Luận án tiến sĩ file word ảnh hưởng của marketing quan hệ đến lòng trung thành c

Luận án: Luận án tiến sĩ file word ảnh hưởng của marketing quan hệ đến lòng trung thành của khách hàng trường hợp các ngân hàng thương mại tại tỉnh quảng ngãi.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

267

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu Marketing Quan hệ và Lòng Trung Thành Khách Hàng
Số trang:
267 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu Marketing Quan hệ và Lòng Trung Thành Khách Hàng

Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu tác động của marketing quan hệ đến lòng trung thành khách hàng. Bối cảnh nghiên cứu là các ngân hàng thương mại tại tỉnh Quảng Ngãi. Đây là một lĩnh vực quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của ngành ngân hàng. Nghiên cứu marketing này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các chiến lược marketing quan hệ được triển khai và tác động của chúng. Mục tiêu là xác định các yếu tố cụ thể trong marketing quan hệ có khả năng củng cố mối quan hệ với khách hàng, từ đó gia tăng sự gắn bó. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp các ngân hàng xây dựng chính sách quản trị quan hệ khách hàng hiệu quả hơn. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi về mối liên hệ giữa marketing quan hệ và các chỉ số đo lường lòng trung thành.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Luận án có mục tiêu chính là phân tích, đánh giá ảnh hưởng của marketing quan hệ đối với lòng trung thành khách hàng. Nghiên cứu hướng đến việc xác định mức độ tác động của các thành phần marketing quan hệ. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong lĩnh vực ngân hàng thương mại tại tỉnh Quảng Ngãi. Dữ liệu thu thập từ các khách hàng đang sử dụng dịch vụ ngân hàng. Điều này đảm bảo tính thực tiễn và khả năng ứng dụng cao của kết quả. Nghiên cứu cũng góp phần làm rõ các khái niệm và mối quan hệ giữa chúng trong bối cảnh cụ thể. Kết quả cung cấp cơ sở để các ngân hàng tại Quảng Ngãi cải thiện chiến lược marketing quan hệ. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao sự hài lòng của khách hàng và củng cố lòng trung thành.

1.2. Tổng quan về marketing quan hệ trong ngân hàng

Marketing quan hệ đóng vai trò chiến lược trong ngành ngân hàng. Ngân hàng cần xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Điều này giúp tạo ra giá trị khách hàng trọn đời. Marketing quan hệ trong ngân hàng bao gồm nhiều hoạt động. Chúng có thể là cung cấp dịch vụ cá nhân hóa, xây dựng niềm tin, hoặc tạo dựng các mối quan hệ xã hội. Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang dần chú trọng hơn đến các chiến lược marketing quan hệ. Họ nhận ra tầm quan trọng của việc duy trì khách hàng hiện tại. Việc này thường ít tốn kém hơn so với việc tìm kiếm khách hàng mới. Tuy nhiên, thực trạng áp dụng và hiệu quả của các chiến lược này còn cần được đánh giá khách quan.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về marketing quan hệ trên thế giới, vẫn tồn tại khoảng trống đáng kể. Đặc biệt, nghiên cứu chuyên sâu về tác động của marketing quan hệ đến lòng trung thành khách hàng trong ngành ngân hàng Việt Nam còn hạn chế. Các nghiên cứu hiện có thường tập trung vào các khái niệm chung hoặc ngành nghề khác. Luận án mong muốn lấp đầy khoảng trống này. Nó cung cấp một cái nhìn cụ thể cho các ngân hàng thương mại tại một tỉnh thành cụ thể. Khoảng trống này cũng bao gồm việc thiếu vắng các mô hình nghiên cứu tích hợp. Các mô hình này có thể phân tích đồng thời các yếu tố tài chính, xã hội và cấu trúc của marketing quan hệ. Luận án hướng tới việc đưa ra một khung lý thuyết và thực tiễn toàn diện hơn.

II. Cơ sở Lý luận Marketing Quan hệ và Hiệu quả Kinh doanh

Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc cho luận án. Nó tập trung vào các khái niệm cốt lõi của marketing quan hệ và các tiêu chí đánh giá hiệu quả. Các khái niệm như marketing quan hệ, lòng trung thành khách hàng, sự hài lòng của khách hàng được phân tích chuyên sâu. Việc này giúp thiết lập một khung lý thuyết rõ ràng. Khung này hỗ trợ cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu. Các thành tố của marketing quan hệ được mổ xẻ chi tiết, từ đó làm rõ cách chúng ảnh hưởng đến hành vi và thái độ của khách hàng. Luận án cũng đề cập đến tầm quan trọng của quản trị quan hệ khách hàng (CRM) như một công cụ triển khai. Sự hiểu biết sâu rộng về các khái niệm này là then chốt để giải quyết vấn đề nghiên cứu.

2.1. Khái niệm và các thành tố marketing quan hệ

Marketing quan hệ (Relational bonds - RB) là một chiến lược dài hạn. Nó tập trung vào việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Mục tiêu là tạo ra giá trị đôi bên và sự gắn bó lâu dài. Các thành tố chính của marketing quan hệ bao gồm: marketing quan hệ tài chính (Financial bonds - FB), marketing quan hệ xã hội (Social bonds - SB) và marketing quan hệ cấu trúc (Structural bonds - StB). Marketing quan hệ tài chính liên quan đến các lợi ích kinh tế như giảm giá, ưu đãi. Marketing quan hệ xã hội tập trung vào các mối quan hệ cá nhân, sự tin tưởng, và giao tiếp. Marketing quan hệ cấu trúc liên quan đến các ràng buộc hệ thống, khó thay đổi. Việc phân tích từng thành tố giúp hiểu rõ hơn tác động của chúng.

2.2. Lòng trung thành và sự hài lòng của khách hàng

Lòng trung thành khách hàng là một chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả của marketing quan hệ. Lòng trung thành không chỉ thể hiện qua hành vi mua lại mà còn qua thái độ gắn bó. Sự hài lòng của khách hàng được coi là tiền đề để xây dựng lòng trung thành. Một khách hàng hài lòng có nhiều khả năng trở thành khách hàng trung thành hơn. Nghiên cứu marketing này xem xét mối quan hệ nhân quả giữa sự hài lòng và lòng trung thành. Việc đạt được sự hài lòng cao là mục tiêu hàng đầu của các chiến lược quản trị quan hệ khách hàng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Sự hài lòng tạo ra cảm xúc tích cực, khuyến khích khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ và giới thiệu cho người khác.

2.3. Chi phí chuyển đổi và giá trị khách hàng trọn đời

Chi phí chuyển đổi (Switching costs) là những trở ngại mà khách hàng phải đối mặt khi muốn thay đổi nhà cung cấp dịch vụ. Các chi phí này có thể là tài chính, thời gian, hoặc tâm lý. Chi phí chuyển đổi cao có thể góp phần duy trì lòng trung thành của khách hàng, ngay cả khi sự hài lòng không tuyệt đối. Ngân hàng cần hiểu rõ các loại chi phí chuyển đổi. Từ đó có thể thiết kế dịch vụ để tăng cường các rào cản chuyển đổi hợp lý. Đồng thời, luận án cũng đề cập đến khái niệm giá trị khách hàng trọn đời. Giá trị này phản ánh tổng doanh thu dự kiến mà một khách hàng mang lại trong suốt thời gian họ gắn bó. Nâng cao lòng trung thành và giảm chi phí chuyển đổi đều góp phần gia tăng giá trị khách hàng trọn đời, tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

III. Mô hình Nghiên cứu Tác động của Marketing Quan hệ

Phần này trình bày chi tiết mô hình nghiên cứu được đề xuất. Mô hình này là khung phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa marketing quan hệ, sự hài lòng khách hàng, chi phí chuyển đổi và lòng trung thành khách hàng. Nó được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết đã thảo luận. Mô hình giúp hình dung rõ ràng các giả thuyết nghiên cứu. Mỗi thành phần trong marketing quan hệ được xem xét về tác động riêng lẻ và tổng thể. Các mối quan hệ này được lượng hóa để cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Việc này rất quan trọng để đưa ra các khuyến nghị chiến lược chính xác. Mô hình cũng chỉ ra vai trò của các yếu tố trung gian, như sự hài lòng, trong việc chuyển hóa tác động của marketing quan hệ.

3.1. Thiết lập mô hình lý thuyết về tác động

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết về marketing quan hệ và hành vi khách hàng. Mô hình này giả định rằng các thành phần của marketing quan hệ (tài chính, xã hội, cấu trúc) có tác động trực tiếp và gián tiếp đến lòng trung thành khách hàng. Tác động gián tiếp thường thông qua sự hài lòng của khách hàng. Mô hình cũng tích hợp vai trò của chi phí chuyển đổi. Nó được xem là một yếu tố độc lập ảnh hưởng đến lòng trung thành. Mô hình lý thuyết này là nền tảng cho việc kiểm định thực nghiệm. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về các mối quan hệ giữa các biến số. Việc này hỗ trợ cho việc phân tích và đánh giá chính xác các tác động.

3.2. Mối quan hệ giữa marketing quan hệ và sự hài lòng

Mối quan hệ giữa các thành phần marketing quan hệ và sự hài lòng của khách hàng là trọng tâm của mô hình. Các yếu tố như ưu đãi tài chính, giao tiếp cá nhân, và các ràng buộc cấu trúc đều được kỳ vọng sẽ gia tăng mức độ hài lòng. Cụ thể, marketing quan hệ tài chính mang lại lợi ích hữu hình. Marketing quan hệ xã hội tạo ra cảm giác được quan tâm và tin tưởng. Marketing quan hệ cấu trúc giúp đơn giản hóa quy trình giao dịch. Sự hài lòng là yếu tố trung gian quan trọng. Nó biến đổi các nỗ lực marketing quan hệ thành cảm nhận tích cực của khách hàng. Điều này có ý nghĩa lớn đối với chiến lược marketing quan hệ của các ngân hàng. Việc cải thiện sự hài lòng là bước đệm thiết yếu để xây dựng lòng trung thành.

3.3. Ảnh hưởng của sự hài lòng đến lòng trung thành

Mô hình nghiên cứu khẳng định mối quan hệ mạnh mẽ giữa sự hài lòng và lòng trung thành. Một khách hàng có mức độ hài lòng cao thường có xu hướng trung thành hơn với dịch vụ ngân hàng. Họ ít có khả năng chuyển đổi sang đối thủ cạnh tranh. Sự hài lòng là một yếu tố dự báo đáng tin cậy cho lòng trung thành. Mối quan hệ này là nền tảng cho nhiều chiến lược quản trị quan hệ khách hàng (CRM). Các ngân hàng cần liên tục theo dõi và cải thiện sự hài lòng để duy trì tập khách hàng hiện có. Việc này góp phần giảm thiểu chi phí chuyển đổi tiềm năng. Nó cũng tối đa hóa giá trị khách hàng trọn đời. Nâng cao sự hài lòng trực tiếp cải thiện hiệu quả kinh doanh.

IV. Phương pháp Nghiên cứu Marketing Quan hệ và CRM

Chương này mô tả chi tiết quy trình và thiết kế nghiên cứu đã được áp dụng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm cả định tính và định lượng. Nó đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Việc lựa chọn mẫu nghiên cứu, thiết kế thang đo và thu thập dữ liệu được thực hiện một cách khoa học. Mục tiêu là kiểm định các giả thuyết đã đề ra trong mô hình. Công cụ phân tích thống kê được sử dụng để xử lý dữ liệu. Điều này giúp rút ra các kết luận có ý nghĩa thực tiễn. Nghiên cứu marketing này chú trọng vào sự chặt chẽ trong từng bước, từ việc xây dựng bản câu hỏi đến phân tích dữ liệu. Đây là nền tảng để đảm bảo chất lượng của luận án.

4.1. Quy trình và thiết kế nghiên cứu khoa học

Quy trình nghiên cứu được thiết kế theo các bước chuẩn mực. Bắt đầu bằng việc xác định vấn đề và xây dựng khung lý thuyết. Tiếp theo là phát triển mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. Thiết kế nghiên cứu bao gồm giai đoạn nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính sử dụng phỏng vấn sâu để khám phá và điều chỉnh thang đo. Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát bảng hỏi trên quy mô lớn. Việc này giúp thu thập dữ liệu định lượng. Chọn mẫu nghiên cứu được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo tính đại diện cho tổng thể khách hàng ngân hàng tại Quảng Ngãi. Quy trình này đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu marketing.

4.2. Thang đo lường các khái niệm chính

Các khái niệm trong mô hình nghiên cứu được đo lường bằng các thang đo đã kiểm định. Thang đo lòng trung thành (Loyalty - LOY) đánh giá mức độ gắn bó và ý định tái sử dụng dịch vụ. Thang đo chi phí chuyển đổi đo lường các rào cản khi khách hàng muốn thay đổi ngân hàng. Thang đo sự hài lòng (Satisfaction - SAT) đánh giá cảm nhận tổng thể của khách hàng. Các thành phần của marketing quan hệ cũng có thang đo riêng: marketing quan hệ tài chính (Financial Bonds - FB), marketing quan hệ xã hội (Social Bonds - SB), và marketing quan hệ cấu trúc (Structural Bonds - StB). Các thang đo này được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh ngân hàng Việt Nam. Chúng đảm bảo tính chính xác khi thu thập dữ liệu định lượng, hỗ trợ phân tích tác động của marketing quan hệ.

4.3. Điều tra định tính và định lượng

Giai đoạn điều tra được chia thành hai phần chính. Điều tra sơ bộ định tính nhằm mục đích kiểm tra và điều chỉnh bản câu hỏi. Nó giúp đảm bảo ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp với đối tượng khảo sát. Các chuyên gia và khách hàng tiềm năng được phỏng vấn. Giai đoạn điều tra chính là định lượng, được thực hiện trên một mẫu lớn khách hàng của các ngân hàng thương mại. Dữ liệu thu thập qua bảng hỏi trực tiếp và trực tuyến. Số liệu sau đó được mã hóa và phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố và phân tích hồi quy. Điều này giúp kiểm định các giả thuyết về tác động của marketing quan hệ đến lòng trung thành.

V. Chiến lược Marketing Quan hệ cho Ngân hàng Việt Nam

Luận án không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn đóng góp thực tiễn sâu sắc. Các phát hiện cung cấp cơ sở vững chắc cho việc xây dựng và cải thiện chiến lược marketing quan hệ tại các ngân hàng thương mại. Đặc biệt, nó hữu ích cho các ngân hàng hoạt động tại tỉnh Quảng Ngãi. Các khuyến nghị chiến lược được đưa ra nhằm nâng cao lòng trung thành khách hàng, từ đó cải thiện hiệu quả kinh doanh. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa các yếu tố tài chính, xã hội và cấu trúc trong marketing quan hệ. Luận án nhấn mạnh vai trò của quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trong việc triển khai hiệu quả các chiến lược này. Đây là đóng góp quan trọng cho sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng.

5.1. Đóng góp lý thuyết và thực tiễn của luận án

Về mặt lý thuyết, luận án đóng góp vào việc làm phong phú thêm kho tàng tri thức về marketing quan hệ. Nó xác nhận và mở rộng các mô hình hiện có trong bối cảnh ngân hàng Việt Nam. Các mối quan hệ giữa các thành tố marketing quan hệ, sự hài lòng, chi phí chuyển đổi và lòng trung thành được kiểm định rõ ràng. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm giá trị. Các bằng chứng này giúp các nhà quản lý ngân hàng hiểu rõ hơn về tác động của các chiến lược marketing quan hệ. Từ đó, họ có thể đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả hơn. Luận án cũng chỉ ra những ưu tiên trong việc đầu tư vào quản trị quan hệ khách hàng để tối đa hóa lợi ích.

5.2. Khuyến nghị chiến lược cho ngân hàng thương mại

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các khuyến nghị chiến lược cụ thể. Các ngân hàng nên tăng cường đầu tư vào marketing quan hệ tài chính. Điều này có thể thông qua các chương trình khách hàng thân thiết, ưu đãi đặc biệt. Đồng thời, cần chú trọng xây dựng marketing quan hệ xã hội bằng cách đào tạo nhân viên về kỹ năng giao tiếp và chăm sóc khách hàng. Phát triển các yếu tố marketing quan hệ cấu trúc cũng quan trọng. Nó có thể là các dịch vụ tích hợp hoặc nền tảng công nghệ tiện lợi. Các khuyến nghị này nhằm mục tiêu nâng cao sự hài lòng của khách hàng và củng cố lòng trung thành. Việc này giúp các ngân hàng cạnh tranh hiệu quả hơn trên thị trường.

5.3. Nâng cao quản trị quan hệ khách hàng CRM

Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc nâng cao quản trị quan hệ khách hàng (CRM). Một hệ thống CRM hiệu quả giúp ngân hàng thu thập, quản lý và phân tích dữ liệu khách hàng. Từ đó, ngân hàng có thể cá nhân hóa các dịch vụ và thông điệp marketing. Việc triển khai CRM không chỉ là về công nghệ mà còn về quy trình và văn hóa doanh nghiệp. Nó phải đảm bảo mọi điểm chạm với khách hàng đều được tối ưu hóa. Nâng cao CRM giúp ngân hàng xây dựng mối quan hệ sâu sắc hơn với khách hàng. Điều này góp phần gia tăng giá trị khách hàng trọn đời và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc đầu tư vào CRM là một chiến lược then chốt để đạt được hiệu quả kinh doanh tối ưu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ file word ảnh hưởng của marketing quan hệ đến lòng trung thành của khách hàng trường hợp các ngân hàng thương mại tại tỉnh quảng ngãi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (267 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ ẢNH HƯỞNG CỦA MARKETING QUAN HỆ ĐẾN LÒNG TRUNG THÀNH KHÁCH HÀNG: TRƯỜNG HỢP CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI TỈNH QUẢNG NGÃI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Đà Nẵng, tháng 01/2021 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN THỊ NHƯ MAI ẢNH HƯỞNG CỦA MARKETING QUAN HỆ ĐẾN LÒNG TRUNG THÀNH KHÁCH HÀNG: TRƯỜNG HỢP CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI TỈNH QUẢNG NGÃI Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số chuyên ngành: 62.02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GVHD 1: PGS. TS PHẠM THỊ LAN HƯƠNG GVHD 2: TS. NGÔ THỊ KHUÊ THƯ Đà Nẵng, tháng 01/2021 i CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM ĐỘC LẬP – TỰ DO – HẠNH PHÚC LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ kinh tế “Ảnh hưởng của marketing quan hệ đến lòng trung thành khách hàng: Trường hợp các ngân hàng thương mại tại tỉnh Quảng Ngãi” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nghiên cứu sinh NGUYỄN THỊ NHƢ MAI ii LỜI CẢM ƠN Luận án này đã không thể đƣợc hoàn thành nếu thiếu sự cổ vũ, hƣớng dẫn và hỗ trợ của nhiều cá nhân và tổ chức. Trƣớc tiên, tôi xin chân thành cảm ơn tập thể các PGS, TS thuộc Đại Học Kinh Tế Đà Nẵng, đặc biệt là các Thầy Cô Khoa Quản trị kinh doanh, đã tận tình giảng dạy hƣớng dẫn tôi hoàn thành các học phần trong chƣơng trình đào tạo tiến sĩ của nhà trƣờng. Qua đó đã giúp tôi có đƣợc những kiến thức, những kinh nghiệm cần thiết để thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Phạm Thị Lan Hƣơng, là giáo viên hƣớng dẫn khoa học thứ nhất; cùng TS. Ngô Thị Khuê Thƣ, là giáo viên hƣớng dẫn khoa học thứ hai của tôi. Trong suốt bốn năm qua, hai Cô đã tận tình dìu dắt, chỉ bảo, hƣớng dẫn tôi thực hiện luận án. Những nhận xét, đánh giá của hai Cô, đặc biệt là những gợi ý về hƣớng giải quyết vấn đề trong suốt tiến trình nghiên cứu, thực sự là những bài học vô cùng quý giá đối với tôi không chỉ cho việc thực hiện luận án này mà cả trong công việc và cuộc sống hiện tại của mình.

Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới tập thể Lãnh đạo và các đồng nghiệp thuộc trƣờng Đại học Đại học Tài chính – Kế toán đã luôn động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới Gia đình của tôi. Trong suốt những năm qua, Gia đình luôn là nguồn cổ vũ và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án. Đà Nẵng 01/2021 iii MỤC LỤC CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu chung về marketing quan hệ ở nƣớc ngoài.

Tình hình nghiên cứu chung về marketing quan hệ ở Việt Nam. Một số mô hình nghiên cứu điển hình về marketing quan hệ. Khoảng trống nghiên cứu về marketing quan hệ. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI.

Khái niệm về ngân hàng thƣơng mại. Khái quát về sản phẩm dịch vụ của ngân hàng thƣơng mại. Tổng quan về hệ thống ngân hàng thƣơng mại Việt Nam. Tổng quan về tình hình hoạt động của các ngân hàng thƣơng mại ở tỉnh Quảng Ngãi.

Thực trạng hoạt động marketing quan hệ của các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam hiện nay. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN. Về phƣơng diện lý thuyết. Về phƣơng diện thực tiễn.

CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN.32 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU. Khái niệm về marketing quan hệ (Relational bonds - RB). Các thành tố của marketing quan hệ.

Marketing quan hệ tài chính (Financial bonds - FB). Marketing quan hệ xã hội (Social bonds - SB). Marketing quan hệ cấu trúc (Structural bonds - StB).3 Tiêu thức kết quả của marketing quan hệ. Lòng trung thành khách hàng.

Sự hài lòng (Satisfaction). Chi phí chuyển đổi (Switching costs). TÓM TẮT CHƢƠNG 2. 57 CHƢƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ MARKETING QUAN HỆ.

MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ MARKETING QUAN HỆ. MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC THÀNH PHẦN CÓ LIÊN QUAN TRONG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Mối quan hệ giữa các thành phần cấu thành marketing quan hệ và lòng trung thành khách hàng. Mối quan hệ giữa các thành phần cấu thành marketing quan hệ và sự hài lòng của khách hàng.

Mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành. Mối quan hệ giữa chi phí chuyển đổi và lòng trung thành. TÓM TẮT CHƢƠNG 3. 69 CHƢƠNG 4: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.

Phương pháp nghiên cứu định lượng. Chọn mẫu nghiên cứu. THANG ĐO LƢỜNG CÁC KHÁI NIỆM TRONG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Thang đo lòng trung thành – Loyalty (Ký hiệu là LOY).

Thang đo Chi phí chuyển đổi (Switching costs). Thang đo Sự hài lòng - Satisfaction (Ký hiệu là SAT). Thang đo các thành phần của marketing quan hệ (relational bonds).Thang đo marketing quan hệ tài chính – Financial Bonds (Ký hiệu là FB)83 4. Thang đo marketing quan hệ xã hội– Social Bonds (Ký hiệu là SB).Thang đo marketing quan hệ cấu trúc – Structural Bonds (Ký hiệu là StB)85 4.

ĐIỀU TRA SƠ BỘ ĐÁNH GIÁ THANG ĐO. Thiết kế bản câu hỏi điều tra sơ bộ. Mô tả chƣơng trình điều tra và mẫu điều tra. Kết quả thống kê mô tả.

Kết quả từ kiểm định giả thuyết thống kê. Đánh giá độ tin cậy của thang đo. Đánh giá giá trị thang đo – Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s alpha cho thang đo mới.

Kết luận về kết quả nghiên cứu sơ bộ. TÓM TẮT CHƢƠNG 4.109 CHƢƠNG 5: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ VÀ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 110 5. NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC. Thiết kế chƣơng trình nghiên cứu chính thức.

Kết quả thống kê mô tả. KẾT QUẢ TỪ KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT THỐNG KÊ TRONG NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC. Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s alpha. Đánh giá giá trị thang đo – Phân tích nhân tố khám phá (EFA).

EFA nhân tố cấu thành marketing quan hệ. EFA cho ba nhân tố Sự hài lòng, Chi phí chuyển đổi và Lòng trung thành vi của khách hàng. Kiểm định thang đo thông qua phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Phương pháp luận phân tích nhân tố khẳng định (CFA).Kết luận kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA) mô hình đo lường 127 5.

KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH LÝ THUYẾT BẰNG MÔ HÌNH HÓA CẤU TRÚC TUYẾN TÍNH (SEM). Kiểm định các giả thuyết. Kết quả kiểm định các giả thuyết. Kiểm định ƣớc lƣợng mô hình lý thuyết bằng Bootstrap.

TÓM TẮT CHƢƠNG 5.143 CHƢƠNG 6: KẾT LUẬN, Ý NGHĨA VÀ HÀM Ý. KẾT QUẢ CHÍNH VÀ ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu. Đóng góp của nghiên cứu.

HÀM Ý QUẢN TRỊ ĐỐI VỚI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI. Tăng cƣờng các hoạt động marketing quan hệ tài chính. Tăng cƣờng các hoạt động marketing quan hệ xã hội. Tăng cƣờng các hoạt động marketing quan hệ cấu trúc.

Tạo rào cản chuyển đổi tích cực để giữ chân khách hàng. Tạo chi phí chuyển đổi cao. Tạo rào cản kỹ thuật công nghệ. Tạo rào cản tâm lý.

HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.159 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.161 TÀI LIỆU THAM KHẢO.162 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Viết tắt Thuật ngữ tiếng Anh đầy đủ Thuật ngữ tiếng Việt đầy đủ AMOS Analysis of Moment Structures Phân tích cấu trúc mô măng ATM Automatic Teller Machine Máy rút tiền tự động CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá SEM Structural Equation Modeling Mô hình cấu trúc tuyến tính RB Relational Bonds Marketing quan hệ FB Financial Bonds Marketing quan hệ tài chính SB Social Bonds Marketing quan hệ xã hội StB Structural Bonds Marketing quan hệ cấu trúc WTO World Trade Organization Tổ chức thƣơng mại thế giới GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội B2B Business to Business Mối quan hệ buôn bán giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp B2C Business to Customer Mối quan hệ buôn bán giữa doanh nghiệp với khách hàng ML Maximum Likelihood Phƣơng pháp ƣớc lƣợng hợp lý cực đại LOY Loyalty Lòng trung thành SWC Switching cost Chi phí chuyển đổi SAT Satisfaction Sự hài lòng vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Viết tắt Thuật ngữ tiếng Việt đầy đủ NCS Nghiên cứu sinh NH TMCP Ngân hàng thƣơng mại cổ phần CN Chi nhánh RB-TAICHINH Marketing quan hệ tài chính RB-XAHOI Marketing quan hệ xã hội RB-CAUTRUC Marketing quan hệ cấu trúc PGS Phó giáo sƣ TS Tiến sĩ ix DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Hệ thống các tổ chức tín dụng của Việt Nam (đến 31/12/2017). Hệ thống ngân hàng thƣơng mại cổ phần (NH TMCP) tại tỉnh Quảng Ngãi (tính đến 09/2019). Tổng hợp các định nghĩa về marketing quan hệ.

Tổng hợp thành tố của marketing quan hệ. Tổng hợp các khái niệm/đo lƣờng về lòng trung thành khách hàng. Tổng hợp các nghiên cứu về mối quan hệ giữa các loại marketing quan hệ với sự hài lòng. Tổng hợp các nghiên cứu có liên quan về sự tác động của sự hài lòng đến lòng trung thành khách hàng.Tiến độ các bƣớc nghiên cứu.

Thang đo lòng trung thành. Thang đo Chi phí chuyển đổi. Thang đo Sự hài lòng mối quan hệ. Thang đo các thành phần marketing quan hệ tài chính.

Thang đo các thành phần marketing quan hệ xã hội. Thang đo các thành phần marketing quan hệ cấu trúc. Cơ cấu mẫu trong chƣơng trình nghiên cứu sơ bộ. Đánh giá độ tin cậy thang đo lòng trung thành khách hàng.

Đánh giá độ tin cậy thang đo sự hài lòng. Đánh giá độ tin cậy thang đo chi phí chuyển đổi. Đánh giá độ tin cậy thang đo marketing quan hệ tài chính. Đánh giá độ tin cậy thang đo marketing quan hệ xã hội.

Đánh giá độ tin cậy thang đo marketing quan hệ cấu trúc. Tổng hợp các thang đo đạt độ tin cậy cho mô hình nghiên cứu. Trọng số nhân tố các nhân tố cấu thành marketing quan hệ (Lần 1). Trọng số nhân tố các nhân tố cấu thành marketing quan hệ (Lần 2).

Trọng số nhân tố các nhân tố Sự hài lòng, Chi phí chuyển đổi, Lòng trung thành (Lần 1). Đánh giá độ tin cậy các thang đo trong mô hình nghiên cứu. Tổng hợp thang đo các nhân tố sau khi khảo sát sơ bộ. Cơ cấu mẫu trong chƣơng trình nghiên cứu chính thức.

Đánh giá độ tin cậy thang đo cho thang đo trong mô hình nghiên coứu 115 Bảng 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Như Mai (2021). Luận án tiến sĩ file word ảnh hưởng của marketing quan hệ đế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-file-word-anh-huong-cua-marketing-quan-he-den-long-trung-thanh-cua-khach-hang-truong-hop-cac-ngan-hang-thuong-mai-tai-tinh-quang-ngai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ file word ảnh hưởng của marketing quan hệ đế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ file word ảnh hưởng của marketing quan hệ đến lòng trung thành của khách hàng trường hợp các ngân hàng thương mại tại tỉnh quảng ngãi.

Luận án "Luận án tiến sĩ file word ảnh hưởng của marketing quan hệ đế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ file word ảnh hưởng của marketing quan hệ đế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ file word ảnh hưởng của marketing quan hệ đế" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ file word ảnh hưởng của marketing quan hệ đế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ file word ảnh hưởng của marketing quan hệ đế" có 267 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ file word ảnh hưởng của marketing quan hệ đế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter