Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của khu kinh tế đông nam nghệ an đến quản lý

Luận án tiến sĩ đánh giá tác động kinh tế-xã hội của khu kinh tế Đông Nam tới phát triển vùng.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

234

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An Phát triển đặc điểm

Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Đây là khu vực trọng điểm, có vai trò thúc đẩy phát triển kinh tế vùng Bắc Trung Bộ. Nghiên cứu đánh giá toàn diện tác động của khu kinh tế đến quản lý sử dụng đất. Luận án cũng khảo sát đời sống và việc làm của người dân địa phương. Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An được kỳ vọng tạo ra nhiều cơ hội đầu tư. Mục tiêu là thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) và phát triển hạ tầng giao thông. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức. Các thách thức liên quan đến quản lý tài nguyên và xã hội. Đề tài cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi. Nó cũng đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả và sự phát triển bền vững cho khu vực. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng. Các phương pháp bao gồm khảo sát thực địa, phỏng vấn, phân tích số liệu thứ cấp và sơ cấp. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các huyện, thị xã chịu ảnh hưởng trực tiếp. Các địa phương như Nghi Lộc, Diễn Châu và thị xã Cửa Lò thuộc Nghệ An. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Nó góp phần vào chính sách phát triển khu kinh tế hiệu quả hơn.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu Luận án

Việc nghiên cứu tác động của Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An là rất cần thiết. Khu kinh tế này đang trong quá trình phát triển mạnh mẽ. Nó tạo ra nhiều thay đổi lớn về kinh tế, xã hội, môi trường. Mục tiêu chính của luận án là đánh giá thực trạng quản lý sử dụng đất. Đánh giá đời sống và việc làm của người dân trong khu vực. Luận án hướng đến nhận diện những tác động tích cực và tiêu cực. Từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực. Các giải pháp giúp nâng cao hiệu quả quản lý đất đai. Đồng thời cải thiện đời sống người dân, đảm bảo phát triển bền vững.

1.2. Quá trình hình thành phát triển Khu kinh tế Đông Nam

Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An hình thành theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ. Đây là một trong những đặc khu kinh tế ven biển trọng điểm của Việt Nam. Quá trình phát triển trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu là quy hoạch tổng thể, sau đó là thu hút đầu tư và xây dựng hạ tầng. Nhiều khu công nghiệp đã được thành lập trong khu kinh tế. Hạ tầng giao thông được đầu tư đồng bộ. Điều này tạo thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa, kết nối vùng. Khu kinh tế trở thành điểm sáng thu hút đầu tư nước ngoài (FDI). Nó góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế của tỉnh Nghệ An. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức lớn.

1.3. Đặc điểm hiện trạng phát triển Khu kinh tế Nghệ An

Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An có vị trí địa lý chiến lược. Nơi đây giáp biển, có cảng nước sâu và sân bay. Đây là điều kiện thuận lợi cho thương mại và logistics. Hiện trạng phát triển cho thấy nhiều dự án lớn đã đi vào hoạt động. Các khu công nghiệp thu hút hàng nghìn lao động. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh mẽ từ nông nghiệp sang công nghiệp, dịch vụ. Bên cạnh những thành tựu, khu kinh tế cũng đối mặt với các vấn đề. Đó là sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch. Vấn đề ô nhiễm môi trường và quản lý đất đai còn hạn chế. Các chính sách phát triển khu kinh tế cần được rà soát. Cần đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

II.Tác động quản lý sử dụng đất của Khu kinh tế Đông Nam

Sự hình thành và phát triển Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An đã gây ra nhiều tác động. Tác động đáng kể đến quản lý và sử dụng đất đai trong khu vực. Diện tích đất nông nghiệp chuyển đổi sang đất công nghiệp và dịch vụ tăng mạnh. Điều này đáp ứng nhu cầu phát triển các khu công nghiệp. Quá trình thu hồi đất diễn ra trên diện rộng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hàng nghìn hộ dân địa phương. Quản lý đất đai trong khu kinh tế còn nhiều bất cập. Việc quy hoạch sử dụng đất chưa thực sự hiệu quả. Thách thức lớn đặt ra cho các cơ quan quản lý nhà nước. Cần đảm bảo quyền lợi của người dân bị thu hồi đất. Đồng thời cần tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên đất. Chính sách bồi thường, hỗ trợ tái định cư cần được xem xét kỹ lưỡng. Một số khu vực tái định cư thiếu đồng bộ hạ tầng. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định cuộc sống người dân. Tác động môi trường do sử dụng đất cũng cần được đánh giá. Đặc biệt là tại các khu công nghiệp tập trung. Luận án phân tích sâu các khía cạnh này. Nó chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác quản lý đất đai. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện.

2.1. Biến động sử dụng đất trong Khu kinh tế Đông Nam

Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An chứng kiến sự biến động lớn về sử dụng đất. Đất nông nghiệp, đất rừng, đất nuôi trồng thủy sản bị chuyển đổi. Mục đích là để phục vụ các dự án khu công nghiệp, đô thị, dịch vụ. Diện tích đất công nghiệp tăng nhanh chóng. Điều này kéo theo sự giảm sút của diện tích đất sản xuất nông nghiệp. Việc chuyển đổi đất đai diễn ra nhanh, đôi khi thiếu quy hoạch chi tiết. Nó gây ra áp lực lên môi trường tự nhiên. Các hoạt động xây dựng hạ tầng giao thông cũng làm thay đổi cảnh quan. Hiện trạng sử dụng đất cho thấy sự phân bố chưa hợp lý ở một số nơi. Hiệu quả sử dụng đất ở một số dự án vẫn còn thấp. Cần có sự điều chỉnh chính sách phát triển khu kinh tế để khắc phục.

2.2. Thách thức quản lý đất đai và quy hoạch vùng

Quản lý đất đai tại Khu kinh tế Đông Nam đối mặt nhiều thách thức. Việc thu hồi đất còn gặp vướng mắc về chính sách đền bù. Giá đất bồi thường chưa thỏa đáng ở một số trường hợp. Công tác quy hoạch vùng cần tầm nhìn dài hạn hơn. Nó phải tính đến yếu tố phát triển bền vững. Hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội chưa đồng bộ. Điều này gây khó khăn cho việc quản lý đô thị và dân cư. Hệ thống thông tin đất đai cần được hiện đại hóa. Mục tiêu là để quản lý hiệu quả hơn. Các dự án lớn trong đặc khu kinh tế đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Phối hợp giữa các cấp chính quyền để giải quyết các vấn đề phát sinh. Sự thiếu minh bạch trong một số quy trình cũng gây ra những tranh chấp.

2.3. Hạn chế tồn tại trong quản lý sử dụng đất

Nghiên cứu chỉ ra nhiều hạn chế trong quản lý sử dụng đất tại Khu kinh tế Đông Nam. Hệ thống văn bản pháp luật chưa thực sự đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong áp dụng thực tiễn. Công tác giám sát việc sử dụng đất sau quy hoạch còn yếu. Một số diện tích đất đã giao nhưng chưa được sử dụng hiệu quả. Tình trạng lấn chiếm, sử dụng đất sai mục đích vẫn diễn ra. Nguồn nhân lực làm công tác quản lý đất đai còn thiếu. Năng lực chuyên môn cũng cần được nâng cao. Việc giải quyết tranh chấp đất đai còn chậm trễ. Điều này ảnh hưởng đến môi trường đầu tư. Những tồn tại này đòi hỏi cần có giải pháp toàn diện. Giải pháp nhằm cải thiện chính sách và thực thi pháp luật về đất đai.

III.Ảnh hưởng đời sống việc làm người dân tại Khu kinh tế

Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An tạo ra nhiều thay đổi lớn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và việc làm của người dân. Đặc biệt là những hộ gia đình bị thu hồi đất. Hàng ngàn lao động có thêm cơ hội việc làm trong các khu công nghiệp. Thu nhập bình quân đầu người tăng lên. Tuy nhiên, người dân cũng đối mặt với nhiều khó khăn. Họ phải chuyển đổi nghề nghiệp từ nông nghiệp sang công nghiệp. Quá trình này đòi hỏi sự thích nghi lớn. Tác động xã hội thể hiện qua việc thay đổi cơ cấu dân số. Tăng trưởng dân số cơ học và sự pha trộn văn hóa. Các dịch vụ công như giáo dục, y tế được cải thiện. Tuy nhiên, cũng có áp lực về quá tải. Luận án đánh giá mức độ hài lòng của người dân. Đánh giá về chính sách đền bù, hỗ trợ tái định cư. Nghiên cứu cũng phân tích các tác động tiêu cực. Ví dụ như mất đất sản xuất, khó khăn trong tìm kiếm việc làm mới. Các vấn đề liên quan đến ô nhiễm môi trường ảnh hưởng sức khỏe. Cần có những chính sách hỗ trợ kịp thời để người dân ổn định cuộc sống. Đảm bảo công bằng xã hội trong quá trình phát triển kinh tế.

3.1. Thay đổi cơ cấu việc làm thu nhập cư dân địa phương

Sự phát triển của Khu kinh tế Đông Nam đã làm thay đổi cơ cấu việc làm. Lao động từ nông nghiệp chuyển sang công nghiệp và dịch vụ. Nhiều công việc mới được tạo ra trong các nhà máy, xí nghiệp. Thu nhập của người dân cũng có xu hướng tăng lên. Tuy nhiên, sự chuyển đổi này không đồng đều. Nhiều người lao động lớn tuổi gặp khó khăn khi tìm việc mới. Họ thiếu kỹ năng phù hợp với yêu cầu của các khu công nghiệp. Tỷ lệ thất nghiệp tạm thời tăng sau khi thu hồi đất. Cần có các chương trình đào tạo nghề. Các chương trình hỗ trợ chuyển đổi sinh kế hiệu quả. Điều này giúp người dân thích nghi với cơ cấu kinh tế mới. Đảm bảo tác động kinh tế tích cực cho mọi đối tượng.

3.2. Tác động xã hội Giáo dục y tế văn hóa cộng đồng

Khu kinh tế đã mang lại những thay đổi về mặt xã hội. Các trường học, bệnh viện, cơ sở y tế được đầu tư nâng cấp. Chất lượng dịch vụ công cộng có phần được cải thiện. Tuy nhiên, tốc độ phát triển hạ tầng xã hội chưa theo kịp. Dẫn đến quá tải ở một số khu vực. Sự dịch chuyển dân cư tạo ra những thách thức mới. Đặc biệt là về an ninh trật tự, văn hóa cộng đồng. Các giá trị truyền thống có thể bị mai một. Cần có chính sách bảo tồn văn hóa, phát huy bản sắc địa phương. Việc hòa nhập giữa người dân bản địa và lao động nhập cư cũng là một vấn đề. Chính sách phát triển khu kinh tế cần quan tâm hơn đến các yếu tố xã hội.

3.3. Vấn đề di cư tái định cư và ổn định cuộc sống

Hàng ngàn hộ gia đình phải di cư để nhường đất cho các dự án. Vấn đề tái định cư trở thành một trong những điểm nóng. Các khu tái định cư đôi khi thiếu cơ sở hạ tầng. Nó thiếu dịch vụ công cộng cần thiết như trường học, chợ, y tế. Nguồn vốn bồi thường, hỗ trợ tái định cư chưa thực sự đủ. Điều này gây khó khăn cho người dân ổn định cuộc sống mới. Nhiều gia đình mất sinh kế truyền thống. Họ phải đối mặt với thách thức về việc làm và thu nhập. Cần có chính sách hỗ trợ toàn diện hơn. Hỗ trợ về tài chính, đào tạo nghề, tư vấn pháp lý. Mục tiêu là giúp người dân tái hòa nhập. Đảm bảo quyền lợi và sự hài lòng của cộng đồng bị ảnh hưởng.

IV.Giải pháp nâng cao hiệu quả Khu kinh tế Đông Nam bền vững

Để Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An phát triển bền vững, cần nhiều giải pháp. Các giải pháp phải đồng bộ trên nhiều lĩnh vực. Từ quản lý đất đai đến hỗ trợ người dân và bảo vệ môi trường. Chính phủ và chính quyền địa phương cần rà soát chính sách. Cần hoàn thiện khung pháp lý về quản lý đất đai. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình thu hồi đất. Các chương trình hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân bị ảnh hưởng cần được ưu tiên. Đào tạo nghề, giới thiệu việc làm mới. Phát triển các mô hình kinh tế nông nghiệp công nghệ cao. Điều này giúp nâng cao thu nhập và ổn định cuộc sống. Cần chú trọng bảo vệ môi trường. Áp dụng công nghệ sản xuất sạch, xử lý chất thải hiệu quả. Quy hoạch khu kinh tế phải có tầm nhìn dài hạn. Nó phải tính đến biến đổi khí hậu và phát triển xanh. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt. Đảm bảo người dân có tiếng nói trong quá trình phát triển. Điều này giúp tạo ra sự đồng thuận và giảm thiểu mâu thuẫn. Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể cho từng vấn đề. Mục tiêu là hướng tới một khu kinh tế phát triển toàn diện.

4.1. Giải pháp tối ưu quản lý quy hoạch sử dụng đất đai

Quản lý đất đai cần được tối ưu hóa. Cần xây dựng quy hoạch sử dụng đất chi tiết, rõ ràng. Đảm bảo khớp nối giữa các cấp quy hoạch. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý đất đai. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai hiện đại. Công khai, minh bạch thông tin quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Cải thiện chính sách bồi thường, hỗ trợ tái định cư. Đảm bảo giá đất bồi thường hợp lý. Các khu tái định cư cần được đầu tư hạ tầng đầy đủ. Phát triển các khu công nghiệp sinh thái. Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất, tránh lãng phí. Nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý đất đai. Chính sách phát triển khu kinh tế phải linh hoạt, hiệu quả.

4.2. Chính sách hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững người dân

Các chính sách hỗ trợ sinh kế cho người dân cần được tăng cường. Đặc biệt là đối với những hộ bị thu hồi đất. Cần có chương trình đào tạo nghề miễn phí. Các khóa học phải phù hợp với nhu cầu thị trường lao động. Hỗ trợ vay vốn ưu đãi để phát triển sản xuất kinh doanh mới. Khuyến khích chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế cao. Phát triển các mô hình du lịch cộng đồng. Điều này tạo thêm việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Xây dựng quỹ hỗ trợ người dân sau tái định cư. Đảm bảo họ có thể ổn định cuộc sống. Chính sách an sinh xã hội cần được chú trọng. Giúp người dân có lưới an toàn trong quá trình chuyển đổi. Đây là yếu tố quan trọng để đạt được phát triển bền vững.

4.3. Định hướng phát triển bền vững Khu kinh tế Đông Nam

Định hướng phát triển bền vững là mục tiêu hàng đầu. Khu kinh tế cần hướng tới mô hình kinh tế xanh. Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp công nghệ cao. Các ngành này ít gây ô nhiễm. Áp dụng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Xây dựng hệ thống xử lý chất thải hiện đại. Bảo tồn đa dạng sinh học và các hệ sinh thái tự nhiên. Tăng cường giám sát tác động môi trường. Phát triển hạ tầng giao thông đồng bộ, hiện đại. Tuy nhiên phải đảm bảo cân bằng với các yếu tố xã hội. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực địa phương. Đảm bảo lợi ích của cộng đồng. Khu kinh tế cần là động lực phát triển. Đồng thời phải bảo vệ tài nguyên, môi trường cho thế hệ mai sau.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của khu kinh tế đông nam nghệ an đến quản lý sử dụng đất đời sống và việc làm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (234 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRƯƠNG QUANG NGÂN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA KHU KINH TẾ ĐÔNG NAM NGHỆ AN ĐẾN QUẢN LÝ SỬ DỤNG ĐẤT, ĐỜI SỐNG VÀ VIỆC LÀM CỦA NGƯỜI DÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2020 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRƢƠNG QUANG NGÂN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA KHU KINH TẾ ĐÔNG NAM NGHỆ AN ĐẾN QUẢN LÝ SỬ DỤNG ĐẤT, ĐỜI SỐNG VÀ VIỆC LÀM CỦA NGƯỜI DÂN Ngành : Quản lý đất đai Mã số : 9 85 01 03 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học : PGS. Nguyễn Khắc Thời PGS. Trần Trọng Phương HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày… tháng… năm 2020 Tác giả luận án Trƣơng Quang Ngân i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS. Nguyễn Khắc Thời, PGS. Trần Trọng Phƣơng đã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Trắc địa Bản đồ, Khoa Quản lý đất đai, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo Ban Quản lý Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An, Sở Tài nguyên và Môi trƣờng Nghệ An, UBND huyện Nghi Lộc, UBND huyện Diễn Châu, UBND thị xã Cửa Lò đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, ngƣời thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày.

tháng 12 năm 2020 Nghiên cứu sinh Trƣơng Quang Ngân ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vii Danh mục bảng.

viii Danh mục hình .x Trích yếu luận án. xii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu.

Cơ sở lý luận về quản lý sử dụng đất khu kinh tế ven biển. Quản lý sử dụng đất đai. Quản lý sử dụng đất trong khu kinh tế ven biển. Quá trình hình thành và phát triển khu kinh tế ven biển và tác động của nó đến quản lý sử dụng đất, đời sống và việc làm.

Quá trình hình thành xây dựng và phát triển khu kinh tế ven biển. Nội dung đánh giá quá trình xây dựng và phát triển khu kinh tế ven biển. Kết quả xây dựng và phát triển khu kinh tế ven biển tại Việt Nam. Tác động của khu kinh tế ven biển đến quản lý sử dụng đất, đời sống và việc làm của ngƣời dân.

Tình hình quản lý sử dụng đất trong các khu kinh tế ven biển. Tình hình quản lý sử dụng đất trong các khu kinh tế ven biển của một số nƣớc trên thế giới. Tình hình quản lý sử dụng đất trong khu kinh tế ven biển ở Việt Nam. Một số nghiên cứu có liên quan đến quản lý sử dụng đất, đời sống và việc làm ngƣời dân trong khu kinh tế.

Một số công trình nghiên cứu trên thế giới. Một số công trình nghiên cứu tại Việt Nam. Nhận xét chung tổng quan tài liệu và định hƣớng nghiên cứu của đề tài. Nhận xét chung về tổng quan tài liệu.

Định hƣớng nghiên cứu của đề tài. Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Khái quát đặc điểm, quá trình hình thành xây dựng và phát triển khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Thực trạng quản lý sử dụng đất khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Đánh giá tác động của khu kinh tế đến quản lý sử dụng đất tại khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Tác động của khu kinh tế đến đời sống, việc làm ngƣời dân trong khu kinh tế Đông Nam Nghệ An.

Đề xuất các giải pháp, biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng đất và nâng cao đời sống ngƣời dân trong khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp tiếp cận nghiên cứu. Phƣơng pháp phân vùng và chọn điểm điều tra nghiên cứu.

Phƣơng pháp điều tra thu thập tài liệu, số liệu thứ cấp. Phƣơng pháp điều tra thu thập số liệu sơ cấp. Phƣơng pháp phân tích và xử lý số liệu. Phƣơng pháp đánh giá tác động.

Phƣơng pháp phân tích SWOT .60 Toàn bộ quá trình thực hiện nghiên cứu đƣợc khái quát trong hình 3. Kết quả và thảo luận. Khái quát đặc điểm, quá trình hình thành xây dựng và phát triển khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Khái quát đặc điểm khu kinh tế Đông Nam Nghệ An.

Khái quát quá trình hình thành khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Tình hình xây dựng và phát triển khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Đánh giá quá trình xây dựng và phát triển khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Thực trạng quản lý sử dụng đất khu kinh tế Đông Nam Nghệ An.

Hiện trạng sử dụng đất khu kinh tế Đông Nam Nghệ An năm 2017. Tình hình sử dụng đất trong khu kinh tế Đông Nam Nghệ An giai đoạn 2007-2017. Công tác quản lý đất đai khu kinh tế Đông Nam Nghệ An giai đoạn 2007-2017. Đánh giá tác động của khu kinh tế đông nam Nghệ An đến quản lý sử dụng đất.

Đánh giá thực trạng một số yếu tố quản lý sử dụng đất trong khu kinh tế. Đánh giá của ngƣời dân và cán bộ về một số yếu tố quản lý sử dụng đất. Tác động của xây dựng và phát triển khu kinh tế đến một số yếu tố quản lý sử dụng đất trong khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Phân tích cơ hội và thách thức đối với công tác quản lý sử dụng đất trong quá trình xây dựng và phát triển khu kinh tế Đông Nam Nghệ An.

Tác động của khu kinh tế đến đời sống, việc làm của ngƣời dân trong khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Tình hình đời sống và việc làm của ngƣời dân trong khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Đánh giá của ngƣời dân và cán bộ quản lý đến đời sống và việc làm của ngƣời dân trong khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Tác động của xây dựng và phát triển khu kinh tế đến đời sống, việc làm ngƣời dân.

Phân tích cơ hội và thách thức đối với đời sống, việc làm của ngƣời dân trong quá trình xây dựng và phát triển khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Đề xuất các giải pháp, biện pháp nâng cao hiệu quả quản lý sử dụng đất, nâng cao đời sống của ngƣời dân trong khu kinh tế. Nhóm giải pháp về cơ chế, chính sách. Nhóm giải pháp tổ chức thực hiện.

Kết luận và iến nghị .148 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án .149 Tài liệu tham khảo .158 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CP Chính phủ CPTG Chi phí trung gian CSHT Cơ sở hạ tầng GTGT Giá trị gia tăng GTSX Giá trị sản xuất KCN Khu công nghiệp KKT Khu kinh tế KTXH Kinh tế xã hội KHSDĐ Kế hoạch sử dụng đất NTTS Nuôi trồng thủy sản QLĐĐ Quản lý đất đai QLNN Quản lý nhà nƣớc QHSDĐ Quy hoạch sử dụng đất SDĐNN Sử dụng đất nông nghiệp TNMT Tài nguyên môi trƣờng UBND Ủy ban nhân dân vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Các Khu kinh tế ven biển của Việt Nam đã thành lập và quy hoạch thành lập. Lĩnh vực ƣu tiên đầu tƣ của các khu kinh tế tự do tại Hàn Quốc. Phân cấp mức độ của mối quan hệ giữa 2 biến.

Thống kê dân số, lao động trong khu kinh tế giai đoạn 2007-2017. Chỉ tiêu diện tích quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020. Lũy kế thu hút đầu tƣ vào khu kinh tế Đông Nam Nghệ An đến các năm trong giai đoạn 2007-2017. Tình hình sản xuất kinh doanh tại khu kinh tế giai đoạn 2007-2017.

Đánh giá quá trình xây dựng và phát triển khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Hiện trạng sử dụng đất Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An năm 2017. Biến động các loại đất chính trong Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An giai đoạn 2007-2017. Biến động đất nông nghiệp trong khu kinh tế Đông Nam Nghệ An giai đoạn 2007-2017.

Biến động đất phi nông nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An giai đoạn 2007-2017. Hiệu quả sử dụng đất khu công nghiệp trong khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. Kết quả thực hiện một số chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất đến năm 2017 trong khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. So sánh giá chuyển nhƣợng quyền sử dụng đất nông nghiệp trên thị trƣờng trong Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An.

So sánh giá chuyển nhƣợng quyền sử dụng đất ở trên thị trƣờng trong Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An. So sánh bình quân diện tích đất nông nghiệp giai đoạn 2007-2017. So sánh diện tích, năng suất một số cây trồng chính trong Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An giai đoạn 2007-2017. Một số loại sử dụng đất và kiểu sử dụng đất chính trong Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An giai đoạn 2007-2017.

Số lƣợng các loại hình trang trại trong Khu kinh tế Đông Nam Nghệ An giai đoạn 2007-2017. Hiệu quả kinh tế của các loại và kiểu sử dụng đất trong khu kinh tế Đông Nam Nghệ An .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của khu kinh tế đông nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá tác động kinh tế-xã hội của khu kinh tế Đông Nam tới phát triển vùng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của khu kinh tế đông nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện nông nghiệp việt nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của khu kinh tế đông nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của khu kinh tế đông nam" thuộc chuyên ngành Quản lý đất đai. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của khu kinh tế đông nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của khu kinh tế đông nam" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của khu kinh tế đông nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter