Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng của đa dạng hóa tới hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng hóa tác động tới hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích dữ liệu thực chứng đề xuất giải pháp nâng cao cạnh tranh.

Chuyên ngành
Kinh doanh
Tác giả

Luan An

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan đa dạng hóa kinh doanh tại thị trường Việt Nam
Số trang:
192 trang
Chuyên ngành:
Kinh doanh
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan đa dạng hóa kinh doanh tại thị trường Việt Nam

Chiến lược đa dạng hóa kinh doanh giữ vai trò then chốt trong định hướng phát triển doanh nghiệp. Doanh nghiệp mở rộng sang nhiều ngành nghề để phân tán rủi ro. Hoạt động này giúp tận dụng tối đa nguồn lực dư thừa. Khả năng sinh lời từ đó được tối ưu hóa. Tại Việt Nam, xu hướng này diễn ra mạnh mẽ trong giai đoạn hội nhập kinh tế sâu rộng. Doanh nghiệp trong nước đối mặt với cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn quốc tế. Nhu cầu tìm kiếm thị trường mới trở nên cấp thiết. Đa dạng hóa tạo cơ hội khai thác quy mô kinh tế hiệu quả. Tuy nhiên, chiến lược này cũng tiềm ẩn nhiều thách thức quản trị phức tạp. Nguồn lực dễ bị phân tán nếu thiếu kế hoạch chặt chẽ. Hiệu quả kinh doanh phụ thuộc trực tiếp vào năng lực điều hành cốt lõi. Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu trước khi mở rộng danh mục hoạt động.

1.1. Bản chất của chiến lược đa dạng hóa doanh nghiệp

Đa dạng hóa là quá trình doanh nghiệp thâm nhập vào các lĩnh vực kinh doanh mới. Doanh nghiệp thay đổi danh mục sản phẩm hoặc mở rộng địa bàn hoạt động. Mục tiêu cốt lõi là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Chiến lược này giúp giảm thiểu rủi ro biến động từ một ngành duy nhất. Khi một ngành suy thoái, các mảng khác bù đắp doanh thu. Đa dạng hóa kinh doanh tạo sức mạnh cộng hưởng giữa các đơn vị thành viên. Cơ sở vật chất và công nghệ được dùng chung nhằm tiết kiệm chi phí. Đội ngũ nhân sự chuyên môn được luân chuyển linh hoạt. Năng lực cạnh tranh tổng thể nhờ đó nâng cao rõ rệt. Doanh nghiệp có thể gia tăng dòng tiền ổn định trong dài hạn. Đây là bước đi quan trọng trong chu kỳ tăng trưởng của tổ chức.

1.2. Động lực thúc đẩy đa dạng hóa kinh doanh tại Việt Nam

Thị trường Việt Nam tạo ra nhiều cơ hội đầu tư hấp dẫn. Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng đa dạng. Các doanh nghiệp muốn mở rộng phạm vi để chiếm lĩnh thị phần. Động lực bên trong xuất phát từ nhu cầu tái phân bổ vốn dư thừa. Doanh nghiệp tích lũy lợi nhuận từ ngành truyền thống và tái đầu tư vào ngành mới nổi. Động lực bên ngoài đến từ áp lực cạnh tranh ngành ngày càng khốc liệt. Biên lợi nhuận ngành chính có xu hướng thu hẹp theo thời gian. Chính sách mở cửa thương mại cũng tạo điều kiện tiếp cận công nghệ mới. Các tập đoàn lớn chủ động tái cấu trúc để duy trì vị thế dẫn đầu. Đa dạng hóa kinh doanh trở thành giải pháp phòng ngừa rủi ro chu kỳ kinh tế.

1.3. Bối cảnh thị trường và quy mô doanh nghiệp Việt Nam

Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ. Nguồn lực tài chính và trình độ quản trị còn nhiều hạn chế. Một số doanh nghiệp lớn niêm yết trên sàn chứng khoán tiên phong mở rộng ngành nghề. Môi trường thể chế và thị trường tài chính đang trong giai đoạn hoàn thiện. Thị trường vốn chưa hoàn hảo dẫn đến chi phí tiếp cận vốn cao. Việc mở rộng thị trường nội bộ giúp điều chuyển vốn hiệu quả hơn. Doanh nghiệp giảm bớt sự phụ thuộc vào hệ thống ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, sự phát triển nóng dễ dẫn tới khủng hoảng thanh khoản. Quy mô quản lý vượt quá năng lực điều hành thực tế. Việc đánh giá năng lực nội tại là yêu cầu bắt buộc trước khi đa dạng hóa.

II. Các hình thức đa dạng hóa kinh doanh phổ biến hiện nay

Cấu trúc đa dạng hóa được phân loại dựa trên mối liên hệ giữa các ngành nghề. Mỗi hình thức mang lại lợi thế và thách thức riêng biệt. Lựa chọn đúng hình thức quyết định sự thành bại của chiến lược mở rộng. Đa dạng hóa liên quan tập trung vào những ngành có sự tương đồng về chuỗi giá trị. Đa dạng hóa không liên quan hướng tới việc tạo dựng tập đoàn đa ngành độc lập. Bên cạnh đó, mở rộng không gian địa lý cũng là một hướng đi quan trọng. Sự kết hợp giữa các hình thức tạo nên bức tranh kinh doanh đa chiều. Doanh nghiệp cần căn cứ vào tài sản chiến lược sẵn có để lựa chọn. Tính đồng bộ giữa các đơn vị kinh doanh phải được đặt lên hàng đầu.

2.1. Đa dạng hóa liên quan và đa dạng hóa không liên quan

Đa dạng hóa liên quan diễn ra khi doanh nghiệp mở rộng vào các ngành có cùng công nghệ hoặc kênh phân phối. Hình thức này tạo ra sức mạnh cộng hưởng vận hành mạnh mẽ. Chi phí cố định được chia sẻ giữa các dòng sản phẩm. Ngược lại, đa dạng hóa không liên quan hướng đến các ngành hoàn toàn tách biệt. Doanh nghiệp tham gia vào ngành mới nhằm tìm kiếm lợi nhuận tài chính thuần túy. Thị trường vốn nội bộ được thiết lập để cấp vốn cho các dự án tiềm năng. Tuy nhiên, hình thức này làm gia tăng chi phí điều phối và giám sát. Thiếu hiểu biết sâu sắc về ngành mới dễ dẫn đến quyết định sai lầm. Hiệu quả kinh doanh của nhóm đa dạng hóa liên quan thường ổn định hơn.

2.2. Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm mở rộng thị phần

Đa dạng hóa sản phẩm là giải pháp phát triển sản phẩm mới cho thị trường hiện tại hoặc mới. Doanh nghiệp mở rộng danh mục hàng hóa nhằm đáp ứng thị hiếu người dùng. Sự đổi mới liên tục giúp giữ chân khách hàng trung thành. Doanh số bán hàng tăng trưởng nhờ khai thác tối đa mạng lưới phân phối. Doanh nghiệp giảm thiểu tác động tiêu cực khi một sản phẩm bước vào giai đoạn suy thoái. Việc tận dụng thương hiệu mẹ tạo lợi thế cạnh tranh ban đầu lớn. Chi phí tiếp thị và quảng bá sản phẩm mới được tiết kiệm đáng kể. Tuy nhiên, việc dàn trải danh mục dễ gây loãng định vị thương hiệu. Năng lực nghiên cứu và phát triển sản phẩm phải được duy trì liên tục.

2.3. Đa dạng hóa địa lý mở rộng phạm vi thị trường

Đa dạng hóa địa lý là việc mở rộng mạng lưới kinh doanh qua các tỉnh thành hoặc quốc gia. Chiến lược này giúp tiếp cận nguồn khách hàng tiềm năng rộng lớn. Doanh nghiệp tận dụng lợi thế về chi phí nhân công và tài nguyên tại địa phương mới. Rủi ro thị trường được phân tán qua nhiều khu vực địa lý khác nhau. Sự suy giảm doanh thu ở một vùng được bù đắp bởi mức tăng trưởng ở vùng khác. Tuy nhiên, rào cản văn hóa và sự khác biệt pháp lý tạo ra chi phí quản lý cao. Doanh nghiệp đối mặt với bài toán tối ưu hóa chuỗi cung ứng liên vùng. Hiệu quả tài chính từ mở rộng địa lý đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thị trường bản địa.

III. Đo lường hiệu quả kinh doanh và chỉ số tài chính chuẩn

Đánh giá hiệu quả kinh doanh đòi hỏi hệ thống chỉ tiêu định lượng chính xác. Các nhà nghiên cứu và quản trị doanh nghiệp sử dụng kết hợp nhiều thước đo. Thước đo kế toán phản ánh kết quả hoạt động trong quá khứ. Thước đo thị trường phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư vào tương lai. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về sức khỏe tài chính. Hiệu quả tài chính thể hiện khả năng sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu. Mức độ tạo lập giá trị cho cổ đông là tiêu chuẩn quan trọng nhất. Dữ liệu tài chính minh bạch giúp đưa ra đánh giá khách quan về chiến lược đa dạng hóa.

3.1. Đánh giá hiệu quả kinh doanh qua chỉ số ROA và ROE

Chỉ số ROA đo lường tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản của doanh nghiệp. Chỉ số này phản ánh hiệu quả sử dụng toàn bộ nguồn lực sẵn có để tạo ra lợi nhuận. Chỉ số ROA cao cho thấy tài sản được khai thác tối ưu và hiệu quả. Bên cạnh đó, chỉ số ROE đo lường tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Đây là thước đo trực tiếp lợi ích tài chính của các cổ đông. ROE phản ánh khả năng sinh lợi từ đồng vốn tự có của doanh nghiệp. Cả hai chỉ số kế toán này giúp so sánh hiệu quả giữa các doanh nghiệp cùng ngành. Việc phân tích biến động ROA và ROE qua các năm chỉ ra tác động thực tế của quyết định đa dạng hóa kinh doanh.

3.2. Đo lường giá trị thị trường bằng hệ số Tobin s Q

Hệ số Tobin's Q là tỷ số giữa giá trị thị trường của doanh nghiệp và chi phí thay thế tài sản. Thước đo này kết hợp cả giá trị sổ sách và đánh giá của thị trường chứng khoán. Hệ số Tobin's Q lớn hơn 1 phản ánh thị trường đánh giá cao tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp. Điều này cho thấy tài sản được sử dụng hiệu quả hơn chi phí đầu tư ban đầu. Ngược lại, hệ số nhỏ hơn 1 cảnh báo tình trạng sử dụng tài sản kém hiệu quả. Tobin's Q khắc phục được các hạn chế của số liệu kế toán lịch sử. Hệ số này là công cụ đắc lực để kiểm định tác động dài hạn của đa dạng hóa tới giá trị doanh nghiệp.

3.3. Mối quan hệ giữa hiệu quả tài chính và rủi ro

Hiệu quả tài chính luôn đi kèm với mức độ rủi ro tương ứng trong kinh doanh. Đa dạng hóa có thể cải thiện dòng tiền nhưng làm phức tạp hóa cấu trúc rủi ro. Rủi ro thanh khoản xuất hiện khi nguồn vốn bị chôn vốn vào các dự án mới chưa sinh lời. Rủi ro hoạt động gia tăng do độ phức tạp trong quy trình phối hợp. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính thay đổi khi doanh nghiệp vay nợ tài trợ cho mở rộng. Doanh nghiệp cần cân bằng giữa mục tiêu sinh lời và an toàn tài chính. Đánh giá rủi ro định kỳ giúp bảo vệ tính bền vững của nguồn vốn. Lợi nhuận cao chỉ thực sự có ý nghĩa khi rủi ro được kiểm soát chặt chẽ.

IV. Tác động của đa dạng hóa tới hiệu quả kinh doanh thực tế

Mối quan hệ giữa đa dạng hóa và hiệu quả kinh doanh là chủ đề được thảo luận sôi nổi. Bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy kết quả mang tính hai mặt. Ở mức độ vừa phải, đa dạng hóa mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội. Doanh nghiệp tận dụng tối đa năng lực cốt lõi để gia tăng thị phần. Tuy nhiên, khi mức độ đa dạng hóa vượt ngưỡng tối ưu, hiệu quả bắt đầu suy giảm. Chi phí giám sát và điều hành vượt quá lợi ích cộng hưởng mang lại. Hiệu quả kinh doanh thể hiện xu hướng biến thiên phức tạp theo từng giai đoạn. Các yếu tố vĩ mô và năng lực nội tại đóng vai trò quyết định đến xu hướng này.

4.1. Tác động tích cực từ việc tối ưu nguồn lực kinh doanh

Tác động tích cực rõ rệt nhất là khả năng chia sẻ nguồn lực giữa các đơn vị. Cơ sở hạ tầng, thương hiệu và mạng lưới quan hệ khách hàng được tận dụng chung. Chi phí sản xuất và phân phối bình quân giảm đáng kể. Doanh nghiệp tạo ra thị trường nội bộ hiệu quả cho các sản phẩm trung gian. Dòng tiền giữa các mảng kinh doanh có tính ổn định cao hơn. Khả năng chịu đựng khủng hoảng kinh tế được tăng cường nhờ phân tán rủi ro. Doanh nghiệp có vị thế đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp và đối tác. Những yếu tố này góp phần cải thiện chỉ số ROA và gia tăng hiệu quả tài chính tổng thể.

4.2. Rủi ro chi phí đại diện và chi phí quản lý gia tăng

Đa dạng hóa quá mức làm nảy sinh vấn đề bất cân xứng thông tin trong doanh nghiệp. Cấp quản lý cấp cao khó nắm bắt chi tiết hoạt động của từng đơn vị thành viên. Chi phí đại diện phát sinh do sự bất đồng lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Ban điều hành có thể mở rộng quy mô vì lợi ích cá nhân thay vì giá trị công ty. Chi phí hành chính và thủ tục phê duyệt tăng cao làm chậm quá trình ra quyết định. Sự phân tán nguồn lực làm suy yếu năng lực cạnh tranh của mảng kinh doanh cốt lõi. Hiệu quả kinh doanh và hệ số Tobin's Q sụt giảm là hệ quả tất yếu khi bộ máy quản lý trở nên cồng kềnh.

4.3. Mô hình đường cong phi tuyến giữa đa dạng hóa và lợi nhuận

Nhiều nghiên cứu kinh tế chỉ ra mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa đa dạng hóa và lợi nhuận. Ở giai đoạn đầu, việc mở rộng danh mục mang lại lợi nhuận biên tăng dần. Chỉ số ROE và ROA đều ghi nhận sự cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, khi vượt qua điểm uốn tối ưu, chi phí quản lý tăng nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu. Hiệu quả hoạt động bắt đầu suy thoái nghiêm trọng. Hiện tượng chiết khấu tập đoàn xuất hiện khiến định giá thị trường giảm. Doanh nghiệp Việt Nam cần xác định chính xác ngưỡng tối ưu này. Việc mở rộng vượt ngưỡng sẽ phá hủy giá trị doanh nghiệp đã tích lũy.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh qua đa dạng hóa

Để khai thác tối đa lợi ích từ đa dạng hóa, doanh nghiệp cần chiến lược bài bản. Việc quản trị phải hướng tới mục tiêu tạo lập giá trị bền vững. Doanh nghiệp cần thường xuyên rà soát danh mục đầu tư để loại bỏ mảng yếu kém. Năng lực lãnh đạo và công nghệ quản trị phải được nâng cấp liên tục. Chiến lược mở rộng phải bám sát năng lực cốt lõi của tổ chức. Hệ thống kiểm soát nội bộ cần hoạt động độc lập và minh bạch. Sự linh hoạt trong tái cấu trúc giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với biến động thị trường. Hiệu quả kinh doanh sẽ được bảo đảm khi nguồn lực được phân bổ chuẩn xác.

5.1. Lựa chọn chiến lược đa dạng hóa phù hợp nguồn lực

Doanh nghiệp cần ưu tiên chiến lược đa dạng hóa liên quan để khai thác thế mạnh sẵn có. Việc mở rộng vào các ngành có liên kết kỹ thuật giúp giảm thiểu rủi ro vận hành. Doanh nghiệp không nên theo đuổi đa dạng hóa không liên quan khi năng lực tài chính còn hạn chế. Đánh giá ma trận SWOT giúp xác định đúng cơ hội và điểm mạnh nội tại. Doanh nghiệp cần lập kế hoạch khả thi chi tiết trước khi đầu tư vốn lớn. Việc thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi mở rộng toàn diện là giải pháp an toàn. Lựa chọn đúng phân khúc mục tiêu giúp nâng cao tỷ suất sinh lời trên tài sản.

5.2. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro đa ngành

Quản trị rủi ro là yếu tố sống còn đối với tập đoàn hoạt động đa ngành. Doanh nghiệp cần xây dựng khung quản trị rủi ro toàn diện và chuyên nghiệp. Các chỉ số cảnh báo sớm về thanh khoản và dòng tiền phải được theo dõi sát sao. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị giúp thu hẹp khoảng cách thông tin. Ban điều hành có thể giám sát dữ liệu kinh doanh theo thời gian thực. Cơ chế phân quyền rõ ràng đi kèm trách nhiệm giải trình cụ thể cho từng giám đốc mảng. Việc kiểm toán nội bộ định kỳ giúp phát hiện và ngăn chặn thất thoát vốn. Năng lực quản trị rủi ro vững chắc là bệ đỡ cho sự tăng trưởng ổn định.

5.3. Tối ưu phân bổ vốn và tài sản doanh nghiệp

Phân bổ vốn chiến lược quyết định trực tiếp đến hiệu quả tài chính dài hạn. Doanh nghiệp cần thiết lập thị trường vốn nội bộ hoạt động minh bạch và kỷ luật. Vốn đầu tư phải ưu tiên rót vào các đơn vị có chỉ số ROE và tiềm năng tăng trưởng cao. Các bộ phận kinh doanh hoạt động không hiệu quả cần được thoái vốn kịp thời. Tái cấu trúc tài sản giúp giải phóng nguồn tiền bị ứ đọng. Doanh nghiệp cần kiểm soát tỷ lệ nợ vay ở mức an toàn nhằm tránh rủi ro phá sản. Tối ưu hóa cấu trúc vốn giúp tối đa hóa hệ số Tobin's Q trên thị trường chứng khoán.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA ĐA DẠNG HÓA ĐẾN HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP
1.1. Tổng quan các nghiên cứu về ảnh hưởng của đa dạng hóa đến hiệu quả
1.1.1. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của đa dạng hóa đến hiệu quả kinh doanh tại các quốc gia phát triển và các nền kinh tế mới nổi
1.1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu về đa dạng hóa và hiệu quả kinh doanh
1.2. Cơ sở lý luận về đa dạng hóa và hiệu quả kinh doanh
1.2.1. Hiệu quả kinh doanh
1.2.2. Ảnh hưởng của đa dạng hóa đến hiệu quả kinh doanh
1.2.3. Ảnh hưởng của loại hình đa dạng hóa đến hiệu quả kinh doanh
1.2.4. Ảnh hưởng của mức độ đa dạng hóa liên quan và không liên quan đến hiệu quả
1.3. Lựa chọn mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của đa dạng hóa đến hiệu quả kinh doanh
1.4. Khoảng trống nghiên cứu
1.5. Động cơ đa dạng hóa của các doanh nghiệp Việt Nam
1.6. Vai trò của quy mô doanh nghiệp trong mối quan hệ giữa đa dạng hóa và hiệu quả kinh doanh
1.7. Tóm tắt chương 1
2. CHƯƠNG 2: GIẢ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu
2.1.1. Giả thuyết nghiên cứu
2.1.2. Mô hình nghiên cứu
2.2. Thiết kế nghiên cứu
2.2.1. Mẫu nghiên cứu
2.3. Nguồn dữ liệu
2.4. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.5. Phương pháp đo lường các chỉ tiêu trong mô hình nghiên cứu
2.6. Tóm tắt chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ẢNH HƯỞNG CỦA ĐA DẠNG HÓA ĐẾN HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT
3.1. Thực trạng đa dạng hóa và hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
3.1.1. Tổng quan các doanh nghiệp niêm yết
3.1.2. Thực trạng đa dạng hóa của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam giai đoạn 2010-2014
3.2. Các tình huống điển hình về ảnh hưởng của đa dạng hóa đến hiệu quả kinh doanh
3.2.1. Tình huống 1 - Mai Linh
3.2.2. Tình huống 2 - Hoàng Anh Gia Lai
3.3. Ảnh hưởng của loại hình đa dạng hóa và quy mô đến hiệu quả kinh doanh
3.3.1. Đặc điểm mẫu
3.3.2. Thống kê hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp với các loại hình đa dạng hóa và quy mô khác nhau
3.3.3. Ảnh hưởng của loại hình đa dạng hóa và quy mô đến hiệu quả kinh doanh
3.4. Ảnh hưởng của mức độ đa dạng hóa, quy mô và nhóm ngành kinh doanh đến hiệu quả kinh doanh
3.4.1. Thống kê mức độ đa dạng hóa và hiệu quả kinh doanh
3.4.2. Đánh giá tác động của mức độ đa dạng hóa, quy mô và nhóm ngành kinh doanh của doanh nghiệp đến ROA
3.4.3. Đánh giá tác động của mức độ đa dạng hóa, quy mô và nhóm ngành kinh doanh của doanh nghiệp đến ROE
3.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu
3.5.1. Loại hình đa dạng hóa và quy mô ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh
3.5.2. Đa dạng hóa không liên quan ảnh hưởng tiêu cực tới hiệu quả kinh doanh
3.5.3. Quy mô của doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh trong khi nhóm ngành kinh doanh không có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh
3.6. Tóm tắt chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ CHO CÁC DOANH NGHIỆP ĐA DẠNG HÓA VIỆT NAM
4.1. Kết luận từ kết quả nghiên cứu
4.2. Đánh giá thực trạng đa dạng hóa của các doanh nghiệp
4.2.1. Những thành công
4.2.2. Những hạn chế và nguyên nhân
4.3. Xu hướng đa dạng hóa
4.3.1. Xu hướng đa dạng hóa tại các nước công nghiệp phát triển
4.3.2. Xu hướng đa dạng hóa tại Việt Nam
4.4. Đề xuất cho các doanh nghiệp áp dụng chiến lược đa dạng hóa
4.4.1. Tập trung vào ngành nghề kinh doanh cốt lõi
4.4.2. Điều kiện tiên quyết để đa dạng hóa
4.4.3. Lựa chọn loại hình và mức độ đa dạng hóa
4.5. Một số hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của đa dạng hóa tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HOC KINH TE QUOC DAN ° PHẠM THỊ THANH HƯƠNG ẢNH HƯỞNG CUA DA DANG HÓA TỚI HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh doanh thương mại (Kinh tế và quản lý thương mại) Mã số : 62340121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYEN MINH NGỌC HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong nghiên cứu khoa học. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Xác nhận của giáo viên hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.

Trần Văn Bão Phạm Thị Thanh Hương LỜI CẢM ƠN Luận án “Ảnh hưởng của đa dạng hóa tới hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam” được thực hiện tại Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, trường Đại học Kinh tế quốc dân. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu nhà trường, Viện Đào tạo Sau đại học, Viện Thương mại và Kinh tế quốc tẾ, các thầy, các cô đã truyền đạt kiến thức, hướng dẫn phương pháp nghiên cứu, cũng như tạo điều kiện tốt cho Nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường đại học Kinh tế quốc dân. Nghiên cứu sinh bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy PGS. TS Trần Văn Bão và TS.

Nguyễn Minh Ngọc đã tận tình hướng dẫn, dành thời gian trao đổi và định hướng cho Nghiên cứu sinh. Xin cảm ơn các cơ quan, tô chức đã ủng hộ, giúp đỡ Nghiên cứu sinh trong quá trình tìm hiểu thông tin, thu thập số liệu. Cảm ơn gia đình đã luôn là nguồn động viên, khích lệ để Nghiên cứu sinh có thêm động lực hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh rất mong tiếp tục nhận được những ý kiến đóng góp từ các thầy, cô và các đồng nghiệp để hoàn thiện và nâng cao hơn nữa chất lượng luận án.

Xin tran trong cam on! Tac gia Pham Thi Thanh Huong MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MUC CHU VIET TAT DANH MUC BANG BIEU, HiNH CHUONG 1: CO SO LY LUAN VA TONG QUAN NGHIEN CUU VE ANH HUONG CUA DA DANG HOA DEN HIEU QUA KINH DOANH CUA )097. Tổng quan các nghiên cứu về ảnh hưởng của đa dạng hóa đến hiệu quả lì: 10) ƯA. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của đa dạng hóa đến hiệu quả kinh doanh tại các quốc gia phát triển và các nền kinh tế mới nỗi. Tổng quan các công trình nghiên cứu về đa dạng hóa và hiệu quả kinh l0 áo 80L 0-4.

Cơ sở lý luận về đa dạng hóa và hiệu quả kinh doanh. Hiệu quả kinh doanh. Ảnh hưởng của đa dạng hóa đến hiệu quả kinh doanh. Ảnh hưởng của loại hình đa dạng hóa đến hiệu quả kinh đoanh.

Ảnh hưởng của mức độ đa dạng hóa liên quan và không liên quan đến hiệu h8 si 0v 7. Lựa chọn mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của đa dạng hóa đến hiệu quả Ki dan ƯA". Khoảng trống nghiên cứu .----2- 222+2E2Et2EEt2EE22EE2EE 2E EEEEErrrrrrer 42 1. Động cơ đa dang hóa của các doanh nghiệp Việt Nam.

Vai trò của quy mô doanh nghiệp trong mối quan hệ giữa đa dạng hóa và I0I9))0090L8401i 0/9) 000. Tóm tắt chương 1.----2-©2222CE2+EE2EEE213271127112711271221112111211121212 1E xe 48 CHUONG 2: GIA THUYET VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.----2++22++2Et2EEt2EE2221271211211211211 21.

V M6 hinh nghién UU. Thiét Ké mghi@nn COU. Mẫu nghiên cứu.------¿-¿-++2++2+++E++EEEE+2EEEEEEEEE2EEEEEEEEEEEEELErErrrrerree 57 2. Nguồn đữ liệu cà 2.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Phương pháp đo lường các chỉ tiêu trong mô hình nghiên cứu. 63 Tóm tắt chương 2. THUC TRANG ANH HUONG CUA DA DANG HOA DEN HIỆU QUÁ KINH DOANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YÉT.

Thực trạng đa dạng hóa và hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Tổng quan các doanh nghiệp niêm yết.- 2 22+ s¿+E+£zz+£xz+rxezrx 71 3. Thực trang da dạng hóa của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam giai đoạn 2010-2014 oo. Các tình huống điễn hình về ảnh hưởng của đa dạng hóa đến hiệu quả kinh doanh.

có ch HH HT gà §2 3. Tình huống 1 - Mai Linh. Tình huống 2 - Hoàng Anh Gia Lai.--222©22222E22EE22EE2EEztExzsrxecrr 86 3. Ảnh hưởng của loại hình đa dạng hóa và quy mô đến hiệu quả kinh doanh.

Đặc điểm mẫu. Thống kê hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp với các loại hình đa dạng hóa và quy mô khác nnhaU. Ảnh hưởng của loại hình đa dạng hóa và quy mô đến hiệu quả kinh doanh. Ảnh hưởng của mức độ đa dạng hóa, quy mô và nhóm ngành kinh doanh đến hiệu quả kinh doanh:.-- 2-22 ©5££SE££EEESEEE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEeerkrrrkerrei 102 3.

Thống kê mức độ đa dạng hóa và hiệu quả kinh đoanh. Đánh giá tác động của mức độ đa dạng hóa, quy mô và nhóm ngành kinh doanh của doanh nghiệp đến ROA.---¿-©2¿222+2222EE22EE2EEEEEEAE2EE. Đánh giá tác động của mức độ đa dạng hóa, quy mô và nhóm ngành kinh doanh của doanh nghiệp đến ROE. Thảo luận kết quả nghiên cứu.--2©222+E2EE2EEE2EEE2EEeerErrrrrrrrrrree 109 3.

Loại hình đa dạng hóa và quy mô ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của 6021) TT. Đa dạng hóa không liên quan ảnh hưởng tiêu cực tới hiệu quả kinh doanh 00M0: 0. Quy mô của doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh trong khi nhóm ngành kinh doanh không có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh.1 13 Tóm tắt chương đ. 116 CHƯƠNG 4: KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ CHO CÁC DOANH NGHIỆP ĐA DẠNG HÓA VIỆT NAM.

Kết luận từ kết quả nghiên cứu. Đánh giá thực trạng đa dạng hóa của các doanh nghiệp. Nhiing thanh CONG. Nhting han ché va nguyén nhan.

Xu hướng đa dạng hóa. Xu hướng đa dạng hóa tại các nước công nghiệp phát triển. Xu hướng đa dạng hóa tại Việt Nam. Đề xuất cho các doanh nghiệp áp dụng chiến lược đa dạng hóa.

Tập trung vào ngành nghề kinh doanh cốt lõi. Điều kiện tiên quyết để đa dạng hóa. Lựa chọn loại hình và mức độ đa dạng hóa. Một số hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo .---------: 139 KET LUẬN CHUNG.

141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ .- 50 2S St EEererrey 144 TÀI LIỆU THAM KHẢO. cre, 145 PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT | Viết tắt Giải nghĩa 1 ANOVA. | Analysis of variance - Phân tích phương sai 2 | ANCOVA | Analysis of covariance - Phan tich hiép phương sai 3 BCG Boston Consulting Group - Céng ty tu van Boston 4 DNNY Doanh nghiép niém yét 6 FDI Foreign Direct Investment - Đầu tư trực tiếp nước ngoài 7 GDP Gross Domestic Product - Tông sản phâm quốc nội § HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange - So Giao dịch Chứng khoán Thanh pho Ho Chi Minh 9 HNX Hanoi Stock Exchange — So Giao dịch Chứng khoán Hà Nội 10 1O Input- Output Table — Bảng cân đối liên ngành International Standard Industrial Classification — Phan loai nganh " ISIC công nghiệp theo chuẩn quốc tế 12 MBV Market Based View — Quan điêm dựa vào thị trường 13 M&A Mergers and Acquisitions - Sáp nhập và mua lại 14 MMC Multi-market Contact — Liên kết đa thị trường l5 M/B Market value/ Book value — Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị sô sách 16 R&D Research & Development - Nghién ctru va phat trién 17 RBT Resource Base Theory —Lý thuyêt dựa vào nguôn lực Standard Industrial Classification — Phan loai nganh công nghiệp 18 SIC chuẩn Vietnam standard industrial classification — Phan loai nganh 19 VSIC :. , công nghiệp chuân Việt Nam (Hệ thông ngành kinh tê Việt Nam) 20 | UBCKNN | Uy ban chứng khoán Nhà nước DANH MỤC BẢNG BIẾU, HÌNH BANG BIEU Bảng 1.

Kết quả thực nghiệm anh hưởng của đa dạng hóa đến hiệu quả kinh doanh. Các phương pháp đo lường đa dạng hóa. Mức độ đa dạng hóa và hiệu quả kinh doanh trung bình của các DNNY nhóm ngành Thương mại — Dịch vụ (2010-2014). Mức độ đa dạng hóa và hiệu quả kinh doanh trung bình của các DNNY nhóm ngành Sản xuất (2010-20144).

Mức độ đa dạng hóa và hiệu quả kinh doanh theo nhóm ngành. Cơ cấu doanh thu Mai Linh giai đoạn 2011-2015. Hiệu quả kinh doanh của Mai Linh .--- ¿55 555 5+ss<+s+e<+ess+ 84 Bảng 3. Cơ cấu doanh thu của Hoàng Anh Gia Lai năm 2014 & 2015.

Hiệu quả kinh doanh của công ty Hoàng Anh Gia Lai (2010-2015). Thống kê số lượng các DNNY theo loại hình đa dạng hóa và quy mô. Hiệu quả kinh doanh của các loại hình da dạng hóa và quy mô. Kiểm định phương sai bằng nhau.

2-2222 S2S2Ec2EEc2Exeszxezrx 94 Bảng 3. Mô hình ANOVA với biến phụ thuộc ROA. Mô hình ANOVA với biến phụ thuộc ROE.----©c-cc sec 96 Bảng 3. Sự khác biệt về hiệu quả kinh doanh giữa các nhóm doanh nghiệp áp dụng các loại hình đa dạng hóa khác nhau.

Sự khác biệt về hiệu quả kinh doanh giữa các nhóm doanh nghiệp có uy M6 khac hau. Sự khác biệt về hiệu quả kinh doanh giữa các nhóm doanh nghiệp có loại hình đa dạng hóa và quy mô khác nhau. Thống kê mô tả mức độ đa dạng hóa và hiệu quả kinh doanh. Kết quả kiểm định phương sai bằng nhau.

Hệ số của mô hình ANCOVA với biến phụ thuộc ROA. Hệ số mô hình ANCOVA với biến phụ thuộc ROE. Phân loại theo mức độ đa dạng hóa của các doanh nghiệp. 23 Đánh giá khả năng tạo giá trị của các động cơ đa dạng hóa.

39 Pham vi tối ưu của một công fy.----¿-©22222+E++EEe2EEzrxerrxesrerrrk 42 Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của đa dạng hóa đến hiệu quả kinh doanh.53 Sơ đồ quy trình nghiên cứu.- 2-2 +2+2+2+EE++EEE+rxEsrxzsrxrsrrrrrrxee 54 Quy mô số lượng DNNY trên TTCK Việt Nam giai doan 2006-2015 .71 Vốn hóa thị trường/GDP của TTCK Việt Nam 2000 — 2015. 72 Số lượng doanh nghiệp hoạt động trong nhiều lĩnh vực giai đoạn "090 10015. 73 Tỷ trọng các doanh nghiệp niêm yết theo nhóm ngành giai đoạn "ñD»"90 E118. 75 Mức độ đa dạng hóa các DNNY theo nhóm ngành 2010-2014.

80 Hiệu quả kinh doanh của các DNNY theo ngành 2010-2014. 81 Kết quả kinh doanh của Mai Linh giai đoạn 2007-2011. 82 Ảnh hưởng tương tác của loại hình đa dạng hóa và quy mô tới ROA .99 Ảnh hưởng tương tác của loại hình đa dạng hóa và quy mô tới ROE. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Để doanh nghiệp có thé phát triển bền vững, các quyết định và hoạt động ma doanh nghiệp thực hiện luôn cân nhắc đến việc lảm thế nảo để sử dụng tốt nhất các nguồn lực đồng thời đáp ứng những thách thức của môi trường kinh doanh.

Đa dạng hoá là một trong những quyết định chiến lược quan trọng nhất mà doanh nghiệp có thể thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ảnh hưởng của đa dạng hóa tới hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-tien-si-anh-huong-cua-da-dang-hoa-toi-hieu-qua-kinh-doanh-cua-doanh-nghiep-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng của đa dạng hóa tới hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng hóa tác động tới hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích dữ liệu thực chứng đề xuất giải pháp nâng cao cạnh tranh.

Luận án "Ảnh hưởng của đa dạng hóa tới hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng của đa dạng hóa tới hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Ảnh hưởng của đa dạng hóa tới hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng của đa dạng hóa tới hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp Việt Nam" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng của đa dạng hóa tới hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter