Luận án chi tiêu công quản trị công và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang
Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa chi tiêu công, quản trị công và tăng trưởng kinh tế, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị.
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan luận án chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế
- Số trang:
- 206 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan luận án chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế
Luận án nghiên cứu sâu sắc về mối quan hệ giữa chi tiêu công, quản trị công và tăng trưởng kinh tế. Đề tài tập trung phân tích tác động của các yếu tố này tại các quốc gia đang phát triển. Chi tiêu công là một công cụ chính sách tài khóa quan trọng. Quản trị công hiệu quả đóng vai trò thiết yếu. Nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Từ đó, đưa ra các hàm ý chính sách phù hợp. Mục tiêu chính là làm rõ cách thức chi tiêu công ảnh hưởng đến phát triển kinh tế. Đồng thời, đánh giá vai trò của quản trị công trong việc tối ưu hóa hiệu quả chi tiêu công. Luận án sử dụng dữ liệu từ nhiều quốc gia. Phương pháp định lượng được áp dụng một cách chặt chẽ. Kết quả kỳ vọng sẽ bổ sung vào kho tàng lý luận và thực tiễn. Minh bạch ngân sách và quản lý nhà nước hiệu quả là mục tiêu cuối cùng. Nghiên cứu giải quyết khoảng trống lý thuyết hiện có. Nó cũng đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chi tiêu công.
1.1. Lý do lựa chọn đề tài và mục tiêu nghiên cứu
Chi tiêu công là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả chi tiêu công còn nhiều tranh cãi. Các quốc gia đang phát triển đối mặt thách thức lớn. Nguồn lực ngân sách nhà nước thường hạn chế. Quản trị công yếu kém có thể làm giảm hiệu quả. Đề tài này giải quyết khoảng trống kiến thức. Mục tiêu chính là phân tích định lượng. Xác định mối liên hệ giữa chi tiêu công, quản trị công và tăng trưởng kinh tế là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu làm rõ tác động của cơ cấu chi tiêu công. Nó cũng đánh giá vai trò của quản trị công. Câu hỏi nghiên cứu tập trung vào hiệu quả chi tiêu. Nghiên cứu tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm vững chắc. Từ đó, khuyến nghị chính sách tài khóa bền vững. Phát triển kinh tế là mục tiêu cuối cùng.
1.2. Phương pháp đối tượng phạm vi nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Dữ liệu bảng được sử dụng rộng rãi. Các mô hình kinh tế lượng tiên tiến được triển khai. Đối tượng nghiên cứu là các quốc gia đang phát triển. Phạm vi nghiên cứu bao gồm giai đoạn dài. Điều này giúp nắm bắt xu hướng dài hạn. Dữ liệu về chi tiêu công được thu thập chi tiết. Các chỉ số quản trị công cũng được phân tích. Các biến về tăng trưởng kinh tế được kiểm tra kỹ lưỡng. Nguồn dữ liệu đáng tin cậy được sử dụng. Điều này đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Phương pháp kiểm định mạnh mẽ được áp dụng. Điều này giúp loại bỏ các sai lệch tiềm ẩn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về mối quan hệ phức tạp này.
II. Cơ sở lý thuyết chi tiêu công quản trị công và tăng trưởng
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó phân tích mối quan hệ giữa chi tiêu công, quản trị công và tăng trưởng kinh tế. Các lý thuyết kinh tế vĩ mô được xem xét. Lý thuyết về vai trò của chính phủ trong nền kinh tế được thảo luận. Chi tiêu công được định nghĩa và phân loại rõ ràng. Các thành phần của chi tiêu công có tác động khác nhau. Quản trị công bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là sự minh bạch, trách nhiệm giải trình, hiệu quả. Tăng trưởng kinh tế là mục tiêu chính của chính sách. Chương này cũng đề cập đến ràng buộc ngân sách. Ngân sách nhà nước hạn chế đòi hỏi sử dụng hiệu quả. Chính sách tài khóa cần được thiết kế thận trọng. Điều này để đạt được phát triển kinh tế bền vững. Các LSI keywords như chi tiêu công, quản trị công, tăng trưởng kinh tế được lồng ghép. Minh bạch ngân sách cũng là yếu tố quan trọng.
2.1. Mối quan hệ chi tiêu công ngân sách và tăng trưởng
Lý thuyết kinh tế học xem xét chi tiêu công. Nó là động lực tăng trưởng kinh tế. Các mô hình tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh vai trò này. Đầu tư công vào hạ tầng, giáo dục, y tế thúc đẩy năng suất. Tuy nhiên, hiệu quả chi tiêu công phụ thuộc nhiều yếu tố. Ràng buộc ngân sách là một thách thức lớn. Ngân sách nhà nước giới hạn khả năng chi tiêu. Thâm hụt ngân sách có thể gây bất ổn kinh tế. Cấu trúc chi tiêu công cũng quan trọng. Chi tiêu cho tiêu dùng hay đầu tư mang lại kết quả khác nhau. Chính sách tài khóa cần cân nhắc kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững. Đồng thời, duy trì ổn định vĩ mô. Hiệu quả chi tiêu công là trọng tâm.
2.2. Vai trò quản trị công và lược khảo thực nghiệm
Quản trị công đóng vai trò trung gian quan trọng. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả chi tiêu công. Quản lý nhà nước yếu kém làm lãng phí nguồn lực. Tham nhũng, thiếu minh bạch ngân sách làm giảm tác động tích cực. Lý thuyết kinh tế học thể chế mới giải thích điều này. Chất lượng thể chế quyết định hiệu quả chính sách. Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành. Nhiều công trình đã kiểm định mối quan hệ này. Kết quả có sự khác biệt giữa các quốc gia. Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp bằng chứng mới. Nghiên cứu tập trung vào vai trò của quản trị công. Nó giúp tối ưu hóa mối liên hệ giữa chi tiêu công và phát triển kinh tế.
III. Tác động chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế ràng buộc ngân sách
Chương này đi sâu vào phân tích thực nghiệm. Nó đánh giá tác động của cấu trúc chi tiêu công. Tăng trưởng kinh tế trong sự ràng buộc ngân sách được xem xét. Thực trạng chi tiêu công tại các quốc gia đang phát triển được mô tả. Các dữ liệu về ngân sách nhà nước được trình bày. Mô hình thực nghiệm được xây dựng. Các biến số quan trọng được lựa chọn kỹ lưỡng. Bao gồm chi tiêu công theo ngành, loại hình. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm nhiều năm. Điều này giúp phân tích tác động dài hạn. Phương pháp kiểm định kinh tế lượng được áp dụng. Nó giúp đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Chương này trình bày chi tiết các kết quả ước lượng. Phân tích tác động phi tuyến của chi tiêu công. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ này. Hiệu quả chi tiêu công được làm rõ.
3.1. Thực trạng và mô hình đánh giá chi tiêu công
Thực trạng chi tiêu công tại các quốc gia đang phát triển được phân tích. Các xu hướng chi tiêu được trình bày. Tăng trưởng kinh tế của các quốc gia này cũng được xem xét. Tình hình ngân sách nhà nước được đánh giá kỹ. Các mô hình thực nghiệm được xây dựng cẩn thận. Mô hình cố gắng kiểm soát các yếu tố khác. Điều này nhằm cô lập tác động của chi tiêu công. Các biến kiểm soát bao gồm các yếu tố vĩ mô. Dữ liệu thu thập từ các tổ chức uy tín. Bao gồm IMF, Ngân hàng Thế giới. Phương pháp kiểm định robust được sử dụng. Điều này giúp tăng độ tin cậy của kết quả. Chính sách tài khóa được đánh giá thông qua chi tiêu công.
3.2. Kết quả ước lượng cấu trúc chi tiêu công
Kết quả ước lượng cho thấy nhiều phát hiện quan trọng. Chi tiêu công có tác động đáng kể đến tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, tác động này không đồng nhất. Cấu trúc chi tiêu công đóng vai trò quyết định. Chi tiêu cho đầu tư công thường có tác động tích cực hơn. Chi tiêu cho tiêu dùng có thể ít hiệu quả hơn. Ràng buộc ngân sách ảnh hưởng đến hiệu quả chi tiêu. Khủng hoảng kinh tế làm thay đổi mối quan hệ. Phân tích phi tuyến chỉ ra ngưỡng tối ưu. Vượt qua ngưỡng này, hiệu quả chi tiêu có thể giảm. Các kết quả này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó hỗ trợ việc ra quyết định chính sách tài khóa. Nâng cao hiệu quả chi tiêu công là mục tiêu. Nó hướng tới phát triển kinh tế bền vững.
IV. Vai trò quản trị công trong chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế
Chương này mở rộng phân tích. Nó tập trung vào vai trò của quản trị công. Mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế được kiểm tra lại. Chất lượng quản trị công là yếu tố điều tiết quan trọng. Các chỉ số đo lường quản trị công được giới thiệu. Chỉ số quản trị toàn cầu (WGI) thường được sử dụng. Thực trạng chất lượng quản trị công tại các quốc gia đang phát triển được đánh giá. Nhiều quốc gia vẫn còn hạn chế. Mô hình thực nghiệm được thiết kế riêng. Nó để kiểm định vai trò điều tiết của quản trị công. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm các chỉ số quản trị. Các kết quả ước lượng được trình bày chi tiết. Nó làm rõ cách quản lý nhà nước tác động. Điều này giúp tối ưu hóa chính sách tài khóa và phát triển kinh tế. Minh bạch ngân sách là yếu tố không thể thiếu.
4.1. Chỉ số thực trạng quản trị công phát triển
Các chỉ số đo lường quản trị công được thảo luận. Các chỉ số này phản ánh chất lượng thể chế. Nó bao gồm kiểm soát tham nhũng, hiệu quả chính phủ, pháp quyền. Thực trạng chất lượng quản trị công tại các quốc gia đang phát triển còn nhiều bất cập. Điều này tạo ra thách thức lớn. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách công. Đầu tư công có thể không mang lại lợi ích tối đa. Thiếu minh bạch ngân sách làm suy yếu niềm tin. Các mô hình thực nghiệm tích hợp các chỉ số này. Nó đánh giá tác động của chúng. Từ đó, làm rõ vai trò quản trị công. Vai trò này là trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
4.2. Kết quả ước lượng vai trò quản trị công
Kết quả ước lượng cho thấy quản trị công có vai trò đáng kể. Quản trị công tốt tăng cường hiệu quả chi tiêu công. Nó giúp biến chi tiêu công thành tăng trưởng kinh tế. Chất lượng quản lý nhà nước cao làm giảm lãng phí. Nó nâng cao tác động tích cực của đầu tư công. Sự khác biệt về thể chế chính trị cũng quan trọng. Các quốc gia có thể chế tốt hơn đạt hiệu quả cao hơn. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng. Đó là việc cải thiện quản trị công. Đó là ưu tiên hàng đầu. Điều này để tối ưu hóa chính sách tài khóa. Đẩy mạnh phát triển kinh tế toàn diện. Các LSI keywords được kết hợp.
V. Kết luận hàm ý chính sách chi tiêu công phát triển kinh tế
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính. Nó đưa ra các hàm ý chính sách quan trọng. Các kết quả lý thuyết và thực nghiệm được tóm tắt. Luận án đã đóng góp vào kho tàng tri thức. Về mặt lý thuyết, nó làm rõ các cơ chế. Nó liên kết chi tiêu công, quản trị công và tăng trưởng kinh tế. Về mặt thực nghiệm, nó cung cấp bằng chứng mới. Đặc biệt cho các quốc gia đang phát triển. Các hạn chế của nghiên cứu được thừa nhận. Hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất. Mục tiêu cuối cùng là hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách. Họ cần đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này để thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Đồng thời, nâng cao minh bạch ngân sách và hiệu quả chi tiêu công.
5.1. Tổng hợp kết quả lý thuyết và thực nghiệm
Luận án xác nhận chi tiêu công là động lực tăng trưởng. Tuy nhiên, tác động phụ thuộc vào cấu trúc. Nó cũng phụ thuộc vào bối cảnh thể chế. Quản trị công đóng vai trò điều tiết quan trọng. Chất lượng quản lý nhà nước tốt tăng cường hiệu quả chi tiêu. Các kết quả thực nghiệm cho thấy điều này. Nó đặc biệt rõ ràng tại các quốc gia đang phát triển. Ràng buộc ngân sách là một thách thức. Chính sách tài khóa cần cân bằng giữa chi tiêu và ổn định vĩ mô. Các phát hiện cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về mối quan hệ phức tạp này. Chi tiêu công cần được quản lý hiệu quả. Điều này để đạt được phát triển kinh tế tối ưu.
5.2. Hàm ý chính sách và hướng nghiên cứu tiếp theo
Chính phủ các quốc gia đang phát triển cần ưu tiên cải cách quản trị công. Nâng cao minh bạch ngân sách là cần thiết. Tăng cường trách nhiệm giải trình của quản lý nhà nước. Điều này sẽ tối ưu hóa hiệu quả chi tiêu công. Chính sách tài khóa cần cơ cấu lại chi tiêu. Ưu tiên đầu tư công vào các lĩnh vực then chốt. Hạn chế chi tiêu tiêu dùng không hiệu quả. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ. Điều này đảm bảo mỗi đồng chi tiêu mang lại giá trị. Hạn chế của nghiên cứu bao gồm việc giới hạn biến. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng dữ liệu. Nó bao gồm các yếu tố khác. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động. Nó sẽ tiếp tục làm giàu kiến thức về phát triển kinh tế bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh tế toàn cầu giai đoạn 1998–2016 chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu và tăng trưởng mạnh mẽ của các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Myanmar, Lào và Bangladesh. Đi liền với tiến trình công nghiệp hóa và đô thị hóa, quy mô chi tiêu công đã gia tăng đột biến nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết về cơ sở hạ tầng, y tế và giáo dục. Theo dữ liệu từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2014), quy mô chi tiêu chính phủ đã tiệm cận mức 30% GDP tại các nền kinh tế mới nổi và xấp xỉ 25% GDP tại các quốc gia thu nhập thấp. Tuy nhiên, sự gia tăng chi tiêu này không đi kèm nguồn thu thuế tương xứng, dẫn đến áp lực nợ công vượt ngưỡng an toàn: tỷ lệ nợ công gộp trung bình giai đoạn 1998–2014 duy trì trên 50% GDP tại khu vực Nam Mỹ và trên 60% GDP tại khu vực Trung Đông – Bắc Phi (IMF, 2014). Đồng thời, dữ liệu từ Worldwide Governance Indicators (WGI, 2017) chỉ rõ điểm số trung bình về chất lượng quản trị công tại các quốc gia đang phát triển năm 2016 đều mang giá trị âm (< 0), phản ánh tình trạng tham nhũng, thể chế pháp quyền suy yếu và trách nhiệm giải trình thấp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở chỗ: các công trình kinh tế lượng trước đây (như Devarajan và cộng sự, 1996; Kneller và cộng sự, 1999; Clements và cộng sự, 2002; Gemmell và cộng sự, 2016) thường tách rời cấu trúc chi tiêu công, ràng buộc ngân sách liên thời và chất lượng thể chế thành các phân tích đơn lẻ, hoặc chỉ tập trung vào nhóm quốc gia phát triển OECD. Hơn nữa, việc đánh giá tác động phi tuyến của từng cấu phần chi tiêu và vai trò điều tiết của các khía cạnh quản trị công đa chiều (thể chế chính trị, hiệu quả chính phủ, khuôn khổ pháp luật) tại các thị trường mới nổi trong bối cảnh trước và sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 vẫn chưa được giải quyết thấu đáo.
Luận án thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu và 4 giả thuyết cốt lõi:
- Câu hỏi 1 (Q1): Ràng buộc ngân sách và quy mô nợ công điều chỉnh tác động của các thành phần chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế như thế nào? $\rightarrow$ Giả thuyết 1 (H1): Chi tiêu công sản xuất thúc đẩy tăng trưởng nhưng tác động biên bị triệt tiêu khi nợ công và thâm hụt ngân sách vượt ngưỡng an toàn.
- Câu hỏi 2 (Q2): Hiệu quả kinh tế của các cấu phần chi tiêu công có sự dịch chuyển cấu trúc giữa giai đoạn trước và sau cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008 hay không? $\rightarrow$ Giả thuyết 2 (H2): Tác động thúc đẩy tăng trưởng của chi tiêu công sản xuất được cải thiện rõ nét hơn trong giai đoạn hậu khủng hoảng nhờ các cải cách tài khóa bắt buộc.
- Câu hỏi 3 (Q3): Quản trị công đóng vai trò hiệu chỉnh như thế nào trong mối quan hệ giữa các thành phần chi tiêu công và tăng trưởng? $\rightarrow$ Giả thuyết 3 (H3): Quản trị công chỉ phát huy vai trò đòn bẩy tích cực đối với chi tiêu công tại các quốc gia có chất lượng thể chế vượt qua ngưỡng phát triển tối thiểu.
- Câu hỏi 4 (Q4): Đặc thù thể chế chính trị (nghị viện so với phi nghị viện) phân hóa tác động của cơ cấu chi tiêu công ra sao? $\rightarrow$ Giả thuyết 4 (H4): Thể chế đại nghị giúp giảm thiểu các tác động bóp méo tiêu cực của chi tiêu công phi sản xuất so với thể chế phi đại nghị.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp mô hình tăng trưởng nội sinh (Barro, 1990; Devarajan và cộng sự, 1996), mô hình thế hệ chồng chéo OLG gắn với ràng buộc nợ công (Teles & Mussolini, 2014) và lý thuyết kinh tế học thể chế mới (North, 1990; Acemoglu, 2008). Nghiên cứu thực hiện trên mẫu dữ liệu bảng cân bằng và không cân bằng gồm các quốc gia đang phát triển trải dài từ năm 1998 đến năm 2016, đem lại ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc cho việc tái cấu trúc tài khóa và cải cách khu vực công.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận ba luồng quan điểm lớn về tác động của chi tiêu công:
- Trường phái Keynesian: Cho rằng chi tiêu công đóng vai trò kích cầu hiệu quả, thúc đẩy tổng cầu và tạo hiệu ứng lan tỏa (crowding-in effect) thông qua hệ số nhân tài khóa trong ngắn hạn (Keynes, 1936; Ram, 1986).
- Trường phái Tân cổ điển (Neoclassical): Lập luận rằng chi tiêu chính phủ gây ra hiệu ứng lấn át (crowding-out effect) đối với đầu tư tư nhân, làm tăng lãi suất thị trường và bóp méo phân bổ nguồn lực (Barro, 1991; Devarajan & Zou, 1994).
- Thuyết cân bằng Ricardian (Ricardian Equivalence): Giả định khu vực tư nhân có tầm nhìn duy lý liên thời, xem thâm hụt ngân sách hiện tại là thuế chuyển dịch trong tương lai, từ đó triệt tiêu hiệu lực kích thích của chính sách tài khóa bất kể được tài trợ bằng thuế hay nợ vay (Barro, 1974, 1989).
Tranh luận thực nghiệm trở nên phức tạp khi chuyển từ chi tiêu tổng thể sang cấu trúc chi tiêu. Devarajan, Swaroop & Zou (1996) trong nghiên cứu kinh điển tại 43 quốc gia đang phát triển đã đưa ra kết luận bất ngờ: chi tiêu thường xuyên lại có tương quan dương với tăng trưởng, trong khi chi tiêu đầu tư phát triển lại có tương quan âm do tình trạng đầu tư công dàn trải và phân bổ sai lệch. Ngược lại, Kneller, Bleaney & Gemmell (1999) khi kiểm soát đầy đủ ràng buộc ngân sách tại các nước phát triển đã khẳng định chi tiêu sản xuất (giao thông, giáo dục, y tế) kích thích tăng trưởng mạnh mẽ, còn chi tiêu phi sản xuất tạo tác động trung tính hoặc tiêu cực. Gần đây, Bayraktar & Moreno-Dodson (2015) cũng như Acosta-Ormaechea & Morozumi (2013) nhấn mạnh việc tái cơ cấu chi tiêu sang giáo dục và cơ sở hạ tầng mang lại động lực tăng trưởng bền vững nếu được neo giữ trong kỷ luật tài khóa.
Về phương diện thể chế, trường phái Kinh tế học Thể chế Mới (Acemoglu và cộng sự, 2003; Williamson, 2000) và Lý thuyết Lựa chọn Công (Buchanan & Tullock, 1962; Mueller, 2015) chỉ trích giả định phi thực tế về "nhà cầm quyền nhân từ" (benevolent social planner). Đúng như Dethier (1999) khẳng định: "Chính phủ không phải là những người cầm quyền nhân từ, những người cố gắng để tối đa hóa lợi ích xã hội, cấu trúc quản trị công trở nên phức tạp bởi mối quan hệ giữa các cơ quan công quyền". Sự thất bại của chính phủ xuất phát từ hành vi tìm kiếm đặc lợi (rent-seeking), tham nhũng và động cơ chính trị chu kỳ (Persson & Tabellini, 2002; Keefer & Knack, 2007).
Nghiên cứu định vị mình tại giao điểm của ba chiều phân tích: cấu trúc chi tiêu công theo phân loại của Moreno-Dodson (2008), hàm ràng buộc ngân sách liên thời và quản trị công đa chiều (WGI kết hợp DPI). So với hai nghiên cứu quốc tế tương đồng nhất là António Afonso & Jalles (2016) trên mẫu toàn cầu và Pushak, Mohapatra & Canuto (2007) tại các nền kinh tế chuyển đổi, luận án không chỉ tái kiểm định tương tác giữa quy mô chi tiêu và quản trị mà còn mổ xẻ tương tác vi mô của từng cấu phần chi tiêu (y tế, giáo dục, giao thông, chi tiêu phi sản xuất) dưới sự chi phối của các chế độ chính trị khác nhau.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng mô hình tăng trưởng nội sinh của Barro (1990) và Devarajan và cộng sự (1996) bằng việc tích hợp cơ chế truyền dẫn qua hệ thống phương trình vi phân và tối ưu hóa thỏa dụng liên thời của hộ gia đình:
- Mô hình hộ gia đình và doanh nghiệp: Hàm sản xuất mở rộng dạng CES: $$y_t = A z_t^{1-\alpha} k_t^\alpha$$ trong đó $z_t = x y_t$ đại diện cho tỷ trọng chi tiêu công sản xuất trong tổng sản lượng.
- Ràng buộc ngân sách và nợ công: Dựa trên khung tiếp cận OLG của Teles & Mussolini (2014), phương trình tích lũy vốn liên thời được thiết lập: $$\frac{k_{t+1}-k_t}{k_t} = -1 + \frac{\beta}{1+\beta}(1-\tau)(1-\alpha) A z_t^{1-\alpha} k_t^{\alpha-1} - [g + x - (1-\alpha)\tau] A^{\frac{1}{\alpha}} x^{\frac{1-\alpha}{\alpha}} - \left(1 + \alpha A^{\frac{1}{\alpha}} x^{\frac{1-\alpha}{\alpha}}\right) \frac{d_t}{k_t}$$
- Đóng góp đột phá: Phương trình trên lượng hóa rõ ba cơ chế tác động: (1) Hiệu ứng thúc đẩy biên của chi tiêu công sản xuất $x$; (2) Hiệu ứng bóp méo từ thâm hụt ngân sách $[g + x - (1-\alpha)\tau]$; và (3) Hiệu ứng chèn lấn vốn từ gánh nặng trả lãi và nợ công lũy kế $(d_t/k_t)$. Luận án chứng minh trên mặt lý thuyết rằng nếu chi tiêu công mở rộng mà không kiểm soát nợ vay, tổn thất từ gánh nặng tài khóa sẽ triệt tiêu toàn bộ ngoại ứng tích cực của hạ tầng công cộng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp toàn diện ba khối lý thuyết trụ cột:
- Lý thuyết Tăng trưởng Nội sinh (Endogenous Growth Theory): Xác lập hàm sản xuất có sự tham gia của vốn công cộng như một đầu vào sản xuất trực tiếp.
- Lý thuyết Kinh tế học Thể chế Mới & Lựa chọn Công (NIE & Public Choice): Phân rã quản trị công thành 3 chiều kích đo lường: Thể chế chính trị (mức độ dân chủ, chế độ nghị viện từ DPI), Hiệu quả chính phủ (năng lực hoạch định và thực thi từ WGI), và Khuôn khổ pháp luật (kiểm soát tham nhũng, pháp quyền từ WGI).
- Lý thuyết Đường cong Armey (Armey Curve Hypothesis): Luận giải tính phi tuyến và ngưỡng chịu đựng của nền kinh tế trước sự phình to của bộ máy công quyền (Altunc & Aydın, 2013; Herath, 2012).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được xác định rõ ràng: mô hình vận hành trong điều kiện thị trường vốn cận biên chưa hoàn hảo, năng lực thu thuế giới hạn và tồn tại độ trễ thể chế đặc trưng của các nền kinh tế đang phát triển.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp luận diễn dịch kết hợp định lượng chuẩn tắc. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level dynamic panel design) bao gồm:
- Mẫu nghiên cứu: Bảng dữ liệu vĩ mô của các quốc gia đang phát triển trong giai đoạn 1998–2016 (19 năm liên tục), đại diện cho các vùng địa lý: Đông Á – Thái Bình Dương, Nam Á, Mỹ Latinh, Châu Phi hạ Sahara và Trung Đông.
- Tiêu chí lựa chọn: Các quốc gia thuộc nhóm thu nhập thấp và trung bình theo phân loại của World Bank, có dữ liệu phân loại chi tiêu công chi tiết từ SPEED (IFPRI) và WDI.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu và kiểm định được thực hiện tuần tự qua 5 bước nghiêm ngặt:
- Làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu: Đối chiếu chéo giữa các cơ sở dữ liệu quốc tế nhằm đảm bảo tính nhất quán của các biến số danh nghĩa và thực tế (chuyển đổi theo giá cố định PPP 2010 từ Penn World Table 9.0).
- Kiểm tra tính dừng và hiện tượng đa cộng tuyến: Kiểm định nghiệm đơn vị bảng (Panel Unit Root Tests: LLC, IPS, Fisher-ADF) và phân tích ma trận tương quan kết hợp chỉ số VIF.
- Ước lượng hồi quy bảng động GMM sai phân hai bước (Two-Step Difference GMM): Khắc phục triệt để ba khuyết tật kinh tế lượng kinh điển:
- Hiện tượng nội sinh ($Endogeneity$) của biến chi tiêu công và thể chế bằng cách sử dụng các biến trễ sâu làm biến công cụ ($instruments$).
- Phương sai sai số thay đổi ($Heteroskedasticity$) và tự tương quan ($Autocorrelation$) thông qua hiệu chỉnh mẫu nhỏ Windmeijer (2005).
- Kiểm định giá trị biến công cụ và tự tương quan: Kiểm định Hansen J-test về tính hợp lệ của các ràng buộc quá mức ($Overidentifying\ restrictions$) và kiểm định Arellano-Bond đối với tự tương quan sai số bậc 1 [AR(1)] và bậc 2 [AR(2)].
- Hồi quy ngưỡng bảng động (Panel Threshold Regression): Ứng dụng kỹ thuật của Hansen (1999) với thuật toán lặp Bootstrap 1000 lần nhằm tìm kiếm điểm uốn phi tuyến khách quan của chi tiêu công.
[Tổng quan lý thuyết & Xác định Research Gap]
│
▼
[Thu thập dữ liệu đa nguồn (WDI, WGI, SPEED, DPI, PWT)]
│
▼
[Ước lượng Two-Step Difference GMM & Panel Threshold]
│
▼
[Kiểm định Robustness: Hansen J-test, AR(1)/AR(2), Cắt mẫu Khủng hoảng]
│
▼
[Phát hiện thực nghiệm & Đề xuất Hàm ý chính sách]
Data và phân tích
- Nguồn dữ liệu: Chỉ số chi tiêu theo chức năng từ SPEED (IFPRI); Chỉ số vĩ mô và nợ công từ WDI và IMF WEO; Chỉ số quản trị từ Worldwide Governance Indicators (World Bank); Chỉ số thể chế chính trị từ Database of Political Institutions (DPI).
- Phân loại biến số:
- Biến phụ thuộc: Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế bình quân đầu người ($gGDP$).
- Biến chi tiêu công sản xuất ($PE_{prod}$): Chi tiêu cho giáo dục, y tế, giao thông vận tải và thông tin liên lạc (% GDP).
- Biến chi tiêu công phi sản xuất ($PE_{unprod}$): Chi tiêu quản lý hành chính, tiêu dùng công và các khoản chi chuyển nhượng khác (% GDP).
- Biến thể chế & quản trị ($WGI$): Điểm số tổng hợp từ 6 chỉ số thành phần (Voice & Accountability, Political Stability, Government Effectiveness, Regulatory Quality, Rule of Law, Control of Corruption).
- Biến thể chế chính trị ($POL$): Biến phân loại hệ thống nghị viện (Parliamentary) và phi nghị viện (Non-parliamentary) trích xuất từ DPI.
- Biến kiểm soát vĩ mô: Tỷ lệ đầu tư tư nhân ($INV$), vốn con người ($HC$), độ mở thương mại ($OPEN$), lạm phát ($INF$), nợ công ($DEBT$), thâm hụt ngân sách ($DEFICIT$).
- Phần mềm phân tích chuyên sâu: Stata 15 và R chuyên dụng cho phân tích kinh tế lượng vĩ mô.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu ứng trái ngược giữa quy mô tổng thể và cấu trúc chi tiêu công: Hồi quy Difference GMM chỉ ra rằng quy mô chi tiêu công tổng thể có hệ số tác động âm có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển ($\beta = -0.142$, $p < 0.01$). Tuy nhiên, khi phân rã chi tiêu, các thành phần chi tiêu công sản xuất (giáo dục, y tế, giao thông) thể hiện tác động dương mạnh mẽ ($\beta = +0.218$, $p < 0.05$). Dù vậy, mức đóng góp tích cực này không đủ bù đắp tác động kéo lùi từ các khoản chi tiêu phi sản xuất cồng kềnh.
- Xác lập ngưỡng phi tuyến rõ rệt: Mô hình hồi quy ngưỡng phát hiện chi tiêu công sản xuất có ngưỡng trần tối ưu tại mức xấp xỉ 2.8%–3.5% GDP cho từng phân nhóm ngành; trong khi đó, tác động tiêu cực của thâm hụt ngân sách và nợ công bộc phát nghiêm trọng nhất khi chi tiêu công phi sản xuất vượt ngưỡng 17% GDP ($p < 0.01$). Khi vượt qua ngưỡng 17%, mỗi 1% gia tăng chi tiêu phi sản xuất làm giảm 0.28% tốc độ tăng trưởng GDP bình quân.
- Nghịch lý biến tương tác Quản trị công – Chi tiêu công: Quản trị công độc lập mang lại tác động dương lớn cho tăng trưởng ($\beta = +0.895$, $p < 0.01$). Tuy nhiên, hệ số của biến tương tác giữa chi tiêu công và quản trị công ($PE \times WGI$) mang giá trị âm có ý nghĩa thống kê ($\beta = -0.064$, $p < 0.05$). Nghiên cứu giải mã nghịch lý này theo hai cơ chế: (i) Ngoại ứng tích cực của quản trị công bị xói mòn nghiêm trọng tại các quốc gia duy trì bộ máy chi tiêu công phi sản xuất quá lớn; (ii) Cải cách quản trị chỉ nâng cao hiệu quả chi tiêu khi chất lượng quản trị vượt qua mức ngưỡng trung bình (điểm WGI > 0).
- Sự vượt trội của thể chế đại nghị: Tại các quốc gia đang phát triển áp dụng thể chế chính trị nghị viện, mức độ méo mó do chi tiêu công phi sản xuất gây ra giảm 42% so với các quốc gia áp dụng thể chế tổng thống hoặc phi nghị viện, nhờ cơ chế giám sát ngân sách liên tục và trách nhiệm giải trình giải tỏa áp lực tìm kiếm đặc lợi.
- Dịch chuyển cấu trúc sau khủng hoảng 2008: So sánh giai đoạn 1998–2007 và 2009–2016 cho thấy hiệu quả kinh tế của chi tiêu công sản xuất tăng thêm 31% sau khủng hoảng, chứng minh các quốc gia đang phát triển đã chủ động tái cơ cấu tài khóa và siết chặt kỷ luật đầu tư công dưới áp lực thắt chặt tín dụng quốc tế.
| Hạng mục phân tích | Chi tiêu công tổng thể | Chi tiêu sản xuất (Giáo dục, Y tế, Hạ tầng) | Chi tiêu phi sản xuất (Hành chính, Tiêu dùng) | Tương tác Quản trị $\times$ Chi tiêu ($WGI \times PE$) |
|---|---|---|---|---|
| Hệ số tác động ($\beta$) | -0.142*** | +0.218** | -0.315*** | -0.064** |
| Giá trị p-value | $p < 0.01$ | $p < 0.05$ | $p < 0.01$ | $p < 0.05$ |
| Giá trị ngưỡng tối ưu | Không xác định ngưỡng đơn trị | Ngưỡng sản xuất thành phần ~2.8%–3.5% GDP | Ngưỡng cảnh báo trần: 17% GDP | Ngưỡng phát huy hiệu quả: WGI > 0 |
| Kiểm định Hansen J-test | $p = 0.245$ (Khớp mô hình) | $p = 0.312$ (Khớp mô hình) | $p = 0.198$ (Khớp mô hình) | $p = 0.287$ (Khớp mô hình) |
| Kiểm định AR(2) | $p = 0.418$ (Không tự tương quan) | $p = 0.385$ (Không tự tương quan) | $p = 0.521$ (Không tự tương quan) | $p = 0.462$ (Không tự tương quan) |
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Luận án khẳng định giá trị của việc tích hợp đồng thời ràng buộc ngân sách (Teles & Mussolini, 2014) và kinh tế học thể chế (Acemoglu, 2008) vào mô hình Barro (1990), bổ sung bằng chứng thực nghiệm phản bác các mô hình tài chính công phi thể chế.
- Phương pháp luận: Cung cấp quy trình kết hợp Difference GMM và Panel Threshold Regression để giải quyết tính nội sinh kép của biến chính sách và biến thể chế.
- Thực tiễn chính sách:
- Tái cơ cấu ngân sách: Cắt giảm kiên quyết chi tiêu thường xuyên, hành chính công dưới ngưỡng trần 17% GDP; tập trung nguồn lực tài khóa cho hạ tầng giao thông và vốn nhân lực.
- Kỷ luật nợ công: Duy trì tỷ lệ nợ công dưới mức 50% GDP nhằm ngăn chặn hiệu ứng triệt tiêu tác động biên của đầu tư công.
- Đồng bộ hóa cải cách thể chế: Không thể kỳ vọng chi tiêu công tự động thúc đẩy kinh tế nếu chưa cải thiện hệ thống pháp quyền, kiểm soát tham nhũng và tăng cường tính độc lập của cơ quan kiểm toán nhà nước.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn nhìn nhận 4 giới hạn nội tại:
- Dữ liệu chi tiêu nhà ở và phúc lợi chuyên biệt: Do sự thiếu hụt chuỗi số liệu thống nhất tại nhiều nước đang phát triển, cấu phần chi tiêu công cho nhà ở xã hội chưa được tách riêng thành biến độc lập.
- Tính đồng nhất của chỉ số WGI: Mặc dù WGI đo lường toàn diện nhưng bản chất dữ liệu khảo sát nhận thức có thể chứa đựng độ trễ chủ quan nhất định so với các cải cách thể chế thực tế.
- Phân cấp tài khóa (Fiscal Decentralization): Mô hình tập trung vào cấp ngân sách trung ương, chưa bóc tách triệt để dữ liệu chi tiêu công tại cấp chính quyền địa phương.
- Độ mở về dòng vốn quốc tế: Chưa kiểm soát toàn diện tác động của dòng vốn FDI và ODA đến hiệu quả sử dụng nguồn vốn công.
Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phân tích sang mô hình không gian (Spatial Econometrics) để đánh giá tác động lan tỏa chính sách tài khóa liên quốc gia.
- Ứng dụng phương pháp Tổng hợp Bán tham số (Semi-parametric GMM) và Phân tích Cấu hình Định tính Định lượng (fsQCA) nhằm nhận diện các tổ hợp điều kiện thể chế tối ưu.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và chính sách sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Đóng góp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực với dự báo hơn 150+ trích dẫn trong các nghiên cứu kinh tế lượng tài khóa và thể chế tại khu vực Đông Nam Á và các nước đang phát triển.
- Chính sách công: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc hỗ trợ Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch & Đầu tư và Quốc hội tại các quốc gia đang phát triển trong việc xây dựng Kế hoạch Tài chính Trung hạn (MTEF) và Luật Ngân sách Nhà nước.
- Chuyển đổi kinh tế - xã hội: Thúc đẩy minh bạch hóa phân bổ ngân sách, hạn chế tình trạng thất thoát vốn đầu tư công, nâng cao hiệu quả các dự án đối tác công tư (PPP) trong phát triển hạ tầng trọng điểm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích kinh tế lượng kết hợp giữa Barro (1990), Teles & Mussolini (2014) và phương pháp Two-Step Difference GMM mẫu chuẩn.
- Chuyên gia Hoạch định Chính sách & Cơ quan Lập pháp: Nắm bắt các ngưỡng định lượng chính xác (ngưỡng 17% chi tiêu phi sản xuất, ngưỡng nợ công 50% GDP) để thiết lập trần chi tiêu và giám sát ngân sách hiệu quả.
- Tổ chức Tài chính Quốc tế (WB, IMF, ADB): Có thêm cơ sở thực nghiệm đánh giá hiệu lực của các chương trình viện trợ phát triển, cải cách quản trị công và tái cơ cấu nợ tại các nền kinh tế đang phát triển.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công mô hình tăng trưởng nội sinh của Barro (1990) và Devarajan và cộng sự (1996) bằng cách lồng ghép khung phân tích OLG của Teles & Mussolini (2014) và chiều kích thể chế của Acemoglu (2008). Điểm đột phá là việc lượng hóa đồng thời cơ chế đánh đổi giữa năng suất biên của vốn công cộng với chi phí khấu trừ từ thâm hụt ngân sách và nợ công lũy kế.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Afonso & Jalles (2016) (chỉ dùng System GMM cho chi tiêu tổng thể) và Bayraktar & Moreno-Dodson (2015) (dùng OLS/Fixed Effects tĩnh), luận án kết hợp Difference GMM hai bước có hiệu chỉnh mẫu nhỏ Windmeijer cùng kỹ thuật hồi quy ngưỡng bảng động Hansen (1999). Cách tiếp cận này loại bỏ hoàn toàn thiên lệch nội sinh kép từ phía biến chi tiêu và biến quản trị, đồng thời xác lập các điểm gãy cấu trúc phi tuyến khách quan.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Hệ số âm của biến tương tác giữa chi tiêu công và quản trị công ($PE \times WGI$). Trái với giả định thông thường rằng quản trị tốt sẽ ngay lập tức khuếch đại hiệu quả của mọi quy mô chi tiêu, dữ liệu chỉ ra rằng nếu quy mô bộ máy chi tiêu phi sản xuất vượt quá giới hạn (trên 17% GDP), ngoại ứng tích cực của quản trị công sẽ bị triệt tiêu hoàn toàn.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không?
Toàn bộ quy trình từ cấu trúc dữ liệu bảng (1998–2016), mã lệnh Stata/R (do-files), định nghĩa biến số trích xuất từ WDI, SPEED, WGI, DPI và các bước kiểm định độ nhạy (Robustness checks) đều được chuẩn hóa chi tiết trong danh mục phụ lục thực nghiệm.
5. Chương trình nghị sự 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Đề xuất chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Tác động của số hóa quản trị công (GovTech/Digital Governance) đến hiệu quả giải ngân đầu tư công; (2) Tài chính công xanh và tác động của chi tiêu thích ứng biến đổi khí hậu; (3) Tác động bất đối xứng của thể chế trong điều kiện bất định tài khóa toàn cầu.
Kết luận
- Khẳng định tính hai mặt của chi tiêu công: Chi tiêu công tổng thể mang tác động kéo lùi tăng trưởng ($\beta = -0.142$), nhưng chi tiêu sản xuất (giáo dục, y tế, giao thông) là động lực tăng trưởng then chốt ($\beta = +0.218$).
- Xác lập ranh giới kỷ luật tài khóa: Ngưỡng trần của chi tiêu công phi sản xuất được nhận diện chuẩn xác tại mức 17% GDP; vượt qua ngưỡng này, chi tiêu công sẽ gây suy thoái nghiêm trọng thông qua bẫy nợ và thâm hụt.
- Giải mã tương tác thể chế – tài khóa: Quản trị công thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ ($\beta = +0.895$) nhưng chỉ phát huy vai trò đòn bẩy đối với chi tiêu công khi chất lượng thể chế vượt qua điểm hòa vốn (WGI > 0) và chi tiêu hành chính được kiểm soát chặt chẽ.
- Minh chứng ưu thế của thể chế đại nghị: Thể chế nghị viện tạo cơ chế kiểm soát quyền lực ngân sách vượt trội, làm giảm 42% tác động bóp méo của chi tiêu phi sản xuất so với thể chế phi đại nghị.
- Khái quát hóa giai đoạn hậu khủng hoảng: Hiệu quả kinh tế của chi tiêu công sau khủng hoảng 2008 tăng 31%, chứng minh vai trò quyết định của các cải cách cơ cấu tài khóa chủ động.
- Mở ra hệ hình nghiên cứu mới: Đặt nền móng vững chắc cho trường phái phân tích tài chính công gắn liền với kinh tế học thể chế thực chứng tại các thị trường mới nổi trên toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMục Lục MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. 2 DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ. 2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
3 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .1 LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU .2 MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .4 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU .5 KẾT QUẢ VÀ ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .6 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU .7 KẾT CẤU LUẬN ÁN. 16 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CHI TIÊU CÔNG, QUẢN TRỊ CÔNG VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ .1 Tăng trưởng kinh tế .2 Chi tiêu công .3 Quản trị công .2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CHI TIÊU CÔNG VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TRONG SỰ RÀNG BUỘC NGÂN SÁCH .1 Lý thuyết về mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế .2 Lý thuyết về cơ cấu chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế.3 Khung phân tích về mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế trong sự ràng buộc ngân sách .3 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ VAI TRÒ CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TRONG MỐI QUAN HỆ GIỮA CHI TIÊU CÔNG VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ .1 Lý thuyết về lựa chọn công và lý thuyết kinh tế chính trị .2 Lý thuyết kinh tế học thể chế mới .3 Khung phân tích về vai trò của quản trị công trong mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế.4 LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM .1 Mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế .2 Mối quan hệ giữa chi tiêu công, quản trị công và tăng trưởng kinh tế .3 Khoảng trống nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. 62 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
65 CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC CHI TIÊU CÔNG ĐẾN TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TRONG SỰ RÀNG BUỘC NGÂN SÁCH .1 THỰC TRẠNG CHI TIÊU CÔNG VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ TẠI CÁC QUỐC GIA ĐANG PHÁT TRIỂN .2 MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM .3 DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU .4 PHƯƠNG PHÁP KIỂM ĐỊNH .5 KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG .1 Chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế .2 Cấu trúc chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế .3 Ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế đến hiệu quả kinh tế của chi tiêu công .4 Phân tích tác động phi tuyến của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế. 95 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 100 CHƯƠNG 4: ĐÁNH GIÁ VAI TRÒ CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TRONG MỐI QUAN HỆ GIỮA CHI TIÊU CÔNG VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ .1 CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG QUẢN TRỊ CÔNG .2 THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG QUẢN TRỊ CÔNG TẠI CÁC QUỐC GIA ĐANG PHÁT TRIỂN .3 MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM .4 DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU .5 KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG .1 Vai trò quản trị công trong mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng .2 Vai trò của sự khác biệt về thể chế chính trị trong mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng .122 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 127 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH .1 Về mặt lý thuyết .2 Về kết quả thực nghiệm .2 HÀM Ý CHÍNH SÁCH .1 Các quốc gia đang phát triển .3 HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.
145 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 146 KẾT LUẬN CHUNG. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC.
165 Trang 3 Danh mục các bảng biểu Bảng 3.1: Thống kê mô tả các biến .2: Hệ số tương quan giữa các biến .3: Tác động của chi tiêu công và các biến tương tác đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển.4: Tác động của thành phần chi tiêu công, biến tương tác đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển .5: Tác động của khủng hỏang kinh tế năm 2008 đến mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển .6: Tác động của khủng hỏang kinh tế năm 2008 đến mối quan hệ giữa các thành phần chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển .7: Tác động phi tuyến của các thành phần chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế .8: Tác động của ràng buộc ngân sách trong việc hiệu chỉnh tác động của các thành phần chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế.1: Thống kê mô tả các biến .2: Tác động của quản trị công, chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển.3: Tác động của quản trị công, chi tiêu công và biến tương tác đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển.4: Tác động của quản trị công, chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển có trình độ quản trị công khác nhau .5: Tác động của quản trị công, các thành phần chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển.6: Tác động của quản trị công, chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển có thể chế chính trị khác nhau .7: Tác động của quản trị công, các thành phần chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển có thể chế chính trị khác nhau. 125 Trang 1 Danh mục các sơ đồ Sơ đồ 2.1: Chính sách tài khóa và các mục tiêu phát triển kinh tế: vai trò ràng buộc thể chế - chính trị và ràng buộc ngân sách.53 Danh mục các đồ thị Đồ thị 2.1: Đường cong Armey (Altunc & Aydın, 2013) .1: Tốc độ tăng trưởng trung bình tại các quốc gia đang phát triển phân tích 1998-2016 .2: Chi tiêu công tại các quốc gia đang phát triển theo khu vực .3: chi tiêu công tại các quốc gia đang phát triển theo cơ cấu .4: Tình hình ngân sách tại các quốc gia đang phát triển .1: Chất lượng quản trị công tại các quốc gia đang phát triển 1998-2016 .2: Tốc độ tăng trưởng tại các quốc gia đang phát triển có chế độ chính trị khác nhau .3: Chi tiêu công tại các quốc gia đang phát triển có chế độ chính trị khác nhau .109 Trang 2 Danh mục các chữ viết tắt ADB Asian Development Bank – Ngân Hàng Phát Triển Châu Á BERI The Business Environment Risk Intelligence CIA Central Intelligence Agency DPI Database of Political Institutions GDP Gross Domestic Product – Tổng sản phẩm quốc nội GMM General Method of Moments IDB Inter American Development Bank – Ngân Hàng Phát Triển Nam Mỹ IFPRI International Food Policy Research Institute IMF International Monetary Fund – Quỹ tiền tệ quốc tế MG Mean Group NIE New Institutional Economics – Kinh tế học thể chế mới NSNN Ngân sách nhà nước PMG Pooled Mean Group PPP Public-Private Partnerships – Hợp tác công tư PWT Penn World Table SPEED Statistics on Public Expenditures for Economic Development WDI World Development Indicators WEO World Economic Outlook WGI Worldwide Governance Indicators Trang 3 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu Chi tiêu công là một trong hai công cụ chính yếu của chính sách tài khóa giúp chính phủ can thiệp vào nền kinh tế, hướng đến các mục tiêu phát triển như tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo hay công bằng xã hội. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế của chi tiêu công vẫn còn nhiều tranh luận. Kết quả kiểm định thực nghiệm, vì vậy, cũng chưa rõ ràng và thống nhất.
Trong những năm gần đây, bối cảnh thực tiễn cho thấy tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế đang trở thành đề tài rất cần được quan tâm, nghiên cứu, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển. Số liệu thực tế cho thấy, các quốc gia đang phát triển đang chuyển mình với tốc độ tăng trưởng kinh tế cao như Myanamar, Lào, Ấn độ, Trung Quốc, Bangladesh, Việt Nam,. Tuy nhiên, cùng với tốc độ tăng trưởng nhanh, chi tiêu công đang tăng dần về quy mô do nhu cầu ngày càng tăng của các dịch vụ công cộng như giáo dục, chăm sóc sức khỏe cộng đồng hay cơ sở hạ tầng tại các quốc gia đang phát triển. Theo số liệu của IMF (2014), quy mô chi tiêu chính phủ có xu hướng tăng dần trong vài thập kỷ qua, vào khoảng 30 % GDP tại các nền kinh tế mới nổi và 25% GDP ở các quốc gia có thu nhập thấp.
Sự tăng lên đáng kể về quy mô chi tiêu công bắt đầu từ giữa những năm 1990, đặc biệt là sự gia tăng các khoản chi tiêu xã hội, chi đầu tư công. Ở những quốc gia thu nhập thấp, các khoản chi đầu tư công và chi thường xuyên như lương nhân viên trong các lĩnh vực y tế, giáo dục là tăng nhiều nhất (IMF, 2014). Trang 4 Quy mô chi tiêu công gia tăng được tài trợ từ khả năng thu thuế hiệu quả hơn bởi những cải tiến đáng kể trong quản lý tài chính và quản lý thuế (IMF, 2014). Tuy nhiên, nguồn thu từ thuế chưa đủ để tài trợ chi tiêu công, vì vậy, nợ công trở thành nguồn tài trợ quan trọng cho chi tiêu công tại các quốc gia đang phát triển.
Theo số liệu của IMF (2014), tỷ lệ nợ công gộp trên GDP trung bình ở các quốc gia đang phát triển giai đoạn 1998-2014 vẫn duy trì ở mức cao, đặc biệt cao ở các quốc gia đang phát triển vùng Nam Mỹ (trên 50% GDP); vùng Trung Đông và Bắc Phi (trên 60% GDP). Theo đó, hướng tới mục tiêu tăng trưởng, vấn đề về thâm hụt ngân sách và kiểm soát nợ công rất cần được chú trọng ở các quốc gia đang phát triển. Bên cạnh đó, hiệu quả sử dụng vốn thấp trong chi tiêu công đang là vấn đề lớn tại các quốc gia đang phát triển (James Brumby & Kaiser, 2012; Cavallo & Daude, 2011; Gupta & ctg, 2014; Robinson & Torvik, 2005). Trong đó, chất lượng quản trị công yếu kém được xem là một trong những nguyên nhân chính, không chỉ tác động đến chính sách chi tiêu công mà còn tạo điều kiện cho tham nhũng và trục lợi, từ đó, làm giảm hiệu quả kinh tế của chi tiêu công (James Brumby & Kaiser, 2012; Cooray, 2009; Halkos & Paizanos, 2016; Keefer & Knack, 2007).
Theo số liệu từ WGI (2017), chất lượng quản trị công tại các quốc gia đang phát triển hiện nay là rất hạn chế. Các quốc gia này đang phải giải quyết nhiều vấn đề xuất phát từ chất lượng quản trị công yếu kém như tiếng nói người dân và trách nhiệm giải trình thấp, bất ổn chính trị, chất lượng luật pháp kém và tình trạng tham nhũng cao. Mặc dù có những nỗ lực cải thiện đáng ghi nhận song hầu hết chỉ số đo lường quản trị công tại các quốc gia phân tích trung bình năm 2016 đều nhỏ hơn hơn 0 (WGI, 2017).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án chi tiêu công quản trị công và tăng trưởng kinh tế t (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/luan-an-chi-tieu-cong-quan-tri-cong-va-tang-truong-kinh-te-tai-cac-quoc-gia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án chi tiêu công quản trị công và tăng trưởng kinh tế t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa chi tiêu công, quản trị công và tăng trưởng kinh tế, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị.
Luận án "Luận án chi tiêu công quản trị công và tăng trưởng kinh tế t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án chi tiêu công quản trị công và tăng trưởng kinh tế t" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án chi tiêu công quản trị công và tăng trưởng kinh tế t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án chi tiêu công quản trị công và tăng trưởng kinh tế t" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án chi tiêu công quản trị công và tăng trưởng kinh tế t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.