Nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của việt nam

Nghiên cứu xu hướng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam giai đoạn 2020-2024, phân tích cơ hội và thách thức trong thị trường toàn cầu.

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam

Xuất khẩu hàng công nghệ cao giữ vai trò động lực đối với tăng trưởng kinh tế. Hoạt động này thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu sản xuất theo hướng hiện đại. Việt Nam từng bước hội nhập sâu rộng vào mạng lưới thương mại quốc tế. Các cam kết tự do hóa thương mại tạo điều kiện mở rộng thị trường xuất khẩu. Nhóm hàng kỹ thuật cao mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn. Xu thế phát triển kinh tế tri thức đòi hỏi sự gia tăng hàm lượng công nghệ trong từng sản phẩm. Việc nghiên cứu toàn diện hoạt động xuất khẩu công nghệ cao giúp định hình chiến lược phát triển bền vững. Đề tài tập trung làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển ngành hàng này trong bối cảnh mới.

1.1. Phân loại sản phẩm công nghệ thông tin truyền thông ICT

Sản phẩm công nghệ thông tin truyền thông (ICT) là nhóm hàng cốt lõi trong danh mục công nghệ cao. Tiêu chuẩn phân loại quốc tế dựa trên tỷ lệ chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D). Nhóm hàng ICT bao gồm thiết bị viễn thông, máy tính, thiết bị điện tử gia dụng và phần mềm. Các tổ chức quốc tế như OECD và Liên Hợp Quốc đã ban hành khung phân loại chi tiết. Việc xác định rõ danh mục giúp quản lý số liệu thống kê chính xác. Sản phẩm ICT đòi hỏi hàm lượng kỹ thuật cao, vòng đời ngắn và tốc độ đổi mới nhanh. Doanh nghiệp sản xuất phải liên tục nâng cấp dây chuyền để thích ứng với nhu cầu thị trường. Thị trường toàn cầu ưu tiên các mặt hàng tích hợp trí tuệ nhân tạo và kết nối mạng. Việt Nam đang tập trung vào các phân khúc lắp ráp thiết bị phần cứng và linh kiện ngoại vi.

1.2. Vai trò của hàng công nghệ cao trong chuỗi giá trị toàn cầu

Hàng công nghệ cao là mắt xích then chốt trong chuỗi giá trị toàn cầu. Chuỗi giá trị phân bổ các công đoạn từ nghiên cứu, thiết kế đến sản xuất và phân phối. Các nước đang phát triển thường tham gia vào công đoạn gia công và đóng gói. Sự tham gia này tạo nhiều việc làm và nâng cao tay nghề cho lực lượng lao động. Xuất khẩu công nghệ cao giúp nâng cấp vị thế quốc gia trên bản đồ thương mại thế giới. Tham gia chuỗi cung ứng mở ra cơ hội tiếp cận tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và quản lý. Dòng chảy thương mại sản phẩm kỹ thuật cao kích thích đổi mới sáng tạo trong nước. Nền kinh tế hưởng lợi từ hiệu ứng lan tỏa tri thức và quy trình vận hành tiên tiến. Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực để tiến lên các khâu mang giá trị cao hơn.

II. Thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam

Thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam ghi nhận bước tiến nhảy vọt. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch duy trì ở mức hai con số trong nhiều năm liên tiếp. Cơ cấu hàng xuất khẩu chuyển dịch mạnh từ nông sản, khoáng sản sang hàng công nghiệp chế biến chế tạo. Các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU) và Trung Quốc gia tăng nhập khẩu từ Việt Nam. Năng lực cạnh tranh của các mặt hàng kỹ thuật cao từng bước được cải thiện. Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu hàng điện tử hàng đầu khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, sự phát triển này chủ yếu dựa trên quy mô sản xuất và lợi thế lao động chi phí thấp.

2.1. Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu công nghệ cao giai đoạn qua

Kim ngạch xuất khẩu công nghệ cao của Việt Nam đạt mức tăng trưởng ấn tượng trong thập kỷ qua. Giá trị kim ngạch tăng gấp nhiều lần, đóng góp lớn nhất vào tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Nhóm hàng chế tạo công nghệ cao trở thành trụ cột bù đắp thâm hụt thương mại. Doanh thu xuất khẩu tăng nhanh nhờ mở rộng quy mô của các tổ hợp sản xuất lớn. Mạng lưới thị trường tiêu thụ phủ sóng hơn một trăm quốc gia và vùng lãnh thổ. Kim ngạch tăng trưởng đều đặn ngay cả trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động. Kết quả này phản ánh sự chuyển hướng tích cực trong chiến lược ngoại thương. Nguồn thu ngoại tệ từ ngành công nghệ giúp ổn định kinh tế vĩ mô và cán cân thanh toán quốc tế.

2.2. Cơ cấu mặt hàng điện thoại và linh kiện điện tử chủ lực

Cơ cấu xuất khẩu công nghệ cao tập trung chủ yếu vào hai nhóm hàng lớn. Nhóm thứ nhất là điện thoại và linh kiện, chiếm tỷ trọng vượt trội trong tổng kim ngạch. Nhóm thứ hai là linh kiện điện tử và máy vi tính với tốc độ tăng trưởng liên tục. Hai nhóm hàng này chiếm trên 80% tổng giá trị xuất khẩu công nghệ cao của cả nước. Sự tập trung quá mức vào một số mặt hàng tiềm ẩn rủi ro khi thị trường biến động. Các sản phẩm công nghệ cao khác như thiết bị y tế, hóa dược hay máy tự động hóa chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm là yêu cầu cấp thiết để giảm thiểu rủi ro thương mại.

III. Vai trò FDI trong xuất khẩu hàng công nghệ cao Việt Nam

Khối doanh nghiệp FDI giữ vị trí chi phối trong hoạt động xuất khẩu công nghệ cao. Các chính sách ưu đãi thuế và đất đai đã thu hút thành công các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Vốn đầu tư nước ngoài tạo bước đột phá về quy mô sản xuất và năng lực xuất khẩu. Khối này đóng góp hơn 90% tổng kim ngạch hàng công nghệ cao của cả nước. Sự hiện diện của các nhà sản xuất quốc tế giúp đưa Việt Nam vào mạng lưới cung ứng toàn cầu. Khối FDI tạo ra hàng triệu việc làm và đóng góp ngân sách nhà nước. Mối liên kết giữa khu vực có vốn đầu tư nước ngoài và khu vực trong nước là vấn đề cốt lõi cần quan tâm.

3.1. Đóng góp của khối doanh nghiệp FDI vào kim ngạch xuất khẩu

Khối doanh nghiệp FDI đóng vai trò đầu tàu trong việc gia tăng sản lượng xuất khẩu. Các thương hiệu đa quốc gia lớn như Samsung, Intel, LG và Foxconn đã xây dựng cơ sở sản xuất quy mô lớn tại Việt Nam. Doanh nghiệp FDI sở hữu công nghệ hiện đại, kênh phân phối rộng khắp và năng lực tài chính mạnh. Doanh số xuất khẩu của khu vực FDI liên tục thiết lập kỷ lục mới. Khối này dẫn đầu trong các lĩnh vực chế tạo điện thoại, máy tính bảng và linh kiện bán dẫn. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào khối doanh nghiệp FDI khiến nền kinh tế dễ chịu tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Nếu các tập đoàn tái cơ cấu chuỗi cung ứng, xuất khẩu trong nước sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp.

3.2. Thực trạng chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn nước ngoài

Chuyển giao công nghệ từ các nhà đầu tư nước ngoài sang doanh nghiệp nội địa vẫn còn hạn chế. Các tập đoàn đa quốc gia chủ yếu thực hiện các công đoạn lắp ráp đơn giản. Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) cốt lõi vẫn được giữ kín tại quốc gia mẹ. Mức độ lan tỏa công nghệ thông qua hợp tác cung ứng diễn ra chậm chạp. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu học hỏi qua đào tạo kỹ năng cho công nhân vận hành. Khả năng làm chủ và cải tiến công nghệ của khối trong nước còn thấp. Thiếu hụt các điều khoản ràng buộc chuyển giao công nghệ trong cấp phép đầu tư là nguyên nhân chính. Cần có cơ chế thúc đẩy liên doanh và hỗ trợ kỹ thuật để gia tăng hiệu quả chuyển giao tri thức.

IV. Thách thức với xuất khẩu hàng công nghệ cao ở Việt Nam

Xuất khẩu công nghệ cao của Việt Nam đối mặt với nhiều rào cản nội tại và áp lực quốc tế. Nền sản xuất còn nặng tính gia công, phụ thuộc vào linh kiện và nguyên vật liệu nhập khẩu. Giá trị thực tế giữ lại trong nước còn khiêm tốn so với con số kim ngạch tổng thể. Nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng đủ nhu cầu của các ngành công nghệ tiên tiến. Cạnh tranh từ các quốc gia trong khu vực ngày càng gay gắt. Các rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường xanh tại thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe. Nền kinh tế cần giải quyết triệt để các điểm nghẽn này để duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn.

4.1. Mức độ thâm hụt giá trị gia tăng nội địa trong hàng hóa

Giá trị gia tăng nội địa trong các sản phẩm công nghệ cao xuất khẩu vẫn ở mức thấp. Phần lớn linh kiện phức tạp và vi mạch đều phải nhập khẩu từ nước ngoài. Việt Nam chủ yếu tham gia vào khâu lắp ráp cuối cùng có biên lợi nhuận mỏng. Do đó, thặng dư thương mại thực tế không tương xứng với kim ngạch xuất khẩu danh nghĩa. Sự thiếu hụt các sản phẩm có hàm lượng chất xám cao hạn chế khả năng tích lũy vốn của nền kinh tế. Nâng cao giá trị gia tăng nội địa là chìa khóa để chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ số lượng sang chất lượng. Doanh nghiệp cần đầu tư vào thiết kế mẫu mã, thử nghiệm và đóng gói thương hiệu.

4.2. Điểm nghẽn tỷ lệ nội địa hóa và ngành công nghiệp hỗ trợ

Tỷ lệ nội địa hóa trong ngành sản xuất công nghệ cao chưa đạt mục tiêu đề ra. Ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước còn non trẻ, quy mô nhỏ và năng lực tài chính yếu. Các nhà cung cấp nội địa chỉ sản xuất được bao bì, linh kiện nhựa hoặc chi tiết cơ khí đơn giản. Doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn trong việc đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng khắt khe của các tập đoàn toàn cầu. Mối liên kết giữa nhà sản xuất đầu chuỗi và doanh nghiệp phụ trợ nội địa còn lỏng lẻo. Thiếu hụt nguồn vốn đầu tư đổi mới công nghệ khiến các nhà cung cấp phụ trợ chậm nâng cấp dây chuyền. Tình trạng này cản trở nỗ lực nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và giảm bớt phụ thuộc vào nguồn linh kiện nhập khẩu.

V. Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng công nghệ cao Việt Nam

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng công nghệ cao đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Chiến lược phát triển cần chuyển dịch từ thu hút đầu tư số lượng sang chất lượng cao. Nhà nước cần hoàn thiện khung khổ pháp lý, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Đầu tư cơ sở hạ tầng khu công nghệ cao và logistics là nền tảng quan trọng. Đồng thời, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo kỹ thuật đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, viện nghiên cứu và doanh nghiệp sẽ tạo động lực bứt phá.

5.1. Hoàn thiện cơ chế thu hút FDI gắn với phát triển công nghệ

Chính sách thu hút FDI cần ưu tiên các dự án cam kết chuyển giao công nghệ và đầu tư trung tâm R&D. Áp dụng các tiêu chí sàng lọc nghiêm ngặt về hàm lượng công nghệ, môi trường và tỷ lệ sử dụng nhà cung cấp địa phương. Xây dựng chính sách ưu đãi thuế gắn liền với kết quả nghiên cứu và đào tạo lao động chất lượng cao. Khuyến khích các tập đoàn đa quốc gia liên doanh, liên kết với doanh nghiệp trong nước. Tăng cường thanh tra, giám sát việc thực hiện các cam kết chuyển giao công nghệ đã thỏa thuận. Hoàn thiện hệ sinh thái công nghiệp để thu hút các nhà đầu tư lớn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

5.2. Nâng cao năng lực cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ

Nhà nước cần có gói hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ đổi mới máy móc thiết bị. Thành lập các trung tâm kỹ thuật hỗ trợ phát triển công nghiệp nhằm kết nối cung cầu và thử nghiệm sản phẩm. Doanh nghiệp nội địa cần chủ động áp dụng các hệ thống quản trị chất lượng quốc tế như ISO. Nâng cao năng lực quản lý và trình độ tay nghề của đội ngũ kỹ sư, công nhân kỹ thuật. Khuyến khích doanh nghiệp tham gia các chương trình đào tạo nhà cung ứng do các tập đoàn toàn cầu tổ chức. Sự lớn mạnh của công nghiệp hỗ trợ là bệ đỡ vững chắc để tăng giá trị gia tăng nội địa và phát triển xuất khẩu bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài Luận án
Mục tiêu nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Đóng góp mới của luận án
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài luận án
Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO
1.1. Các nghiên cứu ngoài nước về xuất khẩu hàng công nghệ cao
1.2. Các nghiên cứu về xuất khẩu hàng công nghệ cao tại Việt Nam
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO
2.1. Cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng công nghệ cao
2.1.1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài luận án
2.1.2. Vai trò của xuất khẩu
2.1.3. Vai trò của xuất khẩu hàng công nghệ cao
2.1.4. Các loại sản phẩm công nghệ cao
2.1.5. Một số lý thuyết về xuất khẩu hàng hoá
2.1.6. Đặc điểm của xuất khẩu hàng công nghệ cao
2.1.7. Nội dung nghiên cứu về xuất khẩu hàng công nghệ cao
2.1.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng công nghệ cao
2.2. Cơ sở thực tiễn về xuất khẩu hàng công nghệ cao
2.2.1. Kinh nghiệm xuất khẩu hàng công nghệ cao của một số nước trên thế giới
2.2.2. Một số bài học kinh nghiệm đối với xuất khẩu hàng công nghệ cao đối với Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Câu hỏi nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích
3.2.2. Phương pháp thu thập số liệu
3.2.3. Phương pháp tổng hợp số liệu
3.2.4. Phương pháp phân tích số liệu
3.3. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu
4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM
4.1. Tình hình xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam
4.1.1. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam
4.1.2. Quy mô và tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa
4.1.3. Thị trường xuất khẩu hàng hóa
4.1.4. Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu hàng hóa
4.2. Thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam
4.2.1. Quy mô và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng công nghệ cao
4.2.2. Thị trường xuất khẩu hàng công nghệ cao
4.2.3. Cơ cấu xuất khẩu hàng công nghệ cao
4.2.4. Khả năng cạnh tranh của hàng công nghệ cao
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam
4.4. Đánh giá về xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam
5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM
5.1. Quan điểm, định hướng
5.2. Một số giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam
5.2.1. Nhóm giải pháp về cơ chế chính sách cho xuất khẩu hàng công nghệ cao
5.2.2. Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện
5.2.3. Nhóm giải pháp hỗ trợ cho xuất khẩu hàng công nghệ cao
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH ĐỖ ĐÌNH MỸ NGHIÊN CỨU XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÁI NGUYÊN - 2020 luan an ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH ĐỖ ĐÌNH MỸ NGHIÊN CỨU XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN NHUẬN KIÊN 2. LÊ TỐ HOA THÁI NGUYÊN - 2020 luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tác giả. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình khoa học nào.

Thái Nguyên, tháng 03 năm 2020 Tác giả Đỗ Đình Mỹ luan an iii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới tập thể và các cá nhân: - PGS.TS Trần Nhuận Kiên và TS Lê Tố Hoa - những nhà khoa học đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án bằng tất cả sự tận tâm và nhiệt huyết. Thầy, cô đã truyền cho tôi cảm hứng để có thể vượt qua mọi khó khăn, nỗ lực phấn đấu để tiến bộ và trưởng thành trên con đường học tập và nghiên cứu. - Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo và Khoa Quản lý - Luật Kinh tế, các thầy cô giáo trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, người thân đã luôn động viên, cổ vũ, khích lệ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Thái Nguyên, tháng 03 năm 2020 Tác giả Đỗ Đình Mỹ luan an iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ. xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài Luận án.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO. Các nghiên cứu ngoài nước về xuất khẩu hàng công nghệ cao.

Các nghiên cứu về xuất khẩu hàng công nghệ cao tại Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO. Cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng công nghệ cao.

Một số khái niệm liên quan đến đề tài luận án. Vai trò của xuất khẩu. Vai trò của xuất khẩu hàng công nghệ cao. Các loại sản phẩm công nghệ cao.

Một số lý thuyết về xuất khẩu hàng hoá. Đặc điểm của xuất khẩu hàng công nghệ cao. Nội dung nghiên cứu về xuất khẩu hàng công nghệ cao. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng công nghệ cao.

Cơ sở thực tiễn về xuất khẩu hàng công nghệ cao. Kinh nghiệm xuất khẩu hàng công nghệ cao của một số nước trên thế giới. Một số bài học kinh nghiệm đối với xuất khẩu hàng công nghệ cao đối với Việt Nam. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp thu thập số liệu.

Phương pháp tổng hợp số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu. THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM.

Tình hình xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Quy mô và tăng trưởng xuất khẩu hàng hóa. Thị trường xuất khẩu hàng hóa.

Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu hàng hóa. Thực trạng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam. Quy mô và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hàng công nghệ cao. Thị trường xuất khẩu hàng công nghệ cao.

Cơ cấu xuất khẩu hàng công nghệ cao. Khả năng cạnh tranh của hàng công nghệ cao. 109 luan an vi 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam.

Đánh giá về xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG CÔNG NGHỆ CAO CỦA VIỆT NAM. Quan điểm, định hướng. Một số giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam.

Nhóm giải pháp về cơ chế chính sách cho xuất khẩu hàng công nghệ cao. Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện. Nhóm giải pháp hỗ trợ cho xuất khẩu hàng công nghệ cao. 161 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

173 luan an vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AFTA : Khu vực Mậu dịch tự do APEC : Khối hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CNC : Công nghệ cao CSHT : Cơ sở hạ tầng EU : Liên minh châu Âu FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA : Hiệp định thương mại tự do GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GNP : Tổng sản phẩm quốc dân GVC : Chuỗi giá trị toàn cầu HDI : Chỉ số phát triển nguồn nhân lực IMF : Quỹ Tiền tệ Quốc tế INOV : Chỉ số đổi mới của Việt Nam IPR : Chỉ số về quyền sở hữu trí tuệ của Việt Nam ISO : Tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế KH&CN : Khoa học và công nghệ KHKT : Khoa học kỹ thuật OECD : Tổ chức hợp tác phát triển kinh tế R&D : Chi cho nghiên cứu và phát triển SHTT : Sở hữu trí tuệ SIC : Phân loại công nghiệp tiêu chuẩn SITC : Phân loại công nghiệp tiêu chuẩn quốc tế UN : Bộ số liệu thương mại hàng hóa của Liên Hợp Quốc WB : Ngân hàng Thế giới World Bank WTO : Tổ chức Thương mại Thế giới luan an viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Tổng hợp kết quả của một số nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố đến xuất khẩu hàng công nghệ cao. Tóm tắt một số yếu tố chính tác động đến xuất khẩu hàng CNC. So sánh các học thuyết thương mại.

Nguồn số liệu của các biến được sử dụng trong mô hình trọng lực. Ma trận kết hợp chỉ số RCA và RO. Các Hiệp định thương mại của Việt Nam. Thị trường xuất khẩu chủ yếu của Việt Nam 2000-2017.

Thị trường Nhập khẩu chủ yếu của Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam phân theo tiêu chuẩn ngoại thương SITC giai đoạn 2000-2017. 10 nhóm sản phẩm có kim ngạch xuất khẩu cao nhất của Việt Nam giai đoạn 2016-2017. Chỉ số đa dạng hóa xuất khẩu của một số quốc gia và tổ chức, khu vực trong giai đoạn 2000-2017.

Các yếu tố tác động đến xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2002-2017. Kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm thuộc nhóm hàng CNC của Việt Nam giai đoạn 2005-2017. Thị trường xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam giai đoạn 2000-2017. Tỷ trọng xuất khẩu hàng CNC trong tổng xuất khẩu của Việt Nam phân theo khu vực trong giai đoạn 2000-2017.

Thị phần xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam giai đoạn 2000-2017. 92 luan an ix Bảng 4. 15 thị trường xuất khẩu hàng CNC lớn nhất của Việt Nam giai đoạn 2005-2017. Chỉ số tập trung thương mại của Việt Nam tại một số thị trường trọng tâm trong giai đoạn 2000-2017.

Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với thiết bị điện (mã 716). Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với mã 751. Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với mã 752. Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với mã 761.

Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với mã 764. Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với mã 776. Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với mã 871. Chỉ số Định hướng khu vực của Việt Nam đối với mã 881.

Xuất khẩu của Việt Nam phân theo trình độ công nghệ giai đoạn 2000-2017. Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ phân theo trình độ công nghệ giai đoạn 2000-2017. Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Đức phân theo trình độ công nghệ giai đoạn 2000-2017. Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản phân theo trình độ công nghệ giai đoạn 2000-2017.

Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc phân theo trình độ công nghệ giai đoạn 2000-2017. Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc phân theo trình độ công nghệ giai đoạn 2000-2017. Xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường ASEAN phân theo trình độ công nghệ giai đoạn 2000-2017. Chỉ số lợi thế so sánh của các mặt hàng CNC xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2000-2016.

109 luan an x Bảng 4. Chỉ số lợi thế so sánh của các mặt hàng CNC xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2000-2016. Chỉ số lợi thế so sánh các mặt hàng CNC xuất khẩu của một số quốc gia năm 2017. Khả năng cạnh tranh trong xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam giai đoạn 2002-2009.

Khả năng cạnh tranh trong xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam giai đoạn 2010-2017. Khả năng cạnh tranh trong xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam giai đoạn 2002-2017. Kết quả đo lường các yếu tố tác động đến kim ngạch xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam. Mô hình REM về mức độ tác động của các yếu tố đến KNXK hàng CNC của Việt Nam.

125 luan an xi DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ Trang Đồ thị Đồ thị 4. Thương mại hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 1990-2017. Giá trị xuất khẩu của Việt Nam đến các khu vực trên thế giới giai đoạn 2000-2017. Xuất khẩu của khu vực FDI của Việt Nam giai đoạn 2000-2017.

Nhập khẩu của khu vực FDI của Việt Nam giai đoạn 2000-2017. Xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam giai đoạn 2000-2017. Mô hình trọng lực trong thương mại quốc tế. Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng CNC của Việt Nam.

60 luan an 1 MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Đình Mỹ (2020). Nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của việt nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/nghien-cuu-xuat-khau-hang-cong-nghe-cao-cua-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của việt nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xu hướng xuất khẩu hàng công nghệ cao của Việt Nam giai đoạn 2020-2024, phân tích cơ hội và thách thức trong thị trường toàn cầu.

Luận án "Nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của việt nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của việt nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của việt nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của việt nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của việt nam" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xuất khẩu hàng công nghệ cao của việt nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter