Luận án Tiến sĩ: Các yếu tố tác động xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU

"Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU được phân tích. Nghiên cứu tập trung vào chính sách thương mại và kỹ thuật sản xuất."

Trường ĐH

Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Kinh tế Nông nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

258

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU Thực trạng

Việt Nam đẩy mạnh xuất khẩu nông sản. Thị trường EU là đối tác chiến lược. Nông sản Việt Nam có tiềm năng to lớn. Khối lượng xuất khẩu vào EU tăng trưởng đều đặn. Nhiều mặt hàng chủ lực chiếm thị phần đáng kể. EU là một trong những thị trường nhập khẩu nông sản lớn nhất thế giới. Nhu cầu về nông sản đa dạng, phong phú. Các sản phẩm tươi sống và chế biến đều được quan tâm đặc biệt. Nông sản Việt Nam phong phú về chủng loại. Cà phê, hồ tiêu, trái cây, và thủy sản là những mặt hàng chủ lực. Những mặt hàng này thường đạt kim ngạch cao. Kim ngạch xuất khẩu duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định. Điều này thể hiện nỗ lực của các doanh nghiệp và nông dân Việt Nam. EU áp dụng nhiều chính sách và quy định nhập khẩu nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn thực phẩm rất cao. Doanh nghiệp Việt Nam phải thích nghi và nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm. Sự cạnh tranh trên thị trường EU cũng rất gay gắt. Nhiều quốc gia khác cũng xuất khẩu nông sản mạnh mẽ.

1.1. Tình hình chung xuất khẩu nông sản Việt Nam EU

Thị trường EU là điểm đến quan trọng của nông sản Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu liên tục tăng trưởng. Các mặt hàng như cà phê, hồ tiêu, gạo, thủy sản và rau quả đạt kết quả tích cực. EU là một trong những đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam. Hiệp định EVFTA tạo ra nhiều cơ hội mới. Thuế quan giảm giúp sản phẩm Việt Nam cạnh tranh hơn. Doanh nghiệp đã nỗ lực cải thiện chất lượng. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của EU. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn nhiều. Các rào cản kỹ thuật và quy định vệ sinh dịch tễ cần được vượt qua. Việc thích ứng nhanh chóng với các quy định mới là cần thiết. Nâng cao năng lực sản xuất và chế biến cũng rất quan trọng. Điều này giúp duy trì tốc độ tăng trưởng bền vững.

1.2. Vai trò thị trường EU với nông sản Việt Nam

Thị trường EU đóng vai trò chiến lược đối với nông sản Việt Nam. Đây là thị trường nhập khẩu lớn, với dân số đông và thu nhập cao. Nhu cầu tiêu thụ nông sản đa dạng và dồi dào. EU cũng là thị trường khó tính, đặt ra các tiêu chuẩn cao. Các quy định về chất lượng, an toàn thực phẩm và môi trường rất nghiêm ngặt. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này thúc đẩy nâng cao năng lực sản xuất. Nông dân và doanh nghiệp Việt Nam phải cải thiện quy trình. Sản phẩm cần đạt chuẩn quốc tế để xuất khẩu thành công. Xuất khẩu vào EU mang lại giá trị gia tăng cao. Nông sản đạt chuẩn EU thường có giá trị tốt hơn. Quan hệ thương mại Việt Nam – EU ngày càng sâu rộng. EVFTA tạo điều kiện thuận lợi, giảm thiểu rào cản. EU là kênh quan trọng để quảng bá nông sản Việt Nam. Nó giúp xây dựng và nâng cao thương hiệu quốc gia.

II.Các yếu tố tác động xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU

Xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU chịu tác động của nhiều yếu tố. Những yếu tố này có thể phân thành nhóm cung, cầu và các yếu tố hấp dẫn hoặc cản trở. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Yếu tố cung liên quan đến năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm trong nước. Yếu tố cầu phản ánh nhu cầu và quy định của thị trường EU. Các rào cản thương mại, chính sách hỗ trợ cũng đóng vai trò quan trọng. Năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam cần được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Đồng thời, nhận diện cơ hội và thách thức. Mô hình trọng lực thường được sử dụng để phân tích tác động. Các biến số như GDP, dân số, khoảng cách địa lý, và chính sách thương mại đều ảnh hưởng. Sự biến động của các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu. Việt Nam cần chủ động điều chỉnh chiến lược. Đảm bảo nông sản đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường EU.

2.1. Yếu tố cung và chất lượng nông sản Việt Nam

Năng lực sản xuất nông sản quyết định nguồn cung. Việt Nam có lợi thế về khí hậu và đất đai phù hợp. Tuy nhiên, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ. Công nghệ canh tác chưa đồng bộ trên diện rộng. Chất lượng sản phẩm đôi khi thiếu ổn định. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng đơn hàng lớn. Chất lượng nông sản là yếu tố tiên quyết khi xuất khẩu. EU yêu cầu cao về tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn thực phẩm. Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật phải đạt mức cho phép. Chứng nhận quốc tế như GlobalGAP, VietGAP rất quan trọng. Yêu cầu về truy xuất nguồn gốc sản phẩm là bắt buộc. Đầu tư vào giống cây trồng chất lượng cao là cần thiết. Áp dụng quy trình sản xuất sạch, hữu cơ. Nâng cao kỹ thuật bảo quản sau thu hoạch. Chế biến sâu giúp tăng giá trị gia tăng và kéo dài thời gian bảo quản. Những điều này cải thiện năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam.

2.2. Yếu tố cầu và rào cản thị trường EU

Nhu cầu thị trường EU rất đa dạng và có xu hướng thay đổi. Người tiêu dùng châu Âu ngày càng chú trọng sản phẩm hữu cơ và bền vững. Nông sản có nguồn gốc rõ ràng, thân thiện môi trường được ưu tiên. Thị hiếu tiêu dùng thay đổi liên tục, đòi hỏi doanh nghiệp phải nhanh nhạy. EU có nhiều rào cản phi thuế quan phức tạp. Đây là thách thức lớn đối với nông sản Việt Nam. Các quy định về vệ sinh dịch tễ (SPS) rất nghiêm ngặt. Hàng rào kỹ thuật (TBT) đòi hỏi cao về quy trình sản xuất và chế biến. Quy tắc xuất xứ hàng hóa cũng cần được tuân thủ chặt chẽ. Cần nghiên cứu sâu về thị trường EU. Hiểu rõ các quy định nhập khẩu và yêu cầu của từng quốc gia thành viên. Đầu tư vào phòng thử nghiệm đạt chuẩn quốc tế là cần thiết. Đảm bảo sản phẩm đáp ứng mọi yêu cầu. Hợp tác với các đối tác phân phối tại EU cũng rất quan trọng.

2.3. Yếu tố chính sách và thể chế hỗ trợ xuất khẩu

Chính sách hỗ trợ từ Nhà nước đóng vai trò then chốt. Cần có kế hoạch phát triển nông nghiệp rõ ràng và dài hạn. Hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp xuất khẩu là cần thiết. Ưu đãi đầu tư vào công nghệ chế biến và bảo quản. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng quan trọng. Các hiệp định thương mại tự do mang lại nhiều lợi thế. EVFTA là một ví dụ điển hình, giúp giảm thuế quan. Điều này làm tăng tính cạnh tranh cho nông sản Việt Nam. Cần tận dụng tối đa các ưu đãi từ hiệp định này. Phổ biến thông tin về EVFTA đến cộng đồng doanh nghiệp là cần thiết. Thể chế liên quan cần được cải thiện và đơn giản hóa. Thủ tục hành chính cần gọn nhẹ hơn. Hỗ trợ xúc tiến thương mại tại EU. Xây dựng thương hiệu quốc gia cho nông sản Việt Nam. Vai trò của các hiệp hội ngành hàng rất quan trọng trong việc liên kết và hỗ trợ.

III.Thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU

Thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU cho thấy nhiều chuyển biến tích cực. Kim ngạch xuất khẩu liên tục tăng trưởng trong những năm gần đây. Điều này phản ánh nỗ lực của các doanh nghiệp và Chính phủ. Các mặt hàng chủ lực như cà phê, hồ tiêu, hạt điều duy trì vị thế quan trọng. Một số loại trái cây tươi và rau quả cũng dần thâm nhập sâu hơn. Thị trường EU ngày càng trở thành điểm đến quan trọng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ còn phổ biến. Chất lượng sản phẩm chưa đồng đều giữa các vùng. Khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao của EU còn yếu. Năng lực cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế. Thách thức lớn đến từ các đối thủ quốc tế và rào cản phi thuế quan. Cần có những đánh giá tổng thể để đưa ra giải pháp phù hợp. Phân tích SWOT cũng giúp nhận diện rõ hơn điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.

3.1. Kết quả đạt được và tăng trưởng xuất khẩu

Xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU đã đạt được nhiều kết quả ấn tượng. Kim ngạch xuất khẩu duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định hàng năm. Nhiều mặt hàng chủ lực giữ vững vị thế quan trọng. Cà phê, hồ tiêu, hạt điều, gạo và một số loại trái cây tươi là những mặt hàng tiêu biểu. Thị phần nông sản Việt Nam tại EU đã có sự cải thiện rõ rệt. Hiệp định EVFTA đóng vai trò quan trọng trong thành công này. Các ưu đãi thuế quan giúp sản phẩm Việt Nam cạnh tranh hơn về giá. Doanh nghiệp đã nỗ lực thích ứng với các yêu cầu cao. Quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm được cải thiện liên tục. Số lượng nông sản đạt chuẩn EU ngày càng nhiều. Sự đa dạng hóa sản phẩm cũng là một điểm sáng. Bên cạnh sản phẩm thô, nông sản chế biến cũng tăng mạnh. Điều này góp phần nâng cao giá trị gia tăng của nông sản. Thương hiệu nông sản Việt Nam dần được biết đến nhiều hơn trên thị trường EU.

3.2. Hạn chế tồn tại và thách thức cạnh tranh

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU vẫn đối mặt nhiều hạn chế. Quy mô sản xuất nông nghiệp còn nhỏ lẻ, chưa đồng bộ. Chất lượng sản phẩm chưa thực sự đồng đều giữa các vùng. Khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn cao của EU còn yếu. Vấn đề về kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm vẫn phức tạp. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn hạn chế. Thiếu vốn đầu tư vào công nghệ hiện đại. Kỹ năng marketing và xây dựng thương hiệu còn yếu. Sản phẩm chưa tạo được sự khác biệt lớn trên thị trường. Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu nông sản thô. Thách thức lớn đến từ các đối thủ cạnh tranh quốc tế. Các nước châu Mỹ Latinh và châu Phi cạnh tranh mạnh mẽ. Họ có lợi thế về quy mô sản xuất và chi phí. EU cũng liên tục tăng cường các rào cản kỹ thuật. Biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp.

IV.Giải pháp tăng cường xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU

Để đẩy mạnh xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU, cần có các giải pháp đồng bộ. Nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm là ưu tiên hàng đầu. Tập trung vào chất lượng, an toàn thực phẩm và giá trị gia tăng. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và logistics cũng rất quan trọng. Điều này giúp giảm chi phí và thời gian vận chuyển. Khai thác hiệu quả các ưu đãi từ hiệp định thương mại EVFTA. Chính phủ cần tiếp tục hỗ trợ doanh nghiệp và nông dân. Cải thiện môi trường kinh doanh và thủ tục hành chính. Thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ. Đặc biệt, xây dựng thương hiệu cho nông sản Việt Nam. Đa dạng hóa sản phẩm và thị trường là cần thiết. Tuy nhiên, EU vẫn là thị trường trọng điểm. Hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm cũng rất quan trọng. Phát triển nông nghiệp bền vững là định hướng dài hạn.

4.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm nông sản

Tập trung vào chất lượng và an toàn thực phẩm là cốt lõi. Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như GlobalGAP, VietGAP, HACCP. Đảm bảo truy xuất nguồn gốc rõ ràng cho từng sản phẩm. Điều này giúp xây dựng lòng tin từ người tiêu dùng EU. Đầu tư vào công nghệ chế biến sâu để tăng giá trị gia tăng. Phát triển các sản phẩm hữu cơ, bền vững và thân thiện môi trường. Đa dạng hóa mẫu mã, bao bì hấp dẫn và phù hợp thị hiếu EU. Liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị từ nông trại đến người tiêu dùng. Đảm bảo kiểm soát chất lượng chặt chẽ ở mọi khâu. Hỗ trợ nông dân áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến. Nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ cho nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

4.2. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và logistics nông sản

Phát triển hạ tầng logistics đồng bộ là yếu tố then chốt. Đầu tư vào hệ thống kho lạnh, vận chuyển chuyên dụng hiện đại. Giảm thời gian và chi phí vận chuyển nông sản. Nâng cao hiệu quả bảo quản sau thu hoạch. Giảm thiểu tổn thất nông sản trong quá trình lưu thông. Thiết lập các trung tâm logistics và phân phối tại EU. Điều này hỗ trợ tiếp cận thị trường nhanh chóng và hiệu quả. Tăng cường kết nối giữa nhà sản xuất Việt Nam và nhà nhập khẩu EU. Đảm bảo thông tin minh bạch và kịp thời xuyên suốt chuỗi. Áp dụng công nghệ số vào quản lý chuỗi cung ứng. Giúp theo dõi sản phẩm mọi lúc mọi nơi. Tối ưu hóa quy trình từ nông trại đến tay người tiêu dùng. Giảm thiểu rủi ro và tăng cường độ tin cậy của chuỗi cung ứng.

4.3. Khai thác hiệu quả hiệp định thương mại EVFTA

Hiệp định EVFTA mang lại nhiều ưu đãi thuế quan quan trọng. Doanh nghiệp cần nắm rõ quy tắc xuất xứ hàng hóa. Tận dụng tối đa các mặt hàng được giảm thuế hoặc miễn thuế. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn so với các đối thủ. Chính phủ cần tăng cường phổ biến thông tin về EVFTA. Hỗ trợ doanh nghiệp hiểu và thực thi hiệu quả các cam kết. Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về quy định của EVFTA. Giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật. Thúc đẩy hợp tác song phương Việt Nam – EU để giải quyết vướng mắc. Tăng cường các hoạt động xúc tiến đầu tư. Khuyến khích doanh nghiệp hợp tác với các đối tác EU. Học hỏi kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến từ châu Âu. Cùng nhau phát triển sản phẩm phù hợp thị hiếu người tiêu dùng.

V.Cơ sở lý luận xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU

Cơ sở lý luận vững chắc là nền tảng cho mọi nghiên cứu. Luận án này dựa trên các lý thuyết kinh tế quốc tế. Đặc biệt là lý thuyết về thương mại nông sản. Lý thuyết lợi thế so sánh giải thích lý do giao thương. Việt Nam có lợi thế về sản phẩm nhiệt đới. EU có nhu cầu đa dạng hóa nguồn cung thực phẩm. Các mô hình trọng lực cũng được áp dụng rộng rãi. Mô hình này giúp phân tích các yếu tố định lượng. Các biến số như GDP, dân số, khoảng cách địa lý đều được xem xét. Ngoài ra, cơ sở thực tiễn từ kinh nghiệm các nước cũng rất quan trọng. Học hỏi từ thành công và thất bại của các quốc gia khác. Điều này cung cấp bài học quý báu cho Việt Nam. Luận án xây dựng một khung phân tích toàn diện. Khung này giúp đánh giá tác động của các yếu tố. Đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của các giải pháp đề xuất.

5.1. Lý thuyết về thương mại nông sản quốc tế

Xuất khẩu nông sản được giải thích bằng lý thuyết lợi thế so sánh. Việt Nam có tiềm năng lớn về các sản phẩm nông nghiệp nhiệt đới. EU có nhu cầu cao về đa dạng hóa thực phẩm. Thương mại diễn ra khi có sự trao đổi lợi ích lẫn nhau. Các mô hình trọng lực thường được sử dụng. Mô hình này giúp giải thích dòng chảy thương mại giữa các quốc gia. Thương mại nông sản chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp. Chính sách thương mại, các rào cản phi thuế quan đóng vai trò quan trọng. Khoảng cách địa lý và quy mô thị trường cũng ảnh hưởng lớn. Thu nhập bình quân đầu người tác động trực tiếp đến cầu tiêu dùng. Các yếu tố này định hình quan hệ xuất nhập khẩu nông sản. Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu cũng rất quan trọng. Nông sản thường trải qua nhiều công đoạn từ sản xuất đến phân phối. Nâng cao vị thế trong chuỗi giúp tăng giá trị sản phẩm.

5.2. Khung phân tích các yếu tố tác động xuất khẩu

Việc phân tích xuất khẩu nông sản cần một khung lý thuyết rõ ràng. Mô hình trọng lực là một cách tiếp cận phổ biến và hiệu quả. Mô hình này xem xét các biến số vĩ mô quan trọng. Ví dụ như quy mô kinh tế của các quốc gia (GDP). Dân số của nước xuất khẩu và nước nhập khẩu. Khoảng cách địa lý giữa các đối tác thương mại cũng là yếu tố chính. Các yếu tố chính sách và thể chế cũng được tính đến. Các yếu tố tác động thường được chia thành nhiều nhóm. Nhóm yếu tố cung từ phía Việt Nam. Nhóm yếu tố cầu từ phía thị trường EU. Các rào cản và các yếu tố thuận lợi trong thương mại. Việc hiểu rõ các nhóm yếu tố này rất quan trọng. Giúp xây dựng chiến lược xuất khẩu hiệu quả và bền vững. Xác định ưu tiên đầu tư và các chính sách hỗ trợ cần thiết. Đảm bảo nông sản Việt Nam có khả năng cạnh tranh lâu dài.

VI.Định hướng và mục tiêu xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU

Việt Nam đặt ra định hướng và mục tiêu rõ ràng cho xuất khẩu nông sản vào EU. Mục tiêu chính là tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bền vững. Tập trung vào các sản phẩm chủ lực và tiềm năng. Nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của nông sản. Đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030, kim ngạch xuất khẩu cần đạt mức cao hơn. Nâng cao thị phần nông sản Việt Nam tại thị trường EU. Định hướng xuất khẩu bền vững là trọng tâm chiến lược. Không chỉ tăng số lượng mà còn phải tăng giá trị. Nông sản phải đạt tiêu chuẩn cao nhất. Điều này đóng góp vào tăng trưởng kinh tế quốc gia. Tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho nông dân. Chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững là chìa khóa. Áp dụng quy trình sản xuất thân thiện môi trường. Giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại. Bảo vệ tài nguyên đất và nước. Đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động. Đa dạng hóa thị trường vẫn quan trọng, nhưng EU là trọng tâm.

6.1. Mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu

Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu nông sản vào EU. Mục tiêu tăng trưởng ổn định hàng năm là ưu tiên. Đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030, kim ngạch cần đạt mức cao hơn. Nâng cao thị phần của nông sản Việt Nam tại EU. Định hướng xuất khẩu bền vững là trọng tâm chiến lược. Không chỉ tăng số lượng mà còn phải tăng giá trị. Nông sản phải đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất. Điều này đóng góp vào tăng trưởng kinh tế quốc gia. Tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho nông dân. Mục tiêu cụ thể được đặt ra cho từng nhóm hàng hóa. Ví dụ: Cà phê, hồ tiêu, trái cây tươi và các sản phẩm chế biến. Đẩy mạnh thâm nhập các phân khúc thị trường ngách. Các sản phẩm hữu cơ, đặc sản vùng miền có tiềm năng lớn.

6.2. Chiến lược phát triển bền vững nông sản xuất khẩu

Phát triển nông nghiệp bền vững là chìa khóa thành công dài hạn. Áp dụng quy trình sản xuất thân thiện môi trường là cần thiết. Giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại trong sản xuất. Bảo vệ tài nguyên đất và nước là trách nhiệm cộng đồng. Đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động nông nghiệp. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản hiệu quả và minh bạch. Liên kết chặt chẽ giữa các tác nhân trong chuỗi. Từ sản xuất, thu mua, chế biến đến phân phối. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong phân chia lợi ích. Điều này giúp nâng cao lợi nhuận cho nông dân. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu là chiến lược quan trọng. Tuy nhiên, EU vẫn là trọng tâm chiến lược. Đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển nông sản. Ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất. Nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản việt nam vào thị trường eu la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (258 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH ĐỖ THỊ HÒA NHÃ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM VÀO THỊ TRƯỜNG EU LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP THÁI NGUYÊN, 2017 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH ĐỖ THỊ HÒA NHÃ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM VÀO THỊ TRƯỜNG EU Chuyên ngành: Kinh tế Nông nghiệp Mã số: 62.15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Khánh Doanh THÁI NGUYÊN, 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dựa trên hướng dẫn của tập thể hướng dẫn khoa học và các tài liệu tham khảo đã trích dẫn. Kết quả nghiên cứu là trung thực và chưa công bố trên bất cứ một công trình nào khác. Tác giả ĐỖ THỊ HÒA NHÃ ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn Ban Giám hiệu, thầy cô, các nhà khoa học của Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, đặc biệt là các cán bộ, giảng viên của Khoa Kinh tế, Bộ môn Kinh tế học và Phòng đào tạo đã tạo điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Khánh Doanh đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành Luận án. Tôi xin gửi lời tri ân đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn đồng hành, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn.

Tác giả luận án Đỗ Thị Hòa Nhã iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .x DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ.

xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan các nghiên cứu của nước ngoài.

Các nghiên cứu với nông sản. Các nghiên cứu với các nhóm nông sản. Tổng quan các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định tính.

Các nghiên cứu sử dụng mô hình trọng lực. Đánh giá chung về tổng quan nghiên cứu. Về kết quả đạt được. Về hạn chế còn tồn tại và “khoảng trống” nghiên cứu.

CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN XUẤT KHẨU NÔNG SẢN. Lý luận về nông sản. Lý luận về xuất khẩu nông sản. Lý luận về các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản - Cách tiếp cận từ mô hình trọng lực.

Cơ sở thực tiễn. Kinh nghiệm về khai thác các yếu tố tác động nhằm đẩy mạnh xuất khẩu nông sản của một số quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Câu hỏi nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu của luận án. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp tiếp cận.

Khung phân tích của luận án. Phương pháp thu thập thông tin. Phân loại thông tin. Phương pháp thu thập thông tin.

Phương pháp xử lý, tổng hợp và phân tích thông tin. Phương pháp xử lý thông tin. Phương pháp tổng hợp thông tin. Phương pháp phân tích thông tin.

Hệ thống các chỉ tiêu phân tích. Các chỉ tiêu phản ánh các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản. Các chỉ tiêu phản ánh tốc độ phát triển và tăng trưởng của xuất khẩu. Các chỉ tiêu phản ánh năng lực cạnh tranh của mặt hàng (ngành hàng).

THỰC TRẠNG CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM VÀO THỊ TRƯỜNG EU. Khái quát về quan hệ giữa Việt Nam và EU. Khái quát về EU. Khái quát về quan hệ giữa Việt Nam và EU.

Thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU. Thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam. Thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU. Đánh giá chung về thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU.

Thực trạng các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU. Các yếu tố tác động đến cung. Các yếu tố tác động đến cầu. Các yếu tố hấp dẫn, cản trở.

Một số yếu tố khác. Tổng hợp các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU qua phân tích SWOT. Phân tích tác động của các yếu tố đến xuất khẩu nông sản, cà phê, hồ tiêu, trái cây của Việt Nam vào thị trường EU - Cách tiếp cận từ mô hình trọng lực. Thống kê mô tả.

Ma trận tương quan giữa các biến số. Kết quả kiểm định mô hình. Kết quả ước lượng mô hình. Nhận xét về tác động của các yếu tố.

Đánh giá chung về các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU. Về các yếu tố có tác động tích cực. Về các yếu tố có tác động tiêu cực. GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VIỆT NAM VÀO THỊ TRƯỜNG EU.

Định hướng, mục tiêu và dự báo xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị thường EU đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Định hướng, mục tiêu xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Dự báo xu hướng xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030. Quan điểm về đẩy mạnh xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.

Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030. Nâng cao sức cạnh tranh của nông sản xuất khẩu. Đẩy mạnh xuất khẩu các mặt hàng có LTSS cao. Đẩy mạnh xuất khẩu các mặt hàng có hàm lượng chế biến lớn.

Mở rộng số lượng mặt hàng được bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại thị trường EU. Tích cực mở rộng, khai thác thị trường xuất khẩu. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại sang thị trường EU. Nâng cao hiệu quả chính sách can thiệp của Nhà nước.

Giải pháp giảm chi phí vận chuyển. Tích cực khai thác các lợi thế của Hiệp định EVFTA. Một số giải pháp khác. Kiến nghị với Nhà nước.

Kiến nghị với các Hiệp hội ngành hàng .162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA NGHIÊN CỨU SINH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .164 TÀI LIỆU THAM KHẢO .179 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT STT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ Tiếng Việt 1 BVTV Bảo vệ thực vật 2 CN và XD Công nghiệp và xây dựng 3 CNH - HĐH Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa 4 CP Chính phủ 5 CSHT Cơ sở hạ tầng 6 CT Chương trình 7 DN Doanh nghiệp 8 HTX Hợp tác xã 9 KH - CN Khoa học - công nghệ 10 KNNKNS Kim ngạch nhập khẩu nông sản 11 KNXKHH Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa 12 KNXKNS Kim ngạch xuất khẩu nông sản 13 LTSS Lợi thế so sánh 14 MH Mô hình 15 ND Nông dân 16 NK Nhập khẩu 17 NKNS Nhập khẩu nông sản 18 NNCNC Nông nghiệp công nghệ cao 19 NQ Nghị quyết 20 NSLĐ Năng suất lao động 21 PL Phụ lục 22 SHTT Sở hữu trí tuệ 23 SP Sản phẩm 24 SXNN Sản xuất nông nghiệp 25 TCTK Tổng cục Thống kê 26 TMHC Thương mại hai chiều 27 TMQT Thương mại quốc tế 28 XK Xuất khẩu 29 XKHH Xuất khẩu hàng hóa 30 XKNS Xuất khẩu nông sản 31 XTTM Xúc tiến thương mại viii TIẾNG ANH Từ STT Nghĩa đầy đủ tiếng Anh Nghĩa đầy đủ tiếng Việt viết tắt 32 ADA Anti-Dumping Agreement Hiệp định chống bán phá giá 33 C/O Certificate of Origin Giấy chứng nhận xuất xứ Customs Cooperation Danh mục Hội đồng Hợp tác Hải quan 34 CCCN Council nomenclature Computable General Cân bằng Tổng thể Khả tính 35 CGE Equilibrium Council of Mutual Ủy ban Hợp tác Kinh tế Đa phương 36 CMEA Economic Assistance Central Product Phân loại Sản phẩm Tập trung 37 CPC Classification Computable Partial Cân bằng bộ phận khả tính 38 CPE Equilibrium European Atomic Energy Cộng đồng Năng lượng Nguyên tử 39 EAEC Community châu Âu 40 EC European Community Cộng đồng châu Âu European Economic Cộng đồng Kinh tế châu Âu 41 EEC Community 42 EU European Union Liên minh châu Âu EU-Vietnam Free Trade Hiệp định Thương mại Tự do Việt 43 EVFTA Agreement Nam - EU 44 FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài 45 FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại Tự do 46 GAP Good Agricultural Practice Thực hành nông nghiệp tốt 47 GCI Globe Competitiveness Index Chỉ số năng lực cạnh tranh toàn cầu 48 GM Gravity Model Mô hình trọng lực Generalized Systems of Chương trình ưu đãi thuế quan phổ cập 49 GSP Prefrences Hazard Analysis and Phân tích mối nguy và điểm kiểm 50 HACCP Critical Control Point soát tới hạn 51 HP Horse Power Sức ngựa Harmonized commodity Hệ thống mã hóa và mô tả hàng 52 HS description and coding system hóa hài hòa ix Từ Nghĩa đầy đủ STT Nghĩa đầy đủ tiếng Việt viết tắt tiếng Anh 53 IRS Increasing Returns to Scale Hiệu quả tăng theo quy mô International Standard Phân loại sản phẩm công nghiệp 54 ISIC Industrial Classification theo tiêu chuẩn quốc tế International Organization for Tổ chức quốc tế về tiêu 55 ISO Standardization chuẩn hóa Breusch-Pagan Lagrange Kiểm định nhân tử Lagrange 56 LM Multiplier Test của Breusch và Pagan 57 MRL Maximum Residuals Level Mức dư lượng tối đa 58 ODA Official Development Assistance Hỗ trợ phát triển chính thức Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển 59 OECD Cooperation and Development Kinh tế Poisson Pseudo-Maximum- Khả năng tối đa Poisson giả định 60 PPML Likelihood Product specific rules Quy tắc riêng theo từng 61 PSR mặt hàng 62 RCA Reveal Comparative Advantage Lợi thế so sánh bộc lộ 63 RTA Regional Trade Agreement Hiệp định Thương mại Khu vực Technical Barriers to Trade Rào cản kỹ thuật đối với 64 TBT thương mại 65 TRQ Tariff Rate Quota Hạn ngạch Thuế quan 66 TSP Time Series Processor Xử lý chuỗi thời gian United Stated Department of Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ 67 USDA Agriculture Vietnam Agricultural Policy Forum Diễn đàn Chính sách Nông 68 VAPR nghiệp Việt Nam Vietnam Chamber of Commerce Phòng Thương mại và Công 69 VCCI and Industry nghiệp Việt Nam 70 WEF World Economic Forum Diễn đàn Kinh tế Thế giới x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Các yếu tố tác động xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản Việt Nam vào thị trường EU được phân tích. Nghiên cứu tập trung vào chính sách thương mại và kỹ thuật sản xuất."

Luận án "Các yếu tố tác động xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Các yếu tố tác động xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Các yếu tố tác động xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU" thuộc chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.

Luận án "Các yếu tố tác động xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU" có bao nhiêu trang?

Luận án "Các yếu tố tác động xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU" có 258 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Các yếu tố tác động xuất khẩu nông sản Việt Nam vào EU" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter