Ảnh hưởng của chính sách xóa đói giảm nghèo tới sinh kế của hộ
Nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách xóa đói giảm nghèo đến phát triển kinh tế xã hội tại Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá chính sách giảm nghèo và sinh kế DTTS
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Trần Lệ Thị Bích Hồng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá chính sách giảm nghèo và sinh kế DTTS
Chính sách xóa đói giảm nghèo đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế - xã hội. Nghiên cứu này tập trung phân tích ảnh hưởng của các chính sách này đến sinh kế của hộ dân tộc thiểu số tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên. Bối cảnh nghiên cứu đặt ra sự cần thiết phải hiểu rõ hơn về hiệu quả thực tế của các chương trình hỗ trợ. Các chính sách giảm nghèo được xem xét dưới nhiều góc độ, từ việc tiếp cận các nguồn lực đến khả năng tự chủ của người dân. Việc đánh giá toàn diện giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu trong quá trình triển khai. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc hoạch định chính sách tương lai. Tài liệu này cũng đi sâu vào các lý luận về đói nghèo, sinh kế bền vững và cách các chính sách có thể thúc đẩy nâng cao đời sống. Mục tiêu chính là chỉ ra mức độ tác động, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa hiệu quả chính sách. Sự hiểu biết sâu sắc về sinh kế của hộ dân tộc thiểu số là yếu tố quyết định để thiết kế các chính sách phù hợp, mang lại tác động tích cực và bền vững.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu chính sách giảm nghèo
Việt Nam ưu tiên mục tiêu xóa đói giảm nghèo. Nhiều chính sách đã được ban hành, hướng tới các cộng đồng yếu thế. Hộ dân tộc thiểu số thường đối mặt với nhiều khó khăn. Họ sống ở vùng sâu, vùng xa, điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Việc tiếp cận các dịch vụ cơ bản còn hạn chế. Nghiên cứu này đặt trong bối cảnh đó. Nó khảo sát tác động của các chính sách giảm nghèo. Trọng tâm là sinh kế của hộ dân tộc thiểu số ở huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên. Khu vực này đại diện cho nhiều vùng miền núi khác. Điều kiện địa lý và xã hội tạo ra những thách thức riêng. Việc đánh giá chính sách tại đây có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp làm rõ hiệu quả chính sách giảm nghèo trong thực tế. Đồng thời, nó chỉ ra những khoảng trống cần được lấp đầy. Chính phủ cần có cái nhìn cụ thể hơn về những gì đang diễn ra ở cấp cơ sở. Sự hiểu biết này là nền tảng cho việc điều chỉnh chính sách. Mục tiêu là đảm bảo chính sách đạt được kết quả mong muốn. Nó cần thực sự nâng cao đời sống người dân. Chính sách phải tạo ra sự thay đổi bền vững cho các hộ gia đình.
1.2. Khái niệm sinh kế và hộ DTTS
Sinh kế là tập hợp các năng lực, tài sản và hoạt động mà một hộ gia đình sử dụng để tồn tại. Sinh kế của hộ dân tộc thiểu số thường gắn liền với tài nguyên thiên nhiên. Các hoạt động nông nghiệp, lâm nghiệp chiếm ưu thế. Chính sách giảm nghèo tác động trực tiếp đến những khía cạnh này. Hộ dân tộc thiểu số là nhóm dân cư đặc thù. Họ có bản sắc văn hóa riêng, ngôn ngữ riêng. Điều kiện kinh tế - xã hội thường thấp hơn mặt bằng chung. Các chính sách cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm này. Chúng phải tôn trọng văn hóa, phong tục. Đồng thời, chính sách phải nâng cao khả năng tiếp cận các nguồn lực. Các nguồn lực bao gồm đất đai, vốn, tri thức, thị trường. Việc hiểu rõ sinh kế giúp đánh giá đúng tác động. Nó giúp định hướng cho các biện pháp hỗ trợ. Mục tiêu là giúp các hộ dân tộc thiểu số phát triển bền vững. Tăng cường khả năng tự lực là yếu tố cốt lõi. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng dân tộc thiểu số là ưu tiên hàng đầu.
II.Hiệu quả chính sách xóa đói giảm nghèo tại Võ Nhai
Chính sách xóa đói giảm nghèo đã được triển khai rộng rãi tại huyện Võ Nhai. Đây là một huyện miền núi với đa số là hộ dân tộc thiểu số. Các chương trình hỗ trợ bao gồm tín dụng ưu đãi, hỗ trợ sản xuất, đào tạo nghề. Việc triển khai các chính sách này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp. Uỷ ban nhân dân huyện, các sở ban ngành liên quan đều tham gia. Kết quả ban đầu cho thấy nhiều hộ gia đình đã thoát nghèo. Thu nhập hộ gia đình được cải thiện. Trình độ dân trí được nâng cao thông qua việc tiếp cận giáo dục tốt hơn. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Một số chính sách chưa thực sự phù hợp với điều kiện địa phương. Khả năng tiếp cận thông tin của người dân còn yếu. Việc giám sát, đánh giá hiệu quả chính sách cần được đẩy mạnh. Điều này giúp đảm bảo nguồn lực được sử dụng hiệu quả. Nó cũng giúp điều chỉnh chính sách kịp thời. Mục tiêu cuối cùng là mang lại lợi ích thực sự cho các hộ nghèo. Đảm bảo tính bền vững của các kết quả đạt được.
2.1. Triển khai chính sách giảm nghèo tại địa phương
Huyện Võ Nhai đã áp dụng nhiều chính sách xóa đói giảm nghèo. Các chính sách này dựa trên khung pháp lý của quốc gia. Cụ thể hóa qua các chương trình hành động địa phương. Chính quyền địa phương đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức, chỉ đạo. Các cán bộ cơ sở trực tiếp xuống thôn, bản. Họ phổ biến thông tin, hướng dẫn người dân tiếp cận chính sách. Các chương trình như cho vay vốn ưu đãi, hỗ trợ cây con giống được thực hiện. Nâng cao năng lực sản xuất cho nông dân là mục tiêu chính. Nhiều dự án hạ tầng cũng được triển khai. Điều này giúp cải thiện giao thông, điện, nước sạch. Tuy nhiên, việc tiếp cận các chính sách đôi khi còn gặp khó khăn. Đặc biệt đối với các hộ ở vùng sâu, vùng xa. Ngôn ngữ, trình độ dân trí là những rào cản. Cần có những phương pháp tiếp cận linh hoạt hơn. Đảm bảo mọi đối tượng thụ hưởng đều được thông tin đầy đủ. Hiệu quả chính sách phụ thuộc vào quá trình triển khai sát sao, minh bạch.
2.2. Kết quả đạt được từ chính sách hỗ trợ
Các chính sách giảm nghèo đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Tỷ lệ hộ nghèo tại Võ Nhai giảm đáng kể qua các năm. Nhiều hộ dân tộc thiểu số đã ổn định cuộc sống. Thu nhập hộ gia đình tăng lên nhờ vào sản xuất hiệu quả hơn. Người dân được tiếp cận các dịch vụ y tế cộng đồng tốt hơn. Tỷ lệ trẻ em đi học đúng tuổi tăng. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng cao. Hạ tầng nông thôn cũng có nhiều cải thiện. Đường giao thông, trường học, trạm y tế được xây dựng mới. Các chương trình hỗ trợ việc làm nông thôn tạo thêm cơ hội. Đặc biệt là cho thanh niên, phụ nữ. Hiệu quả chính sách được thể hiện rõ qua sự thay đổi diện mạo nông thôn. Nó còn thể hiện qua sự tự tin của người dân. Sự phát triển bền vững đang dần hình thành. Các chính sách an sinh xã hội đóng góp lớn vào thành công này. Chúng tạo ra một lưới an toàn cho những người yếu thế. Mặc dù vậy, việc duy trì kết quả này cần nỗ lực không ngừng.
III.Tác động kinh tế từ chính sách hỗ trợ hộ DTTS
Chính sách xóa đói giảm nghèo mang lại tác động kinh tế sâu rộng. Đặc biệt là đối với các hộ dân tộc thiểu số. Các chương trình hỗ trợ vốn, kỹ thuật sản xuất giúp tăng năng suất. Nhiều hộ gia đình đã chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi hiệu quả hơn. Điều này trực tiếp làm tăng thu nhập hộ gia đình. Các chính sách đào tạo nghề cũng góp phần quan trọng. Người dân có thêm kiến thức, kỹ năng để tìm kiếm việc làm. Hoặc tự khởi nghiệp, phát triển kinh doanh nhỏ. Việc làm nông thôn trở nên đa dạng hơn. Từ đó giảm bớt sự phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống. Sự thay đổi này tạo ra động lực mới cho phát triển kinh tế địa phương. Tuy nhiên, sự khác biệt về năng lực tiếp cận vẫn tồn tại. Cần có thêm các giải pháp để đảm bảo công bằng. Các chính sách phải tiếp cận được những hộ khó khăn nhất. Chúng phải giúp họ vượt qua rào cản. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững. Tăng cường khả năng chống chịu rủi ro cho các hộ gia đình.
3.1. Ảnh hưởng đến thu nhập hộ gia đình
Chính sách giảm nghèo tác động trực tiếp đến thu nhập hộ gia đình. Các chương trình tín dụng ưu đãi cung cấp vốn cho sản xuất. Nông dân có thể đầu tư vào giống mới, phân bón, máy móc. Điều này giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Sản phẩm có giá trị kinh tế cao hơn. Thu nhập của hộ gia đình nhờ đó được cải thiện đáng kể. Ngoài ra, các chính sách hỗ trợ phát triển ngành nghề phụ. Ví dụ như thủ công mỹ nghệ, dịch vụ du lịch cộng đồng. Những hoạt động này tạo ra nguồn thu nhập bổ sung. Giúp đa dạng hóa sinh kế, giảm rủi ro. Chính sách hỗ trợ tiêu thụ nông sản cũng quan trọng. Nó giúp nông dân bán được sản phẩm với giá tốt. Tránh bị ép giá bởi thương lái. Toàn bộ các nỗ lực này hướng đến mục tiêu chung. Đó là tăng thu nhập, ổn định cuộc sống cho các hộ dân. Từ đó, họ có điều kiện tích lũy, đầu tư trở lại. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực.
3.2. Thay đổi cơ cấu việc làm nông thôn
Chính sách giảm nghèo đã thúc đẩy sự thay đổi trong cơ cấu việc làm nông thôn. Trước đây, đa số hộ dân tộc thiểu số chỉ dựa vào nông nghiệp. Hiện nay, nhiều cơ hội việc làm mới đã xuất hiện. Các chương trình đào tạo nghề giúp người dân có kỹ năng mới. Ví dụ như may mặc, xây dựng, dịch vụ du lịch. Họ có thể tìm việc làm tại các khu công nghiệp lân cận. Hoặc tự mở các cơ sở kinh doanh nhỏ tại địa phương. Điều này làm giảm áp lực lên đất đai, tài nguyên. Đồng thời, nâng cao thu nhập và chất lượng cuộc sống. Sự chuyển dịch cơ cấu việc làm giúp kinh tế nông thôn phát triển đa dạng hơn. Nó cũng giảm bớt rủi ro từ biến động thị trường nông sản. Chính sách hỗ trợ thành lập hợp tác xã, tổ hợp tác. Điều này tạo ra các mô hình sản xuất liên kết. Giúp người dân cùng nhau phát triển, nâng cao sức cạnh tranh. Các chính sách việc làm nông thôn đóng góp lớn vào sự phát triển chung.
IV.Nâng cao đời sống Vai trò chính sách an sinh xã hội
Chính sách an sinh xã hội là trụ cột quan trọng trong việc nâng cao đời sống. Nó không chỉ giải quyết vấn đề đói nghèo trước mắt. Mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Các chương trình bảo hiểm y tế, hỗ trợ giáo dục giúp giảm gánh nặng tài chính. Đặc biệt đối với các hộ dân tộc thiểu số nghèo. Tiếp cận giáo dục chất lượng cao hơn giúp thế hệ trẻ có cơ hội tốt hơn. Các dịch vụ y tế cộng đồng được cải thiện. Người dân được chăm sóc sức khỏe tốt hơn. Điều này nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chính sách an sinh xã hội cũng bao gồm hỗ trợ người già, người khuyết tật. Đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau. Tác động của chính sách không chỉ dừng lại ở kinh tế. Nó còn tạo ra sự ổn định xã hội, củng cố đoàn kết cộng đồng. Việc này tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững.
4.1. Tiếp cận giáo dục và y tế cộng đồng
Chính sách giảm nghèo đã cải thiện đáng kể việc tiếp cận giáo dục và y tế. Trẻ em dân tộc thiểu số được miễn giảm học phí, hỗ trợ sách vở. Nhiều trường học được xây dựng mới, nâng cấp cơ sở vật chất. Điều này khuyến khích trẻ em đến trường. Nâng cao trình độ dân trí, tạo cơ hội thoát nghèo bền vững. Về y tế, người nghèo được cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí. Họ được khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế. Các chương trình y tế cộng đồng được triển khai rộng rãi. Ví dụ như tiêm chủng mở rộng, phòng chống dịch bệnh. Trạm y tế xã được trang bị tốt hơn. Cán bộ y tế được đào tạo, nâng cao chuyên môn. Những cải thiện này giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh. Nâng cao sức khỏe tổng thể của cộng đồng. Đặc biệt là phụ nữ và trẻ em. Sức khỏe tốt là nền tảng cho lao động sản xuất. Nó đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung.
4.2. An sinh xã hội và hỗ trợ cộng đồng
Các chính sách an sinh xã hội đã tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Đặc biệt cho các hộ dân tộc thiểu số nghèo. Bên cạnh hỗ trợ y tế, giáo dục, còn có trợ cấp xã hội định kỳ. Người già neo đơn, người khuyết tật được nhận hỗ trợ. Chương trình hỗ trợ nhà ở cho hộ nghèo cũng rất quan trọng. Nó giúp cải thiện điều kiện sống, đảm bảo an toàn. Các quỹ từ thiện, tổ chức xã hội cũng tham gia hỗ trợ. Họ cùng chính quyền địa phương chung tay xóa đói giảm nghèo. Điều này tạo ra một cộng đồng đoàn kết, tương trợ. Người dân có thêm niềm tin vào chính sách của nhà nước. Nó giúp giảm bớt gánh nặng cho các hộ gia đình. Đồng thời, tăng cường sự gắn kết trong cộng đồng. Những chính sách này không chỉ giải quyết nhu cầu cơ bản. Chúng còn góp phần xây dựng một xã hội công bằng. Đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát triển. An sinh xã hội là yếu tố không thể thiếu trong phát triển bền vững.
V.Phát triển bền vững Hướng đi cho cộng đồng DTTS
Phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng của mọi chính sách giảm nghèo. Đặc biệt đối với cộng đồng dân tộc thiểu số. Điều này đòi hỏi không chỉ tăng thu nhập. Mà còn phải bảo vệ môi trường, phát huy văn hóa truyền thống. Các chính sách trong tương lai cần tập trung vào giáo dục nghề nghiệp. Nâng cao năng lực cho người dân. Khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Từ đó tạo ra sản phẩm có giá trị cao. Việc phát triển du lịch cộng đồng cũng là một hướng đi tiềm năng. Nó giúp bảo tồn bản sắc văn hóa. Đồng thời tạo thêm thu nhập cho người dân. Chính phủ cần tiếp tục đầu tư vào hạ tầng. Cải thiện mạng lưới giao thông, điện, thông tin liên lạc. Điều này giúp các hộ dân tộc thiểu số dễ dàng tiếp cận thị trường hơn. Sự tham gia của cộng đồng vào quá trình hoạch định và thực hiện chính sách là rất quan trọng. Điều này đảm bảo chính sách phù hợp với nhu cầu thực tế. Nó góp phần xây dựng một xã hội phát triển hài hòa, bền vững.
5.1. Định hướng cho chính sách giảm nghèo tương lai
Chính sách giảm nghèo cần được định hướng theo hướng bền vững hơn. Thay vì chỉ cung cấp hỗ trợ trực tiếp. Chính sách nên tập trung vào việc trao quyền cho người dân. Nâng cao năng lực tự chủ của họ. Các chương trình đào tạo nghề cần đa dạng. Phù hợp với nhu cầu thị trường lao động hiện tại và tương lai. Cần khuyến khích phát triển kinh tế hợp tác. Tạo điều kiện cho các hộ dân tộc thiểu số liên kết sản xuất. Xây dựng thương hiệu cho sản phẩm địa phương. Đầu tư vào giáo dục, y tế vẫn là ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt là ở các vùng khó khăn. Chính sách cần linh hoạt hơn. Cho phép địa phương có thẩm quyền điều chỉnh cho phù hợp. Điều này đảm bảo tính hiệu quả của chính sách. Đồng thời, nó giúp đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Tránh tình trạng tái nghèo sau khi kết thúc hỗ trợ.
5.2. Các giải pháp thúc đẩy phát triển bền vững
Thúc đẩy phát triển bền vững đòi hỏi nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tiên là tăng cường giáo dục và đào tạo. Giúp người dân có kiến thức, kỹ năng mới. Tiếp cận công nghệ tiên tiến trong sản xuất. Thứ hai, bảo vệ môi trường sinh thái. Khuyến khích các mô hình sản xuất nông nghiệp hữu cơ, thân thiện môi trường. Thứ ba, phát huy giá trị văn hóa truyền thống. Kết hợp với du lịch cộng đồng để tạo sinh kế. Thứ tư, tăng cường kết nối thị trường. Giúp sản phẩm của hộ dân tộc thiểu số tiếp cận người tiêu dùng. Thứ năm, xây dựng hệ thống an sinh xã hội toàn diện. Đảm bảo mọi người dân đều có lưới an toàn. Cuối cùng, tăng cường sự tham gia của người dân. Họ phải là chủ thể trong quá trình phát triển của chính mình. Những giải pháp này sẽ tạo ra nền tảng vững chắc. Giúp cộng đồng dân tộc thiểu số phát triển toàn diện, bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH TRẦN LỆ THỊ BÍCH HỒNG ẢNH HƯỞNG CỦA CHÍNH SÁCH XÓA ĐÓI GIẢM NGHÈO TỚI SINH KẾ CỦA HỘ DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở HUYỆN VÕ NHAI TỈNH THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP THÁI NGUYÊN, NĂM 2018 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH TRẦN LỆ THỊ BÍCH HỒNG ẢNH HƯỞNG CỦA CHÍNH SÁCH XÓA ĐÓI GIẢM NGHÈO TỚI SINH KẾ CỦA HỘ NGHÈO DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở HUYỆN VÕ NHAI TỈNH THÁI NGUYÊN Ngành: Kinh tế Nông nghiệp Mã số: 9 62 01 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Xuân Trường THÁI NGUYÊN, NĂM 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa được dùng để bảo vệ một học vị nào. Mọi nguồn số liệu và các thông tin trích dẫn trong luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc. Thái Nguyên, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Trần Lệ Thị Bích Hồng ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của các cơ quan, các cấp lãnh đạo và cá nhân.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu trường Đại học kinh tế và Quản trị kinh doanh, Phòng Đào tạo, các thầy, cô giáo khoa Kinh tế thuộc trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Đỗ Anh Tài; PGS. Nguyễn Xuân Trường - Người đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Cục thống kê tỉnh Thái Nguyên, Sở Lao động Thương binh và xã hội tỉnh Thái Nguyên, Ban dân tộc tỉnh Thái Nguyên, Ủy ban nhân dân huyện Võ Nhai và các hộ nông dân, cán bộ, công tác tại các xã tôi đã tiến hành trực tiếp điều tra. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ phòng Đào tạo, các giảng viên khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn trường Đại học Nông Lâm - nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Thái Nguyên, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Trần Lệ Thị Bích Hồng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, HỘP. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới và ý nghĩa của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU.
Nghiên cứu các chính sách XĐGN và sinh kế hộ nghèo ở nước ngoài. Nhóm tài liệu nghiên cứu về nghèo đói và các chính sách XĐGN. Nhóm tài liệu về sinh kế và ảnh hưởng của các chính sách XĐGN. Nghiên cứu chính sách xóa đói giảm nghèo và sinh kế với đồng bào DTTS ở Việt Nam.
Nhóm tài liệu nghiên cứu về nghèo đói và các chính sách XĐGN. Nhóm tài liệu nghiên cứu về ảnh hưởng của các chính sách XĐGN đến đời sống người dân. Đánh giá chung về tổng quan các tài liệu nghiên cứu. Kết quả đạt được.
Hạn chế còn tồn tại và “khoảng trống” nghiên cứu. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC CHÍNH SÁCH XÓA ĐÓI GIẢM NGHÈO TỚI SINH KẾ HỘ DÂN TỘC THIỂU SỐ. Một số lý luận về đói nghèo. Chính sách xóa đói giảm nghèo.
Hộ dân tộc thiểu số. Sinh kế của hộ dân tộc thiểu số. Hoạt động, kết quả và nguồn lực sinh kế của hộ dân tộc thiểu số. Quan điểm và nội dung nghiên cứu ảnh hưởng của các chính sách xóa đói giảm nghèo tới sinh kế của hộ nghèo DTTS.
Các yếu tố ảnh hưởng của chính sách XĐGN tới sinh kế hộ nghèo DTTS. Cơ sở thực tiễn. Kinh nghiệm thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo ở một số nước trên thế giới và Việt Nam. Kinh nghiệm đánh giá ảnh hưởng của các chính sách XĐGN đến đời sống người dân trên thế giới và ở Việt Nam.
Bài học kinh nghiệm cho tỉnh Thái Nguyên nói chung và huyện Võ Nhai nói riêng trong thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Câu hỏi nghiên cứu. Khung phân tích của luận án.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận. Phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp xử lý, tổng hợp và phân tích thông tin.
Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Hệ thống chỉ tiêu về đặc điểm tự nhiên, KTXH. Hệ thống chỉ tiêu về nhóm hộ khảo sát. Hệ thống chỉ tiêu về thực hiện chính sách và ảnh hưởng của các chính sách XĐGN tới sinh kế các hộ nghèo DTTS.
ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC CHÍNH SÁCH XÓA ĐÓI GIẢM NGHÈO TỚI SINH KẾ CỦA HỘ NGHÈO DÂN TỘC THIỂU SỐ HUYỆN VÕ NHAI. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm về điều kiện kinh tế - xã hội của huyện Võ Nhai.
Tình hình triển khai, thực hiện chính sách XĐGN trên địa bàn huyện. Công tác tổ chức chỉ đạo và triển khai các chính sách XĐGN. Tổ chức thực hiện các chính sách XĐGN trên địa bàn huyện. Bố trí nguồn lực, giám sát, đánh giá việc thực hiện các chính sách XĐGN giai đoạn 2011 - 2015.
Đánh giá kết quả của việc thực hiện chính sách xóa đói giảm nghèo tới sinh kế các hộ dân tộc thiểu số huyện Võ Nhai. Nhóm chính sách đào tạo nghề và giải quyết việc làm. Nhóm chính sách hỗ trợ tạo điều kiện cho hộ nghèo DTTS tiếp cận với các dịch vụ cơ bản. Nhóm chính sách tín dụng ưu đãi.
Nhóm chính sách hỗ trợ đặc thù. Đánh giá thực trạng nguồn lực sinh kế của các hộ điều tra tại địa bàn huyện Võ Nhai tỉnh Thái Nguyên. Thông tin cơ bản của các hộ nghèo DTTS được điều tra. Thông tin cơ bản về các nguồn lực của hộ nghèo DTTS được điều tra.
Kết quả phân tích ảnh hưởng, tính tích cực và hạn chế của chính sách XĐGN tới nguồn lực sinh kế các hộ nghèo DTTS điều tra. Đánh giá ảnh hưởng của chính sách XĐGN đến nguồn lực con người. Đánh giá ảnh hưởng của chính sách XĐGN đến nguồn lực tự nhiên. Đánh giá ảnh hưởng của chính sách XĐGN đến nguồn lực vật chất.
Đánh giá ảnh hưởng của chính sách XĐGN đến nguồn lực xã hội. Đánh giá ảnh hưởng của chính sách XĐGN đến nguồn lực tài chính. Đánh giá chung về ảnh hưởng của các chính sách XĐGN đến sự thay đổi các nguồn lực sinh kế của các hộ nghèo DTTS huyện Võ Nhai. Kết quả về phát triển sinh kế và giảm nghèo do ảnh hưởng có tính tổng thể của các chính sách xóa đói giảm nghèo tới sinh kế của các hộ nghèo DTTS ở huyện Võ Nhai.
Thay đổi nguồn thu của các hoạt động sinh kế khi các chính sách XĐGN ảnh hưởng. Ảnh hưởng của chính sách XĐGN dẫn đến thay đổi cơ cấu thu nhập trong hoạt động Nông lâm nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng tới kết quả của chính sách xóa đói giảm nghèo tới hộ nghèo dân tộc thiểu số huyện Võ Nhai. Năng lực tổ chức triển khai, giám sát và đánh giá các chính sách XĐGN trên địa bàn huyện.
Vai trò của cán bộ cấp Huyện, cấp xã trong giảm nghèo. Sự tham gia của người dân trong công tác giảm nghèo. Vai trò của tổ chức đoàn thể trong giảm nghèo. GIẢI PHÁP THỰC HIỆN HIỆU QUẢ CÁC CHÍNH SÁCH XÓA ĐÓI 133GIẢM NGHÈO NHẰM CẢI THIỆN SINH KẾ CHO CÁC HỘ NGHÈO 133DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở HUYỆN VÕ NHAI, TỈNH THÁI NGUYÊN.
Quan điểm và định hướng cải thiện sinh kế khi thực hiện các chính sách XĐGN cho các hộ nghèo DTTS ở huyện Võ Nhai. Định hướng cải thiện sinh kế khi thực hiện các chính sách XĐGN cho các hộ nghèo DTTS ở huyện Võ Nhai. Một số giải pháp thực hiện hiệu quả các chính sách XĐGN cho các hộ nghèo DTTS ở huyện Võ Nhai. Giải pháp chung.
Giải pháp cụ thể đối với từng nhóm chính sách XĐGN được triển khai trên địa bàn huyện Võ Nhai. Nhóm giải pháp về phát triển kinh tế và huy động tối đa các nguồn lực sinh kế góp phần nâng cao thu nhập và giảm nghèo đối với huyện Võ Nhai - Thái Nguyên. 144 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ADB Ngân hàng phát triển Châu Á BHYT Bảo hiểm y tế CDD Cơ quan phát triển cộng đồng CSHT Cơ sở hạ tầng CT 134 Chương trình hỗ trợ đất sản xuất, đất ở và nước sinh hoạt cho đồng bào dân tộc thiểu số nghèo theo quyết định số 134/2004/QĐ-TTg CT135 Chương trình phát triển kinh tế xã hội các xã ĐBKK vùng dân tộc thiểu số và miền núi theo quyết định 135/1998/QĐ-TTg ĐBKK Đặc biệt khó khăn ĐGTĐ Đánh giá ảnh hưởng DTTS Dân tộc thiểu số IDS Viện nghiên cứu phát triển IFID Vụ phát triển quốc tế Anh IFRC Hiệp hội Chữ thập đỏ Trăng lưỡi liềm đỏ Quốc tế KT-XH Kinh tế xã hội LĐ Lao động NTM Nông thôn mới NTM Nông thôn mới TW Trung ương UBND Ủy ban nhân dân UNCED Hội nghị Liên hiệp quốc về Môi trường và Phát triển UNDB Chương trình phát triển của Liên Hiệp Quốc WB Ngân hàng thế giới XĐGN Xóa đói giảm nghèo viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Chuẩn nghèo của Việt Nam được xác định qua các thời kỳ (1993 - 2020). Thống kê số hộ nghèo thuộc nhóm đối tượng DTTS trên địa bàn huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.
Các xã nghiên cứu phân theo các tiểu vùng tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên. Tổng hợp kết quả chọn mẫu nghiên cứu. Thành phần cán bộ tham gia trả lời bảng hỏi. Giá trị của thang đo Likert 5 mức độ.
Các mức đánh giá theo thang đo Likert 5 mức độ. Tình hình phân bố sử dụng đất đai huyện Võ Nhai giai đoạn (2012 - 2016). Tình hình dân số và lao động huyện Võ Nhai giai đoạn (2012 - 2016) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Lệ Thị Bích Hồng (2018). Ảnh hưởng của chính sách xóa đói giảm nghèo tới [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/a-nh-hu-o-ng-cu-a-chi-nh-sa-ch-xo-a-do-i-gia-m-nghe-o-to-i-sinh-ke-cu-a-ho-da-n
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng của chính sách xóa đói giảm nghèo tới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá tác động của chính sách xóa đói giảm nghèo đến phát triển kinh tế xã hội tại Việt Nam.
Luận án "Ảnh hưởng của chính sách xóa đói giảm nghèo tới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Ảnh hưởng của chính sách xóa đói giảm nghèo tới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng của chính sách xóa đói giảm nghèo tới" thuộc chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Ảnh hưởng của chính sách xóa đói giảm nghèo tới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng của chính sách xóa đói giảm nghèo tới" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng của chính sách xóa đói giảm nghèo tới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.