Luận án: Phát triển Thị trường Tiền tệ Việt Nam sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới
Luận án nghiên cứu phát triển thị trường tiền tệ Việt Nam sau gia nhập WTO. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Số trang
235
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá Tác động WTO đến Phát triển Thị trường Tiền tệ Việt Nam
- Số trang:
- 235 trang
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá Tác động WTO đến Phát triển Thị trường Tiền tệ Việt Nam
Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã mở ra kỷ nguyên mới cho thị trường tiền tệ quốc gia. Các cam kết hội nhập tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức to lớn. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh sâu rộng trong chính sách và cơ cấu thị trường.
1.1. Cam kết WTO và Dịch vụ Tài chính Việt Nam
Việt Nam phải thực hiện nhiều cam kết mở cửa thị trường dịch vụ tài chính. Các giới hạn sở hữu nước ngoài được nới lỏng dần. Tổ chức tín dụng nước ngoài được phép tham gia sâu hơn vào hệ thống. Điều này tăng cường cạnh tranh, thúc đẩy các tổ chức tài chính trong nước cải cách. Thị trường tiền tệ Việt Nam có cơ hội tiếp cận công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến.
1.2. Cơ hội và Thách thức từ Hội nhập Quốc tế
Hội nhập tài chính quốc tế mang lại nhiều cơ hội phát triển. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gia tăng đáng kể. Vốn ngoại chảy vào giúp thúc đẩy kinh tế, cải thiện thanh khoản thị trường tiền tệ. Tuy nhiên, thách thức cũng hiện hữu. Năng lực cạnh tranh của ngân hàng nội địa còn yếu. Rủi ro về ổn định hệ thống tài chính có thể tăng lên. Chính sách tiền tệ Việt Nam cần linh hoạt để ứng phó.
1.3. Yếu tố Cần thiết để Phát triển Thị trường
Phát triển thị trường tiền tệ đòi hỏi nhiều yếu tố đồng bộ. Khung pháp lý cần hoàn thiện và đồng bộ hóa. Hạ tầng công nghệ thông tin phải được nâng cấp liên tục. Nguồn nhân lực chất lượng cao là then chốt cho sự phát triển bền vững. Thị trường liên ngân hàng Việt Nam cần được củng cố. Các công cụ điều hành chính sách tiền tệ phải đa dạng và hiệu quả hơn.
II. Thực trạng và Hạn chế Thị trường Tiền tệ Việt Nam hậu WTO
Sau khi gia nhập WTO, thị trường tiền tệ Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế nội tại. Điều này cản trở sự phát triển đồng bộ và bền vững của thị trường.
2.1. Hiện trạng các Thị trường Bộ phận Việt Nam
Thị trường tiền tệ Việt Nam đã có nhiều bước tiến. Thị trường liên ngân hàng Việt Nam phát triển cả về quy mô và loại hình giao dịch. Thị trường ngoại hối cũng có những cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, các sản phẩm tài chính phái sinh còn sơ khai. Thị trường tín dụng vẫn chiếm ưu thế, thiếu sự đa dạng hóa các công cụ khác.
2.2. Điểm mạnh Thành tựu Thị trường Tiền tệ
Giai đoạn hậu WTO, thị trường tiền tệ Việt Nam đã thu hút lượng lớn dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Điều này giúp cải thiện đáng kể thanh khoản thị trường tiền tệ. Quy mô thị trường tăng trưởng, các ngân hàng thương mại mở rộng hoạt động. Hệ thống ngân hàng dần được tái cấu trúc ngân hàng. Chính sách tiền tệ Việt Nam đã có những điều chỉnh để thích ứng với bối cảnh mới.
2.3. Hạn chế và Nguyên nhân Tồn tại
Thị trường tiền tệ còn thiếu chiều sâu, kém sôi động ở nhiều phân khúc. Các công cụ điều hành chính sách tiền tệ chưa thực sự linh hoạt và hiệu quả. Thanh khoản thị trường tiền tệ đôi khi biến động mạnh. Quản lý tỷ giá hối đoái còn gặp nhiều thách thức. Rủi ro hệ thống vẫn hiện hữu do năng lực tài chính của một số tổ chức còn hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu là khung pháp lý chưa hoàn chỉnh, nguồn nhân lực chưa đáp ứng, và cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ.
III. Giải pháp Phát triển và Tái cấu trúc Hệ thống Tài chính Việt Nam
Để khắc phục những hạn chế, cần có các giải pháp đồng bộ. Chúng phải hướng đến phát triển bền vững và tái cấu trúc hệ thống tài chính. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trong hội nhập.
3.1. Hoàn thiện Cơ chế Hoạt động Thị trường
Cần cải cách mạnh mẽ cơ chế hoạt động thị trường tiền tệ. Mở rộng và đa dạng hóa các sản phẩm tài chính. Phát triển thị trường liên ngân hàng Việt Nam theo hướng hiện đại, minh bạch. Tăng cường minh bạch thông tin thị trường là yếu tố quan trọng. Cơ chế đấu thầu các công cụ nợ cần được cải thiện. Đây là nền tảng vững chắc cho ổn định hệ thống tài chính quốc gia.
3.2. Nâng cao Chất lượng Nguồn Cung và Cầu
Chính phủ cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tham gia thị trường. Cần đa dạng hóa các tổ chức tham gia cung và cầu trên thị trường. Các ngân hàng cần tăng cường năng lực tài chính, quản trị. Các công cụ điều hành chính sách tiền tệ phải được sử dụng linh hoạt. Điều này giúp nâng cao thanh khoản thị trường tiền tệ. Nó cũng thúc đẩy giao dịch và luân chuyển vốn hiệu quả.
3.3. Đào tạo Nguồn Nhân lực Tài chính Chất lượng
Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt cho sự phát triển. Cần đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo chuyên sâu. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ tài chính. Đội ngũ này cần có kiến thức sâu rộng về hội nhập tài chính quốc tế. Năng lực quản lý rủi ro phải được chú trọng hàng đầu. Điều này đảm bảo vận hành hiệu quả các công cụ điều hành chính sách tiền tệ.
IV. Chính sách Tiền tệ và Ổn định Hệ thống Tài chính Việt Nam
Chính sách tiền tệ đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Nó cũng đảm bảo sự ổn định hệ thống tài chính. Cần có sự điều hành linh hoạt và hiệu quả.
4.1. Công cụ Điều hành Chính sách Tiền tệ
Ngân hàng Nhà nước cần linh hoạt sử dụng các công cụ điều hành chính sách tiền tệ. Lãi suất tái cấp vốn và lãi suất chiết khấu cần được điều chỉnh phù hợp. Nghiệp vụ thị trường mở phải hoạt động hiệu quả hơn để điều tiết thanh khoản. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc cũng cần được xem xét định kỳ. Mục tiêu kép là kiểm soát lạm phát và đảm bảo ổn định hệ thống tài chính.
4.2. Giám sát Tài chính Quốc gia Hậu WTO
Năng lực giám sát tài chính cần được củng cố mạnh mẽ. Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc này. Cần có khung pháp lý giám sát chặt chẽ và toàn diện hơn. Giám sát các tổ chức tín dụng phải thực hiện hiệu quả. Điều này giúp ngăn ngừa rủi ro hệ thống. Nó cũng hỗ trợ quá trình tái cấu trúc ngân hàng, tăng cường sự minh bạch.
4.3. Ảnh hưởng Dòng vốn FDI đến Thị trường
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mang lại nhiều lợi ích cho phát triển kinh tế. Nó cung cấp nguồn vốn quan trọng cho các dự án. Tuy nhiên, FDI cũng tạo áp lực lên quản lý tỷ giá hối đoái và thanh khoản thị trường tiền tệ. Chính sách tiền tệ Việt Nam cần có giải pháp quản lý hiệu quả dòng vốn này. Điều này tránh gây ra bất ổn vĩ mô, đảm bảo sự phát triển bền vững.
V. Hội nhập Tài chính Quốc tế và Thị trường Tiền tệ Việt Nam
Hội nhập tài chính quốc tế là xu thế tất yếu. Việt Nam cần rút ra bài học kinh nghiệm từ các quốc gia khác. Từ đó xây dựng định hướng phát triển phù hợp cho thị trường tiền tệ của mình.
5.1. Kinh nghiệm Quốc tế về Phát triển Thị trường
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc phát triển thị trường tiền tệ sau WTO. Các nước này thường có lộ trình mở cửa rõ ràng, thận trọng. Singapore và Hàn Quốc là những ví dụ điển hình. Họ chú trọng phát triển hạ tầng tài chính vững chắc. Đồng thời, nâng cao năng lực cạnh tranh của các tổ chức tài chính trong nước trước khi mở cửa hoàn toàn.
5.2. Bài học cho Thị trường Tiền tệ Việt Nam
Việt Nam cần học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế. Cần có lộ trình mở cửa thị trường tiền tệ phù hợp. Điều này tránh gây sốc cho thị trường trong nước. Cần tăng cường ổn định hệ thống tài chính. Cải cách chính sách tiền tệ Việt Nam theo hướng hiện đại, linh hoạt hơn. Quản lý tỷ giá hối đoái cần chủ động, phù hợp với diễn biến thị trường khu vực và toàn cầu.
5.3. Định hướng Hội nhập Tài chính Sau WTO
Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh hội nhập tài chính quốc tế. Mở rộng hợp tác song phương và đa phương với các định chế tài chính toàn cầu. Điều này giúp nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Nó cũng cải thiện thanh khoản thị trường tiền tệ. Đồng thời, tăng cường năng lực giám sát và quản lý rủi ro tài chính của quốc gia.
VI. Quản lý Tỷ giá Thanh khoản Kiến nghị Phát triển Thị trường
Để thị trường tiền tệ Việt Nam phát triển bền vững, cần có những kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này hướng tới Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và các chủ thể tham gia thị trường.
6.1. Kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước
Chính phủ cần xây dựng chiến lược phát triển thị trường tiền tệ rõ ràng. Ngân hàng Nhà nước cần chủ động, linh hoạt điều hành chính sách tiền tệ Việt Nam. Mục tiêu là ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát. Đảm bảo quản lý tỷ giá hối đoái hiệu quả. Nâng cao thanh khoản thị trường tiền tệ. Tạo môi trường pháp lý và kinh doanh thuận lợi cho các thành phần thị trường.
6.2. Vai trò Bộ Tài chính trong Phát triển Thị trường
Bộ Tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thị trường tiền tệ và vốn. Cần thúc đẩy phát triển thị trường trái phiếu chính phủ. Đa dạng hóa các công cụ nợ chính phủ. Phối hợp chặt chẽ với Ngân hàng Nhà nước trong điều hành chính sách. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước. Đồng thời hỗ trợ phát triển thị trường vốn và tiền tệ.
6.3. Trách nhiệm Thành viên Thị trường và Hiệp hội
Các tổ chức tín dụng cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh. Chú trọng quá trình tái cấu trúc ngân hàng, quản trị rủi ro. Phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu thị trường. Các hiệp hội cần tăng cường vai trò kết nối thành viên. Chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn. Góp phần vào sự phát triển chung của thị trường tiền tệ, đảm bảo ổn định hệ thống tài chính.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (235 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của bản thân với sự giúp đỡ của giáo viên hướng dẫn. Những thông tin, số liệu, tư liệu trong luận án được trích dẫn rõ ràng, đầy đủ về nguồn gốc. Những số liệu thu thập và tổng hợp của cá nhân bảo đảm tính khách quan và trung thực. Tác giả Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 i MỤC LỤC Lời cam đoan Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng, biểu đồ, sơ đồ MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TIỀN TỆ SAU KHI GIA NHẬP WTO. Tổng quan về tiền tệ và thị trường tiền tệ. Lý luận chung về tiền tệ. Nội dung phát triển thị trường tiền tệ sau khi gia nhập WTO.
Các điều kiện để phát triển thị trường tiền tệ sau gia nhập WTO.Sự cần thiết phải phát triển TTTT sau khi gia nhập WTO. Kinh nghiệm phát triển thị trường tiền tệ của một số quốc gia sau khi gia nhập WTO và bài học cho Việt Nam .Kinh nghiệm phát triển TTTT của một số quốc gia sau khi gia nhập WTO. Bài học kinh nghiệm vận dụng đối với Việt Nam. 74 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TIỀN TỆ Ở VIỆT NAM.
Khái quát chung về sự phát triển của thị trường tiền tệ ở Việt Nam. Lịch sử hình thành và phát triển.2- Những cam kết về lĩnh vực tiền tệ khi gia nhập WTO. Hiện trạng của các thị trường bộ phận trong mô hình thị trường tiền tệ Việt Nam. Đánh giá chung về thực trạng phát triển thị trường tiền tệ ở Việt Nam theo tiêu chí cấu trúc thị trường giai đoạn sau khi gia nhập WTO.
Về hàng hóa (công cụ) tham gia vào thị trường. Về các chủ thể tham gia cung cầu trên thị trường. Về hệ thống thị trường. Về cơ chế hoạt động của thị trường.
Về cơ sở hạ tầng, công nghệ thông tin. Đánh giá tổng quát về nguyên nhân của những thành tựu và hạn chế trong phát triển thị trường tiền tệ ở Việt Nam. Nguyên nhân của những thành tựu. 142 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.
Nguyên nhân của những hạn chế. 143 CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TIỀN TỆ Ở VIỆT NAM SAU KHI GIA NHẬP WTO. Quan điểm và định hướng phát triển thị trường tiền tệ ở Việt Nam sau khi gia nhập WTO. Những căn cứ đề xuất quan điểm và định hướng phát triển TTTT ở Việt Nam sau khi gia nhập WTO .Quan điểm, định hướng và điều kiện phát triển thị trường tiền tệ ở Việt Nam sau khi gia nhập WTO.
Giải pháp phát triển TTTT ở Việt Nam sau khi gia nhập WTO. Nhóm giải pháp liên quan đến phát triển và nâng cao chất lượng nguồn cung trên thị trường tiền tệ. Nhóm giải pháp thúc đẩy cầu trên thị trường tiền tệ. Nhóm giải pháp liên quan đến hoàn thiện cơ chế hoạt động của thị trường tiền tệ.
Đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển của TTTT. Tăng cường năng lực của hệ thống giám sát tài chính quốc gia. Một số kiến nghị để phát triển TTTT ở Việt Nam sau khi gia nhập WTO. Đối với Chính phủ.
Đối với Bộ tài chính. Đối với các thành viên thị trường, bao gồm cả các hiệp hội. Kiến nghị với các Bộ, Ngành liên quan về hệ thống quản lý, giám sát thị trường. 214 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHẦN PHỤ LỤC Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 iii Danh môc c¸c ch÷ viÕt t¾t trong luËn ¸n ASEAN HiÖp héi c¸c n−íc §«ng Nam ¸ BTC Bộ tài chính CFETS Trung tâm giao dịch ngoại hối Trung Quốc CNH C«ng nghiÖp hãa DNNN Doanh nghiÖp Nhµ n−íc DN Doanh nghiệp DTBB Dự trữ bắt buộc GTCG Giấy tờ có giá GDP Tæng s¶n phÈm trong n−íc HKEx Sở Giao dịch chứng khoán Hồng Kông H§H HiÖn ®¹i hãa HTX Hîp t¸c x1 NHCSXH Ng©n hµng ChÝnh s¸ch x1 héi NHCT Ng©n hµng TMCP C«ng th−¬ng NH§T&PT Ng©n hµng §Çu t− vµ Ph¸t triÓn NHNN Ng©n hµng Nhµ n−íc NHNT Ng©n hµng TMCP Ngo¹i th−¬ng NHN0&PTNT Ng©n hµng N«ng nghiÖp vµ Ph¸t triÓn n«ng th«n NHTM Ngân hàng Thương mại NHTƯ Ngân hàng Trung ương NHTƯNB Ngân hàng Trung ương Nhật bản NHNDTQ Ngân hàng nhân dân Trung Quốc NVTTM Nghiệp vụ thị trường mở LNH Liên ngân hàng LS Lãi suất TTLNH Thị trường liên ngân hàng TTTT Thị trường tiền tệ TCTD Tổ chức Tín dụng TPCP Trái phiếu Chính phủ TTGDCK Trung t©m giao dÞch chøng kho¸n SXKD S¶n xuÊt kinh doanh UBND ñy ban nh©n d©n USD §ång ®« la Mü UBGSTCQG Uỷ ban giám sát tài chính quốc gia VND §ång ViÖt Nam XHCN X1 héi chñ nghÜa.
Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 iv DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ Danh mục bảng: Bảng 2.1 -Doanh số giao dịch trên TTTT liên ngân hàng.2- Dư nợ cho vay và gửi vốn tại các NHTM. Diễn biến doanh số cho vay, gửi tiền bằng VND. 86 từ 2007 đến tháng 9 năm 2012 .4- Diễn biến huy động vốn, đầu tư gửi tiền, cho vay. 93 trên TT liên ngân hàng đến tháng 9 năm 2012 .5 - Giao dịch trên thị trường liên ngân hàng .6-Tình hình giao dịch TPCP và TPKB tại.
105 Sở giao dịch Chứng khoán và Sở giao dịch NHNN .7 -Kết quả đấu thầu tín phiếu kho bạc năm 2011. 107 Và 09 tháng đầu năm 2012 .8- Kết quả hoạt động nghiệp vụ thị trường mở .9- Khối lượng giao dịch nghiệp vụ Thị trường mở. 112 từ năm 2007 đến tháng 9/2012 .10- Vốn huy động của các NHTM Nhà nước .11- Quy mô và thị phần vốn huy động của NHTM Nhà nước .12- Cho vay nền kinh tế của NHTM Nhà nước. Thị phần tín dụng của các NHTM (đơn vị %) .14 –Qui mô và thị phần cho vay của NHTM Nhà nước .15- Tỷ trọng tổng tài sản của các NHTM so với toàn hệ thống (%).16- Thị phần tiền gửi khách hàng của các NHTM (%).17- Đầu tư của các ngân hàng nước ngoài ở các NHTM Việt Nam .1 –Dự kiến các chỉ số cơ bản của Việt Nam 2012 - 2013.
175 Danh mục biểu đồ: Biểu đồ 2.1- Lãi suất chỉ đạo của NHNN năm 2008 và 2009. 87 Nguồn: Các mức lãi suất chỉ đạo của NHNN VN .2- Diễn biến các lãi suất chủ chốt từ đầu năm 2008 (%) .3- Diễn biến lãi suất VNĐ liên ngân hàng .4- Doanh số giao dịch ngoại tệ bình quân tháng năm 2005 – 2012 .5- Tỷ giá USD/VND ổn định, lãi suất sẽ giảm thêm .6-Diễn biến giá USD qua các tháng trong năm 2012. 103 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.7:Tăng trưởng nguồn vốn huy động của NHTM Nhà nước với tăng trưởng kinh tế và chỉ số giá tiêu dùng .8: Tăng trưởng huy động vốn và tăng trưởng tín dụng. 117 Nguồn: Báo cáo hàng năm của NHNN .1- Tăng trưởng kinh tế (GDP) qua các năm.
Cấu trúc thị trường tài chính .2: Thị trường tiền tệ trong cấu trúc hệ thống của thị trường tài chính. Luân chuyển vốn từ cung sang cầu .4: Thị trường tiền tệ của Nhật Bản.5: Thị trường tiền tệ Singapore .1: Mô hình thị trường tiền tệ Việt Nam .1 – Diễn biến chỉ số CPI giai đoạn 2004 -2011 .2- Cơ chế điều hành lãi suất. 202 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm qua, Việt Nam đã đẩy mạnh quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Cùng với quá trình hội nhập kinh tế, các giao dịch tài chính tiền tệ ngày càng tăng cả về qui mô cũng như tính đa dạng và phức tạp.
Theo lộ trình hội nhập, một sân chơi bình đẳng hơn, có tính cạnh tranh hơn, với những luật chơi vận dụng theo thông lệ quốc tế sẽ được hình thành. Cơ cấu và qui mô các loại hình “trung gian tài chính” - với sự xuất hiện của các định chế tài chính có vốn đầu tư nước ngoài tham gia hoạt động trên thị trường sẽ thay đổi. Hoạt động ngân hàng trở nên sôi động và phức tạp, theo đó, các loại rủi ro tiềm ẩn trong lĩnh vực kinh doanh này sẽ khó được nhận diện. Đặc biệt, sau khi nước ta gia nhập WTO, nền kinh tế mở cửa dần theo định hướng thị trường và theo các cam kết quốc tế trong đó nổi bật là các cam kết trong Hiệp định Thương mại Song phương Việt Nam – Hoa Kỳ và các cam kết gia nhập WTO.
Quá trình mở cửa và hội nhập trong lĩnh vực ngân hàng dần dần hình thành một hệ thống tài chính năng động và hoàn chỉnh hơn. Bên cạnh hệ thống ngân hàng truyền thống, Việt Nam cũng đã xây dựng và phát triển thị trường vốn, bước đầu hình thành thị trường tiền tệ và theo đó đã phát triển một số công cụ phái sinh. Các tổ chức tham gia thị trường cũng đa dạng hơn gồm cả ngân hàng và các định chế tài chính phi ngân hàng. Các NHTM cổ phần phát triển nhanh chóng và lớn mạnh, đồng thời có sự hoạt động ngày càng tích cực hơn của khối ngân hàng nước ngoài và ngân hàng liên doanh.
Trong điều kiện thị trường tài chính ngân hàng đã mang tính liên kết toàn cầu và có nhiều biến đổi khó lường, đòi hỏi Việt Nam nhanh chóng phát triển các thị trường, trong đó việc phát triển thị trường tiền tệ sau khi nước ta gia nhập WTO là vấn đề quan trọng và cấp thiết. Thị trường tiền tệ giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc huy động tiết kiệm, phân bổ các nguồn vốn một cách có hiệu quả, bảo đảm khả năng cạnh tranh của nền kinh tế, thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội. Trong quá trình đổi mới, thị trường tài chính đã từng bước được hình thành và phát triển. Quan điểm về phát triển thị trường tiền tệ đã được khẳng định tại nhiều văn kiện của Đảng.
Khi đề ra đường hướng và chiến lược phát triển kinh tế của nước ta trong giai đoạn hiện nay, Đại hội Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 2 lần thứ XI của Đảng Cộng sản Việt Nam đã chỉ rõ: “Tiếp tục hoàn thiện thể chế về tiền tệ, tín dụng và ngoại hối.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phát triển Thị trường Tiền tệ Việt Nam sau khi gia nhập WTO (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-phat-trien-thi-truong-tien-te-o-viet-nam-sau-khi-gia-nhap-to-chuc-thuong-mai-the-gioi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển Thị trường Tiền tệ Việt Nam sau khi gia nhập WTO" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phát triển thị trường tiền tệ Việt Nam sau gia nhập WTO. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Phát triển Thị trường Tiền tệ Việt Nam sau khi gia nhập WTO" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển Thị trường Tiền tệ Việt Nam sau khi gia nhập WTO" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Phát triển Thị trường Tiền tệ Việt Nam sau khi gia nhập WTO" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển Thị trường Tiền tệ Việt Nam sau khi gia nhập WTO" có 235 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển Thị trường Tiền tệ Việt Nam sau khi gia nhập WTO" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.