Luận án kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học - Trường [Tên trường]
Luận án kế toán chi phí, tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học tại các đơn vị Bộ Tài chính. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tính cấp thiết: Kế toán chi phí & giá thành dịch vụ giáo dục
- Số trang:
- 253 trang
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tính cấp thiết Kế toán chi phí giá thành dịch vụ giáo dục
Giáo dục và đào tạo là đòn bẩy phát triển kinh tế quốc gia. Đào tạo đại học cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao. Sản phẩm đào tạo quyết định chất lượng nguồn nhân lực đất nước. Đây là yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển. Ngành này nhận được sự quan tâm lớn của nhà nước và xã hội. Ngân sách nhà nước đầu tư đáng kể cho giáo dục. Đào tạo đại học đã đạt được nhiều kết quả khích lệ. Tuy nhiên, hội nhập kinh tế mang lại nhiều thách thức. Giáo dục đại học chưa chấp nhận thực tế là một loại hình dịch vụ. Trách nhiệm chia sẻ chi phí đào tạo giữa các bên chưa rõ ràng. Chính sách tài chính, kế toán chưa đáp ứng yêu cầu quản trị đại học theo hướng tự chủ. Các thuật ngữ như “giá dịch vụ”, “dịch vụ sự nghiệp công” đã trở nên quen thuộc. “Dịch vụ giáo dục đại học” cũng không còn xa lạ. Việc tính giá thành dịch vụ giáo dục đại học là một yêu cầu bức thiết. Điều này quan trọng cho các cơ sở đào tạo đại học. Nhu cầu này xuất phát từ nhiều lý do.
1.1. Vai trò của đào tạo đại học trong phát triển quốc gia.
Giáo dục đại học đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển. Ngành này đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguồn nhân lực này có phẩm chất đạo đức tốt. Họ giỏi chuyên môn, nhạy bén và giàu óc sáng tạo. Họ có đủ năng lực bắt kịp với tốc độ hội nhập thế giới. Sản phẩm đào tạo của các cơ sở đại học quyết định chất lượng nguồn nhân lực quốc gia. Đây được xem là yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển đất nước. Ngành giáo dục đại học luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt. Nhà nước và toàn xã hội đều ưu tiên lĩnh vực này. Dù điều kiện ngân sách còn nhiều khó khăn, nhà nước vẫn đầu tư đáng kể. Tỷ lệ ngân sách đáng kể được dành cho giáo dục. Kết quả đạt được rất đáng khích lệ. Để tiếp tục phát triển, cần có quản trị chi phí đại học hiệu quả. Điều này giúp nâng cao hiệu quả kinh tế giáo dục.
1.2. Chuyển đổi tư duy Dịch vụ giáo dục đại học.
Bối cảnh mở cửa và hội nhập kinh tế mang đến nhiều thách thức. Các cơ sở đào tạo đại học đối mặt với những tồn tại vốn có. Giáo dục đại học chưa chấp nhận thực tế là một loại hình dịch vụ. Trách nhiệm chia sẻ chi phí đào tạo giữa các bên liên quan chưa rõ ràng. Các bên bao gồm nhà nước, người học và toàn xã hội. Chế độ chính sách về tài chính, kế toán chưa phù hợp. Chúng chưa đáp ứng yêu cầu quản trị đại học theo hướng tự chủ. Các khái niệm như “giá dịch vụ”, “dịch vụ sự nghiệp công” dần phổ biến. Thuật ngữ “dịch vụ giáo dục đại học” cũng trở nên quen thuộc. Việc tính giá thành dịch vụ giáo dục đại học là yêu cầu bức thiết. Điều này áp dụng cho mỗi cơ sở đào tạo đại học. Đây là nền tảng quan trọng cho việc định giá học phí một cách hợp lý và minh bạch.
II.Cơ sở lý luận tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học
Tính giá thành là nội dung xuất phát điểm trong kế toán quản trị. Nó có mối quan hệ chặt chẽ với nhiều chức năng quản trị. Các chức năng đó là hoạch định, tổ chức, kiểm soát và ra quyết định. Thông tin giá thành là yếu tố then chốt. Nó hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định sáng suốt. Phân tích chi phí giáo dục trở nên khả thi hơn. Tính giá thành góp phần xác định giá thành dịch vụ hoàn thành. Đây là cơ sở xác định kết quả hoạt động. Kết quả này áp dụng cho từng dịch vụ, từng bộ phận. Nó cũng áp dụng cho toàn đơn vị. Công tác này giúp nhà quản trị hoạch định tốt. Nó hỗ trợ kiểm soát chi phí hiệu quả. Việc kiểm soát diễn ra tại từng nơi phát sinh chi phí. Ví dụ, từng khoa, phòng ban, từng hoạt động. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực.
2.1. Nền tảng của kế toán quản trị và tính giá thành.
Tính giá thành là một phần quan trọng của kế toán quản trị. Nó cung cấp dữ liệu cơ bản cho hoạt động quản lý. Giá thành là điểm khởi đầu cho nhiều công việc khác. Nó liên kết với các chức năng hoạch định chiến lược. Nó hỗ trợ tổ chức bộ máy hiệu quả. Việc kiểm soát các hoạt động cũng dựa vào thông tin này. Các quyết định quản lý quan trọng được đưa ra. Các quyết định này dựa trên thông tin giá thành chính xác. Xác định giá thành dịch vụ hoàn thành là mục tiêu chính. Từ đó, có thể đánh giá kết quả hoạt động. Mỗi dịch vụ, mỗi bộ phận đều được phân tích. Toàn bộ đơn vị cũng được đánh giá. Hệ thống kế toán trường đại học cần tích hợp đầy đủ chức năng này.
2.2. Tính giá thành Công cụ hoạch định và kiểm soát chi phí.
Tính giá thành hỗ trợ hoạch định chi phí hiệu quả. Các nhà quản trị sử dụng thông tin này. Họ xây dựng kế hoạch chi tiêu một cách khoa học. Công tác kiểm soát chi phí đào tạo cũng được cải thiện đáng kể. Chi phí được theo dõi tại từng nơi phát sinh. Các khoa, phòng ban chịu trách nhiệm về chi phí của mình. Mỗi hoạt động cũng được giám sát chặt chẽ. Điều này giúp giảm thiểu lãng phí nguồn lực. Nó tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực hiện có. Phân tích chi phí giáo dục cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó chỉ ra các khu vực cần cải thiện. Đây là bước quan trọng để đạt được hiệu quả kinh tế giáo dục cao hơn.
2.3. Tối ưu giá bán Nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tính giá thành là cơ sở vững chắc để giảm chi phí. Nó khuyến khích việc cải tiến chất lượng dịch vụ. Mục tiêu là nâng cao tính cạnh tranh của sản phẩm dịch vụ. Các sản phẩm dịch vụ trên thị trường giáo dục cần có sức cạnh tranh. Tính giá thành cũng hỗ trợ xây dựng chính sách giá bán hợp lý. Chính sách giá bán phải có tính cạnh tranh cao. Đây là cơ sở cho nhiều quyết định quan trọng khác. Các quyết định này bao gồm mở rộng dịch vụ mới. Nó cũng bao gồm việc thu hút học viên tiềm năng. Việc định giá học phí trở nên khoa học và chiến lược hơn. Điều này đóng góp vào quản trị chi phí đại học một cách toàn diện.
III.Yêu cầu pháp lý thực tiễn Định giá học phí đại học
Chiến lược tài chính đến năm 2020 đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt. Quyết định số 450/QĐ-TTg ngày 18/4/2012 vẫn còn nguyên giá trị. Mục tiêu cải cách tài chính và kế toán công cần đạt được. Mục tiêu này bao gồm việc đảm bảo cung cấp hàng hóa dịch vụ công bằng. Việc cung cấp dịch vụ phải hiệu quả hơn. Nâng cao quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm là trọng tâm. Công cuộc cải cách hành chính dường như mới bắt đầu khởi động. Nghị định 16/2015/NĐ-CP là dấu mốc quan trọng. Nó đánh dấu yêu cầu tự chịu trách nhiệm về hoạt động. Các đơn vị sự nghiệp công phải tự xác định giá dịch vụ. Các cơ sở đào tạo đại học cũng nằm trong diện này. Lộ trình tính đủ chi phí được đưa ra. Đến năm 2020, cần tính đủ tất cả chi phí. Điều này bao gồm chi phí tiền lương, trực tiếp, quản lý và khấu hao tài sản cố định.
3.1. Chiến lược tài chính cải cách kế toán công.
Chiến lược tài chính quốc gia đã được định hình rõ ràng. Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chiến lược này từ năm 2012. Chiến lược đặt ra những mục tiêu cụ thể. Nó thúc đẩy cải cách tài chính và kế toán công. Mục tiêu là đảm bảo công bằng và hiệu quả trong cung cấp dịch vụ công. Việc sản xuất và cung cấp dịch vụ công được cải thiện. Trọng tâm là nâng cao quyền tự chủ cho các đơn vị. Các đơn vị phải tự chịu trách nhiệm về hoạt động của mình. Điều này gắn liền với công cuộc cải cách hành chính quốc gia. Đây là bước khởi đầu cho nhiều thay đổi sâu rộng. Tự chủ tài chính đại học là một phần quan trọng của chiến lược này. Nó đòi hỏi một hệ thống kế toán trường đại học hiện đại và minh bạch.
3.2. Lộ trình tự chủ tài chính tính giá dịch vụ.
Nghị định 16/2015/NĐ-CP là một cột mốc pháp lý quan trọng. Nó yêu cầu các đơn vị sự nghiệp công tự chịu trách nhiệm. Các đơn vị này phải tự xác định giá dịch vụ của mình. Các cơ sở đào tạo đại học cũng tuân thủ quy định này. Nghị định này quy định một lộ trình cụ thể để tính đủ chi phí. Đến năm 2016, cần tính đủ chi phí tiền lương và chi phí trực tiếp. Đến năm 2018, phải tính thêm chi phí quản lý. Đến năm 2020, cần tính đủ cả chi phí khấu hao tài sản cố định. Đây là bước đi quan trọng hướng tới tự chủ tài chính đại học. Nó tạo cơ sở cho việc định giá học phí một cách minh bạch và đầy đủ chi phí. Tuy nhiên, việc thực hiện lộ trình này vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn.
IV.Thực trạng và thách thức trong quản trị chi phí đại học
Đến nay, mốc thời gian cuối lộ trình đã gần kề. Hầu như chưa có cơ sở đào tạo đại học nào hoàn thành nhiệm vụ. Nhiệm vụ tính giá thành dịch vụ giáo dục chưa được thực hiện đầy đủ. Điều này gây ra những thách thức lớn. Nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Các nguyên nhân bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến quản trị chi phí đại học. Nó cũng cản trở kiểm soát chi phí đào tạo hiệu quả. Cần có giải pháp để khắc phục những vướng mắc hiện tại. Sự chậm trễ này gây ra những hệ quả tiêu cực. Nó tác động đến hiệu quả kinh tế giáo dục của các cơ sở. Việc kế toán chi phí dịch vụ đào tạo là cần thiết hơn bao giờ hết.
4.1. Nguyên nhân khách quan Vướng mắc chính sách và quy định.
Các cơ quan quản lý chưa ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết. Bộ Giáo dục và Đào tạo chưa có hướng dẫn cụ thể. Nghị định 16/2015/NĐ-CP chưa được cụ thể hóa trong lĩnh vực giáo dục. Tình trạng tương tự xảy ra với các lĩnh vực sự nghiệp công khác. Chế độ kế toán hành chính sự nghiệp đã có sửa đổi. Thông tư 107/2017/TT-BTC áp dụng cơ sở kế toán dồn tích. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vướng mắc trong công tác kế toán. Đặc biệt là trong việc kế toán chi phí dịch vụ đào tạo. Việc tính giá thành dịch vụ giáo dục gặp nhiều khó khăn. Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh và đồng bộ hóa chính sách.
4.2. Nguyên nhân chủ quan Khó khăn nội tại của các CSĐT.
Các cơ sở đào tạo đại học cũng có những nguyên nhân chủ quan. Ngày 30/8/2019, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư 14/2019/TT-BGD&ĐT. Thông tư này hướng dẫn chi tiết việc xây dựng định mức kinh tế - kỹ thuật. Nó cũng chỉ rõ phương pháp xây dựng giá dịch vụ giáo dục đào tạo. Mặc dù có hướng dẫn cụ thể, việc xác định giá dịch vụ đào tạo chưa được thực hiện. Điều này có thể được lý giải bởi những ràng buộc về cơ chế chính sách. Các cơ sở đào tạo chưa tự chủ vẫn nhận kinh phí từ ngân sách. Điều này làm giảm động lực tính toán giá đầy đủ. Các trường thực hiện thí điểm tự chủ cũng bị ràng buộc. Họ phải tuân thủ các quy định trong quản lý tài chính và học phí. Ví dụ, theo Nghị quyết 77/NQ-CP ngày 24/10/2014. Những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng tự chủ tài chính đại học. Chúng cản trở việc định giá học phí thực tế.
4.3. Ràng buộc cơ chế Tự chủ tài chính định giá học phí.
Các ràng buộc về cơ chế chính sách tiếp tục tồn tại. Việc xác định giá dịch vụ có thể không mang lại lợi ích rõ rệt ngay lập tức. Các cơ sở đào tạo chưa tự chủ vẫn nhận ngân sách nhà nước. Điều này làm giảm động lực để tính toán chi phí đầy đủ. Các trường thực hiện thí điểm tự chủ cũng đối mặt với vấn đề. Họ bị ràng buộc bởi các quy định về quản lý tài chính. Các quy định về học phí cũng là một rào cản. Những ràng buộc này làm khó khăn việc phân tích chi phí giáo dục. Nó cũng gây trở ngại cho kiểm soát chi phí đào tạo hiệu quả. Cần có sự đồng bộ giữa chính sách và thực tiễn triển khai. Mục tiêu hiệu quả kinh tế giáo dục bị ảnh hưởng đáng kể. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Giáo dục và đào tạo từ lâu là đòn bẩy của sự phát triển nền kinh tế quốc gia, và là niềm hy vọng thay đổi số phận của hàng triệu con người trên thế giới. Trong đó, ĐTĐH luôn đóng một vai trò quan trọng bởi lẽ chính ĐTĐH đóng góp phần lớn trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước với phẩm chất đạo đức tốt, giỏi về chuyên môn, nhạy bén, giàu óc sáng tạo, có đủ năng lực bắt kịp với tốc độ hội nhập và phát triển của thế giới. Sản phẩm đào tạo của các CSĐT đại học quyết định gần như toàn bộ chất lượng nguồn nhân lực của đất nước. Chính vì vậy, ĐTĐH được xem là một trong những yếu tố quan trọng bậc nhất thúc đẩy sự phát triển của đất nước và luôn là vấn đề nhận được sự quan tâm của nhà nước cũng như của toàn xã hội.
Mặc dù điều kiện đất nước và NSNN còn nhiều khó khăn, nhưng trong những năm qua nhà nước vẫn quan tâm dành một tỷ lệ ngân sách đáng kể để đầu tư cho giáo dục. Với nguồn ngân sách đó, GD&ĐT mà cụ thể là ĐTĐH đã đạt được những kết quả đáng khích lệ. Tuy nhiên, bối cảnh mở cửa và hội nhập trên mọi mặt của nền kinh tế - xã hội đã mang tới những khó khăn, thách thức không hề nhỏ với ĐTĐH bởi những tồn tại vốn có như: chưa chấp nhận thực tế ĐTĐH là một loại hình dịch vụ, chưa làm rõ trách nhiệm chia sẻ CPĐT giữa các bên liên quan (nhà nước, người học và toàn xã hội), chế độ chính sách về tài chính, kế toán chưa đáp ứng yêu cầu quản trị đại học theo hướng tự chủ. Theo đó, từ chỗ là những khái niệm xa lạ với nhiều người; hiện nay, thuật ngữ “giá dịch vụ”, “dịch vụ sự nghiệp công” hay “dịch vụ giáo dục đại học” đã dần trở nên quen thuộc.
Việc tính giá dịch vụ sự nghiệp công nói chung, dịch vụ ĐTĐH nói riêng đã trở thành yêu cầu bức thiết đối với mỗi CSĐT đại học bởi những lý do dưới đây: Về mặt lý luận: Tính giá thành là một nội dung có tính xuất phát điểm cho nhiều công việc khác trong kế toán quản trị, vì nó có mối quan hệ mật thiết với nhiều chức năng quản trị, như hoạch định, tổ chức, kiểm soát và ra quyết định. - Tính giá thành góp phần xác định giá thành dịch vụ hoàn thành, qua đó là cơ sở để xác định kết quả hoạt động của từng dịch vụ, từng bộ phận và toàn đơn vị 2 - Tính giá thành giúp các nhà quản trị làm tốt công tác hoạch định và kiểm soát chi phí ở từng nơi phát sinh chi phí (từng khoa, phòng ban, từng hoạt động,…) - Tính giá thành giúp các nhà quản trị trong nỗ lực nhằm giảm thấp chi phí, cải tiến dịch vụ, nhằm nâng cao tính cạnh tranh của sản phẩm dịch vụ trên thị trường - Tính giá thành là cơ sở để các nhà quản trị xây dựng một chính sách giá bán hợp lý, có tính cạnh tranh và là cơ sở cho nhiều quyết định khác Về mặt pháp lý và thực tiễn. Chiến lược tài chính đến năm 2020 đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt từ những năm 2012 (theo quyết định số 450/QĐ- TTg ngày 18/4/2012) đến nay vẫn đang trong quá trình thực hiện và còn nguyên giá trị. Bởi những mục tiêu cần đạt được trong cải cách tài chính và kế toán công như: Đảm bảo cho việc sản xuất và cung cấp hàng hóa dịch vụ công cộng công bằng và hiệu quả hơn; tập trung nâng cao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm gắn với công cuộc cải cách hành chính dường như mới bắt đầu khởi động.
Dấu mốc cơ bản đánh dấu yêu cầu bước ngoặt cho quá trình tự chịu trách nhiệm về hoạt động, tự xác định giá dịch vụ của các đơn vị sự nghiệp công nói chung, các CSĐT đại học nói riêng là nghị định 16/2015/NĐ-CP bằng cách đưa ra lộ trình tính đủ chi phí vào năm 2020 (Năm 2016: tính đủ chi phí tiền lương, chi phí trực tiếp; đến năm 2018: tính đủ chi phí tiền lương, chi phí trực tiếp, chi phí quản lý; đến năm 2020: tính đủ chi phí tiền lương, chi phí trực tiếp, chi phí quản lý và chi phí khấu hao tài sản cố định). Tuy nhiên, đến nay, khi đã gần chạm tới cột mốc cuối lộ trình nhưng hầu như chưa có một CSĐT đại học nào hoàn thành nhiệm vụ tính giá. Các nguyên nhân chính dẫn tới tình trạng này có thể kể tới là: Nguyên nhân khách quan đến từ cơ quan quản lý như Bộ GD&ĐT chưa ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết nghị định 16/2015/NĐ-CP trong lĩnh vực giáo dục (tình trạng tương tự đối với các lĩnh vực sự nghiệp công khác); hay chế độ kế toán HCSN mặc dù đã sửa đổi theo thông tư 107/2017/TT-BTC trên cơ sở kế toán dồn tích nhưng vẫn còn nhiều vướng mắc trong công tác kế toán tính giá dịch vụ. Nguyên nhân chủ quan đến từ chính các CSĐT đại học.
Mặc dù ngày 30/8/2019 Bộ GD&ĐT đã ban hành Thông tư 14/2019/TT-BGD&ĐT hướng dẫn xây dựng, thẩm định, ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật và phương pháp xây dựng giá dịch vụ giáo dục đào tạo một cách rất chi tiết và cụ thể nhưng theo hiểu biết của tác giả thì hiện nay vẫn chưa có CSĐT đại học nào thực hiện xác định giá 3 dịch vụ đào tạo. Điều này có thể được lý giải bởi những ràng buộc về cơ chế chính sách ĐTĐH như: xác định giá dịch vụ thì vẫn nhận kinh phí từ ngân sách (đối với các CSĐT đại học chưa tự chủ), hoặc vẫn bị ràng buộc bởi những quy định trong quản lý tài chính hay học phí (đối với các CSĐT đại học thực hiện thí điểm tự chủ theo nghị quyết 77/NQ-CP ngày 24/10/2014). Tuy nhiên, đến thời điểm hiện tại, việc tính giá dịch vụ ĐTĐH đã không còn chỉ là yêu cầu mang tính pháp lý phải thực hiện vì đã đến hạn chót mà còn là yêu cầu nội sinh từ chính bản thân các CSĐT đại học, bởi áp lực tự chủ ngày càng cao, muốn tự đứng trên đôi chân của mình, tiên quyết cần nâng cao chất lượng dịch vụ, nâng cao kết quả hoạt động; và đương nhiên muốn xác định kết quả hoạt động thì một trong những yêu cầu cơ bản là cần xác định chi phí và tính giá thành dịch vụ do chính mình cung cấp. Điều này càng trở nên cấp thiết với các CSĐT ĐHCL trực thuộc Bộ Tài chính, bởi đặc thù chuyên cung cấp dịch vụ đào tạo có khả năng xã hội hóa cao hơn so với các khối ngành đào tạo khác như kỹ thuật hay y dược; các CSĐT ĐHCL trực thuộc Bộ Tài chính đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh (cả trong và ngoài nước) ngày càng lớn.
Theo hiểu biết của tác giả, thì đến nay chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu nào về kế toán chi phí và tính giá dịch vụ công trong điều kiện thực hiện tự chủ tài chính, mà đặc biệt là kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ ĐTĐH tại các CSĐT trực thuộc Bộ Tài chính. Do vậy, xuất phát từ những đòi hỏi cả về lý luận và thực tiễn như trên, với mong muốn đóng góp một phần nhỏ bé vào nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo nói chung, hoàn thiện công tác quản lý tài chính kế toán nói riêng của các CSĐT ĐHCL trực thuộc Bộ Tài chính, tác giả lựa chọn đề tài: “Kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học tại các CSĐT trực thuộc Bộ Tài chính” làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sỹ của mình. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN Việc cố gắng khái quát, tìm hiểu mục đích, nội dung, phương pháp và kết quả của những nghiên cứu trong và ngoài nước đã công bố trước đây, về một số mảng nội dung khác nhau có liên quan gần đến hướng nghiên cứu của luận án như 4 “kế toán”, “kế toán công”, “chi phí”, “giá thành”, “dịch vụ công” và “dịch vụ đào tạo đại học” được trình bày tại nội dung này, giúp tác giả thực hiện được 2 mục tiêu: Một là, khẳng định khoảng trống nghiên cứu của đề tài luận án: Chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu nào về đề tài “Kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học tại các cơ sở đào tạo trực thuộc Bộ Tài chính” Hai là, góp phần xây dựng nền tảng cơ sở nghiên cứu dựa trên việc kế thừa các kết quả nghiên cứu trước. Qua tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả nhận thấy, các công trình nghiên cứu về kế toán chủ yếu tập trung vào 2 hướng nghiên cứu kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ theo quan điểm kế toán tài chính và kế toán quản trị.
Bên cạnh đó, do đặc thù về loại hình sản phẩm dịch vụ công của ĐTĐH, còn có những công trình nghiên cứu về quản lý tài chính khu vực công và ĐTĐH. Cụ thể, một số công trình nghiên cứu có liên quan gần nhất đến luận án là: 2. Công trình nghiên cứu về kế toán Trên quan điểm của kế toán tài chính Công trình nghiên cứu trên thế giới Y Nghiên cứu về kế toán nhà nước trong cuốn “Accounting for Governmental and Nonprofit entities” (tạm dịch: “Kế toán nhà nước và tổ chức phi lợi nhuận”) của tác giả: Earl R. Đây có thể coi là một công trình nghiên cứu khá công phu về các khía cạnh khác nhau trong hoạt động của các đơn vị công phi lợi nhuận.
Các nội dung nghiên cứu trong cuốn sách bao gồm: các nguyên tắc kế toán chung được chấp nhận, hướng dẫn cách thức ghi nhận các sự kiện, cách thức lập báo cáo tài chính. Nghiên cứu cũng đi sâu vào phân tích đặc thù hoạt động của một số lĩnh vực sự nghiệp như tổ chức công tác kế toán trong trường học, bệnh viện, các đơn vị lực lượng vũ trang. Y Nghiên cứu về kế toán công của bốn tác giả Ehsan Rayegan, Mehdi Parveizi, Kamran Nazari và Mostafa Emami với tiêu đề: “Kế toán công: Đánh giá về lý thuyết, mục tiêu và các tiêu chuẩn” (“Government accounting: An Assessment of Theory, Purposes and Standards”) đã đưa ra sự tổng hợp các vấn đề trong thực hiện kế toán của các đơn vị công lập, trong đó bao gồm công tác tổ chức kế toán dựa trên hai nguyên tắc là kế toán tiền mặt và kế toán dồn tích.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-ke-toan-chi-phi-va-tinh-gia-thanh-dich-vu-dao-tao-dai-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án kế toán chi phí, tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học tại các đơn vị Bộ Tài chính. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Luận án kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án kế toán chi phí và tính giá thành dịch vụ đào tạo đại học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.