010) và một số nghiên cứu liên quan để xây dựng mô hình về tác động của hoạt động ngân hàng phi truyền thống đến hiệu quả tại các ngân hàng thương mại niêm yết Việt Nam. Luận án cũng kế thừa nghiên cứu của Rogers & Sinkey (1999) cùng một số nghiên cứu liên quan để xây dựng mô hình iv các yếu tố tác động đến hoạt động ngân hàng phi truyền thống tại các ngân hàng thương mại niêm yết Việt Nam, trong đó bổ sung thêm yếu tố số lượng chi nhánh và điểm giao dịch, yếu tố chưa được xem xét đến trong các nghiên cứu trước.
Luận án thu thập dữ liệu của 13 ngân hàng thương mại niêm yết Việt Nam trong thời gian từ 2011- 2019 và sử dụng ước lượng SGMM hai bước của Arellano & Bover (1995) và Blundell & Bond (1998) để chạy và kiểm định mô hình nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu cho thấy hoạt động ngân hàng phi truyền thống làm tăng hiệu quả của các ngân hàng thương mại niêm yết Việt Nam. Các yếu tố khác như biến trễ của hiệu quả ngân hàng, tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản có tác động cùng chiều đến hiệu quả của ngân hàng thương mại niêm yết Việt Nam, trong khi các yếu tố tác động ngược chiều là quy mô và lạm phát. Nghiên cứu chưa tìm thấy mối quan hệ giữa các biến về lợi nhuận trên tài sản, tỷ lệ an toàn vốn và tốc độ tăng trưởng kinh tế với hiệu quả ngân hàng.
Bên cạnh đó, các yếu tố ảnh hưởng cùng chiều tới hoạt động ngân hàng phi truyền thống tại ngân hàng thương mại niêm yết Việt Nam là hoạt động ngân hàng phi truyền thống của kỳ trước, tỷ lệ an toàn vốn và số lượng chi nhánh, điểm giao dịch của ngân hàng trong khi biến về tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng có tác động ngược chiều. Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đã đưa ra một số kiến nghị đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam để các ngân hàng có thể đẩy mạnh phát triển các hoạt động ngân hàng phi truyền thống và nâng cao hơn nữa hiệu quả ngân hàng trong tương lai. Như vậy, luận án đã có những đóng góp nhất định. Về mặt cơ sở lý luận, luận án đóng góp các bằng chứng thực nghiệm để khẳng định và bổ sung cơ sở lý thuyết về tác động của hoạt động ngân hàng phi truyền thống đến hiệu quả ngân hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động phi truyền thống của NHTM trong điều kiện các NHTM niêm yết ở Việt Nam giai đoạn 2011 – 2019.
Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp những bằng chứng thực nghiệm, cùng với những gợi ý chính sách từ nghiên cứu giúp cho các nhà quản trị ngân hàng có những quyết sách tốt hơn cho quá trình điều hành quản lý hoạt động kinh doanh ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động trong tương lai. v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Cụm từ tiếng Anh Cụm từ tiếng Việt OBS Off – Balance Sheet Các hoạt động ngoài bảng cân đối kế toán ROA Return On Assets Tỷ số lợi nhuận ròng trên tài sản ETA Equity To Assets Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản NIM Net Interrest Margin Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên LLP Provision for loan losses Dự phòng rủi ro tín dụng DEA Data Envelopment Analysis Phương pháp phân tích bao dữ liệu TE Technically Efficiency Hiệu quả kỹ thuật AE Allocative Efficiency Hiệu quả phân bổ CE Cost Efficiency Hiệu quả chi phí SE Scale Efficiency Hiệu quả quy mô DMUs Decision Making Units Các đơn vị ra quyết định CRS Constant returns to scale Hiệu quả không đổi theo quy mô VRS Variable Returns to Scale Hiệu quả thay đổi theo quy mô PTE Pure Technical Efficiency Hiệu quả kỹ thuật thuần tuý FEM Fixed Effects Model Mô hình tác động cố định REM Random Effects Model Mô hình tác động ngẫu nhiên GMM General Method of Moments Phương pháp hồi quy mô – men tổng quát SGMM System Generalized Method of Phương pháp Moment tổng quát hệ thống Moments NHTM Ngân hàng thương mại NHTMNY Ngân hàng thương mại niêm yết NHPTT Ngân hàng phi truyền thống BCKQKD Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii TÓM TẮT LUẬN ÁN. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG.ix DANH MỤC HÌNH.
x CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. Lý do nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu:.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Các đóng góp và điểm mới của luận án. Kết cấu luận án.8 CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CÓ LIÊN QUAN.
Hiệu quả của ngân hàng thương mại. Khái niệm hiệu quả ngân hàng thương mại. Phân loại hiệu quả ngân hàng. Các phương pháp đo lường hiệu quả ngân hàng thương mại.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả ngân hàng thương mại. Hoạt động ngân hàng phi truyền thống. Khái niệm hoạt động ngân hàng phi truyền thống. Phân loại hoạt động ngân hàng phi truyền thống.
Đo lường hoạt động ngân hàng phi truyền thống. Các nguyên nhân dẫn đến sự phát triển của hoạt động ngân hàng phi truyền thống. Cơ sở lý thuyết về tác động của hoạt động NHPTT đến hiệu quả ngân hàng. Lý thuyết trung gian tài chính – The Intermediation theory of banking.
Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại. Lý thuyết lợi ích kinh tế nhờ quy mô (Economies of Scale). Tác động của hoạt động NHPTT đến hiệu quả ngân hàng. Tác động tích cực.
Tác động tiêu cực. Lược khảo các công trình nghiên cứu có liên quan. Các nghiên cứu về tác động của hoạt động ngân hàng phi truyền thống đến hiệu quả ngân hàng. Các nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố tác động đến hoạt động ngân hàng phi truyền thống.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Nhàn (2020). Ngân hàng phi truyền thống & hiệu quả NHTM Việt Nam 2011-2019 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TPHCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-file-word-hoat-dong-ngan-hang-phi-truyen-thong-va-hieu-qua-ngan-hang-truong-hop-cac-ngan-hang-thuong-mai-niem-yet-tai-viet-nam-giai-doan-2011-2019
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ngân hàng phi truyền thống & hiệu quả NHTM Việt Nam 2011-2019" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động ngân hàng phi truyền thống và hiệu quả ngân hàng tại Việt Nam 2011-2019."
Luận án "Ngân hàng phi truyền thống & hiệu quả NHTM Việt Nam 2011-2019" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TPHCM. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Ngân hàng phi truyền thống & hiệu quả NHTM Việt Nam 2011-2019" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ngân hàng phi truyền thống & hiệu quả NHTM Việt Nam 2011-2019" thuộc chuyên ngành Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Ngân hàng phi truyền thống & hiệu quả NHTM Việt Nam 2011-2019" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ngân hàng phi truyền thống & hiệu quả NHTM Việt Nam 2011-2019" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ngân hàng phi truyền thống & hiệu quả NHTM Việt Nam 2011-2019" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.