Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp nâng cao công tác huy động vốn - Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh
Nghiên cứu giải pháp đẩy mạnh huy động vốn tại Tổng công ty Giấy Việt Nam, phân tích chiến lược tài chính hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về vốn, hoạt động huy động vốn doanh nghiệp
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Tuấn
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về vốn hoạt động huy động vốn doanh nghiệp
Nghiên cứu tập trung vào nền tảng lý luận về vốn. Vốn là yếu tố cốt lõi cho mọi hoạt động kinh doanh. Nó đảm bảo duy trì sản xuất, mở rộng thị trường. Vốn cũng giúp doanh nghiệp đối phó rủi ro tài chính. Hoạt động huy động vốn là quá trình thu hút các nguồn lực tài chính. Mục tiêu là phục vụ nhu cầu đầu tư và phát triển. Có nhiều loại vốn và hình thức huy động đa dạng. Hiểu rõ bản chất vốn giúp xây dựng chiến lược huy động vốn hiệu quả. Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu huy động. Chi phí sử dụng vốn và cấu trúc vốn mục tiêu cũng rất quan trọng. Đây là cơ sở để ra quyết định tài trợ vốn tối ưu. Các nguyên tắc khi huy động vốn gồm đảm bảo khối lượng, chi phí hợp lý. Cân bằng cấu trúc vốn và ổn định nguồn vốn cũng thiết yếu. An toàn tài chính và sử dụng vốn đúng mục đích là ưu tiên hàng đầu. Nắm vững các khái niệm này giúp doanh nghiệp tối đa hóa giá trị.
1.1. Khái niệm và vai trò của vốn trong kinh doanh
Vốn là tài sản hữu hình hoặc vô hình. Nó được doanh nghiệp sử dụng cho mục đích kinh doanh. Vốn có thể là tiền mặt, tài sản cố định, hoặc sở hữu trí tuệ. Vốn có chức năng tài trợ cho hoạt động thường xuyên. Nó cũng hỗ trợ các dự án đầu tư dài hạn. Vai trò của vốn rất quan trọng. Vốn giúp duy trì tính liên tục của sản xuất. Nó cho phép doanh nghiệp mở rộng quy mô. Vốn tạo cơ hội nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Vốn còn tăng cường năng lực cạnh tranh. Thiếu vốn có thể làm gián đoạn sản xuất. Nó hạn chế khả năng đổi mới và phát triển. Vì vậy, quản lý và thu hút vốn là nhiệm vụ then chốt. Đảm bảo đủ vốn giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru. Nó là nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững.
1.2. Phân loại và các hình thức huy động vốn hiệu quả
Vốn được phân loại thành nhiều nhóm. Có vốn chủ sở hữu và vốn nợ. Vốn chủ sở hữu đến từ cổ đông, lợi nhuận giữ lại. Vốn nợ đến từ các khoản vay ngân hàng, phát hành trái phiếu. Huy động vốn chủ sở hữu bao gồm phát hành cổ phiếu mới. Nó cũng bao gồm gọi vốn từ các nhà đầu tư chiến lược. Hình thức này tăng cường tài sản ròng. Nó giảm rủi ro phá sản. Tuy nhiên, nó có thể pha loãng quyền sở hữu. Huy động nợ là vay mượn từ các tổ chức tài chính. Hình thức này có thể có chi phí thấp hơn vốn chủ sở hữu. Nó không làm thay đổi quyền kiểm soát. Tuy nhiên, nó tạo ra nghĩa vụ trả nợ cố định. Nguồn vốn của doanh nghiệp nhà nước cũng rất đặc thù. Chúng bao gồm vốn ngân sách nhà nước và vốn tự tích lũy. Việc lựa chọn hình thức huy động vốn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm mục tiêu của doanh nghiệp, chi phí vốn và rủi ro. Đa dạng hóa nguồn vốn là chiến lược quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp giảm thiểu sự phụ thuộc vào một kênh cụ thể. Tối ưu cấu trúc vốn là mục tiêu cuối cùng. Cấu trúc vốn hiệu quả cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận.
II. Các nhân tố ảnh hưởng đến chiến lược huy động vốn
Hoạt động huy động vốn chịu tác động từ nhiều yếu tố. Chúng bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược huy động vốn phù hợp. Yếu tố khách quan bao gồm tình hình kinh tế vĩ mô. Chính sách tiền tệ, lãi suất cũng ảnh hưởng lớn. Môi trường pháp lý và chính trị cũng quan trọng. Yếu tố chủ quan liên quan đến nội bộ doanh nghiệp. Chúng bao gồm uy tín, hiệu quả kinh doanh. Cơ cấu vốn hiện tại và năng lực quản lý cũng đóng vai trò. Việc phân tích kỹ lưỡng các nhân tố này là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp dự báo được khả năng thu hút vốn. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa các giải pháp tài chính. Từ đó, đạt được mục tiêu về nguồn vốn đầu tư. Công tác huy động vốn sẽ hiệu quả hơn khi các yếu tố được xem xét toàn diện. Điều này đảm bảo tính bền vững của các nguồn vốn.
2.1. Yếu tố khách quan tác động đến thu hút vốn
Các yếu tố khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp. Tình hình kinh tế quốc gia và thế giới ảnh hưởng trực tiếp. Nền kinh tế tăng trưởng thuận lợi cho hoạt động thu hút vốn. Lãi suất thị trường là một biến số quan trọng. Lãi suất thấp khuyến khích vay nợ và vốn đầu tư. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước tác động đến nguồn vốn. Các quy định pháp luật về thị trường vốn cũng ảnh hưởng. Quy định chặt chẽ có thể làm chậm quá trình huy động. Sự ổn định chính trị xã hội tạo môi trường thuận lợi. Mức độ phát triển của thị trường tài chính cũng rất quan trọng. Thị trường chứng khoán phát triển tạo kênh phát hành trái phiếu và cổ phiếu. Sự cạnh tranh trong ngành cũng tác động đến khả năng thu hút vốn. Các nhà đầu tư thường ưu tiên doanh nghiệp trong ngành có triển vọng. Doanh nghiệp cần liên tục theo dõi các yếu tố này. Điều chỉnh chiến lược huy động vốn kịp thời là cần thiết.
2.2. Yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến nguồn vốn
Yếu tố chủ quan xuất phát từ nội bộ doanh nghiệp. Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh là yếu tố hàng đầu. Doanh nghiệp có lợi nhuận cao dễ dàng thu hút vốn. Uy tín và thương hiệu của Tổng công ty cũng quan trọng. Thương hiệu mạnh tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Cơ cấu vốn hiện tại ảnh hưởng đến quyết định vay nợ hay huy động chủ sở hữu. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao có thể hạn chế khả năng vay thêm. Trình độ quản lý tài chính và năng lực đội ngũ cán bộ cũng thiết yếu. Đội ngũ giỏi giúp lập kế hoạch tài chính hiệu quả. Khả năng sử dụng vốn hiệu quả cũng là một yếu tố. Vốn được sử dụng đúng mục đích mang lại lợi nhuận cao. Điều này thu hút thêm nguồn vốn đầu tư. Quan điểm của nhà quản lý về rủi ro và chi phí vốn cũng ảnh hưởng. Một chiến lược tài trợ vốn thận trọng có thể ưu tiên vốn chủ sở hữu. Ngược lại, quan điểm năng động hơn có thể tận dụng vốn vay. Các yếu tố này cần được đánh giá kỹ lưỡng để tối ưu hóa chiến lược tài chính.
III. Thực trạng huy động vốn tại Tổng công ty Giấy Việt Nam
Tổng công ty Giấy Việt Nam (TCT GVN) có lịch sử hình thành lâu đời. TCT GVN là doanh nghiệp lớn trong ngành giấy Việt Nam. Hoạt động huy động vốn tại TCT GVN phản ánh đặc điểm của một doanh nghiệp nhà nước. Tình hình sản xuất kinh doanh giai đoạn 2007-2010 được phân tích. Điều này giúp đánh giá tổng quan về khả năng tạo ra nguồn vốn nội bộ. Đặc điểm kinh tế, kỹ thuật ngành sản xuất giấy cũng tác động. Ngành giấy có đặc thù về vốn đầu tư lớn, chu kỳ dài. Các yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng thu hút vốn từ bên ngoài. Tổng công ty cần đánh giá đúng thực trạng. Từ đó, đề ra các giải pháp phù hợp. Đánh giá chi tiết tình hình huy động vốn là bước quan trọng. Nó giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu. Hiểu rõ thực trạng tạo tiền đề cho việc xây dựng chiến lược huy động vốn mới. Chiến lược này cần tối ưu cấu trúc vốn. Nó cũng cần đảm bảo nguồn vốn bền vững cho các dự án.
3.1. Đánh giá chung tình hình sản xuất kinh doanh
Tình hình sản xuất kinh doanh của TCT GVN giai đoạn 2007-2010 được phân tích. Giai đoạn này có những diễn biến phức tạp. Kết quả kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tự tài trợ vốn. Lợi nhuận từ hoạt động sản xuất giấy là nguồn vốn nội sinh quan trọng. Tình hình tài chính tổng thể của TCT GVN cần được xem xét. Các chỉ số về doanh thu, chi phí, lợi nhuận cho thấy bức tranh kinh doanh. Sự biến động của thị trường giấy cũng tác động. Nhu cầu thị trường, giá nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng đến hiệu quả. Các yếu tố như công nghệ sản xuất, quản lý chất lượng cũng quan trọng. Chúng tác động đến năng lực cạnh tranh. Hiệu quả kinh doanh là cơ sở để TCT GVN huy động vốn dễ dàng hơn. Doanh nghiệp hoạt động tốt sẽ có uy tín cao. Điều này thu hút vốn đầu tư từ các đối tác. Đồng thời, nó củng cố niềm tin từ các tổ chức tài chính.
3.2. Đặc điểm địa bàn và quy mô tổ chức của Tổng công ty
TCT GVN có quy mô tổ chức lớn. Đây là một Tổng công ty nhà nước. Đặc điểm này ảnh hưởng đến quy trình huy động vốn. Quy mô lớn thường đi kèm với nhu cầu vốn đầu tư lớn. Các dự án mở rộng, đổi mới công nghệ đòi hỏi nguồn vốn đáng kể. Vị trí địa lý của các nhà máy, văn phòng cũng có thể tác động. Tiếp cận các trung tâm tài chính có thể thuận lợi hơn. Lịch sử hình thành lâu đời mang lại kinh nghiệm. Tuy nhiên, nó cũng có thể đi kèm với các vấn đề cũ. Cơ cấu tổ chức của TCT GVN phức tạp. Nó bao gồm nhiều đơn vị thành viên. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phối hợp trong việc huy động vốn. Lĩnh vực hoạt động sản xuất kinh doanh của TCT GVN là ngành giấy. Ngành này có đặc thù về vốn cố định cao. Công nghệ sản xuất đòi hỏi đầu tư lớn. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp TCT GVN xây dựng chiến lược tài chính phù hợp. Nó cũng giúp tận dụng lợi thế quy mô và thương hiệu. Đồng thời, nó cần khắc phục các hạn chế về cơ cấu.
IV. Đánh giá hoạt động thu hút và tài trợ vốn TCT Giấy VN
Hoạt động huy động vốn tại TCT GVN được phân tích chi tiết. Đánh giá khái quát tình hình cho thấy bức tranh tổng thể. Kết quả hoạt động huy động vốn thể hiện qua các con số cụ thể. Mức độ đáp ứng nhu cầu phát triển kinh doanh được xem xét. Điều này cho biết liệu nguồn vốn có đủ để thực hiện các dự án. Cơ cấu vốn và các tiêu chí tài chính được phân tích sâu. Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh mức độ rủi ro tài chính. Phân tích các hình thức huy động vốn đang được áp dụng. Từng hình thức đều có ưu và nhược điểm. Việc đánh giá khách quan giúp xác định phương pháp hiệu quả. Phân tích tình hình huy động vốn theo các bước công việc cũng quan trọng. Từ xác định nhu cầu đến tổ chức huy động. Các yếu tố ảnh hưởng như quy mô, đặc điểm kỹ thuật cũng được xem xét. Tổng kết đánh giá chung đưa ra cái nhìn toàn diện.
4.1. Phân tích kết quả và cơ cấu vốn huy động
Kết quả hoạt động huy động vốn của TCT GVN được đánh giá. Các chỉ tiêu như tổng vốn huy động, tốc độ tăng trưởng vốn được sử dụng. Mức độ đáp ứng nhu cầu vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh là rất quan trọng. Nó cho thấy khả năng tài trợ cho các dự án phát triển. Cơ cấu vốn của TCT GVN được phân tích sâu. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu so với vốn vay được xem xét. Đây là yếu tố quyết định đến rủi ro tài chính. Các tiêu chí tài chính khác như hệ số khả năng thanh toán. Hay hệ số sinh lời trên tài sản (ROA) và vốn chủ sở hữu (ROE). Các chỉ số này cung cấp cái nhìn về hiệu quả sử dụng vốn. Phân tích này giúp xác định cấu trúc vốn tối ưu. Cấu trúc vốn hiệu quả sẽ giảm thiểu chi phí vốn. Đồng thời, nó duy trì được sự ổn định tài chính. Đánh giá này là nền tảng để đề xuất giải pháp. Nó giúp cải thiện hiệu quả huy động và sử dụng nguồn vốn.
4.2. Các hình thức huy động vốn và yếu tố ảnh hưởng
TCT GVN sử dụng nhiều hình thức huy động vốn. Các hình thức phổ biến bao gồm vay vốn ngân hàng. Việc phát hành trái phiếu cũng là một lựa chọn. Huy động vốn chủ sở hữu thông qua cổ phần hóa hoặc kêu gọi đầu tư. Mỗi hình thức có những đặc điểm riêng. Vay vốn ngân hàng dễ tiếp cận nhưng có giới hạn về quy mô. Phát hành trái phiếu đòi hỏi điều kiện thị trường và xếp hạng tín nhiệm. Huy động vốn chủ sở hữu có thể làm thay đổi cơ cấu sở hữu. Đánh giá các hình thức này giúp xác định ưu nhược điểm. Phân tích tình hình huy động vốn theo yếu tố ảnh hưởng cũng quan trọng. Quy mô doanh nghiệp tác động đến khả năng tiếp cận thị trường vốn. Đặc điểm kinh tế kỹ thuật của ngành giấy yêu cầu vốn đầu tư lớn. Hình thức sở hữu doanh nghiệp (nhà nước) ảnh hưởng đến cơ chế huy động. Quan điểm của nhà quản lý doanh nghiệp về rủi ro và lợi nhuận cũng định hình chiến lược huy động. Tổng kết, việc hiểu rõ các hình thức và yếu tố ảnh hưởng giúp TCT GVN tối ưu hóa chiến lược tài trợ vốn. Nó đảm bảo nguồn vốn đầu tư ổn định.
V. Giải pháp tăng cường huy động vốn bền vững tại TCT GVN
Để đẩy mạnh công tác huy động vốn, TCT GVN cần nhiều giải pháp. Các giải pháp này dựa trên quan điểm và định hướng phát triển ngành giấy. Dự báo nhu cầu vốn trong những năm tới là cơ sở để xây dựng kế hoạch. Giải pháp tập trung vào cả vốn chủ sở hữu và vốn vay. Tăng cường huy động vốn chủ sở hữu thông qua cổ phần hóa. Khai thác tối đa nguồn vốn nội sinh cũng rất quan trọng. Đối với vốn vay, việc đa dạng hóa các hình thức nợ là cần thiết. Các giải pháp khác bao gồm tăng cường thu hồi công nợ. Đa dạng hóa các kênh huy động vốn cũng là một định hướng. Việc thành lập các công ty cổ phần mới có thể thu hút vốn đầu tư. Nhóm giải pháp chung liên quan đến hoàn thiện quy chế quản lý tài chính. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cũng là yếu tố then chốt. Những giải pháp này nhằm tạo ra một cấu trúc vốn tối ưu. Đồng thời, nó đảm bảo nguồn vốn bền vững cho sự phát triển của Tổng công ty.
5.1. Định hướng và dự báo nhu cầu vốn đầu tư
Quan điểm và định hướng phát triển ngành giấy đến năm 2013 và tầm nhìn đến năm 2020 được xác định. Điều này cung cấp bức tranh về nhu cầu vốn dài hạn. Ngành giấy có tiềm năng tăng trưởng. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi đầu tư lớn vào công nghệ và nhà máy. Dự báo nhu cầu vốn trong những năm tới là bước quan trọng. Nó giúp TCT GVN chủ động trong việc tìm kiếm nguồn tài trợ. Nhu cầu vốn bao gồm vốn cho đầu tư mở rộng, đổi mới công nghệ. Nó cũng bao gồm vốn lưu động cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc dự báo chính xác giúp lập kế hoạch huy động vốn hiệu quả. Kế hoạch này cần tính đến các yếu tố vĩ mô và vi mô. Nhu cầu vốn đầu tư lớn đòi hỏi chiến lược tài chính dài hạn. Nó cần sự kết hợp đa dạng các kênh huy động. Đảm bảo đủ vốn là yếu tố tiên quyết cho sự phát triển. Nó giúp TCT GVN đạt được các mục tiêu chiến lược.
5.2. Giải pháp tăng cường huy động vốn chủ sở hữu và vốn vay
Để tăng cường huy động vốn chủ sở hữu, TCT GVN có thể thực hiện cổ phần hóa. Cổ phần hóa Công ty mẹ thu hút thêm vốn từ các nhà đầu tư bên ngoài. Nó cũng tăng tính minh bạch và hiệu quả quản lý. Khai thác tối đa nguồn vốn nội sinh thuộc chủ sở hữu cũng rất quan trọng. Điều này bao gồm việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư. Các giải pháp tăng cường vay nợ cũng được đề xuất. Vay vốn ngân hàng là kênh truyền thống. TCT GVN cần đa dạng hóa các đối tác ngân hàng. Đàm phán các điều khoản vay có lợi. Các hình thức nợ khác như phát hành trái phiếu doanh nghiệp. Trái phiếu có thể thu hút nhà đầu tư tổ chức. Nó cung cấp nguồn vốn dài hạn với lãi suất cạnh tranh. Việc lựa chọn hình thức huy động phải cân nhắc chi phí vốn và rủi ro. Mục tiêu là tối ưu hóa cấu trúc vốn. Nó đảm bảo đủ nguồn vốn cho các dự án phát triển.
5.3. Các giải pháp tài chính bổ sung và hoàn thiện quản lý
Ngoài các giải pháp trực tiếp về vốn chủ sở hữu và vốn vay, còn có các giải pháp khác. Tăng cường công tác thu hồi công nợ giúp cải thiện dòng tiền. Nó giải phóng vốn lưu động cho các hoạt động khác. Đa dạng hóa các kênh huy động vốn là chiến lược quan trọng. TCT GVN có thể tìm kiếm vốn từ các quỹ đầu tư, đối tác chiến lược. Thành lập các công ty cổ phần mới nhằm gọi vốn đầu tư từ nhiều nguồn. Đây là cách để thu hút vốn riêng lẻ cho các dự án cụ thể. Nhóm các giải pháp chung liên quan đến hoạt động huy động vốn cũng rất cần thiết. Hoàn thiện quy chế quản lý tài chính của TCT GVN. Nó tạo ra một khuôn khổ rõ ràng cho việc sử dụng vốn. Hoàn thiện bộ máy tài chính của Công ty mẹ. Đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp giúp quản lý vốn hiệu quả hơn. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là mục tiêu cuối cùng. Vốn được sử dụng hiệu quả sẽ tạo ra lợi nhuận cao. Điều này thu hút thêm nguồn vốn đầu tư trong tương lai.
VI. Kiến nghị nhằm tối ưu cấu trúc và nguồn vốn đầu tư
Để thực hiện các giải pháp đã đề xuất, cần có các kiến nghị cụ thể. Kiến nghị được đưa ra cho cả phía doanh nghiệp và nhà nước. Phía doanh nghiệp cần chủ động trong việc cải thiện năng lực nội tại. Nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng vốn. Phía nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi về chính sách. Cải thiện môi trường pháp lý cho hoạt động huy động vốn. Các kiến nghị này nhằm tạo ra sự đồng bộ. Nó hỗ trợ TCT GVN đẩy mạnh công tác huy động vốn. Từ đó, doanh nghiệp có thể phát triển bền vững. Tối ưu cấu trúc vốn là mục tiêu chiến lược. Nguồn vốn đầu tư ổn định sẽ giúp TCT GVN thực hiện các dự án lớn. Đồng thời, nó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Sự phối hợp giữa doanh nghiệp và nhà nước là chìa khóa thành công.
6.1. Đề xuất cho doanh nghiệp và quản lý nội bộ
Về phía doanh nghiệp, cần tập trung vào việc nâng cao năng lực quản trị. Hoàn thiện quy trình xác định nhu cầu vốn chính xác. Xây dựng kế hoạch tài chính rõ ràng, có tầm nhìn dài hạn. Cần tăng cường công tác phân tích, đánh giá rủi ro tài chính. Nâng cao uy tín và minh bạch trong hoạt động kinh doanh. Điều này thu hút sự tin tưởng của nhà đầu tư. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ tài chính. Đảm bảo đội ngũ có trình độ chuyên môn cao. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính. Điều này giúp kiểm soát chặt chẽ nguồn vốn. Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu các kênh huy động vốn mới. Cần đa dạng hóa đối tác tài chính. Việc thường xuyên rà soát, tối ưu hóa cấu trúc vốn là cần thiết. Nó giúp cân bằng giữa chi phí vốn và rủi ro tài chính. Những cải tiến nội bộ này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động huy động vốn.
6.2. Kiến nghị về chính sách nhà nước hỗ trợ thu hút vốn
Về phía nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý về thị trường vốn. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho việc thu hút vốn. Cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp nhà nước cổ phần hóa. Nó giúp đa dạng hóa nguồn vốn chủ sở hữu. Cần ổn định chính sách tiền tệ và lãi suất. Điều này tạo sự chắc chắn cho các khoản vay và đầu tư. Chính sách ưu đãi thuế cho các dự án đầu tư lớn cũng quan trọng. Nó khuyến khích dòng vốn đổ vào các ngành trọng điểm. Nhà nước cần tăng cường vai trò giám sát thị trường tài chính. Điều này đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Hỗ trợ TCT GVN trong việc tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi. Đặc biệt cho các dự án đầu tư công nghệ cao hoặc bảo vệ môi trường. Các kiến nghị này nhằm tạo hành lang pháp lý và chính sách hỗ trợ. Nó giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển chung của ngành và nền kinh tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN NGUYỄN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM ĐẨY MẠNH CÔNG TÁC HUY ĐỘNG VỐN TẠI TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Ngƣời hƣớng dẫn: Tiến sỹ: Nguyễn Tiến Mạnh Mã ngành: 60.01 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ THÁI NGUYÊN - 2013 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 2 MỤC LỤC Danh mục viết tắt.5 Danh mục sơ đồ, bảng biểu.8 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VỐN VÀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN TRONG DOANH NGHIỆP.VỐN VÀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN. Khái niệm, chức năng của vốn trong doanh nghiệp.1 Khái niệm vốn.2 Vai trò của vốn. Phân loại vốn và các hình thức huy động vốn. Phân loại vốn.
Huy động vốn chủ sở hữu. Huy động nợ. Nguồn vốn của các doanh nghiệp nhà nước. Mục tiêu huy động vốn trong doanh nghiệp.2 Chi phí sử dụng vốn.3 Cơ cấu vốn mục tiêu của doanh nghiệp.
NỘI DUNG HUY ĐỘNG VỐN TRONG DOANH NGHIỆP.1 Một số nguyên tắc khi thực hiện việc huy động vốn.1 Huy động được khối lượng vốn yêu cầu.2 Chi phí vốn ở mức hợp lý.3 Xây dựng và duy trì cần bằng trong cơ cấu vốn của DN.4 Ổn định các nguồn vốn huy động.5 Đảm bảo an toàn về tài chính.6 Sử dụng vốn huy động đúng mục đích…………………….2 Nội dung hoạt động huy động vốn.28 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.1 Xác định nhu cầu vốn của doanh nghiệp.2 Xây dựng kế hoạch sản xuất, dự báo doanh thu và xây dựng nhu cầu vốn của doanh nghiệp.3 Tổ chức việc huy động vốn.CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN. Những nhân khách quan. Những nhân tố chủ quan. CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN.
Chỉ tiêu đánh giá kết quả huy động vốm. Chỉ tiêu đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu phát triển KD của DN. Hệ số đo lường khả năng trả nợ vốn vay.35 CHƢƠNG II:PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Chọn điểm nghiên cứu.2 Phương pháp thu thập số liệu.1 Thu thập tài liệu đã công bố.2 Thu thập số liệu mới.3 Tổng hợp tài liệu.4 Phương pháp xử lý, phân tích.37 CHƢƠNG III :THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM. Lịch sử hình thành. Vị trí địa lý.
Quy mô tổ chức của TCT GVN…. Lĩnh vực hoạt động sản xuất kinh doanh. ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA TCT GVN. Tình hình sản xuất – kinh doanh trong giai đoạn 2007-2010 .43 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.
Đặc điểm kinh tế, kỹ thuật của ngành sản xuất giấy. Những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất kinh doanh của Tổng công ty. PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG VỐN TẠI TCT GIẤY VN. Đánh giá khái quát tình hình huy động vốn.
Kết quả hoạt động huy động vốn. Đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu phát triển kinh doanh của doanh nghiệp. Cơ cấu vốn và các tiêu chí tài chính của DN trong hoạt động huy động vốn .2 Phân tích hoạt động huy động vốn theo hình thức huy động vốn.1 Phân tích các hình thức huy động vốn tại TCT GVN.2 Đánh giá các hình thức huy động vốn tại TCT GVN. Phân tích tình hình huy động vốn theo các bước công việc.
Xác định nhu cầu vốn của doanh nghiệp. Xác định các đối tác, lập kế hoạch huy động vốn và tổ chức việc huy động vốn.3 Đánh giá việc huy động vốn theo các bước công việc. Phân tích tình hình huy động vốn theo yếu tố ảnh hưởng. Do quy mô doanh nghiệp.
Do đặc điểm kinh tế kỹ thuật. Do hình thức sở hữu doanh nghiệp. Do quan điểm của nhà quản lý doanh nghiệp. Đánh giá chung.85 CHƢƠNG IV: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC HUY ĐỘNG VỐN TẠI TỔNG CÔNG TY GIẤY VIỆT NAM.
QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƢỚNG HOẠT ĐỘNG VÀ DỰ BÁO NHU CẦU VỐN CỦA TCT GVN GIAI ĐOẠN NĂM 2010-2020.92 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Quan điểm và định hướng phát triển ngành giấy đến năm 2013 và tầm nhìn đến năm 2020. Dự báo nhu cầu vốn trong những năm tới. MỘT SỐ GIẢI PHÁP TĂNG CƢỜNG CÔNG TÁC HUY ĐỘNG VỐN TẠI TCT GVN.
Các giải pháp tăng cường huy động vốn chủ sở hữu. Thực hiện cổ phần hóa Công ty mẹ. Khai thác tối đa nguồn vốn nội sinh thuộc chủ sở hữu. Các giải pháp tăng cường vay nợ.
Vay vốn ngân hàng.Các hình thức nợ khác. Các giải pháp khác. Tăng cường công tác thu hồi công nợ. Đa dạng hoá các kênh huy động vốn.
Thành lập các công ty cổ phần mới nhằm gọi vốn đầu tư từ nhiều nguồn. Nhóm các giải pháp chung liên quan đến hoạt động huy động vốn. Hoàn thiện quy chế quản lý tài chính của TCT GVN. Hoàn thiện bộ máy tài chính của Công ty mẹ.
Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.114 MỘT SỐ KIẾN NGHỊ ĐỂ THỰC HIỆN CÁC GIẢI PHÁP. Về phia doanh nghiệp. Về phía nhà nƣớc.122 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.124 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 6 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 7 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BQLDA Ban quản lý dự án CBCNV Cán bộ công nhân viên ĐT Đầu tư EBIT Lợi nhuận trước thuế và lãi vay LD Liên doanh NSNN Ngân sách nhà nước PTGĐ Phó tổng Giám đốc ROA Hệ số sinh lợi tổng tài sản ROE Hệ số sinh lợi vốn chủ sở hữu TBPT Thiết bị phụ tùng TCT GVN Tổng công ty Giấy Việt Nam TIE Hệ số đo lường khả năng trả lãi vay TS Tài sản TSCĐ Tài sản cố định XNK Xuất nhập khẩu VCSH Vốn chủ sở hữu VLĐ Vốn lưu động Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 8 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU Sơ đồ 2.1: Mô hình tổ chức của TCT GVN .1: Tổng hợp kết quả kinh doanh .2: Bảng tổng hợp lượng vốn huy động và chi phí huy động qua các năm .3: Bảng tổng hợp nhu cầu vốn lưu động thường xuyên của DN .1 Tổng hợp nhu cầu vốn LĐTX của DN .4: Bảng cân đối kế toán năm 2009 đến năm 2011.2: Mối quan hệ giữa nguồn vốn và sử dụng vốn .5: Phân tích vai trò của các nguồn vốn .6: Bảng tổng hợp các dự án đang thực hiện .7: Tổng hợp cơ cấu vốn của TCT GVN .8: Tổng hợp chi phí huy động vốn .3: Tổng hợp vốn vay và chi phí đi vay .: Tổng hợp một số chỉ tiêu đánh giá .10: Cơ cấu nguồn vốn CSH .11: Bảng trích lập và sử dụng lợi nhuận sau thuế .12: Bảng tổng hợp quỹ cổ phần hóa .13: Bảng tổng hợp vay vốn tại các tổ chức tín dụng .14: Bảng tổng hợp chi phí đi vay.15: Bảng tổng hợp tín dụng thương mại .16:Bảng tổng hợp cơ cấu nợ .17 Bảng tổng hợp nguồn vốn huy động của TCT GVN.18: Bảng tổng hợp một số chỉ tiêu kế hoạch năm 2010-năm 2011 .19: Bảng tổng hợp nhu cầu vốn huy động năm 2010-năm 2011 .20: Tổng hợp nguồn vốn huy động từ các tổ chức tín dụng .21: Bảng giá trị và cơ cấu nguồn vốn TCT GVN .22: Một số chỉ tiêu liên quan đến công tác huy động vốn tại TCT.83 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.23 Tổng hợp một số chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng vốn.24 Tổng hợp cân đối nguồn vốn cho các dự án trong thời gian tới của TCT GVN.1: Một số chỉ tiêu chính trong quy hoạch phát triển ngành giấy đến năm 2020.2: Dự kiến một số chỉ tiêu chính trong các phương án cổ phần hóa TCT GVN.3 Phương án cổ phần hóa nhằm tăng vốn điều lệ của VINAPACO.104 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 8 LỜI NÓI ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài Vốn luôn là yếu tố cơ bản, cần thiết, không thể thiếu đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp.
Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp luôn phải đặt ra và giải quyết các vấn đề về nguồn vốn như: Tổng nhu cầu vốn là bao nhiêu? nguồn vốn lấy từ đâu? cách thức huy động vốn như thế nào? chi phí phải trả là bao nhiêu?… để có được đủ lượng vốn phục vụ cho mục đích hoạt động của doanh nghiệp. Vốn được coi là nhân tố quan trọng đầu tiên khởi động toàn bộ quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Việt Nam đã chính thức là thành viên của WTO, các cam kết khi hội nhập đã làm thay đổi căn bản luật pháp kinh doanh của Việt Nam theo hưng phù hợp hơn với thông lệ và luật pháp kinh doanh quốc tế. Do vậy, các doanh nghiệp nhà nước không còn nhận được sự bảo hộ của Nhà nước về vốn như trước, và về cơ bản là chuyển sang hoạt động sản xuất kinh doanh bình đẳng như tất cả các loại hình doanh nghiệp khác trong nền kinh tế theo sự điều tiết thống nhất chung của Luật Doanh nghiệp.
Tổng công ty Giấy Việt Nam là một doanh nghiệp nhà nước lớn, năm 2005 Tổng công ty đã chuyển đổi mô hình hoạt động từ một Tổng công ty 91 sang mô hình Công ty mẹ - Công ty con với mục tiêu đưa Tổng công ty Giấy Việt Nam phát triển thành một tập đoàn kinh tế, có tiềm lực tài chính mạnh, có khả năng cạnh tranh cao trong các lĩnh vực hoạt động truyền thống và tiến tới mở rộng quy mô sản xuất - kinh doanh sang các lĩnh vực mới. Để thực hiện được mục tiêu trên đòi hỏi Tổng công ty Giấy Việt Nam phải có một lượng vốn rất dồi dào để có thể tiến hành các hoạt động đầu tư mở rộng sản xuất, phát triển các lĩnh vực kinh doanh mới, nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị phần…. Mặt khác để đảm bảo vai trò làm đầu mối gọi vốn, cấp vốn và điều tiết vốn trong Tổng công ty của Công ty mẹ thì hoạt động huy động vốn của Công ty mẹ có một ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự tồn tại, phát triển của tổ hợp Công 9 ty mẹ - Công ty con cũng như đảm bảo cho sự thành công của quá trình chuyển đổi mô hình hoạt động của Tổng công ty Giấy Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Tuấn (2013). Nghiên cứu giải pháp đẩy mạnh huy động vốn tại Tổng công ty Giấy Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nghien-cuu-giai-phap-day-manh-huy-dong-von-tai-tong-cong-ty-giay-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giải pháp đẩy mạnh huy động vốn tại Tổng công ty Giấy Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giải pháp đẩy mạnh huy động vốn tại Tổng công ty Giấy Việt Nam, phân tích chiến lược tài chính hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu giải pháp đẩy mạnh huy động vốn tại Tổng công ty Giấy Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Nghiên cứu giải pháp đẩy mạnh huy động vốn tại Tổng công ty Giấy Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giải pháp đẩy mạnh huy động vốn tại Tổng công ty Giấy Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Nghiên cứu giải pháp đẩy mạnh huy động vốn tại Tổng công ty Giấy Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giải pháp đẩy mạnh huy động vốn tại Tổng công ty Giấy Việt Nam" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giải pháp đẩy mạnh huy động vốn tại Tổng công ty Giấy Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.