Luận án Tiến sĩ: Giải pháp thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam - Phạm Thị Quỳnh Nga
Giải pháp thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam qua chính sách ưu đãi, vốn đầu tư và hỗ trợ đào tạo doanh nghiệp.
Năm xuất bản
Số trang
237
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng hệ sinh thái khởi nghiệp tại Việt Nam
- Số trang:
- 237 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Phạm Thị Quỳnh Nga
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng hệ sinh thái khởi nghiệp tại Việt Nam
Việt Nam ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của làn sóng khởi nghiệp trong thập kỷ qua. Số lượng doanh nghiệp mới thành lập tăng trưởng đều đặn mỗi năm. Hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo từng bước hình thành và mở rộng trên phạm vi toàn quốc. Các trung tâm kinh tế lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng trở thành đầu tàu thu hút tài năng. Nhiều mô hình kinh doanh số xuất hiện và tạo ra giá trị kinh tế đáng kể. Nguồn vốn khởi nghiệp từ các tổ chức trong nước và quốc tế dần gia tăng. Tuy nhiên, liên kết giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Năng lực cạnh tranh của phần lớn doanh nghiệp trẻ chưa thực sự đồng đều. Tỷ lệ dự án tồn tại sau ba năm hoạt động còn thấp. Việc giải quyết các điểm nghẽn về hạ tầng, vốn và nhân lực chất lượng cao là yêu cầu cấp thiết để duy trì đà tăng trưởng bền vững.
1.1. Bối cảnh thị trường và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp trẻ
Dân số trẻ và tỷ lệ sử dụng internet cao tạo nền tảng vững chắc cho kinh tế số. Người tiêu dùng nội địa sẵn sàng đón nhận các sản phẩm và dịch vụ công nghệ mới. Tinh thần khởi nghiệp lan tỏa mạnh mẽ trong giới sinh viên và thanh niên tri thức. Các lĩnh vực như thương mại điện tử, công nghệ tài chính, giáo dục trực tuyến ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ. Doanh nghiệp trẻ nắm bắt nhanh xu hướng toàn cầu và linh hoạt trong chuyển đổi mô hình. Khả năng thích ứng nhanh giúp các startup nắm giữ lợi thế cạnh tranh trên thị trường nội địa. Nhiều dự án sáng tạo đã khẳng định vị thế và mở rộng ra thị trường khu vực Đông Nam Á. Tiềm năng thị trường còn rất lớn ở các mảng công nghệ xanh, nông nghiệp thông minh và y tế số. Việc khai thác tối đa nguồn lực bản địa sẽ tạo động lực bứt phá mạnh mẽ hơn.
1.2. Thách thức lớn trong giai đoạn thương mại hóa công nghệ mới
Quá trình đưa kết quả nghiên cứu vào sản xuất thực tế còn đối mặt nhiều rào cản. Phần lớn sáng chế khoa học dừng lại ở mức thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Doanh nghiệp thiếu hụt nguồn lực tài chính để hoàn thiện nguyên mẫu sản phẩm. Năng lực quản trị và kỹ năng phát triển thị trường của đội ngũ sáng lập còn non trẻ. Sự kết nối giữa nhà khoa học và nhà đầu tư thương mại chưa thực sự chặt chẽ. Thủ tục đăng ký và bảo hộ sở hữu trí tuệ tốn nhiều thời gian và chi phí. Tình trạng vi phạm bản quyền công nghệ làm giảm động lực đầu tư dài hạn của doanh nghiệp. Rủi ro thị trường cao khiến các tổ chức tín dụng e ngại cung cấp vốn vay thương mại. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường bài bản và chủ động tìm kiếm các đối tác chiến lược để cùng chia sẻ rủi ro.
II. Hoàn thiện chính sách thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam
Khung khổ pháp lý đóng vai trò kiến tạo và định hướng cho sự phát triển của doanh nghiệp. Nhà nước đã ban hành nhiều đề án và nghị quyết quan trọng nhằm cải thiện môi trường đầu tư. Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp từng bước đi vào thực tiễn và tạo chuyển biến tích cực. Các cơ quan quản lý chú trọng cắt giảm thủ tục hành chính và đơn giản hóa quy trình thành lập công ty. Việc tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực đất đai, cơ sở hạ tầng được đẩy mạnh. Tuy nhiên, một số quy định hiện hành vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của các mô hình kinh doanh mới. Sự phối hợp liên ngành giữa các bộ ban ngành đôi khi còn thiếu đồng bộ. Cần xây dựng các cơ chế linh hoạt để khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo trong toàn xã hội.
2.1. Đẩy mạnh chính sách hỗ trợ khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào giai đoạn phát triển hạt giống và mở rộng quy mô. Việc cung cấp kinh phí tài trợ không hoàn lại cho các ý tưởng đột phá là giải pháp then chốt. Cơ quan quản lý nên xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về quản trị và tài chính cho nhà sáng lập. Các gói hỗ trợ tiếp cận dịch vụ pháp lý, kiểm toán và truyền thông cần được triển khai rộng rãi. Nhà nước cần mở rộng mạng lưới trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp tại từng vùng kinh tế trọng điểm. Các trung tâm này đóng vai trò cầu nối cung cấp thông tin thị trường và tư vấn chiến lược. Đồng thời, chính sách cần ưu tiên các dự án ứng dụng công nghệ cao và giải quyết các bài toán phát triển bền vững. Nguồn lực công cần được giải ngân minh bạch và đánh giá hiệu quả định kỳ theo kết quả đầu ra.
2.2. Áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát sandbox cho công nghệ mới
Nhiều mô hình kinh doanh dựa trên công nghệ mới chưa có quy định pháp luật điều chỉnh. Việc áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) là giải pháp thực tiễn để tháo gỡ điểm nghẽn này. Khung pháp lý thử nghiệm cho phép doanh nghiệp vận hành sản phẩm mới trong phạm vi và thời gian giới hạn. Cơ chế này giúp các cơ quan quản lý đánh giá chính xác rủi ro và tác động xã hội của công nghệ. Lĩnh vực tài chính, thanh toán số, chuỗi khối và trí tuệ nhân tạo là các đối tượng ưu tiên hàng đầu. Doanh nghiệp tham gia thử nghiệm được bảo vệ trước các rủi ro pháp lý chưa rõ ràng. Quá trình thử nghiệm tạo cơ sở dữ liệu thực tiễn để hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật chính thức. Sandbox tạo môi trường an toàn thúc đẩy sáng tạo mà vẫn đảm bảo trật tự thị trường và quyền lợi người tiêu dùng.
III. Giải pháp đa dạng nguồn vốn khởi nghiệp tại Việt Nam
Vốn là huyết mạch quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp mới. Thị trường tài chính hiện nay cần mở rộng nhiều kênh huy động ngoài tín dụng ngân hàng truyền thống. Nguồn vốn khởi nghiệp cần được khơi thông từ các nguồn lực tư nhân, tập đoàn kinh tế và các tổ chức tài chính quốc tế. Việc phát triển thị trường vốn cổ phần tư nhân tạo nền tảng vững chắc cho các giai đoạn tăng trưởng. Nhà đầu tư thiên thần đóng vai trò quan trọng trong việc rót vốn giai đoạn đầu. Bên cạnh đó, các hình thức gọi vốn cộng đồng và quỹ đầu tư mạo hiểm đang dần thu hút sự quan tâm lớn. Doanh nghiệp cần xây dựng cấu trúc tài chính lành mạnh và minh bạch báo cáo. Đa dạng hóa các công cụ tài chính giúp giảm thiểu áp lực nợ vay và gia tăng khả năng chống chịu rủi ro thị trường.
3.1. Thu hút dòng vốn lớn từ quỹ đầu tư mạo hiểm quốc tế
Dòng vốn đầu tư mạo hiểm quốc tế mang lại cả nguồn tài chính lẫn kinh nghiệm quản trị toàn cầu. Việc thu hút quỹ đầu tư mạo hiểm đòi hỏi môi trường kinh doanh minh bạch và ổn định. Chính phủ cần ban hành các quy định rõ ràng về chuyển đổi ngoại tệ và rút vốn đầu tư. Thủ tục đăng ký đầu tư nước ngoài cho các thương vụ công nghệ cần được tinh giản tối đa. Các hội nghị xúc tiến đầu tư quốc tế cần được tổ chức định kỳ để kết nối các quỹ lớn với dự án trong nước. Doanh nghiệp trong nước phải nâng cao năng lực tuân thủ các chuẩn mực kế toán quốc tế. Sự hiện diện của các quỹ uy tín giúp nâng tầm định giá và uy tín thương hiệu của hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.
3.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh khi gọi vốn đầu tư startup
Khả năng gọi vốn đầu tư startup thành công phụ thuộc vào năng lực cốt lõi của đội ngũ sáng lập. Doanh nghiệp cần chứng minh được dung lượng thị trường và tiềm năng mở rộng quy mô sản phẩm. Bản thuyết trình dự án phải rõ ràng về mô hình doanh thu và các chỉ số tài chính cơ bản. Đội ngũ lãnh đạo phải thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Việc sở hữu công nghệ lõi hoặc rào cản gia nhập thị trường vững chắc tạo sức hút lớn với các nhà đầu tư. Doanh nghiệp nên chủ động tham gia các chương trình tăng tốc khởi nghiệp để hoàn thiện kỹ năng thuyết trình. Mạng lưới kết nối cá nhân và sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ pháp lý giúp rút ngắn thời gian thẩm định đầu tư. Sự tự tin và cam kết dài hạn là yếu tố quyết định niềm tin của nhà đầu tư.
IV. Vai trò vườn ươm thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam
Các tổ chức ươm tạo đóng vai trò bệ phóng hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua giai đoạn đầu nhiều rủi ro. Vườn ươm doanh nghiệp cung cấp không gian làm việc chung, hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ dùng chung với chi phí tối ưu. Cơ sở ươm tạo hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện ý tưởng, định hình sản phẩm và xây dựng chiến lược kinh doanh. Môi trường ươm tạo thúc đẩy sự tương tác, học hỏi lẫn nhau giữa các nhóm sáng lập. Các chương trình ươm tạo giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm và đưa sản phẩm tiếp cận thị trường nhanh chóng. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ của nhiều đơn vị ươm tạo hiện nay chưa đồng đều. Việc nâng cấp hạ tầng công nghệ và đào tạo đội ngũ quản lý vườn ươm là nhiệm vụ trọng tâm. Mối liên kết giữa vườn ươm với mạng lưới nhà đầu tư cần được củng cố chặt chẽ hơn.
4.1. Mở rộng mô hình vườn ươm doanh nghiệp tại các trường đại học
Trường đại học là cái nôi sản sinh ra tri thức mới và các sáng chế khoa học công nghệ. Việc phát triển vườn ươm doanh nghiệp trong khuôn viên đại học giúp chuyển hóa nhanh kết quả nghiên cứu thành sản phẩm thương mại. Sinh viên và giảng viên được tạo điều kiện tiếp cận phòng thí nghiệm hiện đại và nguồn tài trợ ban đầu. Nhà trường cần xây dựng quy chế sở hữu tài sản trí tuệ rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của các nhà nghiên cứu. Mô hình liên kết ba nhà gồm nhà nước, nhà trường và nhà doanh nghiệp cần được vận hành hiệu quả. Vườn ươm đại học nên mở rộng các khóa học kỹ năng kinh doanh thực chiến cho sinh viên kỹ thuật. Sự hợp tác với các tập đoàn công nghệ lớn mang lại đề bài thực tế và cơ hội thử nghiệm giải pháp ngay trong môi trường học thuật.
4.2. Xây dựng mạng lưới cố vấn chuyên môn và kết nối thị trường
Mạng lưới cố vấn giàu kinh nghiệm là tài sản vô giá đối với sự trưởng thành của các doanh nhân trẻ. Các chuyên gia cố vấn hỗ trợ định hướng chiến lược, quản trị khủng hoảng và giải quyết bài toán phát triển nhân sự. Doanh nghiệp non trẻ thường thiếu mạng lưới quan hệ để tiếp cận khách hàng doanh nghiệp lớn. Vườn ươm cần chủ động kết nối các cựu sáng lập thành công với các nhóm khởi nghiệp giai đoạn đầu. Hoạt động cố vấn định kỳ giúp nhà sáng lập tránh các sai lầm phổ biến trong vận hành và quản trị dòng tiền. Bên cạnh đó, việc tổ chức các ngày hội kết nối doanh nghiệp mở ra cơ hội hợp tác kinh doanh cụ thể. Mối quan hệ tương hỗ giữa cố vấn và startup tạo nên nền tảng văn hóa chia sẻ bền vững trong toàn bộ hệ sinh thái.
V. Hoàn thiện hành lang pháp lý khởi nghiệp tại Việt Nam
Một hệ thống thể chế minh bạch và đồng bộ là tiền đề sống còn cho hoạt động đổi mới sáng tạo. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho startup giúp bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và thu hút vốn đầu tư. Các quy định pháp luật cần linh hoạt, thích ứng kịp thời với sự biến đổi nhanh của kỷ nguyên kinh tế số. Cần giảm thiểu các rào cản gia nhập thị trường đối với các ngành nghề kinh doanh mới. Quy trình giải thể hoặc phá sản doanh nghiệp cũng cần được đơn giản hóa để giảm thiểu thiệt hại tài chính. Môi trường pháp lý ổn định gia tăng niềm tin của các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Nhà nước cần thường xuyên rà soát, bãi bỏ các giấy phép con không cần thiết. Việc tham vấn ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp là cơ sở để ban hành các quy định sát thực tiễn.
5.1. Thúc đẩy ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo
Chính sách tài khóa là công cụ đòn bẩy quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp non trẻ tích lũy nguồn lực tái đầu tư. Việc áp dụng ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo giúp giảm bớt gánh nặng chi phí trong những năm đầu hoạt động. Nhà nước nên xem xét miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong thời gian đầu kinh doanh. Thuế nhập khẩu đối với máy móc, trang thiết bị phục vụ nghiên cứu khoa học cần được miễn trừ. Ngoài ra, chính sách giảm thuế thu nhập cá nhân cho các chuyên gia công nghệ cao sẽ thu hút nhân tài quốc tế. Các nhà đầu tư rót vốn vào các dự án mạo hiểm cũng nên được hưởng các chính sách khấu trừ thuế tương ứng. Quy trình xét duyệt đối tượng thụ hưởng chính sách thuế phải rõ ràng, công khai và dễ thực hiện để tránh trục lợi chính sách.
5.2. Nâng cao hiệu quả đăng ký và bảo hộ sở hữu trí tuệ
Tài sản trí tuệ là giá trị cốt lõi và lợi thế cạnh tranh dài hạn của mọi doanh nghiệp công nghệ. Việc đẩy mạnh công tác bảo hộ sở hữu trí tuệ giúp ngăn chặn các hành vi sao chép và chiếm đoạt công nghệ trái phép. Cơ quan chức năng cần số hóa hoàn toàn quy trình nộp đơn và thẩm định hồ sơ sáng chế. Thời gian xử lý thủ tục cấp văn bằng bảo hộ cần được rút ngắn tối đa để bắt kịp vòng đời sản phẩm công nghệ. Các chế tài xử phạt hành vi vi phạm quyền tác giả và nhãn hiệu phải đủ sức răn đe. Doanh nghiệp cần được hướng dẫn định giá tài sản vô hình để phục vụ quá trình huy động vốn và chuyển giao công nghệ. Nâng cao nhận thức pháp lý về quyền sở hữu trí tuệ tạo môi trường kinh doanh minh bạch, bảo vệ thành quả nghiên cứu và kích thích sáng tạo liên tục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (237 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH ------------------------------ PHẠM THỊ QUỲNH NGA GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG KHỞI NGHIỆP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÁI NGUYÊN - 2023 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH ------------------------------------ PHẠM THỊ QUỲNH NGA GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG KHỞI NGHIỆP Ở VIỆT NAM Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 9 31 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: TS. Phạm Công Toàn TS. Ngô Thị Việt Nga THÁI NGUYÊN - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Giải pháp thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Không sao chép bất kỳ một công trình hay một luận án của các tác giả khác.
Các số liệu và trích dẫn nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực. Tác giả luận án Phạm Thị Quỳnh Nga ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện Luận án “Giải pháp thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam” tôi đã nhận được sự giúp đỡ, hướng dẫn và chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo tại trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh; Phòng Đào tạo, các thầy cô giáo Khoa Quản lý - Luật Kinh tế, các thầy cô giáo bộ môn đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt quá trình hình thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến người hướng dẫn khoa học: TS. Phạm Công Toàn và TS.
Ngô Thị Việt Nga đã tận tình giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới Tổng Cục Thống kê, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo quốc gia (NSSC), các Sở Kế hoạch và Đầu tư của các tỉnh đã tạo điều kiện cho tôi tiến hành nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lòng biết ơn sâu sắc nhất tới gia đình và bạn bè đã nhiệt tình giúp đỡ tôi thực hiện luận án. Tác giả luận án Phạm Thị Quỳnh Nga iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH, HỘP. ix MỞ ĐẦU.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp của luận án. Kết cấu luận án .5 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG KHỞI NGHIỆP.
Các nghiên cứu của nước ngoài về thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp. Các nghiên cứu trong nước về thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp. Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động khởi nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu.
Đánh giá chung về kết quả của các công trình đã nghiên cứu. Khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu .18 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG KHỞI NGHIỆP. Lý luận chung về thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp. Các khái niệm có liên quan.
Các lý thuyết, đặc điểm và vai trò thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp. Nội dung thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp. Xây dựng và ban hành các chính sách thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp. Hỗ trợ phát triển các ý tưởng khởi nghiệp.
Xây dựng và liên kết các tổ chức trong hệ sinh thái khởi nghiệp. Hỗ trợ phát triển các doanh nghiệp khởi nghiệp. Hoạt động kiểm tra, giám sát công tác hỗ trợ hoạt động khởi nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động khởi nghiệp.
Vốn con người. Văn hóa địa phương và văn hóa doanh nghiệp. Khả năng tiếp cận tài chính. Mối quan hệ giữa các thành phần trong hệ sinh thái khởi nghiệp.
Môi trường kinh doanh. Kinh nghiệm thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp của các quốc gia. Kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp. Bài học kinh nghiệm về thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam .51 Chương 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu. Tiếp cận kế thừa những công trình đã có. Phương pháp tiếp cận hệ thống.
Tiếp cận có sự tham gia. Khung phân tích và giả thuyết nghiên cứu về thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam. Khung phân tích về thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam. Các giả thuyết nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính thang đo các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình thực hiện nghiên cứu định tính.
Kết quả nghiên cứu định tính. Phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp. Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp.
Phương pháp phân tích thông tin. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu .69 Chương 4: THỰC TRẠNG THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG KHỞI NGHIỆP Ở VIỆT NAM. Khái quát chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của Việt Nam. Điều kiện tự nhiên.
Điều kiện kinh tế - xã hội. Thuận lợi và khó khăn từ điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội đối với thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam. Thực trạng khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tại Việt Nam. Thực trạng thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam.
Xây dựng và ban hành các chính sách thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp. Hỗ trợ phát triển các ý tưởng khởi nghiệp. Xây dựng và liên kết các thành phần trong hệ sinh thái khởi nghiệp. Hỗ trợ phát triển doanh nghiệp khởi nghiệp ở Việt Nam.
Hoạt động kiểm tra, giám sát công tác hỗ trợ hoạt động khởi nghiệp. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Phân tích thống kê mô tả về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam.
Kết quả kiểm định thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha. Kết quả kiểm định thang đo bằng phân tích yếu tố khám phá (EFA). Phân tích mô hình hồi quy đa biến về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam. Đánh giá chung về thực trạng thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam.
Những mặt đạt được trong thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam. Những vấn đề còn tồn tại thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam. Nguyên nhân của những hạn chế trong thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam.137 Chương 5: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG KHỞI NGHIỆP Ở VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2035. Bối cảnh quốc tế và trong nước ảnh hưởng đến quá trình thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam.
Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước. Mục tiêu, quan điểm thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam. Mục tiêu tổng quát.
Mục tiêu cụ thể. Quan điểm chỉ đạo. Giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam trong thời gian đến năm 2025 và tầm nhìn 2030. Cơ sở của hệ thống giải pháp.
Giải pháp thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam thời gian tới. Một số kiến nghị. Kiến nghị với Chính phủ. Kiến nghị với Bộ Tài chính.
Kiến nghị với Bộ Khoa học & Công nghệ. Kiến nghị với Bộ Kế hoạch và Đầu tư .166 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.168 TÀI LIỆU THAM KHẢO .185 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ tiếng Việt 1 BKHCN Bộ Khoa học & Công nghệ 2 CMCN Cách mạng công nghiệp 3 DNKN Doanh nghiệp khởi nghiệp 4 DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa 5 GTTB Giá trị trung bình 6 ĐMST Đổi mới sáng tạo 7 HĐKN Hoạt động khởi nghiệp 8 HNKTQT Hội nhập kinh tế quốc tế 9 HSTKN Hệ sinh thái khởi nghiệp 10 KH&CN Khoa học & Công nghệ 11 KNĐMST Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo 12 KNST Khởi nghiệp sáng tạo 13 KT - XH Kinh tế - xã hội 14 MQH Mối quan hệ 15 QĐ Quyết định 16 QH Quy hoạch 17 SXKD Sản xuất kinh doanh 18 UBND Ủy ban nhân dân 19 XD Xây dựng viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. Phân tổ mẫu nghiên cứu. Thang đo quãng Likert đo lường mức độ đồng ý.
Kết quả hoạt động khởi nghiệp sáng tạo ở Việt Nam. Khảo sát tỷ lệ đồng ý về các chính sách nâng cao hiệu quả hoạt động khởi nghiệp. Khảo sát tỷ lệ đồng ý về chính sách nâng cao hiệu quả đầu ra cho khởi nghiệp. Tổng hợp kết quả hỗ trợ ý tưởng khởi nghiệp ở Việt Nam.
Phân cấp quản lý của các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp Việt Nam. Hỗ trợ của nhà đầu tư thiên thần. Hỗ trợ của vườn ươm doanh nghiệp cho giai đoạn ươm mầm. Giai đoạn đầu tư của DNKN.
Các hoạt động đào tạo, tuyên truyền, tập huấn về hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Khảo sát ý kiến đánh giá về chương trình tập huấn, hỗ trợ về đào tạo. Khảo sát ý kiến về đề xuất về chính sách đào tạo nguồn nhân lực. Mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu.
Đánh giá về yếu tố vốn con người. Đánh giá về yếu tố văn hoá địa phương và doanh nghiệp. Đánh giá về yếu tố khả năng tiếp cận tài chính. Đánh giá về yếu tố kết nối thành phần trong hệ sinh thái khởi nghiệp.
Đánh giá về yếu tố môi trường kinh doanh. Đánh giá về yếu tố hoạt động khởi nghiệp. Kiểm định thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha. Tổng hợp kết quả phân tích EFA các biến.
Kết quả phân tích EFA tổng thể mô hình nghiên cứu. Kiểm định tương quan giữa các biến. Phân tích hồi quy về các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam. Giá trị Beta chuyển hóa của các biến .132 ix DANH MỤC HÌNH, HỘP Hình Hình 2.
Mô hình thiết lập và thực thi mục tiêu. Mô hình liên kết giữa các tổ chức trong hệ sinh thái khởi nghiệp. Khung phân tích thúc đẩy hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam. Quy trình nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động khởi nghiệp ở Việt Nam. Xếp hạng chỉ số ĐMST toàn cầu của các nước thuộc khối ASEAN giai đoạn 2014 - 2021. Xếp hạng các nhóm chỉ số ĐSMT toàn cầu của Việt Nam giai đoạn 2016 - 2021 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Quỳnh Nga (2023). Giải pháp thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/giai-phap-thuc-day-khoi-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giải pháp thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam qua chính sách ưu đãi, vốn đầu tư và hỗ trợ đào tạo doanh nghiệp.
Luận án "Giải pháp thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Giải pháp thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Giải pháp thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp thúc đẩy khởi nghiệp tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.