Luận án: Phát triển quan hệ thương mại Việt Nam với các nước Đông Á đến năm 2030

Luận án phân tích cơ hội, thách thức phát triển quan hệ thương mại Việt Nam – Đông Á đến 2030. Đề xuất giải pháp chiến lược.

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về quan hệ thương mại Việt Nam - Đông Á
Số trang:
212 trang
Trường:
Trường Đại học Thương mại
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về quan hệ thương mại Việt Nam Đông Á

Quan hệ thương mại Việt Nam với các nước Đông Á giữ vai trò chiến lược. Khu vực Đông Á là đối tác kinh tế quan trọng hàng đầu của Việt Nam. Nghiên cứu này đánh giá sâu sắc thực trạng quan hệ thương mại. Đồng thời, đề xuất các giải pháp phát triển quan hệ đến năm 2030. Phát triển quan hệ thương mại bền vững góp phần vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Nó cũng củng cố vị thế Việt Nam trong hội nhập kinh tế quốc tế. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh, tiềm năng và những thách thức. Tầm nhìn đến 2030 đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu này nhằm tối ưu hóa lợi ích từ hợp tác thương mại khu vực. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia là một yếu tố then chốt.

1.1. Tính cấp thiết hợp tác thương mại Việt Nam Đông Á

Hợp tác thương mại với Đông Á là đòi hỏi khách quan. Khu vực này bao gồm các nền kinh tế năng động. Nhu cầu hội nhập sâu rộng của Việt Nam ngày càng tăng. Thị trường Đông Á rộng lớn, cung cấp nguồn vốn và công nghệ. Phát triển quan hệ thương mại giúp Việt Nam đa dạng hóa thị trường. Giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một đối tác duy nhất. Tăng cường hợp tác còn củng cố vị thế địa chính trị, kinh tế. Việt Nam cần nắm bắt cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do. Hiệp định này đã ký kết hoặc đang đàm phán. Tăng trưởng xuất nhập khẩu hàng hóa dịch vụ là mục tiêu chính. Phát triển ngành công nghiệp phụ trợ cũng được chú trọng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu phát triển thương mại Đông Á

Mục tiêu chính là phân tích thực trạng quan hệ thương mại. Đánh giá toàn diện các thành tựu và hạn chế. Từ đó, đề xuất các quan điểm, định hướng chiến lược. Đưa ra giải pháp cụ thể nhằm phát triển quan hệ thương mại đến 2030. Nghiên cứu tìm kiếm mô hình phát triển hiệu quả. Mục tiêu hướng đến sự cân bằng, bền vững. Nó cũng nhằm nâng cao giá trị gia tăng của chuỗi cung ứng. Giúp các doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực. Đảm bảo lợi ích quốc gia trong các thỏa thuận thương mại.

1.3. Phạm vi nghiên cứu quan hệ thương mại khu vực

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quan hệ thương mại hàng hóa và dịch vụ. Đối tác bao gồm các nước Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN. Giai đoạn phân tích thực trạng từ 2007 đến nay. Định hướng và giải pháp được đề xuất đến năm 2030. Nghiên cứu xem xét các yếu tố vĩ mô và vi mô. Các yếu tố này ảnh hưởng đến sự phát triển thương mại. Nó cũng bao gồm các chính sách thương mại hiện hành. So sánh với các mô hình thành công của các nước khác.

II.Cơ sở phát triển thương mại Việt Nam Đông Á

Phát triển quan hệ thương mại đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc. Các nguyên tắc cơ bản của thương mại quốc tế được áp dụng. Điều này bao gồm lợi thế so sánh, chuyên môn hóa quốc tế. Sự cần thiết của hội nhập kinh tế khu vực ngày càng rõ. Vai trò của thương mại trong tăng trưởng kinh tế không thể phủ nhận. Thương mại quốc tế thúc đẩy sự dịch chuyển vốn, công nghệ. Nó tạo ra việc làm, nâng cao thu nhập. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia thành công là quan trọng. Bài học này giúp Việt Nam định hình chính sách phù hợp. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ hợp tác khu vực.

2.1. Bản chất vai trò phát triển quan hệ thương mại

Phát triển quan hệ thương mại là quá trình mở rộng và nâng cao chất lượng. Nó bao gồm cả xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ. Mục đích là tối ưu hóa lợi ích kinh tế cho các quốc gia. Quan hệ thương mại thúc đẩy tăng trưởng GDP. Nó cải thiện cán cân thanh toán, tăng dự trữ ngoại hối. Thương mại tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận thị trường mới. Nó đa dạng hóa nguồn cung, giảm giá thành sản phẩm. Đặc điểm của quan hệ thương mại là sự phụ thuộc lẫn nhau. Các đối tác cùng hưởng lợi từ sự hợp tác.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng thương mại Việt Nam Đông Á

Nhiều nhân tố tác động đến phát triển thương mại. Các yếu tố kinh tế vĩ mô bao gồm GDP, lạm phát, tỷ giá hối đoái. Các chính sách thương mại như thuế quan, phi thuế quan đóng vai trò then chốt. Cơ sở hạ tầng giao thông, logistics cũng ảnh hưởng trực tiếp. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam là yếu tố nội tại quan trọng. Sự ổn định chính trị, môi trường pháp lý thuận lợi thu hút đầu tư. Xu hướng công nghệ, số hóa tạo ra cơ hội mới. Các rào cản thương mại phi kỹ thuật cần được giải quyết.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế thúc đẩy thương mại thành công

Các quốc gia Đông Á như Hàn Quốc, Nhật Bản là hình mẫu. Họ đã thành công trong việc mở rộng quan hệ thương mại. Kinh nghiệm của họ bao gồm đầu tư vào công nghệ cao. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu hiệu quả cũng rất quan trọng. Họ chú trọng xây dựng chuỗi giá trị khu vực. Đa dạng hóa thị trường, sản phẩm là một chiến lược then chốt. Việc tham gia tích cực vào các tổ chức quốc tế cũng mang lại lợi ích. Bài học cho Việt Nam là cần chủ động trong hội nhập. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là cần thiết. Cần nâng cao năng lực đàm phán quốc tế.

III.Thực trạng quan hệ thương mại Việt Nam Đông Á

Khu vực Đông Á là thị trường xuất khẩu và nguồn nhập khẩu lớn của Việt Nam. Giai đoạn từ 2007 đến nay chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ. Quan hệ thương mại ngày càng sâu rộng. Việt Nam tích cực tham gia các khuôn khổ hợp tác khu vực. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) là động lực chính. Phân tích thực trạng giúp đánh giá đúng những thành tựu. Nó cũng chỉ ra các vấn đề cần khắc phục. Xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ tăng trưởng ổn định. Cán cân thương mại có sự biến động. Sự phụ thuộc vào một số thị trường cụ thể vẫn còn tồn tại.

3.1. Đặc điểm khu vực Đông Á tiềm năng hợp tác

Đông Á là khu vực năng động nhất thế giới. Nó có dân số đông, quy mô kinh tế lớn. Các quốc gia có trình độ phát triển khác nhau. Tiềm năng hợp tác thương mại là rất lớn. Việt Nam có vị trí địa lý thuận lợi. Nguồn nhân lực dồi dào, chi phí lao động cạnh tranh. Thị trường Đông Á có nhu cầu đa dạng về hàng hóa Việt Nam. Ví dụ: nông sản, thủy sản, dệt may, giày dép. Đông Á cũng là nguồn cung cấp máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu. Sự bổ trợ giữa các nền kinh tế tạo cơ hội phát triển.

3.2. Phân tích quan hệ thương mại Việt Nam với Đông Á

Quan hệ thương mại Việt Nam - Đông Á tăng trưởng liên tục. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt mức cao. Đông Á là thị trường chủ lực của hàng hóa Việt Nam. Nó cũng là nguồn nhập khẩu nguyên liệu sản xuất chính. Các mặt hàng xuất khẩu chủ yếu là nông sản, thủy sản. Dệt may, giày dép, điện thoại và linh kiện cũng quan trọng. Hàng nhập khẩu gồm máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử. Ngoài ra, còn có nguyên liệu dệt may, sắt thép. Dịch vụ du lịch, vận tải cũng phát triển.

3.3. Thực trạng hợp tác thương mại Việt Nam với các đối tác lớn

Hợp tác với ASEAN là nền tảng. Việt Nam là thành viên tích cực. Thương mại Việt Nam - Trung Quốc đạt quy mô lớn nhất. Đây là cả thị trường xuất khẩu và nhập khẩu. Hợp tác Việt Nam - Nhật Bản và Việt Nam - Hàn Quốc tập trung vào công nghệ cao. Các nước này là nguồn đầu tư FDI quan trọng. Các đối tác này giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Cần đa dạng hóa thị trường để giảm rủi ro. Các chính sách thương mại song phương và đa phương được triển khai hiệu quả.

IV.Đánh giá phát triển thương mại Việt Nam Đông Á

Quan hệ thương mại Việt Nam với các nước Đông Á đã đạt nhiều thành tựu. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng ấn tượng. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của khu vực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế và tồn tại. Những thách thức từ bối cảnh quốc tế, khu vực tác động lớn. Việc đánh giá khách quan giúp xác định các vấn đề cốt lõi. Từ đó, đề ra các giải pháp khắc phục hiệu quả. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là cần thiết. Tối ưu hóa lợi ích từ các hiệp định thương mại tự do.

4.1. Kết quả đạt được trong thương mại Việt Nam Đông Á

Việt Nam đã mở rộng đáng kể thị trường xuất khẩu. Cấu trúc hàng hóa xuất khẩu dần được cải thiện. Tỷ trọng hàng công nghiệp chế biến tăng. Nhập khẩu máy móc thiết bị hiện đại tăng. Điều này hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ mới. Vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực được nâng cao. Việc tham gia các FTA đã tạo thuận lợi lớn. Giảm thuế quan, rào cản phi thuế quan là lợi ích rõ ràng.

4.2. Hạn chế tồn tại trong phát triển thương mại

Thương mại Việt Nam với Đông Á vẫn còn phụ thuộc. Sự phụ thuộc vào một số thị trường lớn. Cán cân thương mại với một số đối tác còn nhập siêu. Giá trị gia tăng trong xuất khẩu chưa cao. Khả năng cạnh tranh của nhiều sản phẩm còn yếu. Công nghệ sản xuất còn lạc hậu. Các rào cản phi thuế quan vẫn là thách thức. Thông tin thị trường chưa đầy đủ. Doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp khó khăn trong tiếp cận. Chất lượng nguồn nhân lực cần được cải thiện.

4.3. Bối cảnh ảnh hưởng quan hệ thương mại đến 2030

Bối cảnh quốc tế, khu vực có nhiều biến động. Căng thẳng thương mại, bảo hộ gia tăng. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 tạo ra cả cơ hội và thách thức. Biến đổi khí hậu, các vấn đề an ninh phi truyền thống ảnh hưởng. Cạnh tranh giữa các nền kinh tế lớn diễn ra gay gắt. Các hiệp định thương mại mới được ký kết. Điều này tạo ra cả áp lực và động lực. Việt Nam cần chủ động ứng phó. Cần khai thác tối đa lợi thế từ hội nhập.

V.Định hướng quan hệ thương mại Việt Nam Đông Á 2030

Định hướng phát triển quan hệ thương mại Việt Nam - Đông Á đến năm 2030 rất quan trọng. Nó xác định lộ trình, mục tiêu cụ thể. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích từ hợp tác. Việt Nam cần chủ động, linh hoạt trong hội nhập quốc tế. Các quan điểm chiến lược hướng tới phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng, hiệu quả thương mại là ưu tiên hàng đầu. Tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài. Tận dụng cơ hội từ các nền kinh tế năng động. Đồng thời, nhận diện và vượt qua các thách thức.

5.1. Quan điểm phát triển thương mại Việt Nam Đông Á

Phát triển thương mại dựa trên nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi. Đảm bảo độc lập, tự chủ kinh tế quốc gia. Tăng cường đa dạng hóa thị trường, sản phẩm. Ưu tiên các mặt hàng có giá trị gia tăng cao. Tích cực tham gia vào chuỗi cung ứng khu vực, toàn cầu. Chú trọng phát triển thương mại bền vững, thân thiện môi trường. Lồng ghép các yếu tố xã hội, văn hóa vào hợp tác. Cần xây dựng thương hiệu quốc gia mạnh mẽ.

5.2. Định hướng chiến lược phát triển quan hệ thương mại

Chiến lược tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh. Đầu tư vào công nghệ cao, đổi mới sáng tạo. Phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu. Đa dạng hóa các hình thức hợp tác thương mại. Mở rộng thị trường xuất khẩu mới trong khu vực. Tối ưu hóa lợi ích từ các FTA hiện có. Đàm phán các FTA thế hệ mới. Củng cố quan hệ đối tác chiến lược. Phát triển dịch vụ logistics hiện đại.

5.3. Cơ hội thách thức phát triển thương mại đến 2030

Cơ hội lớn đến từ tốc độ tăng trưởng của Đông Á. Các FTA thế hệ mới mở ra thị trường. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng tạo điều kiện. Công nghệ số hóa, thương mại điện tử là động lực mới. Thách thức bao gồm cạnh tranh gay gắt. Các rào cản kỹ thuật, tiêu chuẩn ngày càng cao. Các vấn đề địa chính trị phức tạp. Biến động kinh tế toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp. Việt Nam cần nâng cao khả năng thích ứng.

VI.Giải pháp thúc đẩy thương mại Việt Nam Đông Á

Để đạt được các mục tiêu đến năm 2030, cần có những giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải toàn diện, từ cấp vĩ mô đến vi mô. Chúng bao gồm việc hoàn thiện thể chế, chính sách. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là cốt lõi. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, logistics cũng cần thiết. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa quan hệ thương mại. Hướng tới tăng trưởng bền vững và hiệu quả.

6.1. Giải pháp tổng thể phát triển thương mại khu vực

Hoàn thiện thể chế, chính sách pháp luật về thương mại. Tăng cường minh bạch, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Đẩy mạnh cải cách hành chính, cắt giảm thủ tục. Phát triển cơ sở hạ tầng giao thông, logistics hiện đại. Nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải, kho bãi. Đầu tư vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo. Hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số. Phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ. Tăng cường đối thoại, hợp tác công - tư.

6.2. Giải pháp cụ thể với từng đối tác Đông Á

Với Trung Quốc: Cơ cấu lại hàng hóa xuất khẩu, giảm nhập siêu. Tăng cường xuất khẩu các sản phẩm có giá trị gia tăng. Với Nhật Bản, Hàn Quốc: Thu hút đầu tư vào công nghệ cao. Tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của họ. Đẩy mạnh hợp tác trong các ngành công nghiệp chế tạo. Với ASEAN: Tối ưu hóa lợi ích từ ATIGA. Tăng cường liên kết chuỗi giá trị nội khối. Phát triển du lịch, dịch vụ. Cần có chiến lược riêng biệt cho từng thị trường.

6.3. Giải pháp điều kiện hỗ trợ phát triển thương mại

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng hội nhập. Đào tạo chuyên gia về thương mại quốc tế, logistics. Nâng cao năng lực đàm phán, thực thi hiệp định thương mại. Tăng cường thông tin thị trường, dự báo xu hướng. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thương mại. Hỗ trợ tài chính, tín dụng cho doanh nghiệp xuất khẩu. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại. Phát triển thương mại điện tử xuyên biên giới. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
KẾT CẤU LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA CÁC QUỐC GIA
1.1. BẢN CHẤT, VAI TRÒ VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA CÁC QUỐC GIA
1.1.1. Bản chất, hình thức và đặc điểm của phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia
1.1.2. Sự cần thiết và vai trò của việc phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia
1.1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia
1.2. NGUYÊN TẮC, YÊU CẦU VÀ NỘI DUNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA CÁC QUỐC GIA
1.2.1. Nguyên tắc phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia
1.2.2. Yêu cầu phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia
1.2.3. Nội dung phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia
1.3. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM TRONG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA CÁC QUỐC GIA
1.3.1. Kinh nghiệm quốc tế trong phát triển quan hệ thương mại giữa các quốc gia
1.3.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI CỦA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ĐÔNG Á
2.1. MỘT SỐ KHÁI QUÁT VỀ KHU VỰC ĐÔNG Á VÀ TIỀM NĂNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI CỦA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ĐÔNG Á
2.1.1. Khái quát về đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của khu vực Đông Á
2.1.2. Khái quát thực trạng hợp tác thương mại khu vực Đông Á
2.1.3. Tiềm năng trong phát triển quan hệ thương mại giữa Việt Nam với các nước Đông Á
2.2. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ĐÔNG Á GIAI ĐOẠN 2007 ĐẾN NAY
2.2.1. Khái quát chung về phát triển quan hệ thương mại giữa Việt Nam với các nước Đông Á
2.2.2. Thực trạng chính sách phát triển quan hệ thương mại của Việt Nam với các nước Đông Á
2.2.3. Thực trạng phát triển quan hệ thương mại Việt Nam với ASEAN
2.2.4. Thực trạng phát triển quan hệ thương mại Việt Nam – Hàn Quốc
2.2.5. Thực trạng phát triển quan hệ thương mại Việt Nam – Nhật Bản
2.2.6. Thực trạng phát triển quan hệ thương mại Việt Nam – Trung Quốc
2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ĐÔNG Á GIAI ĐOẠN 2007 ĐẾN NAY
2.3.1. Kết quả đạt được trong phát triển quan hệ thương mại giữa Việt Nam với các nước Đông Á
2.3.2. Hạn chế và tồn tại trong phát triển quan hệ thương mại giữa Việt Nam với các nước Đông Á
3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ĐÔNG Á ĐẾN NĂM 2030
3.1. BỐI CẢNH ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ĐÔNG Á ĐẾN NĂM 2030
3.1.1. Bối cảnh quốc tế và khu vực ảnh hưởng đến phát triển quan hệ thương mại giữa Việt Nam với các nước Đông Á đến năm 2030
3.1.2. Bối cảnh trong nước ảnh hưởng đến phát triển quan hệ thương mại giữa Việt Nam với các nước Đông Á đến năm 2030
3.1.3. Cơ hội và thách thức chủ yếu cho phát triển quan hệ thương mại của Việt Nam với các nước Đông Á đến năm 2030
3.2. QUAN ĐIỂM VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ĐÔNG Á ĐẾN NĂM 2030
3.2.1. Quan điểm phát triển quan hệ thương mại giữa Việt Nam với các nước Đông Á đến năm 2030
3.2.2. Định hướng phát triển quan hệ thương mại giữa Việt Nam với các nước Đông Á đến năm 2030
3.3. MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ĐÔNG Á ĐẾN NĂM 2030
3.3.1. Giải pháp chung
3.3.2. Giải pháp với từng đối tác khu vực Đông Á
3.3.3. Một số giải pháp điều kiện
CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA NGHIÊN CỨU SINH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phát triển quan hệ thương mại việt nam với các nước đông á đến năm 2030

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI -------------------------- DƯƠNG HOÀNG ANH PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ĐÔNG Á ĐẾN NĂM 2030 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI -------------------------- DƯƠNG HOÀNG ANH PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƯƠNG MẠI VIỆT NAM VỚI CÁC NƯỚC ĐÔNG Á ĐẾN NĂM 2030 Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 934.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Thân Danh Phúc HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Phát triển quan hệ thương mại Việt Nam với các nước Đông Á đến năm 2030” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các nội dung nghiên cứu trong luận án là kết quả nghiên cứu do tôi thực hiện, có kế thừa và trích dẫn đầy đủ kết quả nghiên cứu của các tác giả đã công bố. Số liệu sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.

Những kết luận khoa học của luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Dƣơng Hoàng Anh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i MỤC LỤC ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT v DANH MỤC BẢNG vii DANH MỤC HÌNH viii PHẦN MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

KẾT CẤU LUẬN ÁN. MỘT SỐ CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI GIỮA CÁC QUỐC GIA. BẢN CHẤT, VAI TRÒ VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỰ PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI GIỮA CÁC QUỐC GIA. Bản chất, hình thức và đặc điểm của phát triển quan hệ thƣơng mại giữa các quốc gia.

Sự cần thiết và vai trò của việc phát triển quan hệ thƣơng mại giữa các quốc gia. Các nhân tố ảnh hƣởng đến sự phát triển quan hệ thƣơng mại giữa các quốc gia. NGUYÊN TẮC, YÊU CẦU VÀ NỘI DUNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI GIỮA CÁC QUỐC GIA. Nguyên tắc phát triển quan hệ thƣơng mại giữa các quốc gia.

Yêu cầu phát triển quan hệ thƣơng mại giữa các quốc gia. Nội dung phát triển quan hệ thƣơng mại giữa các quốc gia. KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM TRONG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI GIỮA CÁC QUỐC GIA. Kinh nghiệm quốc tế trong phát triển quan hệ thƣơng mại giữa các quốc gia.

Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI CỦA VIỆT NAM VỚI CÁC NƢỚC ĐÔNG Á. MỘT SỐ KHÁI QUÁT VỀ KHU VỰC ĐÔNG Á VÀ TIỀM NĂNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI CỦA VIỆT NAM VỚI CÁC NƢỚC ĐÔNG Á. Khái quát về đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của khu vực Đông Á.

Khái quát thực trạng hợp tác thƣơng mại khu vực Đông Á. Tiềm năng trong phát triển quan hệ thƣơng mại giữa Việt Nam với các nƣớc Đông Á. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƢỚC ĐÔNG Á GIAI ĐOẠN 2007 ĐẾN NAY. Khái quát chung về phát triển quan hệ thƣơng mại giữa Việt Nam với các nƣớc Đông Á.

Thực trạng chính sách phát triển quan hệ thƣơng mại của Việt Nam với các nƣớc Đông Á. Thực trạng phát triển quan hệ thƣơng mại Việt Nam với ASEAN. Thực trạng phát triển quan hệ thƣơng mại Việt Nam – Hàn Quốc. Thực trạng phát triển quan hệ thƣơng mại Việt Nam – Nhật Bản.

Thực trạng phát triển quan hệ thƣơng mại Việt Nam – Trung Quốc 107 2. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƢỚC ĐÔNG Á GIAI ĐOẠN 2007 ĐẾN NAY. Kết quả đạt đƣợc trong phát triển quan hệ thƣơng mại giữa Việt iv Nam với các nƣớc Đông Á. Hạn chế và tồn tại trong phát triển quan hệ thƣơng mại giữa Việt Nam với các nƣớc Đông Á.

QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƢỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƢỚC ĐÔNG Á ĐẾN NĂM 2030. BỐI CẢNH ẢNH HƢỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƢỚC ĐÔNG Á ĐẾN NĂM 2030. Bối cảnh quốc tế và khu vực ảnh hƣởng đến phát triển quan hệ thƣơng mại giữa Việt Nam với các nƣớc Đông Á đến năm 2030. Bối cảnh trong nƣớc ảnh hƣởng đến phát triển quan hệ thƣơng mại giữa Việt Nam với các nƣớc Đông Á đến năm 2030.

Cơ hội và thách thức chủ yếu cho phát triển quan hệ thƣơng mại của Việt Nam với các nƣớc Đông Á đến năm 2030. QUAN ĐIỂM VÀ ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƢỚC ĐÔNG Á ĐẾN NĂM 2030. Quan điểm phát triển quan hệ thƣơng mại giữa Việt Nam với các nƣớc Đông Á đến năm 2030. Định hƣớng phát triển quan hệ thƣơng mại giữa Việt Nam với các nƣớc Đông Á đến năm 2030.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN QUAN HỆ THƢƠNG MẠI GIỮA VIỆT NAM VỚI CÁC NƢỚC ĐÔNG Á ĐẾN NĂM 2030. Giải pháp chung. Giải pháp với từng đối tác khu vực Đông Á. Một số giải pháp điều kiện.

160 CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA NGHIÊN CỨU SINH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 161 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 177 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. Danh mục từ viết tắt Tiếng Việt Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Việt CCTM Cán cân thƣơng mại KN Kim ngạch KT-XH Kinh tế - xã hội NCS Nghiên cứu sinh NK Nhập khẩu QHTM Quan hệ thƣơng mại TM Thƣơng mại TMDV Thƣơng mại dịch vụ TMHH Thƣơng mai hàng hóa TMQT Thƣơng mại quốc tế USD Đồng đôla Mỹ XK Xuất khẩu XNK Xuất nhập khẩu VH-XH Văn hóa – xã hội 2.

Danh mục từ viết tắt Tiếng Anh Từ viết tắt Viết đầy đủ Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt ACFTA ASEAN – China Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do ASEAN - Trung Quốc AEC ASEAN Economic Community Cộng đồng kinh tế ASEAN AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực mậu dịch tự do ASEAN AKFTA ASEAN-Korea Free Trade Hiệp định thƣơng mại tự do Agreement ASEAN – Hàn Quốc ASEAN Association of South East Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Nations Á ASEAN 6 Các nƣớc ASEAN 6 bao gồm Brunei, Malaysia, Indonesia, vi Philippines, Thái Lan và Singapore ATIGA ASEAN Trade in Goods Agreement Hiệp định thƣơng mại hàng hóa ASEAN AJCEP ASEAN – Japan Comprehensive Đối tác kinh tế toàn diện ASEAN Economic Parnership – Nhật Bản CEPT Common Effective Preferential Tariff Chƣơng trình thuế quan ƣu đãi có hiệu lực chung CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định đối tác toàn diện và tiến Agreement for Trans-Pacific bộ xuyên Thái Bình Dƣơng Partnership EPA Economic Partnership Agreement Hiệp định đối tác kinh tế FDI Foreign Direct Investment Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thƣơng mại tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội MFN Most Favoured Nation Đãi ngộ tối huệ quốc NT National Treatment Đối xử quốc gia RCEP Regional Comprehensive Economic Hiệp định đối tác kinh tế toàn Partnership diện khu vực RTA Regional Trading Agreement Hiệp định thƣơng mại khu vực WTO World Trade Organization Tổ chức thƣơng mại thế giới VJEPA Vietnam – Japan Economic Hiệp định đối tác kinh tế Việt Partnership Agreement Nam – Nhật Bản VKFTA Vietnam – Korea Free Trade Hiệp định thƣơng mại tự do Việt Agreement Nam – Hàn Quốc vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Số liệu KT-XH cơ bản của một số quốc gia khu vực Đông Á. Lợi thế so sánh hàng xuất khẩu của Việt Nam qua chỉ số RCA. Thứ hạng thị trƣờng Đông Á xếp theo giá trị xuất khẩu, nhập khẩu trong quan hệ thƣơng mại với Việt Nam.

Chỉ số tập trung thƣơng mại của Việt Nam với một số nƣớc ASEAN. Chỉ số bổ sung thƣơng mại của Việt Nam với các nƣớc ASEAN. XNK hàng hóa Việt Nam – Hàn Quốc phân theo trình độ công nghệ. Mức độ tập trung thƣơng mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc.

XNK hàng hóa Việt Nam – Nhật Bản theo trình độ công nghệ. Mức độ tập trung thƣơng mại giữa Việt Nam và Nhật Bản. XNK hàng hóa Việt Nam – Trung Quốc theo trình độ công nghệ. Mức độ tập trung thƣơng mại giữa Việt Nam và Trung Quốc.114 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2.

Số lƣợng FTA của các quốc gia và vùng lãnh thổ Đông Á, tính đến 2/2019. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của ASEAN với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, giai đoạn 2007 – 2018. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam với Đông Á và thế giới, giai đoạn 2007-2017. Kim ngạch XNK Việt Nam – ASEAN, giai đoạn 2007-2017.

Thƣơng mại Việt Nam – Hàn Quốc, giai đoạn 2007-2017. Chỉ số bổ sung thƣơng mại (TCI) Việt Nam – Hàn Quốc. Thƣơng mại Việt Nam – Nhật Bản, giai đoạn 2007-2017. Chỉ số bổ sung thƣơng mại (TCI) Việt Nam – Nhật Bản.

Thƣơng mại Việt Nam – Trung Quốc, giai đoạn 2007-2017. Chỉ số bổ sung thƣơng mại (TCI) Việt Nam – Trung Quốc.1 Định hƣớng phát triển quan hệ Việt Nam – Đông Á toàn diện, sâu rộng141 -1- PHẦN MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Mỗi quốc gia, trên con đƣờng phát triển của mình, tùy thuộc hoàn cảnh và điều kiện cụ thể, sẽ có những lựa chọn khác nhau. Đó có thể là sự phát triển dựa vào nội lực, hoặc thông qua mở cửa, gia tăng quan hệ thƣơng mại (QHTM), đầu tƣ.

với bên ngoài. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa phát triển mạnh mẽ hiện nay, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều lựa chọn hội nhập. Tuy nhiên, mở cửa và phát triển các QHTM trong khuôn khổ hợp tác song phƣơng hay đa phƣơng chỉ là phƣơng tiện để các quốc gia đạt đến mục tiêu phát triển tối cao của đất nƣớc. Về lý thuyết, có nhiều nghiên cứu cho thấy cơ sở và lợi ích của phát triển QHTM giữa các quốc gia.

Nghiên cứu của Smith (1776), Ricardo (1817), Heckscher-Ohlin (1933) và các nghiên cứu khác đã chỉ ra rằng quan hệ thƣơng mại quốc tế (TMQT) giữa các quốc gia nằm ở sự khác biệt giữa các quốc gia về nhân lực và trình độ sử dụng nhân lực, tài nguyên, công nghệ, trình độ phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) của quốc gia. Phát triển QHTM là phƣơng án tối ƣu giúp quốc gia tận dụng đƣợc lợi thế để tham gia vào phân công lao động và hợp tác quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Hoàng Anh (2019). Quan hệ thương mại Việt Nam - Đông Á đến 2030 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-phat-trien-quan-he-thuong-mai-viet-nam-dong-a-2030

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Đông Á đến 2030" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích cơ hội, thách thức phát triển quan hệ thương mại Việt Nam – Đông Á đến 2030. Đề xuất giải pháp chiến lược.

Luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Đông Á đến 2030" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Đông Á đến 2030" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Đông Á đến 2030" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Đông Á đến 2030" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Đông Á đến 2030" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ thương mại Việt Nam - Đông Á đến 2030" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter