Luận án nâng cao chất lượng internet banking ở vn
Luận án đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng Internet Banking tại Việt Nam, tối ưu trải nghiệm người dùng và tăng cường bảo mật.
Trường Đại học IAU - USA
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
97
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận Internet Banking: Định nghĩa và lợi ích
- Số trang:
- 97 trang
- Trường:
- Trường Đại học IAU - USA
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Minh
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận Internet Banking Định nghĩa và lợi ích
Luận án này tập trung vào Internet Banking. Đây là dịch vụ ngân hàng điện tử hiện đại. Dịch vụ cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính trực tuyến. Việc này bao gồm truy cập tài khoản, chuyển tiền, thanh toán hóa đơn. Tất cả được thực hiện qua mạng internet. Internet Banking là một phần quan trọng của ứng dụng ngân hàng số. Dịch vụ này mang lại sự tiện lợi, tiết kiệm thời gian cho người dùng. Đồng thời, nó giúp ngân hàng giảm chi phí hoạt động, mở rộng thị trường. Vai trò của Internet Banking ngày càng được khẳng định. Nó thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế số ở Việt Nam.
1.1. Định nghĩa và vai trò của Internet Banking
Internet Banking là dịch vụ cốt lõi trong ngân hàng điện tử. Dịch vụ này cho phép khách hàng quản lý tài chính từ xa. Giao dịch được thực hiện mọi lúc, mọi nơi. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển của ngân hàng trực tuyến ở VN. Vai trò của dịch vụ là tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Nó cũng tạo ra kênh giao dịch hiệu quả cho các tổ chức tài chính.
1.2. Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ Internet Banking
Việc đánh giá chất lượng dịch vụ Internet Banking dựa trên nhiều tiêu chí. Bao gồm tính dễ sử dụng của giao diện. Tốc độ và độ tin cậy của giao dịch. Đặc biệt là yếu tố an toàn bảo mật. Sự hỗ trợ kịp thời từ ngân hàng cũng rất quan trọng. Các tính năng đa dạng, phù hợp với nhu cầu khách hàng cũng là điểm cộng. Những tiêu chí này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng khách hàng internet banking.
1.3. Lợi ích Internet Banking cho ngân hàng và khách hàng
Internet Banking mang lại lợi ích kép. Đối với khách hàng, dịch vụ này tạo sự thuận tiện tối đa. Tiết kiệm thời gian di chuyển, chờ đợi. Đối với ngân hàng, dịch vụ giúp giảm tải cho chi nhánh truyền thống. Nó tối ưu hóa nguồn lực. Đồng thời, tăng khả năng cạnh tranh. Điều này góp phần vào quá trình nâng cao chất lượng Internet Banking ở VN nói chung.
II.Thực trạng Internet Banking Việt Nam Đánh giá chi tiết
Nghiên cứu đã đi sâu phân tích thực trạng Internet Banking Việt Nam. Tình hình phát triển Internet đã tạo nền tảng vững chắc. Các ngân hàng Việt Nam đã tích cực triển khai dịch vụ này. Luận án khảo sát các ngân hàng thương mại cổ phần lớn. Bao gồm Đông Á, ACB, Sacombank, Techcombank, Vietcombank. Mỗi ngân hàng có những điểm mạnh, yếu riêng. Dữ liệu định lượng từ khảo sát khách hàng cũng được thu thập. Phân tích EFA và hồi quy đã xác định các yếu tố ảnh hưởng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra những thành tựu và hạn chế hiện tại.
2.1. Phát triển Internet và tác động đến ngân hàng số
Sự bùng nổ của Internet tại Việt Nam là động lực lớn. Nó thúc đẩy sự phát triển của công nghệ ngân hàng số. Tỷ lệ người dân sử dụng Internet cao. Nhu cầu giao dịch trực tuyến tăng mạnh. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng. Họ có thể mở rộng ứng dụng ngân hàng số. Nền tảng công nghệ thông tin quốc gia ngày càng hoàn thiện. Đây là bước đệm quan trọng cho ngân hàng trực tuyến ở VN.
2.2. Khảo sát thực tế triển khai dịch vụ tại VN
Nghiên cứu tiến hành khảo sát nhiều ngân hàng lớn. Bao gồm Vietcombank, ACB, Techcombank. Việc này nhằm đánh giá thực trạng Internet Banking Việt Nam. Các khía cạnh như giao diện website, tính năng dịch vụ được phân tích. Mức độ thân thiện với người dùng cũng được xem xét. Kết quả cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm chung cần cải thiện để nâng cao chất lượng Internet Banking ở VN.
2.3. Phân tích định lượng Hài lòng khách hàng
Luận án sử dụng phương pháp định lượng. Bản câu hỏi khảo sát được thiết kế chi tiết. Dữ liệu thu thập từ người dùng thực tế. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện. Sau đó, xây dựng phương trình hồi quy. Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng internet banking. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học. Nó là cơ sở cho các đề xuất giải pháp cải thiện Internet Banking.
III.Yếu tố ảnh hưởng chất lượng Internet Banking VN
Nghiên cứu đã chỉ ra những các yếu tố ảnh hưởng chất lượng Internet Banking. Chúng tác động trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng Internet Banking. Các yếu tố này bao gồm tính dễ sử dụng của nền tảng. Độ tin cậy và an toàn bảo mật của hệ thống. Khả năng cung cấp thông tin và hỗ trợ khách hàng. Ngoài ra, sự đa dạng của các dịch vụ liên quan cũng quan trọng. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết. Điều này giúp các ngân hàng tập trung nguồn lực hiệu quả. Từ đó, nâng cao chất lượng Internet Banking ở VN một cách bền vững.
3.1. Phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng
Các yếu tố như tính hữu ích, tính dễ sử dụng, độ tin cậy đều quan trọng. Chúng tác động đến chất lượng dịch vụ Internet Banking. An toàn bảo mật là yếu tố hàng đầu. Khách hàng luôn ưu tiên bảo mật thông tin, giao dịch. Sự hỗ trợ kịp thời, hiệu quả cũng ảnh hưởng lớn. Các tính năng đa dạng, đáp ứng nhu cầu cũng được đánh giá cao.
3.2. Mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng
Mức độ hài lòng khách hàng Internet Banking được phân tích kỹ lưỡng. Sự hài lòng phản ánh toàn bộ trải nghiệm khách hàng Internet Banking. Từ khâu đăng ký, sử dụng tính năng đến hỗ trợ khi gặp sự cố. Khách hàng mong muốn dịch vụ nhanh chóng, an toàn, tiện lợi. Những thiếu sót trong bất kỳ khía cạnh nào đều có thể làm giảm sự hài lòng.
3.3. Hạn chế trong thực trạng triển khai
Bên cạnh những tiến bộ, thực trạng Internet Banking Việt Nam còn tồn tại hạn chế. Một số ngân hàng chưa đầu tư đủ vào công nghệ ngân hàng số. Giao diện website còn chưa tối ưu. Tính năng chưa thực sự đa dạng. Tốc độ xử lý giao dịch chưa đạt kỳ vọng. Việc thiếu sự đồng bộ trong quy trình cũng là một thách thức lớn. Những hạn chế này cần được giải quyết triệt để.
IV.Giải pháp cải thiện chất lượng Internet Banking VN
Luận án đề xuất nhiều giải pháp cải thiện Internet Banking. Các giải pháp này tập trung vào nâng cao chất lượng dịch vụ Internet Banking. Việc này bao gồm tăng cường nhận thức cho khách hàng. Cải tiến thiết kế website và ứng dụng. Nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ. Đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp. Xây dựng hệ thống bảo mật vững chắc. Đồng thời, cần có kế hoạch hiện đại hóa công nghệ ngân hàng số một cách đồng bộ. Những giải pháp này nhằm tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng Internet Banking.
4.1. Nâng cao nhận thức và hỗ trợ khách hàng
Cần tăng cường truyền thông về Internet Banking. Giúp khách hàng hiểu rõ lợi ích, cách sử dụng an toàn. Tổ chức các khóa tập huấn, cập nhật kiến thức thường xuyên. Nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn, hỗ trợ khách hàng là ưu tiên. Đội ngũ hỗ trợ cần chuyên nghiệp, phản ứng nhanh. Các kênh hỗ trợ phải đa dạng, dễ tiếp cận. Điều này giúp tăng sự hài lòng khách hàng Internet Banking.
4.2. Cải tiến giao diện và tính năng ứng dụng
Thiết kế lại giao diện website và ứng dụng di động. Đảm bảo tính thân thiện, dễ sử dụng. Tối ưu hóa trải nghiệm trên nhiều thiết bị. Bổ sung các tính năng tiện ích mới. Ví dụ như quản lý chi tiêu, thanh toán tự động. Các tính năng phải đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Việc này trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng Internet Banking ở VN.
4.3. Đầu tư công nghệ và an toàn bảo mật
Đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ ngân hàng số là cần thiết. Áp dụng các giải pháp bảo mật tiên tiến nhất. Nâng cấp hệ thống mạng định kỳ. Đảm bảo an toàn bảo mật giao dịch trực tuyến. Dữ liệu khách hàng phải được bảo vệ nghiêm ngặt. Đây là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển bền vững của chất lượng dịch vụ Internet Banking.
V.An toàn bảo mật giao dịch trực tuyến ngân hàng
An toàn bảo mật giao dịch trực tuyến là yếu tố then chốt. Nó quyết định niềm tin của khách hàng vào ngân hàng trực tuyến ở VN. Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống bảo mật mạnh mẽ. Áp dụng các công nghệ xác thực tiên tiến. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức bảo mật cho chính người dùng. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro lừa đảo. Nó bảo vệ tài sản và thông tin cá nhân của khách hàng. Đầu tư vào bảo mật là đầu tư vào uy tín. Nó cũng là một phần không thể thiếu của chất lượng dịch vụ Internet Banking.
5.1. Xây dựng hệ thống bảo mật dữ liệu mạnh mẽ
Ngân hàng cần đầu tư vào hạ tầng bảo mật hiện đại. Hệ thống phải được mã hóa end-to-end. Có khả năng chống lại các cuộc tấn công mạng tinh vi. Áp dụng các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế. Đảm bảo tính toàn vẹn và bí mật của dữ liệu khách hàng. Điều này rất quan trọng để duy trì niềm tin vào ứng dụng ngân hàng số.
5.2. Áp dụng công nghệ xác thực đa yếu tố
Việc sử dụng mật khẩu một lần (OTP) là bước đi đúng đắn. Cần phát triển thêm các phương pháp xác thực khác. Ví dụ như xác thực sinh trắc học, nhận diện khuôn mặt. Áp dụng xác thực hai yếu tố (2FA) trở thành tiêu chuẩn. Những công nghệ này tăng cường đáng kể an toàn bảo mật giao dịch trực tuyến. Chúng bảo vệ khách hàng khỏi các rủi ro tài chính.
5.3. Nâng cao nhận thức bảo mật cho người dùng
Giáo dục khách hàng về các mối đe dọa an ninh mạng là cần thiết. Cung cấp hướng dẫn về cách bảo vệ tài khoản. Cảnh báo về các chiêu trò lừa đảo phổ biến. Khách hàng cần hiểu rõ tầm quan trọng của việc bảo mật thông tin cá nhân. Sự chủ động từ phía người dùng góp phần tạo nên môi trường giao dịch an toàn hơn.
VI.Chiến lược phát triển bền vững Internet Banking
Để nâng cao chất lượng Internet Banking ở VN, cần có chiến lược dài hạn. Chiến lược này tập trung vào hiện đại hóa công nghệ ngân hàng số. Đồng thời, nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự. Việc phát triển các dịch vụ mới, phù hợp thị trường cũng quan trọng. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái ngân hàng trực tuyến ở VN toàn diện. Sự liên kết giữa công nghệ, con người và sản phẩm dịch vụ là then chốt. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững. Nó cũng duy trì lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
6.1. Hiện đại hóa đồng bộ công nghệ ngân hàng
Cần có kế hoạch tổng thể để hiện đại hóa công nghệ. Đồng bộ hóa toàn bộ hệ thống ngân hàng. Nâng cấp phần cứng và phần mềm liên tục. Áp dụng các công nghệ mới như Trí tuệ nhân tạo (AI), Blockchain. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển các dịch vụ tiên tiến. Mục tiêu là xây dựng một ứng dụng ngân hàng số hiệu quả, linh hoạt.
6.2. Đào tạo nhân sự và nâng cao năng lực
Đầu tư vào đào tạo đội ngũ nhân viên là cần thiết. Nhân sự cần có kiến thức chuyên sâu về công nghệ ngân hàng số. Kỹ năng hỗ trợ khách hàng phải được cải thiện liên tục. Nâng cao năng lực cho đội ngũ vận hành và phát triển. Điều này đảm bảo dịch vụ Internet Banking được triển khai và hỗ trợ tốt nhất.
6.3. Phát triển dịch vụ mới đáp ứng nhu cầu thị trường
Liên tục nghiên cứu thị trường. Phát triển các sản phẩm, dịch vụ Internet Banking mới. Đa dạng hóa tiện ích, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng Internet Banking. Hợp tác với các công ty Fintech. Tạo ra giá trị gia tăng vượt trội cho người dùng. Điều này giúp ngân hàng duy trì vị thế dẫn đầu. Nó cũng góp phần vào giải pháp cải thiện Internet Banking toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (97 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC IAU - USA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Đề tài: NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING Ở VIỆT NAM NCS : NGUYỄN NGỌC MINH Và NHÓM CỘNG SỰ TP.HCM Năm 2010 NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN. năm 2010 Giảng viên nhận xét 1 MỤC LỤC Trang LỜI TỰA. 1 NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN. 3 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT.7 DANH MỤC BẢNG BIỂU.9 DANH MỤC HÌNH VẼ.
10 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGÂN HÀNG VÀ INTERNET BANKING16 1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGÂN HÀNG. Khái niệm ngân hàng. Các loại hình ngân hàng (Theo sách Tín Dụng của tiến sỹ Hồ Diệu).
Ngân hàng trung ương. Ngân hàng chính sách xã hội. Ngân hàng phát triển. Ngân hàng đầu tư.
Ngân hàng thương mại. CÁC PHƯƠNG TIỆN THANH TOÁN QUA NGÂN HÀNG. Thẻ ngân hàng. Uỷ nhiệm chi.
Ủy nhiệm thu. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ INTERNET. Định nghĩa Internet. Những ưu điểm và nhược điểm của Internet.
Những nhược điểm. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ. Định nghĩa ngân hàng điện tử. Các dịch vụ ngân hàng điện tử.
CÁC PHƯƠNG TIỀN GIAO DỊCH THANH TOÁN ĐIỆN TỬ. Tiền điện tử (Digital cash):. Séc điện tử (Digital cheque). Thẻ thông minh – Ví điện tử (Stored value smart card):.
KHÁI QUÁT CHUNG VỀ INTERNET BANKING. Định nghĩa Internet banking. Những tiêu chí đánh giá dịch vụ Internet banking. Những lợi ích của Internet banking.
Đối với ngân hàng. Đối với khách hàng. Đối với toàn nền kinh tế. Phân tích nhân tố khám phá EFA (exploratory factor analysis).
Xây dựng phương trình hồi quy.32 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI DỊCH VỤ INTERNET BANKING TẠI VIỆT NAM. TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN CỦA INTERNET TRÊN THẾ GIỚI. TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN CỦA INTERNET Ở VIỆT NAM. SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CUỘC KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH TOÀN CẦU ĐẾN HỆ THỐNG NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM.
THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI DỊCH VỤ INTERNET BANKING Ở MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN LỚN TẠI VIỆT NAM. Tìm hiểu thực trạng. Ngân hàng Đông Á. Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu (ACB).
Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín (Sacombank). Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank). Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Phân tích một số trang Web hiện tại của các ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam.
Ngân hàng Đông Á. Ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam (VCB). Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu (ACB). Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín (Sacombank).
Ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương Việt Nam (Techcombank). Tính dễ sử dụng:. Sự tin tưởng của khách hàng. Những tài nguyên trực tuyến.
Những dịch vụ có liên quan. PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG (thông qua bản câu hỏi khảo sát). Xây dựng Bản câu hỏi khảo sát. Phương pháp thu thập thông tin và cỡ mẫu.
Chuẩn bị dữ liệu. Kết quả nghiên cứu. Tỷ lệ trả lời. Thống kê về những người trả lời.
Kiểm tra độ tin cậy bằng Cronbach alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Xây dựng phương trình hồi quy bội. Các hạn chế, kiến nghị cho những bài nghiên cứu trong tương lai.80 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ INTERNET BANKING Ở VIỆT NAM.
GIỚI THIỆU VÀ CẬP NHẬT NHỮNG KIẾN THỨC VỀ DỊCH VỤ INTERNET BANKING CHO KHÁCH HÀNG. THIẾT KẾ TRANG WEB. NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TƯ VẤN, HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG……………. ĐÀO TẠO NHÂN VIÊN.
XÂY DỰNG MỘT HỆ THỐNG MẠNG AN TOÀN. KẾ HOẠCH ĐỒNG BỘ HIỆN ĐẠI HÓA CÔNG NGHỆ NGÂN HÀNG 85 3. NHỮNG CHIẾN LƯỢC KHÁC.87 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 91 6 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT ACB Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu.
AgriBank Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam ANOVA Phân tích phương sai (Analysis of variance). BIDV Ngân hàng đầu tư và phát triển Việt Nam CRM Phần mềm quản trị mối quan hệ với khách hàng (Customer Relationship Management). EFA Phân tích nhân tố khám phá (exploratory factor analysis). FAQ Những câu hỏi thường gặp (Frequently ask question).
GDP Tổng sản phẩm nội địa (Gross Domestic Product). MHB Ngân hàng phát triển nhà đồng bằng sông Cửu Long. OTP Mật khẩu một lần (One time password). Sacombank Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn thương Tín.
SPSS Một chương trình máy tính phục vụ công tác thống kê (Statistical package for the Social Sciences). Std Dev Độ lệch chuẩn (Standard Deviation). TCB Ngân hàng thương mại cổ phần kỹ thương Việt Nam. VCB Ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam.
VDB Ngân hàng phát triển Việt Nam. VIF Hệ số phóng đại phương sai (Variance inflation factor). 7 VNBC Mạng thanh toán qua hệ thống máy ATM kết nối giữa ngân hàng Đông Á và Sài Gòn công thương (Việt Nam Bank Card). VNNIC Trung tâm Internet Việt Nam (Vietnam Internet Network Information Center).
WTO Tổ chức Thương mại thế giới (World trade organization). 8 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1: Thống kê về giới tính.60 Bảng 2: Thống kê về độ tuổi.61 Bảng 3: Thống kê về trình độ học vấn.62 Bảng 4: Thống kê về mức thu nhập.63 Bảng 5: Thống kê về thời gian sử dụng Internet.64 Bảng 6: Thống kê về những người được khảo sát có đang sử dụng dịch vụ ngân hàng hay không?.65 Bảng 7: Thống kê về những người được khảo sát có nghe về dịch vụ Internet banking hay không?. 66 Bảng 8: Thống kê về số người tham gia khảo sát đã sử dụng dịch vụ Internet banking chưa?. 67 Bảng 9: Kiểm tra độ tin cậy Cronbach alpha của thành phần Web.69 Bảng 10: Kiểm tra độ tin cậy Cronbach alpha của thành phần SEC.71 Bảng 11: Kiểm tra độ tin cậy Cronbach alpha của thành phần INT.72 Bảng 12: KMO và kiểm tra Bartlett‘s.72 Bảng 13: Phân tích “Total variance explained” giai đoạn 1.73 Bảng 14: Phân tích ma trận nhân tố khi các nhân tố được xoay (rotated component matrix) giai đọan 1.
74 Bảng 15: Phân tích “Total variance explained” giai đọan 2.75 Bảng 16: Phân tích ma trận nhân tố khi các nhân tố được xoay (rotated component matrix) giai đọan 2. 76 Bảng 17: Thống kê phân tích các hệ số hồi quy.78 Bảng 18: Thống kê phần dư.79 Bảng 19: Bảng hệ số hồi quy.79 9 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1: Mô hình định nghĩa một trang web chất lượng. Nguồn: Cox và Dale (2002).28 Hình 2: Số lượng người sử dụng Internet trên thế giới (biểu đồ cột).34 Hình 3: Số người sử dụng Internet trên thế giới (biểu đồ tròn).35 Hình 4: Số liệu thống kê về sự phát triển của Internet đến tháng 2 năm 2010.36 Hình 5: Sự tăng trưởng của số lượng người sử dụng Internet ở Việt Nam.37 Hình 6: Số lượng người sử dụng Internet ở khu vực Đông Nam Á (biểu đồ cột).37 Hình 7: Số lượng người sử dụng Internet ở khu vực Đông Nam Á (biểu đồ tròn).38 Hình 8: Mười quốc gia sử dụng Internet đứng đầu trong khu vực Châu Á.38 Hình 9: Trang web Internet banking của Ngân hàng Đông Á. Nguồn: Ngân hàng Đông Á.44 Hình 10: Trang web Internet banking của VCB.47 Hình 11: Trang web Internet banking của Ngân hàng Á Châu.
Nguồn: Ngân hàng Á Châu. 50 Hình 12: Trang web Internet banking của Sacombank.53 Hình 13: Trang web Internet banking của TCB.55 Hình 14: Thống kê về giới tính( biểu đồ tròn).60 Hình 15: Thống kê về độ tuổi( biểu đồ tròn).61 Hình 16: Thống kê về trình độ học vấn( biểu đồ tròn).62 Hình 17: Thống kê về thu nhập( biểu đồ tròn).63 Hình 18: Thống kê về thời gian sử dụng Internet (biểu đồ tròn).64 10 Hình 19: Thống kê về những người được khảo sát có đang sử dụng dịch vụ ngân hàng hay không? (biểu đồ tròn).65 Hình 20: Thống kê về những người được khảo sát có nghe về dịch vụ Internet banking hay không?(biểu đồ tròn). 66 Hình 21: Thống kê về số người tham gia khảo sát đã sử dụng dịch vụ Internet banking chưa? (biểu đồ tròn). 67 Hình 22: Mô hình nghiên cứu sau khi phân tích EFA.77 Hình 23: Mô hình cuối cùng.
81 11 LỜI MỞ ĐẦU Ngày nay, toàn cầu hoá đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng trên qui mô toàn thế giới, toàn cầu hoá là xu hướng khách quan tất yếu đối với tất cả các quốc gia. Trong đó, công nghệ thông tin luôn được đề cao và là chìa khoá để các quốc gia bước vào thế kỷ 21. Ngành ngân hàng luôn là ngành đi đầu trong lĩnhvực công nghệ thông tin để thúc đẩy nền kinh tế phát triển. Sự phát triển mạnh mẽ của các lực lượng tham gia thị trường đã thúc đẩy ngân hàng và các tổ chức tài chính áp dụng công nghệ thông tin một cách hiệu qủa hơn nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh và là tiền đề phát triển của các loại hình dịch vụ mới nhằm thu hút tối đa khách hàng.
Chính vì vậy, ngành ngân hàng luôn luôn phải phát triển, tìm ra phương thức thanh toán quốc tế nhanh chóng, thuận tiện, phù hợp với xu hướng hiện nay. Dịch vụ ngân hàng trên Inetrnet ra đời là một xu thế tất yếu đối với các ngân hàng. Hơn nữa, trong môi trường cạnh tranh gay gắt như hiện nay, nếu các ngân hàng không tự mình hoàn thiện mình, không cải tiến các sản phẩm dịch vụ thì ngân hàng sẽ bị tụt hậu, dần mất chỗ đứng trong ngành ngân hàng. Tính cấp thiết của đề tài Dịch vụ Internet banking đã được phát triển ở Việt Nam trong vài năm trở lại đây.
Nó đã đáp ứng được phần nào nhu cầu thanh toán của người dân Việt Nam đồng thời mở ra cho các ngân hàng Việt Nam các cơ hội lớn cũng như những thách thức trong việc hoàn thiện dịch vụ ngân hàng để có thể cạnh tranh trong quá trình hội nhập nền kinh tế quốc tế. Với dịch vụ Internet banking, những ngân hàng có thể cung cấp những sản phẩm và dịch vụ đến khách hàng một cách thuận tiện, nhanh chóng và linh hoạt. Dù dịch vụ Internet banking có nhiều tiện ích thiết thực nhưng các khách hàng Việt Nam vẫn không chú ý nhiều đến lọai hình dịch vụ này. Hơn nữa, ở Việt Nam lại không có nhiều nghiên cứu liên quan đến tình hình triển khai dịch vụ Internet banking cũng như những thách thức và nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn và chấp nhận lọai hình dịch vụ này của khách hàng.
Vì vậy trong đồ án này, chúng tôi sẽ nghiên cứu tình hình triển khai dịch vụ Internet banking ở Việt Nam thông qua việc phân tích những trang web Internet banking ở một số ngân hàng thương mại lớn, đồng thời tìm ra những nhân tố ảnh 12 hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ Internet banking của khách hàng Việt Nam thông qua phân tích các bản khảo sát nhận được. Mục đích nghiên cứu 1. Tìm hiểu thực trạng triển khai dịch vụ Internet banking ở Việt Nam 2. Xác định những thách thức và nguyên nhân ảnh hưởng đến việc lựa chọn và chấp nhận dịch vụ Internet banking của khách hàng Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Minh (2010). Luận án nâng cao chất lượng internet banking ở vn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học IAU - USA]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-nang-cao-chat-luong-internet-banking-o-vn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nâng cao chất lượng internet banking ở vn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng Internet Banking tại Việt Nam, tối ưu trải nghiệm người dùng và tăng cường bảo mật.
Luận án "Luận án nâng cao chất lượng internet banking ở vn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học IAU - USA. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Luận án nâng cao chất lượng internet banking ở vn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nâng cao chất lượng internet banking ở vn" có 97 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nâng cao chất lượng internet banking ở vn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.