Luận án: Các yếu tố ảnh hưởng quyết định đầu tư doanh nghiệp ngoài nhà nước tại Thái Nguyên
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp ngoài nhà nước tại tỉnh Thái Nguyên, đề xuất giải pháp thu hút đầu tư hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích yếu tố ảnh hưởng quyết định đầu tư DNNN Thái Nguyên
- Số trang:
- 246 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Trang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích yếu tố ảnh hưởng quyết định đầu tư DNNN Thái Nguyên
Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của Doanh nghiệp ngoài nhà nước (DNNN) tại Thái Nguyên. Đầu tư là hoạt động cốt lõi, định hình sự phát triển của các doanh nghiệp. Quyết định đầu tư đúng đắn đảm bảo tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực thúc đẩy hoặc cản trở hoạt động đầu tư. Các yếu tố đa dạng, bao gồm cả điều kiện kinh tế vĩ mô và môi trường kinh doanh cụ thể tại Thái Nguyên. Hiểu rõ các yếu tố giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực. Các nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra giải pháp hỗ trợ hiệu quả. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi, khuyến khích đầu tư, góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của tỉnh. Chính sách kinh tế vĩ mô ổn định tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Năng lực tài chính vững mạnh là tiền đề cho mọi dự án. Hiệu quả dự án đầu tư quyết định sự thành công.
1.1. Khái niệm và vai trò đầu tư của DNNN ngoài nhà nước
DNNN ngoài nhà nước là khu vực kinh tế năng động. Chúng đóng góp lớn vào GDP, tạo việc làm và tăng ngân sách. Đầu tư của khu vực này đa dạng, từ mở rộng sản xuất đến đổi mới công nghệ. Quyết định đầu tư phản ánh kỳ vọng lợi nhuận, chiến lược phát triển. Vai trò của đầu tư DNNN ngoài nhà nước rất quan trọng. Đầu tư thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đầu tư tạo ra giá trị gia tăng, nâng cao sức cạnh tranh. Nguồn vốn đầu tư chủ yếu từ vốn tự có và vốn vay. Quyết định đầu tư liên quan trực tiếp đến sự sống còn, phát triển của doanh nghiệp. Đầu tư không chỉ là tăng tài sản. Đầu tư còn là tạo ra năng lực mới, thích ứng với thị trường.
1.2. Các yếu tố vĩ mô và môi trường kinh doanh tại Thái Nguyên
Môi trường đầu tư Thái Nguyên chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Chính sách kinh tế vĩ mô của nhà nước là quan trọng nhất. Các yếu tố như lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái tác động trực tiếp. Sự ổn định chính trị, pháp luật tạo nền tảng vững chắc. Kế hoạch phát triển kinh tế Thái Nguyên định hướng các ngành ưu tiên. Hạ tầng giao thông, điện nước, viễn thông ảnh hưởng chi phí đầu tư. Chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ đất đai thu hút nhà đầu tư. Thị trường tiêu thụ sản phẩm rộng lớn tạo cơ hội. Các quy định về môi trường, lao động cũng là yếu tố cần xem xét. Rủi ro đầu tư cần được đánh giá cẩn trọng. Tiến bộ khoa học công nghệ mở ra hướng đầu tư mới. Môi trường đầu tư thuận lợi khuyến khích dòng vốn đổ vào.
1.3. Yếu tố nội tại của doanh nghiệp và hiệu quả đầu tư
Yếu tố bên trong doanh nghiệp quyết định hiệu quả đầu tư. Năng lực tài chính DNNN là nền tảng. Vốn tự có, khả năng tiếp cận vốn vay là quan trọng. Kinh nghiệm quản lý, trình độ nhân lực ảnh hưởng đến dự án. Cơ cấu quản trị doanh nghiệp hiệu quả giúp đưa ra quyết định nhanh. Khả năng đánh giá rủi ro đầu tư, quản lý dự án là cần thiết. Công nghệ hiện có và khả năng tiếp nhận công nghệ mới là lợi thế. Uy tín thương hiệu, quan hệ khách hàng hỗ trợ cho thị trường tiêu thụ sản phẩm. Hiệu quả dự án đầu tư được đo lường bằng lợi nhuận, thời gian hoàn vốn. Các yếu tố này tương tác, tạo nên sức mạnh tổng thể của doanh nghiệp.
II.Cơ sở lý luận về đầu tư và DNNN ngoài nhà nước Thái Nguyên
Phần này đi sâu vào nền tảng lý thuyết của hoạt động đầu tư. Nghiên cứu xác định rõ bản chất của DNNN ngoài nhà nước. Phân tích các lý thuyết liên quan đến quyết định đầu tư. Học thuyết kinh tế hiện đại cung cấp khung phân tích. Các mô hình định lượng giúp đánh giá rủi ro, lợi nhuận. Kinh nghiệm từ các quốc gia, địa phương khác được tổng hợp. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm quý giá cho Thái Nguyên. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp luận giải các yếu tố ảnh hưởng. Nó cũng tạo nền tảng vững chắc cho việc đề xuất giải pháp. Chính sách kinh tế vĩ mô có vai trò quan trọng. Năng lực tài chính DNNN là yếu tố nội tại cần quan tâm.
2.1. Định nghĩa đặc điểm của DNNN ngoài nhà nước
DNNN ngoài nhà nước bao gồm các loại hình doanh nghiệp. Đó là công ty cổ phần, công ty TNHH, doanh nghiệp tư nhân. Các doanh nghiệp này không có vốn nhà nước chi phối. Đặc điểm chung là tính linh hoạt, khả năng thích ứng cao. Mục tiêu chính là tối đa hóa lợi nhuận. DNNN ngoài nhà nước thường có cơ cấu quản trị doanh nghiệp tinh gọn. Quyết định đầu tư được đưa ra nhanh chóng hơn. Nguồn vốn đầu tư đa dạng từ cá nhân, tổ chức. Chúng tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế địa phương. Sự phát triển của DNNN ngoài nhà nước phản ánh sức sống của nền kinh tế.
2.2. Lý thuyết về quyết định đầu tư doanh nghiệp
Quyết định đầu tư dựa trên nhiều lý thuyết kinh tế. Lý thuyết lợi nhuận kỳ vọng là trung tâm. Các doanh nghiệp đầu tư khi kỳ vọng lợi nhuận cao hơn chi phí vốn. Lý thuyết về hành vi ra quyết định cũng quan trọng. Yếu tố tâm lý, thông tin bất cân xứng ảnh hưởng. Các mô hình chiết khấu dòng tiền giúp định giá dự án. Lý thuyết danh mục đầu tư giúp phân tán rủi ro. Quyết định đầu tư không chỉ là kinh tế. Quyết định còn mang tính chiến lược, dài hạn. Các công cụ phân tích rủi ro đầu tư được áp dụng. Việc áp dụng các lý thuyết này giúp đưa ra quyết định khoa học. Hiệu quả dự án đầu tư là mục tiêu cuối cùng.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước thúc đẩy đầu tư
Nhiều quốc gia thành công trong thu hút đầu tư DNNN ngoài nhà nước. Họ tạo ra chính sách kinh tế vĩ mô ổn định. Môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch được thiết lập. Các gói hỗ trợ tín dụng, ưu đãi thuế được áp dụng. Các địa phương trong nước cũng có nhiều sáng kiến. Cải cách thủ tục hành chính là một điểm nhấn. Phát triển hạ tầng đồng bộ thu hút doanh nghiệp. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao hỗ trợ đầu tư. Bài học kinh nghiệm là cần kết hợp nhiều giải pháp. Chính quyền cần lắng nghe, đồng hành cùng doanh nghiệp. Việc học hỏi kinh nghiệm giúp Thái Nguyên xây dựng chính sách hiệu quả. Kế hoạch phát triển kinh tế Thái Nguyên có thể tham khảo các mô hình này.
III.Thực trạng đầu tư của DNNN tỉnh Thái Nguyên và các yếu tố
Phần này đánh giá tình hình thực tế đầu tư của DNNN ngoài nhà nước tại Thái Nguyên. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo, khảo sát. Phân tích thực trạng giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Tình hình đầu tư có những biến động theo từng giai đoạn. Các yếu tố bên ngoài và bên trong tác động rõ rệt. Một số ngành nghề thu hút đầu tư mạnh mẽ. Một số khác còn gặp nhiều khó khăn. Hiểu rõ thực trạng giúp nhận diện các thách thức. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị phù hợp. Chính sách kinh tế vĩ mô, môi trường đầu tư Thái Nguyên luôn được quan tâm. Năng lực tài chính DNNN là yếu tố quyết định. Hiệu quả dự án đầu tư là thước đo thành công.
3.1. Tổng quan tình hình đầu tư DNNN trên địa bàn tỉnh
Tỉnh Thái Nguyên có số lượng lớn DNNN ngoài nhà nước. Hoạt động đầu tư có xu hướng tăng trong những năm gần đây. Các dự án tập trung vào công nghiệp, dịch vụ và nông nghiệp công nghệ cao. Nguồn vốn đầu tư chủ yếu từ vốn tự có của doanh nghiệp. Vốn vay ngân hàng cũng chiếm tỷ trọng đáng kể. Nhiều doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất. Một số khác đầu tư vào đổi mới công nghệ. Tỷ lệ tăng trưởng đầu tư phản ánh sự năng động. Tuy nhiên, vẫn còn những ngành nghề gặp khó khăn. Thị trường tiêu thụ sản phẩm là động lực quan trọng. Việc đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư là cần thiết.
3.2. Phân tích thực trạng các yếu tố bên ngoài tác động
Chính sách kinh tế vĩ mô của Việt Nam có ảnh hưởng lớn. Môi trường đầu tư Thái Nguyên đã có nhiều cải thiện. Thủ tục hành chính được đơn giản hóa. Hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số rào cản. Khó khăn trong tiếp cận đất đai, nguồn vốn vay. Cạnh tranh thị trường tiêu thụ sản phẩm ngày càng gay gắt. Một số chính sách hỗ trợ chưa thực sự hiệu quả. Sự thiếu ổn định của một số quy định ảnh hưởng đến kế hoạch dài hạn. Rủi ro đầu tư từ biến động kinh tế thế giới cũng đáng kể. Tiến bộ khoa học công nghệ đòi hỏi doanh nghiệp phải thích nghi nhanh.
3.3. Phân tích thực trạng các yếu tố bên trong doanh nghiệp
Năng lực tài chính DNNN là yếu tố then chốt. Nhiều doanh nghiệp còn phụ thuộc vào vốn vay. Khả năng tự chủ tài chính còn hạn chế. Trình độ quản lý, năng lực đổi mới công nghệ chưa đồng đều. Cơ cấu quản trị doanh nghiệp ở một số đơn vị chưa chuyên nghiệp. Khả năng đánh giá, quản lý rủi ro đầu tư còn yếu. Trình độ chuyên môn của người lao động cần được nâng cao. Hiệu quả dự án đầu tư không phải lúc nào cũng đạt kỳ vọng. Việc thiếu kinh nghiệm trong các dự án lớn cũng là thách thức. Cần có chiến lược rõ ràng để nâng cao năng lực nội tại.
IV.Đánh giá tác động yếu tố tới quyết định đầu tư DNNN Thái Nguyên
Phần này trình bày kết quả phân tích định lượng. Các mô hình thống kê được sử dụng để đánh giá. Mức độ tác động của từng yếu tố được xác định. Kết quả giúp làm rõ mối quan hệ nhân quả. Những yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất? Yếu tố nào có tác động yếu hơn? Phân tích hồi quy là công cụ chính. Dữ liệu khảo sát từ các doanh nghiệp cung cấp thông tin quý giá. Kết quả này là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị chính sách. Nó cũng giúp doanh nghiệp nhận diện ưu tiên đầu tư. Hiểu rõ tác động giúp tối ưu hóa quyết định đầu tư. Chính sách kinh tế vĩ mô, môi trường đầu tư Thái Nguyên cần được điều chỉnh. Năng lực tài chính DNNN là trọng tâm cải thiện.
4.1. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu và phương pháp
Nghiên cứu khảo sát hàng trăm DNNN ngoài nhà nước tại Thái Nguyên. Các đối tượng là chủ doanh nghiệp, nhà quản lý, cán bộ phụ trách đầu tư. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn, bảng hỏi. Phương pháp nghiên cứu định lượng được áp dụng chính. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá giúp thu gọn dữ liệu. Phân tích hồi quy đa biến được sử dụng. Điều này nhằm xác định mức độ ảnh hưởng của từng biến. Các kiểm định thống kê đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Phương pháp này cho phép định lượng hóa các mối quan hệ. Giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng quyết định đầu tư.
4.2. Đánh giá mức độ tác động của từng nhóm yếu tố
Kết quả phân tích cho thấy các yếu tố vĩ mô có tác động đáng kể. Chính sách kinh tế vĩ mô ổn định thúc đẩy đầu tư. Môi trường đầu tư Thái Nguyên thuận lợi là điểm cộng. Yếu tố hạ tầng có ảnh hưởng tích cực. Năng lực tài chính DNNN cũng được chứng minh là rất quan trọng. Vốn tự có, khả năng tiếp cận vốn vay quyết định quy mô đầu tư. Các yếu tố về quản trị, trình độ công nghệ cũng có tác động. Tuy nhiên, mức độ tác động của từng nhóm yếu tố không đồng đều. Một số yếu tố có ảnh hưởng mạnh hơn dự kiến. Rủi ro đầu tư luôn là một thách thức.
4.3. Xác định các yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến đầu tư
Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố chủ chốt. Môi trường đầu tư Thái Nguyên với các chính sách ưu đãi là quan trọng. Khả năng tiếp cận nguồn vốn đầu tư là ưu tiên hàng đầu. Năng lực tài chính DNNN nội tại là yếu tố quyết định. Hiệu quả dự án đầu tư được kỳ vọng cao. Sự ổn định của chính sách kinh tế vĩ mô tạo niềm tin. Yếu tố về công nghệ và thị trường tiêu thụ sản phẩm cũng rất then chốt. Việc tập trung cải thiện các yếu tố này sẽ mang lại hiệu quả cao nhất. Các giải pháp cần ưu tiên xử lý các yếu tố chủ chốt này.
V.Giải pháp thúc đẩy quyết định đầu tư hiệu quả tại Thái Nguyên
Dựa trên kết quả phân tích, các giải pháp được đề xuất. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quyết định đầu tư. Các giải pháp tập trung vào cả cấp độ vĩ mô và vi mô. Chính quyền cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư Thái Nguyên. Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực nội tại. Sự phối hợp giữa nhà nước và doanh nghiệp là cần thiết. Các giải pháp này hướng tới phát triển bền vững. Nguồn vốn đầu tư sẽ được sử dụng hiệu quả hơn. Rủi ro đầu tư được kiểm soát tốt hơn. Kế hoạch phát triển kinh tế Thái Nguyên sẽ đạt được mục tiêu. Chính sách kinh tế vĩ mô cần được duy trì ổn định. Hiệu quả dự án đầu tư là thước đo cuối cùng cho mọi giải pháp.
5.1. Định hướng và khuyến nghị chính sách vĩ mô
Chính phủ cần duy trì chính sách kinh tế vĩ mô ổn định. Cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính. Minh bạch hóa thông tin, giảm chi phí tuân thủ. Chính sách đất đai cần linh hoạt, hỗ trợ doanh nghiệp. Cần phát triển hạ tầng giao thông, công nghệ thông tin đồng bộ. Các chính sách hỗ trợ vốn, thuế cần được rà soát, điều chỉnh. Ưu đãi cho các ngành công nghệ cao, thân thiện môi trường. Kế hoạch phát triển kinh tế Thái Nguyên cần có tầm nhìn dài hạn. Cần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc tiếp cận nguồn vốn đầu tư. Giảm thiểu rủi ro đầu tư cho doanh nghiệp.
5.2. Giải pháp nâng cao năng lực nội tại cho DNNN
DNNN ngoài nhà nước cần nâng cao năng lực tài chính. Đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư, tăng cường vốn tự có. Cải thiện cơ cấu quản trị doanh nghiệp, tăng cường tính chuyên nghiệp. Đầu tư vào nghiên cứu phát triển, ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ. Nâng cao trình độ quản lý, kỹ năng của đội ngũ nhân lực. Xây dựng chiến lược kinh doanh rõ ràng, dài hạn. Tăng cường khả năng đánh giá, quản lý rủi ro đầu tư. Nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ, mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm. Mục tiêu là đạt được hiệu quả dự án đầu tư tối ưu.
5.3. Phát triển môi trường đầu tư bền vững tại Thái Nguyên
Thái Nguyên cần tiếp tục hoàn thiện môi trường đầu tư. Xây dựng hình ảnh tỉnh thân thiện với nhà đầu tư. Tăng cường đối thoại giữa chính quyền và doanh nghiệp. Phát triển các khu công nghiệp, cụm công nghiệp hiện đại. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tìm kiếm thị trường tiêu thụ sản phẩm. Khuyến khích hợp tác giữa các doanh nghiệp, tạo chuỗi giá trị. Xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo. Đảm bảo an ninh trật tự, an toàn xã hội. Môi trường đầu tư bền vững sẽ thu hút lâu dài. Nó góp phần vào sự phát triển mạnh mẽ của tỉnh. Kế hoạch phát triển kinh tế Thái Nguyên sẽ thành công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGUYỄN THỊ THU TRANG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP NGOÀI NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÁI NGUYÊN - 2021 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH NGUYỄN THỊ THU TRANG CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP NGOÀI NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9340410 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: TS. ĐỖ ĐÌNH LONG TS. PHẠM THỊ NGỌC VÂN THÁI NGUYÊN - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, mọi trích dẫn đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Những kết quả nghiên cứu của luận án đã được tác giả công bố trên các tạp chí khoa học, không trùng với bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Trang ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, Tác giả đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, các chuyên gia, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, các cán bộ giảng viên Khoa Quản lý - Luật kinh tế của Trường Đại học Kinh tế và QTKD - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc TS.
Đỗ Đình Long và TS. Phạm Thị Ngọc Vân về sự hướng dẫn nhiệt tình và đầy tâm huyết trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Sở kế hoạch và đầu tư tỉnh Thái Nguyên, Sở Công thương tỉnh Thái Nguyên, Cục thống kê tỉnh Thái Nguyên, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Thái Nguyên đã giúp đỡ tác giả có những thông tin quý báu và cần thiết cho việc phân tích đánh giá và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã quan tâm động viên, khích lệ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Trang iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.
viii DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH. Lý do chọn đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.
Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phạm vi về không gian. Phạm vi về thời gian. Phạm vi về nội dung. Những đóng góp và ý nghĩa của luận án.
Bố cục của luận án. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu nước ngoài. Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam.
Đánh giá chung về kết quả của các công trình nghiên cứu có liên quan đến luận án. Những kết quả đạt được. Những hạn chế còn tồn tại. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu.
15 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÁC YẾU TỔ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP NGOÀI NHÀ NƯỚC. Lý luận về doanh nghiệp ngoài nhà nước. Khái niệm và phân loại doanh nghiệp ngoài nhà nước. Đặc điểm của doanh nghiệp ngoài nhà nước.
Vai trò của doanh nghiệp ngoài nhà nước đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Lý luận về đầu tư và quyết định đầu tư của doanh nghiệp ngoài nhà nước. Khái niệm, phân loại và vai trò đầu tư của DNNNN. Lý luận về quyết định đầu tư của doanh nghiệp ngoài nhà nước.
Các yếu tố ảnh hưởng đến QĐĐT của DNNNN. Cơ sở lý thuyết để lựa chọn các yếu tố ảnh hưởng đến QĐĐT của DNNNN 28 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến QĐĐT của DNNNN. Kinh nghiệm và bài học kinh nghiệm về phát huy vai trò của các yếu tố ảnh hưởng đến QĐĐT của DNNNN.
Kinh nghiệm về phát huy vai trò của các yếu tố ảnh hưởng đến QĐĐT của DNNNN tại một số quốc gia. Kinh nghiệm thúc đẩy đầu tư của DNNNN của một số địa phương trong nước. Bài học kinh nghiệm về thúc đẩy đầu tư cho tỉnh Thái Nguyên.49 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khung phân tích về các yếu tố ảnh hưởng đến QĐĐT của DNNNN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận. Phương pháp thu thập thông tin. Thông tin thứ cấp.
Thông tin sơ cấp. Phương pháp xử lý, tổng hợp và phân tích thông tin. Phương pháp thống kê mô tả. Phương pháp so sánh.
Phương pháp phân tích nhân tố khám phá. Phân tích hồi quy. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Chỉ tiêu về phản ánh thực trạng DNNNN.
Chỉ tiêu phản ánh tình hình đầu tư của DNNNN. Chỉ tiêu phản ánh thực trạng các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến QĐĐT của DNNNN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. 72 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP NGOÀI NHÀ NƯỚC TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN. Khái quát chung về tỉnh Thái Nguyên.
Điều kiện tự nhiên của tỉnh Thái Nguyên. Đặc điểm kinh tế, xã hội của tỉnh Thái Nguyên. Thực trạng đầu tư của DNNNN trên địa bàn Tỉnh Thái Nguyên. Tổng quan các DNNNN đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
Tình hình đầu tư của DNNNN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Phân tích tác động của các yếu tố đến QĐĐT của DNNNN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Đánh giá độ tin cậy của thang đo. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến QĐĐT của DNNNN tỉnh Thái Nguyên.
Đánh giá tác động của các yếu tố đến QĐĐT của DNNNN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Đánh giá chung về sự ảnh hưởng của các yếu tố đến QĐĐT của DNNNN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Kết quả đạt được. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
141 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY ĐẦU TƯ CỦA CÁC DNNNN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH THÁI NGUYÊN ĐẾN NĂM 2030. Bối cảnh và quan điểm, định hướng thúc đẩy đầu tư của DNNNN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Dự báo tình hình bối cảnh quốc tế và trong nước. Quản điểm và định hướng thúc đẩy đầu tư của DNNNN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2021 – 2030.
Giải pháp thúc đẩy đầu tư của DNNNN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên. Giải pháp về thị trường. Giải pháp về nguồn nhân lực. Giải pháp về chi phí đầu vào.
Giải pháp về nâng cao chất lượng thể chế quản trị địa phương. Giải pháp cải thiện cơ sở hạ tầng. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ DNNNN. Một số đề xuất với DNNNN.
164 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 166 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 167 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT STT Viết tắt Viết nguyên văn 1 BCH Ban chấp hành 2 CDCCKT Chuyển dịch cơ cấu kinh tế 3 CP Cổ phần 4 DN Doanh nghiệp 5 DNNNN Doanh nghiệp ngoài nhà nước 6 DNNQD Doanh nghiệp ngoài quốc doanh 7 HTX Hợp tác xã 8 KCN Khu công nghiệp 9 KKT Khu kinh tế 10 KT–XH Kinh tế xã hội 11 KH Kế hoạch 12 KTTN Kinh tế tư nhân 13 MTĐT Môi trường đầu tư 14 NQ Nghị quyết 15 NĐ Nghị định 16 QĐĐT Quyết định đầu tư 17 SXKD Sản xuất kinh doanh 18 SL Số lượng 19 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 20 TW Trung ương 21 TP Thành phố 22 TX Thị xã 23 TTLT Thông tư liên tịch 24 UBND Ủy ban nhân dân TIẾNG ANH STT Viết tắt Viết nguyên văn Nghĩa đẩy đủ Tiếng Việt 25 EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá 26 FEE Fixed Efffects Estimates Ước lượng hiệu ứng cố định 27 FEM Fixed-effects Model Mô hình tác động cố định 28 REM Random-effects Model Mô hình tác động ngẫu nhiên 29 FDI Foreign direct investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. So sánh đặc điểm của DN nhà nước và DNNNN.
Mô tả điểm chọn mẫu nghiên cứu .2: Thang đo về cơ sở hạ tầng. Thang đo về thị trường .4: Thang đo về chính sách ưu đãi .5: Thang đo về chi phí đầu vào .6: Thang đo về nguồn nhân lực .7: Thang đo về chất lượng thể chế quản trị địa phương .8: Thang đo về truyền thông .9: Thang đo đặc điểm của DN .10: Thang đo đặc điểm của chủ DN .11: Thang đo về QĐĐT của DNNNN .1: Dân số và lao động tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2015 - 2019. Tổng sản phẩm trên địa bản tỉnh Thái Nguyên (GRDP). Số DNNNN phân theo loại hình DN giai đoạn 2015– 2019.
Số DNNNN phân theo địa bàn hoạt động giai đoạn 2015- 2019. Số DNNNN phân theo lĩnh vực hoạt động giai đoạn 2015- 2019. Số lao động trong các DNNNN phân theo loại hình DN giai đoạn 2015– 2019. Vốn sản xuất kinh doanh của DNNNN phân theo loại hình DN giai đoạn 2015 – 2019.
Kết quả hoạt động kinh doanh của DNNNN giai đoạn 2015 – 2019. Cơ cấu vốn đầu tư của DNNNN thực hiện trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2015 – 2019. Tình hình vốn đầu tư của các DNNNN phân bổ theo lĩnh vực. Cơ cấu vốn đầu tư của DNNNN phân theo địa bàn giai đoạn 2015 - 2019.
Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm chủ DN. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm chủ DN.
Hệ số Cronbach’s Alpha của thang đo hoàn chỉnh. Danh mục các KCN tỉnh Thái Nguyên. Số thuê bao điện thoại tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2015 - 2019. Tỷ lệ người sử dụng điện thoại di động và internet tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2015 – 2019.
Xếp hạng năm 2018 của các 14 đơn vị hành chính khu vực Trung du miền núi phía Bắc với cả nước.21: Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2015 - 2019. Dân số trung bình phân theo giới tính và phân theo thành thị, nông thôn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2015 – 2019. Tỷ lệ dân số từ 15 tuổi trở lên biết chữ tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2015 - 2019. Tình hình lao động làm việc tại khu vực DNNNN trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2015 – 2019 .25: Tổng hợp kết quả chỉ số PAPI giai đoạn 2015 – 2019 của tỉnh Thái Nguyên .26: Tổng hợp kết quả chỉ số PCI giai đoạn 2015 – 2019 của tỉnh Thái Nguyên.
Kiểm định KMO và Barlett’s. Kết quả kiểm định ANOVA. Kết quả phân tích hồi quy .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Trang (2021). Yếu tố ảnh hưởng quyết định đầu tư DNNN Thái Nguyên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-cac-yeu-to-anh-huong-den-quyet-dinh-dau-tu-cua-doanh-nghiep-ngoai-nha-nuoc-tren-dia-ban-tinh-thai-nguyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định đầu tư DNNN Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp ngoài nhà nước tại tỉnh Thái Nguyên, đề xuất giải pháp thu hút đầu tư hiệu quả.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định đầu tư DNNN Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định đầu tư DNNN Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định đầu tư DNNN Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định đầu tư DNNN Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định đầu tư DNNN Thái Nguyên" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định đầu tư DNNN Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.