Luận án Tiến sĩ: Các nhân tố hình thành cụm ngành công nghiệp điện tử vùng Kinh tế trọng điểm Bắc Bộ
Nghiên cứu các nhân tố hình thành cụm ngành công nghiệp điện tử tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, đề xuất giải pháp phát triển cụm ngành điện tử hiệu quả.
Cụm ngành công nghiệp điện tử
Luan An
Luận án
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phân tích hiện trạng cụm ngành công nghiệp điện tử Bắc Bộ
- Số trang:
- 211 trang
- Chuyên ngành:
- Cụm ngành công nghiệp điện tử
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phân tích hiện trạng cụm ngành công nghiệp điện tử Bắc Bộ
Khu vực Bắc Bộ là trọng điểm kinh tế. Cụm ngành công nghiệp điện tử Bắc Bộ đã định hình rõ nét. Nơi đây thu hút nhiều dự án FDI quy mô lớn. Các tập đoàn điện tử hàng đầu thế giới đặt nhà máy. Sản phẩm chính gồm linh kiện, thiết bị viễn thông, điện tử gia dụng. Ngành điện tử Bắc Bộ có tốc độ tăng trưởng cao. Nó đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Các tỉnh trọng điểm là Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hải Phòng. Các khu công nghiệp điện tử lớn tập trung tại đây. Lực lượng lao động trẻ, dồi dào là lợi thế. Tuy nhiên, tỷ lệ nội địa hóa còn thấp. Doanh nghiệp điện tử Việt Nam chưa tham gia sâu chuỗi giá trị. Công nghệ sản xuất chủ yếu là lắp ráp. Nghiên cứu và phát triển còn hạn chế. Đánh giá toàn diện hiện trạng là cần thiết. Nhận diện điểm mạnh, điểm yếu giúp hoạch định chiến lược phát triển.
1.1. Bức tranh tổng quan cụm công nghiệp điện tử Bắc Bộ
Cụm công nghiệp điện tử Bắc Bộ đang phát triển mạnh mẽ. Khu vực này trở thành trung tâm sản xuất điện tử lớn. Nhiều tập đoàn đa quốc gia đầu tư vào đây. Họ tạo ra hàng triệu việc làm. Bắc Bộ thu hút mạnh mẽ thu hút FDI ngành điện tử. Điều này thúc đẩy phát triển công nghiệp điện tử. Chuỗi giá trị công nghiệp điện tử đang dần hình thành. Tuy nhiên, các liên kết ngành điện tử còn yếu. Doanh nghiệp điện tử Việt Nam chủ yếu là vệ tinh. Họ tham gia vào các công đoạn gia công, lắp ráp. Công nghệ cao Bắc Bộ chưa được ứng dụng rộng rãi. Các khu công nghiệp điện tử đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp hạ tầng cần thiết. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điện tử là mục tiêu chính. Cần có cái nhìn tổng thể về tiềm năng và hạn chế của cụm ngành này. Đánh giá này là cơ sở cho các chính sách phát triển công nghiệp trong tương lai.
1.2. Thách thức phát triển công nghiệp điện tử khu vực
Phát triển công nghiệp điện tử tại Bắc Bộ đối mặt nhiều thách thức. Sự phụ thuộc vào FDI còn lớn. Doanh nghiệp điện tử Việt Nam chủ yếu làm gia công. Năng lực thiết kế, sản xuất linh kiện gốc còn yếu. Nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đủ. Kỹ sư R&D, chuyên gia kỹ thuật còn thiếu hụt. Hạ tầng hỗ trợ chưa đồng bộ. Logistics và dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu chưa hoàn thiện. Môi trường pháp lý đôi khi gây khó khăn. Khả năng liên kết giữa FDI và doanh nghiệp nội địa còn hạn chế. Chuỗi giá trị công nghiệp điện tử chưa chặt chẽ. Liên kết ngành điện tử chưa sâu rộng. Công nghệ chuyển giao từ FDI chưa hiệu quả. Vấn đề môi trường cũng cần quan tâm. Phát triển bền vững là mục tiêu hàng đầu. Việc giải quyết các thách thức này là then chốt. Nâng cao giá trị gia tăng là điều cần thiết. Cần có giải pháp đồng bộ từ chính sách đến thực thi.
II.Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điện tử Bắc Bộ
Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điện tử là yêu cầu cấp thiết. Cụm công nghiệp điện tử Bắc Bộ cần chuyển đổi. Không thể chỉ dựa vào lao động giá rẻ, ưu đãi. Cần tập trung vào công nghệ, đổi mới sáng tạo. Nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Xây dựng thương hiệu mạnh. Đầu tư vào công nghệ cao Bắc Bộ là hướng đi chiến lược. Doanh nghiệp điện tử Việt Nam cần được hỗ trợ. Họ phải tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghiệp điện tử. Cần cải thiện khả năng tự chủ công nghệ. Tăng cường liên kết ngành điện tử. Các khu công nghiệp điện tử phải phát triển thành hệ sinh thái hoàn chỉnh. Chúng cần cung cấp dịch vụ hỗ trợ toàn diện. Chính sách phát triển công nghiệp phải tạo động lực. Điều này giúp các doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh. Mục tiêu là cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường quốc tế.
2.1. Đánh giá năng lực cạnh tranh ngành điện tử hiện tại
Năng lực cạnh tranh ngành điện tử của Bắc Bộ còn hạn chế. Vị thế chủ yếu dựa vào chi phí lao động thấp, ưu đãi đầu tư. Về công nghệ, sản xuất còn tập trung vào gia công, lắp ráp. Khả năng tự chủ công nghệ còn yếu. Khó cạnh tranh trực tiếp với các cường quốc điện tử. Doanh nghiệp điện tử Việt Nam thiếu kinh nghiệm quản lý, tiếp cận thị trường toàn cầu. Chất lượng sản phẩm, dịch vụ đôi khi chưa đạt chuẩn quốc tế. Thương hiệu chưa mạnh. Chi phí sản xuất đang có xu hướng tăng. Áp lực cạnh tranh từ các nước trong khu vực cũng lớn. Các khu công nghiệp điện tử hiện tại cung cấp hạ tầng tốt. Tuy nhiên, dịch vụ hỗ trợ phát triển sản phẩm còn thiếu. Năng lực nghiên cứu và phát triển nội tại còn rất yếu. Việc phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu là vấn đề lớn. Điều này làm giảm khả năng kiểm soát chuỗi giá trị công nghiệp điện tử. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điện tử đòi hỏi chuyển dịch cơ cấu. Cần dịch chuyển từ lắp ráp sang thiết kế, sản xuất linh kiện phức tạp. Đầu tư vào công nghệ cao Bắc Bộ là hướng đi chiến lược.
2.2. Giải pháp cải thiện năng lực cạnh tranh ngành điện tử
Cải thiện năng lực cạnh tranh ngành điện tử yêu cầu nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, đầu tư mạnh vào R&D. Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong các doanh nghiệp điện tử Việt Nam. Phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Thứ hai, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tập trung đào tạo kỹ sư, chuyên gia giỏi về công nghệ cao Bắc Bộ. Xây dựng chương trình đào tạo liên kết với doanh nghiệp. Thứ ba, tăng cường các liên kết ngành điện tử. Hình thành chuỗi giá trị công nghiệp điện tử hoàn chỉnh hơn. Hỗ trợ doanh nghiệp nội địa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng. Thứ tư, tối ưu hóa hạ tầng các khu công nghiệp điện tử. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ chuyên biệt. Cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Hỗ trợ tiếp cận tài chính, công nghệ cho doanh nghiệp. Cuối cùng, xây dựng thương hiệu quốc gia. Quảng bá hình ảnh cụm công nghiệp điện tử Bắc Bộ trên trường quốc tế. Các chính sách phát triển công nghiệp cần tập trung vào các giải pháp này. Mục tiêu là tạo ra sự khác biệt, lợi thế cạnh tranh bền vững.
III.Đẩy mạnh liên kết chuỗi giá trị và thu hút FDI ngành điện tử
Liên kết chuỗi giá trị là yếu tố then chốt cho sự phát triển công nghiệp điện tử bền vững. Cụm công nghiệp điện tử Bắc Bộ cần có chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Thu hút FDI ngành điện tử chất lượng cao sẽ là động lực. Cần chọn lọc các dự án có khả năng chuyển giao công nghệ. Các dự án tạo ra giá trị gia tăng lớn. Chính phủ cần có chính sách phát triển công nghiệp phù hợp. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích từ FDI. Không chỉ thu hút vốn, mà còn thu hút tri thức. Các khu công nghiệp điện tử cần có hệ sinh thái hỗ trợ. Chúng tạo điều kiện cho liên kết ngành điện tử. Doanh nghiệp điện tử Việt Nam phải được hỗ trợ. Họ sẽ tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Đầu tư vào công nghệ cao Bắc Bộ là một ưu tiên. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điện tử. Xây dựng vị thế vững chắc trên bản đồ điện tử thế giới.
3.1. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị công nghiệp điện tử
Phát triển bền vững cụm công nghiệp điện tử Bắc Bộ phụ thuộc vào chuỗi giá trị công nghiệp điện tử. Hiện tại, các liên kết ngành điện tử còn lỏng lẻo. Đặc biệt giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp điện tử Việt Nam. Cần có cơ chế thúc đẩy mạnh mẽ. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp nội địa cung cấp linh kiện, dịch vụ. Hỗ trợ cải thiện công nghệ, năng lực sản xuất cho doanh nghiệp Việt Nam. Xây dựng các trung tâm kết nối cung cầu. Đẩy mạnh chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn lớn. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Đồng thời, tăng giá trị gia tăng sản phẩm. Các khu công nghiệp điện tử có vai trò quan trọng. Cần xây dựng các hệ sinh thái sản xuất chuyên sâu. Tập trung vào từng phân khúc của chuỗi giá trị. Ví dụ: thiết kế vi mạch, sản xuất bán dẫn, lắp ráp cuối cùng. Chính phủ cần có chính sách phát triển công nghiệp rõ ràng. Khuyến khích hợp tác, đầu tư vào các khâu còn yếu. Tăng cường liên kết ngành điện tử là chìa khóa. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điện tử tổng thể.
3.2. Chiến lược thu hút FDI ngành điện tử công nghệ cao
Thu hút FDI ngành điện tử là động lực chính cho phát triển công nghiệp điện tử. Tuy nhiên, cần chọn lọc FDI chất lượng. Ưu tiên các dự án đầu tư vào công nghệ cao Bắc Bộ. Các dự án có khả năng chuyển giao công nghệ. Các dự án tạo ra giá trị gia tăng lớn. Cần đưa ra các ưu đãi đầu tư rõ ràng, minh bạch. Tạo môi trường kinh doanh ổn định, hấp dẫn. Phát triển các khu công nghiệp điện tử chuyên sâu. Cung cấp hạ tầng kỹ thuật hiện đại. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này sẽ đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các tập đoàn đa quốc gia hợp tác với doanh nghiệp điện tử Việt Nam. Hỗ trợ các chương trình liên kết, mentoring. Chính phủ cần có chính sách phát triển công nghiệp phù hợp. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích từ FDI. Không chỉ thu hút vốn, mà còn thu hút tri thức, công nghệ. Mục tiêu là xây dựng một cụm công nghiệp điện tử Bắc Bộ vững mạnh. Chuỗi giá trị công nghiệp điện tử sẽ được củng cố.
IV.Đề xuất chính sách phát triển công nghiệp điện tử Bắc Bộ
Chính sách phát triển công nghiệp là kim chỉ nam. Chúng định hướng phát triển công nghiệp điện tử tại Bắc Bộ. Cần xây dựng khung pháp lý ổn định, ưu đãi. Ưu đãi thuế, đất đai cần minh bạch. Hỗ trợ tài chính cho R&D, chuyển giao công nghệ là cần thiết. Đặc biệt là cho doanh nghiệp điện tử Việt Nam. Cần khuyến khích đầu tư vào công nghệ lõi. Ưu tiên phát triển các ngành phụ trợ. Điều này giúp hoàn thiện chuỗi giá trị công nghiệp điện tử. Chính phủ đóng vai trò dẫn dắt. Xây dựng các chương trình quốc gia. Thúc đẩy hợp tác quốc tế. Các khu công nghiệp điện tử cần được quy hoạch bài bản. Mở rộng quỹ đất cho các dự án công nghệ cao Bắc Bộ. Cần cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả thực thi chính sách. Điều này đảm bảo nguồn lực được sử dụng tối ưu. Tạo động lực cho cụm công nghiệp điện tử Bắc Bộ phát triển bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điện tử là mục tiêu cuối cùng.
4.1. Chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp điện tử
Các chính sách phát triển công nghiệp đóng vai trò quyết định. Điều này giúp định hướng phát triển công nghiệp điện tử tại Bắc Bộ. Cần xây dựng khung pháp lý ổn định, ưu đãi. Các ưu đãi thuế, đất đai cần minh bạch. Hỗ trợ tài chính cho R&D, chuyển giao công nghệ. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp điện tử Việt Nam. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ lõi. Ưu tiên phát triển các ngành phụ trợ. Điều này giúp hoàn thiện chuỗi giá trị công nghiệp điện tử. Chính phủ cần đóng vai trò dẫn dắt. Xây dựng các chương trình quốc gia về phát triển công nghiệp điện tử. Thúc đẩy hợp tác quốc tế. Tham gia vào các hiệp định thương mại tự do. Các khu công nghiệp điện tử cần được quy hoạch bài bản hơn. Mở rộng quỹ đất cho các dự án công nghệ cao Bắc Bộ. Cần có cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả thực thi chính sách. Điều này đảm bảo nguồn lực được sử dụng tối ưu. Tạo động lực cho cụm công nghiệp điện tử Bắc Bộ phát triển bền vững.
4.2. Phát triển công nghệ cao và nguồn nhân lực ngành điện tử
Phát triển công nghiệp điện tử gắn liền với công nghệ cao Bắc Bộ. Đầu tư vào công nghệ là yếu tố then chốt. Cần thành lập các trung tâm nghiên cứu, phát triển chuyên sâu. Hỗ trợ các trường đại học, viện nghiên cứu hợp tác với doanh nghiệp. Thúc đẩy việc áp dụng các công nghệ 4.0. Ví dụ: AI, IoT, robot tự động hóa trong sản xuất. Nguồn nhân lực chất lượng cao là trụ cột. Cần cải cách chương trình đào tạo. Chú trọng kỹ năng thực hành, tư duy sáng tạo. Xây dựng chính sách thu hút, giữ chân nhân tài. Đặc biệt là các chuyên gia có kinh nghiệm. Các chương trình đào tạo lại, nâng cao kỹ năng cho lao động hiện có. Cụm công nghiệp điện tử Bắc Bộ cần có một lực lượng lao động đủ năng lực. Họ sẽ làm chủ công nghệ, thiết kế sản phẩm mới. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điện tử. Các khu công nghiệp điện tử có thể trở thành trung tâm đào tạo. Đặt các cơ sở R&D tại đây. Chính sách phát triển công nghiệp cần tập trung vào mục tiêu này.
V.Vai trò khu công nghiệp điện tử và doanh nghiệp Việt Nam
Các khu công nghiệp điện tử là xương sống cho cụm ngành. Chúng cung cấp hạ tầng đồng bộ, thu hút FDI ngành điện tử. Các khu chuyên biệt tạo hiệu ứng cụm, thúc đẩy liên kết ngành điện tử. Chính phủ cần tiếp tục ưu tiên phát triển các khu này. Đặc biệt là các khu có định hướng công nghệ cao Bắc Bộ. Doanh nghiệp điện tử Việt Nam cần được nâng cao vị thế. Họ phải tham gia sâu vào chuỗi giá trị công nghiệp điện tử. Cần hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ, đổi mới sáng tạo. Phát triển sản phẩm thương hiệu riêng. Cải thiện năng lực quản trị, tiếp cận thị trường. Các chính sách phát triển công nghiệp phải ưu tiên doanh nghiệp nội địa. Điều này giúp họ trưởng thành. Họ sẽ trở thành trụ cột cho phát triển công nghiệp điện tử. Góp phần tăng năng lực cạnh tranh ngành điện tử của quốc gia.
5.1. Tầm quan trọng của khu công nghiệp điện tử chuyên biệt
Các khu công nghiệp điện tử đóng vai trò xương sống. Chúng là nền tảng cho sự hình thành cụm công nghiệp điện tử Bắc Bộ. Các khu này cung cấp hạ tầng đồng bộ. Bao gồm điện, nước, viễn thông, logistics. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất. Đặc biệt, các khu chuyên biệt thu hút đầu tư FDI hiệu quả. Các doanh nghiệp lớn có thể đặt nhà máy sản xuất. Việc tập trung nhiều doanh nghiệp cùng ngành tạo hiệu ứng cụm. Các liên kết ngành điện tử có thể dễ dàng hình thành. Việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm sản xuất được thúc đẩy. Chính sách phát triển công nghiệp cần tiếp tục ưu tiên các khu công nghiệp điện tử. Cần phát triển thêm các khu có định hướng công nghệ cao Bắc Bộ. Các khu này cần có dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu. Ví dụ: trung tâm R&D, vườn ươm công nghệ. Điều này sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành điện tử tổng thể. Tầm quan trọng của các khu này không thể phủ nhận.
5.2. Nâng cao vị thế doanh nghiệp điện tử Việt Nam
Sự phát triển của cụm công nghiệp điện tử Bắc Bộ cần sự lớn mạnh của doanh nghiệp điện tử Việt Nam. Hiện tại, vai trò của họ còn khiêm tốn. Chủ yếu tham gia các khâu gia công, lắp ráp. Cần có chiến lược nâng cao vị thế. Đầu tiên, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ. Đầu tư vào đổi mới sáng tạo, R&D. Phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng. Thứ hai, khuyến khích các liên kết ngành điện tử chặt chẽ hơn. Doanh nghiệp Việt Nam cần tham gia sâu vào chuỗi giá trị công nghiệp điện tử. Cung cấp linh kiện, dịch vụ chất lượng cao. Thứ ba, cải thiện năng lực quản trị. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Thứ tư, hỗ trợ tiếp cận thị trường. Khuyến khích xuất khẩu, mở rộng thị phần. Các chính sách phát triển công nghiệp cần ưu tiên doanh nghiệp nội địa. Tạo điều kiện để họ trưởng thành. Họ sẽ trở thành trụ cột cho phát triển công nghiệp điện tử. Góp phần tăng năng lực cạnh tranh ngành điện tử của quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ——%›t›2$cscq—— VU DINH KHOA CAC NHAN TỐ HÌNH THÀNH CỤM NGÀNH CONG NGHIEP DIEN TU — NGHIEN CUU DIEN HÌNH TAI VUNG KINH TE TRONG DIEM BAC BO LUAN AN TIEN Si KINH TE HA NOI, NAM 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ——%›t›2$cscq—— VU DINH KHOA CAC NHAN TÔ HÌNH THÀNH CỤIM NGÀNH CONG NGHIEP ĐIỆN TỬ - NGHIÊN CỨU ĐIỂN HÌNH TẠI VUNG KINH TẾ TRỤNG ĐIỂM BẮC BỘ Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 62310105 LUẬN ÁN TIỀN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYÊN NGỌC SƠN HÀ NỘI, NĂM 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận án tiến sĩ “Các nhân tỗ hình thành cụm ngành công nghiệp điện tử - Nghiên cứu điển hình tại vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ” là công trình nghiên cứu độc lập của tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án trung thực và có nguôn gốc rõ ràng, được xử lý trung thực và khách quan. Hà Nói, tháng 10 năm 2015 Tác giả Vũ Đình Khoa i LOI CAM ON Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo và các thầy/cô giáo Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Viện Sau đại học, Khoa Kế hoạch & Phát triển đã xây dựng chương trình đào tạo trình độ tiễn sĩ tiên tiến, hay, bé ich. Đặc biệt xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới PGS.
Nguyễn Ngọc Sơn, người thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả hoản thành luận án. Trong quá trình thu thập dữ liệu sơ cấp, tác giả nhận được sự hỗ trợ của rất nhiều doanh nghiệp trong ngành công nghiệp điện tử, doanh nghiệp ngành công nghiệp liên quan, và tổ chức khác tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Qua đây, tác giả xin cám ơn các doanh nghiệp đã tham gia trả lời phiếu khảo sát của tác giả và cung cấp các tài liệu, thông tin bé ích để tác giả hoàn thiện luận án. Đề hoàn thiện Luận án, tác giả nhận được rất nhiều ý kiến định hướng, đóng góp chỉnh sửa bổ ích của GS.
Ngô Thắng Lợi (Khoa Kế hoạch & Phát triển - ĐH Kinh tế Quốc dân); TS. Trương Thị Chí Bình (Viện Nghiên cứu Chiến lược Chính sách Công nghiệp); PGS. Nguyễn Đình Tài (Viện Nghiên cứu Phát triển Kinh tế - Xã hội và Quản lý doanh nghiệp); PGS. Lê Huy Đức (Khoa Kế hoạch & Phát triển - ĐH Kinh tế Quốc dân); PGS.
Hồ Sỹ Hùng (Cục Phát triển doanh nghiệp —- Bộ Kế hoạch và Đầu tư); PGS. Lê Quang Cảnh (ĐH Kinh tế Quốc dân),. Tác giả xin chân thành cảm ơn! Tác giả xin cám ơn bạn bè, đồng nghiệp và người thân trong gia đình đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện, chia sẻ khó khăn trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Vũ Đình Khoa 11 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.AEEESEEELLLAHAEEEttrEkkkddetrttrrkkrrde i LOL CAM ON eessssssssssssssssssssssscssssssssssssssssssssssssssssssscsssssssssssscssssssssssssessssssesssssesessssess ii )/19 0 00 0 —.
ix PHAN MO DAU Q.ssssssssssssssssscssssssssssnsessncsssessssssnssesncsnssssscssssesssssnssessssssessssssnssesssesseess 1 CHUONG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VE HINH THANH CUM NGANH CONG )Y@):019 621000 0 0010137. Cơ sở lý luận về cụm ngành công nghiệp. Phân loại cụm ngành công nghỆp. -c- Sàn St St SEtrrsirsrkrrrrrsrrrrrrrres 30 1.
Một số lý thuyết về cụm ngành công nghiệp. Cơ sở lý luận về cụm ngành công nghiệp điện tử 1. Khái niệm cụm ngành công nghiệp điện tử. Đặc điểm của cụm ngành công nghiệp điện tử.
Cấu trúc các thành viên trong cụm ngành công nghiệp điện tử. Các hình thức hình thành cụm ngành công nghiệp điện tử. Kinh nghiệm quốc tẾ. 2-2 << ©s£E+#©E+££E+£eExs©Essersserssersserssersseree 51 T6m tat chwong 1 o.cccscccssssscsssesssesssesssesssesssesssesesesesesesesesescsesesesaseseseseseseseseseseseseses 59 CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 60 2.
Khái quát bối cảnh nghiên cứu.------s--s©cse+ese+xserxserxserxserssrre 60 2. Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Ngành công nghiệp điện tử tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Khái quát đặc điển một số nhân tổ hình thành cụm ngành công nghiệp điện tử tại Vùng kinh té trong GiCM BAC BO ceeccececcssesvssesvesessssesvesesvesvssssverssveesvessstevssvesesees 65 2.
Mô hình nghiên €ỨU. Giả thuyết nghiên cứu.---s-s°s° se ©s©+se©+setxsetxsetrsetrsetrseorseorsee 67 P. Tiếp CO ti CHINN eececccccccscesscessesssessessesssessessesssessesssesssssesssessesssssessessnessesseeanes 68 2. Môi trường đẫu fw.CO 86 NG AGN cocccccccecccssssessesssesssesssssseessessecssesssesssesssesssessseseseseseseseseseseseceseeesess 69 2.
Tiép cain khoa hoc COng NNO. Môi truding sdng cho nhét AGU tet. Thiết kế nghiên CUU.cccscsssssssscsssecsssscsssecssscsssscsssessssccssscsssscesssecssseesssecssceesssees 71 PC Ni HN, u82) 08. Thiết kế bảng hỏi và xây dựng thang đo.
Thiết kế phiếu khảo sát trong nghiên cứu định lượng. Mẫu nghiên €Ứu.-- s22 s°s©s©s£Ss£Ssss€ssEseEseEsexsexsexsessrserserssrssrse 78 P0 1, 1ãna nan. Triển khai thu thập đữ liệu. Phân tích dữ lIỆN.
- th HT HT HT HH TH Tre, 79 Tóm tắt chương 2.s- 5° 5£ ©<£ + ©+z£©+3£S232E239E33933013592501350125012508230 2802200 83 CHUONG 3: KET QUÁ NGHIÊN CỨU. s2 se s£ssse se 84 3. Khái quát thực trạng các nhân tố hình thành cụm ngành công nghiệp. Nguôn nhân lực ngành công nghiệp điện tử.
Môi trường đầu tư kinh doanh. Khả năng tài chính — tiếp cận tài chính. Lién két gitta cdc doanh nghi@p v. Doanh nghiép Chit CRO.
Khu công nghiệp tiền đề hình thành cụm ngành công nghiệp điện tử. Đánh giá thực trạng hình thành cụm ngành công nghiệp điện tử. Căn cứ biểu đỖ quy trÌnh. Phân tích kết quả khảo sát.
Mô tả mẫu nghiÊH CỨU. Đánh giá độ tin cậy của thang ỔO. Phân tích nhân tổ khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis). Phân tích hồi quy và kiểm định sự phù hợp của mô hình.
Kiểm định các giả thuyết nghiÊn CỨU. 135 Tóm tắt chương đ.-- 2 <s©ss©+e©ExeEEAeEEASEEASEEAeEEAeETAeETkserkserkserssersseree 138 CHƯƠNG 4: KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ GIẢI PHÁP. Đề xuất lựa chọn sản phẩm cho cụm ngành công nghiệp điện tử. Đề xuất giải pháp hoàn thiện các nhân tố hình thành cụm ngành công nghiệp điện tử tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
Môi trường 018718 i1/87/27,171/RRRRRRNNER. nan na ae ae ốee. Nguôn nhân lực kỹ thuật,.4, CO SG NG AGN vn ga. Thu hút sự tham gia của cơ sở nghiên cứu, chuyển giao công nghệ.
Cải thiện môi trường sống cho nhà đẩu tư. Tăng cường hợp tác giữa các doanh nghiệp frong CỤH. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của nghiên CứU.
5s TtnErEEtr tt ren 161 4. Hudng nghién creu tip the0.ccccccccccecesevesssesvsesvsesvsesvsesvseesseeseeessesseseeeeseees 162 T6m tat Chong 4 w.eccsccssscsssssssssessscssssssscssscsssscsscsascsssccasccasscasecascsascsascesscesseenseess 163 DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO PHU LUC Chữ viết tắt BQL BQLKKT CCN CNĐT CNCN CP DN DNVVN DH, CD GDP FDI JICA KCN KCX LLLD MNC R&D SVE TLIP TNC TNHH VKTTDBB UBND UNIDO Vi DANH MUC CHU VIET TAT Noi dung Ban quan ly Ban quan ly khu kinh té Cụm công nghiệp Công nghiệp điện tử Cụm ngành công nghiệp Chính phủ Doanh nghiệp Doanh nghiệp vừa và nhỏ Đại học, Cao dang Tổng sản phâm quốc nội (Gross Domestic Product) Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhat Ban (The Japan International Cooperation Agency) Khu công nghiệp Khu chế xuất Lực lượng lao động Công ty đa quốc gia (Multinational Corporation) Nghiên cứu và phát triển (Research & Development) Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam Khu công nghiệp Thăng Long (ThangLongIndustrial Park) Công ty xuyên quốc gia (Transnational Corporation) Trách nhiệm hữu hạn Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ Ủy ban nhân dân Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hiệp quốc (The United Nations Industrial Development Organ1zation Bang 1. vil DANH MUC BANG 1: So sánh các loại cụm ngành công nghIỆp.- --- -- 5-5 +55 <+<++++s+2 31 2: Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Trung Quốc (1982 — 2012). 53 3: Quy mô dân số trong độ tuổi 15 + 64 của Trung Quốc (1978 + 2012).55 1: Giá trị xuất khẩu hàng điện tử, linh kiện điện tử (2009 — 2013).63 2: Phương pháp nghiên CỨU.
--- 2+ 2+ St S2 re 72 3: Cấu trúc phiếu khảo sát và thang đo.---2- 2+ ©2+22E+22E22x2zxcrrxee 74 4: Đối tượng khảo sát.-2- 2s 21 221221122112211221121112211211211 21221 ca 78 1: Diện tích — Dân số Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. 84 2: Lực lượng lao động Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. 85 3: Số lượng lao động tại các doanh nghiệp sản xuất điện tử. 85 4: Chính sách ưu đãi đầu tư sản xuất sản phâm điện tử công nghệ cao, sản phẩm công nghiệp hỗ trợ cho ngành điện tử - tin học.- 88 5: Hiện tượng nhũng nhiễu khi giải quyết thủ tục cho doanh nghiệp.
94 6: Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2012 phân theo quy mô lao đỘng .- -- G111 11119115111 11911 11 11 H1 TH HT TH Hiện 95 7: Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2012 phân theo quy "mà 0Š. 96 §: Một số tập đoàn điện tử thế giới đầu tư lớn vào VKTTĐBB. 97 9: Số lượng doanh nghiệp sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quan học. 10: Doanh thu thuần của các doanh nghiệp sản xuất điện tử 11: Lĩnh vực hoạt động chính của đối tượng khảo sát.- 12: Loại hình doanh nghiệp khảo sắt.
--- 6 5+ Sc*+ssvxesersersee 13: Cơ cấu phiếu theo địa phương.---2¿©2+¿22++22E2EE22ESEkzrkesrev 14: Mô tả quy mô đối tượng kháo sát. 15: Mô tả thống kê các thang đo.-2-22-22E+22Et2EE2EE2EECEEEcrrrrrrrerree 16: Hệ số Cronbach's Alpha đối với yếu tố “Nguồn nhân lực. 119 17: Kết qua đánh giá độ tin cậy thang đo khái niệm “Nguồn nhân lực”. 120 18: Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo các khái niệm nghiên cứu .122 19: Kết quả EFA của thang đo nhân tổ hình thành cụm ngành tại vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
Sc St Tt E122121121121121121111112112x 5xx.- HH2 0101111111110 T1 TT ii, 128 Bảng 3. 21: CO€ffICI€TSa. Q11 1S 9 TT TT HT TH ng HH Hiện 128 Bảng 3. 22: Tóm tắt mô hình.
23: Hệ số tương quan giữa các nhân tố trong mô hình hồi quy. 24: Hệ số hồi quy riêng phần nhân tố “Nguồn nhân lực công nghệ”. 25: Hệ số hồi quy riêng phần nhân tố “Cơ sở nghiên cứu và chuyên giao 00:12 0. 26: Hệ số hồi quy riêng phần nhân tổ “Tiếp cận tài chính”.
27: Hệ số hồi quy riêng phần nhân tố “Môi trường đầu tư kinh đoanh”. 28: Hệ số hồi quy riêng phần nhân tố “Cơ sở hạ tầng”. 29: Hệ số hồi quy riêng phần nhân tố “Môi trường sống cho nhà đầu tư” 134 Bảng 3. 30: Tóm tắt kết quả kiểm định giả thuyết.
31: Hệ số Sig khi so sánh sự khác biệt về kết quả đánh giá của các nhóm đối tượng khảo sát. 32: Kết quả phân tích Anova theo loại hình doanh nghiệp đối với nhân tố “Cơ sở hạ tẦNg”. 33: Kết quả phân tích Anova theo loại hình doanh nghiệp đối với nhân tố “Tiếp cận tài chính”. 34: Kết quả phân tích Anova theo quy mô vốn đoanh nghiệp đối với nhân tố“Cơ sở hạ tẦng”.1: Thống kê mô tả các biến quan sát nhân tố “Môi trường đầu tư kinh oath”? ooo.
2: Thống kê mô tả các biến quan sát nhân tố “Tiếp cận tai chinh’”. 3: Thống kê mô tả các biến quan sát nhân tố “Nguồn nhân lực công nghệ” .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án: Cụm ngành công nghiệp điện tử Bắc Bộ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-nhan-to-hinh-thanh-cum-nganh-cong-nghiep-dien-tu-bac-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Cụm ngành công nghiệp điện tử Bắc Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các nhân tố hình thành cụm ngành công nghiệp điện tử tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, đề xuất giải pháp phát triển cụm ngành điện tử hiệu quả.
Luận án "Luận án: Cụm ngành công nghiệp điện tử Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Cụm ngành công nghiệp điện tử Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành Cụm ngành công nghiệp điện tử. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án: Cụm ngành công nghiệp điện tử Bắc Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Cụm ngành công nghiệp điện tử Bắc Bộ" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Cụm ngành công nghiệp điện tử Bắc Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.