Luận án quản lý thu thuế ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Luận án: Luận án quản lý thu thuế ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng của quản lý thu thuế ở CHDCND Lào
Số trang:
186 trang

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm quan trọng của quản lý thu thuế ở CHDCND Lào

Quản lý thu thuế đóng vai trò trọng yếu trong sự phát triển kinh tế của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào. Đây là trụ cột tài chính của ngân sách nhà nước, đảm bảo nguồn lực cho các hoạt động công cộng. Việc tăng cường hiệu quả quản lý thu thuế không chỉ giúp ổn định tài chính quốc gia mà còn thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Hệ thống thuế vững mạnh là nền tảng cho sự hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực của Lào. Chính sách thuế cần liên tục đổi mới để phù hợp với quy định quốc tế và điều kiện thực tiễn đất nước. Đảm bảo thu đủ, đúng luật giúp nhà nước có khả năng đầu tư vào hạ tầng, y tế, giáo dục, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Các cải cách hành chính trong lĩnh vực thuế cũng góp phần giảm gánh nặng tuân thủ cho doanh nghiệp và người nộp thuế, khuyến khích hoạt động sản xuất, kinh doanh phát triển bền vững. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống thuế hiện đại, hiệu quả, hỗ trợ mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

1.1. Vai trò thuế đối với ngân sách nhà nước

Thuế là nguồn thu chính của ngân sách nhà nước (NSNN) tại Lào. Nguồn thu này tài trợ cho chi tiêu công, bao gồm phát triển cơ sở hạ tầng, dịch vụ xã hội. Mức độ thu thuế ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện các chương trình phát triển quốc gia. Việc đảm bảo dự toán thu thuế giúp duy trì ổn định tài chính. Sự thiếu hụt có thể dẫn đến cắt giảm chi tiêu hoặc tăng nợ công. Quản lý thu thuế hiệu quả là chìa khóa để đạt được các mục tiêu tài chính vĩ mô, đảm bảo sự tự chủ và bền vững cho NSNN. Nó cũng tạo ra sự công bằng trong đóng góp của các đối tượng nộp thuế.

1.2. Thúc đẩy môi trường kinh doanh thuận lợi

Một hệ thống quản lý thu thuế rõ ràng, công bằng giúp tạo ra môi trường kinh doanh ổn định. Doanh nghiệp và người nộp thuế cần sự minh bạch trong chính sách và quy trình. Cải cách thủ tục hành chính thuế, ứng dụng công nghệ thông tin, giảm bớt sự phức tạp có thể khuyến khích đầu tư. Nó giúp giảm chi phí tuân thủ, tăng cường niềm tin vào hệ thống. Môi trường thuế thuận lợi thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy phát triển kinh tế. Điều này cũng góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Lào trên thị trường quốc tế. Sự công bằng trong thực thi luật thuế ngăn chặn các hành vi gian lận, tạo sân chơi bình đẳng cho mọi chủ thể kinh doanh.

II.Tổng quan nghiên cứu về quản lý thu thuế tại Lào

Nghiên cứu về quản lý thu thuế là một lĩnh vực quan trọng, thu hút sự chú ý của nhiều học giả và tổ chức. Các công trình nghiên cứu đã phân tích sâu sắc các khía cạnh khác nhau của hệ thống thuế. Luận án này tổng hợp và đánh giá các nghiên cứu hiện có, cả trong nước và quốc tế. Mục tiêu là xác định những điểm mạnh, điểm yếu trong các phương pháp quản lý thu thuế. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra những khoảng trống kiến thức chưa được khám phá. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp cải thiện tại Lào. Tình hình nghiên cứu tại Lào cho thấy sự quan tâm đến việc hiện đại hóa cơ quan thuế và nâng cao năng lực cán bộ. Tuy nhiên, vẫn cần có một cái nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng của hội nhập kinh tế đến quản lý thu thuế. Các LSI keywords như 'cải cách thuế', 'chính sách tài khóa', 'tuân thủ thuế', 'hiệu quả thu ngân sách' thường được đề cập. Luận án cũng chú trọng đến việc áp dụng các mô hình quản lý tiên tiến phù hợp với bối cảnh đặc thù của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào.

2.1. Đánh giá các nghiên cứu quốc tế liên quan

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã phân tích các mô hình quản lý thu thuế thành công. Các quốc gia như New Zealand, Nhật Bản, và các nước OECD cung cấp bài học quý giá. Nghiên cứu tập trung vào hiện đại hóa cơ quan thuế, ứng dụng công nghệ thông tin. Các chiến lược quản lý rủi ro và tăng cường sự tuân thủ của người nộp thuế cũng được đề cập. Những công trình này thường nhấn mạnh tầm quan trọng của pháp luật thuế rõ ràng, đội ngũ cán bộ thuế chuyên nghiệp. Kinh nghiệm từ các nước đang phát triển cũng cung cấp cái nhìn thực tế về những thách thức. Điều này giúp Lào học hỏi và áp dụng các kinh nghiệm phù hợp.

2.2. Phân tích nghiên cứu về quản lý thuế tại Lào

Tại Lào, các nghiên cứu về quản lý thuế còn hạn chế. Những công trình hiện có thường tập trung vào các vấn đề cụ thể. Ví dụ, hiệu quả thu thuế giá trị gia tăng hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp. Một số nghiên cứu đã phân tích cơ cấu tổ chức của cơ quan thuế Lào. Các đánh giá về mức độ ứng dụng công nghệ thông tin cũng đã được thực hiện. Tuy nhiên, một phân tích toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp đồng bộ còn thiếu. Các nghiên cứu thường chỉ ra sự cần thiết của cải cách hành chính thuế. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho cán bộ thuế và tăng cường tuyên truyền pháp luật thuế.

2.3. Khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết

Luận án xác định một số khoảng trống chính trong nghiên cứu hiện tại. Thiếu vắng các phân tích định lượng sâu rộng về tác động của các chính sách thuế. Chưa có nghiên cứu toàn diện đánh giá hiệu quả tổng thể của hệ thống quản lý thu thuế Lào. Đặc biệt, ít công trình tập trung vào việc tích hợp các xu hướng toàn cầu. Ví dụ như kinh tế số, hội nhập kinh tế khu vực, vào quản lý thuế. Khoảng trống này bao gồm cả việc thiếu các giải pháp cụ thể, mang tính thực tiễn. Các giải pháp phải phù hợp với bối cảnh đặc thù của Lào. Luận án đặt mục tiêu lấp đầy những khoảng trống này bằng cách cung cấp một cái nhìn sâu sắc và đề xuất giải pháp toàn diện.

III.Cơ sở lý luận thực tiễn cho quản lý thu thuế hiệu quả

Quản lý thu thuế hiệu quả đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn. Cơ sở lý luận bao gồm các nguyên tắc cơ bản của thuế, vai trò của thuế trong nền kinh tế. Nó cũng đề cập đến các yếu tố cấu thành một hệ thống quản lý thuế hiện đại. Thực tiễn từ các quốc gia khác cung cấp những bài học giá trị. Các khái niệm như tuân thủ thuế, hành chính thuế, và chính sách thuế cần được hiểu rõ. Điều này giúp xây dựng một khung pháp lý và hành chính tối ưu. Mục tiêu là tối đa hóa nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Đồng thời, đảm bảo công bằng xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế kết hợp với điều kiện riêng của Lào là rất quan trọng. Các LSI keywords như 'cải cách hành chính thuế', 'minh bạch thuế', 'phân tích rủi ro', 'hiện đại hóa thuế' là cốt lõi trong phần này. Việc xác định các tiêu chí đánh giá hiệu quả giúp định hướng quá trình cải cách và đo lường thành công.

3.1. Khái niệm và nội dung quản lý thu thuế

Quản lý thu thuế là tổng hòa các hoạt động của cơ quan thuế. Các hoạt động này bao gồm việc xây dựng pháp luật, tổ chức thực hiện, giám sát. Mục đích là đảm bảo người nộp thuế thực hiện đúng và đủ nghĩa vụ thuế. Nội dung quản lý thu thuế bao gồm đăng ký thuế, kê khai, nộp thuế. Nó cũng bao gồm kiểm tra, thanh tra thuế và xử lý vi phạm. Các quy trình này cần được thiết kế khoa học, minh bạch. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả thu ngân sách. Đồng thời, giảm thiểu chi phí cho người nộp thuế. Sự minh bạch và công bằng là nguyên tắc cốt lõi.

3.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả quản lý thu thuế

Hiệu quả quản lý thu thuế được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Bao gồm tỷ lệ thu đúng dự toán, mức độ tuân thủ của người nộp thuế. Chi phí hành thu trên tổng số thu cũng là một chỉ số quan trọng. Mức độ hài lòng của người nộp thuế đối với dịch vụ thuế cũng được xem xét. Ngoài ra, tính minh bạch, công bằng và khả năng chống gian lận cũng là tiêu chí. Hệ thống quản lý cần đảm bảo thu đúng, thu đủ, kịp thời. Đồng thời, phải tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Các chỉ số này giúp cơ quan thuế đo lường và cải thiện hoạt động của mình.

3.3. Kinh nghiệm quốc tế trong quản lý thuế

Nhiều quốc gia đã đạt được thành công trong việc hiện đại hóa quản lý thuế. Kinh nghiệm từ các nước phát triển cho thấy tầm quan trọng của công nghệ thông tin. Ví dụ, hệ thống tự tính thuế (SAS) hoặc cổng thông tin điện tử. Các quốc gia cũng tập trung vào đơn giản hóa thủ tục hành chính. Họ tăng cường hợp tác quốc tế trong trao đổi thông tin thuế. Những bài học này cung cấp định hướng cho Lào. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Lào tránh được những sai lầm. Đồng thời, nó giúp lựa chọn các giải pháp phù hợp nhất với điều kiện kinh tế và xã hội của mình. Việc áp dụng linh hoạt là chìa khóa thành công.

IV.Thực trạng quản lý thu thuế tại CHDCND Lào hiện nay

Thực trạng quản lý thu thuế tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào phản ánh những nỗ lực cải cách nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức. Nền kinh tế Lào đang trong quá trình hội nhập sâu rộng, đòi hỏi hệ thống thuế phải thích ứng nhanh chóng. Số liệu thống kê cho thấy sự tăng trưởng về tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và GDP/đầu người. Tuy nhiên, tỷ trọng thuế trong GDP và tốc độ tăng thu ngân sách nhà nước (NSNN) có thể chưa đạt kỳ vọng. Việc quản lý đối tượng nộp thuế, công tác truy thu thuế còn gặp khó khăn. Các cuộc khảo sát về hiệu quả quản lý thu thuế và ứng dụng công nghệ thông tin cũng cho thấy những điểm cần cải thiện. Cơ cấu tổ chức ngành thuế đã có những điều chỉnh, nhưng vẫn cần sự đồng bộ và hiệu quả hơn. Tình hình thu thuế trực thu và gián thu cũng cần được phân tích kỹ lưỡng để có chính sách điều chỉnh phù hợp. Luận án đi sâu vào phân tích các bảng biểu và biểu đồ, cung cấp cái nhìn chi tiết về tình hình hiện tại, bao gồm các LSI keywords như 'cơ cấu kinh tế', 'hội nhập kinh tế quốc tế', 'tổng thu ngân sách', 'cơ quan thuế địa phương'.

4.1. Bối cảnh kinh tế xã hội Lào hiện nay

Kinh tế - xã hội Lào đang trong giai đoạn chuyển đổi và phát triển. Đất nước đang tích cực tham gia vào các hiệp định thương mại khu vực và quốc tế (AFTA, WTO). Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức cho nguồn thu ngân sách. Sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế, từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, ảnh hưởng đến cơ sở thuế. Mức độ tăng trưởng GDP ổn định nhưng vẫn cần nguồn tài chính mạnh mẽ hơn. Chính phủ Lào đang ưu tiên phát triển cơ sở hạ tầng. Cần nguồn thu ổn định từ thuế để tài trợ cho các dự án quan trọng này. Bối cảnh này đòi hỏi hệ thống quản lý thu thuế phải linh hoạt và hiệu quả.

4.2. Tình hình quản lý thu thuế thực tế

Thực trạng quản lý thu thuế ở Lào cho thấy những điểm sáng và hạn chế. Số lượng đối tượng nộp thuế được quản lý tăng lên qua các năm. Điều này phản ánh sự mở rộng của cơ sở thuế. Tuy nhiên, hiệu quả truy thu thuế vẫn là một thách thức. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thu thuế còn chưa đồng bộ. Nhiều quy trình vẫn thực hiện thủ công, gây tốn kém thời gian và nguồn lực. Cơ cấu thu thuế theo ngành nghề cũng cho thấy sự tập trung vào một số lĩnh vực nhất định. Cần đa dạng hóa nguồn thu. Công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế cũng cần được đẩy mạnh để tăng cường sự tuân thủ.

4.3. Đánh giá chung về quản lý thu thuế Lào

Đánh giá tổng thể cho thấy hệ thống quản lý thu thuế Lào đã có những bước tiến. Điều này thể hiện qua việc tăng cường pháp luật thuế và cơ cấu tổ chức. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Hiệu quả thu thuế chưa tương xứng với tiềm năng kinh tế. Công tác kiểm tra, thanh tra còn thiếu hiệu quả. Sự thiếu đồng bộ trong ứng dụng công nghệ thông tin là một điểm yếu. Năng lực cán bộ thuế cần được nâng cao. Việc tuyên truyền pháp luật thuế chưa thực sự sâu rộng. Các nhân tố ảnh hưởng bao gồm cả ý thức tuân thủ của người dân và doanh nghiệp. Cần có các giải pháp đồng bộ để giải quyết những vấn đề này.

V.Đánh giá nhân tố ảnh hưởng quản lý thu thuế Lào

Quản lý thu thuế ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào chịu tác động của nhiều nhân tố phức tạp. Các nhân tố này có thể phân loại thành nội tại và ngoại sinh. Nhân tố nội tại bao gồm cơ cấu tổ chức của cơ quan thuế, năng lực cán bộ, và mức độ ứng dụng công nghệ thông tin. Nhân tố ngoại sinh liên quan đến môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách hội nhập. Ngoài ra, còn có yếu tố xã hội như ý thức tuân thủ của người nộp thuế. Sự thay đổi trong chính sách thuế, các hiệp định thương mại quốc tế cũng ảnh hưởng trực tiếp. Việc đánh giá kỹ lưỡng các nhân tố này là cần thiết để xây dựng giải pháp hiệu quả. Các khó khăn trong công tác quản lý thu thuế cũng cần được phân tích chi tiết. Từ đó, xác định được các điểm nghẽn và ưu tiên cải cách. Luận án sử dụng các LSI keywords như 'chính sách kinh tế vĩ mô', 'cơ sở hạ tầng công nghệ', 'đạo đức công vụ', 'pháp luật thuế', 'hợp tác quốc tế' để làm rõ các yếu tố này.

5.1. Các nhân tố kinh tế vĩ mô và hội nhập

Tốc độ tăng trưởng kinh tế, cơ cấu kinh tế đóng vai trò quan trọng. Một nền kinh tế đa dạng tạo ra nhiều nguồn thu hơn. Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức. Các hiệp định thương mại yêu cầu điều chỉnh chính sách thuế. Sự biến động của thị trường toàn cầu ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu. Điều này tác động đến nguồn thu từ thuế. Chính sách tài khóa và tiền tệ của nhà nước cũng ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường kinh doanh. Từ đó, tác động gián tiếp đến hiệu quả thu thuế. Sự ổn định kinh tế vĩ mô là nền tảng cho việc thu thuế hiệu quả.

5.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và công nghệ thông tin

Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin yếu kém là một hạn chế lớn. Điều này cản trở việc hiện đại hóa quản lý thu thuế. Việc thiếu một hệ thống thông tin đồng bộ, liên thông gây khó khăn. Nó ảnh hưởng đến việc quản lý dữ liệu người nộp thuế và giao dịch. Ứng dụng công nghệ lạc hậu làm giảm hiệu quả công tác kê khai, nộp thuế. Nó cũng gây khó khăn cho việc kiểm tra, thanh tra. Đầu tư vào công nghệ thông tin là một giải pháp cấp bách. Nó giúp tự động hóa quy trình, tăng cường minh bạch và giảm chi phí hành chính. Hiện đại hóa hệ thống thuế yêu cầu đồng bộ hạ tầng công nghệ.

5.3. Yếu tố pháp lý tổ chức và nguồn nhân lực

Khung pháp lý thuế cần được hoàn thiện và cập nhật liên tục. Sự chồng chéo hoặc thiếu rõ ràng trong quy định gây khó khăn cho việc áp dụng. Cơ cấu tổ chức của cơ quan thuế cần tinh gọn, hiệu quả hơn. Phân công chức năng, nhiệm vụ cần rõ ràng. Năng lực và đạo đức của đội ngũ cán bộ thuế là nhân tố quyết định. Cán bộ cần được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ và công nghệ. Việc thiếu hụt cán bộ chất lượng cao hoặc tham nhũng có thể làm suy yếu hệ thống. Công tác đào tạo, bồi dưỡng và kiểm soát nội bộ cần được chú trọng để đảm bảo tính chuyên nghiệp và minh bạch.

VI.Giải pháp hoàn thiện quản lý thu thuế ở Cộng hòa Lào

Để nâng cao hiệu quả quản lý thu thuế ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và chiến lược rõ ràng. Các giải pháp phải dựa trên quan điểm phát triển bền vững, lấy người nộp thuế làm trung tâm. Mục tiêu là xây dựng một nền hành chính thuế hiện đại, minh bạch và công bằng. Các đề xuất bao gồm hoàn thiện chính sách pháp luật thuế, cải cách thủ tục hành chính. Đồng thời, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thuế. Giải pháp cũng tập trung vào việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và chống thất thu thuế. Hơn nữa, cần mở rộng cơ sở thuế và nâng cao ý thức tuân thủ của người dân và doanh nghiệp. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế và áp dụng linh hoạt vào bối cảnh Lào là rất quan trọng. Các LSI keywords như 'cải cách thuế toàn diện', 'hiện đại hóa ngành thuế', 'phát triển bền vững', 'chống gian lận thuế', 'minh bạch hóa thủ tục' là trọng tâm của phần này. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa thu ngân sách và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

6.1. Quan điểm và mục tiêu hoàn thiện hệ thống thuế

Quan điểm hoàn thiện hệ thống thuế phải dựa trên nguyên tắc công bằng, hiệu quả và minh bạch. Thuế cần là công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô, không gây cản trở cho doanh nghiệp. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống thuế hiện đại, phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, phải đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của Lào. Các mục tiêu cụ thể bao gồm tăng cường nguồn thu cho NSNN. Nó giúp giảm thiểu chi phí tuân thủ cho người nộp thuế. Đảm bảo sự công bằng trong thực thi luật thuế. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia thông qua chính sách thuế hấp dẫn. Hướng đến một hệ thống thuế đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện.

6.2. Các giải pháp cụ thể nâng cao quản lý thuế

Nhiều giải pháp cụ thể cần được triển khai. Đầu tiên là hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế, đảm bảo tính đồng bộ và rõ ràng. Cải cách thủ tục hành chính thuế theo hướng đơn giản hóa, điện tử hóa. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào tất cả các khâu của quản lý thuế. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành thuế. Nâng cao năng lực thanh tra, kiểm tra thuế, đặc biệt trong các lĩnh vực rủi ro cao. Tăng cường tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế để nâng cao ý thức tuân thủ. Mở rộng cơ sở thuế bằng cách quản lý chặt chẽ các đối tượng mới phát sinh. Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực thuế.

6.3. Định hướng phát triển hệ thống thuế bền vững

Định hướng phát triển hệ thống thuế cần hướng tới sự bền vững. Điều này bao gồm việc xây dựng một hệ thống thuế có khả năng thích ứng với các biến động kinh tế. Nó cũng cần đảm bảo nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước trong dài hạn. Phát triển hệ thống thuế theo hướng hiện đại, tích hợp công nghệ 4.0. Điều chỉnh cơ cấu thu giữa thuế trực thu và gián thu để phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Tăng cường quản lý rủi ro trong công tác thuế. Phát triển văn hóa tuân thủ thuế tự nguyện. Luôn đặt lợi ích quốc gia và sự phát triển toàn diện của xã hội lên hàng đầu. Điều này đảm bảo vai trò của thuế như một công cụ hiệu quả cho sự phát triển của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản lý thu thuế ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án VONGPHACHANHVONGPADITH MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 Chương 1:TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ THU THUẾ. Những nghiên cứu ở nước ngoài.

Những nghiên cứu ở Lào. Những khoảng trống và những vấn đề luận án sẽ nghiên cứu.25 Chương 2:CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ THU THUẾ. Một số vấn đề cơ bản về quản lý thu thuế. Nội dung và các tiêu chí cơ bản quản lý thu thuế.

Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý thu thuế. Kinh nghiệm một số nước về quản lý thu thuế và bài học có thể vận dụng cho Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào.64 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ THU THUẾỞ CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO. Khái quát về tình hình kinh tế - xã hội và hội nhập kinh tế quốc tế ở Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào. Thực trạng quản lý thu thuế ở Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào.

Đánh giá chung về các nhân tố ảnh hưởng và thực trạng quản lý thu thuế ở Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào trong thời gian qua.111 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ THU THUẾ Ở CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO. Quan điểm, mục tiêu hoàn thiện quản lý thu thuế của Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào. Một số giải pháp hoàn thiện quản lý thu thuế ở Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào. 132 KẾT LUẬN 152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

162 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AFTA : Khu vực Thương mại Tự do ASEAN ASEAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CEPT : Hiệp định về thuế quan ưu đãi có hiệu lực chung CHDCND : Cộng hòa dân chủ nhân dân CHXHCN : Cộng hòa xã hội chủ nghĩa CQT : Cơ quan thuế DN : Doanh nghiệp ĐTNT : Đối tượng nộp thuế GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GTGT : Giá trị gia tăng HĐH : Hiện đại hóa IMF : Quỹ tiền tệ quốc tế IRD : Cục thu nội địa New Zealand KBNN : Kho bạc nhà nước NCS : Nghiên cứu sinh NNT : Người nộp thuế NSNN : Ngân sách nhà nước NTA : Cục thuế quốc gia Nhật Bản OECD : Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế SAS : Hệ thống tự tính thuế SXKD : Sản xuất kinh doanh TNCN : Thu nhập cá nhân TNDN : Thu nhập doanh nghiệp TTĐB : Tiêu thụ đặc biệt WB : Ngân hàng thế giới WTO : Tổ chức thương mại thế giới XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Bảng: Bảng 1: Thành phần NNT trả lời khảo sát.5 Bảng 2: Thành phần cán bộ thuế trả lời khảo sát.1: Quy mô, tốc độ tăng trưởng GDP của Lào.2: Quy mô, tốc độ tăng trưởng GDP/đầu người của Lào.3: Tỷ trọng thuế trong GDP qua các năm.4: Sự thay đổi về cơ cấu kinh tế của Lào trong 5 năm.5: Kết quả khảo sát về hiệu quả lý thu thuế.6: Tổng hợp số đối tượng nộp thuế được quản lý qua các năm.7: Kết quả truy thu thuế qua các năm.8: Kết quả khảo sát về thực trạng quản lý thu thuế.9: Kết quả khảo sát về thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thu thuế.10: Tốc độ tăng số thu từ thuế, phí và lệ phí so với tổng số thu NSNN từ năm 2012-2016.11: Cơ cấu thu thuế theo ngành nghề ở các doanh nghiệpcó quy mô lớn.12: Những khó khăn ảnh hưởng đến công tác quản lý thu thuế.1: Tốc độ tăng thu NSNN giai đoạn năm 2012-2016. Tình hình thu thuế trực thu và thuế gián thu trong giai đoạn 2011- 2016.1: Cơ cấu tổ chức ngành thuế từ năm 2009 trở về trước.2: Cơ cấu bộ máy tổ chức của ngành thuế Lào từ Trung ương đến địa phương.3: Cơ chế quản lý thu thuế của Lào từ 2000 đến nay.1: Cơ chế quản lý thu thuế mà tác giả đề nghị. Tính cấp thiết của đề tài Hội nhập kinh tế trong khu vực và quốc tế là một chủ trương nhất quán và là nội dung trọng tâm trong chính sách đối ngoại và hợp tác kinh tế quốc tế của Đảng nhân dân cách mạng Lào trong quá trình đổi mới đất nước. Thực hiện chủ trương hội nhập kinh tế quốc tế của Đảng, đất nước Lào đã từng bước, chủ động hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới.

Việc mở rộng quan hệ hợp tác cũng như mở rộng thị trường như vậy đòi hỏi Đảng và Nhà nước không ngừng đổi mới các chính sách và cơ chế quản lý kinh tế vĩ mô cho phù hợp với các quy định của các nước trong khu vực và thế giới, đồng thời cho phù hợp với điều kiện thực tế của Lào. Nhằm phát huy và giải phóng các nguồn lực để phát triển kinh tế đất nước. Một trong các yêu cầu đặt ra trong quá trình đổi mới là từng bước hoàn thiện các công cụ quản lý kinh tế vĩ mô, đặc biệt là công cụ thuế. Vì thuế là nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước(NSNN), nếu các hoạt đống quản lý thu thuế không đạt được theo dự toán đề ra thì sẽ ảnh hưởng rất lớn đến việc thực hiện vai trò và chức năng quản lý của Nhà nước.Việc tăng cường công tác quản lý thu thuế không những giúp nâng cao hiệu quả và hiệu lực của quản lý thu thuế, mà còn tạo ra môi trường hành chính - pháp lý thuận lợi thúc đẩy hoạt động sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp và các tầng lớp dân cư.

Quản lý thu thuế là một trong những lĩnh vực khó khăn, phức tạp nhất của quản lý kinh tế. Điều này xuất phát từ việc thuế liên quan trực tiếp đến lợi ích kinh tế của mọi tổ chức, cá nhân trong xã hội; đồng thời, quản lý thu thuế lại chịu tác động của rất nhiều nhân tố khác nhau mà những tác động này lại đa chiều, phụ thuộc lẫn nhau, chuyển hóa lẫn nhau. Thêm vào đó, bản chất huy động nguồn lực từ thuế là huy động kết quả của nền sản xuất xã hội từ các chủ thể kinh tế và từ thu nhập của các cá nhân trong xã hội nên quản lý thu thuế gắn 2 với các yếu tố kỹ thuật nghiệp vụ rất sâu về hạch toán kế toán, kiểm soát hoạt động sản xuất, kinh doanh và kiểm soát thu nhập. Trong điều kiện hội nhập quốc tế và cách mạng công nghiệp 4.0, những yếu tố của môi trường quản lý thu thuế thay đổi dẫn đến cần những thay đổi trong nhận thức về lý luận và tổ chức quản lý thu thuế.

Đây chính là những khoảng hở về lý luận quản lý thu thuế cần tiếp tục nghiên cứu làm cơ sở vận dụng trong thực tiễn quản lý kinh tế. Vì lẽ đó, cần tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện lý luận về quản lý thu thuế. Lào là nước đang phát triển với xuất phát điểm kinh tế thấp, một số vùng còn lạc hậu. Trong bối cảnh đó, mặc dù đã có nhiều cố gắng nhưng hoạt động quản lý thu thuế ở Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào còn nhiều hạn chế, bất cập cần nghiên cứu hoàn thiện để nâng cao hiệu lực và hiệu quả của quản lý thuế.

Trong thời gian qua, đã có một số công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý thu thuế ở Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào nhưng chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện về quản lý thu thuế. Vì những lý do trên, đề tài luận án “Quản lý thu thuế ở Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào” có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, có tính thời sự và là đòi hỏi cấp bách của thực tiễn quản lý thu thuế. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là: Hệ thống hóa lý luận về quản lý thu thuế, đặt quản lý thu thuế trong điều kiện hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế để xem xét tìm ra những yêu cầu đối với quản lý thu thuế.

Phân tích thực trạng quản lý thu thuế ở CHDCND Lào dưới nhiều góc độ: Tổ chức bộ máy, cơ chế quản lý và quy trình hành thu, xem xét các quy trình, tổ chức thực hiện quản lý thu thuế trong một môi trường quản lý cụ thể. Trên cơ sở những phân tích về thực trạng và những kinh nghiệm của một số nước về quản lý thu thuế, luận án đề xuất những phương hướng và một số giải pháp chủ yếu nhằm góp phần hoàn thiện quản lý thu thuế ở CHDCND Lào trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu - Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về quản lý thu thuế. - Đánh giá thực trạng quản lý thu thuế ở CHDCND Lào trong thời gian qua, tìm ra những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.

- Đưa ra một số giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện quản lý thu thuế ở CHDCND Lào trong thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Là các quan hệ quản lý trong hoạt động thu, nộp thuế. Các quan hệ quản lý thu, nộp thuế được hiểu dưới hai góc độ: Một là quan hệ quản lý giữa nhà nước đối với xã hội, quan hệ quản lý này dựa trên quyền lực đặc biệt của Nhà nước-với tư cách là cơ quan cầm quyền.

Hai là quan hệ quản lý của một tổ chức công nhằm tạo ra các dịch vụ công cung cấp đáp ứng yêu cầu của xã hội. Dưới góc độ này, quản lý thu thuế được xem như là quan hệ quản lý hành chính của Chính phủ. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu của luận án về nội dung luận án chỉ nghiên cứu một khâu trong quản lý thuế đó là khâu hành thu, là các quan hệ quản lý trong phạm vi quan hệ giữa cơ quan thuế và đối tượng nộp thuế và các quan hệ quản lý thu thuế nội địa. Luận án không nghiên cứu về thực trạng quản lý thu thuế theo nghĩa rộng (tức là không bao hàm việc ban hành chính sách thuế), không nghiên cứu về quản lý thu thuế của cơ quan Hải quan và các quan hệ giữa cơ quan thuế với các cơ quan khác trong Chính phủ và Quốc hội.

Về thời gian: Luận án tập trung nghiên cứu tình hình quản lý thu thuế trong thời gian từ năm 2012-2016, định hướng sử dụng các giải pháp hoàn thiện quản lý thu thuế ở CHDCND Lào đến năm 2025.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vongphachanh Vongpadith (n.d.). Luận án quản lý thu thuế ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-quan-ly-thu-thue-o-cong-hoa-dan-chu-nhan-dan-lao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án quản lý thu thuế ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án quản lý thu thuế ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án quản lý thu thuế ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án quản lý thu thuế ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án quản lý thu thuế ở cộng hòa dân chủ nhân dân lào" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter